Luận văn ThS Phan Thị Thúy: Xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng

Nghiên cứu quy trình nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng (Turnera ulmifolia). Luận văn chi tiết về phương pháp, ứng dụng trong bảo tồn và phát triển dược liệu.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Mục tiêu nghiên cứu

2. Nội dung nghiên cứu

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về cây Đông hầu vàng

1.2. Đặc điểm phân loại và đặc điểm sinh học

1.3. Giá trị cây Đông hầu vàng

1.4. Tình hình nghiên cứu cây Đông hầu vàng trên thế giới và ở Việt Nam

1.5. Kĩ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật và ứng dụng

1.5.1. Cơ sở lý luận của phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật

1.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nuôi cấy in vitro

1.5.3. Các phương pháp nhân giống vô tính in vitro

1.5.4. Thành tựu của nhân giống in vitro

2. Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, hóa chất, thiết bị và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Vật liệu nghiên cứu

2.1.2. Hóa chất nghiên cứu

2.1.3. Thiết bị nghiên cứu

2.1.4. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp pha môi trường

2.2.2. Phương pháp nuôi cấy in vitro

2.2.3. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu công thức vô trùng mẫu

3.2. Nghiên cứu môi trường kích thích hạt Đông hầu vàng nảy mầm

3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của chất phụ gia đến sự sinh trưởng của cây Đông hầu vàng

3.4. Nghiên cứu tạo đa chồi cây Đông hầu vàng

3.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của BAP đến khả năng phát sinh chồi cây Đông hầu vàng

3.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của kinetin đến khả năng phát sinh chồi cây Đông hầu vàng

3.4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp BAP và NAA đến khả năng phát sinh chồi cây Đông hầu vàng

3.4.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp BAP và IBA đến khả năng phát sinh chồi cây Đông hầu vàng

3.4.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của 2,4- D đến khả năng phát sinh chồi cây Đông hầu vàng

3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm auxin đến khả năng tạo rễ cây Đông hầu vàng

3.5.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của NAA đến khả năng tạo rễ cây Đông hầu vàng

3.5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của IBA đến khả năng tạo rễ cây Đông hầu vàng

3.6. Nghiên cứu giá thể thích hợp đưa cây Đông hầu vàng ra ngoài tự nhiên

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Quy Trình Nhân Giống In Vitro Đông Hầu Vàng

Dược liệu đóng vai trò quan trọng trong đời sống, đặc biệt là cây Đông hầu vàng (Turnera ulmifolia), có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe và sắc đẹp. Tuy nhiên, nguồn cung cấp cây còn hạn chế. Kỹ thuật nhân giống in vitro là giải pháp hiệu quả để nhân nhanhbảo tồn loài cây này. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống, giúp tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh trong thời gian ngắn. Mục tiêu của bài viết là xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng, góp phần phát triển nguồn dược liệu quý tại Việt Nam. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính rằng 80% dân số thế giới vẫn dựa vào thuốc có nguồn gốc tự nhiên để chăm sóc sức khỏe cộng đồng [43]. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết vấn đề này. Bài viết sẽ đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình nhân giống in vitro và đề xuất quy trình tối ưu cho cây Đông hầu vàng.

1.1. Tổng quan về cây Đông hầu vàng Turnera ulmifolia

Cây Đông hầu vàng, tên khoa học Turnera ulmifolia, là loài cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Châu Mỹ. Cây có nhiều tên gọi khác nhau như Kim ngân, Dừa thái vàng. Cây được biết đến với nhiều công dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực làm đẹp và y học cổ truyền. Lá cây có thể dùng làm hương liệu. Ở Mexico cây dùng để thay thế trà. Thành phần chính của cây gồm Flavonoid, arbutin, tinh dầu... Flavonoid có tác dụng chống đông máu, giảm viêm loét dạ dày. Arbutin làm trắng da nhờ ức chế sản sinh melanin. Tinh dầu giúp tinh thần sảng khoái, giảm đau bụng kinh. Theo [41], cây có thể giúp trị xuất tinh sớm và bất lực ở nam, điều hòa kinh nguyệt ở nữ. Nghiên cứu cần tập trung vào đặc điểm phân loại và sinh học của cây, giúp hiểu rõ hơn về các yêu cầu sinh trưởng và phát triển của cây trong điều kiện in vitro.

