Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí ưu tiên phát triển hàng đầu trong khu vực nông nghiệp nhờ khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu thực phẩm (thịt, trứng), đồng thời đóng góp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Xu hướng chăn nuôi trong nước đang có sự chuyển biến mạnh mẽ từ phương thức quảng canh tận dụng sang phương thức thâm canh, chăn nuôi tập trung quy mô lớn. Để khắc phục các hạn chế về sinh trưởng và khả năng sinh sản của các giống gà địa phương, nhiều giống gia cầm chuyên dụng hướng thịt và hướng trứng có năng suất cao đã được nhập nội. Trong đó, giống gà Isa Shaver (nguồn gốc từ Mỹ) là giống gà chuyên trứng cao sản, chất lượng trứng tốt và có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu Việt Nam. Việc tiếp nhận và phát triển giống gà này đòi hỏi phải xác lập, kiểm chứng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cũng như phòng trừ dịch bệnh phù hợp với điều kiện cơ sở chăn nuôi thực tế.

Từ yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài: "Áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng và trị bệnh cho đàn gà Isa Shaver nuôi tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi - Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên".

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Áp dụng quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà Isa Shaver.
    • Áp dụng quy trình phòng và trị bệnh cho đàn gà Isa Shaver.
  2. Yêu cầu của chuyên đề:
    • Áp dụng được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà Isa Shaver.
    • Áp dụng được quy trình phòng và điều trị bệnh cho đàn gà Isa Shaver.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng Isa Shaver trong giai đoạn sinh sản từ 20 đến 35 tuần tuổi, với quy mô khảo nghiệm ban đầu là 400 con.
  • Phạm vi không gian: Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (tổng diện tích trại 11.000 $\text{m}^2$, diện tích khu chăn nuôi 3.000 $\text{m}^2$).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về nguồn gốc, đặc điểm sinh học, di truyền và sinh lý sinh sản của gia cầm:

  • Cơ sở di truyền và chọn giống: Phân loại học gia cầm thuộc loài Gallus gallus. Mô hình di truyền các tính trạng số lượng biểu diễn qua mối quan hệ giữa kiểu hình ($P$), kiểu gen ($G$) và môi trường ($E$): $$P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$$ Trong đó $A$ là giá trị cộng gộp (giá trị giống), $D$ là sai lệch trội, $I$ là sai lệch tương tác, $E_g$ là sai lệch môi trường chung và $E_s$ là sai lệch môi trường riêng.
  • Cơ sở sinh lý sinh sản và chất lượng trứng: Đánh giá các chỉ tiêu thành thục tính dục (tuổi đẻ bói, tuổi đẻ 5%, 25%, 50% và đỉnh cao), cường độ đẻ trứng, chu kỳ đẻ, trật đẻ và sản lượng trứng. Tác động của các yếu tố ngoại cảnh bao gồm: chế độ chiếu sáng (kích thích tuyến yên tiết hormon LH và gonadotropin giải phóng noãn sào), nhiệt độ môi trường, ẩm độ chuồng nuôi, dinh dưỡng (tỷ lệ $\text{Ca}/\text{P}$ thích hợp là 5:1, các axit amin thiết yếu như lysine, methionine và các khoáng vi lượng).
  • Đặc điểm giống gà Isa Shaver: Giống gà chuyên trứng có nguồn gốc từ Mỹ do Công ty Japfa Comfeed cung cấp với tên thương phẩm là Japfa Brown; đặc điểm ngoại hình lông màu cánh gián sẫm, mào cờ, dáng thanh tú; tiềm năng năng suất trứng bình quân đạt 320 - 330 quả/mái/năm, khối lượng trứng bình quân 54 - 62 g, mức tiêu thụ thức ăn khoảng 120 g/con/ngày.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:

  • Phương thức nuôi dưỡng: Nuôi nhốt hoàn toàn trong chuồng hở, sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Japfa Comfeed sản xuất theo quy trình nuôi dưỡng của Viện Chăn nuôi Quốc gia.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và năng suất: Trực tiếp chăm sóc, cho ăn, cấp nước, vệ sinh chuồng trại; quan sát đàn hàng ngày; thu nhặt trứng 4 lần/ngày vào các thời điểm 9h, 11h, 15h và 17h để xác định tỷ lệ đẻ và sản lượng trứng; ghi chép khối lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày để xác định mức tiêu tốn thức ăn.
  • Phương pháp đánh giá phẩm chất trứng: Mỗi tuần cân ngẫu nhiên 5% số lượng trứng thu được bằng cân điện tử độ chính xác 0,1 g. Sử dụng thước kẹp palme (độ chính xác 0,02 mm) đo chiều dài, chiều rộng trứng, chiều cao và đường kính lòng đỏ, lòng trắng; cân tách biệt khối lượng vỏ, lòng đỏ, lòng trắng để tính toán các chỉ số hình thái, tỷ lệ thành phần và chỉ số Haugh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), tính toán các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$), hệ số biến dị ($Cv%$) và sai số của số trung bình ($m_X$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện đại hóa ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam, sự cần thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chuẩn đối với giống gà chuyên trứng nhập nội Isa Shaver; công bố mục tiêu và các yêu cầu cụ thể cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, quy hoạch mặt bằng Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (diện tích 11.000 $\text{m}^2$, 2 dãy chuồng nuôi 316,6 $\text{m}^2$, kho xưởng 120 $\text{m}^2$, phòng ấp 30 $\text{m}^2$, khu trồng cây thức ăn 3.960 $\text{m}^2$).
  • Cơ sở khoa học: Tổng quan nguồn gốc gia cầm, các đặc điểm ngoại hình, bản chất di truyền các tính trạng năng suất, cơ chế tác động của dinh dưỡng, nhiệt độ, độ ẩm và thời gian chiếu sáng đến quá trình hình thành trứng và sức đẻ trứng.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về khả năng sản xuất của các giống gà nhập nội và gà bản địa (gà Kabir, Lương Phượng, Sasso, Ai Cập, gà Ri, gà Đông Tảo) của các tác giả Trần Công Xuân, Phùng Đức Tiến, Lê Hồng Mận, Nguyễn Huy Đạt; tổng hợp số liệu của FAO về sản lượng thịt, trứng gia cầm trên phạm vi toàn cầu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng khảo nghiệm là 400 cá thể gà Isa Shaver giai đoạn 20 - 35 tuần tuổi; chi tiết hóa các bước trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, lịch trình sử dụng vaccine phòng bệnh; thiết lập hệ thống công thức toán học tính toán tỷ lệ sống, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, chỉ số hình thái trứng, tỷ lệ các thành phần trứng, tiêu tốn thức ăn và phương pháp phân tích thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Tỷ lệ nuôi sống: Theo dõi tỷ lệ sống biến động qua từng tuần, đạt mức bình quân 95,00% khi kết thúc tuần tuổi 35. Phân tích nguyên nhân giảm đầu con do loại thải cá thể kém sinh sản, lòi dom, mào tích nhợt nhạt.
  • Khả năng sinh sản: Ghi nhận các mốc thành thục sinh dục; theo dõi sự biến động của tỷ lệ đẻ (đạt đỉnh 91,03% ở tuần 26), năng suất trứng bình quân tuần và tổng sản lượng trứng.
  • Chất lượng trứng: Phân tích khối lượng trứng qua các tuần tuổi (dao động từ 51,36 g đến 55,82 g); đánh giá các chỉ tiêu hình thái, độ dày vỏ (0,39 mm), tỷ lệ lòng đỏ (32,41%), tỷ lệ lòng trắng (56,46%) và chỉ số Haugh (84,44).
  • Tiêu tốn thức ăn: Phân tích mức tiêu thụ thức ăn hàng ngày và lượng tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng, ghi nhận xu hướng giảm từ 5,1613 kg (tuần 20) xuống 1,3173 kg (tuần 26).
  • Công tác thú y phòng trị bệnh: Trình bày việc thực hiện vệ sinh an toàn sinh học, áp dụng lịch vaccine phòng các bệnh Marek, Đậu, Lasota, Gumboro, Cúm gia cầm, Newcastle, Nobilis Ma5+Clone30 và tẩy giun định kỳ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết về mức độ thích nghi, khả năng sinh sản, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn gà Isa Shaver nuôi tại Thái Nguyên; đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục theo dõi chu kỳ đẻ tiếp theo và nhân rộng mô hình chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của đàn gà Isa Shaver giai đoạn 20 - 35 tuần tuổi:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu chi tiết Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm m_X$) Hệ số biến dị ($Cv%$)
Sức sống & Tuổi đẻ Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến tuần 35 95,00% -
Tuổi đẻ bói 129 ngày tuổi (tuần 18) -
Tuổi đẻ đạt tỷ lệ 5% 139 ngày tuổi (tuần 19) -
Tuổi đẻ đạt tỷ lệ 50% 152 ngày tuổi (tuần 21) -
Tuổi đạt đỉnh đẻ cao nhất 205 ngày tuổi (tuần 29) -
Năng suất sinh sản Tỷ lệ đẻ bình quân toàn giai đoạn 79,24% -
Tỷ lệ đẻ cao nhất (tuần 26) 91,03% -
Năng suất trứng bình quân 5,54 quả/mái/tuần -
Sản lượng trứng bình quân 2.153,36 quả/tuần -
Chất lượng trứng Khối lượng trứng bình quân 54,94 ± 0,49 g 1,79%
Tỷ lệ vỏ trứng 11,02 ± 0,38% 10,89%
Độ dày vỏ trứng 0,39 ± 0,04 mm 7,36%
Tỷ lệ lòng đỏ 32,41 ± 0,36% 6,17%
Tỷ lệ lòng trắng 56,46 ± 0,26% 2,60%
Chiều dài trứng 54,08 ± 0,54 mm 3,14%
Chiều rộng trứng 40,66 ± 0,40 mm 3,14%
Chỉ số hình thái (Dài/Rộng) 1,29 ± 0,02 5,48%
Chỉ số lòng đỏ 0,43 ± 0,005 5,33%
Chỉ số lòng trắng 0,09 ± 0,002 9,96%
Đơn vị Haugh 84,44 ± 0,09 7,44%
Hiệu quả thức ăn Tiêu tốn TĂ/10 quả trứng (tuần 20) 5,1613 kg (49.593 VNĐ) -
Tiêu tốn TĂ/10 quả trứng (tuần 26) 1,3173 kg -

