Luận văn: Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.1.1. Khái niệm, chức năng và phân loại kiểm toán nói chung

1.1.2. Kiểm toán nội bộ Ngân hàng Trung ương

1.2. QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.2.1. Chuẩn bị kiểm toán

1.2.2. Thực hiện kiểm toán

1.2.3. Lập và gửi báo cáo kiểm toán

1.2.4. Theo dõi việc thực hiện kết luận, kiến nghị kiểm toán

1.3. KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.3.1. Kinh nghiệm một số nước trên thế giới

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.1.1. Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.1.2. Tổ chức và hoạt động của Vụ Kiểm toán nội bộ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.2.1. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về kiểm toán nội bộ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2.2. Quy trình kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.3.1. Về ưu điểm

2.3.2. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.1. QUAN ĐIỂM CHỈ ĐẠO, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.2.1. Thiết lập mô hình tổ chức đánh giá rủi ro tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện bước chuẩn bị kiểm toán

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện bước thực hiện kiểm toán

3.2.4. Giải pháp về cán bộ

3.2.5. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin

3.2.6. Kiến nghị với Chính phủ

3.2.7. Kiến nghị với Kiểm toán Nhà nước

3.2.8. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN

Kiểm toán nội bộ (KTNB) tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) không chỉ là một hoạt động kiểm tra đơn thuần. Đây là một chức năng quản trị quan trọng, một công cụ giám sát thiết yếu giúp Ban lãnh đạo NHNN đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng và thực thi hiệu quả chính sách tiền tệ quốc gia. Một quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN chuẩn mực và hiệu quả đóng vai trò là tuyến phòng thủ thứ ba, cung cấp sự đảm bảo độc lập, khách quan về tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, các quy trình quản trị rủi ro và sự tuân thủ pháp luật. Theo nghiên cứu của Bùi Thị Thanh Thủy (2015), vai trò này càng trở nên cấp thiết khi NHNN phải đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp, từ rủi ro hoạt động, rủi ro tài chính đến rủi ro uy tín. Hoạt động KTNB giúp phát hiện sớm các sai sót, ngăn chặn gian lận và đề xuất các giải pháp cải tiến, từ đó củng cố nề nếp hoạt động và nâng cao hiệu quả hoạt động trên toàn hệ thống. Việc hoàn thiện quy trình này không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là một chiến lược để nâng cao năng lực quản trị của ngân hàng trung ương trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Chức năng cốt lõi trong hệ thống kiểm soát nội bộ

KTNB là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chức năng chính của KTNB là kiểm tra, đánh giá độc lập và khách quan về tính đầy đủ, thích hợp và hiệu quả của hệ thống KSNB. KTNB không trực tiếp tham gia vào các hoạt động nghiệp vụ hay thiết lập các quy trình kiểm soát, mà thay vào đó, thực hiện vai trò giám sát và tư vấn. Bằng cách thực hiện các cuộc kiểm toán hoạt độngkiểm toán tuân thủ, KTNB giúp xác định các điểm yếu trong quy trình, đánh giá xem các chính sách và thủ tục có được tuân thủ hay không, và liệu các nguồn lực có đang được sử dụng một cách kinh tế và hiệu quả. Kết quả kiểm toán cung cấp cho Ban kiểm soát và Ban lãnh đạo những thông tin xác thực để đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, góp phần hoàn thiện môi trường kiểm soát chung.

1.2. Nền tảng và khung pháp lý cho hoạt động kiểm toán

Hoạt động KTNB tại NHNN được xây dựng trên một khung pháp lý kiểm toán rõ ràng, bao gồm Luật Ngân hàng Nhà nước, các nghị định của Chính phủ và các thông tư hướng dẫn. Đặc biệt, Nghị định 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng, thống nhất các yêu cầu về tổ chức và hoạt động KTNB trong các cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. Bên cạnh đó, NHNN cũng vận dụng các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế do Hiệp hội Kiểm toán viên Nội bộ (IIA) ban hành để tiệm cận với thông lệ tốt nhất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và độ tin cậy của các kết luận kiểm toán, làm cơ sở vững chắc cho các kiến nghị cải tiến.

