Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, số lượng doanh nghiệp trong và ngoài nước gia tăng nhanh chóng, kéo theo làn sóng phát triển của thị trường chứng khoán với ngày càng nhiều công ty niêm yết. Sự mở rộng này khiến nhu cầu về tính minh bạch và trung thực của thông tin tài chính trở nên cấp thiết, từ đó nâng cao vai trò của các công ty kiểm toán độc lập. Khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp — phản ánh trực tiếp chu trình mua hàng - phải trả - trả tiền — có ảnh hưởng đáng kể đến tài sản, khả năng thanh toán và cơ cấu vốn của doanh nghiệp, đồng thời là khoản mục thường xuyên chứa đựng sai sót và gian lận trong thực tế kế toán.
Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, tác giả Nguyễn Trần Mỹ Trang lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Vận dụng cơ sở lý thuyết về quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp để tìm hiểu và nghiên cứu thực tế quy trình tại AAC.
- Tìm hiểu nguyên nhân, phân tích và đánh giá thực trạng kiểm toán khoản mục này do AAC thực hiện.
- Rút ra nhận xét và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao, hoàn thiện quy trình kiểm toán nợ phải trả nhà cung cấp trong kiểm toán báo cáo tài chính tại AAC.
Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC; khách hàng được kiểm toán là Công ty cổ phần XYZ (được ẩn danh).
- Thời gian: Năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận từ các nguồn sau:
- Hệ thống Chuẩn mực kế toán và kiểm toán Việt Nam (VSA): Cụ thể là VSA 210 (Hợp đồng kiểm toán), VSA 220 (Kiểm soát chất lượng), VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán BCTC), VSA 310 (Hiểu biết về tình hình kinh doanh), VSA 320 (Mức trọng yếu trong kiểm toán).
- Cơ sở pháp lý: Luật Kiểm toán Nhà nước số 81/2015/QH13 ngày 21/06/2015; Nghị định 105/2004/NĐ-CP ngày 30/03/2004 về kiểm toán độc lập; Nghị định 133/2005/NĐ-CP ngày 31/10/2005 sửa đổi, bổ sung Nghị định 105/2004/NĐ-CP; Chế độ kế toán hiện hành.
- Chương trình kiểm toán mẫu do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành theo Quyết định 368/QĐ-VACPA ngày 23/12/2013.
- Giáo trình Kiểm toán Tài chính (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) và Giáo trình Kiểm toán tập 1, tập 2 (Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh).
- Tài khoản 331 - Phải trả cho người bán và các quy định hạch toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp trong Chế độ kế toán hiện hành.
- Mô hình rủi ro kiểm toán: AR = IR × CR × DR (Rủi ro kiểm toán = Rủi ro tiềm tàng × Rủi ro kiểm soát × Rủi ro phát hiện); Ma trận rủi ro phát hiện (Bảng 1.2).
- Mô hình mức trọng yếu hai bước: Ước lượng mức trọng yếu tổng thể (PM) và phân bổ mức trọng yếu xuống từng khoản mục.
Phương pháp nghiên cứu
| Phương pháp |
Nội dung thực hiện |
| Nghiên cứu tài liệu |
Nghiên cứu Hệ thống Chuẩn mực kế toán - kiểm toán, Chế độ kế toán, chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, hồ sơ kiểm toán của AAC |
| Thu thập số liệu, quan sát, phỏng vấn |
Phỏng vấn trực tiếp trưởng nhóm và trợ lý kiểm toán viên; thu thập giấy tờ làm việc (GLV), hồ sơ kiểm toán, báo cáo kiểm toán liên quan đến khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp của khách hàng XYZ |
| Xử lý số liệu, thống kê, phân tích, tổng hợp |
Sử dụng phần mềm Excel để tính toán, phân tích số liệu; so sánh quy trình kiểm toán mẫu của VACPA với quy trình thực tế tại AAC để xác định sự khác biệt |
Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán AAC lưu trữ trên phần mềm ABK và bản cứng, bao gồm các giấy làm việc (GLV) từ E210 đến E248; BCTC của Công ty cổ phần XYZ cho năm tài chính kết thúc 31/12/2016.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 — Cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp trong kiểm toán báo cáo tài chính
Chương này hệ thống hóa nền tảng lý thuyết, bao gồm khái niệm, đặc trưng, đối tượng, chủ thể, phương pháp và mục tiêu của kiểm toán BCTC. Phương pháp kiểm toán được phân thành hai nhóm: phương pháp kiểm toán chứng từ (kiểm tra cân đối, đối chiếu logic, đối chiếu trực tiếp) và phương pháp kiểm toán ngoài chứng từ (kiểm kê, điều tra, thực nghiệm).
