Xây Dựng Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm Đánh Giá Chất Lượng Phòng Thí Nghiệm Huyết Thanh Học HIV

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm huyết thanh học hiv, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2014

83
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HIV/AIDS

1.2. VÒNG ĐỜI CỦA VI RÚT HIV

1.3. DỊCH TỄ HỌC NHIỄM HIV TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

1.3.1. Dịch tễ học nhiễm HIV trên thế giới

1.3.2. Dịch tễ học nhiễm HIV tại Việt Nam

1.4. XÉT NGHIỆM HIV TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM

1.5. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG XÉT NGHIỆM

1.5.1. Một số khái niệm về chất lượng

1.5.2. Giới thiệu về hệ thống đảm bảo chất lượng

1.5.3. Sơ đồ hoạt động của phòng thí nghiệm

1.5.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng xét nghiệm

1.5.4.1. Giai đoạn trước xét nghiệm
1.5.4.2. Giai đoạn xét nghiệm
1.5.4.3. Giai đoạn sau xét nghiệm

1.5.5. Các sai số trong phòng thí nghiệm

1.6. CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM

1.6.1. Khái quát chung về chương trình ngoại kiểm

1.6.2. Các hình thức ngoại kiểm tra

1.6.3. Mô hình chương trình ngoại kiểm

1.6.4. Mục đích và ý nghĩa của chương trình

1.6.5. Các chương trình ngoại kiểm HIV trên thế giới và tại Việt Nam

1.6.6. Mẫu ngoại kiểm và yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mẫu chuẩn

1.6.6.1. Định nghĩa chung về các loại mẫu chuẩn
1.6.6.2. Phân loại mẫu chuẩn
1.6.6.3. Yêu cầu về chất lượng đối với mẫu ngoại kiểm HIV
1.6.6.4. Các phương pháp sản xuất mẫu ngoại kiểm HIV
1.6.6.5. Phương pháp đánh giá chất lượng mẫu ngoại kiểm

1.7. HỆ THỐNG CÁC PHÒNG THÍ NGHIỆM HIV TẠI VIỆT NAM

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Xây dựng bộ mẫu chuẩn EQAS

2.2.2. Xác định đặc tính của mẫu chuẩn

2.2.3. Kỹ thuật chuyển đổi huyết tương thành huyết thanh

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG MẪU SẢN XUẤT

2.3.1. Đánh giá độ đồng nhất

2.3.2. Đánh giá độ ổn định

2.3.3. Kiểm tra vô khuẩn

2.4. ÁP DỤNG BỘ MẪU VỚI CÁC PHÒNG THÍ NGHIỆM TẠI VIỆT NAM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. KẾT QUẢ XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẢN XUẤT BỘ MẪU NGOẠI KIỂM

3.1.1. Kết quả phân tích đặc điểm bộ mẫu chuẩn

3.1.2. Kết quả chuyển đổi huyết tương thành huyết thanh

3.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BỘ MẪU

3.2.1. Đánh giá độ đồng nhất

3.2.2. Đánh giá độ ổn định mẫu

3.2.3. Đánh giá tính vô khuẩn của bộ mẫu

3.2.4. Đánh giá chất lượng mẫu thông qua phiếu khảo sát

3.3. QUY TRÌNH SẢN XUẤT MẪU NGOẠI KIỂM

3.4. KẾT QUẢ SẢN XUẤT MẪU NGOẠI KIỂM ÁP DỤNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM

3.4.1. Các đơn vị tham gia chương trình ngoại kiểm

3.4.2. Thời gian trả kết quả của các đơn vị

3.4.3. Độ ổn định của bộ mẫu ngoại kiểm

3.4.4. Sinh phẩm các đơn vị thực hiện

3.4.5. Kết quả thực hiện của đơn vị tham gia

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm HIV

Kể từ khi được phát hiện vào năm 1981, dịch HIV/AIDS đã nhanh chóng lây lan trên phạm vi toàn thế giới và trở thành một trong những đại dịch nguy hiểm nhất. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới, tính đến cuối năm 2009, toàn thế giới có khoảng 33,3 triệu người lớn và trẻ em nhiễm HIV/AIDS còn sống. Trong công tác phòng chống HIV/AIDS, độ chính xác và đáng tin cậy của kết quả xét nghiệm nói chung và đặc biệt là xét nghiệm HIV là vấn đề quan trọng của bất kỳ phòng thí nghiệm nào. Kết quả xét nghiệm HIV sai sẽ mang đến những hậu quả nặng nề đối với người bệnh, gia đình và cả xã hội. Chương trình ngoại kiểm giúp cho các phòng thí nghiệm theo dõi chất lượng một cách có hệ thống ở mức độ Quốc gia. Giúp cho nhà quản lý biết thực trạng của hệ thống và có các biện pháp hỗ trợ kịp thời. Hiện nay các bộ mẫu chuẩn để đánh giá chất lượng các phòng thí nghiệm được mua từ nước ngoài về phân phối với giá thành cao. Chính vì vậy, đề tài “Xây dựng quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm huyết thanh học HIV” được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng xét nghiệm HIV ở Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Chất Lượng Xét Nghiệm HIV

Độ chính xác và đáng tin cậy của kết quả xét nghiệm HIV là yếu tố then chốt trong chẩn đoán, chăm sóc y tế và nghiên cứu khoa học. Sai sót trong kết quả có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tâm lý, xã hội và kinh tế cho cá nhân và cộng đồng. Do đó, việc đảm bảo chất lượng xét nghiệm HIV là vô cùng quan trọng. Theo nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Hà (2014), một chương trình đảm bảo chất lượng xét nghiệm tổng thể cần được tiến hành thường xuyên, liên tục và có độ tin cậy cao.

1.2. Mục Tiêu Của Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm HIV

Mục tiêu chính của việc xây dựng quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm HIV là tạo ra các mẫu chuẩn chất lượng cao, có thể sử dụng để đánh giá và so sánh hiệu suất của các phòng thí nghiệm HIV trên toàn quốc. Điều này giúp nâng cao chất lượng xét nghiệm HIV, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu đắt tiền.

II. Thách Thức Trong Đảm Bảo Chất Lượng Xét Nghiệm HIV

Để có được độ chính xác và đáng tin cậy về kết quả xét nghiệm HIV, phòng thí nghiệm cần phải có một chương trình đảm bảo chất lượng xét nghiệm tổng thể, chương trình này phải được tiến hành thường xuyên liên tục và có độ tin cậy. Ngoài ra, hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại sinh phẩm khác nhau, mặc dù có các loại sinh phẩm chẩn đoán HIV chất lượng tốt, sẵn có tuy nhiên chưa đủ đảm bảo các kết quả của phòng thí nghiệm là đáng tin cậy. Mẫu bệnh phẩm từ khi thu thập đến khi trả kết quả cho khách hàng phải trải qua nhiều bước, nhiều qui trình, và trong mỗi bước đều có thể bị nhầm lẫn hoặc sai sót. Như vậy phòng thí nghiệm cần phải triển khai một chương trình đảm bảo chất lượng xét nghiệm nhằm hạn chế những sai sót trong xét nghiệm.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Xét Nghiệm HIV

Chất lượng xét nghiệm HIV có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: chất lượng sinh phẩm, trình độ chuyên môn của kỹ thuật viên, quy trình thực hiện xét nghiệm, điều kiện bảo quản mẫu, và hệ thống quản lý chất lượng của phòng thí nghiệm. Theo Hoàng Thị Thanh Hà (2014), sai sót có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của quy trình xét nghiệm, từ thu thập mẫu đến trả kết quả.

2.2. Sự Cần Thiết Của Chương Trình Ngoại Kiểm Xét Nghiệm HIV

Chương trình ngoại kiểm là một phần quan trọng của hệ thống đảm bảo chất lượng xét nghiệm HIV. Nó giúp các phòng thí nghiệm HIV theo dõi và cải thiện chất lượng xét nghiệm của mình bằng cách so sánh kết quả của họ với kết quả của các phòng thí nghiệm khác. Chương trình ngoại kiểm cũng giúp nhà quản lý đánh giá thực trạng của hệ thống và có các biện pháp hỗ trợ kịp thời.

2.3. Chi Phí Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm HIV Nhập Khẩu

Hiện nay, các bộ mẫu chuẩn để đánh giá chất lượng các phòng thí nghiệm HIV thường được mua từ nước ngoài với giá thành cao. Điều này gây khó khăn cho các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Việc xây dựng quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm HIV trong nước giúp giảm chi phí và tăng tính chủ động trong việc đảm bảo chất lượng xét nghiệm HIV.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm Đánh Giá HIV

Chương trình đảm bảo chất lượng của mỗi phòng thí nghiệm cần được theo dõi và kiểm soát hỗ trợ bằng chương trình đánh giá chất lượng xét nghiệm từ bên ngoài. Chương trình đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm từ bên ngoài giúp cho các phòng thí nghiệm theo dõi chất lượng một cách có hệ thống ở mức độ Quốc gia. Giúp cho nhà quản lý biết thực trạng của hệ thống và có các biện pháp hỗ trợ kịp thời. Ngoài ra tham gia chương trình giúp cho các phòng thí nghiệm phát hiện các lỗi thông thường, hạn chế sai sót trong các khâu của quá trình xét nghiệm, nâng cao chất lượng xét nghiệm.

3.1. Xây Dựng Bộ Mẫu Chuẩn EQAS Cho Xét Nghiệm HIV

Việc xây dựng bộ mẫu chuẩn EQAS (External Quality Assessment Scheme) là bước đầu tiên trong quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm HIV. Bộ mẫu này bao gồm các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương có nồng độ kháng thể HIV khác nhau, được sử dụng để đánh giá khả năng phát hiện và định lượng kháng thể HIV của các phòng thí nghiệm HIV.

3.2. Xác Định Đặc Tính Của Mẫu Chuẩn Ngoại Kiểm HIV

Sau khi xây dựng bộ mẫu, cần xác định đặc tính của từng mẫu, bao gồm: nồng độ kháng thể HIV, độ đồng nhất, độ ổn định và tính vô khuẩn. Các đặc tính này phải được xác định bằng các phương pháp xét nghiệm HIV chuẩn và được kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng của mẫu.

3.3. Kỹ Thuật Chuyển Đổi Huyết Tương Thành Huyết Thanh

Trong một số trường hợp, cần chuyển đổi huyết tương thành huyết thanh để phù hợp với các phương pháp xét nghiệm HIV khác nhau. Kỹ thuật chuyển đổi này phải được thực hiện cẩn thận để không ảnh hưởng đến chất lượng của mẫu.

IV. Đánh Giá Chất Lượng Mẫu Ngoại Kiểm HIV Sau Sản Xuất

Thông qua chương trình, các phòng thí nghiệm tham gia tạo thành mạng lưới để trao đổi thông tin và cập nhật các thông tin mới nhất về các vấn đề liên quan đến công tác xét nghiệm HIV (cập nhật các sinh phẩm, các hướng dẫn, quy định mới. Chương trình ngoại kiểm sẽ khuyến khích thực hành xét nghiệm tốt, sử dụng các quy trình xét nghiệm đã được chuẩn hóa, sử dụng các sinh phẩm tốt. Bên cạnh đó thông qua các báo cáo tổng kết cho từng vòng của chương trình cũng giúp Bộ y tế xác định được mức độ tin cậy trong công tác xét nghiệm của các phòng thí nghiệm từ đó có các chính sách phát triển phù hợp.

4.1. Đánh Giá Độ Đồng Nhất Của Mẫu Ngoại Kiểm HIV

Độ đồng nhất của mẫu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của chương trình ngoại kiểm. Mẫu phải có độ đồng nhất cao, nghĩa là nồng độ kháng thể HIV trong các ống mẫu phải tương đương nhau.

4.2. Đánh Giá Độ Ổn Định Của Mẫu Chuẩn HIV Theo Thời Gian

Độ ổn định của mẫu là khả năng duy trì các đặc tính của mẫu trong một khoảng thời gian nhất định. Mẫu phải có độ ổn định cao để đảm bảo kết quả xét nghiệm HIV không bị ảnh hưởng bởi thời gian bảo quản.

4.3. Kiểm Tra Vô Khuẩn Của Mẫu Ngoại Kiểm Đánh Giá HIV

Mẫu phải được kiểm tra vô khuẩn để đảm bảo không có vi sinh vật gây nhiễm, có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm HIV. Việc kiểm tra vô khuẩn phải được thực hiện theo quy trình chuẩn.

V. Ứng Dụng Mẫu Ngoại Kiểm HIV Trong Điều Kiện Việt Nam

Hiện nay các bộ mẫu chuẩn để đánh giá chất lượng các phòng thí nghiệm được mua từ nước ngoài về phân phối với giá thành cao. Chính vì vậy, đề tài “Xây dựng quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm huyết thanh học HIV” được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng xét nghiệm HIV ở Việt Nam. Mục tiêu chính của đề tài là: Xây dựng quy trình sản xuất bộ mẫu ngoại kiểm đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm huyết thanh học HIV. Đánh giá chất lượng mẫu sau khi sản xuất. Sản xuất mẫu ngoại kiểm trong điều kiện ở Việt Nam .

5.1. Các Đơn Vị Tham Gia Chương Trình Ngoại Kiểm HIV

Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm HIV cần có sự tham gia của nhiều phòng thí nghiệm HIV trên toàn quốc, bao gồm các phòng thí nghiệm tuyến trung ương, tuyến tỉnh và tuyến huyện. Sự tham gia rộng rãi giúp đánh giá khách quan và toàn diện chất lượng xét nghiệm HIV trên cả nước.

5.2. Thời Gian Trả Kết Quả Của Các Đơn Vị Xét Nghiệm HIV

Thời gian trả kết quả là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phòng thí nghiệm HIV. Chương trình ngoại kiểm cần theo dõi thời gian trả kết quả của các đơn vị tham gia để xác định các vấn đề và cải thiện quy trình làm việc.

5.3. Độ Ổn Định Của Bộ Mẫu Ngoại Kiểm HIV Trong Thực Tế

Độ ổn định của bộ mẫu trong điều kiện vận chuyển và bảo quản thực tế là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá. Điều này giúp đảm bảo chất lượng của mẫu không bị ảnh hưởng trong quá trình sử dụng.

VI. Kết Luận Về Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm HIV

Việc xây dựng và triển khai thành công quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm HIV tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng xét nghiệm HIV, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu. Điều này góp phần vào công tác phòng chống HIV/AIDS hiệu quả hơn.

6.1. Lợi Ích Của Việc Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm HIV Trong Nước

Sản xuất mẫu ngoại kiểm trong nước mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: giảm chi phí, tăng tính chủ động, đảm bảo nguồn cung ổn định, và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

6.2. Hướng Phát Triển Của Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm HIV

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm HIV để nâng cao chất lượng và hiệu quả. Cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp sản xuất mẫu mới, đánh giá độ ổn định của mẫu trong các điều kiện khác nhau, và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm huyết thanh học hiv

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN 1.1 THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HIV/AIDS Tháng 6 năm 1981, lần đầu tiên loài người biết đến một căn bệnh lạ trên thế giới, đó là Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (AIDS). Đó là những ca bệnh được mô tả tại Los Angeles với biểu hiện viêm phổi do Pneumocystis carinii ở 5 thanh niên có quan hệ tình dục đồng giới [38]. Do đó tên gọi ban đầu của hội chứng này là suy giảm miễn dịch có liên quan với tình dục đồng giới. HIV lần đầu tiên được các nhà khoa học Pháp ở Viện Pasteur Paris phân lập vào năm 1983 [23].

Kể từ đó đến nay, nhiễm HIV/AIDS được coi là đại dịch và là thảm họa của nhân loại bởi tốc độ lây truyền rất nhanh và rộng khắp. Hiện nay, chưa có thuốc điều trị chữa khỏi và tỷ lệ tử vong rất cao. HIV (Human Immunodeficiency Virus) là vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người, làm cho cơ thể suy giảm khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh. AIDS (Acquired Immune Deficiency Syndrome) là Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người do HIV gây ra, thường được biểu hiện thông qua các nhiễm trùng cơ hội, bệnh ung thư và có thể dẫn đến tử vong.

Đây là giai đoạn cuối cùng của nhiễm HIV. Một người khi bị nhiễm HIV sẽ trở thành nguồn lây nhiễm suốt đời cho người khác. Hầu hết những người nhiễm HIV đều không có các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh trong thời gian dài và có thể không biết rằng mình đã bị nhiễm bệnh, tuy nhiên họ vẫn có thể làm lây truyền vi rút cho những người khác [11-13, 15].1 Cấu trúc của Virut HIV HIV được xếp vào phân nhóm Lenti vi rút thuộc họ Retro vi rút. Người ta đã phân lập được hai thể khác nhau về di truyền nhưng có liên quan với nhau là HIV-1 và HIV-2.

HIV có dạng hình cầu, kích thước 100-120 nm gồm 3 lớp (Hình 1): 3 Bảo mật - Lớp vỏ ngoài: Là một màng lipid kép, gắn trên màng này là các gai nhú, bản chất các gai nhú là các phân tử glycoprotein, có trọng lượng phân tử là 160 kilodalton (gp160). Phân tử này có hai phần là gp120 và gp4, đối với HIV- 2 là gp 125 và gp 36, các phân tử này có ái tính gắn rất cao với các phân tử CD4. Qua đó, vi rút có thể bám và xâm nhập vào tế bào đích có thụ thể CD4 (lympho T hỗ trợ, bạch cầu đơn nhân, các đại thực bào…). - Lớp vỏ trong: Gồm 2 lớp protein: Lớp ngoài hình cầu có trọng lượng phân tử là 17 kilodalton (p17) với HIV- 1 và 18 kilodalton với HIV-2.

Lớp trong có hình trụ có trọng lượng phân tử 24 kilodalton (p24). - Lớp lõi: Gồm bộ gen có 2 chuỗi ARN gắn enzym phiên mã ngược RT (reverse transcriptase), enzym này đảm nhiệm việc sao mã bộ gen vi rút từ ARN thành ADN bổ sung. Enzym intergrase (men tích hợp) giúp cho ADN của HIV được gắn vào trong ADN của tế bào bị nhiễm. Ngoài ra còn có enzym protease (men thủy phân protein) có tác dụng cắt các polyprotein được mã hóa thành các protein cấu trúc hoặc chức năng, tổng hợp thành một vi rút đầy đủ [11, 13, 15].

Cấu trúc vi rút HIV [15] 1.2 Vòng đời của vi rút HIV Hệ miễn dịch của cơ thể mà chủ yếu là các tế bào Lympho giúp chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài xâm nhập vào. Trong đó tế bào lympho T4 đóng vai 4 Bảo mật trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Khi vào cơ thê, HIV tấn công có lựa chọn vào các tế bào lympho T4 (Hình 2). Về vòng đời của HIV khi xâm nhậm vào cơ thể người diễn ra như sau: - Vi rút gắn lên bề mặt tế bào: Nhờ phân tử CD4 và các đồng thụ thể CCR5, CXCR4 với tế bào lympho T, vi rút gắn vào bề mặt tế bào đích.

- Vi rút xâm nhập tế bào: Sau khi bám vào tế bào đích, phân tử protein gp41 của vi rút cắm vào màng tế bào tạo nên hiện tượng hòa màng. Do đó, bộ gen và enzym của HIV giải phóng vào trong tế bào. - Vi rút nhân lên trong tế bào: Nhờ men sao chép ngược, ADN bổ sung của HIV được tạo thành từ khuôn mẫu ARN của nó. Đầu tiên là phân tử lai ARN-ADN, sau đó ARN được tách ra khỏi ADN nhờ ADN-ase và sợi ADN bổ cứu mới được tổng hợp tạo thành ADN chuỗi kép.

Sau khi được tổng hợp, ADN chuỗi kép chui vào nhân tế bào đích, quá trình tích hợp vào ADN tế bào nhờ men integrase. Vì vậy, HIV đã tránh được sự phát hiện của hệ thống bảo vệ (hệ thống miễn dịch) của cơ thể cũng như tránh được tác dụng trực tiếp của thuốc. - Vi rút nảy chồi: Từ các thành phần được tổng hợp, các hạt HIV mới được lắp ráp tại bào tương tế bào. Các hạt vi rút tiến gần khu vực màng sinh chất và nảy chồi ở màng tế bào.

Hình 2: Vòng đời của vi rút HIV[15] Khi vi rút xâm nhập tế bào, có hai khả năng xảy ra: 5 Bảo mật - Vi rút “ngủ ” trong tế bào nhiễm, đây là giai đoạn không triệu chứng. Các tế bào T-CD4 bị nhiễm vi rút vẫn có thể lây cho người khác. Vi rút gây nhiễm các hạch bạch huyết và các đại thực bào. - Vi rút HIV dạng hoạt động: vi rút kết hợp được với tế bào T-CD4, nó gắn ADN của nó vào bên trong ADN của tế bào và vi rút được hoạt hóa ngay.

Khi đó tế bào T-CD4 tình trở thành một nhà máy sản xuất HIV. Các vi rút mới được tạo ra sẽ phá vỡ tế bào (đây là cơ chế chính gây giảm tế bào lympho T-CD4 ở người nhiễm HIV), đồng thời khi ra khỏi tế bào sẽ làm nhiễm các tế bào lành khác [11, 12, 15].3 Dịch tễ học nhiễm HIV trên thế giới và tại Việt Nam 1.1 Dịch tễ học nhiễm HIV trên thế giới Dịch HIV/AIDS toàn cầu đã có dấu hiệu ổn định. Số lượng nhiễm mới HIV đã giảm mạnh qua từng năm kể từ cuối những năm 1990 và số tử vong liên quan đến AIDS cũng đã giảm. Năm 2009, ước tính đã có 2,6 triệu người bị nhiễm mới HIV chỉ bằng một phần năm (19%) năm 1999.

Tại 33 quốc gia, tỷ lệ mắc HIV đã giảm hơn 25% giữa năm 2001 và 2009; 22 trong số các nước này nằm ở vùng cận Sahara châu Phi. Xu hướng này phản ánh kết quả của nhiều tác động, bao gồm những nỗ lựa phòng chống và quá trình diễn biến tự nhiên của dịch bệnh HIV. Trong nỗ lực phòng chống HIV/AIDS thể hiện qua việc tiếp cận các dịch vụ phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con đã dễ dãng hơn, lượng trẻ em được sinh ra mới nhiễm HIV đã giảm. Số tử vong hằng năm liên quan đến AIDS trên toàn thế giới giảm dần từ đỉnh điểm là 2,1 triệu vào năm 2004 xuống còn 1,8 triệu vào năm 2009 [12].2 Dịch tễ học nhiễm HIV tại Việt Nam Ca nhiễm HIV được phát hiện đầu tiên tại thành phố Hồ Chí Minh vào năm 1990, đến năm 1992 cả nước phát hiện thêm 11 ca thuộc các tỉnh Lạng Sơn, Bình Thuận, Hồ Chí Minh, Tây Ninh, Đồng Tháp, An Giang, Tiền Giang, Sóc Trăng và Cà Mau.

Phần lớn người nhiễm HIV thuộc khu vực phía Nam, các trường hợp này do lây truyền qua đường tình dục [12]. Từ năm 1994 dịch bắt đầu lan ra các thành phố lớn và đến 1998 dịch đã lan ra 100% các tỉnh, thành phố. Trong giai đoạn 2001- 6 Bảo mật 2005, dịch lan rộng và tăng nhanh. Trong số những ca nhiễm HIV được phát hiện giai đoạn này, nam giới chiếm 85%, nữ giới chiếm 15%, nhóm tuổi nhiễm HIV tập trung từ 20-39 tuổi (chiếm 8%).