II. Thách thức trong quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN là gì

Mặc dù đã có những nền tảng vững chắc, thực trạng quy trình kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Báo cáo nghiên cứu cho thấy những tồn tại này xuất hiện ở cả giai đoạn chuẩn bị và thực hiện kiểm toán, làm giảm hiệu quả tổng thể và khả năng phát huy vai trò của KTNB. Một trong những thách thức lớn nhất là phương pháp tiếp cận kiểm toán còn mang nặng tính truyền thống, tập trung vào kiểm tra tuân thủ sau khi sự việc đã xảy ra thay vì áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro để phòng ngừa. Việc thiếu một mô hình đánh giá rủi ro toàn diện và hệ thống khiến việc lập kế hoạch kiểm toán chưa thực sự tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu, tiềm ẩn nguy cơ cao. Thêm vào đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình kiểm toán còn chậm, nhiều công việc vẫn thực hiện thủ công, tốn thời gian và hạn chế khả năng phân tích dữ liệu lớn. Những hạn chế này đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng kiểm toán.

2.1. Hạn chế trong khâu chuẩn bị và đánh giá rủi ro

Giai đoạn chuẩn bị là bước quyết định chất lượng của một cuộc kiểm toán, tuy nhiên đây lại là khâu tồn tại nhiều hạn chế nhất. Theo phân tích, việc khảo sát và thu thập thông tin ban đầu đôi khi chưa đầy đủ, dẫn đến việc xác định mục tiêu và phạm vi kiểm toán chưa thực sự sắc bén. Đặc biệt, công tác đánh giá rủi ro chưa được hệ thống hóa và lượng hóa một cách khoa học. Các kiểm toán viên chưa có một bộ công cụ hay mô hình chuẩn để chấm điểm và xếp hạng rủi ro cho từng đơn vị, từng hoạt động. Điều này dẫn đến kế hoạch kiểm toán hàng năm có thể bỏ sót các khu vực rủi ro cao hoặc phân bổ nguồn lực chưa tối ưu, làm giảm khả năng phát hiện các vấn đề trọng yếu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

2.2. Bất cập trong thực hiện kiểm toán hoạt động và tuân thủ

Trong giai đoạn thực hiện, các cuộc kiểm toán hoạt độngkiểm toán tuân thủ vẫn còn những bất cập. Việc kiểm tra chủ yếu dựa trên việc chọn mẫu chứng từ, chưa áp dụng sâu các kỹ thuật phân tích dữ liệu để nhận diện các xu hướng bất thường hoặc các giao dịch ngoại lệ trên quy mô lớn. Hồ sơ kiểm toán đôi khi chưa ghi chép đầy đủ các bằng chứng, làm suy yếu tính thuyết phục của các kết luận. Hơn nữa, sự phối hợp giữa đoàn kiểm toán và đơn vị được kiểm toán đôi khi chưa hiệu quả, gây kéo dài thời gian và ảnh hưởng đến tiến độ chung. Việc chưa có một hệ thống phần mềm quản lý kiểm toán tích hợp cũng gây khó khăn trong việc theo dõi, tổng hợp kết quả và quản lý các phát hiện kiểm toán một cách nhất quán.

III. Hướng dẫn hoàn thiện quy trình kiểm toán dựa trên rủi ro

Để khắc phục các hạn chế hiện hữu, giải pháp then chốt là tái cấu trúc quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN theo hướng tiếp cận hiện đại. Trọng tâm của sự thay đổi này là áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro (RBA), một thông lệ quốc tế đã được nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới như Đức và Singapore áp dụng thành công. RBA chuyển trọng tâm từ việc kiểm tra toàn diện sang tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực, quy trình có mức độ rủi ro cao nhất đối với mục tiêu của tổ chức. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán mà còn nâng cao đáng kể khả năng phòng ngừa và cảnh báo sớm các nguy cơ. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi một lộ trình bài bản, bắt đầu từ việc xây dựng một khung quản trị rủi ro mạnh mẽ, xác định "khẩu vị rủi ro" của NHNN và đào tạo lại đội ngũ kiểm toán viên để có đủ năng lực thực hiện phương pháp mới. Đây là một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán một cách bền vững.

3.1. Chuyển đổi sang phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro RBA

Phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro (RBA) yêu cầu Vụ KTNB phải xác định, phân tích và đánh giá toàn bộ các rủi ro tiềm tàng trong hoạt động của NHNN. Thay vì lập kế hoạch kiểm toán cố định, kế hoạch sẽ được xây dựng linh hoạt dựa trên bản đồ nhiệt rủi ro, ưu tiên các đơn vị và hoạt động được xếp hạng rủi ro cao. Ví dụ, các hoạt động liên quan đến quản lý dự trữ ngoại hối, vận hành hệ thống thanh toán quốc gia, hay an toàn kho quỹ sẽ có tần suất và mức độ kiểm toán sâu hơn. Việc áp dụng RBA giúp các kết luận kiểm toán mang tính chiến lược hơn, không chỉ chỉ ra sai sót mà còn tư vấn cho Ban lãnh đạo về các biện pháp tăng cường kiểm soát nội bộ tại những nơi cần thiết nhất.

3.2. Xây dựng mô hình đánh giá rủi ro theo chuẩn mực COSO

Để thực thi RBA hiệu quả, cần thiết phải thiết lập một mô hình đánh giá rủi ro có hệ thống. Mô hình COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission) là một khung khổ được công nhận rộng rãi có thể được áp dụng. Mô hình này giúp nhận diện rủi ro theo các khía cạnh: chiến lược, hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Dựa trên khung này, Vụ KTNB có thể xây dựng các tiêu chí chấm điểm rủi ro cụ thể, bao gồm mức độ ảnh hưởng tài chính, tác động đến uy tín, và khả năng xảy ra. Kết quả đánh giá sẽ được tổng hợp thành hồ sơ rủi ro cho từng đơn vị, làm cơ sở khách quan cho việc lập kế hoạch kiểm toán hàng năm và dài hạn, đảm bảo tính nhất quán và toàn diện trong quản trị rủi ro.

3.3. Bài học từ mô hình quản trị rủi ro của NHTW quốc tế

Kinh nghiệm từ Ngân hàng Trung ương Đức và Singapore cho thấy việc tách bạch chức năng đánh giá rủi ro và chức năng kiểm toán là một mô hình hiệu quả. NHNN có thể xem xét thành lập một bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro, phối hợp chặt chẽ với Vụ KTNB. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng và cập nhật bản đồ rủi ro chung, trong khi Vụ KTNB sử dụng kết quả đó để lập kế hoạch. Cách làm này vừa đảm bảo tính độc lập, khách quan, vừa tận dụng được chuyên môn sâu của từng bộ phận. Như NHTW Pháp, việc có một Vụ Quản lý rủi ro chuyên biệt cung cấp đầu vào chất lượng cao cho Vụ KTNB, giúp hoạt động giám sát ngân hàng trở nên hiệu quả và chính xác hơn.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ NHNN hiệu quả

Bên cạnh việc đổi mới phương pháp luận, nâng cao chất lượng kiểm toán còn phụ thuộc vào hai yếu tố nền tảng: công nghệ và con người. Việc hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN không thể thành công nếu thiếu sự đầu tư tương xứng vào hai lĩnh vực này. Công nghệ, đặc biệt là công nghệ trong kiểm toán (Audit Tech) và phân tích dữ liệu, là chìa khóa để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, tăng cường khả năng phân tích và cho phép kiểm toán viên tập trung vào các vấn đề phức tạp hơn. Song song đó, việc xây dựng một đội ngũ kiểm toán viên chuyên nghiệp, có năng lực và đạo đức nghề nghiệp vững vàng là yếu tố quyết định. Chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục, gắn liền với các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế và các rủi ro mới nổi. Sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại và nhân sự chất lượng cao sẽ tạo ra một sức bật mạnh mẽ cho hoạt động KTNB của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong kiểm toán Audit Tech để tối ưu

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong kiểm toán (Audit Tech) là một yêu cầu cấp bách. Cần đầu tư vào các phần mềm quản lý kiểm toán chuyên dụng như TeamMate, Audit Trax để chuẩn hóa quy trình từ lập kế hoạch, thực hiện đến báo cáo và theo dõi kiến nghị. Quan trọng hơn, cần sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu (Data Analytics) để kiểm tra 100% tập dữ liệu thay vì chỉ chọn mẫu. Điều này giúp phát hiện các gian lận tinh vi, các mô hình bất thường mà phương pháp truyền thống có thể bỏ sót. Tự động hóa các thủ tục kiểm tra cơ bản sẽ giải phóng thời gian cho kiểm toán viên, cho phép họ thực hiện các phân tích sâu hơn về hiệu quả hoạt động và các rủi ro chiến lược.

4.2. Phát triển năng lực chuyên môn cho đội ngũ kiểm toán viên

Con người là tài sản quý giá nhất của mọi tổ chức kiểm toán. Cần xây dựng một khung năng lực rõ ràng cho kiểm toán viên nội bộ tại NHNN, bao gồm các kiến thức về nghiệp vụ ngân hàng trung ương, kỹ năng đánh giá rủi ro, phân tích dữ liệu và tư duy phản biện. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần được tổ chức thường xuyên, khuyến khích kiểm toán viên theo học và lấy các chứng chỉ quốc tế uy tín như CIA (Certified Internal Auditor). Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ và lộ trình phát triển nghề nghiệp hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo đội ngũ KTNB luôn có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác giám sát ngân hàng.

V. Lộ trình hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ cho tương lai

Việc hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại NHNN là một quá trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và các bước đi cụ thể. Lộ trình này cần sự cam kết mạnh mẽ từ Ban lãnh đạo NHNN và sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị liên quan. Trong ngắn hạn, cần tập trung vào việc xây dựng và ban hành các quy chế, quy trình mới theo hướng tiếp cận dựa trên rủi ro, đồng thời triển khai các dự án thí điểm về ứng dụng công nghệ. Về dài hạn, mục tiêu là xây dựng một chức năng KTNB hiện đại, chuyên nghiệp, hoạt động như một đối tác tư vấn tin cậy cho Ban lãnh đạo. Một khi quy trình được hoàn thiện, KTNB sẽ không chỉ góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng mà còn tạo ra giá trị gia tăng, giúp NHNN đạt được các mục tiêu chiến lược và nâng cao uy tín trên trường quốc tế. Đây là nền tảng vững chắc cho một hệ thống tài chính-tiền tệ ổn định và phát triển bền vững.

5.1. Các kiến nghị ngắn hạn với Ban Kiểm soát và Chính phủ

Để lộ trình đi vào thực tiễn, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với Ban kiểm soát NHNN, cần chỉ đạo quyết liệt việc rà soát và cập nhật toàn bộ hệ thống văn bản quy định về KTNB, đảm bảo phù hợp với Nghị định 05/2019/NĐ-CP và các chuẩn mực quốc tế. Cần phê duyệt kế hoạch đầu tư cho công nghệ và đào tạo nhân sự. Đối với Chính phủ và các cơ quan liên quan, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý kiểm toán cho khu vực công, tạo điều kiện để KTNB của NHNN hoạt động độc lập và hiệu quả hơn. Sự ủng hộ ở cấp cao nhất là yếu tố tiên quyết để các giải pháp cải cách được triển khai thành công, đồng bộ.

