Xây dựng quy trình chiết tách tinh dầu từ lá tía tô perilla frutescens l bằng phương pháp trích ly sử dụng co2 siêu tới hạn

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng quy trình chiết tách tinh dầu từ lá tía tô perilla frutescens l bằng phương pháp trích ly, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp Nông nghiệp Công nghệ cao

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2022

73
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Giới thiệu về cây tía tô

0.1.1. Giới thiệu chung

0.1.2. Đặc tính thực vật và sinh thái

0.1.2.1. Đặc điểm thực vật
0.1.2.2. Phân bố và sinh thái

0.1.3. Thành phần hóa học của lá tía tô

0.2. Giới thiệu về tinh dầu tía tô

0.2.1. Tính chất vật lý

0.2.2. Thành phần hóa học

0.2.3. Một số hợp chất chính trong tinh dầu tía tô

0.2.4. Ứng dụng của tinh dầu tía tô

0.3. Các phương pháp khai thác tinh dầu

0.3.1. Phương pháp chưng cất

0.3.2. Phương pháp trích ly

0.3.3. Phương pháp trích ly tinh dầu bằng CO2 ở điều kiện siêu tới hạn

0.3.3.1. Khái quát về phương pháp trích ly ở điều kiện siêu tới hạn
0.3.3.2. Nguyên lý hoạt động của chiết tách CO2 siêu tới hạn

0.4. Hiện trạng các công trình nghiên cứu liên quan đến nhiệm vụ

0.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Nội dung nghiên cứu

1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.3. Vật liệu nghiên cứu

1.4. Dụng cụ, hóa chất, thiết bị

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nội dung 1: Khảo sát sự ảnh hưởng của các phương pháp sấy đến hàm lượng tinh dầu trong lá tía tô

1.5.2. Nội dung 2: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ly trích tinh dầu từ tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn

1.5.3. Nội dung 3: Đánh giá hiệu quả kinh tế-kỹ thuật của phương pháp CO2 siêu tới hạn và phương pháp chưng cất bằng hơi nước trong ly trích tinh dầu tía tô

1.6. Phương pháp xử lý số liệu

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Nội dung 1: Khảo sát sự ảnh hưởng của các phương pháp sấy đến hàm lượng tinh dầu trong lá tía tô

2.2. Nội dung 2: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ly trích tinh dầu từ tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn

2.2.1. Tối ưu hóa các yếu tố tách chiết theo phương pháp Box-Benhken

2.3. Nội dung 3: Đánh giá hiệu quả kinh tế-kỹ thuật của phương pháp CO2 siêu tới hạn và phương pháp chưng cất bằng hơi nước trong ly trích tinh dầu tía tô

2.4. Đề xuất quy trình chiết tách tinh dầu từ cây tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn dự kiến

3. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A.1. DANH MỤC BẢNG

A.2. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiết Tách Tinh Dầu Tía Tô Bằng CO2 Siêu Tới Hạn

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu thảm thực vật phong phú. Trong số hơn 550 loại cây chứa tinh dầu, tía tô (Perilla frutescens L.) được nhiều nhà khoa học quan tâm. Lá tía tô chứa 0.3-1.3% tinh dầu theo chất khô. Tinh dầu lá tía tô được ứng dụng rộng rãi, từ y học đến sản xuất mỹ phẩm và thực phẩm. Các thành phần như perilla aldehyde, limonene, α-pinene, β-caryophyllene, và linalool mang lại nhiều lợi ích. Tinh dầu có tác dụng ức chế vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm, khử mùi tanh hải sản và có tiềm năng trong điều trị ung thư. Các phương pháp chiết tách truyền thống như chưng cất và trích ly dung môi có những hạn chế nhất định. Phương pháp sử dụng CO2 siêu tới hạn nổi lên như một giải pháp tiên tiến, thân thiện với môi trường và cho sản phẩm chất lượng cao.

1.1. Giá Trị Ứng Dụng Của Tinh Dầu Tía Tô Trong Đời Sống

Tinh dầu tía tô mang lại nhiều lợi ích sức khỏe và ứng dụng đa dạng. Perilla aldehyde và phenylpropanoid trong tinh dầu có khả năng kháng khuẩn, đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm như Salmonella và tụ cầu khuẩn. Tinh dầu còn giúp khử mùi tanh của hải sản và giải độc cua cá. Trong ẩm thực, tinh dầu tía tô được sử dụng trong chế biến sashimi, mận muối, món hầm và súp, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản và Hàn Quốc. Tại Mỹ, tinh dầu tía tô được phép sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm, bảo quản thịt cá hiệu quả. Perillartine, một dẫn xuất của perilla aldehyde, có vị ngọt gấp 2000 lần đường mía và có calo thấp, được sử dụng làm chất tạo ngọt thay thế. Đặc biệt, perillartine còn là phụ gia quan trọng trong sản xuất thuốc lá, giúp giảm mùi hăng cay và tạo hương vị hài hòa hơn.

1.2. Tổng Quan Về Phương Pháp Chiết Xuất Bằng CO2 Siêu Tới Hạn

Phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn là một kỹ thuật chiết xuất tiên tiến, được đánh giá cao nhờ khả năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao và thân thiện với môi trường. So với các phương pháp truyền thống như chưng cất hoặc trích ly dung môi, chiết xuất CO2 siêu tới hạn có nhiều ưu điểm vượt trội. CO2 siêu tới hạn có khả năng hòa tan các chất tương tự như dung môi hữu cơ, nhưng lại dễ dàng loại bỏ sau quá trình chiết xuất bằng cách giảm áp suất, không để lại dư lượng độc hại trong sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm. Ngoài ra, phương pháp này cho phép kiểm soát nhiệt độ và áp suất, giúp tối ưu hóa quá trình chiết xuất và bảo toàn các hợp chất nhạy cảm với nhiệt.

II. Thách Thức Hiệu Quả Chiết Tách Tinh Dầu Tía Tô Truyền Thống

Các phương pháp chiết tách tinh dầu tía tô truyền thống như chưng cất hơi nước và trích ly dung môi có những hạn chế. Chưng cất hơi nước có thể làm biến đổi các hợp chất nhạy cảm với nhiệt, ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu. Trích ly dung môi có thể để lại dư lượng dung môi độc hại trong sản phẩm. Do đó, cần có phương pháp chiết tách hiệu quả hơn, bảo toàn được các hợp chất có giá trị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Hướng tới việc chiết tách nhiều hơn các hợp chất, tạo ra dịch chiết có thể sử dụng trực tiếp hoặc tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng hợp chất kháng oxy hóa từ tía tô vào dược phẩm, góp phần làm đa dạng hóa các sản phẩm từ tía tô và nâng cao giá trị đối với sức khỏe con người.

2.1. Nhược Điểm Của Phương Pháp Chưng Cất Hơi Nước Truyền Thống

Phương pháp chưng cất hơi nước, mặc dù phổ biến và dễ thực hiện, có một số nhược điểm đáng kể khi áp dụng cho chiết xuất tinh dầu tía tô. Nhiệt độ cao trong quá trình chưng cất có thể gây biến đổi hoặc phá hủy các hợp chất dễ bay hơi và nhạy cảm với nhiệt, làm giảm chất lượng tinh dầu. Hơn nữa, một số hợp chất có thể không được chiết xuất hoàn toàn do tính tan kém trong nước hoặc do bị giữ lại trong nguyên liệu sau quá trình chưng cất. Điều này dẫn đến hiệu suất thu hồi tinh dầu thấp hơn so với các phương pháp chiết xuất khác. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất tinh dầu bằng phương pháp chưng cất được thể hiện trong tài liệu gốc.

2.2. Những Hạn Chế Của Phương Pháp Trích Ly Dung Môi Truyền Thống

Phương pháp trích ly dung môi, dù có hiệu suất chiết xuất cao hơn so với chưng cất hơi nước, cũng đi kèm với một số hạn chế quan trọng. Việc sử dụng các dung môi hữu cơ như hexane, ether, hoặc acetone có thể gây ô nhiễm môi trường và tiềm ẩn nguy cơ độc hại cho người sử dụng nếu dư lượng dung môi không được loại bỏ hoàn toàn khỏi sản phẩm cuối cùng. Quá trình loại bỏ dung môi đòi hỏi các bước xử lý phức tạp và tốn kém. Quy trình chiết tách tinh dầu bằng phương pháp trích ly được thể hiện rõ trong tài liệu gốc. Ngoài ra, một số dung môi có thể hòa tan các hợp chất không mong muốn, làm giảm độ tinh khiết của tinh dầu. Việc lựa chọn dung môi phù hợp và kiểm soát quá trình trích ly là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.

III. Phương Pháp Quy Trình Chiết Tách Tối Ưu Bằng CO2 Siêu Tới Hạn

Quy trình chiết tách tinh dầu từ lá tía tô bằng CO2 siêu tới hạn bao gồm các bước chính: chuẩn bị nguyên liệu (sấy khô, nghiền), chiết tách bằng CO2 siêu tới hạn (điều chỉnh áp suất, nhiệt độ, lưu lượng CO2), tách tinh dầu khỏi CO2 và thu hồi sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết tách bao gồm: phương pháp sấy, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng CO2 và thời gian chiết. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất chiết tách cao và chất lượng tinh dầu tốt nhất.

3.1. Khảo Sát Ảnh Hưởng Của Phương Pháp Sấy Đến Hàm Lượng Tinh Dầu

Phương pháp sấy có ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng tinh dầu trong lá tía tô. Sấy lạnh ở nhiệt độ thấp (45°C) được xác định là phương pháp tối ưu để xử lý nguyên liệu lá tía tô trước khi chiết tách bằng CO2 siêu tới hạn. Sấy lạnh giúp giảm thiểu sự mất mát các hợp chất dễ bay hơi và bảo toàn chất lượng tinh dầu. Các phương pháp sấy khác có thể gây nhiệt độ cao, dẫn đến sự bay hơi của các hợp chất có giá trị và làm giảm hàm lượng tinh dầu. Kết quả nghiên cứu cho thấy sấy lạnh là lựa chọn tốt nhất để đảm bảo hiệu suất chiết tách cao và chất lượng tinh dầu tốt.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Ly Trích

Các yếu tố như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng CO2 và thời gian ly trích đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất thu hồi tinh dầu từ lá tía tô bằng phương pháp CO2 siêu tới hạn. Nghiên cứu đã xác định điều kiện trích ly tối ưu như sau: Áp suất 33 MPa, nhiệt độ 47.5°C, lưu lượng CO2 346 (l/h), thời gian ly trích 2 giờ. Ở chế độ tối ưu này, hiệu suất thu hồi tinh dầu đạt 1.66% (tính theo trọng lượng khô nguyên liệu). Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng cường khả năng hòa tan các hợp chất mong muốn và giảm thiểu sự chiết xuất các hợp chất không mong muốn, từ đó cải thiện chất lượng tinh dầu và hiệu quả kinh tế của quá trình.

IV. So Sánh Hiệu Quả Kinh Tế Kỹ Thuật CO2 Siêu Tới Hạn

So sánh với phương pháp chưng cất hơi nước, quy trình chiết tách tinh dầu từ lá tía tô bằng CO2 siêu tới hạn cho hiệu suất thu hồi cao hơn 1.93 lần. Chất lượng tinh dầu thu được cũng vượt trội, với hàm lượng Perilla aldehyde (32.9%), Limonene (15.7%) và Squalene (4.2%) cao hơn. Về mặt kinh tế, chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị CO2 siêu tới hạn có thể cao hơn, nhưng hiệu quả hoạt động và chất lượng sản phẩm cao hơn giúp mang lại lợi nhuận dài hạn. Phương pháp này cũng thân thiện với môi trường hơn, giảm thiểu các tác động tiêu cực.

4.1. Đánh Giá Ưu Điểm Vượt Trội So Với Chưng Cất Hơi Nước

Quy trình chiết tách tinh dầu tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn chứng minh ưu thế vượt trội so với phương pháp chưng cất hơi nước. Theo báo cáo, hiệu suất thu hồi tinh dầu cao hơn 1.93 lần, cho thấy khả năng chiết xuất hiệu quả hơn các hợp chất có giá trị. Quan trọng hơn, chất lượng tinh dầu thu được cũng cao hơn đáng kể, với hàm lượng các thành phần quan trọng như Perilla aldehyde, Limonene và Squalene cao hơn. Điều này có nghĩa là sản phẩm cuối cùng không chỉ nhiều hơn mà còn có giá trị và ứng dụng rộng rãi hơn. Bảng thành phần hóa học tinh dầu tía tô so sánh giữa hai phương pháp được liệt kê trong tài liệu gốc.

4.2. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Và Chi Phí Sản Xuất Tinh Dầu

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của phương pháp CO2 siêu tới hạn so với chưng cất hơi nước cần xem xét cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. Chi phí đầu tư cho thiết bị CO2 siêu tới hạn có thể cao hơn, nhưng chi phí vận hành có thể thấp hơn do không cần sử dụng nhiều năng lượng và dung môi. Bảng chi phí sơ bộ tạo ra 1kg tinh dầu từ lá tía tô (so sánh giữa hai phương pháp) được trình bày trong tài liệu gốc. Ngoài ra, hiệu suất thu hồi cao hơn và chất lượng sản phẩm tốt hơn có thể mang lại lợi nhuận cao hơn, giúp bù đắp chi phí đầu tư ban đầu. Việc phân tích chi tiết các yếu tố chi phí và lợi nhuận là cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

V. Ứng Dụng Đề Xuất Quy Trình Chiết Tách Tinh Dầu Tía Tô Thực Tiễn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, quy trình chiết tách tinh dầu từ cây tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn có thể được áp dụng vào thực tiễn sản xuất. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị nguyên liệu (sấy lạnh, nghiền), chiết tách bằng CO2 siêu tới hạn (điều chỉnh các thông số tối ưu), tách tinh dầu và thu hồi sản phẩm. Sản phẩm tinh dầu thu được có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

5.1. Xây Dựng Mô Hình Sản Xuất Tinh Dầu Tía Tô Quy Mô Pilot

Việc xây dựng mô hình sản xuất tinh dầu tía tô quy mô pilot là bước quan trọng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của quy trình chiết tách CO2 siêu tới hạn trong điều kiện thực tế. Mô hình này cho phép thử nghiệm và tinh chỉnh các thông số quy trình, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm, và đánh giá chi phí sản xuất. Kết quả từ mô hình pilot sẽ cung cấp thông tin quan trọng để thiết kế và triển khai quy trình sản xuất quy mô công nghiệp. Hệ thống ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn tại Trung tâm ươm tạo được mô tả trong tài liệu gốc.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Các Sản Phẩm Từ Tinh Dầu Tía Tô

Tinh dầu tía tô, với các đặc tính độc đáo và lợi ích sức khỏe, có tiềm năng lớn để phát triển nhiều sản phẩm khác nhau. Trong ngành thực phẩm, tinh dầu có thể được sử dụng làm chất bảo quản tự nhiên, phụ gia tạo hương vị, hoặc thành phần trong các sản phẩm chức năng. Trong ngành dược phẩm, tinh dầu có thể được sử dụng trong các sản phẩm kháng khuẩn, chống viêm, hoặc hỗ trợ điều trị ung thư. Trong ngành mỹ phẩm, tinh dầu có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, hoặc nước hoa. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của tinh dầu tía tô sẽ giúp tăng giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ.

VI. Kết Luận Triển Vọng Chiết Tách Tinh Dầu Tía Tô Bền Vững

Phương pháp chiết tách tinh dầu từ lá tía tô bằng CO2 siêu tới hạn là một giải pháp hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường. Quy trình này cho hiệu suất thu hồi cao, chất lượng tinh dầu tốt và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Việc áp dụng phương pháp này vào thực tiễn sản xuất sẽ giúp nâng cao giá trị cây tía tô, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

6.1. Đánh Giá Tính Khả Thi Và Triển Vọng Phát Triển

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và tiềm năng phát triển của quy trình chiết tách tinh dầu tía tô bằng CO2 siêu tới hạn. Quy trình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với các phương pháp truyền thống mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt hơn và thân thiện với môi trường hơn. Với sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm tự nhiên và bền vững, tinh dầu tía tô chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn có triển vọng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển quy trình chiết tách tinh dầu tía tô bằng CO2 siêu tới hạn để tối ưu hóa các thông số quy trình, giảm chi phí sản xuất và mở rộng ứng dụng của sản phẩm. Cần tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu, phát triển các phương pháp phân tích và kiểm soát chất lượng tiên tiến, và tìm kiếm các ứng dụng mới của tinh dầu tía tô trong các lĩnh vực khác nhau. Hơn nữa, cần đẩy mạnh việc hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà quản lý để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tinh dầu tía tô.

24/05/2025
Xây dựng quy trình chiết tách tinh dầu từ lá tía tô perilla frutescens l bằng phương pháp trích ly sử dụng co2 siêu tới hạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều, cây cối tươi tốt quanh năm, thảm thực vật rất phong phú và đa dạng. Trong số hơn 550 loại cây có chứa tinh dầu ở nước ta, tía tô là một trong những loại cây đang được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Lá tía tô chứa 0,3-1,3% lượng tinh dầu theo chất khô [21].

Tinh dầu lá tía tô từ lâu đã được sử dụng vào rất nhiều mục đích khác nhau. Trên 30 hợp chất trong tinh dầu lá tía tô đã được xác định, trong đó thành phần bay hơi có 4 loại chính là monoterpene, sesquiterpene, phenylpropanoid và furylketone. Loại tinh dầu này chứa thành phần chủ yếu là perilla aldehyde, limonene, α-pinene, β- caryophyllene, linalool và perilla alcohol,…Chúng được sử dụng trong y học, sản xuất nước hoa, các loại mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm. Các hợp chất perilla aldehyde, phenylpropanoid và β-caryophyllene trong tinh dầu có tác dụng ức chế các loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm như: Sallmonella, tụ cầu khuẩn, trực khuẩn lị, trực khuẩn đại tràng [1].

Tinh dầu lá tía tô còn có tác dụng khử mùi tanh hải sản rất hiệu quả, giải độc cua cá [23]. Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, tinh dầu lá tía tô được sử dụng để chế biến các món sashimi, mận muối, món hầm, súp. Tại Mỹ, tinh dầu tía tô nằm trong danh mục các phụ gia thực phẩm được phép sử dụng. Ngoài sử dụng làm chất phụ gia, tinh dầu tía tô còn được sử dụng để bảo quản thịt, cá và các loại thực phẩm khác.

Trong thành phần tinh dầu lá tía tô có chứa một dẫn xuất của perilla aldehyde có tên là perillartine. Chất này có vị ngọt gấp 2.000 lần đường mía và có calo rất thấp. Nó được sử dụng làm chất tạo ngọt thay thế tại Nhật Bản và Mỹ. Đặc biệt, đây còn là phụ gia quan trọng trong ngành sản xuất thuốc lá để giảm mùi hăng cay, làm cho sản phẩm có hương vị hài hòa hơn [3][20][21].

Perilal alcohol và limonene có tác dụng ức chế sự tăng trưởng của các khối u vú, khối u gan, ung thư phổi ở chuột. Với tác dụng kháng khuẩn và tạo hương, tinh dầu tía tô được sử dụng nhiều trong sản xuất nước hoa, kem trị mụn, xà bông, sữa dưỡng thể; xông hơi, massage làm giảm căng thẳng, mệt mỏi, giúp cơ thể luôn tươi trẻ [25]. Để trích ly tinh dầu từ tía tô, có một số phương pháp như trích ly tĩnh: ngâm nguyên liệu trong dung môi cho tới khi đạt nồng độ chất hòa tan bão hòa; trong suốt quá trình trích ly, nguyên liệu và dung môi không được đảo trộn; trích ly động (có khuấy 1 trộn): dung môi và nguyên liệu không thay đổi trong cùng một thiết bị trong suốt thời gian trích ly, nguyên liệu và dung môi được đảo trộn nhờ cánh khuấy làm tăng sự tiếp xúc giữa hai pha, do đó hiệu suất trích ly cao hơn, thời gian trích ly giảm. Trong công nghiệp khai thác tinh dầu, còn sử dụng một số phương pháp trích ly khác như: trích ly hồi lưu, trích ly bằng thiết bị sohxlet [13].

Ngoài ra, phương pháp ly trích sử dụng carbon dioxide (CO2) lỏng siêu tới hạn – là phương pháp ly trích mới được chú ý gần đây, được xem là phương pháp tiên tiến, thân thiện với môi trường đồng thời tạo được sản phẩm có giá trị cao trong dược phẩm. Để góp phần nâng cao hiệu quả khai thác tinh dầu từ lá tía tô, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Xây dựng quy trình chiết tách tinh dầu từ lá tía tô (Perilla frutescens L.) bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn” nhằm nhằm trích ly nhiều hơn các hợp chất so với các phương pháp khác, tạo ra dịch chiết có thể sử dụng trực tiếp hoặc tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng hợp chất kháng oxy hóa từ tía tô vào dược phẩm, không những góp phần làm đa dạng hóa các sản phẩm từ tía tô mà còn nâng cao giá trị của chúng đối với sức khỏe con người. Mục tiêu Xây dựng quy trình kỹ thuật chiết tách tinh dầu từ cây tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn; Đánh giá được hiệu quả kinh tế-kỹ thuật của quy trình ở quy mô sản xuất thử nghiệm. Đối tượng nghiên cứu Tinh dầu chiết suất từ lá tía tô 4.

Giới hạn nhiệm vụ Đề tài tiến hành chiết tách tinh dầu từ lá tía tô bằng phương pháp ly trích sử dụng CO2 siêu tới hạn với thiết bị quy mô pilot 10kg/mẻ. Giới thiệu về cây tía tô 1.1 Giới thiệu chung Tía tô có tên khoa học là Perilla frutescens (L.) Britton, giới Plantae, lớp Magnoliopsida, bộ hoa môi (Lamiales), họ bạc hà (Lamiaceae), chi Perilla [7]. Do đặc điểm hình thái rất đa dạng nên việc phân loại các giống tía tô vẫn còn được bàn luận mà chưa đi đến thống nhất. Theo màu sắc lá, tía tô có 2 giống: lá xanh và lá tím.

Dựa trên mục đích sử dụng, tía tô được chia thành hai giống chính: Perilla frutescens var.Crispa: Thường trồng làm thuốc, cất tinh dầu hoặc làm rau gia vị. Trong thành phần tinh dầu của giống này có chứa hàm lượng lớn perilla andehyde (PA) – chất tạo hương thơm của cây. Giống này được trồng rộng rãi ở Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam hay Mỹ. Mỗi quốc gia, vùng miền lại có cách gọi khác nhau, trong tiếng Nhật giống này được gọi là “Shiso”, ở Mỹ gọi là “beefsteak plant”.

Perilla frutescens var.Frutescens: hạt lớn có hàm lượng dầu cao, thường được trồng để sản xuất dầu hạt. Tinh dầu của giống này thường không chứa PA. Lá có mùi hương gần giống lá vừng, thường được trồng và sử dụng phổ biến ở Hàn Quốc. Ở Nhật, giống tía tô này được gọi là "egoma” [1].

Perilla frutescens Hình 1. Perilla frutescens var.Frutescens Ở Việt Nam cây tía tô còn được gọi là cây tử tô, tử tô tử hay tô ngạnh, hom tô (tiếng Thái), phằn cưa (tiếng Tày). Theo nghiên cứu người ta chia tía tô thành hai giống dựa trên đặc điểm hình thái. Một giống tía tô có mép lá phẳng, mặt trên màu xanh, mặt 3 dưới màu tím đỏ, thân có sọc đỏ, hoa đỏ và có mùi thơm nhẹ.

Giống thứ hai có mép lá quăn, màu tím đậm hơn ở cả hai mặt lá và có mùi thơm mạnh hơn. Tuy nhiên cả hai giống đều có PA trong tinh dầu [7]. Tía tô được ghi nhận lần đầu tiên trong thư tịch cổ của Trung Quốc vào thế kỷ thứ V-VI, có nguồn gốc từ vùng núi Ấn Độ và Trung Quốc. Loài thực vật này phân bố dọc theo dãy Hymalaya của Ấn Độ, Bhutan, Pakistan và Nepal, phía bắc Đông Nam Á như Campuchia, Lào, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan.

Từ thời cổ đại tía tô được sử dụng như một loại rau ở Trung Quốc, làm gia vị hay bày trên đĩa các món ăn của người Nhật Bản, còn người Hàn quốc lại ưa dùng tía tô trong các món thịt quay, hạt làm gia vị cho các món súp. Theo nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng tía tô là loài cây có triển vọng vừa dùng làm thuốc, làm gia vị, làm cây trang trí, nó làm tăng tính đa dạng và phong phú nguồn tài nguyên của loài. Đặc tính thực vật và sinh thái Đặc điểm thực vật Thân và lá: Tía tô là một loại cỏ mọc hàng năm, cao từ 0. Thân vuông, mọc đứng, phân nhánh có màu tím nâu hoặc tím sẫm.

Lá mọc đối hình trứng, đầu nhọn có răng cưa ở mép lá, mặt trên xanh lục, mặt dưới có màu tía, nâu hay xanh lục. Các lá mọc đối nhau, cuống lá dài. Khi vò ra có mùi thơm đặc biệt. - Hoa: Cụm hoa mọc ở kẽ lá hoặc ở đầu cành dài 6 – 20 cm, hoa nhỏ màu trắng hay tím, đài hình chuông.

- Quả và hạt: Mùa có quả là từ tháng 7- 10 và quả chín có màu hơi xám chứa từ 1- 4 hạt nhỏ. Hạt có hình trứng hoặc tựa hình trứng, có đường kính từ 0,6- 2 mm, có màu hơi xám đến màu nâu hơi đen. Vỏ hạt có các đường gân hình mạng lưới [10]. Phân bố và sinh thái Chi Perilla L.

có một loài ở châu Á. Nguồn gốc có thể từ vùng núi của Ấn Độ và Trung Quốc, sau đó được nhân trồng khắp nơi ở châu lục. Cây cũng được trồng ở vùng có khí hậu ôn hòa của Châu Âu. Ở Mỹ và Ukrain còn thấy cây mọc hoang dại.

Tía tô là cây ưa sáng và ưa ẩm, thích nghi với những vùng khí hậu ôn hòa, nhiệt độ trung bình năm từ 18-230C. Ở những vùng có khí hậu nhiệt đới điển hình như các tỉnh phía nam, cây chỉ trồng được vào mùa mưa. Tía tô ra hoa kết quả nhiều. Sau khi quả già, cây tàn lụi, hạt giống phát tán ra xung quanh, đến mùa mưa ẩm năm sau mới 4 nảy mầm.

Ở Việt Nam, người ta trồng tía tô ở khắp nơi và gần như quanh năm. Mỗi hecta cần 20-30 Kg hạt giống và thời kỳ gieo hạt tốt nhất vào tháng 1-2 dương lịch. Thông thường mỗi cây chỉ hái 2-3 lần lá. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng mà có cách gieo trồng, thu hoạch khác nhau [8].

Tuy nhiên, do nhu cầu sử dụng rau gia vị nhiều nên ở vùng ngoại thành Hà Nội người ta có thể trồng tía tô quanh năm. Ở Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc, tía tô được trồng đến hàng chục ngàn hecta để thu hoạch hoặc cất tinh dầu [10]. Thành phần hóa học của lá tía tô Bảng 1. Thành phần dinh dưỡng của lá tía tô được thể hiện trong bảng dưới đây (trong 100g nguyên liệu tía tô Nhật Bản) Nước 87,50 g Protein 3,80 g Lipid 0,10 g Fibre Cellulose 1,50 g Carbohydrate Carbohydrate khác 5,50 g Canxi 220,00 mg Phốt pho 65,00 mg Khoáng chất Sắt 1,60 mg Natri 1,0 mg Tro 1,60 g Carotene 8700 µg B1 0,12 mg Vitamin B2 0,32 mg 1,00 mg Niacin 55,0 mg C Nguồn: He-ci Yu et al, 2010 [21] 5 1.

Giới thiệu về tinh dầu tía tô 1. Tính chất vật lý Tinh dầu lá tía tô là chất lỏng dễ bay hơi, trong suốt, có màu từ vàng nhạt tới vàng sáng, vị cay, hương tía tô đặc trưng, và có tác dụng sát trùng mạnh. Ở nhiệt độ thường thì ở thể lỏng, có khối lượng riêng nhỏ hơn 1. Tinh dầu tía tô không tan trong nước hoặc ít tan.

Nhưng lại hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ. Một số chỉ tiêu hóa lý của tinh dầu lá tía tô được thể hiện ở bảng dưới đây: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Chiết Tách Tinh Dầu Từ Lá Tía Tô Bằng CO2 Siêu Tới Hạn" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình chiết xuất tinh dầu từ lá tía tô bằng công nghệ CO2 siêu tới hạn. Quy trình này không chỉ giúp tối ưu hóa chất lượng tinh dầu mà còn bảo tồn các hợp chất tự nhiên có lợi, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.

Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp chiết xuất hiện đại, cũng như những lợi ích của tinh dầu tía tô trong việc cải thiện sức khỏe. Để mở rộng kiến thức về các loại tinh dầu khác và quy trình chiết xuất, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm thực vật học và tinh dầu một số loài họ cúc asteraceae tại thanh hóa, nơi cung cấp thông tin về các loài thực vật và tinh dầu trong họ cúc.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu xác định thành phần hóa học trong tinh dầu vỏ bưởi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phần hóa học của các loại tinh dầu khác. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về quy trình chiết xuất tinh dầu thông qua tài liệu Luận án mô phỏng quá trình chưng chân không để tách phân đoạn tinh dầu thông và ứng dụng. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chiết xuất tinh dầu.