Tổng quan luận án
Vấn đề hiệu lực của hợp đồng giữ vị trí trung tâm trong khoa học pháp lý và đời sống kinh tế - xã hội. Hợp đồng là phương tiện pháp lý cơ bản để các chủ thể trao đổi lợi ích nhằm thỏa mãn nhu cầu nhân sinh và thúc đẩy lưu thông hàng hóa. Một hợp đồng chỉ có thể phát sinh quyền, nghĩa vụ và ràng buộc các bên khi đáp ứng đầy đủ tính hiệu lực theo quy định của pháp luật. Về mặt lý luận, các học giả pháp lý vẫn tồn tại sự thiếu thống nhất trong việc xác định nội hàm toàn diện của hiệu lực hợp đồng, phần lớn chỉ mới tiếp cận ở góc độ điều kiện có hiệu lực hoặc thời điểm có hiệu lực. Về mặt thực tiễn lập pháp, Bộ luật Dân sự năm 2005 (BLDS 2005) đã bộc lộ những điểm bất cập, đặc biệt trong quy định về điều kiện hình thức, đường lối xử lý hợp đồng vi phạm hình thức, thời điểm giao kết và thời điểm phát sinh hiệu lực. Đồng thời, pháp luật hợp đồng Việt Nam vẫn còn khoảng cách nhất định so với pháp luật của các quốc gia trên thế giới và các bộ nguyên tắc thương mại quốc tế (PICC, PECL). Luận án tiến sĩ luật học “Hiệu lực của hợp đồng theo qui định của pháp luật Việt Nam” của nghiên cứu sinh Lê Minh Hùng (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số 62.01, bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh năm 2010 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Huy Hồng và PGS. Nguyễn Như Phát) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận, thực tiễn và pháp lý về hiệu lực hợp đồng; đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn xét xử; đối chiếu với pháp luật một số quốc gia và các bộ nguyên tắc quốc tế để đề xuất các kiến nghị sửa đổi, bổ sung cụ thể nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm 3 nhóm nhiệm vụ:
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận chung về hiệu lực của hợp đồng, bao gồm khái niệm, bản chất, cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng, điều kiện có hiệu lực, thời điểm có hiệu lực, hiệu lực ràng buộc và sự hạn chế hiệu lực hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi;
- Nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về hiệu lực hợp đồng tại Việt Nam, phân tích mối quan hệ giữa các văn bản pháp luật, chỉ ra những điểm mâu thuẫn, chồng chéo, bất cập trong xét xử và giải quyết tranh chấp;
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị pháp lý cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về hiệu lực hợp đồng trên cơ sở lý luận và thực tiễn xác đáng.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung phân tích các quy định trong phần chung về hợp đồng của BLDS 2005 và các quy định liên quan trong Luật Thương mại 2005 cùng các văn bản luật chuyên ngành. Đề tài tiếp cận hợp đồng theo nghĩa rộng gồm hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh doanh - thương mại theo Điều 1 BLDS 2005, không đi sâu vào hợp đồng lao động. Về chiều sâu chuyên môn, luận án tập trung vào 4 trụ cột chính: điều kiện có hiệu lực, thời điểm có hiệu lực, hiệu lực ràng buộc và hiệu lực của hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi.
- Phạm vi thời gian: Đề tài khảo sát các quy định pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng tại Tòa án và Trọng tài Thương mại Việt Nam từ khi BLDS 1995 ban hành, đặc biệt từ khi BLDS 2005 có hiệu lực cho đến năm 2010.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án cho thấy vấn đề hợp đồng và hiệu lực hợp đồng đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả trong nước và quốc tế:
- Nghiên cứu quốc tế: Các công trình chuyên khảo tiêu biểu nghiên cứu về luật hợp đồng và các khía cạnh liên quan gồm: The Modern Law of Contract (Richard Stone), European Contract Law, Vol 1 – Formation, Validity and Content of Contract (Hein Kotz & Axel Flessner), Elements of the Law of Contract (MacMillan C. Stone), The Oxford Handbook of Comparative Law (M. Zimmermann), The German Law of Contract – A Comparative Treaties (Basil Markesinis & các tác giả khác), và bài báo khoa học Competing Approaches to Force Majeure and Hardship (Catherine Kessedjian). Tác giả nhận định các công trình quốc tế nghiên cứu về các nguyên lý chung hoặc pháp luật của từng hệ thống tài phán riêng biệt, không nghiên cứu chuyên biệt về hiệu lực hợp đồng theo pháp luật Việt Nam.
