Mở đầu CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này trình bày về cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm một số lý thuyết nền, các định nghĩa về nước mắm truyền thống, lý thuyết chuỗi phương tiện – MEC, lý thuyết và các kỹ thuật phỏng vấn bậc thang. Tiếp theo, nội dung chương tập trung tóm tắt, phân tích các nghiên cứu đi trước, thu thập và tổng hợp thông tin để dùng làm tài liệu tham khảo cho nghiên cứu này.1 Nước mắm Nước mắm là một sản phẩm truyền thống, lâu đời của Việt Nam, được sản xuất theo phương thức truyền thống – là quá trình lên men tự nhiên hỗn hợp bao gồm cá và muối. Nước mắm có thể được làm từ nhiều loại cá như cá cơm, cá nục, cá trích, cá thu (Linh, 2016). Mặc dù cho đến nay chưa có văn bản nào giải thích về tên gọi các loại nước mắm, song trên thị trường nước mắm chia ra làm hai loại và thường được gọi là Nước mắm truyền thống và Nước mắm công nghiệp, được định nghĩa như sau (VINASTAS, 2016): Nước mắm truyền thống là sản phẩm được làm hoàn toàn theo phương pháp ủ chượp thủ công.
Mắm được chắt cốt từ tinh chất cá cơm và muối, được ngâm dầm trong các lu, vại từ 12 – 15 tháng, quá trình này sẽ giúp thịt cá ngấm dầm trong muối mặn và phân giải các protein từ đơn giản đến phức tạp cùng các axit amin có lợi cho sức khỏe. Các axit amin này đều được tổng hợp từ những enzim có sẵn trong hệ tiêu hóa và trong thịt cá, giúp nước mắm truyền thống khi chắt cốt có vị ngọt hậu, mặn ngọt hài hòa và thật TỰ NHIÊN, NGUYÊN CHẤT, SẠCH mà không cần đến bất cứ sự can thiệp nào của hương liệu, phụ gia hay máy móc công nghệ (saudeht. Nước mắm công nghiệp thường được chế biến bằng cách pha loãng nước mắm truyền thống (nước mắm gốc) theo tỉ lệ 1:5 đến 1:7, sau đó thêm vào các chất tạo đạm, tạo ngọt, điều vị, bảo quản, hương liệu, màu sắc. là trở thành sản phẩm nước mắm với nhiều tên gọi tùy thích và có giá bán thường rẻ hơn so với nước mắm truyền thống.
Nước mắm công nghiệp thường nhẹ mùi, vị mặn nhẹ, có độ đạm ổn định, hàm lượng muối chính xác và không có hiện tượng xuống màu, lắng cặn. Nhìn chung, hiện nay đã có những thông tin về sự khác nhau của các loại nước mắm trên thị trường. Đây là cơ sở để các doanh nghiệp tham khảo, ghi đúng tên nước mắm theo nguyên liệu, công nghệ, quy trình mà doanh nghiệp đã sản xuất lên bao bì khi đưa ra thị trường. Đồng thời cũng giúp cho người tiêu dùng phân biệt được nước mắm truyền thống và nước mắm công nghiệp, tránh sự nhầm lẫn.2 Đặc điểm của nước mắm truyền thống Nước mắm truyền thống ngon thường có màu sắc đậm và độ mặn cao.
Nước mắm truyền thống sẽ có hương vị đặc trưng của từng vùng và mùi vị riêng do thời gian làm 5 0 0 Chương 1: Mở đầu mắm và chọn loại cá để ủ chượp (nuocmamhoanggia. Để nhận biết được nước mắm có vị ngon đậm đà, chuẩn vị nước mắm truyền thống cần dựa trên một số đặc điểm cơ bản như sau: Màu sắc Nước mắm truyền thống có màu sắc đẹp mắt, từ vàng rơm đến cánh gián, thể hiện một nguồn nguyên liệu tươi ngon, đảm bảo chất lượng. Nước mắm truyền thống không sử dụng chất bảo quản nên sau khi rót ra vài tiếng, nước mắm tiếp xúc với không khí sẽ bị oxy hóa và chuyển màu sẫm hơn. Nước mắm truyền thống chỉ được ủ chượp hoàn toàn từ cá và muối biển, muối được chọn lọc để không lẫn tạp chất.
Khi ủ 12-15 tháng cùng với cá, muối được phân hủy do đó nước mắm rất trong, khi để một thời gian trong chai, muối sẽ lắng xuống đáy chai, chỉ cần lắc nhẹ muối sẽ tan hết (dantri. Mùi vị Mùi vị là một yếu tố quyết định giá trị của một chai nước mắm. Sự khác biệt về mùi vị của nước mắm truyền thống so với các loại mắm khác được tạo ra nhờ nguồn nguyên liệu tươi ngon, độ đạm cao và quá trình sản xuất công phu với nhiều quy định khắt khe. Nước mắm truyền thống sẽ có vị mặn hơn nước mắm thông thường vì thành phần được trộn đều với tỷ lệ 3 cá 1 muối, nhằm đảm bảo cá không bị thiu trong quá trình ủ chượp kéo dài hơn 1 năm mà không sử dụng chất bảo quản (nuocmamhoanggia.
Được hình thành từ nguồn cá tươi cao đạm, nước mắm truyền thống sẽ có được vị ngọt tự nhiên nơi đầu lưỡi và kèm theo mùi thơm nồng đặc trưng. Độ đạm Thông tin về độ đạm được căn cứ theo Tiêu chuẩn Việt Nam về Nước mắm (TCVN 5107:2018) áp dụng cho nước mắm được sản xuất theo phương pháp truyền thống: ● Độ đạm > 300N: loại đặc biệt, hay còn gọi là nước mắm nhỉ vì được kéo chảy nhỏ giọt đến thật nhỏ, nhỉ từng giọt, có màu cánh gián, có mùi thơm nồng, vị ngọt dịu đậm, độ đam cao 30g/lít, càng để lâu càng ngon. ● Độ đạm > 250N: loại thượng hạng, hay còn gọi là nước mắm cốt, có màu vàng rơm đến cánh gián, hương thơm, vị ngọt dịu đậm, độ đạm cao 25g/lít, càng để lâu càng thơm ngon và có màu đen lại, làm gia vị cho thức ăn. ● Độ đạm > 150N: loại hạng 1.
Do nước chan kéo qua bã chượp đã rút hết 90% cốt, hàm lượng đạm 15g/lít, dùng để làm nước chấm. ● Độ đạm > 100N: loại hạng 2. Do nước chan kéo qua bã chượp đã rút hết 90% loại 1, hàm lượng đạm 10g/lít, dùng để nấu nếm thức ăn. ● Độ đạm < 100N: loại hạng 3.
Do nước chan kéo qua bã chượp đã rút hết 90% loại 2, hàm lượng đạm thấp, dùng làm nước mắm chan chượp cho mùa nước mắm sau. Độ đạm càng cao thì càng quyết định chất lượng của mắm. Nước mắm truyền thống chính là đỉnh cao, là tinh hoa của nghề làm mắm với độ đạm luôn đạt 30 - 45 độ. 6 0 0 Chương 1: Mở đầu Riêng đối với nước mắm công nghiệp, độ đạm thấp hơn rất nhiều.
Độ đạm chỉ dưới 100N có thể xuất phát từ pha loãng nước mắm truyền thống hoặc sử dụng các loại chất pha chế không tốt cho sức khỏe (Linh, 2019). Với những đặc điểm đặc trưng trên, đây chính là cơ sở để người tiêu dùng phân biệt nước mắm truyền thống với hàng loạt nhãn hiệu nước mắm công nghiệp đang có mặt trên thị trường. Đồng thời cũng là tiêu chuẩn cơ bản để đánh giá nước mắm nào đạt chuẩn và có sự phân loại phù hợp.3 Giá trị dinh dưỡng của nước mắm truyền thống Nước mắm không chỉ đơn thuần là một loại gia vị thiết yếu luôn có mặt trong mọi bữa cơm gia đình, nước mắm còn chứa nhiều acid amin cần thiết rất có lợi cho sức khỏe. Sau đây là những giá trị dinh dưỡng nổi bật của nước mắm: Nước mắm cung cấp chất đạm acid amin có lợi cho sức khỏe: nước mắm chứa rất nhiều các thành phần acid amin, trong đó có các acid amin thiết yếu mà cơ thể của con người không tự tổng hợp được, phải bổ sung từ bên ngoài vào như valin, isoleutine, methionine, và lysine.
Đây đều là những chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe của con người (Toàn, 2020). Trong đó: ● Acid amin Valine: có tác dụng rất tốt trong việc chữa lành tế bào cơ và hình thành tế bào mới, đem lại cho người sử dụng cảm giác ngon miệng và một giấc ngủ sâu hơn. ● Acid amin Isoleutine: là thành phần cực kỳ có ích cho việc phục hồi sức khỏe. ● Acid amin Lysine: thành phần giúp tăng khả năng hấp thụ canxi và làm cho xương trở nên chắc khỏe hơn, bên cạnh đó còn giúp cơ thể tạo ra chất kháng thể và điều tiết hormone truyền tải thông tin, riêng với trẻ nhỏ, acid amin lysine giúp trẻ ăn ngon miệng, gia tăng chuyển hóa, hấp thu tối đa dinh dưỡng và phát triển chiều cao.
Nước mắm rất giàu vitamin B12: trong quá trình lên men của nước mắm đã làm tăng hàm lượng một số vitamin như B1, B2, PP và quan trọng là B12. Nước mắm giàu vitamin B12 và sắt, nuôi dưỡng tế bào thần kinh và tăng cường quá trình tạo máu, giúp người dùng có một tinh thần minh mẫn và tiếp thêm nhiều năng lượng hơn cho một cuộc sống năng động và tươi trẻ (nuocmamkhaihoan. Nước mắm là nguồn bổ sung chất sắt dồi dào: trong nước mắm có nhiều sắt, đây là một loại vi chất rất cần thiết cho hoạt động của cơ thể, đặc biệt chất sắt rất tốt cho phụ nữ mang thai. Ngay từ thời xa xưa, người dân vùng cao đã tích trữ nước mắm để dành cho những thai phụ trong thời gian mang thai và sinh con, vì theo kinh nghiệm dân gian, phụ nữ mang thai được ăn các món chế biến từ nước mắm như thịt kho, cá kho sẽ trở nên “chắc da chắc thịt” (toplist.
Nước mắm giúp cung cấp chất béo Omega 3: Omega 3 có trong nước mắm giúp giảm mỡ máu, bảo vệ tim mạch và đặc biệt có lợi cho sự phát triển trí não của con người. Tuy vậy, cơ thể con người không thể tự sản sinh ra Omega 3 mà phải lấy từ các loại thức ăn, thực phẩm bên ngoài. Cá là động vật có rất nhiều loại acid béo này. Do đó, việc làm mắm từ cá hình thành nên lượng Omega 3 lớn.
Đối với những người kén 7 0 0 Chương 1: Mở đầu ăn cá, dùng nước mắm hàng ngày cũng cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng này trong cơ thể (Toàn, 2020).2 LÝ THUYẾT CHUỖI PHƯƠNG TIỆN (MEANS – END CHAIN THEORY MEC) 2.1 Định nghĩa Lý thuyết chuỗi phương tiện – MEC được hình thành để cung cấp một cấu trúc lý thuyết có khả năng liên kết các giá trị của người tiêu dùng với hành vi của họ, đây là một mô hình được áp dụng để thu thập dữ liệu của người tiêu dùng trong nghiên cứu định tính cũng như để đánh giá các giá trị và hành vi của người tiêu dùng. Gutman (1982) định nghĩa chuỗi phương tiện như sau: “Phương tiện (Means) là sản phẩm hoặc các hoạt động mà con người tham gia vào. Kết quả (End) là những trạng thái giá trị như sự hạnh phúc, sự an toàn. Trong lý thuyết chuỗi phương tiện, sản phẩm/dịch vụ được xem là cách để người tiêu dùng đạt được giá trị sau cùng (Value Ends)”.