1.2. Ưu điểm của nhân giống in vitro so với phương pháp truyền thống

Nhân giống in vitro vượt trội hơn so với các phương pháp truyền thống như giâm cành, chiết cành. Nhân giống in vitro cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn. Cây giống được tạo ra sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích đối với các loài cây quý hiếm, khó nhân giống bằng phương pháp truyền thống. Theo [5], kỹ thuật nhân giống in vitro cho phép điều khiển sự phát sinh hình thái của tế bào thực vật một cách định hướng. Do đó các nhà khoa học có thể thực hiện những kỹ thuật tiên tiến cho việc lựa chọn, cải thiện và lai tạo giống cây trồng. Điều này vô cùng quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển các giống cây trồng.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống In Vitro Cây Đông Hầu Vàng

Mặc dù kỹ thuật nhân giống in vitro mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng gặp phải một số thách thức. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao trong quá trình nuôi cấy là một vấn đề thường gặp. Ngoài ra, việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy để đạt hiệu quả tăng sinh chồira rễ tối đa cũng đòi hỏi nhiều nghiên cứu. Thêm vào đó, quá trình huấn luyện cây con sau khi đưa ra khỏi ống nghiệm thường gặp khó khăn, ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của cây. Theo thống kê của ngành Y tế, mỗi năm ở Việt Nam tiêu thụ từ 30-50 tấn các loại dược liệu khác nhau [43]. Do không có chính sách quản lí chặt chẽ nên nhiều loài cây dược liệu tự nhiên bị khai thác ồ ạt, không chú ý tới bảo vệ. Việc nghiên cứu và hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng là một giải pháp cấp thiết.

2.1. Kiểm soát nhiễm bệnh trong quy trình nuôi cấy mô

Nhiễm bệnh là một trong những nguyên nhân chính gây thất bại trong nhân giống in vitro. Vi khuẩn, nấm mốc có thể xâm nhập vào môi trường nuôi cấy, gây ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây. Việc khử trùng mẫu vật và môi trường nuôi cấy là bước quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh. Cần sử dụng các hóa chất khử trùng phù hợp, tuân thủ quy trình thao tác vô trùng. Theo [5], khi chọn lọc mẫu cấy cần lưu ý kiểu gen, cơ quan, tuổi sinh lý, mùa vụ và độ khỏe của mẫu. Điều này giúp giảm tỷ lệ mẫu nhiễm và tăng khả năng sống của mẫu.

2.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy để tăng sinh chồi

Môi trường nuôi cấy đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng và điều hòa sinh trưởng cho cây. Việc lựa chọn và phối hợp các chất dinh dưỡng, chất điều hòa sinh trưởng phù hợp là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả tăng sinh chồi tối đa. Cần nghiên cứu ảnh hưởng của các loại cytokinin, auxin đến sự phát triển của chồi. Theo [5], auxin và cytokinin là hai nhóm chất kích thích sinh trưởng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Bằng cách cung cấp các chất kích thích ở một mức hợp lý thì chúng ta có thể điều khiển được quá trình phát sinh hình thái của mẫu nuôi cấy.

2.3. Huấn luyện cây con sau khi đưa ra khỏi ống nghiệm

Cây con sau khi đưa ra khỏi ống nghiệm thường rất nhạy cảm với môi trường bên ngoài. Quá trình huấn luyện cây con cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo cây thích nghi với điều kiện tự nhiên. Cần kiểm soát độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ. Theo [5], để đưa cây từ ống nghiệm ra vườn ươm với tỷ lệ sống cao, cây sinh trưởng tốt cần đảm bảo những yêu cầu sau: Cây trong ống nghiệm đã đạt những tiêu chuẩn hình thái nhất định (số lá, số rễ, chiều cao cây). Có giá thể tiếp nhận cây in vitro thích hợp. Giá thể phải sạch đủ dinh dưỡng và độ ẩm, tơi xốp, thoát nước.