- Nghiên cứu trong nước: Các luận án tiến sĩ và sách chuyên khảo có liên quan gồm: luận án của TS. Phạm Hữu Nghị (Chế độ hợp đồng trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay), TS. Lê Thị Bích Thọ (Hợp đồng kinh tế vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu); sách của GS. Vũ Văn Mẫu (Việt Nam Dân luật - lược khảo), TS. Nguyễn Mạnh Bách (Pháp luật về hợp đồng), TS. Nguyễn Ngọc Khánh (Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam), GS. Nguyễn Thị Mơ (Cẩm nang pháp luật về giao kết hợp đồng thương mại điện tử). Bên cạnh đó là các bài viết nghiên cứu chuyên đề của PGS. Đinh Văn Thanh (Hiệu lực và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng), PGS. Phạm Duy Nghĩa (Điều chỉnh thông tin bất cân xứng và quản lý rủi ro trong pháp luật hợp đồng Việt Nam), TS. Phạm Công Lạc (Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn: Mặc dù các công trình tiền nhiệm đã đề cập đến các lát cắt cụ thể của hợp đồng dân sự hay kinh tế vô hiệu, nhưng tại thời điểm nghiên cứu chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về toàn bộ cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực của hợp đồng theo pháp luật Việt Nam từ giác độ lý luận, lập pháp đến thực tiễn xét xử.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết và khái niệm pháp lý nền tảng:
- Lý thuyết về bản chất của hợp đồng: Khái niệm hợp đồng như một giao dịch đa phương dựa trên sự thống nhất ý chí và mục đích tạo lập sự ràng buộc pháp lý giữa các bên.
- Học thuyết tự do hợp đồng và hiệu lực của hợp đồng: Tiếp cận quan điểm của hệ thống Civil Law (sự gặp gỡ ý chí tạo nên luật của các bên), hệ thống Common Law (cam kết đối ứng - consideration, promissory estoppel, thuyết nghĩa vụ).
- Cơ chế điều chỉnh hiệu lực: Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tương tác biện chứng giữa hai nguyên tắc đối lập nhưng bổ sung cho nhau: Nguyên tắc hiệu lực bất biến của hợp đồng (pacta sunt servanda) giữ vai trò chủ đạo, và Nguyên tắc nguyên trạng bất biến (rebus sic stantibus - nền tảng của điều khoản hoàn cảnh thay đổi / hardship) giữ vai trò ngoại lệ để lập lại sự cân bằng lợi ích.
- Nguyên tắc hiệu lực tương đối: Giới hạn phạm vi hiệu lực của hợp đồng đối với các bên giao kết và các ngoại lệ đối với người kế vị pháp lý hoặc người thứ ba.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đặt các quy định về hợp đồng trong sự vận động kinh tế thị trường và tiến trình lập pháp tại Việt Nam qua các thời kỳ (cổ luật thời Lê qua Quốc triều Hình luật, thời kỳ thuộc Pháp với Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936–1939, Sắc lệnh 97/SL năm 1950, Bộ Dân luật Sài Gòn 1972, BLDS 1995 và BLDS 2005).
- Phương pháp lô-gíc pháp lý và phân tích quy phạm: Xem xét cấu trúc nội hàm của các khái niệm, phân tích sự mâu thuẫn giữa quy định chung về hợp đồng trong BLDS với luật chuyên ngành (Luật Thương mại 2005, Luật Nhà ở 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2005).
- Phương pháp so sánh pháp luật: So chiếu các chế định hiệu lực hợp đồng của Việt Nam với pháp luật của Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Anh và các văn kiện quốc tế như PECL và PICC của UNIDROIT.
- Phương pháp khảo sát thực tiễn và phỏng vấn chuyên gia: Đánh giá các bản án và quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân các cấp (như TAND TP. Hồ Chí Minh) và Trọng tài thương mại; kết hợp lấy ý kiến của các luật gia và chuyên gia thực tiễn.
| Nhóm phương pháp |
Mục đích và nội dung ứng dụng trong luận án |
| Lịch sử pháp lý |
Khảo cứu sự phát triển của thuật ngữ và chế định hợp đồng/khế ước tại Việt Nam qua các thời kỳ (1931, 1936, 1950, 1972, 1995, 2005). |
| So sánh pháp luật |
Đối chiếu quy định hiệu lực hợp đồng của Việt Nam với BLDS Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Anh, PECL và PICC. |
| Phân tích quy phạm & Lô-gíc |
Làm rõ các điều kiện có hiệu lực, thời điểm phát sinh hiệu lực và hiệu lực ràng buộc trong BLDS 2005. |
| Khảo sát án lệ & Thực tiễn |
Phân tích các quyết định giám đốc thẩm của HĐTP-TANDTC và bản án thực tế về hợp đồng vô hiệu, giả tạo, vi phạm hình thức. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về hiệu lực hợp đồng
Chương 1 thiết lập nền tảng học thuật cho toàn bộ luận án qua 3 nội dung trọng tâm:
- Khái niệm và bản chất của hợp đồng: Luận án khảo sát nguồn gốc thuật ngữ contractus từ tiếng La-tinh (bắt nguồn từ contrahere nghĩa là ràng buộc) xuất hiện từ thế kỷ V–IV TCN ở La Mã, phát triển qua thời La-be-ôn và Justinian; đối chiếu các thuật ngữ lịch sử ở Việt Nam như văn tự, văn khế (Bộ Quốc triều Hình luật Điều 363, 366), khế ước, hiệp ước (DLB 1931, DLT 1936–1939, Sắc lệnh 97/SL năm 1950, DLSG 1972). Tác giả so sánh định nghĩa hợp đồng của Pothier (1761), BLDS Pháp (Điều 1101), BLDS Québec 1994 (Điều 1378), UCC Hoa Kỳ (Điều 1-201), Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999 (Điều 2), BLDS Nga 1994 (Điều 420) và Điều 388 BLDS 2005. Tác giả chỉ ra bản chất hợp đồng tạo thành từ hai yếu tố: sự thỏa thuận (thống nhất ý chí) và sự tạo lập ràng buộc pháp lý. Tác giả kiến nghị bỏ từ "dân sự" sau thuật ngữ "hợp đồng" tại Điều 388 BLDS 2005 để phản ánh tính chất thuật ngữ chung cho mọi loại hợp đồng.
- Khái niệm hiệu lực hợp đồng và hiệu lực tương đối: Hiệu lực hợp đồng được định nghĩa là giá trị pháp lý làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ giữa các bên và giá trị ràng buộc mang tính cưỡng chế buộc các bên phải nghiêm túc tôn trọng, thực hiện. Về phạm vi, hợp đồng có hiệu lực tương đối (chỉ ràng buộc các bên tham gia), ngoại trừ trường hợp kế vị pháp lý (chuyển giao quyền, nghĩa vụ theo Điều 309–317 BLDS 2005, chia tách/sáp nhập pháp nhân theo Điều 94–99 BLDS 2005, thừa kế di sản theo Điều 634, 637 BLDS 2005) hoặc các ngoại lệ luật định.
- Cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng: Là tổng thể các quy phạm điều chỉnh toàn bộ quá trình từ xác lập, thực hiện đến sửa đổi, chấm dứt hợp đồng. Cơ chế này vận hành dựa trên sự kết hợp giữa nguyên tắc chủ đạo pacta sunt servanda (hiệu lực bất biến của hợp đồng nhằm bảo đảm tính ổn định, tôn nghiêm pháp luật) và nguyên tắc bổ sung, ngoại lệ rebus sic stantibus (nguyên trạng bất biến nhằm tái lập cân bằng lợi ích khi hoàn cảnh biến động, bảo vệ bên yếu thế).
