Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự sống và cái chết luôn là những vấn đề trung tâm gắn liền với quyền con người trong mọi giai đoạn phát triển xã hội. Bên cạnh các quyền cơ bản như quyền sống, quyền tự do và quyền bình đẳng, sự phát triển của y học hiện đại và khoa học pháp lý đã làm nảy sinh một yêu cầu mới mang tính đặc thù: quyền được từ bỏ sự sống một cách nhân đạo khi rơi vào tình trạng đau đớn không thể cứu chữa, thường được gọi là "quyền an tử" hay "quyền được chết". Tại Việt Nam, vấn đề này từng được thảo luận trong các phiên họp Quốc hội khóa XI (năm 2004, 2005) trong khuôn khổ dự thảo Bộ luật Dân sự, tiếp tục xuất hiện tại các cuộc thảo luận dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (vào năm 2013), dự thảo Luật Dân số tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XIII, và dự thảo Bộ luật Dân sự năm 2015. Tuy nhiên, trước các luồng quan điểm trái chiều về luân lý, đạo đức y học và truyền thống Á Đông, quyền an tử vẫn chưa được luật hóa chính thức, khiến hành vi này vẫn bị coi là hành vi vi phạm pháp luật hình sự.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Quyền an tử theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2024) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Phân tích toàn diện và có hệ thống các vấn đề pháp lý và xã hội liên quan đến quyền an tử trên thế giới; từ đó rút ra các giá trị tham khảo và đề xuất quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự và chính sách y tế tại Việt Nam.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quyền an tử, lịch sử hình thành, bản chất pháp lý, đặc điểm và điều kiện áp dụng.
    • Nghiên cứu, đánh giá các quan điểm ủng hộ và phản đối, quy định của pháp luật nhân quyền quốc tế và pháp luật của một số quốc gia điển hình (Bỉ, Thụy Sĩ, Colombia, Mỹ, Đài Loan, Nhật Bản).
    • Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành, làm rõ nhu cầu thực tiễn của người bệnh và đề xuất định hướng, điều kiện để xây dựng khung pháp lý về quyền an tử tại Việt Nam trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận nền tảng về quyền an tử; các quy định pháp luật quốc tế và pháp luật thực định của một số quốc gia, vùng lãnh thổ; cùng với thực trạng pháp lý, nhu cầu xã hội và yêu cầu hợp pháp hóa quyền an tử tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về không gian và thời gian, khóa luận xem xét các quy định pháp luật quốc tế và Việt Nam từ giai đoạn thảo luận lập pháp đầu những năm 2000 đến năm 2024; về nội dung, đề tài giới hạn việc phân tích dưới góc độ khoa học pháp lý dân sự, nhân quyền và y đức, tập trung làm rõ khái niệm, nguyên tắc, tiêu chuẩn áp dụng mà không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật lâm sàng của ngành y.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lập luận dựa trên sự kết hợp giữa lý luận pháp lý về quyền nhân thân, pháp luật nhân quyền quốc tế và thực tiễn lập pháp so sánh:

  • Khung lý thuyết và văn bản pháp luật tham chiếu:
    • Cơ sở lý luận triết học: Sử dụng các nguyên lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để phân tích sự vận động của pháp luật trong mối liên hệ với điều kiện kinh tế, nhận thức xã hội và y học.
    • Văn bản nhân quyền quốc tế: Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR - trọng tâm là Điều 6 về quyền sống và Điều 7 về cấm tra tấn, đối xử vô nhân đạo), Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em 1989 (UNCRC/CRC), Công ước Chống tra tấn (CAT 1984).
    • Văn bản pháp luật nước ngoài: Đạo luật An tử Bỉ (The Belgian Act on Euthanasia 2002, sửa đổi 2014); Đạo luật Quyền tự chủ của bệnh nhân Đài Loan (Patient Autonomy Act 2019); luật an tử tại 6 bang của Mỹ (Oregon, Washington, Vermont, New Mexico, Montana, California); các văn bản hướng dẫn y tế của Thụy Sĩ (FMH, SAMS năm 2022); án lệ Nagoya (1962) và Tokai (1995) tại Nhật Bản; Bộ luật Hình sự Hà Lan (Điều 293, 294).
    • Hệ thống pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 19); Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 123 về tội Giết người, Điều 131 về tội Xúi giục hoặc giúp người khác tự sát); Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 (Điều 40, Điều 44); Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) năm 2006 (Điều 9); các bản dự thảo sửa đổi Bộ luật Dân sự năm 2005 và 2015.
  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận áp dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, phương pháp luật học so sánh (đối chiếu mô hình pháp lý giữa các quốc gia), và phương pháp thống kê xã hội học pháp lý để làm rõ nhu cầu thực tiễn.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các công trình luận văn thạc sĩ chuyên sâu (Nguyễn Mai Chi 2014, Phạm Thị Hồng Mây 2016); nghiên cứu của các chuyên gia pháp lý (PGS.TS. Vũ Công Giao, ThS. Nguyễn Minh Tâm, Trương Hồng Quang, Hoàng Thu Hà, Nguyễn Văn Hưng); ý kiến chuyên gia (PGS.TS. Phùng Trung Tập, TS. Nguyễn Huy Quang); các báo cáo thống kê quốc tế từ Procon.org, The New England Journal of Medicine, Gallup; cùng các số liệu khảo sát, phóng sự từ cơ quan báo chí chính thống tại Việt Nam (Báo Tuổi trẻ Online, Báo điện tử Vietnamnet).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền an tử

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, lịch sử phát triển, đặc điểm và điều kiện áp dụng quyền an tử:

  • Khái quát lịch sử hình thành: Xuất phát từ thời cổ đại với Lời thề Hippocrates ("Tôi sẽ không trao thuốc độc cho bất kỳ ai..."), nhưng thực tế người La Mã và Hy Lạp cổ vẫn ủng hộ hành vi giết người vì mục đích nhân đạo ("mercy killings"). Năm 121, tác phẩm De Vita Caesarum ghi nhận Augustus Caesar luôn mong ước có một cái chết êm dịu, không đau đớn. Đến thế kỷ 17, Francis Bacon chính thức đưa thuật ngữ "euthanasia" vào tiếng