Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động giao thương quốc tế qua đường biển chiếm hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa toàn cầu. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) cùng chính sách mở cửa đã thúc đẩy mạnh mẽ dòng vốn đầu tư và lưu lượng hàng hóa nhập khẩu. Theo số liệu thống kê ghi nhận trong văn bản, sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục: đạt 664,6 TEUS năm 2019; 689 TEUS năm 2020; 706,1 TEUS năm 2021; 733,181 TEUS năm 2022 và đạt 756 TEUS vào năm 2023. Tuy nhiên, ngành vận tải biển cũng đối mặt với nhiều biến động phức tạp: căng thẳng địa chính trị quốc tế (Mỹ - Trung, Nga - EU) làm thay đổi các tuyến hành trình và gia tăng chi phí thuế quan; khủng hoảng thiếu hụt container rỗng kéo dài từ sau đại dịch COVID-19 (nhu cầu container rỗng tăng khoảng 20% trong khi năng lực sản xuất chưa đáp ứng kịp); tình trạng tồn đọng hàng hóa tại cảng biển (tháng 2/2024 ghi nhận gần 5.000 container tồn đọng tại khu vực cảng TP. Hồ Chí Minh); cùng với các quy chuẩn môi trường khắt khe như IMO 2020 buộc tàu biển chuyển đổi sang nhiên liệu ít lưu huỳnh.

Trong bối cảnh cạnh tranh dịch vụ logistics ngày càng gay gắt, Công ty TNHH Vận tải Bách Việt định vị dịch vụ vận tải biển là nguồn doanh thu trọng điểm. Đề tài khóa luận tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển nhằm tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, làm rõ thực trạng vận hành và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
    2. Phân tích chi tiết các bước trong quy trình nghiệp vụ thực tế tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt qua một lô hàng điển hình.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và tối ưu hóa các khâu tác nghiệp trong quy trình nhập khẩu đường biển tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty TNHH Vận tải Bách Việt tại địa chỉ số 65 Hải Phòng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 9 năm 2024 đến tháng 12 năm 2024; dữ liệu kết quả hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, quy tắc vận tải quốc tế và hệ thống chủ thể tham gia chuỗi cung ứng logistics đường biển:

  • Hệ thống văn bản pháp lý và quy tắc quốc tế:

    • Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015: Quy định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người vận chuyển, người thuê vận chuyển và chủ hàng.
    • Luật Thương mại năm 2005: Điều chỉnh hợp đồng dịch vụ logistics, hợp đồng ngoại thương và điều kiện giao nhận.
    • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP: Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu vào Việt Nam (vũ khí, hóa chất độc, hàng tiêu dùng đã qua sử dụng, phế liệu, mẫu vật CITES...).
    • Luật Thú y năm 2015 (Điều 44, 45, 46, 47): Quy định về hồ sơ, quy trình kiểm dịch, cách ly động vật trên cạn nhập khẩu (thời gian theo dõi cách ly không quá 45 ngày).
    • Thông tư số 43/2010/TT-BYT: Quy định điều kiện bảo quản, vận chuyển dược phẩm và hàng hóa kiểm soát nhiệt độ.
    • Quy chuẩn và công ước quốc tế: Công ước Hague-Visby, Công ước Rotterdam, quy định an toàn hàng nguy hiểm (mã số UN) của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), chuẩn mực của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) và Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).
  • Chủ thể tham gia quy trình: Xác định chức năng của 10 đối tượng gồm Người nhập khẩu (Importer), Người xuất khẩu (Exporter), Công ty giao nhận (Freight forwarder), Hãng tàu (Shipping line), Đơn vị vận hành cảng (Port Operator), Cơ quan Hải quan (Customs), Ngân hàng (Bank), Công ty bảo hiểm (Insurance Company), Đơn vị kiểm định (Inspection and Certification Bodies) và Đơn vị vận tải nội địa (Inland Transporter).

  • Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

    • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ dữ liệu quy trình thành từng bước nghiệp vụ cụ thể để đánh giá ưu điểm, nhược điểm, chi phí phát sinh và thời gian luân chuyển chứng từ.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 từ Phòng Kế toán, tài liệu nội bộ từ Bộ phận Operations, website chính thức của công ty và số liệu từ Tổng cục Thống kê, Cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý cấp cao và phụ trách các bộ phận (Pricing, Chứng từ, Giao nhận hiện trường) để nhận diện vướng mắc phát sinh trong quá trình vận hành thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học về vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

Chương này tổng kết các luận điểm nền tảng về logistics hàng hải:

  • Đặc điểm vận tải biển: Năng lực vận chuyển khối lượng lớn; tính thích ứng đa dạng với nhiều chủng loại hàng (hàng rời, hàng lỏng, hàng container khô, hàng container lạnh, hàng siêu trường siêu trọng); chi phí đơn vị thấp; tuy nhiên thời gian vận chuyển kéo dài và chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi thời tiết.
  • Quy chuẩn hàng hóa: Hệ thống hóa chi tiết các nhóm hàng được phép nhập khẩu (nguyên liệu công nghiệp, máy móc thiết bị, nông sản, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng) và các nhóm hàng cấm theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP; quy trình kiểm dịch động vật sống; tiêu chuẩn vận chuyển hàng duy trì nhiệt độ và an toàn hóa chất nguy hiểm (phân loại nhóm nguy hiểm, dán nhãn mã UN).
  • Công cụ giám sát và chỉ tiêu đánh giá: Các phương thức tra cứu hành trình gồm mã vận đơn (Bill of Lading), cảm biến IoT/GPS, nền tảng số MarineTraffic và hệ thống tracking của hãng tàu. Hệ thống 5 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quy trình gồm: thời gian vận chuyển và thông quan; năng lực kiểm soát chi phí (hạn chế các phụ phí THC, CIC, BAF, phí lưu kho bãi, tiền phạt); tỷ lệ tổn thất hàng hóa; mức độ tuân thủ pháp luật; khả năng quản trị rủi ro vận tải.
  • Mô hình lý thuyết 8 bước: Xác định nhu cầu nhập khẩu và tra mã HS $\rightarrow$ Ký hợp đồng ngoại thương (Incoterms) $\rightarrow$ Đặt chỗ hãng tàu (Booking) $\rightarrow$ Phát hành bộ chứng từ $\rightarrow$ Khai báo hải quan điện tử qua VNACCS/VCIS $\rightarrow$ Nộp thuế và lệ phí $\rightarrow$ Làm thủ tục nhận hàng tại cảng $\rightarrow$ Vận chuyển nội địa về kho.

Chương II: Thực trạng quy trình vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương II khảo sát chi tiết tổ chức doanh nghiệp và phân tích quy trình vận hành:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 31/05/2005 bởi CEO Cao Xuân Tùng với quy mô ban đầu 1 nhân viên; đến năm 2024 đã phát triển đội ngũ hơn 600 nhân sự với hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Quy Nhơn, văn phòng sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất và văn phòng đại diện tại Costa Mesa (California, Mỹ). Doanh nghiệp là thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới WCA (năm 2017, ID 94971), JCTrans (năm 2022, ID 110955) và IATA (năm 2024). Năm 2022, công ty thực hiện vận chuyển hơn 50.000 container qua 1.200 cảng biển và ICD.
  • Cơ cấu bộ máy: Mô hình quản trị phân tầng gồm Tổng giám đốc $\rightarrow$ Trợ lý Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc điều hành chi nhánh $\rightarrow$ Các phòng ban chức năng: Bộ phận Kinh doanh (Sales), Bộ phận Sau bán hàng, Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Giao nhận hiện trường (ops), Chứng từ (docs), Pricing (marketing), Pháp chế và Truyền thông.
Nhóm dịch vụ Doanh thu 2021 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2021 (%) Doanh thu 2022 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2022 (%) Doanh thu 2023 (Tỷ VNĐ)
Giao nhận đường biển 90,79 43,31 125,80 43,40 169,20
Cước đường hàng không 70,58 33,58 103,84 35,80 Tăng trưởng
Cước đường bộ 37,07 17,67 45,70 15,80 Tăng trưởng
Dịch vụ thông quan và khác 10,56 5,44 15,00 5,00 Tăng trưởng
Tổng cộng 209,80 100,00 290,34 100,00 Tăng trưởng mạnh

(Nguồn: Số liệu Phòng Kế toán Công ty TNHH Vận tải Bách Việt)

  • Quy trình nghiệp vụ thực tế 10 bước:
    1. Tiếp nhận thông tin lô hàng và kiểm tra bộ chứng từ (Invoice, Packing List, B/L, C/O).
    2. Đặt Booking với hãng tàu hoặc đơn vị co-loader.
    3. Tiếp nhận và bốc xếp hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu theo điều kiện Incoterms.
    4. Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (phương thức vận chuyển thẳng Direct hoặc chuyển tải VIA).
    5. Tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) từ hãng tàu.
    6. Thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu trên hệ thống điện tử VNACCS/VCIS và nộp thuế.
    7. Kiểm hóa và thông quan lô hàng (theo phân luồng Xanh, Vàng, Đỏ).
    8. Làm thủ tục nhận hàng tại cảng (nộp lệnh giao hàng D/O, thanh toán phí nâng hạ, cược vỏ container).
    9. Điều động phương tiện vận chuyển hàng hóa về kho khách hàng.
    10. Quyết toán tài chính, thu hồi công nợ và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
  • Khảo sát đơn hàng thực tế: Phân tích hồ sơ nhập khẩu lô hàng nguyên phụ liệu nội thất (gồm giấy trang trí, viền cạnh gỗ PVC, High-Pressure Laminate) từ Shipper là Công ty I., LTD (địa chỉ tại thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc). Quy trình kiểm soát đòi hỏi đối chiếu nghiêm ngặt giữa Commercial Invoice, Packing List, vận đơn Bill of Lading và giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) để áp mức thuế suất ưu đãi đặc biệt và kiểm tra tính hợp lệ trước khi truyền tờ khai hải quan.

Chương III: Định hướng phát triển và một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hoá bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương III đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng quy mô nhân sự lên 1.000 người; tiếp tục phát triển thương hiệu Bách Việt Global nhằm đẩy mạnh khai thác thị trường quốc tế, tập trung vào hàng xuất khẩu và mở rộng chuỗi dịch vụ logistics tích hợp.
  • Giải pháp theo từng công đoạn tác nghiệp:
    • Khâu check giá (Pricing): Tăng cường liên kết với các hãng tàu lớn và các đơn vị co-loader để cập nhật giá cước cạnh tranh; chuẩn hóa biểu mẫu yêu cầu báo giá nội bộ nhằm rút ngắn thời gian phản hồi giữa bộ phận Sales và Pricing.
    • Khâu nhận thông tin và kiểm tra chứng từ: Xây dựng checklist chi tiết để rà soát tính đồng nhất dữ liệu giữa Invoice, Packing List và Vận đơn; kiểm tra kỹ mã HS và quy chuẩn bảng an toàn hóa chất (MSDS) đối với các mặt hàng nhạy cảm ngay khi nhận hồ sơ từ khách hàng.
    • Khâu khai báo hải quan: Nâng cao trình độ nghiệp vụ của nhân viên khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS, đảm bảo việc áp mã HS chính xác nhằm giảm tỷ lệ rơi vào luồng Vàng và luồng Đỏ; chuẩn bị trước hồ sơ giải trình nhằm rút ngắn thời gian thông quan.
    • Khâu kết toán: Thiết lập quy trình đối soát công nợ tự động, đôn đốc thu hồi chứng từ gốc và quyết toán các khoản chi hộ (phí D/O, nâng hạ, lưu bãi) minh bạch, hạn chế chiếm dụng vốn.
    • Giải pháp tổng thể: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tích hợp phần mềm quản lý đơn hàng chuyên biệt và tổ chức đào tạo nội bộ thường xuyên cho nhân viên nghiệp vụ hiện trường và chứng từ.
  • Kiến nghị: Đề xuất cơ quan Nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh cơ chế một cửa quốc gia; kiến nghị doanh nghiệp tiếp tục đầu tư mở rộng hạ tầng kho bãi và phương tiện vận tải đường bộ để khép kín chuỗi dịch vụ Door-to-Door.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu hoạt động thực tế của doanh nghiệp:

  • Kết quả kinh doanh và thị phần:

    • Vận tải đường biển liên tục là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp trên 43% tổng doanh thu của công ty, tăng trưởng từ 90,79 tỷ đồng (năm 2021) lên 125,8 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 169,2 tỷ đồng (năm 2023).
    • Mạng lưới dịch vụ kết nối với hơn 1.200 cảng biển và cảng cạn ICD trên toàn cầu; năng lực vận hành đạt trên 50.000 container vào năm 2022.
    • Vị thế hợp tác quốc tế được mở rộng thông qua tư cách thành viên của WCA (ID 94971), JCTrans (ID 110955) và IATA.
  • Kết quả phân tích quy trình nghiệp vụ:

    • Chuẩn hóa thành công sơ đồ dòng công việc 10 bước từ khâu tiếp nhận báo giá, xử lý chứng từ ngoại thương, khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, giám sát kiểm hóa đến khâu vận chuyển chặng cuối (Door) và thanh quyết toán.
    • Minh chứng tính khả thi của quy trình qua hồ sơ tác nghiệp thực tế của lô hàng vật liệu gỗ công nghiệp nhập khẩu từ Phật Sơn (Trung Quốc), chỉ rõ các điểm kiểm soát rủi ro về sai lệch chứng từ và phân loại hàng hóa.
  • Đóng góp của nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý chuyên ngành liên quan trực tiếp đến nhập khẩu đường biển tại Việt Nam, đặc biệt là các quy định về kiểm soát hàng cấm (Nghị định 69/2018/NĐ-CP) và kiểm dịch động vật (Luật Thú y 2015).
    • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về quy trình giao nhận của một công ty giao nhận vận tải tư nhân Việt Nam, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết logistics hàn lâm và tác nghiệp hiện trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện chủ yếu tại văn phòng chi nhánh Đà Nẵng trong khung thời gian hẹp (từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2024), chưa thể bao quát toàn bộ hoạt động của các chi nhánh lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
    • Dữ liệu nghiên cứu: Số liệu tài chính tổng hợp kết thúc ở năm 2023; số liệu của năm 2024 mới dừng ở mức ước tính tổng quan.
    • Bảo mật thông tin: Do yêu cầu bảo mật dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp, danh tính của đối tác nhập khẩu trong lô hàng khảo sát thực tế không được công bố chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Khảo sát mở rộng quy trình vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại các văn phòng quốc tế của công ty (đặc biệt là chi nhánh tại Costa Mesa, California, Mỹ).
    • Phân tích sâu hơn về việc ứng dụng chuyển đổi số và tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng logistics đa phương thức (kết hợp đường biển, hàng không và đường bộ nội địa).

Giá trị tham khảo

Đề tài khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại có thể sử dụng tài liệu để nghiên cứu quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên container (FCL), nắm bắt cách đọc hiểu và xử lý bộ chứng từ vận tải thực tế (Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Arrival Notice, C/O).
  • Nhân sự nghiệp vụ mới vào nghề: Cung cấp hướng dẫn cụ thể về trình tự phối hợp giữa các bộ phận chức năng trong công ty logistics (Sales, Pricing, Docs, Ops) và quy trình làm việc với cơ quan hải quan, hãng tàu, cảng biển.
  • Doanh nghiệp dịch vụ forwarder vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ cơ cấu dịch vụ, cơ cấu tổ chức và các giải pháp khắc phục sự cố trong quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đóng góp của dịch vụ vận tải đường biển trong cơ cấu doanh thu của Công ty Bách Việt giai đoạn 2021–2023 như thế nào?
Dịch vụ vận tải biển luôn chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất tại công ty. Năm 2021, cước đường biển đạt 90,79 tỷ đồng (chiếm 43,31% tổng doanh thu 209,8 tỷ đồng). Năm 2022, doanh thu mảng này tăng lên 125,8 tỷ đồng (chiếm 43,40%). Đến năm 2023, doanh thu cước đường biển tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ lên mức 169,2 tỷ đồng.

2. Công ty Bách Việt đã gia nhập những tổ chức, hiệp hội vận tải quốc tế nào và vào thời gian nào?
Công ty chính thức gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) vào năm 2017 với mã số ID 94971. Đến năm 2022, công ty trở thành thành viên của tổ chức logistics quốc tế JCTrans với mã số ID 110955. Năm 2024, Bách Việt gia nhập Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).

3. Quy trình vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại Bách Việt gồm bao nhiêu bước?
Quy trình thực tế tại công ty được chuẩn hóa qua 10 bước nghiệp vụ: (1) Nhận thông tin lô hàng và kiểm tra chứng từ; (2) Đặt Booking; (3) Vận chuyển hàng hóa lên tàu tại cảng xuất; (4) Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển; (5) Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice); (6) Làm thủ tục hải quan nhập khẩu; (7) Kiểm hóa và thông quan; (8) Nhận hàng tại cảng nhập khẩu; (9) Vận chuyển hàng hóa về kho của khách hàng; (10) Kết toán và lưu trữ hồ sơ.

4. Lô hàng khảo sát thực tế trong khóa luận có đặc điểm gì về đối tác và mặt hàng?
Lô hàng nhập khẩu được khảo sát có người gửi hàng (Shipper) là Công ty I., LTD, có địa chỉ tại thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc; người nhập khẩu tại Việt Nam được bảo mật thông tin. Mặt hàng nhập khẩu gồm giấy trang trí, viền cạnh gỗ PVC và tấm ép High-Pressure Laminate, vận chuyển bằng đường biển về Việt Nam.

5. Theo cơ sở lý luận của khóa luận, thủ tục kiểm dịch động vật sống nhập khẩu được pháp luật quy định ra sao?
Căn cứ các Điều 44, 45, 46 và 47 Luật Thú y 2015, ngoài việc làm tờ khai hải quan thông thường, chủ hàng phải nộp hồ sơ đăng ký kiểm dịch cho Cục Thú y. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, Cục Thú y có văn bản đồng ý và hướng dẫn kiểm dịch; trong 01 ngày làm việc sau khi nhận hồ sơ khai báo hợp lệ, Cục Thú y thông báo địa điểm, thời gian kiểm dịch. Động vật được cách ly theo dõi kiểm dịch với thời gian không quá 45 ngày trước khi được cấp giấy chứng nhận kiểm dịch nhập khẩu.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Phương Nam đã phản ánh một cách có hệ thống cơ sở khoa học và thực tiễn nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và mổ xẻ quy trình xử lý lô hàng vật liệu nội thất thực tế, công trình đã làm rõ năng lực vận hành cũng như vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng logistics hàng hải. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát các điểm nghẽn nghiệp vụ trong thực tế kiểm tra chứng từ, báo giá và thông quan điện tử. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Logistics và các chuyên viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu.