Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp và quy mô giao dịch đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với tính minh bạch của thông tin tài chính. Báo cáo tài chính là căn cứ quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước, các nhà đầu tư và nhà quản trị đưa ra quyết định kinh tế. Trong cơ cấu tài sản, nợ phải thu khách hàng là một khoản mục trọng yếu, phản ánh trực tiếp chu trình bán hàng – thu tiền, đồng thời là khu vực tiềm ẩn nhiều sai sót và gian lận kế toán như ghi khống doanh thu, ghi nhận sai niên độ hoặc trích lập dự phòng không đúng quy định. Sai lệch ở khoản mục này sẽ dẫn tới sai lệch trọng yếu về doanh thu, lợi nhuận và toàn bộ bức tranh tài chính của doanh nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Phan Nguyễn Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I được áp dụng thực tế vào các doanh nghiệp (dẫn chứng cụ thể tại Công ty TNHH One Direction Việt Nam), từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I.
    2. Phân tích việc thực hiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng trong thực tế kiểm toán báo cáo tài chính của công ty.
    3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại đơn vị.
    4. Đề xuất một số biện pháp nhằm góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán báo cáo tài chính nói chung và khoản mục nợ phải thu khách hàng nói riêng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I như thế nào?
  2. Các kiến nghị nào để hoàn thiện quy trình kiểm toán nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được khảo sát tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, với dữ liệu khách hàng minh họa tại Công ty TNHH One Direction Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kiểm toán thực tế được thu thập và phân tích cho năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2020 và kết thúc vào ngày 31/12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp hiện hành tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý và chế độ kế toán: Khoản 1 Điều 18 Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính quy định nguyên tắc kế toán khoản mục phải thu khách hàng (TK 131). Theo đó, doanh nghiệp phải theo dõi chi tiết từng đối tượng, từng nội dung, kỳ hạn thanh toán, phân loại nợ để trích lập dự phòng phải thu khó đòi; ghi nhận tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh (tỷ giá mua của ngân hàng thương mại chỉ định) và tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh khi thu hồi nợ, cũng như đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ.
  • Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán), VSA 320 (Mức trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán), VSA 400 (Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ), VSA 501 (Bằng chứng kiểm toán bổ sung cho các khoản mục đặc biệt) và VSA 505 (Thông tin xác nhận từ bên ngoài).
  • Bộ tài liệu kiểm toán mẫu của VACPA (2019): Mẫu A410 (Tìm hiểu chu trình bán hàng, phải thu, thu tiền), Mẫu C110 (Kiểm tra kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng, phải thu, thu tiền) và Mẫu C200 (Thủ tục kiểm toán chung).
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Tác giả vận dụng mô hình xác định rủi ro phát hiện:

$$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \implies \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$

Trong đó: $\text{AR}$ là rủi ro kiểm toán (Audit Risk), $\text{IR}$ là rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk), $\text{CR}$ là rủi ro kiểm soát (Control Risk) và $\text{DR}$ là rủi ro phát hiện (Detection Risk).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp cơ sở lý luận từ giáo trình, hệ thống chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán và các công trình khoa học liên quan.
  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp thông qua việc sao chụp, trích xuất sổ kế toán, bảng cân đối phát sinh, biên bản đối chiếu công nợ và các chứng từ kiểm toán liên quan.
  • Phương pháp quan sát: Trực tiếp quan sát trình tự làm việc và các bước tiến hành cuộc kiểm toán của các nhóm kiểm toán viên tại công ty.
  • Phương pháp làm việc thực tế: Trực tiếp tham gia vào nhóm kiểm toán (nhóm Kiểm toán 5) với vai trò trợ lý kiểm toán để tìm hiểu chi tiết các thủ tục kiểm toán thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán nội bộ của Công ty TNHH Kiểm toán U&I, báo cáo tài chính và sổ sách kế toán năm 2020 của Công ty TNHH One Direction Việt Nam, cùng hệ thống biểu mẫu của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nợ phải thu khách hàng và quy trình kiểm toán khoản mục này trong kiểm toán báo cáo tài chính. Tác giả phân tích đặc điểm hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, cấu trúc trình bày trên Bảng cân đối kế toán (phần A "Tài sản ngắn hạn" bao gồm nợ phải thu gộp và dự phòng phải thu khó đòi; phần B "Tài sản dài hạn") và Thuyết minh báo cáo tài chính.

Tác giả nhấn mạnh kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng – thu tiền giữ vai trò cốt lõi trong việc ngăn chặn các sai sót. Tham chiếu theo Mẫu A410 của VACPA (2019), các sai sót thường gặp và thủ tục kiểm soát tương ứng được hệ thống hóa như sau:

Sai sót có thể xảy ra Thủ tục kiểm soát tương ứng
Doanh thu và nợ phải thu là giả mạo; ghi nhận khi chưa giao hàng hóa hoặc chưa cung ứng dịch vụ; lập hóa đơn nhiều lần cho một giao dịch. Hóa đơn bán hàng chỉ lập khi có đơn đặt hàng và lệnh xuất kho/biên bản giao nhận đã phê duyệt. Đối chiếu phiếu xuất kho/biên bản giao nhận với hóa đơn. Chứng từ vận chuyển, đơn hàng, phiếu xuất kho đánh số liên tục. Hàng ngày đối chiếu số liệu kế toán với báo cáo bộ phận bán hàng. Định kỳ đối chiếu công nợ khách hàng và điều tra chênh lệch.
Hàng hóa đã bán nhưng chưa ghi nhận doanh thu, hoặc chưa lập hóa đơn bán hàng. Giá bán trên hóa đơn phải được người có thẩm quyền đối chiếu với bảng giá trước khi chuyển khách hàng. Khi lập hóa đơn, đối chiếu hợp đồng, đơn đặt hàng, phiếu xuất kho về số lượng, chủng loại. Hàng tháng lập biên bản đối chiếu nợ phải thu với phòng kinh doanh; hàng quý đối chiếu với từng khách hàng.

Các sai phạm phổ biến khác trên thực tế bao gồm việc phát hành hóa đơn sai ngày, hạch toán nhầm mã khách hàng, thực hiện thủ thuật đảo nợ (Lapping - dùng khoản tiền thu được của khách hàng sau bù đắp cho khoản thu trước đã bị chiếm dụng nhằm che giấu số dư), thiếu theo dõi tuổi nợ hoặc không trích lập dự phòng đầy đủ.

Về quy trình kiểm toán theo VSA 300, VSA 320 và VSA 505, tác giả trình bày khung lý thuyết gồm 3 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán (tìm hiểu môi trường, xác định mức trọng yếu, đánh giá rủi ro), Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết), và Hoàn thành kiểm toán (tổng hợp kết quả, phát hành một trong bốn loại ý kiến: Chấp nhận toàn phần, Chấp nhận từng phần, Trái ngược hoặc Từ chối). Khung xác định mức trọng yếu đối với tổng thể Báo cáo tài chính theo lý thuyết bao gồm:

STT Tiêu chí xác định mức trọng yếu Khung tỷ lệ theo lý thuyết
1 Lợi nhuận kế toán trước thuế 3% – 10%
2 Tổng doanh thu 0,5% – 3%
3 Tổng chi phí 0,5% – 3%
4 Tổng vốn chủ sở hữu 0,5% – 3%
5 Tổng tài sản 0,5% – 2%

Chương 2: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I

Chương 2 mô tả tổ chức hoạt động của Công ty TNHH Kiểm toán U&I và đi sâu vào quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng được thực hiện tại đây.

Công ty TNHH Kiểm toán U&I thành lập tháng 10/2001 theo Giấy phép kinh doanh số 46000023567 ngày 12/12/2001, mã số thuế 3700388908, trụ sở chính tại Tòa nhà U&I, số 9 Ngô Gia Tự, thị xã Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương; cùng hai chi nhánh tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Năm 2005, U&I trở thành thành viên độc lập thứ 123 của Baker Tilly International; đến năm 2011 gia nhập Hãng Kiểm toán quốc tế JPA International. Quy mô nhân sự trên 50 chuyên viên.

Quy trình kiểm toán chung tại U&I triển khai qua 3 giai đoạn:

  1. Lập kế hoạch kiểm toán: Đánh giá chấp nhận hợp đồng, tìm hiểu khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và phân tích sơ bộ. Các tiêu chí xác định mức trọng yếu thực tế tại U&I được áp dụng theo tỷ lệ:
    • Lợi nhuận trước thuế: 5% đến 10%.
    • Doanh thu và chi phí: 0,5% đến 3%.
    • Tổng tài sản: 0,5% đến 1%.
    • Vốn chủ sở hữu: 1% đến 2%.
    • Mức trọng yếu thực hiện (TE) được ấn định bằng 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể; ngưỡng sai sót không đáng kể bằng 5% mức trọng yếu tổng thể.
  2. Thực hiện kiểm toán: KTV sử dụng hồ sơ mẫu VACPA kết hợp kỹ thuật kiểm tra từ đầu đến cuối (walk-through) để đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong thử nghiệm chi tiết:
    • Công thức tính cỡ mẫu được áp dụng:

$$\text{Cỡ mẫu} = \frac{A}{\text{TE}}$$

(Trong đó: $A$ là tổng số khoản nợ phải thu khách hàng; $\text{TE}$ là mức trọng yếu thực hiện).

  • Thủ tục gửi thư xác nhận: Sử dụng mẫu thư xác nhận của U&I (tiếng Việt đối với khách hàng trong nước, tiếng Anh đối với khách nước ngoài) theo hình thức khẳng định. Tỷ lệ chọn mẫu gửi thư xác nhận thường tập trung vào các khoản dư nợ trọng yếu, chiếm khoảng 80% tổng số dư nợ phải thu khách hàng. Khi thư không có phản hồi, KTV gửi thư lần hai hoặc thực hiện thủ tục thay thế (kiểm tra thu tiền sau ngày kết thúc kỳ kế toán, kiểm tra chứng từ hóa đơn, hợp đồng, phiếu giao hàng).
  1. Minh họa thực tế tại Công ty TNHH One Direction Việt Nam: Kiểm toán viên áp dụng giấy tờ làm việc để tổng hợp số dư nợ phải thu, phân tích biến động phát sinh nợ/có trong kỳ, theo dõi kết quả thư xác nhận và kiểm tra đánh giá lại chênh lệch tỷ giá cuối kỳ đối với các khoản nợ có gốc ngoại tệ.

Chương 3: Một số biện pháp nhằm góp phần hoàn thiện kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I

Dựa trên việc đánh giá quy trình thực tế tại U&I, tác giả chỉ ra các điểm tích cực như tuân thủ chuẩn mực kiểm toán, vận dụng biểu mẫu VACPA đồng bộ, quản lý hồ sơ chặt chẽ; đồng thời chỉ rõ những điểm còn tồn tại cần cải tiến. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 5 nhóm đề xuất:

  1. Thiết kế chi tiết về quy trình kiểm toán và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ cho từng đối tượng khách hàng: Cần chuẩn hóa bảng câu hỏi khảo sát kiểm soát nội bộ riêng biệt cho từng quy mô, ngành nghề kinh doanh, đồng thời ràng buộc kiểm toán viên bắt buộc thực hiện kiểm tra kiểm soát thay vì bỏ qua để làm ngay thử nghiệm cơ bản.
  2. Bổ sung các thủ tục phân tích trong kiểm toán nợ phải thu: Đẩy mạnh tính toán và phân tích các chỉ số tài chính như hệ số vòng quay nợ phải thu, số ngày thu tiền bình quân, tỷ lệ lãi gộp trên doanh thu nhằm nhanh chóng phát hiện biến động bất thường trước khi thực hiện kiểm tra chi tiết.
  3. Phân công mức độ công việc phù hợp: Tối ưu hóa việc phân chia nhiệm vụ trong nhóm kiểm toán, cân đối khối lượng công việc giữa trưởng nhóm và trợ lý kiểm toán, bảo đảm tiến độ kiểm toán mùa cao điểm.
  4. Đào tạo nâng cao chất lượng nguồn lực: Định kỳ tổ chức các lớp cập nhật chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán mới, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học ứng dụng trong kiểm toán cho nhân viên.
  5. Kiến nghị đối với cơ quan chức năng: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý hướng dẫn thi hành các chuẩn mực kế toán và kiểm toán, tăng cường giám sát chất lượng hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả và đóng góp cụ thể sau:

  • Về mặt số liệu và quy trình nghiệp vụ: Làm rõ các tỷ lệ tính toán mức trọng yếu tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I (LNTT: 5%–10%; Doanh thu, chi phí: 0,5%–3%; Tổng tài sản: 0,5%–1%; Vốn chủ sở hữu: 1%–2%; Mức trọng yếu thực hiện: 50%–75%; Ngưỡng sai sót không đáng kể: 5%). Trích xuất đầy đủ công thức xác định cỡ mẫu ($\text{Cỡ mẫu} = A / \text{TE}$) và tỷ lệ mẫu gửi thư xác nhận (chiếm khoảng 80% tổng số dư nợ phải thu).
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất được 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ thực tế kiểm toán tại đơn vị, tập trung vào việc bổ sung thủ tục phân tích xu hướng, thiết kế kiểm tra kiểm soát nội bộ chuyên biệt và phân bổ nguồn lực nhóm kiểm toán.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận kết hợp đồng bộ giữa khung lý luận của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), tài liệu hướng dẫn kiểm toán mẫu của VACPA (2019) với minh chứng thực tế trên hệ thống giấy tờ làm việc tại một khách hàng cụ thể (Công ty TNHH One Direction Việt Nam cho năm tài chính 2020).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những điểm giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu thực tiễn và quy trình khảo sát chỉ giới hạn tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh và áp dụng minh họa trên một khách hàng duy nhất là Công ty TNHH One Direction Việt Nam trong một năm tài chính (2020). Do đó, các đặc thù của những loại hình doanh nghiệp khác (như doanh nghiệp xây dựng, thương mại bán lẻ đa kênh hay các tập đoàn có nhiều giao dịch bên liên quan phức tạp) chưa được phản ánh bao quát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề sản xuất - kinh doanh có chu trình bán hàng phức tạp hơn; khảo sát so sánh quy trình kiểm toán nợ phải thu giữa nhiều công ty kiểm toán độc lập khác nhau; hoặc nghiên cứu chuyên sâu về quy trình kiểm toán đồng thời toàn bộ chu trình bán hàng – nợ phải thu – ghi nhận doanh thu trong môi trường ứng dụng hệ thống thông tin ERP.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán: Giúp nắm bắt phương pháp làm việc thực tế của kiểm toán viên độc lập khi kiểm toán chu trình bán hàng – phải thu, hiểu rõ cách chuyển hóa lý thuyết chuẩn mực sang hồ sơ giấy tờ làm việc.
  • Trợ lý kiểm toán và người làm nghiên cứu: Tham khảo được phương pháp xác định mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu thực hiện, công thức xác định cỡ mẫu, quy trình gửi và xử lý thư xác nhận công nợ.
  • Nội dung đáng chú ý: Hệ thống bảng đối chiếu sai phạm và thủ tục kiểm soát nội bộ tương ứng theo mẫu VACPA A410, quy trình thực hiện kỹ thuật walk-through và các thủ tục thay thế khi thư xác nhận không có phản hồi.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện được xác định tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I theo những tỷ lệ nào?
Tại U&I, mức trọng yếu tổng thể được xác định dựa trên một trong các tiêu chí: Lợi nhuận trước thuế (5% đến 10%), Doanh thu và chi phí (0,5% đến 3%), Tổng tài sản (0,5% đến 1%), hoặc Vốn chủ sở hữu (1% đến 2%). Mức trọng yếu thực hiện (TE) được ấn định trong khoảng 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể, và ngưỡng sai sót không đáng kể được chọn ở mức 5% mức trọng yếu tổng thể.