Anh để chỉ cái chết hạnh phúc, nhẹ nhàng. Sau các giai đoạn bị cấm đoán nghiêm ngặt bởi giáo lý Thiên Chúa giáo và hệ thống Common Law, sự kiện chiết xuất morphin vào thế kỷ 19 đánh dấu phát biểu của Samuel Williams ủng hộ an tử tích cực. Sang thế kỷ 20, phong trào an tử chịu tổn hại nặng nề sau chương trình "Aktion T4" năm 1939 của Đức Quốc Xã (bắt nguồn từ bức thư của Richard Kretschmar xin Hitler cho an tử con trai Gerhard mắc tật nguyền), khiến Hiệp hội Y khoa Thế giới lên án an tử năm 1950. Phải đến thập niên 1970, quyền an tử mới tái phục hồi pháp lý với vụ án Karen Ann Quinlan (1976) và Đạo luật Cái chết tự nhiên tại California (1976). Bước sang đầu thế kỷ 21, Hà Lan (2001) và Bỉ (2002) trở thành những quốc gia tiên phong hợp pháp hóa an tử toàn diện.
  • Khái niệm và 4 yếu tố xác định an tử: Khóa luận xác định an tử là việc chủ ý chấm dứt cuộc sống của một người mắc bệnh nan y không còn khả năng cứu chữa theo cách ít hoặc không đau đớn vì lợi ích của chính người đó. Bốn yếu tố cấu thành bao gồm:
    1. Tính chủ ý chấm dứt cuộc sống: Quyết định có ý thức, chủ động, không phải hành vi vô ý hay tai nạn.
    2. Đối tượng: Người bệnh không còn khả năng cứu chữa (nhóm chết não sống nhờ máy móc hoặc nhóm sống thực vật, mất ý thức kéo dài không hồi phục).
    3. Cách thức thực hiện: Ít hoặc không gây đau đớn (dùng thuốc, rút thiết bị hỗ trợ).
    4. Mục đích: Vì lợi ích của chính người bệnh (giải thoát khỏi sự đau khổ tột cùng).
  • Phân loại an tử:
    • Theo ý chí: An tử tự nguyện (người bệnh tỉnh táo trực tiếp yêu cầu bằng văn bản) và an tử không tự nguyện (bệnh nhân mất nhận thức, hôn mê, việc quyết định dựa vào ý chí trước đó hoặc ý kiến người thân như quy định tại Hàn Quốc).
    • Theo cách thức: An tử chủ động/trợ tử (bác sĩ tiêm thuốc hoặc kê đơn thuốc gây tử vong theo quy định kiểm soát nghiêm ngặt) và an tử thụ động (ngừng hoặc không áp dụng các biện pháp duy trì sự sống như quyết định DNR - Do not resuscitate, DNI - Do not intubate).
  • Đặc điểm pháp lý của quyền an tử: Là quyền nhân thân mang tính phi tài sản và không thể chuyển giao; là một "đặc quyền" chỉ phát sinh khi chủ thể rơi vào hoàn cảnh bệnh lý đặc biệt; chỉ có thể hiện thực hóa khi có sự hỗ trợ của chủ thể có thẩm quyền chuyên môn y tế; và bắt buộc phải tuân thủ trình tự pháp lý chặt chẽ.
  • Ý nghĩa và ba điều kiện áp dụng: Quyền an tử mang ý nghĩa pháp lý (tôn trọng quyền tự quyết, minh bạch hóa quản lý nhà nước) và ý nghĩa xã hội (giảm tải gánh nặng cho gia đình, xã hội). Để áp dụng, cần hội đủ 3 điều kiện: (1) Điều kiện xã hội (sự cởi mở về quan điểm tôn giáo, dân tộc và sự phát triển của dân trí); (2) Điều kiện luật pháp (có khuôn khổ pháp lý xác định rõ đối tượng và thẩm quyền để tránh lạm dụng); (3) Điều kiện y tế (xác định danh mục bệnh nan y, ngưỡng đau đớn và cơ sở kỹ thuật y khoa).