III. Phương Pháp Nhân Giống In Vitro Cây Đông Hầu Vàng Hiệu Quả

Để nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng thành công, cần thực hiện theo quy trình bài bản. Bắt đầu từ việc lựa chọn và chuẩn bị mẫu vật, khử trùng, tạo chồi, ra rễ và huấn luyện cây con. Mỗi giai đoạn đều cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Các thí nghiệm đã được thực hiện để xác định môi trường nuôi cấy, chất điều hòa sinh trưởng phù hợp cho từng giai đoạn. Kết quả cho thấy, tổ hợp BAP và IBA mang lại hiệu quả tăng sinh chồi tốt nhất. Lê Xuân Đắc và cs đã thành công trong việc nhân nhanh và bảo tồn cây Màng tang của vườn quốc gia Cúc Phương [5], [25], [39].

3.1. Chuẩn bị mẫu vật và khử trùng hiệu quả

Mẫu vật có thể là hạt, đoạn thân, lá. Cần chọn mẫu vật khỏe mạnh, không bị nhiễm bệnh. Quá trình khử trùng cần được thực hiện cẩn thận để loại bỏ vi khuẩn, nấm mốc. Thường sử dụng các hóa chất như cồn, javen, HgCl2. Theo [5], các nhân tố khi chọn lọc mẫu cấy bao gồm kiểu gen, cơ quan được chọn, tuổi sinh lý, mùa vụ, giai đoạn sinh trưởng, độ khỏe của mẫu và nguồn mẫu. Điều này rất quan trọng để có được mẫu vật chất lượng.

3.2. Tạo chồi và tăng sinh số lượng chồi

Sử dụng môi trường nuôi cấy có bổ sung cytokinin để kích thích tạo chồi. Tổ hợp BAP và IBA cho hiệu quả tốt nhất. Theo [5], muốn sử dụng GA ta thường phải lọc qua màng lọc vô trùng, sau đó đưa vào môi trường nuôi cấy. GA3 kích thích kéo dài chồi và nảy mầm của phôi vô tính, kéo dài thân và đòng lúa, kéo dài đốt thân (với các cây lùn), phá ngủ hạt giống hoặc củ giống.

3.3. Tạo rễ cho chồi và huấn luyện cây con

Chuyển chồi sang môi trường có bổ sung auxin để kích thích ra rễ. Sau khi ra rễ, cần huấn luyện cây con để thích nghi với môi trường bên ngoài. Theo [5], để đưa cây từ ống nghiệm ra vườn ươm với tỷ lệ sống cao, cây sinh trưởng tốt cần đảm bảo những yêu cầu sau: Cây trong ống nghiệm đã đạt những tiêu chuẩn hình thái nhất định (số lá, số rễ, chiều cao cây). Có giá thể tiếp nhận cây in vitro thích hợp. Giá thể phải sạch đủ dinh dưỡng và độ ẩm, tơi xốp, thoát nước.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng BAP và IBA tới Tạo Chồi Đông Hầu Vàng

Các nghiên cứu về nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng đã chỉ ra vai trò quan trọng của BAP và IBA trong quá trình tạo chồi. Kết quả cho thấy, môi trường có bổ sung BAP và IBA có khả năng kích thích tạo chồi tốt hơn so với môi trường chỉ bổ sung một trong hai chất này. Nồng độ BAP và IBA tối ưu cần được xác định để đạt hiệu quả cao nhất. Mohammad và cs (2013) [29], Adhikarimayum và cs (2011) [14] sử dụng môi trường bổ sung đồng thời các chất điều hòa sinh trưởng nhóm auxin và cytokinin kích thích phát sinh chồi tốt hơn môi trường bổ sung riêng rẽ chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm cytokinin.

4.1. BAP và vai trò trong quá trình tạo chồi

BAP là một cytokinin có tác dụng kích thích sự phân chia tế bào, tăng sinh chồi. Nồng độ BAP tối ưu cần được xác định để tránh ức chế sự phát triển của chồi. Theo [5], các cytokinin được sử dụng thường xuyên nhất là: BAP, kinetin và zeatin. Hàm lượng sử dụng các loại cytokinin dao động từ 0,5-2 mg/l. Ở nồng độ cao hơn, cytokinin có tác dụng kích thích rõ rệt đến sự hình thành chồi bất định, đồng thời ức chế mạnh sự tạo rễ của chồi nuôi cấy.

4.2. IBA và vai trò trong sự phát triển của chồi

IBA là một auxin có tác dụng kích thích sự phát triển của rễ, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của chồi. Tổ hợp BAP và IBA giúp cân bằng sự phát triển của cả chồi và rễ. Theo [5], auxin và cytokinin là hai nhóm chất kích thích sinh trưởng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Bằng cách cung cấp các chất kích thích ở một mức hợp lý thì chúng ta có thể điều khiển được quá trình phát sinh hình thái của mẫu nuôi cấy.

4.3. Tỷ lệ BAP và IBA tối ưu để nhân giống hiệu quả

Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ BAP và IBA tối ưu là BAP 1,0 mg/l và IBA 0,3 mg/l. Tỷ lệ này mang lại hiệu quả tăng sinh chồi tốt nhất. Theo [5], để tạo rễ cho chồi người ta chuyển chồi từ môi trường nhân nhanh sang môi trường tạo rễ. Một số chồi có thể phát sinh rễ ngay sau khi chuyển từ môi trường nhân nhanh giàu cytokinin sang môi trường không chứa chất kích thích sinh trưởng.

V. Giá Thể Thích Hợp Cho Cây Đông Hầu Vàng Sau In Vitro

Việc lựa chọn giá thể phù hợp có ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng và phát triển của cây sau khi đưa ra khỏi ống nghiệm. Giá thể cần đảm bảo độ thông thoáng, thoát nước tốt, cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Các thành phần như đất thịt trung bình, cát, phân vi sinh EM thường được sử dụng để tạo giá thể. Nguyễn Thanh Danh và cs (2005) đã nghiên cứu thành công bước đầu của quy trình nhân nhanh in vitro cây Vù hương (Cinamomum balansae Lecomte.), sử dụng phôi hạt của quả Vù hương xanh thu hái trước khi chín 30 ngày đã nhân giống được cây Vù hương bằng kỹ thuật nuôi cấy phôi hạt xanh [3].

5.1. Thành phần và tỷ lệ pha trộn giá thể

Tỷ lệ pha trộn các thành phần trong giá thể cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của cây. Đất thịt trung bình cung cấp dinh dưỡng, cát giúp tăng độ thông thoáng, phân vi sinh EM bổ sung vi sinh vật có lợi. Theo [5], có giá thể tiếp nhận cây in vitro thích hợp. Giá thể phải sạch đủ dinh dưỡng và độ ẩm, tơi xốp, thoát nước. Tạo môi trường thuận lợi cho cây phát triển.

5.2. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ sống và sinh trưởng

Giá thể có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây. Giá thể phù hợp giúp cây phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu với điều kiện bất lợi. Theo [5], trước khi tiến hành nhân giống in vitro cần chọn lọc cẩn thận cây mẹ. Các cây này cần phải sạch bệnh, đặc biệt là sạch virut và ở giai đoạn sinh trưởng mạnh. Việc trồng các cây mẹ trong điều kiện môi trường thích hợp với chế độ chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả trước khi lấy mẫu nuôi cấy sẽ làm giảm tỷ lệ mẫu nhiễm, tăng khả năng sống và sinh trưởng của mẫu.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nhân Giống Đông Hầu Vàng In Vitro

Quy trình nhân giống in vitro cây Đông hầu vàng đã được xây dựng thành công, mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển nguồn dược liệu quý này. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất. Ứng dụng kỹ thuật nhân giống in vitro vào bảo tồn các loài cây quý hiếm khác. Lưu Trường Sinh và cs (2005) đã tạo ra cây Trinh nữ hoàng cung bằng phương pháp in vitro có chất lượng tương đương với cây trồng theo phương pháp truyền thống [11].

6.1. Tóm tắt quy trình nhân giống in vitro tối ưu

Quy trình tối ưu bao gồm các bước: chọn mẫu vật, khử trùng, tạo chồi (BAP 1,0 mg/l và IBA 0,3 mg/l), ra rễ (NAA 0,6mg/l hoặc IBA 0,6mg/l )và huấn luyện cây con (giá thể phù hợp). Quá trình này cần tuân thủ các tiêu chuẩn và thực hiện một cách nghiêm ngặt.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình

Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự sinh trưởng và phát triển của cây. Tìm kiếm các chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên thay thế cho BAP và IBA. Cần tiếp tục nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của quy trình.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về cây Đông hầu vàng 1. Đặc điểm phân loại và đặc điểm sinh học Cây Đông hầu vàng có tên tiếng Anh là Yellow Turnera, Yellow Alder, Yellow Elder, West Indian Holly hay Sage Rose.