Giải pháp và biện pháp kỹ thuật tác giả đã áp dụng:

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: vệ sinh cơ giới chuồng trại, sát trùng hố sát trùng ($20 \text{ m}^2$), thay bảo hộ lao động trước khi vào khu chăn nuôi.
  • Thực hiện đầy đủ lịch trình miễn dịch bằng vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: tiêm Marek (1 ngày tuổi), chủng đậu màng cánh (1 ngày tuổi), nhỏ mắt Lasota (7, 21 ngày tuổi), nhỏ mồm Gumboro D78 (10, 25 ngày tuổi), tiêm Cúm gia cầm (35 ngày tuổi), tiêm Newcastle hệ I (10 và 20 tuần tuổi), uống Nobilis Ma5+Clone30 định kỳ 5 tuần/lần từ tuần 25 đến tuần 50, kết hợp tẩy giun bằng Piperazin lúc 16 tuần tuổi.
  • Bổ sung vitamin, chất điện giải vào nước uống trong những ngày thời tiết chuyển mùa, nắng nóng nhằm hạn chế hiện tượng stress nhiệt; định kỳ dùng thuốc phòng bệnh cầu trùng và CRD.
  • Thường xuyên kiểm tra, phát hiện sớm và loại thải kịp thời những cá thể gà đẻ kém, mào tích kém phát triển hoặc bị lòi dom nhằm duy trì hiệu quả sử dụng thức ăn của toàn đàn.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Khẳng định tính thích nghi cao và khả năng khai thác trứng hiệu quả của giống gà Isa Shaver trong điều kiện chuồng hở tại vùng trung du miền núi phía Bắc (tỉnh Thái Nguyên).
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh sản, chất lượng trứng và mức tiêu thụ thức ăn của giống gà Japfa Brown (Isa Shaver) phục vụ công tác đào tạo, thực hành nghề nghiệp và chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi gia cầm cho các nông hộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian theo dõi thực nghiệm chỉ diễn ra trong 6 tháng (18/11/2017 đến 18/5/2018), tương ứng với giai đoạn đẻ từ 20 đến 35 tuần tuổi của gà, chưa theo dõi được toàn bộ chu kỳ khai thác trứng hoàn chỉnh (kéo dài đến 79 tuần tuổi theo đặc tính giống).
    • Phương thức chăn nuôi là chuồng nuôi hở nên năng suất đẻ trứng và lượng thu nhận thức ăn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự biến động bất lợi của thời tiết chuyển mùa và nắng nóng cục bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục mở rộng phạm vi theo dõi đàn gà Isa Shaver qua các giai đoạn đẻ tiếp theo và giai đoạn cuối chu kỳ đẻ để đánh giá đầy đủ sức bền đẻ trứng và tỷ lệ hao hụt trọn đời.
    • Nghiên cứu áp dụng các giải pháp kỹ thuật bổ sung (cải tiến hệ thống làm mát, chế độ dinh dưỡng chuyên biệt chống stress nhiệt) nhằm ổn định năng suất đẻ của gà trong chuồng hở vào các tháng mùa hè.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm khảo nghiệm giống gia cầm, phương pháp cân đo và phân tích chất lượng trứng theo tiêu chuẩn thống kê sinh vật thái học.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại và các chủ hộ chăn nuôi gà đẻ trứng thương phẩm tham khảo lịch dùng vaccine, định mức tiêu thụ thức ăn và quy trình chăm sóc gia cầm sinh sản.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp lịch trình sử dụng vaccine và thuốc thú y chi tiết từ 1 ngày tuổi đến 50 tuần tuổi cho gà đẻ.
    • Bộ số liệu tham chuẩn về các chỉ số lý hóa của trứng gà Isa Shaver (độ dày vỏ, tỷ lệ lòng đỏ, chỉ số Haugh, chỉ số hình thái) được đo đạc bằng dụng cụ chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nuôi sống và các mốc tuổi thành thục sinh dục của đàn gà Isa Shaver trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn gà giai đoạn 20 - 35 tuần tuổi đạt 95,00% (từ 400 con ban đầu còn 380 con). Về các mốc tuổi đẻ: đàn gà bắt đầu đẻ bói lúc 129 ngày tuổi (tuần 18), đạt tỷ lệ đẻ 5% lúc 139 ngày tuổi (tuần 19), đạt 25% lúc 145 ngày tuổi (tuần 20), đạt 50% lúc 152 ngày tuổi (tuần 21) và đạt đỉnh đẻ cao nhất vào 205 ngày tuổi (tuần 29).