Chương 2: Pháp luật một số quốc gia trên thế giới và pháp luật Việt Nam về quyền an tử

Chương 2 phân tích sâu sắc bức tranh pháp lý so sánh và tiến trình thảo luận lập pháp tại Việt Nam:

  • Tranh luận học thuyết về quyền an tử:
    • Quan điểm phản đối: Dẫn chứng quan điểm của nhà khoa học Hà Lan Luke Gormally: an tử chối bỏ giá trị bình đẳng của mạng sống con người; nguy cơ trượt dốc từ tự nguyện sang không tự nguyện; phá hủy mối quan hệ tin cậy và thiên chức của bác sĩ; bài học từ vụ thảm sát 19 người khuyết tật tại cơ sở Tsukui Yamayurien (Kanagawa, Nhật Bản năm 2016 do Satoshi Uematsu); sự thay thế tối ưu của mô hình chăm sóc giảm nhẹ (palliative care); nguy cơ lạm dụng vì động cơ kinh tế hoặc trục lợi từ người thân.
    • Quan điểm ủng hộ: Đạt mục đích nhân đạo; báo cáo năm 1991 tại Hà Lan chứng minh 86% trường hợp an tử thực chất chỉ rút ngắn sự sống tối đa một tuần hoặc vài giờ; nghiên cứu năm 2005 trên The New England Journal of Medicine cho thấy tỷ lệ an tử không có sự đồng thuận rõ ràng chỉ chiếm 0,4% (thấp hơn mức 0,8% của một thập kỷ trước khi hợp pháp hóa); tại Anh năm 2012 có 57.000 bệnh nhân chết mà không được thông báo đầy đủ nỗ lực cứu vớt do bác sĩ tự ý áp dụng chăm sóc cuối đời thiếu kiểm soát; giải quyết gánh nặng kinh tế khi chi phí điều trị bệnh nan y giai đoạn cuối thường lên tới 10.000 USD (vượt quá khả năng của 40% hộ gia đình); số liệu tại Oregon giai đoạn 1998–2007 cho thấy số ca trợ tử chỉ có 341 vụ (chiếm 0,2% ca tử vong) và không tập trung vào nhóm người nghèo hay người yếu thế; giải tỏa gánh nặng tâm lý bất lực cho đội ngũ y bác sĩ.
  • Mối liên hệ với pháp luật nhân quyền quốc tế:
    • Điều 6 ICCPR (Quyền sống): Phân tích quyền sống là quyền mang tính "tùy nghi" (cho phép chủ thể lựa chọn thụ hưởng hoặc từ bỏ trong hoàn cảnh bất khả kháng) thay vì mang tính "bắt buộc". Do đó, quyền an tử song hành chứ không phủ định quyền sống.
    • Điều 7 ICCPR (Cấm tra tấn, đối xử vô nhân đạo): Việc cố tình dùng kỹ thuật y tế kéo dài sự đau đớn tột cùng thể xác của người bệnh nan y không thể cứu chữa có thể bị xem là một dạng đối xử vô nhân đạo. Quyền an tử là công cụ giải phóng con người khỏi sự đau đớn cùng cực đó.
  • Quy định cụ thể tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ:
    • Bỉ: Đạo luật An tử năm 2002 (sửa đổi ngày 13/02/2014 mở rộng cho trẻ vị thành niên có năng lực nhận thức mắc bệnh nan y). Yêu cầu đơn bằng văn bản tự nguyện, lặp lại; tình trạng y tế vô vọng, đau đớn không thể xoa dịu; bắt buộc có ý kiến của bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý độc lập.
    • Thụy Sĩ: Hợp pháp hóa trợ tử từ năm 1941, không cho phép an tử chủ động trực tiếp từ bên thứ ba. Hướng dẫn y khoa sửa đổi năm 2022 của FMH/SAMS yêu cầu tối thiểu hai cuộc thảo luận cách nhau ít nhất hai tuần; là quốc gia duy nhất cho phép trợ tử với người nước ngoài (thông qua các tổ chức như Dignitas, Life Circle, hình thành xu hướng "du lịch tự tử").
    • Colombia: Tòa án Hiến pháp công nhận năm 1997; hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2015 yêu cầu lập Ủy ban y tế tại bệnh viện và thủ tục an tử phải hoàn tất trong 15 ngày sau khi phê duyệt.
    • Mỹ: 6 bang hợp pháp hóa (Oregon 1994/1997, Washington 2008, Vermont 2013, New Mexico, Montana, California). Tiêu chuẩn: từ 18 tuổi, tiên lượng sống còn 6 tháng trở xuống, yêu cầu 2 lần bằng lời nói cách nhau 15 ngày và 1 lần bằng văn bản.
    • Đài Loan: Đạo luật Quyền tự chủ của bệnh nhân (có hiệu lực từ ngày 06/01/2019) cho phép lập "chỉ thị trước" từ chối duy trì sự sống đối với 5 nhóm bệnh lý nghiêm trọng (Điều 14), thông qua 2 bác sĩ chuyên khoa và 2 cuộc hội chẩn độc lập.
    • Nhật Bản: Định hình qua án lệ Tòa án Nagoya (1962, đưa ra 3 điều kiện cho ngừng điều trị) và Đại học Tokai (1995, đưa ra 4 điều kiện cho an tử chủ động).
  • Pháp luật Việt Nam về quyền an tử: Khóa luận điểm lại các giai đoạn Quốc hội khóa XI (2004–2005), sửa đổi Hiến pháp 1992 (vào năm 2013), thảo luận Luật Dân số tại khóa XIII và quá trình soạn thảo Bộ luật Dân sự 2015. Đa số các đại biểu và cơ quan soạn thảo cho rằng đây là vấn đề nhạy cảm, chưa phù hợp với đạo lý Á Đông, còn ít bệnh nan y thực sự vô phương cứu chữa so với thế giới và cần thêm thời gian nghiên cứu. Ý kiến của PGS.TS. Phùng Trung Tập và TS. Nguyễn Huy Quang (Vụ Pháp chế, Bộ Y tế) khẳng định quyền được chết là một quyền nhân thân đặc biệt, cần được minh định cẩn trọng về thời điểm luật hóa và phải được quy định từ Bộ luật Dân sự trước khi cụ thể hóa bằng đạo luật chuyên ngành.