5.2. Tầm nhìn dài hạn Tăng cường hiệu quả hoạt động giám sát

Tầm nhìn dài hạn là đưa KTNB tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trở thành một hình mẫu về tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong khu vực công. Khi đó, KTNB sẽ thực sự là "tai mắt" của Ban lãnh đạo, có khả năng cung cấp những phân tích sâu sắc và cảnh báo sớm về các rủi ro mới nổi. Kết quả của hoạt động KTNB sẽ được tích hợp chặt chẽ vào quy trình ra quyết định chiến lược, giúp nâng cao toàn diện hiệu quả hoạt động và năng lực quản trị rủi ro. Một chức năng KTNB mạnh không chỉ bảo vệ tài sản nhà nước mà còn củng cố niềm tin của công chúng và các định chế tài chính quốc tế vào sự ổn định và minh bạch của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
265 giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ tại ngân hàng nhà nước việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 1. Khái niệm, chức năng và phân loại kiểm toán nói chung 1. Khái niệm của kiểm toán Trên thế giới, thuật ngữ kiểm toán đã có từ lâu, từ khi xuất hiện nhu cầu xác định tính trung thực, độ tin cậy của thông tin trong báo cáo tài chính, kế toán và thực trạng tài sản của một chủ thể trong quan hệ kinh tế.

Ở Việt Nam, khái niệm kiểm toán mới xuất hiện vào cuối thập kỷ 80 của thế kỷ XX, với sự ra đời của các công ty kiểm toán và tu vấn tài chính trực thuộc Bộ Tài chính. Thuật ngữ kiểm toán đã đuợc nhiều nhà kinh tế học bàn tới, trong đó, nổi bật là các khái niệm kiểm toán sau: Theo giáo trình Lý thuyết kiểm toán của Truờng Đại học Kinh tế quốc dân quan niệm: iiKiem toán là xác minh và bày tỏ ý kiến về thực trạng hoạt động được kiểm toán bằng hệ thống phương pháp kỹ thuật của kiểm toán chứng từ và ngoài chứng từ do các kiểm toán viên có trình độ nghiệp vụ tương xứng thực hiện trên cơ sở hệ thống pháp lý có hiệu lực” [8, tr.30]; Trong giáo trìnhKiểm toán của Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh nêu: “Kiểm toán là một quá trình do Kiểm toán viên đủ năng lực và độc lập tiến hành nhằm thu thập bằng chứng về những thông tin có thể định lượng của một tổ chức và đánh giá chúng nhằm thẩm định và báo cáo về mức độ phù hợp giữa những thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập[9,tr. Nhu vậy, tuy các định nghĩa nêu trên cách diễn đạt và từ ngữ khác nhau song chúng đều thống nhất ở những nội dung cơ bản sau: 5 - Chủ thể tham gia hoạt động kiểm toán: Người thực thi công việc kiểm toán (kiểm toán viên) và các đơn vị kinh tế (gọi chung là các doanh nghiệp) có các thông tin kinh tế được kiểm toán. - Đối tượng kiểm toán: Là các thông tin kinh tế được kiểm toán mà kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến về những thông tin này sau quá trình thực hiện công việc kiểm toán.

- Mục tiêu của kiểm toán: Kết thúc quá trình kiểm toán, kiểm toán viên đưa ra ý kiến về đối tượng được kiểm toán. Chính vì vậy có thể thấy một khái niệm chung nhất, đầy đủ nhất về kiểm toán như sau: ii Kiem toán là một quá trình mà trong đó, một hoặc một số kiểm toán viên đủ năng lực, độc lập, có thẩm quyền, tiến hành thu thập, xác minh, đánh giá các bằng chứng về các thông tin có thể định lượng liên quan đến các hoạt động của một đơn vị nhằm xác định và báo cáo mức độ phù hợp của các thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập ”[4, tr. KTV đủ năng lực, độc lập có thẩm quyền: Là người đã đạt được những tiêu chuẩn chất lượng nghề nghiệp nhất định, nói cách khác phải là người có đủ khả năng để hiểu các chuẩn mực kiểm toán sử dụng và biết được các loại, số lượng bằng chứng cần thu thập nhằm đạt được kết luận hợp lý sau khi xem xét chúng; có mức độ độc lập tương ứng với từng loại hình kiểm toán và được bổ nhiệm để thực hiện chức trách này. Bằng chứng kiểm toán: Là mọi thông tin xác thực có liên quan đến hoạt động của khách hàng mà KTV thu thập được trong quá trình kiểm toán.

