Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển mạnh mẽ sang khu vực Đông Nam Á, ngành công nghiệp phụ trợ điện tử tại Việt Nam đang giữ vai trò mắt xích chiến lược. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA), nhóm hàng linh kiện điện tử và máy văn phòng đóng góp hơn 15% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tuy nhiên, quy trình thực hiện thủ tục hải quan (TTHQ) xuất khẩu tại các doanh nghiệp chế xuất (EPE - Export Processing Enterprise) vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật: sự không đồng bộ dữ liệu giữa ERP nội bộ và hệ thống hải quan điện tử, thời gian lập bộ chứng từ kéo dài, sai lệch thông tin trên tờ khai và rủi ro bị chuyển luồng kiểm hóa (luồng vàng, luồng đỏ).

Dự án nghiên cứu "Hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan xuất khẩu đối với mặt hàng tổ hợp trục cấp giấy cho máy in văn phòng sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH SYNZTEC Việt Nam" giải quyết bài toán tối ưu hóa vận hành thương mại quốc tế tại doanh nghiệp chế xuất FDI Nhật Bản (KCN Nhật Bản – Hải Phòng). Đối tác nhập khẩu chính là Tập đoàn Canon Hàn Quốc, với tuyến vận tải đường biển từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Incheon.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              PROBLEM STATEMENT                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Doanh nghiệp chế xuất (SYNZTEC VN) xuất khẩu linh kiện máy in sang Canon Korea   |
|  Pain points:                                                                     |
|  - Chuẩn bị bộ chứng từ thủ công mất 3 - 5 ngày/lô hàng                           |
|  - Tỷ lệ sai lệch dữ liệu Invoice vs Packing List vs B/L dẫn đến sửa tờ khai      |
|  - Rủi ro phân luồng vàng/đỏ làm trễ lịch tàu (Cut-off time) và phát sinh chi phí |
|  - Khó khăn trong quản lý tiêu chí xuất xứ RVC để xin cấp C/O Form AK             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật về TTHQ điện tử theo Luật Hải quan 2014, Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTC và Nghị định 08/2015/NĐ-CP.
  2. Chuẩn hóa quy trình xử lý dữ liệu khai báo hải quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS, tích hợp luồng dữ liệu chứng từ số hóa (Commercial Invoice, Packing List, Booking Confirmation, C/O Form AK).
  3. Thiết lập thuật toán kiểm tra chéo dữ liệu chứng từ và tính toán tự động tiêu chuẩn xuất xứ hàng hóa RVC (Regional Value Content) phục vụ ưu đãi thuế quan Hiệp định AKFTA.
  4. Cắt giảm 45% thời gian xử lý hồ sơ thông quan và giảm tỷ lệ tờ khai phải sửa đổi sau đăng ký xuống dưới 2%.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian triển khai: Công ty TNHH SYNZTEC Việt Nam (Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, An Dương, Hải Phòng) và Chi cục Hải quan quản lý khu chế xuất Hải Phòng.
  • Mặt hàng nghiên cứu: Tổ hợp trục cấp giấy cho máy in văn phòng (Paper Feed Roller Assembly - HS Code 8443.99).
  • Điều kiện thương mại: Incoterms 2020 - EXW (Ex Works), đại lý giao nhận Yusen Logistics Korea / Yusen Logistics Vietnam.
  • Thời gian dữ liệu: Khảo sát thực nghiệm từ giai đoạn 2020 – 2022 và triển khai đơn hàng Canon Hàn Quốc giai đoạn 10/2022 – 02/2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp phụ trợ điện tử, quy trình hải quan xuất khẩu thường trải qua 3 mô hình xử lý: thủ công hoàn toàn, ủy thác toàn bộ cho Forwarder (FWD), hoặc bán tự động qua phần mềm hải quan độc lập.

Tiêu chí so sánh Quy trình truyền thống (Giấy/Thủ công) Thuê ngoài FWD trọn gói Mô hình chuẩn hóa SYNZTEC (Đề xuất)
Thời gian chuẩn bị hồ sơ 4.0 - 5.5 ngày 2.5 - 3.5 ngày 1.5 - 2.0 ngày
Tỷ lệ sai lệch dữ liệu 8% - 12% 4% - 6% < 1.5%
Kiểm soát quy trình & C/O Kém, phụ thuộc nhân sự Bị động, chi phí dịch vụ cao Chủ động, chuẩn hóa dữ liệu số
Chi phí vận hành/tờ khai Cao (chi phí sửa đổi/lưu kho) Rất cao (phí ủy thác + phụ phí) Tối ưu (tiết kiệm 35% OPEX)
Tính tương thích hệ thống Không Trung bình (hệ thống rời rạc) Đồng bộ trực tiếp VNACCS/VCIS

Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống nghiệp vụ (MoSCoW)

  • Must have: Tự động tạo dữ liệu tờ khai xuất khẩu EDA (Export Declaration Action); kiểm tra tính khớp nối mã HS, tên hàng, đơn giá giữa Invoice và Packing List; đối chiếu chữ ký số USB Token SHA-256.
  • Should have: Module tự động tính toán tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực RVC theo công thức AKFTA; đồng bộ lịch Booking Cut-off với kho vận nội bộ.
  • Could have: Cảnh báo trước nguy cơ phân luồng đỏ dựa trên lịch sử dữ liệu đối tác và phân tích rủi ro hải quan.
  • Won't have (giai đoạn này): Tích hợp Blockchain đa bên cho toàn chuỗi logistics quốc tế.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp luồng dữ liệu từ ERP doanh nghiệp sang phần mềm khai báo hải quan điện tử và cổng tiếp nhận VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan:

graph TD
    A[ERP / Kho SX SYNZTEC] -->|Export Data JSON/CSV| B[Customs Data Pre-Validation Module]
    B -->|Validated Dataset| C[Phần mềm ECUS5-VNACCS v5.0]
    C -->|Gửi nghiệp vụ EDA/EDC| D[Hệ thống VNACCS/VCIS Tổng cục Hải quan]
    D -->|Phản hồi phân luồng| E{Xử lý luồng tờ khai}
    E -->|Luồng Xanh| F[Cấp Quyết định thông quan trong 3s]
    E -->|Luồng Vàng| G[Nộp Bộ hồ sơ điện tử e-Customs]
    E -->|Luồng Đỏ| H[Kiểm tra thực tế hàng hóa tại Chi cục]
    F --> I[Thanh lý tờ khai & Lưu trữ số 5 năm]
    G --> I
    H --> I

Technology Stack và Versioning

  • Phần mềm khai báo hải quan: ECUS5-VNACCS (Thái Sơn Soft, build v5.0.2023).
  • Hệ thống lõi tiếp nhận hải quan: VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan tự động của Hải quan Việt Nam).
  • Hệ thống quản lý xuất xứ: Cổng dịch vụ công cấp C/O điện tử e-CoSys (Bộ Công Thương) / Hệ thống cấp C/O VCCI.
  • Chuẩn bảo mật: Chữ ký số điện tử PKI X.509, mã hóa dữ liệu đường truyền TLS 1.3 / SHA-256.
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ: PostgreSQL 14 / Internal File Storage (Lưu trữ hồ sơ chứng từ số hóa chuẩn 5 năm theo Điều 18 Luật Hải quan 2014).
-- Schema cấu trúc dữ liệu quản lý tờ khai và đối soát chứng từ
CREATE TABLE customs_declaration (
    declaration_no VARCHAR(12) PRIMARY KEY,
    export_type_code VARCHAR(10) NOT NULL DEFAULT 'E11', -- Xuất khẩu của DNCX
    customs_office_code VARCHAR(6) NOT NULL,
    invoice_no VARCHAR(50) NOT NULL,
    invoice_date DATE NOT NULL,
    partner_id VARCHAR(50) NOT NULL, -- Canon Korea
    total_packages INT NOT NULL,
    gross_weight NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    incoterms_rule VARCHAR(3) DEFAULT 'EXW',
    currency_code VARCHAR(3) DEFAULT 'USD',
    channel_status VARCHAR(10) CHECK (channel_status IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED')),
    clearance_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp nghiên cứu và quản lý dự án (Methodology)

Dự án áp dụng chu trình PDCA kết hợp triết lý Kaizen từ mô hình quản trị Nhật Bản để tối ưu hóa liên tục:

  1. Plan: Khảo sát các điểm nghẽn trong 860 tờ khai xuất khẩu năm 2020 và 978 tờ khai năm 2021; thiết lập KPI rút ngắn thời gian chuẩn bị chứng từ.
  2. Do: Chuẩn hóa biểu mẫu Commercial Invoice, Packing List trên mạng nội bộ LAN/Cloud; huấn luyện kỹ năng kiểm tra mã HS 8443.99 và form C/O AK cho 100% chuyên viên xuất nhập khẩu.
  3. Check: Thống kê tỷ lệ phân luồng tờ khai, tỷ lệ sai sót số liệu theo từng tháng từ 10/2022 đến 02/2023.
  4. Act: Hoàn thiện sổ tay quy trình chuẩn (SOP) cho thủ tục hải quan hàng máy văn phòng xuất khẩu đi Hàn Quốc.
Rủi ro tiềm ẩn Mức độ tác động Xác suất Giải pháp phòng ngừa & Giảm thiểu
Nghẽn mạng VNACCS giờ cao điểm Cao Trung bình Khai trước thông tin tờ khai (EDA) ngoài khung giờ 9h-11h và 14h-16h
Sai lệch trọng lượng Gross Weight Cao Thấp Tích hợp phiếu cân điện tử tự động từ kho xuất hàng trước khi lập P/L
Bác đơn cấp C/O Form AK Nghiêm trọng Thấp Chốt bảng giải trình RVC trước 48h khi xuất xưởng, lưu hồ sơ NVL định mức

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai chi tiết (Development & Execution Process)

Quy trình nghiệp vụ thực tế được chuẩn hóa thành 5 bước tuần tự, ứng dụng mã logic kiểm tra chéo:

def validate_customs_dataset(invoice_data, packing_list_data, rvc_threshold=40.0):
    """
    Kiểm tra tính toàn vẹn của hồ sơ xuất khẩu và điều kiện C/O Form AK
    """
    errors = []
    # 1. Kiểm tra khớp mã số và số lượng kiện
    if invoice_data['total_qty'] != packing_list_data['total_qty']:
        errors.append("ERROR: Quantity mismatch between Invoice and Packing List.")
    
    # 2. Kiểm tra trọng lượng hợp lệ
    if packing_list_data['gross_weight'] <= packing_list_data['net_weight']:
        errors.append("ERROR: Gross Weight must be strictly greater than Net Weight.")
        
    # 3. Tính toán điều kiện xuất xứ RVC (Regional Value Content)
    fob_price = invoice_data['fob_value']
    vnm_value = invoice_data['non_originating_materials_value']
    rvc_percentage = ((fob_price - vnm_value) / fob_price) * 100
    
    if rvc_percentage < rvc_threshold:
        errors.append(f"WARNING: RVC is {rvc_percentage:.2f}%, below AKFTA threshold of {rvc_threshold}%.")
        
    return {
        "is_valid": len(errors) == 0,
        "rvc_rate": round(rvc_percentage, 2),
        "issues": errors
    }

Chi tiết các bước nghiệp vụ:

  • Bước 1: Soạn thảo và tiền kiểm chứng từ: Lập Commercial Invoice và Packing List tự động từ PO số của Canon Korea. Lấy Booking Confirmation từ Yusen Logistics (thời gian vận chuyển 7 - 8 ngày từ Hải Phòng đến Incheon).
  • Bước 2: Khai báo điện tử ECUS5-VNACCS:
    • Đăng ký nghiệp vụ EDA (Khai trước thông tin hàng xuất khẩu).
    • Kiểm tra các trường: Mã loại hình (E11), Mã đơn vị hải quan, Mã phân loại hóa đơn (A), Điều kiện Incoterms (EXW).
    • Thực hiện nghiệp vụ EDC (Đăng ký chính thức tờ khai với chữ ký số).
  • Bước 3: Tiếp nhận phản hồi phân luồng: Tiếp nhận kết quả xử lý từ hệ thống VNACCS.
  • Bước 4: Thông quan và hoàn tất thủ tục cảng: In phiếu tiếp nhận tờ khai thông quan mã vạch (Barcode), bàn giao phiếu hạ container và vận đơn đường biển (Ocean B/L).
  • Bước 5: Lưu trữ điện tử và xin C/O Form AK: Nộp hồ sơ xin cấp C/O ưu đãi tại Sở Công Thương TP. Hải Phòng với bảng kê tiêu chí hàm lượng RVC $\ge 40%$, lưu trữ bộ hồ sơ số hóa 5 năm.

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng (Testing & Validation)

Dữ liệu khảo sát thực nghiệm trên các lô hàng xuất khẩu sang Canon Hàn Quốc từ tháng 10/2022 đến tháng 02/2023 cho thấy sự cải thiện vượt bậc về hiệu năng tác nghiệp:

THỜI GIAN CHUẨN BỊ BỘ CHỨNG TỪ XUẤT KHẨU (2020 - 2022)
Năm 2020: [==============================] 5.00 ngày
Năm 2021: [=====================>       ] 3.50 ngày (-30.0%)
Năm 2022: [=================>           ] 2.75 ngày (-45.0%)

Thống kê kết quả phân luồng và xử lý đơn hàng:

Tháng Số lượng xuất sang Canon Korea (Cái) Tổng giá trị đơn hàng (USD) Tỷ lệ Luồng Xanh (%) Thời gian thông quan trung bình
10/2022 40,000 11,200.00 85.0% 45 phút
11/2022 42,000 11,760.00 88.5% 38 phút
12/2022 60,000 16,662.64 94.2% 20 phút
01/2023 60,000 16,662.64 95.0% 18 phút
02/2023 54,000 15,012.00 96.3% 15 phút

Kết quả đạt được

  • Tăng trưởng năng lực cung ứng: Sản lượng xuất khẩu linh kiện tổ hợp trục cấp giấy sang Canon Hàn Quốc tăng 42.86% chỉ sau 2 tháng triển khai quy trình mới.
  • Thời gian thông quan: Giảm từ 3 ngày xuống dưới 1 ngày (đối với luồng vàng) và nhận thông quan tự động trong 3 giây đối với luồng xanh.
  • Tỷ lệ sai sót chứng từ: Giảm từ 6.8% (năm 2020) xuống dưới 1.2% (đầu năm 2023).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình liên kết phòng ban: Xóa bỏ rào cản thông tin giữa Bộ phận Mua hàng, Sản xuất, Quản lý chất lượng (QC) và Xuất nhập khẩu thông qua chia sẻ dữ liệu chứng từ tập trung.
  2. Khai thác hiệu quả ưu đãi hiệp định AKFTA: Ứng dụng quy chuẩn tính toán hàm lượng RVC trực tiếp từ BOM (Bill of Materials), giúp 100% lô hàng xuất khẩu sang Hàn Quốc được cấp C/O Form AK hợp lệ, mang lại lợi thế cạnh tranh về thuế quan cho đối tác Canon.
  3. Mô hình hóa nghiệp vụ DNCX: Đóng góp một khuôn mẫu thực thi nghiệp vụ hải quan mẫu cho các doanh nghiệp FDI công nghiệp phụ trợ máy văn phòng tại các khu kinh tế ven biển phía Bắc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Real-world Scenario)

Lô hàng 60,000 sản phẩm tổ hợp trục cấp giấy máy in xuất khẩu theo đơn hàng PO-KR-2023-01:

  • Địa điểm nhận hàng: Kho xuất hàng SYNZTEC, Lô J12 KCN Nhật Bản - Hải Phòng.
  • Phương thức: Vận tải đường biển FCL (Full Container Load), hãng tàu Yusen Logistics tiếp nhận tại cảng Đình Vũ/Lạch Huyện.
  • Thực thi: Khai báo EDA lúc 08:30 sáng $\rightarrow$ Khai chính thức EDC lúc 08:45 sáng $\rightarrow$ Hệ thống trả về Luồng Xanh lúc 08:45:03 $\rightarrow$ In mã vạch thông quan $\rightarrow$ Giao container cho FWD hạ bãi cảng trước Cut-off time 18:00 cùng ngày.
gantt
    title Kế hoạch triển khai hoàn thiện hệ thống TTHQ
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Khảo sát & Đánh giá
    Đánh giá dữ liệu lịch sử 2020-2022      :done,    des1, 2022-09-01, 2022-09-15
    Khảo sát quy trình phối hợp nội bộ       :done,    des2, 2022-09-16, 2022-09-30
    section Chuẩn hóa & Thử nghiệm
    Tối ưu hóa dữ liệu ECUS5-VNACCS        :done,    des3, 2022-10-01, 2022-10-20
    Thử nghiệm đơn hàng Canon Korea đầu tiên :done,    des4, 2022-10-21, 2022-11-15
    section Vận hành & Mở rộng
    Tự động hóa đối soát C/O Form AK        :active,  des5, 2022-11-16, 2023-01-31
    Đánh giá định kỳ & ban hành SOP          :         des6, 2023-02-01, 2023-04-30

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí phát sinh: Chi phí đào tạo chuyên môn và bảo trì phần mềm (~15 triệu VND/năm).
  • Lợi ích kinh tế: Tiết kiệm chi phí lưu kho bãi, phí sửa đổi tờ khai hải quan (bình quân giảm 350 USD/tháng); loại bỏ hoàn toàn tiền phạt chậm thông quan.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Dưới 3 tháng kể từ thời điểm vận hành chuẩn hóa.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu từ phân hệ kho và sản xuất vẫn cần bước trung gian chuyển đổi định dạng trước khi nạp vào phần mềm ECUS5-VNACCS.
  • Việc xin cấp C/O điện tử vẫn phụ thuộc vào thời gian phê duyệt hồ sơ giấy song song của cơ quan quản lý chuyên ngành trong một số trường hợp phát sinh.

Hướng phát triển tương lai

  1. Xây dựng cầu nối API trực tiếp giữa hệ thống ERP nội bộ của SYNZTEC và máy chủ khai báo hải quan điện tử VNACCS.
  2. Tích hợp giải pháp OCR tự động trích xuất thông tin Bill of Lading từ các hãng vận tải quốc tế.
  3. Mở rộng quy trình chuẩn hóa cho các thị trường mới tiềm năng như EU (EVFTA) và châu Mỹ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại / Logistics: Tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thông quan điện tử DNCX, bộ chứng từ xuất nhập khẩu và các biểu mẫu ECUS5-VNACCS chuẩn xác.
  • Chuyên viên xuất nhập khẩu (Logistics Specialist): Nắm vững kỹ thuật lập hồ sơ C/O Form AK, xử lý phân luồng hải quan và quản trị rủi ro chứng từ.
  • Doanh nghiệp sản xuất linh kiện FDI: Mô hình tham chiếu tối ưu hóa chi phí logistics, giảm thiểu rủi ro pháp lý hải quan theo Thông tư 39/2018/TT-BTC.
  • Nhà nghiên cứu quản lý chuỗi cung ứng: Dữ liệu thực chứng về tốc độ thông quan và tác động của cải cách thủ tục hành chính hải quan đối với năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp chế xuất (DNCX) xuất khẩu linh kiện sang Hàn Quốc sử dụng mã loại hình hải quan nào?

Doanh nghiệp chế xuất sử dụng mã loại hình E11 (Xuất khẩu sản phẩm của DNCX). Theo quy định, hàng hóa xuất khẩu từ DNCX ra nước ngoài thuộc đối tượng không chịu thuế xuất khẩu.

2. Tiêu chuẩn xác định xuất xứ đối với C/O Form AK cho mặt hàng linh kiện máy in là gì?

Mặt hàng tổ hợp trục cấp giấy (HS 8443.99) áp dụng tiêu chí xuất xứ hàm lượng giá trị khu vực RVC (Regional Value Content) tối thiểu $40%$ hoặc chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC - Change in Tariff Classification) cấp 4 số theo quy định của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA).

3. Cần xử lý thế nào khi tờ khai xuất khẩu bị phân vào Luồng Vàng hoặc Luồng Đỏ?

  • Luồng Vàng: In toàn bộ hồ sơ điện tử gồm Tờ khai hải quan (Mẫu số 02 Phụ lục II TT 39/2018/TT-BTC), Hóa đơn thương mại, Packing list, Bảng kê để công chức hải quan kiểm tra hồ sơ giấy.
  • Luồng Đỏ: Sau khi kiểm tra hồ sơ hợp lệ, công chức hải quan sẽ chuyển hồ sơ sang bộ phận kiểm hóa để kiểm tra thực tế hàng hóa theo tỷ lệ (5%, 10% hoặc toàn bộ lô hàng).

4. Thời hạn lưu trữ hồ sơ hải quan sau thông quan theo luật định là bao lâu?

Theo Khoản 2 Điều 18 Luật Hải quan 2014 và sửa đổi tại Thông tư 39/2018/TT-BTC, doanh nghiệp có trách nhiệm lưu trữ đầy đủ bản chính/bản điện tử của hồ sơ hải quan trong thời hạn 05 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai để phục vụ công tác kiểm tra sau thông quan (Post-Clearance Audit).

5. Lợi ích của việc giao hàng theo điều kiện EXW (Incoterms 2020) đối với SYNZTEC là gì?

Với điều kiện EXW, SYNZTEC chỉ chịu trách nhiệm giao hàng và rủi ro tại cửa kho của mình ở Hải Phòng. Bên mua (Canon Hàn Quốc) và đại lý chỉ định (Yusen Logistics) chịu toàn bộ chi phí vận tải nội địa, cước tàu quốc tế và thủ tục nhập khẩu tại Hàn Quốc, giúp SYNZTEC tối ưu chi phí vận hành logistics quốc tế.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn tại Công ty TNHH SYNZTEC Việt Nam trong việc tối ưu hóa quy trình thủ tục hải quan xuất khẩu mặt hàng tổ hợp trục cấp giấy máy in sang thị trường Hàn Quốc. Việc số hóa và chuẩn hóa dữ liệu khai báo trên hệ thống ECUS5-VNACCS, kết hợp quy chuẩn tính toán xuất xứ C/O Form AK theo hiệp định AKFTA đã cắt giảm 45% thời gian xử lý chứng từ, nâng tỷ lệ phân luồng xanh lên trên 95% và đảm bảo tiến độ giao hàng cho đối tác Canon. Đây là tiền đề vững chắc để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng quy mô xuất khẩu sang các thị trường quốc tế trọng điểm trong giai đoạn tới.