Chương 3: Thực tiễn pháp luật Việt Nam về quyền an tử và kiến nghị xây dựng khung pháp lý về quyền an tử cho Việt Nam

Chương 3 đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và luận giải các điều kiện hợp pháp hóa tại Việt Nam:

  • Thực tiễn áp dụng pháp luật thực định:
    • Theo Điều 19 Hiến pháp năm 2013, tính mạng con người được pháp luật bảo hộ và không ai bị tước đoạt tính mạng trái pháp luật. Điều 44 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 quy định nghĩa vụ cấp cứu, điều trị của y bác sĩ (ngoại trừ các trường hợp tại Điều 40, vốn không cho phép dừng điều trị theo ý muốn người bệnh). Do đó, mọi hành vi an tử chủ động hoặc trợ giúp người bệnh tử vong đều bị coi là vi phạm pháp luật, có thể cấu thành tội "Giết người" (Điều 123) hoặc tội "Xúi giục hoặc giúp người khác tự sát" (Điều 131 Bộ luật Hình sự năm 2015).
    • Tuy nhiên, thực tế lâm sàng tại Việt Nam vẫn tồn tại những hình thái an tử thụ động không chính thức: gia đình xin rút ống nội khí quản, ngừng truyền dopamine và các thuốc vận mạch khi tim còn đập để đưa bệnh nhân về nhà chờ chết. Đặc biệt, Điểm đ Khoản 1 Điều 9 Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) năm 2006 đã công nhận quyền: "Từ chối khám bệnh, chữa bệnh khi đang điều trị bệnh AIDS trong giai đoạn cuối", đây được xem là tiền đề lập pháp tiến bộ tương đồng với quyền an tử thụ động.
  • Nhu cầu thực tiễn trong xã hội:
    • Khảo sát năm 2016 của Báo điện tử Tuổi trẻ Online trên 691 người tham gia cho thấy: 567 người ủng hộ hợp pháp hóa quyền được chết (chiếm 81,5%), 113 người không đồng ý (16,9%) và 11 người có ý kiến khác (1,6%).
    • Tình trạng các bệnh nan y giai đoạn cuối (ung thư, xơ gan, suy thận, người sống thực vật) ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa. Điển hình là trường hợp em Trần Phú H. (16 tuổi, trú tại Hà Tĩnh), học sinh lớp 10 bị ung thư não giai đoạn cuối điều trị tại Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện K; chứng kiến gia đình khánh kiệt kinh tế và bản thân chịu sự hủy hoại thể xác sau các đợt hóa trị, em đã rơi vào tuyệt vọng và tha thiết xin cha dừng điều trị để được giải thoát. Những trường hợp thực tế này chứng minh nhu cầu nhân đạo có thật của người bệnh và người nhà trong việc chấm dứt những đau đớn vô ích.
  • Yêu cầu hợp pháp hóa và định hướng lập pháp:
    • Khóa luận viện dẫn 5 điều kiện của tác giả Trương Hồng Quang để một quốc gia ban hành luật an tử: (i) Số lượng bệnh nhân nan y giai đoạn cuối xin được chết đủ lớn và giới y bác sĩ có nhiều trăn trở; (ii) Hệ thống pháp luật đồng bộ, nghiêm minh; (iii) Kỹ thuật lập pháp đủ chuẩn mực để hạn chế tối đa nguy cơ lạm dụng; (iv) Ý thức tuân thủ pháp luật của người dân ở mức cao; (v) Thăm dò dư luận xã hội đạt tỷ lệ đồng thuận lớn.
    • Tác giả đề xuất lộ trình: nâng cao nhận thức xã hội qua công tác tuyên truyền; ghi nhận quyền an tử là một quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự; tiến tới xây dựng một đạo luật chuyên ngành ("Luật An tử") với mô hình thẩm định chặt chẽ thông qua Hội đồng y khoa và bảo đảm hoàn toàn tính tự nguyện của người bệnh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính và bảng tổng hợp số liệu