Đối với khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp, chương trình bày đầy đủ khái niệm, phân loại (nợ ngắn hạn và nợ dài hạn), nguyên tắc hạch toán, kết cấu Tài khoản 331 và các quy trình hạch toán chủ yếu (mua chịu và ứng trước tiền hàng).
Về mục tiêu kiểm toán khoản mục, tác giả trình bày hệ thống mục tiêu gắn với từng cơ sở dẫn liệu, thể hiện qua Bảng 1.1:
| Cơ sở dẫn liệu |
Mục tiêu kiểm toán |
| Đầy đủ |
Tất cả khoản phải trả được ghi nhận, không bỏ sót; đây là mục tiêu quan trọng nhất |
| Hiện hữu và phát sinh |
Các khoản công nợ đã ghi nhận thực sự phát sinh và tồn tại |
| Ghi chép chính xác |
Số liệu được cộng dồn, chuyển sổ chính xác từ chứng từ đến sổ cái |
| Quyền và nghĩa vụ |
Khoản phải trả thuộc nghĩa vụ thực sự của doanh nghiệp |
| Đo lường và tính giá |
Ghi nhận đúng giá trị theo hợp đồng, hóa đơn và chế độ kế toán |
| Trình bày và thuyết minh |
Phân loại đúng nợ ngắn hạn/dài hạn, thuyết minh đầy đủ |
Chương cũng phân tích các rủi ro thường gặp — ghi nhận không đầy đủ, phản ánh khống, không phân loại đúng, không theo dõi chi tiết từng đối tượng — và trình bày mô hình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ với ba thành phần: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro và Giám sát các hoạt động kiểm soát.
Chương 2 — Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC
Chương mở đầu bằng giới thiệu khái quát về AAC: được thành lập từ tháng 4 năm 1993, tái cơ cấu tháng 3 năm 1995, chuyển đổi thành công ty TNHH vào tháng 5 năm 2007 và trở thành thành viên của tổ chức kiểm toán quốc tế PrimeGlobal từ tháng 9 năm 2008. AAC có trụ sở chính tại Đà Nẵng, chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, đội ngũ hơn 150 nhân viên (100% tốt nghiệp đại học trở lên, 15% là chuyên gia kế toán hoặc thạc sỹ kinh tế) và đang cung cấp dịch vụ cho hơn 1.000 khách hàng, trong đó có hơn 70 công ty niêm yết, 230 công ty đại chúng và 150 công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Phần trọng tâm mô tả toàn bộ quy trình kiểm toán ba giai đoạn thực tế tại AAC đối với khách hàng Công ty cổ phần XYZ:
Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán bao gồm: xem xét chấp nhận khách hàng và đánh giá rủi ro hợp đồng (GLV A120); lập hợp đồng kiểm toán và lựa chọn nhóm kiểm toán (GLV A250); tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động (GLV A310), trong đó ghi nhận bối cảnh cạnh tranh ngành bê tông tại khu vực miền Trung với các đối thủ như Công ty Dinco, Đăng Hải, Phước Yên, Đà Nẵng và ảnh hưởng tích cực của Hội nghị APEC 2017 đến nhu cầu xây dựng; tìm hiểu chu trình Mua hàng - phải trả - trả tiền; phân tích sơ bộ BCTC (Bảng 2.4); đánh giá chung về hệ thống KSNB (Bảng 2.2); xác định mức trọng yếu (Bảng 2.5, 2.6, 2.7) và phương pháp xác định mẫu, cỡ mẫu; tổng hợp kế hoạch kiểm toán và thiết kế chương trình kiểm toán (Bảng 2.8 - GLV E230).
Giai đoạn thực hiện kiểm toán gồm hai nhóm thử nghiệm:
- Thử nghiệm kiểm soát (Bảng 2.2): Đánh giá thiết kế và vận hành hệ thống KSNB đối với chu trình mua hàng - phải trả - trả tiền thông qua phép thử Walk-through, kiểm tra chứng từ gốc và đối chiếu sổ chi tiết/sổ cái.
- Thử nghiệm cơ bản: Thủ tục phân tích (tính tỷ lệ nợ phải trả người bán trên tổng giá trị hàng mua, trên tổng nợ ngắn hạn, so sánh theo từng nhà cung cấp qua các năm); và thử nghiệm chi tiết theo từng mục tiêu kiểm toán, được ghi nhận qua các GLV từ E240 đến E248: chính sách kế toán (E240), tổng hợp số liệu (E210), bảng tổng hợp công nợ theo nhà cung cấp (E241), nội dung bất thường và giao dịch với bên liên quan (E242), đối chiếu và xác nhận công nợ - thư xác nhận (E243), các khoản ứng trước nhà cung cấp (E245), thủ tục Cut-off (E246), trình bày và phân loại (E247), chi phí không hợp lý hợp lệ (E248).
Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Tổng hợp kết quả sai phạm, thảo luận với khách hàng XYZ, phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý. Kết luận sau khi thực hiện xong các thủ tục được ghi tại GLV E230 (Bảng 2.18).
Chương 3 — Một số nhận xét và giải pháp góp phần hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp tại AAC
Chương đưa ra nhận xét đánh giá theo ba chiều: (1) Tổ chức quản lý công việc tại AAC; (2) Trình độ nhân viên và công tác đào tạo chuyên môn; (3) Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp, chỉ rõ những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này trong hoạt động kiểm toán BCTC tại AAC.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính: Khóa luận mô tả đầy đủ và chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp qua cả ba giai đoạn (lập kế hoạch, thực hiện, kết thúc) theo thực tế tại AAC, với dẫn chứng cụ thể từ 18 giấy làm việc (GLV E210 đến E248) của một cuộc kiểm toán thực tế cho Công ty cổ phần XYZ năm tài chính 2016. Quá trình phân tích cho thấy AAC áp dụng chương trình kiểm toán mẫu của VACPA (Quyết định 368/QĐ-VACPA) có điều chỉnh phù hợp với thực tế hoạt động công ty, sử dụng phần mềm ABK để quản lý hồ sơ kiểm toán và công cụ Excel để phân tích số liệu.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Tập trung vào ba nhóm: hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý quy trình kiểm toán tại AAC; nâng cao trình độ chuyên môn và tăng cường đào tạo nhân viên; bổ sung và hoàn thiện các thủ tục kiểm toán cụ thể đối với khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp nhằm khắc phục các hạn chế được phát hiện qua đối chiếu với quy trình chuẩn của VACPA.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả xác định đóng góp chính của khóa luận là cung cấp cái nhìn thực tế, cụ thể về quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp tại một công ty kiểm toán thực tế (AAC), thay vì dừng ở phạm vi lý thuyết. Việc đối chiếu trực tiếp giữa quy trình mẫu của VACPA và quy trình thực tế của AAC giúp làm rõ sự khác biệt và khoảng cách trong triển khai thực tiễn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trong phần lời cảm ơn rằng do hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm và thời gian thực tập, khóa luận không tránh khỏi thiếu sót. Từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn cụ thể:
- Nghiên cứu chỉ khảo sát một khách hàng duy nhất (Công ty cổ phần XYZ, ngành bê tông), nên kết quả nhận xét chưa phản ánh toàn diện sự đa dạng về ngành nghề trong danh mục khách hàng của AAC.
- Dữ liệu chỉ giới hạn trong năm tài chính 2016, chưa theo dõi được biến động qua nhiều năm.
- Phạm vi chỉ tập trung vào một khoản mục duy nhất trong toàn bộ BCTC.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các khoản mục liên quan trong cùng chu trình (ví dụ: hàng tồn kho, chi phí mua hàng) hoặc nghiên cứu so sánh quy trình kiểm toán khoản mục này giữa nhiều công ty kiểm toán khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp với nhu cầu tham khảo của các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán đang học hoặc chuẩn bị thực tập tại các công ty kiểm toán độc lập, đặc biệt là phần mô tả chi tiết từng bước thực hiện và hệ thống GLV từ E210 đến E248 có giá trị thực hành cao.
- Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về quy trình kiểm toán các khoản mục nợ phải trả, chu trình mua hàng - phải trả - trả tiền hoặc nghiên cứu thực trạng hoạt động của các công ty kiểm toán Việt Nam.
- Người mới vào nghề kiểm toán muốn hiểu cách thức áp dụng chương trình kiểm toán mẫu VACPA vào thực tế, cách AAC sử dụng hệ thống ký hiệu, quy ước và phần mềm ABK trong quản lý hồ sơ.
- Người nghiên cứu về công ty kiểm toán AAC hoặc các công ty kiểm toán thành viên PrimeGlobal tại Việt Nam.
Phần đáng tham khảo nhất gồm: Bảng 1.1 (hệ thống mục tiêu kiểm toán theo cơ sở dẫn liệu), Bảng 1.2 (Ma trận rủi ro phát hiện), Bảng 2.1 (ký hiệu quy ước trong GLV), và toàn bộ mục 2.2 mô tả thực trạng ba giai đoạn kiểm toán thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. AAC sử dụng chương trình kiểm toán mẫu nào làm nền tảng và có điều chỉnh gì so với mẫu gốc?
AAC sử dụng chương trình kiểm toán mẫu do VACPA ban hành theo Quyết định 368/QĐ-VACPA ngày 23/12/2013, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với hoạt động thực tế của công ty. Hồ sơ kiểm toán được lưu dưới dạng file mềm trên phần mềm ABK và file cứng, có bổ sung thêm hệ thống ký hiệu tham chiếu riêng của AAC như TB, GL, PY, BS, PL, LS, SL, AC.
2. Trong kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp, mục tiêu nào được xác định là quan trọng nhất và tại sao?
Theo khóa luận, mục tiêu đầy đủ được xác định là quan trọng nhất, do khoản mục nợ phải trả thường bị ghi nhận thiếu (do cố tình giảm nợ phải trả hoặc hàng về nhưng chưa ghi nhận nghĩa vụ), dẫn đến phản ánh không thực về khả năng thanh toán và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
3. Thủ tục xác nhận công nợ (thư xác nhận) được thực hiện theo cách nào tại AAC và đối tượng nào được ưu tiên gửi thư?
Theo GLV E243, AAC gửi thư xác nhận (TXN) cho các nhà cung cấp có số dư lớn, chủ yếu của đơn vị — kể cả khi số dư cuối kỳ có thể rất thấp hoặc bằng không — nhằm phát hiện các khoản phải trả không được ghi chép đầy đủ. Ngoài ra, thư cũng được gửi đến nhà cung cấp không cung cấp bảng kê hóa đơn hàng tháng, các khoản có tính chất bất thường, khoản phải trả của bên liên quan, và khoản phải trả được thế chấp bằng tài sản.
4. Thủ tục Cut-off (GLV E246) nhằm kiểm tra điều gì và liên quan đến cơ sở dẫn liệu nào?
Thủ tục Cut-off kiểm tra việc ghi nhận đúng kỳ của khoản nợ phải trả nhà cung cấp, tức là đảm bảo rằng các nghiệp vụ mua hàng phát sinh trước và sau ngày khóa sổ được ghi nhận đúng niên độ. Thủ tục này liên quan trực tiếp đến cơ sở dẫn liệu về sự đầy đủ và phát sinh đúng kỳ, đồng thời có mối liên hệ chặt chẽ với việc xác định số dư hàng tồn kho cuối kỳ.
5. Công ty cổ phần XYZ hoạt động trong ngành nào và điều kiện thị trường năm 2016 ảnh hưởng đến cuộc kiểm toán ra sao?
Công ty cổ phần XYZ hoạt động trong ngành sản xuất bê tông tại khu vực miền Trung. Năm 2016, thị trường ghi nhận nhu cầu xây dựng tăng cao nhờ các công trình ngân sách nhà nước, xây dựng nông thôn mới, và đặc biệt là các công trình phục vụ Hội nghị APEC năm 2017 tại Đà Nẵng. Thị trường bất động sản ấm dần, giá vật liệu xây dựng tương đối ổn định, trong khi mức độ cạnh tranh cao từ các đối thủ như Dinco, Đăng Hải, Phước Yên. Bối cảnh này là cơ sở để KTV đánh giá rủi ro tiềm tàng và phân tích sơ bộ BCTC trong giai đoạn lập kế hoạch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Trần Mỹ Trang (K48D Kiểm Toán, Trường Đại học Kinh tế Huế, 2018) nghiên cứu toàn diện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả nhà cung cấp trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC, với dữ liệu thực tế từ cuộc kiểm toán Công ty cổ phần XYZ năm tài chính 2016. Nghiên cứu đối chiếu giữa lý thuyết theo hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và thực tiễn triển khai tại AAC, từ đó phát hiện những ưu điểm và hạn chế cụ thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình, góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán khoản mục quan trọng này trong điều kiện hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam.