Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu quy trình tách chiết tinh dầu gừng ta Hà Giang và phát triển sản phẩm dầu xoa bóp" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Đức Thành, lớp K50-CNSH, chuyên ngành Công nghệ sinh học thuộc Khoa Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Bằng Phương (năm 2023).
Về bối cảnh thực tiễn, tỉnh Hà Giang có đặc điểm địa hình núi non hiểm trở cùng khí hậu cận nhiệt đới ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các loài cây ăn quả và cây dược liệu. Gừng ta (Zingiber officinale), hay còn gọi là Khương hoặc Sinh khương trong y học cổ truyền, là cây gia vị kiêm cây thuốc mọc tự nhiên và được canh tác rộng rãi. Thân rễ gừng chứa các hợp chất bay hơi và chất cay có hoạt tính kháng sinh tự nhiên, kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau và chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị ho, viêm họng, cảm cúm. Mặc dù có tiềm năng sinh học và kinh tế lớn, sản lượng gừng ta tại địa phương hiện vẫn ở mức thấp do chủ yếu được trồng tự phát ở quy mô nông hộ nhỏ lẻ hoặc thu hái hoang dã. Trên thị trường, các sản phẩm chế biến từ gừng chưa có tính đa dạng, chủ yếu dừng lại ở dạng trà gừng hoặc viên ngậm với gừng đóng vai trò thành phần phụ. Đồng thời, các quy trình khai thác tinh dầu gừng ta tại chỗ chưa được nghiên cứu tối ưu hóa, gây hao hụt hoạt chất và hiệu suất thấp.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu công nghệ sản xuất, chế biến tinh dầu và sản phẩm từ Gừng ta Hà Giang.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất và chế biến tinh dầu gừng ta Hà Giang thông qua tối ưu hóa 5 thông số công nghệ: (1) thời điểm chế biến và bảo quản khô sau thu hoạch; (2) thời gian nghiền nguyên liệu; (3) tỷ lệ nước/nguyên liệu; (4) nồng độ muối NaCl bổ sung; (5) thời gian chưng cất; từ đó xây dựng quy trình sản xuất ở quy mô nhỏ.
- Phát triển sản phẩm từ tinh dầu gừng ta Hà Giang: Xây dựng quy trình sản xuất sản phẩm dầu xoa bóp phối trộn tinh dầu gừng với dầu dừa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất và chế biến tinh dầu gừng ta với các điều kiện nhiệt độ, nồng độ muối, thời gian chưng cất; quy trình tạo dầu xoa bóp từ tinh dầu gừng ta.
- Vật liệu nghiên cứu: Củ gừng ta tươi thu mua từ các hộ dân trồng tại huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang.
- Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm mẻ 100 kg nguyên liệu tươi.
- Địa điểm và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, trong giai đoạn từ tháng 9/2022 đến tháng 3/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng quan hệ thống phân loại thực vật của gừng ta (Zingiber officinale), đặc tính sinh thái, thành phần hóa học và tác dụng dược lý trong y học cổ truyền (Sinh khương, Can khương, Khương bì) và y học hiện đại (chống loét dạ dày do ức chế peroxid hóa lipid, giảm đau, kháng viêm). Về tinh dầu, tác giả phân loại theo hàm lượng (thành phần chính > 1%, thành phần phụ 0,1 - 1%, thành phần vết < 0,1%), tính chất bay hơi (nhóm bay hơi chiếm 90 - 95%, nhóm ít bay hơi chiếm 1 - 10%) và cấu trúc phân tử (hợp chất aliphatic, terpenoid, dẫn xuất nhân thơm). Các phương pháp chiết xuất tinh dầu được phân tích gồm: chưng cất lôi cuốn hơi nước, chiết bằng dung môi, ướp và ép cơ học.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai như sau:
- Phương pháp tách chiết: Sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước không có nồi hơi riêng (hydrodistillation). Thiết bị chưng cất sử dụng nồi áp suất hợp kim nhôm (kích thước 32cm x 35cm x 35cm), nắp hình chóp cầu, ống dẫn hơi kiểu vòi voi kết nối với ống sinh hàn thủy tinh trung tính (chiều dài 30 cm) làm mát dịch ngưng tụ xuống khoảng 35°C có hệ thống hồi lưu nước làm mát. Tinh dầu thô sau phân ly được làm khan bằng muối Na2SO4 khan tỷ lệ 5% (w/v) và lọc thu hồi, bảo quản trong chai thủy tinh sẫm màu ở nhiệt độ dưới 15°C.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí thí nghiệm đơn nhân tố (Single Factor Experiment) với 3 lần lặp lại ở mỗi công thức. Tiêu chí đánh giá là thể tích tinh dầu thu hồi (ml) từ 2 kg nguyên liệu gừng tươi:
- Thí nghiệm 1: Khảo sát thời điểm chế biến sau thu hoạch (lưu kho từ ngày 1 đến ngày 7 ở điều kiện 25 - 30°C, độ ẩm < 70%). Cố định thời gian nghiền 60 giây, tỷ lệ nước/nguyên liệu 5/1 (v/w), NaCl 5%, thời gian chưng cất 4 giờ (tổng số 21 mẫu).
- Thí nghiệm 2: Khảo sát thời gian nghiền nguyên liệu (10, 20, 30, 40, 50, 60 giây) bằng máy nghiền công suất 3000W, tốc độ 2000 vòng/phút. Cố định thời điểm bảo quản tối ưu, tỷ lệ nước/nguyên liệu 5/1, NaCl 5%, chưng cất 4 giờ (tổng số 18 mẫu).
- Thí nghiệm 3: Khảo sát tỷ lệ nước/nguyên liệu (3/1, 4/1, 5/1, 6/1, 7/1 v/w). Cố định điều kiện tối ưu từ TN1, TN2, NaCl 5%, chưng cất 4 giờ (tổng số 15 mẫu).
- Thí nghiệm 4: Khảo sát nồng độ muối NaCl bổ sung (1%, 3%, 5%, 7%, 9% w/w). Cố định điều kiện tối ưu từ TN1, TN2, TN3, chưng cất 4 giờ (tổng số 15 mẫu).
- Thí nghiệm 5: Khảo sát thời gian chưng cất (1, 2, 3, 4, 5 giờ) tính từ thời điểm xuất hiện giọt ngưng tụ đầu tiên (tổng số 15 mẫu).
- Phương pháp phân tích thành phần hóa học: Sử dụng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để định danh và xác định tỷ lệ phần trăm diện tích pic của các cấu tử trong tinh dầu gừng ta.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và SPSS; sử dụng phương pháp phân tích phương sai đơn nhân tố (ANOVA: single factor) để kiểm định sai khác giữa các giá trị trung bình ở mức ý nghĩa α = 0,05.
Hóa chất và vật tư sử dụng gồm: Ethanol thực phẩm, n-Hexan, NaCl, Na2SO4 khan (nguồn gốc Việt Nam và Trung Quốc), cùng hệ thống dụng cụ thủy tinh (buret, pipet, phễu chiết quả lê, bình định mức).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc khai thác nguồn tài nguyên gừng ta bản địa tại huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, hai nhóm mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và ý nghĩa khoa học lẫn thực tiễn của công trình trong việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất và gia tăng giá trị chuỗi sản phẩm từ cây dược liệu địa phương.
Phần 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về cây gừng ta (Zingiber officinale), bao gồm nguồn gốc phân bố, đặc điểm hình thái thực vật, công dụng dược lý cổ truyền và hiện đại. Tác giả phân tích các nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu của Đỗ Tất Lợi, Nguyễn Minh Hoàng tại Phú Yên - Bình Dương, Huỳnh Việt Thắng với quy mô pilot đạt hiệu suất 0,4%, các công bố của Trường Đại học Cần Thơ) và các nghiên cứu quốc tế (Zhou H., Zhang M., Haniadka R. về tác dụng bảo vệ dạ dày, chống oxy hóa và thành phần hoạt chất gingerol, shogaol). Tác giả so sánh ưu nhược điểm của 4 phương pháp trích ly tinh dầu và khẳng định phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước phù hợp nhất với điều kiện ứng dụng thực tế của thân rễ gừng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu gừng ta thu hái tại Bắc Mê (Hà Giang), danh mục hóa chất, thông số thiết bị (nồi áp suất 20 lít, ống sinh hàn 30 cm) và quy trình thực nghiệm dự kiến. Tác giả trình bày chi tiết thiết kế 5 thí nghiệm đơn nhân tố để tối ưu hóa quy trình chiết xuất, phương pháp chưng cất thử nghiệm mẻ 100 kg, quy trình xử lý làm khan tinh dầu bằng Na2SO4 5%, phương pháp phân tích GC-MS và các bước phối chế sản phẩm dầu xoa bóp gừng với dầu dừa.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng và biểu đồ tương ứng:
1. Tối ưu hóa thời điểm chế biến sau bảo quản:
Lượng tinh dầu tăng dần từ ngày thứ nhất đến ngày thứ tư sau thu hoạch, sau đó suy giảm rõ rệt vào các ngày tiếp theo.
| Thời điểm chế biến (ngày) |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
| Thể tích tinh dầu thu hồi (ml) |
6,23^f |
6,50^e |
7,77^c |
10,67^a |
8,97^b |
6,97^d |
5,70^g |
(Ghi chú: Các chữ cái a, b, c... biểu thị mức sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,05).
Tác giả giải thích hiện tượng này do củ chuyển sang trạng thái ngủ nghỉ sinh lý sau thu hoạch, làm biến đổi hàm lượng hoạt chất. Mốc 4 ngày bảo quản (25 - 30°C, độ ẩm < 70%) cho hiệu suất cao nhất (10,67 ml/2kg).
2. Tối ưu hóa thời gian nghiền nguyên liệu:
Độ mịn của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phá vỡ tế bào chứa túi tinh dầu.
| Thời gian nghiền (giây) |
10 |
20 |
30 |
40 |
50 |
60 |
| Thể tích tinh dầu thu hồi (ml) |
4,73^e |
7,20^d |
10,63^a |
10,70^a |
10,46^b |
9,47^c |
Thể tích tinh dầu đạt đỉnh ở 40 giây (10,70 ml), tuy nhiên không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê so với mức 30 giây (10,63 ml). Khi nghiền kéo dài đến 60 giây, thể tích giảm xuống 9,47 ml do sinh nhiệt làm bay hơi một phần cấu tử tinh dầu. Mốc 30 giây được lựa chọn nhằm tiết kiệm chi phí năng lượng.
3. Tối ưu hóa tỷ lệ nước/nguyên liệu (v/w):
Lượng nước quyết định khả năng truyền nhiệt và phá vỡ màng keo quanh hạt tinh dầu.
| Tỷ lệ nước/nguyên liệu (v/w) |
3/1 |
4/1 |
5/1 |
6/1 |
7/1 |
| Thể tích tinh dầu thu hồi (ml) |
9,47^d |
9,80^c |
10,70^a |
10,57^b |
10,57^b |
Tỷ lệ 5/1 cho thể tích thu hồi cao nhất (10,70 ml). Tỷ lệ thấp (3/1) làm nguyên liệu bị đặc, dễ cháy khét đáy nồi; tỷ lệ cao (6/1, 7/1) làm tăng thời gian gia nhiệt và giảm nhẹ lượng tinh dầu thu hồi (10,57 ml).
4. Tối ưu hóa nồng độ muối NaCl bổ sung:
Muối NaCl làm tăng độ phân cực của pha nước, thúc đẩy quá trình phân tách các chất kém phân cực của tinh dầu.
| Nồng độ NaCl (%) |
1 |
3 |
5 |
7 |
9 |
| Thể tích tinh dầu thu hồi (ml) |
6,60^c |
8,93^b |
10,70^a |
10,63^a |
3,00^d |
Hàm lượng NaCl 5% đạt thể tích thu hồi tối đa 10,70 ml (tương đương mức 7% là 10,63 ml). Ở nồng độ 9%, thể tích tinh dầu sụt giảm nghiêm trọng xuống 3,00 ml do nồng độ muối quá cao làm tăng điểm sôi, gây hiện tượng sấp trào bọt và dịch đun tràn vào ống ngưng tụ, khiến tinh dầu thất thoát do bay hơi. Mốc 5% được chọn là tối ưu.
5. Tối ưu hóa thời gian chưng cất:
Xác định thời gian chưng cất tính từ khi xuất hiện giọt ngưng tụ đầu tiên.
| Thời gian chưng cất (giờ) |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
| Thể tích tinh dầu thu hồi (ml) |
5,87^c |
10,70^b |
10,83^a |
10,90^a |
10,90^a |
Lượng tinh dầu tăng mạnh từ 1 giờ (5,87 ml) lên 2 giờ (10,70 ml) và đạt 10,83 ml ở 3 giờ. Sau 3 giờ, thể tích tinh dầu gần như bão hòa (10,90 ml ở 4 và 5 giờ), mức chênh lệch không có ý nghĩa thống kê. Do đó, thời gian chưng cất 3 giờ được lựa chọn để tối ưu hóa chi phí nhiên liệu.
6. Thử nghiệm quy mô nhỏ và phân tích GC-MS:
- Thử nghiệm trên quy mô 100 kg gừng tươi/mẻ áp dụng các thông số tối ưu thu được 600 ml tinh dầu, tương đương hiệu suất 0,6% (khối lượng/khối lượng tươi), cao hơn hiệu suất tính toán ở quy mô phòng thí nghiệm (0,54% hay 0,545%).
- Phân tích GC-MS xác định các thành phần hóa học chủ yếu trong tinh dầu gừng ta Hà Giang:
| STT |
Thời gian lưu (RT - phút) |
Tên hợp chất |
Tỷ lệ diện tích pic (%) |
| 1 |
6,74 |
6-METHYL-5-HEPTEN-2-ONE |
0,26 |
| 2 |
- |
Camphene |
19,22 |
| 3 |
8,11 |
1,8-Cineole |
14,60 |
| 4 |
- |
Zingiberene |
9,74 |
| 5 |
- |
Z-Citral |
7,75 |
| 6 |
- |
(-)-AR-CURCUMENE |
6,35 |
| 7 |
- |
trans-Verbenol |
5,68 |
| 8 |
- |
GERMACRENE-D |
5,00 |
| 9 |
- |
NEOALLOOCIMENE |
4,67 |
| 10 |
- |
trans-β-Ocimene |
4,46 |
| 11 |
12,83 |
BORNEOL L |
1,75 |
| 12 |
15,02 |
TRANS-LIMONENE OXIDE |
0,64 |
| 13 |
28,15 |
trans-Valerenyl acetate |
0,91 |
| 14 |
29,84 |
Di-epi-α-cedrene-(I) |
0,25 |
| 15 |
25,18 |
(-)-DEHYDROAROMADENDRENE |
0,14 |
| 16 |
13,40 |
cis-Chrysanthenyl formate |
0,12 |
| 17 |
13,92 |
(-)-Myrtenol |
0,12 |
| 18 |
34,76 |
Methyl 9,11-octadecadiynoate |
0,09 |
| 19 |
30,97 |
Khusimyl methyl ether |
0,07 |
| 20 |
32,71 |
Murolan-3,9(11)-diene-10-peroxy |
0,07 |
| 21 |
31,23 |
2-Propen-1-one, 1-cyclohexyl- (CAS) |
0,05 |
7. Phát triển sản phẩm dầu xoa bóp:
Tác giả đề xuất quy trình bào chế 3 bước: (1) Chuẩn bị nguyên vật liệu; (2) Phối trộn tinh dầu gừng ta với dầu dừa làm dầu dẫn để tránh gây kích ứng da, đồng thời cung cấp hoạt chất dưỡng ẩm da; (3) Thử nghiệm sản phẩm mẫu về khả năng thoa bôi, giảm đau cơ và kích thích tuần hoàn máu.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm lược 4 kết luận chính về bộ thông số tối ưu, hiệu suất chiết xuất quy mô phòng thí nghiệm và pilot, kết quả GC-MS và quy trình dầu xoa bóp. Tác giả đồng thời nêu 3 kiến nghị nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã giải quyết các nhiệm vụ thực nghiệm và đạt được các kết quả cụ thể:
- Xác lập bộ thông số công nghệ tối ưu cho quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước tinh dầu gừng ta Hà Giang:
- Thời điểm chế biến thích hợp: Sau 4 ngày bảo quản nguyên liệu tươi ở nhiệt độ 25 - 30°C, độ ẩm dưới 70%.
- Thời gian nghiền nguyên liệu: 30 giây (sử dụng máy nghiền 3000W, 2000 vòng/phút).
- Tỷ lệ nước/nguyên liệu: 5/1 (v/w).
- Nồng độ muối NaCl bổ sung: 5% (w/w).
- Thời gian chưng cất: 3 giờ kể từ khi xuất hiện giọt dịch ngưng đầu tiên.
- Hiệu suất thu hồi tinh dầu: Ở quy mô phòng thí nghiệm (nồi 20 lít), hiệu suất đạt 0,54% (0,545%). Khi triển khai thử nghiệm ở quy mô pilot 100 kg nguyên liệu tươi/mẻ, lượng tinh dầu thu hồi đạt 600 ml, tương đương hiệu suất 0,6%.
- Đóng góp so với các công bố trước: Hiệu suất thu hồi 0,6% của đề tài cao hơn so với kết quả công bố của Huỳnh Việt Thắng (0,4% tính trên vật liệu tươi) và các nghiên cứu chưng cất thông thường khác trong nước (thường chỉ đạt khoảng 0,43%).
- Thành phần hóa học: Cung cấp phổ GC-MS chi tiết của tinh dầu gừng ta Bắc Mê (Hà Giang), xác định các hợp chất chiếm hàm lượng lớn gồm Camphene (19,22%), 1,8-Cineole (14,60%), Zingiberene (9,74%), Z-Citral (7,75%), (-)-AR-CURCUMENE (6,35%), trans-Verbenol (5,68%), GERMACRENE-D (5,00%), NEOALLOOCIMENE (4,67%) và trans-β-Ocimene (4,46%).
- Ứng dụng sản phẩm: Xây dựng quy trình phối chế dầu xoa bóp kết hợp giữa tinh dầu gừng ta và dầu dừa, giúp giảm kích ứng mô biểu bì và tận dụng công năng dược lý tán hàn, giảm đau cơ của gừng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận:
- Thời gian nghiên cứu và thời gian thực tập của sinh viên có hạn.
- Nghiên cứu bị giới hạn bởi tính mùa vụ của nguyên liệu gừng ta thu hoạch tại Hà Giang.
- Quy trình phối chế dầu xoa bóp mới dừng lại ở bước xây dựng công thức ban đầu và kiểm tra cảm quan thực nghiệm mẫu, chưa triển khai thử nghiệm lâm sàng hoặc kiểm nghiệm chuyên sâu về độ ổn định dược chất theo thời gian.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:
- Đánh giá đặc điểm hình thái thực vật và thực hiện định danh loài chính xác cho giống gừng ta phân bố tại Hà Giang.
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện công thức, tỷ lệ phối chế và kiểm nghiệm độ kích ứng, độ ổn định của sản phẩm dầu xoa bóp gừng ta.
- Nghiên cứu công nghệ tận dụng bã thải sau chưng cất tinh dầu để phát triển các sản phẩm khác theo quy trình khép kín, tối ưu hóa nguyên liệu và giảm phát thải môi trường.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận cung cấp giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ sinh học, Công nghệ thực phẩm, Dược liệu và Hóa học các hợp chất thiên nhiên: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đơn nhân tố khảo sát các thông số trích ly tinh dầu và kỹ thuật phân tích GC-MS.
- Cán bộ kỹ thuật và các cơ sở sản xuất tinh dầu quy mô nông hộ hoặc hợp tác xã: Áp dụng trực tiếp bộ thông số tối ưu (nghiền 30 giây, tỷ lệ nước 5/1, bổ sung 5% NaCl, chưng cất 3 giờ sau 4 ngày lưu kho) để nâng cao hiệu suất thu hồi tinh dầu gừng.
- Phần đáng tham khảo nhất: Dữ liệu phân tích hiện tượng sấp trào bọt khi nồng độ NaCl tăng lên 9% dẫn đến sụt giảm thể tích thu hồi; bảng thành phần hóa học định tính - định lượng 21 cấu tử bằng GC-MS của nguồn gừng ta Hà Giang.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao củ gừng tươi không nên đem chưng cất ngay sau khi thu hoạch mà phải bảo quản 4 ngày?
Sau khi thu hoạch, các tế bào thân rễ củ gừng diễn ra quá trình biến đổi sinh hóa chuyển từ trạng thái trao đổi chất tích cực sang trạng thái ngủ nghỉ để thích nghi với điều kiện bất lợi. Quá trình chuyển hóa này làm hàm lượng các chất bay hơi và tinh dầu trong củ gia tăng, đạt đỉnh ở ngày thứ 4 (thu được 10,67 ml/2kg so với 6,23 ml ở ngày thứ nhất). Sau ngày thứ 4, hàm lượng tinh dầu bắt đầu suy giảm.
2. Vì sao tác giả lựa chọn thời gian nghiền 30 giây thay vì 40 giây dù thể tích tinh dầu ở 40 giây cao hơn?
Tại thời gian nghiền 40 giây, thể tích tinh dầu thu được là 10,70 ml, chỉ chênh lệch 0,07 ml so với mức 10,63 ml của mốc 30 giây. Phân tích phương sai ANOVA cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (cùng nhóm ý nghĩa a). Do đó, lựa chọn 30 giây giúp rút ngắn thời gian vận hành và tiết kiệm chi phí điện năng của máy nghiền công suất 3000W.
3. Hiện tượng gì đã xảy ra khi tăng nồng độ muối NaCl lên 9% trong quá trình chưng cất?
Khi bổ sung 9% NaCl, thể tích tinh dầu thu hồi giảm đột ngột xuống còn 3,00 ml. Nguyên nhân do nồng độ muối quá cao làm tăng điểm sôi của dung dịch và nhiệt độ duy trì lâu, gây ra hiện tượng sấp (hỗn hợp nguyên liệu và dịch đun trào ngược lên đường ống dẫn hơi sang bình ngưng tụ). Dịch trào làm nhiệt độ bình thu tăng cao khiến phần lớn tinh dầu bị bay hơi thất thoát.
4. Hiệu suất thu hồi tinh dầu ở quy mô pilot 100 kg đạt bao nhiêu và so sánh như thế nào với quy mô phòng thí nghiệm?
Ở quy mô thử nghiệm 100 kg gừng tươi/mẻ, thể tích tinh dầu thu được là 600 ml, tương đương hiệu suất 0,6% khối lượng. Mức này cao hơn hiệu suất tính toán thu được ở quy mô phòng thí nghiệm với nồi áp suất 20 lít (đạt 0,54% - 0,545%). Tác giả giải thích khi mở rộng quy mô sản xuất, tỷ lệ hao hụt nguyên liệu trên thiết bị giảm đi, giúp hiệu suất thu hồi tăng lên.
5. Hai hợp chất nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong tinh dầu gừng ta Hà Giang theo kết quả phân tích GC-MS?
Theo kết quả phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), hai hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất trong tinh dầu gừng ta Hà Giang là Camphene đạt 19,22% và 1,8-Cineole đạt 14,60%. Tiếp theo sau là Zingiberene với 9,74%.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Đức Thành đã chuẩn hóa thành công quy trình công nghệ tách chiết tinh dầu từ củ gừng ta bản địa huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước với các thông số tối ưu gồm: ủ 4 ngày sau thu hoạch, nghiền 30 giây, tỷ lệ nước/nguyên liệu 5/1, bổ sung 5% NaCl và chưng cất trong 3 giờ. Thử nghiệm ở quy mô pilot 100 kg đạt hiệu suất thu hồi 0,6%, đồng thời xác định được 21 hợp chất hóa học qua phân tích GC-MS với các cấu tử chính như Camphene, 1,8-Cineole và Zingiberene. Công trình đã bước đầu xây dựng quy trình bào chế dầu xoa bóp phối trộn tinh dầu gừng với dầu dừa, tạo cơ sở thực tiễn để nâng cao giá trị chuỗi sản phẩm cây dược liệu gừng ta vùng cao.