Các thông tin này chứng minh một cách đầy đủ, thích hợp và đáng tin cậy cho các kết luận của KTV ghi trong báo cáo kiểm toán. Báo cáo: Là văn bản trình bày ý kiến, nhận xét, kết luận của KTV về mức độ phù hợp giữa các thông tin và với các chuẩn mực đã được xây dựng. 6 Các chuẩn mực để đánh giá thông tin có thể rất phong phú, có nhiều loại đa dạng sự biến đổi linh hoạt đuợc thiết lập tùy theo mục đích của từng loại kiểm toán nhu: Chuẩn mực kế toán, các văn bản pháp lý như Luật, Nghị định, Thông tư, các quy chế, nội quy của cơ quan.Tất cả các căn cứ để KTV lấy đó để so sánh sự phù hợp, tính đúng sai, mức độ chấp hành, tuân thủ các quy định của Nhà nước, của ngành, của cơ quan.đối với đơn vị tổ chức được kiểm toán. Khái niệm kiểm toán này đã bao quát toàn bộ bản chất và chức năng của kiểm toán, đã được chuyên gia kiểm toán thuộc các hiệp hội kiểm toán quốc tế thừa nhận; khái niệm đó cũng cũng rất phù hợp với thực tế tại Việt Nam.

Theo khái niệm này thì kiểm toán được áp dụng đối với tất cả các đơn vị sản xuất kinh doanh, các đơn vị hành chính sự nghiệp, với bất kỳ loại hình, đối tượng kiểm toán nào như kiểm toán BCTC hoặc phi tài chính, kiểm toán tuân thủ, hoạt động. Phân loại kiểm toán Tùy theo các tiêu thức khác nhau, người ta có thể phân ra nhiều loại kiểm toán khác nhau: * Theo chủ thể thực hiện kiểm toán Việc đánh giá thông tin khách quan hay không và giá trị pháp lý của báo cáo kiểm toán ở mức độ nào tuỳ thuộc vào chủ thể thực hiện kiểm toán. Thông thường có 3 chủ thể thực hiện kiểm toán, do đó có 3 loại kiểm toán: - Kiểm toán Nhà nước: KTNN là hệ thống bộ máy chuyên môn của nhà nước thực hiện các chức năng kiểm toán tài sản công. Nội dung của kiểm toán chủ yếu là kiểm toán tuân thủ, xem xét việc chấp hành các chính sách, luật lệ và các chế độ của Nhà nước và đánh giá sự hữu hiệu, hiệu quả hoạt động tại các đơn vị sử dụng vốn và kinh phí của nhà nước.

Kiểm toán Nhà nước nhận xét, đánh giá 7 và xác nhận việc chấp hành các chính sách, chế độ tài chính, kế toán ở đơn vị. Bên cạnh đó Kiểm toán Nhà nước còn có quyền góp ý và yêu cầu các đơn vị được kiểm toán sửa chữa sai phạm và kiến nghị với cơ quan có thẩm quyền xử lý các vi phạm, đề xuất với Thủ tướng Chính phủ sửa đổi, cải tiến cơ chế quản lý tài chính kế toán cần thiết. - Kiểm toán độc lập: Kiểm toán độc lập là loại kiểm toán được tiến hành bởi các KTV thuộc các công ty, các văn phòng kiểm toán chuyên nghiệp. Kiểm toán độc lập là hoạt động dịch vụ tư vấn được pháp luật thừa nhận và quản lý chặt chẽ.

Quan hệ giữa các chủ thể kiểm toán (kiểm toán viên/tổ chức kiểm toán và đơn vị kinh tế được kiểm toán) là quan hệ mua bán dịch vụ, đơn vị kinh tế được kiểm toán trả phí dịch vụ cho các KTV theo thoả thuận trong hợp đồng kiểm toán. Các KTV độc lập là những người hội đủ các tiêu chuẩn theo chuẩn mực kiểm toán và các quy định pháp lý về hành nghề kiểm toán. Hoạt động kiểm toán độc lập giúp các cơ quan chức năng và những người sử dụng thông tin tài chính của các đơn vị được kiểm toán có những căn cứ chắc chắn để khẳng định những thông tin mà họ đang sử dụng là trung thực, khách quan và hợp pháp. Từ đó họ có thể đưa ra những quyết định quản lý, kinh doanh phù hợp.

- Kiểm toán nội bộ: Hoạt động của các cơ quan, đơn vị, tổ chức (gọi tắt là đơn vị) trong nền kinh tế thị trường luôn chứa đựng những rủi ro tiềm ẩn mà KTNN và Kiểm toán độc lập không thể kiểm soát và khống chế được, vì vậy, mỗi đơn vị đều phải có bộ phận KTNB của mình. KTNB là một chức năng thuộc một đơn vị, nó không hoàn toàn độc lập với đơn vị đó. Nhưng, trong khi thực hiện nhiệm vụ thì KTNB phải hoàn toàn độc lập với bộ phận quản lý và điều hành hoạt động của đơn vị. 8 Theo cách hiểu như vậy, KTNB được định nghĩa như sau: iiKTNB là một hoạt động nội kiểm có tính độc lập trong các cơ quan, đơn vị kinh tế, thực hiện chức năng chính là kiểm tra, đánh giá các hoạt động tài chính và phi tài chính nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động đó và góp phần hoàn thiện hệ thống quản lý tại các đơn vị kinh tế cơ sở”.

Trên thế giới, KTNB đã trở thành một nghề có tính chuyên nghiệp. Hiệp hội các Viện Kiểm toán viên nội bộ đã được thành lập năm 1941. Hiện nay Hiệp hội đã có hơn 100 tổ chức quốc gia tham dự với số thành viên khoảng 50.000 Kiểm toán viên nội bộ. * Theo nội dung kiểm toán Tuỳ theo mục đích của người sử dụng thông tin, một cuộc kiểm toán có thể tiến hành đồng thời hoặc một trong ba loại kiểm toán sau: - Kiểm toán hoạt động: Kiểm toán hoạt động là quá trình kiểm toán nhằm đánh giá tính hữu hiệu (hiệu lực) và tính hiệu quả trong hoạt động của một bộ phận hay toàn bộ một tổ chức, một đơn vị.

Đánh giá tính hiệu lực là đánh giá khả năng hoàn thành nhiệm vụ, chức năng được giao hay mục tiêu đặt ra của bộ phận hay đơn vị được kiểm toán. Đánh giá tính hiệu quả là đánh giá quan hệ giữa kết quả thu được với chi phí bỏ ra trong quá trình thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của một bộ phận hay đơn vị được kiểm toán. Đối tượng của kiểm toán hoạt động tương đối đa dạng, từ đánh giá khía cạnh tài chính của một phương án kinh doanh, một quy trình công nghệ, một loại tài sản mới được đưa vào hoạt động đến việc luân chuyển chứng từ trong một bộ phận hay đơn vị,. Báo cáo kiểm toán hoạt động chủ yếu đánh giá tiềm năng nên nó không mang tính công khai.

Vì vậy, các tổ chức Kiểm toán độc lập thường không 9 thực hiện loại kiểm toán này mà kiểm toán hoạt động thường là những nội dung không thể thiếu được trong kế hoạch KTNB. Kiểm toán hoạt động là loại kiểm toán khó lượng hoá. Chúng ta có thể lượng hoá được các tiêu thức về tính hiệu lực và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực nhưng đối với mối quan hệ giữa các chức năng và hiệu quả hoạt động của từng chức năng thì lại rất trừu tượng, khó lượng hoá. Vì vậy, khó có thể đưa ra một khuôn mẫu chung cho loại kiểm toán này, việc lựa chọn chuẩn mực thường mang tính chủ quan tùy thuộc vào nhận thức của kiểm toán viên.

Kết quả kiểm toán hoạt động chủ yếu phục vụ lợi ích cho bản thân đơn vị được kiểm toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