Tên tiếng Việt là Đông hầu vàng, Kim ngân, Dừa thái vàng hay Dừa vàng. Tên khoa học là Turnera ulmifolia, là một loài thực vật thuộc chi Đông hầu (Turnera), phân họ Hoa thời chung hay phân họ Đông hầu (Turneroideae), họ Lạc tiên (Passifloraceae) (trước đây chi này được đặt trong họ Đông hầu (Turneraceae), bộ Sơ ri (Malpighiales) [2], [6]. Cây Đông hầu vàng có nguồn gốc từ Châu Mỹ. Ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhất là châu Mỹ và châu Phi có 20 họ và 120 loài.

Một số loài thuộc chi Đông hầu như Turnera arcuata, Turnera angustifolia Mill., Turnera aurelii, Turnera caerulea, Turnera candida, Turnera chamaedryfolia, Turnera difusa Willd., Turnera velutina, Turnera weddelliana…[44]. Cây Đông hầu vàng Các cây thuộc họ Đông hầu từ lâu đã được biết đến như một loại thảo dược nổi tiếng ở châu Mỹ với công dụng tăng cường sức khỏe sinh sản, được người Maya cổ và người Mexico sử dụng rộng rãi. Y học hiện đại thì coi đây như một loại trà kích thích khả năng sinh lý. Lá Đông hầu còn có lợi ích tốt cho phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt, giảm chuột rút, mệt mỏi, lo lắng và đau đầu 3 download by : skknchat@gmail.com do khả năng điều tiết và cân bằng nội tiết tố nữ [40].

Đại diện duy nhất của họ này tại Việt Nam là cây Đông hầu vàng (Turnera ulmifolia) có nguồn gốc ở Mexico và Tây Ấn [42]. Cây Đông hầu vàng là một loại cây có phân bố địa lý rộng. Cây được nhập cư rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây thích nghi với nhiều loại đất, điều kiện môi trường và có khả năng sinh sản cao nên định cư được ở các môi trường sống mới.

Sự phân tán hạt trong loài này là do khả năng thu hút kiến làm cho những con kiến vận chuyển hạt giống trong khoảng cách tương đối ngắn tạo thuận lợi cho việc hình thành quần thể dày đặc và tăng khả năng tạo ra hạt [16], [18], [45]. Cây Đông hầu vàng là cây bụi nhỏ, cao khoảng 1m, phân nhiều cành. Lá đơn, mọc so le, hình trái xoan hẹp, dài khoảng 5-6cm, rộng 2,5cm, hai đầu nhọn, mép khía răng cưa nhọn, gân lá hình lông chim, nổi rõ, gốc phiến lá có 2 tuyến nhỏ, cuống ngắn có lông mềm, vò lá có mùi hăng nhẹ [6]. Hoa cây Đông hầu vàng là hoa đơn, thường nở vào buổi sáng, tàn vào buổi trưa, hoa mẫu năm, đường kính hoa 5-6cm, cuống ngắn, mọc ra từ cuống lá, 2 lá bắc hẹp dài, 5 lá đài hình mũi mác nhọn, do các lá đài và cánh hoa họp lại tạo thành, các thùy của tràng xếp vặn, nhị 5 xen kẽ với cánh hoa và không có vành phụ, vòi nhụy rời và xẻ nhiều ở đỉnh (mỗi vòi có dạng bút lông), 5 cánh hoa hình bầu dục, màu vàng, mặt trong gốc cánh hoa màu vàng nâu, có 5 nhị rời và bầu nhẵn.

Ra hoa quanh năm, rộ nhất vào mùa hè [6]. Hoa và hạt cây Đông hầu vàng 4 download by : skknchat@gmail.com Quả Đông hầu vàng có hình cầu, nhiều hạt, quả bế, khi già nở tung tạo điều kiện cho hạt phát tán ở khảng cách ngắn [41]. Hạt Đông hầu vàng nhỏ, màu nâu sẫm, nảy mầm vào mùa xuân, được bảo quản ở nhiệt độ thường. Giá trị cây Đông hầu vàng Cây Đông hầu vàng có hương thơm nồng, vị hơi đắng.

