Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm tiện lợi, đặc biệt là các dòng sản phẩm snack (bánh ăn vặt), giữ vị trí quan trọng trong thị trường thực phẩm tại Việt Nam. Sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất phải liên tục cải tiến chất lượng, đa dạng hóa chủng loại và nâng cao tính an toàn vệ sinh thực phẩm. Trên thị trường, dòng sản phẩm snack mang thương hiệu JOJO và MARINO của Công ty Liên doanh Phạm – Asset cạnh tranh trực tiếp với nhiều nhãn hàng như Oishi, Poca. Trong đó, sản phẩm snack gà nướng là một trong những mặt hàng chủ lực, có sản lượng tiêu thụ cao.

Báo cáo thực tập tốt nghiệp với đề tài "Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất snack gà nướng tại Công ty Liên doanh Phạm – Asset" được thực hiện bởi nhóm sinh viên lớp CDTP14A (Khoa/Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lê Phạm Tấn Quốc vào tháng 02 năm 2015. Đề tài hướng tới việc gắn kết kiến thức lý thuyết chuyên ngành với thực tiễn sản xuất công nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Khảo sát tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, quy mô sản xuất, an toàn lao động, công tác phòng cháy chữa cháy, vệ sinh công nghiệp và hệ thống xử lý nước thải tại Công ty Liên doanh Phạm – Asset.
  2. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về nguyên liệu sản xuất bánh snack, tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu đầu vào và các dòng sản phẩm snack trên thị trường.
  3. Khảo sát chi tiết dây chuyền công nghệ sản xuất snack gà nướng thực tế tại nhà máy, phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy móc thiết bị, thống kê các sự cố kỹ thuật và biện pháp khắc phục.
  4. Tìm hiểu các phương pháp kiểm tra, phân tích chỉ tiêu chất lượng (hóa lý, cảm quan, quy cách đóng gói) đối với nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm tại phòng Kỹ thuật (QC).
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ, thiết bị sản xuất, các chỉ tiêu kiểm soát chất lượng và xử lý phụ phẩm, nước thải trong dây chuyền sản xuất bánh snack gà nướng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nhà máy sản xuất thuộc Công ty Liên doanh Phạm – Asset, đặt tại Lô D4/1 đường 1B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Tháng 02 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên công nghệ chế biến tinh bột và các quá trình truyền nhiệt, truyền khối trong công nghệ thực phẩm. Các nguyên lý cốt lõi bao gồm:

  • Đặc tính hóa lý của tinh bột khoai mì và bột mì: khả năng hấp thụ nước, cơ chế hồ hóa tinh bột dưới tác dụng của nhiệt độ và độ ẩm, khả năng tạo màng, tạo gel, thoái hóa hồ tinh bột và cơ chế phồng nở của phôi bánh snack khi gia nhiệt.
  • Tính chất hóa lý của chất béo trong chế biến thực phẩm: độ bền nhiệt, chỉ số acid béo tự do (FFA), chỉ số peroxyt của dầu Olein tinh luyện và shortening.
  • Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 được công ty áp dụng trong kiểm soát sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp quan sát và khảo sát thực địa: Trực tiếp theo dõi từng công đoạn vận hành trong dây chuyền sản xuất từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, nhào trộn, nấu bột, cán, sấy sơ bộ, quấn, ủ lạnh, cắt phôi, sấy hai giai đoạn, rang phồng, tẩm gia vị đến đóng gói thành phẩm.
  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu kỹ thuật: Ghi nhận các thông số vận hành của thiết bị (nhiệt độ, áp suất, thời gian, kích thước phôi), định mức phối trộn và danh mục sự cố phát sinh tại từng công đoạn.
  • Phương pháp phân tích kiểm nghiệm phòng thí nghiệm (QC):
    • Kiểm tra nguyên liệu: Xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi; xác định độ chua của bột; xác định hàm lượng gluten ướt trong bột mì; chuẩn độ xác định chỉ số peroxyt và chỉ số acid béo tự do của dầu chiên/dầu tẩm.
    • Kiểm tra bán thành phẩm và thành phẩm: Xác định tỷ khối của phôi và bánh sau rang; xác định hàm lượng muối bằng phương pháp Mohr; xác định hàm lượng chất béo tổng số bằng phương pháp chiết Soxhlet; đo thể tích không khí trong bao bì và kiểm tra độ kín mí ghép bao gói.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật vận hành nội bộ, bảng tiêu chuẩn cơ sở, quy định an toàn vệ sinh lao động và kết quả phân tích thực nghiệm tại phân xưởng sản xuất Công ty Liên doanh Phạm – Asset.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về Công ty Liên doanh Phạm – Asset

Phần 1 trình bày toàn diện về cơ sở hạ tầng, mô hình tổ chức, quy định an toàn và công tác xử lý môi trường tại doanh nghiệp:

  • Lịch sử và vị trí: Công ty được cấp phép hoạt động ngày 03/11/2002 và chính thức vận hành từ ngày 05/05/2004 tại KCN Vĩnh Lộc (diện tích toàn khu 207 ha, cách trung tâm TP.HCM 12 km). Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn Nhật Bản, cung cấp ra thị trường hơn 10.000 tấn sản phẩm/năm, bao gồm các dòng sản phẩm: phôi snack (pellet), bánh snack (gà nướng, tôm, mực, bò, cà chua, phô mai...), đậu phộng da cá, rau câu, cà phê hòa tan và bánh xốp ống. Thị trường tiêu thụ nội địa chính gồm TP.HCM, Hà Nội, Đà Lạt; đồng thời xuất khẩu sang Đông Âu, Malaysia, Campuchia, Nga.
  • Cơ cấu quản lý và hệ thống chất lượng: Doanh nghiệp vận hành theo hệ thống quản lý ISO 22000:2005 với mục tiêu đảm bảo tỷ lệ nguyên liệu đạt chuẩn ATTP trên 95% và hoàn thành trên 95% kế hoạch đào tạo nhân sự. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc chỉ đạo các phòng ban chuyên môn: Hành chính - Nhân sự, Kế hoạch & Xuất nhập khẩu, Điều hành sản xuất, Kỹ thuật (QC), Tài chính - Kế toán, Bán hàng và R&D.
  • An toàn lao động và PCCC: Đề tài tổng hợp quy định an toàn thao tác cho từng máy móc (máy trộn, nồi nấu, máy cán, máy sấy sơ bộ, máy sấy 1, máy sấy 2, thiết bị rang tẩm). Nội quy PCCC gồm 8 điều, tiêu lệnh chữa cháy 4 bước và sơ đồ bố trí bình chữa cháy tại các vị trí xung yếu (cửa kho lạnh, phòng nấu, sau máy sấy 1).
  • Vệ sinh công nghiệp và xử lý phế phẩm: Quy trình vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt gồm 7 bước rửa tay trước khi vào xưởng; bảng tần suất làm sạch chi tiết cho từng máy móc (theo mẻ, theo ca 4h/lần hoặc 8h/lần). Phế phẩm được phân loại để tái sử dụng hoặc xuất bán:
    • Bột chưa chín/nhão ở nồi nấu: thu hồi nấu lại.
    • Bột râu lá khi cán: tái sử dụng tối đa 4 kg/mẻ nấu.
    • Rìa phôi cắt hỏng: ngâm nước mềm để nấu lại (tối đa 4 kg/mẻ), hoặc sấy khô xay thành "bột chêm" bổ sung vào nồi nấu (tối đa 3 kg/mẻ).
    • Phôi cháy, sống sau rang: loại bỏ làm thức ăn chăn nuôi.
    • Gói lỗi bao bì: xé bao thu hồi bánh đạt chuẩn đóng gói lại.
  • Hệ thống xử lý nước thải SBR: Nhà máy áp dụng hệ thống xử lý sinh học hiếu khí theo mẻ (SBR). Thiết bị gồm 4 bồn phản ứng hiếu khí (thể tích $V = 10\text{ m}^3/\text{bồn}$), 4 bơm chìm nước thải (lưu lượng $Q = 5\text{ m}^3/\text{h}$, công suất $N = 0{,}75\text{ kW}$), 4 máy thổi khí ($Q = 5\text{ m}^3/\text{h}$) và song chắn rác. Nhà máy sử dụng chế phẩm vi sinh B560 HV (hơn 14 chủng vi sinh). Chu trình vận hành mỗi mẻ gồm: xử lý hiếu khí kết hợp sục khí 10 giờ, lắng bùn 1 giờ, xả nước trong 1 giờ; công suất xử lý 2 mẻ/ngày. Định mức vi sinh giai đoạn nuôi cấy ban đầu (20 ngày) là $0{,}3\text{ kg BOD}$, giai đoạn duy trì là $5\text{ g/ngày}$, kiểm soát tỷ lệ dinh dưỡng $\text{C}:\text{N}:\text{P} = 100:10:1$.