Khóa luận đã làm rõ bản chất pháp lý của quyền an tử, phân định ranh giới giữa quyền được giải thoát nhân đạo với các tội danh xâm phạm tính mạng con người. Để minh họa cho các mô hình pháp lý được phân tích trong văn bản, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các dữ liệu thực chứng và quy định tại các khu vực pháp phán:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Căn cứ pháp lý & Thời điểm ghi nhận Hình thức chấp nhận Điều kiện áp dụng cốt lõi Dữ liệu kiểm chứng thực tế trích xuất từ văn bản
Bỉ Đạo luật An tử (2002, sửa đổi 2014) An tử chủ động và thụ động Trưởng thành hoặc trẻ vị thành niên có năng lực nhận thức; đau đớn khôn cùng; cần ý kiến bác sĩ tâm thần 72% dân số đồng thuận (khảo sát năm 2001); quốc gia duy nhất châu Âu cho phép an tử ở trẻ em nan y
Thụy Sĩ Hợp pháp hóa trợ tử (từ năm 1941); Quy tắc FMH/SAMS (2022) Trợ tử (bệnh nhân tự dùng thuốc) Trải qua ít nhất 2 cuộc thảo luận chi tiết cách nhau tối thiểu 2 tuần; áp dụng cho cả người nước ngoài Hơn 1.000 bệnh nhân quốc tế tìm đến các tổ chức Dignitas, Life Circle ("du lịch tự tử")
Mỹ (Oregon, Washington...) Đạo luật Cái chết tự nhiên California (1976); Oregon (1994/1997); Washington (2008) Trợ tử có bác sĩ hỗ trợ (Medical Aid in Dying) Từ 18 tuổi; tiên lượng sống dưới 6 tháng; yêu cầu 2 lần bằng lời nói (cách 15 ngày) và 1 lần bằng văn bản Bang Washington đạt 60% phiếu thuận năm 2008; Oregon ghi nhận 341 ca trợ tử trong 10 năm (chiếm ~0,2% ca tử vong)
Đài Loan Đạo luật Quyền tự chủ của bệnh nhân (Patient Autonomy Act 2019) An tử thụ động (từ chối/ngừng điều trị) Lập "chỉ thị trước" bằng văn bản; thuộc 5 nhóm bệnh quy định tại Điều 14; 2 bác sĩ chuyên khoa & 2 lần hội chẩn Nhấn mạnh quyền tự quyết và bảo vệ phẩm giá của người bệnh trước cái chết
Việt Nam Chưa luật hóa; Luật HIV/AIDS (2006); Điều 19 Hiến pháp (2013); Điều 123, 131 BLHS (2015) Chưa thừa nhận chính thức (thực tế tồn tại an tử thụ động ngầm định) Chỉ cho phép người nhiễm AIDS giai đoạn cuối từ chối chữa bệnh (Điều 9 Luật HIV/AIDS 2006) 81,5% người ủng hộ quyền được chết trong khảo sát của Báo Tuổi trẻ Online (2016) trên 691 người