2. Diễn biến tỷ lệ đẻ và năng suất trứng của đàn gà qua các tuần tuổi như thế nào?
Tỷ lệ đẻ tăng nhanh từ 23,23% (tuần 20) lên 48,63% (tuần 21), đạt mức cao nhất 91,03% ở tuần thứ 26 với năng suất 6,38 quả/mái/tuần (sản lượng 2.506 quả/tuần). Từ tuần 27 đến tuần 35, tỷ lệ đẻ duy trì ổn định quanh mức 90,50% - 91,00%. Tính trung bình toàn giai đoạn 20 - 35 tuần tuổi, tỷ lệ đẻ đạt 79,24%, năng suất trứng bình quân đạt 5,54 quả/mái/tuần.

3. Khối lượng và các chỉ tiêu chất lượng trứng của giống gà Isa Shaver trong khảo nghiệm đạt giá trị nào?
Khối lượng trứng trung bình đạt 54,94 ± 0,49 g. Các chỉ tiêu chất lượng thành phần gồm: tỷ lệ lòng đỏ chiếm 32,41 ± 0,36%, tỷ lệ lòng trắng chiếm 56,46 ± 0,26%, tỷ lệ vỏ chiếm 11,02 ± 0,38%, độ dày vỏ đạt 0,39 ± 0,04 mm. Chỉ số hình thái (dài/rộng) đạt 1,29 ± 0,02, chỉ số lòng đỏ là 0,43 ± 0,005, chỉ số lòng trắng là 0,09 ± 0,002 và chỉ số chất lượng Haugh đạt 84,44 ± 0,09.

4. Mức tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng biến động ra sao trong quá trình gà đẻ?
Tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng có xu hướng giảm mạnh theo tuổi đẻ: ở tuần 20 (giai đoạn mới đẻ bói, tỷ lệ đẻ thấp), tiêu tốn thức ăn là 5,1613 kg/10 quả trứng (chi phí thức ăn tương ứng 49.593 VNĐ); khi tỷ lệ đẻ đạt đỉnh cao ở tuần 26, mức tiêu tốn thức ăn giảm xuống chỉ còn 1,3173 kg/10 quả trứng.

5. Lịch dùng vaccine phòng bệnh cho đàn gà đẻ tại trại được quy định như thế nào?
Quy trình thú y áp dụng lịch phòng bệnh nghiêm ngặt: 1 ngày tuổi dùng Marek (tiêm dưới da) và Đậu (chủng màng cánh); 7 và 21 ngày tuổi nhỏ mắt Lasota; 10 và 25 ngày tuổi nhỏ mồm/uống Gumboro D78; 35 ngày tuổi tiêm Cúm gia cầm; 45 ngày tuổi uống bổ sung Lasota; 10 và 20 tuần tuổi tiêm Newcastle hệ I; 16 tuần tuổi tẩy giun bằng Piperazin; từ tuần 25, 30, 35, 40, 45 đến 50 tuần tuổi định kỳ cho uống vaccine Nobilis Ma5+Clone30 NB-ID.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Sinh đã áp dụng thành công quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh cho 400 cá thể gà chuyên trứng Isa Shaver giai đoạn 20 - 35 tuần tuổi tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Đàn gà thể hiện khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu địa phương với tỷ lệ nuôi sống đạt 95,00%, tỷ lệ đẻ bình quân đạt 79,24% (đỉnh cao đạt 91,03%), chất lượng trứng đạt tiêu chuẩn cao với đơn vị Haugh đạt 84,44 và mức tiêu tốn thức ăn tối ưu ở giai đoạn đẻ rộ là 1,3173 kg/10 quả trứng. Kết quả thực nghiệm cung cấp đầy đủ luận cứ khoa học và dữ liệu kỹ thuật thực tế, chứng minh tính hiệu quả của giống gà Isa Shaver và quy trình chăm sóc thú y phục vụ mở rộng sản xuất chăn nuôi gia cầm hướng trứng.