Lá được dùng làm hương liệu cho mùi rượu. Ở Mexico, người ta dùng để thay thế cho cây trà. Tác dụng của cây là bồi bổ, xổ nhẹ và lợi tiểu, chống suy nhược, làm thuốc kéo dài tuổi thanh xuân cho cả nam và nữ [41], [46]. Thành phần chính của cây Đông hầu vàng gồm: Flavonoid (22 hợp chất khác nhau), arbutin (chiếm 7%), tinh dầu (khoảng 0,5%), deltacadinee (10%), thymol (4%), cyanogenic glycosides (tetraphyllin, 7 hợp chất khác nhau), maltol glucoside, phenolics, monoterpenoids, sesquiterpenoid, triterpenoid, polyterpene ficaprenol-11, axit béo, caffeine, ethanol, nhựa thông, chất nhựa, alkaloid [34], [38], [46].

Flavonoid có tác dụng chống đông máu, phòng ngừa viêm loét niêm mạc dạ dày và tá tràng, giảm thương tổn dạ dày do sự kết hợp của indomethacin và bethanechol, giảm chứng loét dạ dày do stress gây ra [24]. Khả năng kích thích tình dục có thể do một loại alkaloid trong cây thuốc có tác dụng như hormone sinh dục testosterone ở nam [48]. Dịch chiết Đông hầu vàng có khả năng bảo vệ gan, chống lại tổn thương gan gây bởi carbon tetrachloride [46]. Arbutin trong cây Đông hầu vàng có tác dụng làm trắng da nhờ khả năng ức chế enzyme sản sinh melanin mà không có tác dụng phụ, chống lão hóa và ngăn các gốc tự do.

Tinh dầu giúp tinh thần sảng khoái, giảm đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều, chống nhiễm trùng, làm căng da, mịn da [41]. Cây Đông hầu vàng chứa chất thymol có tác dụng kích thích lên cơ thể và giúp hồi phục hệ thần kinh. Chất này được dùng cho các bệnh nhân bị bệnh suy nhược hay suy nhược thần kinh ở mức độ nhẹ cho đến vừa phải [41]. 5 download by : skknchat@gmail.com Cây Đông hầu vàng có khả năng cải thiện sức khỏe sinh sản, giúp trị xuất tinh sớm và bất lực ở nam, điều hòa nội tiết và kinh nguyệt ở nữ [41].

Cây Đông hầu vàng có đặc tính lợi tiểu và khử trùng nước tiểu, do đó nó được dùng để trị các bệnh nhiễm trùng các cơ quan tiết niệu như bệnh viêm bàng quang, viêm ống dẫn nước tiểu. Bên cạnh đó, chất nhựa trong cây có tác dụng như dịch vị dạ dày giúp tiêu hóa tốt, do đó, cây cũng được dùng để trị bệnh táo bón do cơ ruột co bóp kém [24], [46]. Chiết xuất của Đông hầu vàng (Turnera ulmifolia) cùng với Parkia platycephala Benth và Dimorphandra Gardneriana được sử dụng trong chống nhiễm trùng giun sán ở các loại gia súc nhai lại nhỏ như ở dê [31]. Chiết xuất từ Đông hầu vàng và Mentha arvensis L.

khi kết hợp với thuốc chống nấm Metronidazole làm cho khả năng kháng nấm Candida tropicalis được tăng cường [36]. Cao Đông hầu được cô đặc từ hơn 7 loại cây thuốc quý hiếm như Đông hầu vàng, Thành ngạnh, Dây cóc,… có tác dụng làm căng da, mờ nhăn, kích thích quá trình tăng sinh collagen gấp 8 lần so với bình thường, phục hồi da, làm trẻ hóa da và chống lão hóa, làm se khít lỗ chân lông, cân bằng độ ẩm và trị mụn hiệu quả cao [49]. Ngoài ra, các loài trong chi Đông hầu còn được sử dụng để điều trị các bệnh như thiếu máu, viêm phế quản, ho, tiểu đường, giảm đau, phổi và các bệnh đường hô hấp, rối loạn da [46]. Cây thuốc, vị thuốc Đông hầu vàng có thể có những dạng bào chế như thuốc viên, bột, cao, trà, rượu thuốc.