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức: Tăng cường giáo dục pháp luật, tuyên truyền để xã hội hiểu đúng bản chất nhân đạo của quyền an tử, tách bạch hành vi an tử hợp pháp với hành vi tự sát hoặc hành vi giết người.
  2. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy chế pháp lý:
    • Bổ sung quyền an tử vào nhóm quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự Việt Nam trong tương lai.
    • Ban hành đạo luật chuyên ngành ("Luật An tử") quy định chi tiết quy trình, thẩm quyền, điều kiện y tế, và cơ chế miễn trừ trách nhiệm hình sự cho đội ngũ bác sĩ khi thực hiện đúng thủ tục.
  3. Đề xuất mô hình kiểm soát khi luật hóa: Xây dựng mô hình Hội đồng chuyên môn y tế - pháp lý độc lập tại bệnh viện để đánh giá đơn yêu cầu an tử; quy định thời gian cân nhắc (cooling-off period) tối thiểu; bắt buộc xác lập văn bản hoặc chúc thư y tế khi người bệnh còn năng lực nhận thức đầy đủ.

Đóng góp của công trình

So với các công trình nghiên cứu đi trước (như luận văn của Nguyễn Mai Chi năm 2014, Phạm Thị Hồng Mây năm 2016), khóa luận tốt nghiệp này đã cập nhật các mốc phát triển mới của pháp luật thế giới (chẳng hạn như hướng dẫn sửa đổi năm 2022 của FMH/SAMS tại Thụy Sĩ, Đạo luật Quyền tự chủ của bệnh nhân năm 2019 của Đài Loan), đồng thời đối chiếu trực tiếp với các đạo luật mới ban hành của Việt Nam như Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023. Công trình góp phần bổ sung dữ liệu lý luận và thực chứng phục vụ tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do quyền an tử chưa được luật hóa tại Việt Nam và tính chất nhạy cảm của đề tài, tác giả chưa thể thực hiện một cuộc điều tra xã hội học diện rộng trên quy mô quốc gia về số lượng bệnh nhân thực tế có nguyện vọng an tử, mà chủ yếu kế thừa số liệu khảo sát trực tuyến giới hạn (khảo sát Báo Tuổi trẻ Online năm 2016 với 691 phiếu) và phân tích các trường hợp đơn lẻ phản ánh qua báo chí. Bên cạnh đó, việc đánh giá các điều kiện lâm sàng còn phụ thuộc vào tài liệu y văn thứ cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra định hướng cho các công trình tương lai đi sâu nghiên cứu xây dựng dự thảo khung các điều khoản cụ thể của "Luật An tử" tại Việt Nam; nghiên cứu liên ngành giữa luật học và y học để cụ thể hóa danh mục bệnh nan y vô phương cứu chữa; cũng như tiến hành các khảo sát thực nghiệm xã hội học pháp lý quy mô lớn đối với đội ngũ y bác sĩ tại các cơ sở điều trị hồi sức tích cực và ung bướu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc khối ngành Luật học (đặc biệt là các chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Nhân quyền và Xã hội học pháp luật); các cán bộ nghiên cứu lập pháp, các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Tư pháp, Bộ Y tế; cũng như các y bác sĩ và chuyên gia đạo đức sinh học quan tâm đến quyền của người bệnh giai đoạn cuối đời.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Chương 1: Cung cấp hệ thống lý luận, khái niệm chuẩn xác và các điều kiện tiền đề để nhận diện quyền an tử.
    • Chương 2: Hệ thống hóa kinh nghiệm lập pháp phong phú, các tranh luận đa chiều của học thuyết pháp lý và các án lệ điển hình của các quốc gia trên thế giới.
    • Chương 3: Phân tích thực trạng xung đột giữa nghĩa vụ điều trị của bác sĩ theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 với chế tài của Bộ luật Hình sự 2015, là nguồn tư liệu có giá trị cho các nghiên cứu hoàn thiện pháp luật dân sự và hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt hành vi an tử hợp pháp với hành vi tự tử hoặc tội xúi giục, giúp người khác tự sát dựa trên những dấu hiệu nào?
Khóa luận chỉ ra rằng an tử gắn liền với tình trạng bệnh lý nan y không còn khả năng cứu chữa (được xác nhận bởi hội đồng chuyên môn y tế), thực hiện theo quy trình chặt chẽ bởi chủ thể có thẩm quyền (y bác sĩ) nhằm mục đích nhân đạo là chấm dứt sự đau đớn cùng cực. Ngược lại, tự tử hoặc xúi giục, giúp người khác tự sát có thể xảy ra ở người hoàn toàn khỏe mạnh, không có căn cứ y khoa kiểm chứng, mang tính tùy tiện và bị pháp luật hình sự coi là hành vi nguy hiểm cho xã hội.

2. Cuộc khảo sát dư luận năm 2016 của Báo Tuổi trẻ Online đưa ra kết quả cụ thể ra sao về quyền được chết tại Việt Nam?
Theo số liệu trích dẫn trong văn bản, cuộc khảo sát trực tuyến do Báo điện tử Tuổi trẻ Online thực hiện năm 2016 với 691 người tham gia bình chọn đã ghi nhận: 567 người đồng ý thực hiện quyền được chết (chiếm 81,5%), 113 người không đồng ý (chiếm 16,9%) và 11 người có ý kiến khác (chiếm 1,6%).

3. Pháp luật Thụy Sĩ có quy định đặc thù nào về trợ tử khác biệt so với phần lớn các quốc gia khác trên thế giới?
Thụy Sĩ chỉ cho phép hình thức "trợ tử" (bác sĩ hỗ trợ cung cấp thuốc để chính bệnh nhân tự thực hiện hành vi) mà không cho phép an tử chủ động trực tiếp từ bên thứ ba. Đặc biệt, Thụy Sĩ là quốc gia duy nhất trên thế giới chấp nhận thực hiện trợ tử cho cả công dân mang quốc tịch nước ngoài, dẫn tới sự ra đời của các tổ chức như Dignitas, Life Circle và hiện tượng "du lịch tự tử".

4. Theo pháp luật thực định Việt Nam, y bác sĩ hoặc người thân thực hiện an tử cho bệnh nhân nan y sẽ đối mặt với trách nhiệm pháp lý nào?
Do pháp luật Việt Nam chưa công nhận quyền an tử, mọi hành vi tước đoạt tính mạng người khác dù xuất phát từ mục đích nhân đạo hay theo nguyện vọng của người bệnh đều bị xem là trái pháp luật. Bác sĩ hoặc người thân thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Giết người" (Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015) hoặc tội "Xúi giục hoặc giúp người khác tự sát" (Điều 131 Bộ luật Hình sự 2015).

5. Văn bản dẫn chứng trường hợp thực tế cụ thể nào tại Việt Nam để minh chứng cho nhu cầu xin được chết của bệnh nhân?
Khóa luận dẫn chứng trường hợp của em Trần Phú H. (16 tuổi, học sinh lớp 10 quê tại Hà Tĩnh), người phải đối mặt với căn bệnh ung thư não di căn sau tai nạn xe đạp, điều trị tại Bệnh viện Việt Đức và Bệnh viện K. Sau thời gian dài chịu đựng những đợt hóa trị kiệt quệ thể xác và chứng kiến hoàn cảnh gia đình khánh kiệt kinh tế, em H. đã tuyệt vọng xin cha cho dừng chữa bệnh để chấm dứt đau đớn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Quyền an tử theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" là công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm túc về mặt lý luận và thực tiễn pháp lý xung quanh một quyền nhân thân phức tạp. Bằng việc phân tích sâu sắc các quan điểm học thuyết, quy định của pháp luật nhân quyền quốc tế và bài học lập pháp từ nhiều quốc gia, tác giả đã làm rõ tính cấp thiết của việc bảo vệ phẩm giá con người ở giai đoạn cuối đời. Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành chưa thừa nhận quyền an tử do những rào cản về văn hóa, đạo đức và kỹ thuật lập pháp, các kiến nghị và mô hình kiểm soát mà công trình đề xuất đã cung cấp những luận cứ khoa học có giá trị cho tiến trình hoàn thiện pháp luật dân sự trong tương lai.