Chương 2: Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng
Chương 2 phân tích các điều kiện bắt buộc để một hợp đồng có giá trị pháp lý và tập trung giải quyết các vướng mắc về hình thức hợp đồng:
- Các điều kiện bắt buộc chung:
- Năng lực hành vi dân sự của chủ thể: Cá nhân phải có mức độ năng lực hành vi phù hợp với loại giao dịch (người có năng lực đầy đủ theo Điều 19; người từ 6 đến dưới 18 tuổi theo Điều 20; người dưới 6 tuổi theo Điều 21; mất/hạn chế năng lực theo Điều 22, 23 BLDS 2005). Pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác xác lập hợp đồng thông qua người đại diện hợp pháp trong phạm vi thẩm quyền và mục đích hoạt động (Điều 84, 88, 106, 111 BLDS 2005).
- Nội dung và mục đích không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội: Phân tích Điều 122, 123 BLDS 2005 và Quyết định Giám đốc thẩm số 18/2005/DS-GĐT ngày 22/6/2005 của HĐTP-TANDTC về hợp đồng chuyển nhượng nhà cho đối tượng không đủ điều kiện sở hữu. Tác giả phân tích tính chất trừu tượng của khái niệm "đạo đức xã hội" so với khái niệm "trật tự công cộng" (ordre public) và đề xuất cách hiểu rõ ràng xoay quanh "lợi ích công cộng".
- Sự tự nguyện của các bên: Tự nguyện đòi hỏi sự thống nhất giữa ý chí nội tâm và sự bày tỏ ý chí ra bên ngoài. Các trường hợp làm mất tính tự nguyện gồm có lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, nhầm lẫn và hợp đồng giả tạo (gồm hợp đồng giả cách để che đậy giao dịch khác như trong Bản án 1701/2005/DS-PT của TAND TP.HCM, và hợp đồng tưởng tượng để hợp thức hóa hóa đơn như trong Quyết định giám đốc thẩm số 06/2006/KDTM-GĐT).
- Hình thức hợp đồng: Nghiên cứu hình thức như một điều kiện có hiệu lực trong trường hợp luật định; làm rõ các bất cập của quy định hiện hành trong việc xử lý hậu quả pháp lý của hợp đồng vi phạm hình thức bắt buộc (Phụ lục 12).
Chương 3: Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng
Chương 3 đi sâu vào các khía cạnh lý luận và thực tiễn xác định mốc thời gian phát sinh hiệu lực:
- Phân tích khái niệm và quy định chung về thời điểm giao kết và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng (Điều 405 BLDS 2005).
- Chỉ ra các điểm bất cập, không đồng bộ giữa thời điểm giao kết, thời điểm công chứng/chứng thực và thời điểm đăng ký quyền sở hữu theo các luật chuyên ngành (như Luật Nhà ở 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2005).
- Đưa ra các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi quy định về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng nhằm khắc phục tình trạng thiếu khả thi trong thực tiễn áp dụng (Phụ lục 13).
Chương 4: Hiệu lực ràng buộc của hợp đồng
Chương 4 nghiên cứu giá trị cưỡng chế thi hành của hợp đồng:
- Làm rõ nội dung của hiệu lực ràng buộc: nghĩa vụ phải thực hiện đúng cam kết, sự can thiệp của cơ quan tài phán nhằm bảo đảm thi hành.
- Phân tích các bất cập trong thực tiễn giải quyết tranh chấp khi một bên vi phạm hợp đồng hoặc viện dẫn các lý do không có căn cứ để từ chối thực hiện nghĩa vụ.
- Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nguyên tắc hiệu lực ràng buộc và các biện pháp chế tài khắc phục vi phạm nghĩa vụ hợp đồng (Phụ lục 14).
Chương 5: Hiệu lực hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi
Chương 5 nghiên cứu cơ chế xử lý biến động hoàn cảnh làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc thực hiện hợp đồng:
- Phân tích khái niệm và nội dung cơ bản của điều khoản hoàn cảnh thay đổi (hardship clause).
- Khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế (PECL, PICC của UNIDROIT) và pháp luật các quốc gia phát triển về việc trao quyền cho tòa án can thiệp, sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh kinh tế thay đổi nghiêm trọng ngoài dự liệu của các bên.
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử tại Việt Nam đối với các tranh chấp phát sinh từ sự biến động lớn của thị trường.