2. Công ty Kiểm toán U&I áp dụng công thức nào để tính cỡ mẫu kiểm tra chi tiết nợ phải thu khách hàng?
Công ty áp dụng công thức:

$$\text{Cỡ mẫu} = \frac{A}{\text{TE}}$$

Trong đó, $A$ là tổng số khoản nợ phải thu khách hàng và $\text{TE}$ là mức trọng yếu thực hiện được xác định sau khi KTV đánh giá rủi ro hệ thống kiểm soát nội bộ.

3. Tỷ lệ chọn mẫu gửi thư xác nhận nợ phải thu tại U&I là bao nhiêu và xử lý thế nào khi không nhận được hồi âm?
Thư xác nhận thường được gửi cho các khoản dư nợ trọng yếu, chiếm khoảng 80% tổng số dư nợ phải thu khách hàng, sử dụng dạng thư khẳng định. Khi thư xác nhận không có hồi âm, KTV tiến hành gửi thư lần 2. Nếu vẫn không có phản hồi, KTV bắt buộc thực hiện các thủ tục kiểm toán thay thế như: thu thập và đối chiếu biên bản đối chiếu nợ của đơn vị, kiểm tra các khoản thanh toán phát sinh sau ngày kết thúc niên độ kế toán, hoặc kiểm tra các chứng từ chứng minh nghiệp vụ bán hàng như hợp đồng, hóa đơn và phiếu giao hàng.

4. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC được trích dẫn, nguyên tắc áp dụng tỷ giá đối với nợ phải thu khách hàng bằng ngoại tệ được quy định ra sao?
Khi phát sinh nợ phải thu (bên Nợ TK 131), kế toán quy đổi ra VND theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh (tỷ giá mua của ngân hàng thương mại nơi chỉ định thanh toán). Khi thu hồi nợ (bên Có TK 131), áp dụng tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh cho từng khách hàng. Cuối kỳ lập báo cáo tài chính, doanh nghiệp bắt buộc đánh giá lại các khoản phải thu có gốc ngoại tệ theo tỷ giá mua ngoại tệ của ngân hàng thương mại nơi đơn vị thường xuyên giao dịch.

5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện kiểm toán nợ phải thu tại U&I?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Thiết kế chi tiết quy trình và bảng câu hỏi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ cho từng đối tượng khách hàng; (2) Bổ sung và tăng cường các thủ tục phân tích tài chính; (3) Phân công công việc phù hợp trong nhóm kiểm toán; (4) Đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kiểm toán; (5) Kiến nghị cơ quan chức năng hoàn thiện văn bản pháp lý và tăng cường giám sát.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Nguyễn Phương Thảo đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng dựa trên hệ thống chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và tài liệu mẫu của VACPA. Đề tài phản ánh chi tiết thực trạng kiểm toán nợ phải thu tại Công ty TNHH Kiểm toán U&I thông qua các giai đoạn lập kế hoạch, đánh giá rủi ro, xác định mức trọng yếu, chọn mẫu và triển khai thử nghiệm chi tiết trên một khách hàng cụ thể trong năm tài chính 2020. Trên cơ sở nhận diện các điểm hạn chế trong quy trình thực tế, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp có tính ứng dụng nhằm hoàn thiện công tác kiểm toán nợ phải thu tại đơn vị. Toàn bộ nội dung công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho sinh viên và những người nghiên cứu trong lĩnh vực kiểm toán tài chính.