Phần 2: Tổng quan về nguyên liệu và sản phẩm

Phần 2 tập trung phân tích các tính chất kỹ thuật của nguyên liệu và bức tranh thị trường bánh snack:

  • Khảo sát nguyên liệu:
    • Tinh bột khoai mì: Đóng vai trò tạo cấu trúc nở xốp, màng dẻo và khả năng liên kết của bánh. Báo cáo phân tích các chỉ tiêu hấp thụ nước, nhiệt độ hồ hóa, độ nhớt và hiện tượng thoái hóa tinh bột.
    • Bột mì: Cung cấp protein hình thành khung mạng gluten tạo độ dai, độ bền cơ học cho phôi dải khi cán và cắt.
    • Chất béo: Dầu Olein tinh luyện và Shortening dùng cho công đoạn tẩm và phối trộn, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chỉ số ôi khét hóa học.
    • Gia vị và phụ gia: Đường, muối tinh, bột ngọt (MSG), bột nổi (tạo khí $\text{CO}_2$ hỗ trợ phồng nở) và bột gia vị (Seasoning) gà nướng chuyên dụng.
  • Tiêu chuẩn chất lượng và bảo quản: Báo cáo hệ thống hóa các bảng tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu đầu vào (độ ẩm, tạp chất, hàm lượng dinh dưỡng) cùng quy cách bảo quản kho khô ráo, cách ly mặt đất và tường bằng pallet.
  • Tổng quan về sản phẩm snack: Trình bày định nghĩa, lịch sử phát triển, giá trị dinh dưỡng, phân loại bánh snack (snack dạng phồng, snack khoai tây lát, snack hạt, snack ép đùn). Báo cáo dẫn chứng biểu đồ doanh thu các công ty sản xuất snack năm 2012 và giới thiệu các quy trình công nghệ sản xuất snack lý thuyết (snack khoai tây, snack bắp, snack rau quả, snack khổ qua, snack gạo).

Phần 3: Quy trình công nghệ sản xuất bánh snack gà nướng

Phần 3 là trọng tâm kỹ thuật của đồ án, mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi sản xuất thực tế tại nhà máy:

  • Sơ đồ quy trình công nghệ: Nguyên liệu phối trộn $\rightarrow$ Nấu chín/hồ hóa $\rightarrow$ Cán bột nhào $\rightarrow$ Sấy sơ bộ $\rightarrow$ Cuốn dải $\rightarrow$ Ủ lạnh $\rightarrow$ Cắt phôi $\rightarrow$ Sấy lần 1 $\rightarrow$ Ủ cân bằng ẩm $\rightarrow$ Sấy lần 2 $\rightarrow$ Rang phồng nở $\rightarrow$ Tẩm dầu và gia vị gà nướng $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Thành phẩm.
  • Thuyết minh các công đoạn và thiết bị:
    • Trộn và Nấu: Phối trộn đều bột mì, tinh bột sắn, nước và phụ gia theo tỷ lệ quy định; nạp vào nồi nấu có cánh khuấy gia nhiệt trực tiếp bằng hơi nước để hồ hóa tinh bột hoàn toàn thành khối bột dẻo đồng nhất.
    • Cán và Sấy sơ bộ: Bột sau nấu được đưa qua các cặp trục cán phẳng liên tiếp thành dải mỏng đều, sau đó qua buồng sấy sơ bộ để làm ráo bề mặt, chống dính khi cuốn dải.
    • Cuốn và Ủ lạnh: Dải bột được cuộn thành cây phôi lớn và chuyển vào phòng ủ lạnh ở nhiệt độ thấp để làm cứng cấu trúc khối bột, cố định hình dạng và ổn định độ ẩm phục vụ cho quá trình cắt lát.
    • Cắt phôi và Sấy 2 giai đoạn: Máy cắt tạo hình các lát phôi snack gà nướng theo kích thước tiêu chuẩn. Phôi sau cắt đi qua máy sấy lần 1, ủ cân bằng ẩm rồi tiếp tục qua máy sấy lần 2 để hạ độ ẩm phôi xuống mức tiêu chuẩn (đảm bảo phôi đạt độ ẩm cân bằng đồng đều từ tâm ra bề mặt, tránh hiện tượng nứt vỡ hoặc chai phôi khi rang).
    • Rang và Tẩm gia vị: Phôi khô đưa vào buồng rang nhiệt độ cao, nước trong phôi bốc hơi đột ngột làm tinh bột giãn nở tạo cấu trúc xốp giòn đặc trưng. Bánh vừa rang ra được chuyển vào trống tẩm hình trụ nghiêng quay tròn, phun dầu bám dính và rắc bột gia vị seasoning gà nướng để bao phủ đều bề mặt bánh.
    • Đóng gói: Máy đóng gói tự động định lượng chính xác khối lượng tịnh, thổi khí trơ/không khí khô làm căng bao và hàn kín miệng túi.
  • Bảng tổng hợp sự cố và giải pháp khắc phục: Báo cáo lập bảng chi tiết các sự cố kỹ thuật tại từng công đoạn (nồi nấu bị vón cục/cháy đáy; dải cán bị rách mép; phôi sấy không đều ẩm; bánh rang bị chai, sống lõi hoặc cháy khét; tẩm không đều vị; bao bì xì mí ghép) cùng nguyên nhân và thao tác điều chỉnh thông số máy.
  • Quy trình kiểm tra chất lượng (QC):
    • Trình bày kỹ thuật lấy mẫu đại diện và phương pháp lưu mẫu theo ca sản xuất.
    • Các phép thử nghiệm hóa lý: kiểm tra độ ẩm bột, độ chua, gluten ướt; kiểm tra chỉ số acid (AV), chỉ số peroxyt (PV) của dầu; kiểm tra tỷ khối xốp của bánh; định lượng muối bằng phương pháp chuẩn độ bạc nitrat ($\text{AgNO}_3$); định lượng hàm lượng béo bằng trích ly dung môi qua bộ chiết Soxhlet; đo dung tích phồng không khí trong túi bánh.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập tốt nghiệp đã tổng hợp và chuẩn hóa các thông số kỹ thuật thực tế trong dây chuyền sản xuất snack gà nướng tại Công ty Liên doanh Phạm – Asset:

Hạng mục kiểm soát Phương pháp / Thiết bị thực tế Tiêu chuẩn / Thông số vận hành
Xử lý bột râu lá & rìa phôi Ngâm mềm, phối trộn nấu lại Khối lượng tối đa $\le 4\text{ kg/mẻ}$
Xử lý bột chêm khô Sấy khô, nghiền mịn, bổ sung nấu lại Khối lượng tối đa $\le 3\text{ kg/mẻ}$
Hệ thống xử lý nước thải SBR Bể sinh học hiếu khí gián đoạn theo mẻ 4 bồn $10\text{ m}^3$; chu kỳ 10h sục khí, 1h lắng, 1h xả; 2 mẻ/ngày
Chế phẩm vi sinh B560 HV Bổ sung bể hiếu khí 20 ngày đầu: $0{,}3\text{ kg BOD}$; từ ngày 21: $5\text{ g/ngày}$; $\text{C}:\text{N}:\text{P} = 100:10:1$
Kiểm tra nguyên liệu bột Tủ sấy, chuẩn độ độ chua, rửa gluten Xác định độ ẩm, độ chua, hàm lượng gluten ướt
Kiểm tra chất lượng dầu Chuẩn độ hóa học Chỉ số peroxyt (PV), chỉ số acid béo tự do (FFA)
Kiểm tra thành phẩm Phương pháp Mohr, Soxhlet, cân vi lượng Hàm lượng muối, hàm lượng dầu tổng số, tỷ khối, thể tích bao bì

Đóng góp của đồ án:

  • Hệ thống hóa toàn bộ quy trình công nghệ sản xuất snack gà nướng theo chuỗi khép kín từ nguyên liệu đến thành phẩm đóng gói tại nhà máy quy mô công nghiệp.
  • Cung cấp mô tả kỹ thuật chi tiết về cấu tạo máy móc, sơ đồ mặt bằng sản xuất và hệ sinh thái kỹ thuật phụ trợ (an toàn lao động, vệ sinh máy móc, phòng cháy chữa cháy, hệ thống xử lý nước thải bằng vi sinh).
  • Xây dựng bảng tra cứu các lỗi kỹ thuật thường gặp tại các công đoạn (nấu, cán, sấy, rang, tẩm, bao gói) cùng giải pháp khắc phục thực tế cho kỹ thuật viên vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài tập trung khảo sát dây chuyền sản xuất snack gà nướng tại một nhà máy cụ thể (Công ty Liên doanh Phạm – Asset) trong phạm vi thời gian thực tập tháng 02/2015. Do giới hạn đề tài, các dòng sản phẩm khác (snack ép đùn trực tiếp, snack khoai tây tươi, đậu phộng da cá, rau câu) chưa được đi sâu chi tiết về cân bằng vật chất và thông số nhiệt động học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ thu hồi bột chêm và bột tái chế nhằm giảm thiểu hao hụt nguyên liệu mà không làm suy giảm độ phồng nở của phôi bánh.
    • Khảo sát ảnh hưởng của các chế độ sấy 2 giai đoạn đối với độ đồng đều độ ẩm trong lõi phôi snack nhằm giảm tỷ lệ phôi nứt và phôi chai trong công đoạn rang.
    • Đánh giá khả năng nâng cao công suất của hệ thống xử lý nước thải SBR khi nhà máy mở rộng quy mô sản xuất.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu học thuật và kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Chế biến: Dùng làm tài liệu tham khảo chi tiết về công nghệ chế biến snack phôi pellet, phương pháp tính toán công nghệ, vận hành máy móc thực phẩm (nồi nấu hồ hóa, máy cán dải, hệ thống sấy nhiều tầng, trống tẩm gia vị).
  • Cán bộ kỹ thuật và QA/QC tại các nhà máy chế biến thực phẩm: Tham khảo quy trình phân tích kiểm nghiệm các chỉ tiêu hóa lý thực tế (độ chua, gluten, peroxyt, Soxhlet, tỷ khối), bảng xử lý sự cố thiết bị và quy chế kiểm soát vệ sinh cá nhân, vệ sinh máy móc theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005.
  • Kỹ sư môi trường ngành thực phẩm: Tham khảo mô hình thiết kế và chế độ vận hành thực tế của hệ thống xử lý nước thải SBR sử dụng chế phẩm vi sinh B560 HV trong nhà máy sản xuất tinh bột thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Dây chuyền sản xuất snack gà nướng tại công ty gồm những công đoạn chính nào?
Quy trình công nghệ gồm 14 bước liên hoàn: Phối trộn nguyên liệu $\rightarrow$ Nấu hồ hóa bột $\rightarrow$ Cán bột nhào $\rightarrow$ Sấy sơ bộ $\rightarrow$ Cuốn dải $\rightarrow$ Ủ lạnh $\rightarrow$ Cắt tạo hình phôi $\rightarrow$ Sấy lần 1 $\rightarrow$ Ủ cân bằng ẩm $\rightarrow$ Sấy lần 2 $\rightarrow$ Rang phồng nở $\rightarrow$ Tẩm dầu và gia vị gà nướng $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Thành phẩm.

2. Nhà máy xử lý các loại bột phế phẩm và rìa phôi cắt như thế nào để tái sử dụng?

  • Bột râu lá và lá bột cán không đạt chuẩn: quay vòng đưa vào nồi nấu cùng mẻ mới với khối lượng không quá $4\text{ kg/mẻ}$.
  • Rìa phôi và phôi cắt hỏng: ngâm nước cho mềm rồi bổ sung vào nồi nấu (tối đa $4\text{ kg/mẻ}$). Nếu lượng phôi hỏng nhiều thì đem sấy khô, xay mịn thành "bột chêm" để nấu lại với tỷ lệ tối đa không quá $3\text{ kg/mẻ}$.
  • Phôi cháy, phôi sống sau rang bị loại bỏ và bán cho cơ sở chăn nuôi.

3. Hệ thống xử lý nước thải của nhà máy vận hành theo thông số và công nghệ nào?
Hệ thống sử dụng công nghệ sinh học hiếu khí theo mẻ gián đoạn (SBR) kết hợp chế phẩm vi sinh Bio-System B560 HV (hơn 14 chủng vi sinh). Quy mô gồm 4 bồn phản ứng $10\text{ m}^3$, 4 bơm chìm $5\text{ m}^3/\text{h}$ ($0{,}75\text{ kW}$) và 4 máy thổi khí $5\text{ m}^3/\text{h}$. Mỗi ngày vận hành 2 mẻ; mỗi mẻ có thời gian phản ứng 10 giờ, lắng 1 giờ và xả nước 1 giờ; duy trì tỷ lệ dinh dưỡng $\text{C}:\text{N}:\text{P} = 100:10:1$.

4. Phòng Kỹ thuật (QC) tiến hành kiểm tra những chỉ tiêu hóa lý nào đối với nguyên liệu đầu vào?

  • Đối với bột mì và tinh bột: Xác định độ ẩm (sấy khô đến khối lượng không đổi), xác định độ chua (chuẩn độ dung dịch kiềm) và xác định hàm lượng gluten ướt (rửa bột thu hồi khối gluten).
  • Đối với dầu Olein: Xác định chỉ số peroxyt (PV - đánh giá mức độ ôi hóa sơ cấp) và chỉ số acid béo tự do (FFA - đánh giá mức độ thủy phân chất béo).

5. Công ty Phạm – Asset áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nào và đặt ra mục tiêu cụ thể gì?
Công ty áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005. Mục tiêu chất lượng cụ thể gồm: đạt chứng nhận ISO 22000:2005, đảm bảo nguyên liệu nhập vào đạt yêu cầu an toàn thực phẩm trên 95% và hoàn thành trên 95% kế hoạch đào tạo chuyên môn về an toàn thực phẩm cho cán bộ công nhân viên.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp "Tìm hiểu quy trình công nghệ sản xuất snack gà nướng tại Công ty Liên doanh Phạm – Asset" phản ánh đầy đủ chuỗi hoạt động sản xuất công nghiệp thực tế từ khâu kiểm soát nguyên vật liệu, vận hành thiết bị, xử lý sự cố công nghệ đến kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm và xử lý môi trường. Đề tài cung cấp những thông số kỹ thuật, quy định an toàn lao động và phương pháp kiểm nghiệm hóa lý có tính ứng dụng cao đối với ngành công nghệ thực phẩm. Đây là nguồn tư liệu tổng hợp hữu ích cho hoạt động học tập, nghiên cứu và quản lý kỹ thuật trong lĩnh vực chế biến bánh snack tại Việt Nam.