Trong giai đoạn này dịch HIV không chỉ tập trung chủ yếu trong nhóm nghiện chích ma túy và phụ nữ bán dâm như trước mà còn xuất hiện ở tất cả các ngành nghề, địa vị trong xã hội. Dịch cũng không tập trung tại thành thị mà lan rộng đến khu vực nông thôn, miền núi. Tính đến 30/9/2014, cả nước có 224.223 người nhiễm HIV hiện đang còn sống được báo cáo, trong đó có 69.617 trường hợp chuyển sang giai đoạn AIDS và số người tử vong do HIV/AIDS là 70.734 trường hợp [7, 12].2 XÉT NGHIỆM HIV TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM Khi cơ thể nhiễm HIV, phản ứng của cơ thể đáp ứng lại với tác nhân gây bệnh sẽ có những biến đổi thông số sinh học (hình 3) thông số sinh học trong quá trình nhiễm vi rút, các kỹ thuật xét nghiệm có thể phát hiện kháng thể kháng HIV, kháng nguyên vi rút hoặc các chất liệu di truyền ARN hoặc tiền ADN. Hinh 3: Biến đổi các thông số sinh học trên người nhiễm HIV chưa điều trị 7 Bảo mật Những ngày đầu sau khi nhiễm HIV, vi rút nhân lên rất nhanh trong cơ thể, lúc này các kháng thể kháng HIV chưa được hình thành hoặc ở mức độ quá thấp chưa phát hiện được bằng các kỹ thuật huyết thanh học thông thường.

Giai đoạn này được gọi là cửa sổ huyết thanh học, người bệnh đã nhiễm vi rút, có thể lây truyền cho những người khác nhưng vẫn có kết quả xét nghiệm phát hiện kháng thể âm tính. Thời gian để cơ thể sinh ra kháng thể kháng HIV thông thường từ 4-6 tuần sau nhiễm và tồn tại lâu dài trong máu. Các xét nghiệm vi rút học tìm kháng nguyên vi rút (KN P24), các chất liệu di truyền ARN/ADN của vi rút có thể phát hiện tình trạng nhiễm HIV sớm đặc biệt là trường hợp trẻ dưới 18 tháng tuổi sinh ra từ mẹ nhiễm HIV. Tuy nhiên các xét nghiệm tìm kháng nguyên và vật liệu di truyền đòi hỏi kỹ thuật trang thiết bị đắt tiền, cán bộ xét nghiệm phải được đào tạo kỹ, thêm vào đó HIV là vi rút có tính biến dị di truyền cao, có nhiều chủng và thứ nhóm khác nhau nên việc chẩn đoán bằng kỹ thuật phân tử gặp nhiều khó khăn.

Vì vậy cho đến nay, WHO và nhiều nước trên thế giới không áp dụng phương pháp phát hiện trực tiếp HIV bằng kỹ thuật sinh học phân tử và XN kháng nguyên P24 là phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán HIV. Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV là phương pháp đơn giản hơn và hiệu quả trong chẩn đoán tình trạng nhiễm HIV vì vậy WHO và các nước sử dụng là phương pháp tiêu chuẩn để xác định tình trạng nhiễm HIV ở những người trên 18 tháng tuổi [5, 11, 64, 67, 68].1 Các phương pháp xét nghiệm HIV Hiện nay có rất nhiều kỹ thuật sử dụng để phát hiện vi rút HIV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quy Trình Sản Xuất Mẫu Ngoại Kiểm Đánh Giá Chất Lượng Phòng Thí Nghiệm HIV" cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình sản xuất mẫu ngoại kiểm trong việc đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm liên quan đến HIV. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng trong các phòng thí nghiệm y tế, đặc biệt là trong bối cảnh dịch bệnh HIV. Qua đó, người đọc sẽ hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn cần thiết và quy trình thực hiện để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của các kết quả xét nghiệm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Hcmute nghiên cứu năng lực phòng thí nghiệm hóa học tại trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hồ chí minh và đánh giá khả năng áp dụng tiêu chuẩn iso iec 17025 đối với phòng thí nghiệm", nơi cung cấp thông tin về năng lực và tiêu chuẩn của các phòng thí nghiệm hóa học. Ngoài ra, tài liệu "Nguyễn thị hạnh phân tích khả năng đáp ứng một số quy định về thực hành tốt phòng thí nghiệm tại trung tâm kiểm nghiệm tỉnh bắc ninh năm 2022 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định thực hành tốt trong phòng thí nghiệm. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn sâu sắc và mở rộng kiến thức trong lĩnh vực đánh giá chất lượng phòng thí nghiệm.