Cây thuốc này thường được dùng kết hợp với các thuốc khác để tăng cường tác dụng của thuốc. Liều dùng khác nhau đối với từng bệnh nhân, lứa tuổi và tình trạng sức khỏe. Thuốc không được dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, những người bị bệnh gan, tiểu đường hoặc quá mẫn cảm với các thành phần trong cây [48]. 6 download by : skknchat@gmail.

Tình hình nghiên cứu cây Đông hầu vàng trên thế giới và ở Việt Nam Công trình nghiên cứu đầu tiên về đặc tính viagra của cây Damiana (thuộc họ Đông hầu) (1999) cho thấy rằng sức khỏe sinh sản của chuột được cải thiện khi được uống chất chiết từ cây này[41]. Năm 2002, theo các nhà khoa học Brazil, hoạt chất chủ yếu của cây Đông hầu vàng (ở thân và lá) là các hợp chất flavonoid, có tác dụng chống oxy hóa và chống các vết loét. Thử trên chuột, cho thấy hoạt chất của cây này có tác dụng phòng chống viêm loét dạ dày và hành tá tràng. Trong bệnh viêm loét dạ dày do stress, chất chiết trong môi trường nước của cây này cũng có tác dụng làm giảm từ 50-58% với liều 0,5-1 g/kg thể trọng.

Các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm phù hợp với kinh nghiệm dân gian ở Brazil là dùng trà Đông hầu vàng để chữa các bệnh chủ yếu liên quan đến viêm loét dạ dày và hành tá [24]. Năm 2006, các nhà khoa học thuộc Khoa Phân tích lâm sàng và Chất sinh học Brazil đã nghiên cứu sơ bộ về hoạt động chống oxi hóa của Turnera ulmifolia. Nghiên cứu sử dụng chiết xuất hydroethanol 50% được đánh giá bằng hệ thống oxy hóa kết hợp axit beta-carotene/linoleic để ức chế quá trình oxy hóa và ức chế peroxidation lipid ở chuột đồng, có sử dụng các chất phản ứng thiobarbituric acid và chemiluminescence. Kết quả cho thấy chiết xuất này có hoạt tính chống oxy hoá (77,4 ± 10%) cao hơn alpha-tocopherol (vitamin E) (58,4 ± 3,7%) [30].

Cũng trong năm 2006, các nhà khoa học thuộc Khoa Dược, Đại học Granada, Tây Ban Nha đã nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm đường ruột của thân, lá Đông hầu vàng. Nghiên cứu được thử nghiệm trong mô hình viêm đại tràng chuột do axit trinitrobenzenesulphonic (TNBS) gây ra. Kết quả thu được cho thấy việc sử dụng chiết xuất Turnera ulmifolia đối với chuột cống ở 250 và 500 mg/kg, làm giảm đáng kể tổn thương đại tràng gây ra bởi TNBS. Tác dụng có lợi này có liên quan đến sự cải thiện tình trạng oxy hóa đại tràng, hiệu quả 7 download by : skknchat@gmail.com phòng ngừa do truyền tĩnh mạch của Turnera ulmifolia trong mô hình TNBS của bệnh viêm đại tràng ở chuột có lẽ liên quan đến tính chất chống oxy hoá do hàm lượng flavonoid có trong cây [23].

Năm 2009, hai nghiên cứu về khả năng kháng sinh trên các chủng vi khuẩn đã kháng thuốc kháng sinh nhóm aminoglycosides. Dựa trên các kết quả thực nghiệm đã chứng minh, dịch chiết từ cây Đông hầu vàng có khả năng diệt các chủng Escherichia coli và Staphylococcus aureus đã kháng kháng sinh nhóm aminoglycosides và có tác dụng hiệp đồng khi dùng kết hợp cùng với các loại thuốc kháng sinh như kanamycin, gentamicin, neomycin, tobramycin và amikacin [20], [21]. Năm 2012, Brito và cs (Đại học Liên bang Rio Grande do Norte, Brazil) đã nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa (chống carbon tetrachloride gây oxy hóa) và tác dụng bảo vệ của Đông hầu vàng ở chuột. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các chất glutathione và hoạt động của enzyme chống oxy hóa (glutathione peroxidase, superoxide dismutase và catalase) đã được tăng cường đáng kể trong chuột do uống thuốc được chiết từ lá Đông hầu vàng và có sự hiện diện của chất flavonoid, là chất trung gian ảnh hưởng của stress oxy hóa [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