- Đề xuất Việt hóa thuật ngữ thành "sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi", đồng thời kiến nghị lộ trình và điều kiện luật hóa cụ thể quy định này vào BLDS (Phụ lục 15).
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả và đóng góp khoa học cụ thể sau:
-
Về mặt lý luận:
- Làm rõ nội hàm khái niệm hiệu lực tương đối và hiệu lực ràng buộc của hợp đồng. Phân tích sự chưa hợp lý của việc gắn cụm từ "dân sự" sau thuật ngữ "hợp đồng" tại Điều 388 BLDS 2005, qua đó kiến nghị sử dụng thuật ngữ "hợp đồng" thống nhất cho toàn bộ hệ thống pháp luật.
- Xây dựng và định hình các khái niệm mới trong khoa học pháp lý Việt Nam: khái niệm hiệu lực của hợp đồng, khái niệm cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng, và khái niệm sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi (trên cơ sở tiếp thu khái niệm hardship trong thương mại quốc tế).
-
Về mặt lập pháp và hoàn thiện chính sách:
- Chỉ ra các điểm bất cập trong thực tiễn áp dụng quy định về điều kiện hình thức và đề xuất phương án xử lý hậu quả pháp lý khi hợp đồng vi phạm quy định bắt buộc về hình thức (Chi tiết tại Phụ lục 12).
- Đề xuất phương án sửa đổi, bổ sung các quy định về thời điểm giao kết và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng trong BLDS để giải quyết xung đột với các văn bản luật chuyên ngành (Chi tiết tại Phụ lục 13).
- Kiến nghị bổ sung quy định rõ ràng về nguyên tắc hiệu lực ràng buộc và các ngoại lệ của nó, hoàn thiện hệ thống chế tài khắc phục vi phạm nghĩa vụ hợp đồng (Chi tiết tại Phụ lục 14).
- Đề xuất bổ sung vào BLDS căn cứ pháp lý cho phép sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi với hệ thống tiêu chí, trình tự và giải pháp xử lý tư pháp cụ thể (Chi tiết tại Phụ lục 15).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài tập trung chủ yếu vào phần chung về hợp đồng trong BLDS 2005 và các hợp đồng trong lĩnh vực dân sự, kinh doanh - thương mại; không mở rộng nghiên cứu sâu các hợp đồng đặc thù trong lĩnh vực lao động. Một số khía cạnh kinh tế - pháp lý liên quan mật thiết như thông tin bất cân xứng, cơ chế phân bổ rủi ro chi tiết chỉ được đề cập ở mức độ phối hợp mà chưa tạo thành các chương nghiên cứu độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá việc áp dụng cơ chế sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi đối với các dạng hợp đồng thương mại quốc tế phức tạp; nghiên cứu tác động của hiệu lực hợp đồng đối với quyền lợi của người thứ ba trong các hợp đồng dịch vụ đặc thù và hợp đồng gia nhập mẫu.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Dân sự và Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật khi nghiên cứu về lý luận hợp đồng, sự giao thoa giữa pháp luật Việt Nam và các chuẩn mực quốc tế (PICC, PECL).
- Đối với hoạt động lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp và các dự thảo điều khoản sửa đổi (các Phụ lục 12, 13, 14, 15) cho ban soạn thảo trong quá trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành liên quan.
- Đối với thực tiễn tư pháp: Giúp thẩm phán, trọng tài viên, luật sư có thêm cơ sở lý luận và tham khảo thực tiễn xét xử để đánh giá tính hợp pháp, tính hiệu lực của các hợp đồng có tranh chấp về hình thức, hợp đồng giả tạo, thời điểm có hiệu lực hoặc yêu cầu sửa đổi hợp đồng khi thị trường biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả luận án kiến nghị bỏ từ "dân sự" trong định nghĩa hợp đồng tại Điều 388 BLDS 2005?
Trong BLDS 2005, Điều 388 định nghĩa "Hợp đồng dân sự là sự thoả thuận...". Tác giả phân tích rằng từ "dân sự" có thể hiểu theo nghĩa hẹp (chỉ quan hệ dân sự thuần túy, phân biệt với thương mại, lao động) hoặc nghĩa rộng (bao gồm cả dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động theo Điều 1). Điều 388 vốn được nhà làm luật dự liệu làm định nghĩa chung cho mọi loại hợp đồng trong hệ thống pháp luật, do đó việc gắn kèm từ "dân sự" dễ dẫn đến cách hiểu hạn hẹp hoặc tạo ra sự phân biệt không cần thiết với hợp đồng thương mại. Vì vậy, luận án đề xuất sửa thành thuật ngữ "Hợp đồng".
2. Khái niệm hiệu lực hợp đồng được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án đưa ra định nghĩa: Hiệu lực hợp đồng là giá trị pháp lý của hợp đồng làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, và giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia hợp đồng phải tôn trọng và phải thi hành nghiêm túc các quyền và nghĩa vụ đó. Khái niệm này kết hợp hai thuộc tính bản chất: (i) sáng tạo/thay đổi/chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý, và (ii) tính ràng buộc mang tính cưỡng chế buộc các bên phải thực hiện.
3. Cơ chế pháp lý điều chỉnh hiệu lực hợp đồng được cấu thành từ hai nguyên tắc nào?
Cơ chế này được cấu thành từ hai nguyên tắc có mối quan hệ biện chứng:
- Nguyên tắc hiệu lực bất biến của hợp đồng (pacta sunt servanda): Giữ vai trò chủ đạo, bảo đảm sự ổn định của quan hệ hợp đồng, tính tôn nghiêm của pháp luật và sự tôn trọng cam kết tự nguyện.
- Nguyên tắc nguyên trạng bất biến (rebus sic stantibus): Giữ vai trò bổ sung, là ngoại lệ nhằm thiết lập lại sự cân bằng lợi ích, bảo vệ bên yếu thế khi hoàn cảnh khách quan biến động nghiêm trọng ngoài dự liệu.
4. Luận án phân biệt hai dạng hợp đồng giả tạo nào và đường lối xử lý ra sao?
Luận án phân tích hai dạng hợp đồng giả tạo (vi phạm điều kiện tự nguyện):
- Hợp đồng giả cách: Các bên thỏa thuận tạo ra một hợp đồng giả bên ngoài để che giấu một hợp đồng thật bên trong nhằm trốn tránh nghĩa vụ pháp luật (ví dụ: ký hợp đồng mượn nhà có công chứng để che đậy hợp đồng thuê nhà nhằm giảm thuế). Xử lý: Hợp đồng giả cách đương nhiên vô hiệu; hợp đồng thật được công nhận nếu đáp ứng đủ các điều kiện có hiệu lực của pháp luật.
- Hợp đồng tưởng tượng: Hợp đồng không có thật trên thực tế, được lập ra nhằm hợp thức hóa thủ tục giấy tờ (ví dụ: mua hóa đơn, mượn tư cách pháp nhân ký hợp đồng mua bán mà không chuyển giao hàng). Xử lý: Không làm phát sinh hiệu lực ràng buộc quyền, nghĩa vụ giữa các bên.
5. Luận án đề xuất gì về điều khoản hoàn cảnh thay đổi (hardship)?
Luận án kiến nghị tiếp thu kinh nghiệm quốc tế (PICC, PECL, pháp luật các nước) để "Việt hóa" thuật ngữ hardship thành sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi. Đồng thời, tác giả đề xuất bổ sung quy định cụ thể vào BLDS cho phép tòa án xem xét điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng khi có sự thay đổi hoàn cảnh kinh tế khách quan đặc biệt nghiêm trọng, thỏa mãn tiêu chuẩn công bằng, hợp lý và thiện chí (kèm tiêu chí tại Phụ lục 15).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Minh Hùng là công trình nghiên cứu chuyên khảo và toàn diện về chế định hiệu lực của hợp đồng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận lịch sử, phân tích quy phạm, so sánh pháp luật quốc tế và khảo sát thực tiễn án lệ, luận án đã làm rõ cấu trúc lý luận của hiệu lực hợp đồng và cơ chế điều chỉnh hiệu lực. Các kiến nghị sửa đổi cụ thể về thuật ngữ hợp đồng, điều kiện hình thức, thời điểm có hiệu lực và điều khoản hoàn cảnh thay đổi mang giá trị đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện Bộ luật Dân sự và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam.