Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo báo cáo của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (năm 2016) và số liệu của Tổng cục Thống kê (tháng 9/2017), thị trường bảo hiểm Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng lớn khi tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ mới đạt khoảng 8% dân số, thấp hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Malaysia (60%) hay Singapore (80%). Cùng với sự mở rộng về quy mô hoạt động kinh doanh bảo hiểm, các yêu cầu về hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán, kiểm toán trong lĩnh vực này ngày càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, kiểm toán doanh nghiệp bảo hiểm là một lĩnh vực chuyên thù, có độ phức tạp cao về mặt kỹ thuật và còn khá xa lạ đối với sinh viên chuyên ngành kế toán – kiểm toán.
Khóa luận tốt nghiệp "Quy trình kiểm toán chi phí bồi thường của khách hàng bảo hiểm tại công ty kiểm toán EY Việt Nam" do sinh viên Đinh Thị Ngọc Hân thực hiện (Khoa Kế toán – Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG TP.HCM; người hướng dẫn: ThS. Trương Thị Hạnh Dung, tháng 5/2018) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mô tả chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục chi phí bồi thường áp dụng cho khách hàng bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH Ernst & Young (EY) Việt Nam.
- Phân tích các yếu tố rủi ro trong chu trình bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm và rủi ro kiểm toán đối với phần hành chi phí bồi thường.
- Vận dụng quy trình vào tình huống kiểm toán thực tế tại khách hàng điển hình là Công ty Bảo hiểm Nhân thọ ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2017.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Phần hành kiểm toán chi phí bồi thường phát sinh trong kỳ (Claim expenses - TK 62411001) và chi phí dự phòng bồi thường/dự phòng bồi thường (Claim reserve - TK 62414301, TK 35231001).
- Phạm vi không gian: Bộ phận Kiểm toán Dịch vụ Tài chính – Ngân hàng (FSO) tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, thực hiện trên hồ sơ khách hàng là Công ty Bảo hiểm Nhân thọ ABC.
- Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và thu thập số liệu từ ngày 20/03/2018 đến ngày 17/05/2018, dựa trên số liệu báo cáo tài chính năm 2016 và 2017 của khách hàng.
- Giới hạn đề tài: Tác giả chỉ tập trung vào chi phí bồi thường thuộc nghiệp vụ bảo hiểm gốc thông thường của loại hình bảo hiểm nhân thọ; không đi sâu vào chi phí bồi thường nhận/nhượng tái bảo hiểm và loại hình bảo hiểm phi nhân thọ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và phương pháp luận kiểm toán quốc tế:
Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán – kiểm toán áp dụng:
- Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 ngày 09/12/2000;
- Nghị định số 73/2016/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm;
- Thông tư số 50/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành Nghị định 73/2016/NĐ-CP (quy định hạn mức chi hoa hồng bảo hiểm và phương pháp trích lập các loại dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm);
- Thông tư số 199/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán áp dụng đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp tái bảo hiểm;
- Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp;
- Thông tư số 125/2012/TT-BTC và Thông tư số 194/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ tài chính đối với doanh nghiệp bảo hiểm;
- Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315): Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị.
Phương pháp luận kiểm toán:
Tác giả áp dụng phương pháp kiểm toán toàn cầu của Ernst & Young (EY Global Audit Methodology) thông qua nền tảng hỗ trợ kiểm toán EY Canvas, biểu chỉ đạo EY Lead, cùng các công cụ chọn mẫu chuyên dụng EY Microstar (xác định cỡ mẫu) và EY Random (chọn mẫu ngẫu nhiên).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp quan sát và mô phỏng thực tế: Tham gia trực tiếp vào nhóm kiểm toán, quan sát trình tự thực hiện các thử nghiệm kiểm soát (TOC) và thử nghiệm cơ bản (kiểm tra phân tích, kiểm tra chi tiết - TOD), sử dụng dữ liệu thực tế để mô phỏng lại các bước làm việc trên giấy làm việc (working papers).
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trao đổi trực tiếp với Giám đốc kiểm toán (Director/Partner), Trưởng nhóm kiểm toán (Senior) và các Trợ lý kiểm toán (Staff) thuộc bộ phận FSO, đồng thời phối hợp thông tin với bộ phận Kiểm toán Công nghệ thông tin (ITRA).
- Nguồn dữ liệu: Số liệu trích xuất từ Báo cáo tài chính năm 2017, Bảng cân đối thử (Trial Balance), Sổ cái tài khoản chi phí (TK 62411, TK 62414), Báo cáo tổng hợp bồi thường (Claim report), Danh sách bồi thường chưa giải quyết (Outstanding claim breakdown) và các chứng từ bồi thường gốc của Công ty Bảo hiểm Nhân thọ ABC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH EY Vietnam
Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và dịch vụ chuyên môn của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam:
- Lịch sử và quy mô: Tiền thân của tập đoàn bắt đầu từ năm 1849 (Harding & Pullein tại Anh), chính thức thành lập Ernst & Young toàn cầu vào năm 1989. Chi nhánh EY Việt Nam được thành lập năm 1992 với hai văn phòng tại Hà Nội và TP.HCM. Tính đến ngày 30/6/2016, công ty có hơn 800 nhân viên, niên độ kế toán kết thúc vào ngày 30/6 hàng năm.
- Lĩnh vực hoạt động: Bao gồm 4 mảng chính: Dịch vụ Kiểm toán (Assurance), Dịch vụ Tư vấn Thuế (Tax), Dịch vụ Tư vấn Quản lý (Advisory) và Dịch vụ Tư vấn Rủi ro.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy kiểm toán: Được phân cấp rõ ràng theo các cấp bậc trách nhiệm:
- Giám đốc kiểm toán/Thành viên hợp danh (Director/Partner): Đánh giá rủi ro tổng thể, ký hợp đồng kiểm toán và ký phát hành báo cáo kiểm toán.
- Chủ nhiệm kiểm toán cấp cao (Senior Manager): Rà soát toàn diện hồ sơ, đưa ra kết luận sơ bộ.
- Chủ nhiệm kiểm toán (Manager): Theo dõi tiến độ, soát xét công việc của nhóm kiểm toán.
- Trưởng nhóm kiểm toán (Senior): Phân công công việc, trực tiếp thực hiện và giám sát các phần hành phức tạp.
- Trợ lý kiểm toán (Staff): Trực tiếp thực hiện các thủ tục kiểm toán chi tiết theo phân công.
Chương 2: Kiểm toán chi phí bồi thường của khách hàng bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH EY Việt Nam
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm 3 phần chính:
1. Tổng quan về doanh nghiệp bảo hiểm và cơ sở kế toán
- Doanh nghiệp bảo hiểm vận hành theo mô hình tạo doanh thu từ phí bảo hiểm, trích lập quỹ dự phòng và đem tiền đi đầu tư tài chính sinh lợi.
- Phân biệt bảo hiểm nhân thọ (trung và dài hạn, đối tượng gắn liền với tuổi thọ, sức khỏe con người, có tính tích lũy/hoàn phí khi đáo hạn) và bảo hiểm phi nhân thọ (ngắn hạn dưới 1 năm, đối tượng gồm con người, tài sản, trách nhiệm dân sự, không hoàn phí).
- Chi phí bồi thường trong bảo hiểm nhân thọ được phân loại thành: Bồi thường trong hạn hợp đồng (Claim) và Chi trả quyền lợi khi đáo hạn hợp đồng (Maturity).
| Tiêu chí so sánh |
Bảo hiểm nhân thọ |
Bảo hiểm phi nhân thọ |
| Thời hạn hợp đồng |
Trung và dài hạn (5, 10, 20 năm hoặc trọn đời) |
Ngắn hạn (thường từ 1 năm trở xuống) |
| Phạm vi bảo hiểm |
Con người (ốm đau, nằm viện, bệnh hiểm nghèo, thương tật, tử vong) |
Con người, tài sản (cháy nổ, mất cắp), trách nhiệm dân sự |
| Phương thức đóng phí |
Định kỳ (tháng, quý, 6 tháng, năm) |
Đóng một lần ngay sau khi giao kết hợp đồng |
| Chi trả quyền lợi |
Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm hoặc khi đáo hạn hợp đồng |
Chỉ chi trả khi sự kiện rủi ro xảy ra trong thời hạn hợp đồng |
| Mục đích tài chính |
Kết hợp bảo vệ rủi ro và tích lũy/tiết kiệm |
Giảm thiểu tổn thất tài chính khi gặp sự cố, không có yếu tố tiết kiệm |
2. Quy trình kiểm toán chi phí bồi thường theo chuẩn mực EY
Quy trình tổng thể gồm 4 giai đoạn: (1) Họp nhóm và lập kế hoạch ban đầu (Interim từ tháng 7 đến tháng 12); (2) Xác định và tiếp cận rủi ro; (3) Thực hiện kiểm toán (Xác định mức trọng yếu, TOC, Thử nghiệm cơ bản); (4) Chốt số và lập báo cáo kiểm toán (Final audit từ tháng 1 đến tháng 3 năm sau).
Đối với phần hành chi phí bồi thường, các bước kỹ thuật bao gồm:
- Xác định cơ sở dẫn liệu: Hiện hữu (Occurrence), Đầy đủ (Completeness), Chính xác (Accuracy), Đúng kỳ (Cut-off), Phân loại (Classification).
- Thủ tục đánh giá rủi ro (VSA 315): Thảo luận nhóm về nguy cơ gian lận; thực hiện Understanding (phỏng vấn ban giám đốc, trưởng phòng bồi thường, kế toán trưởng); thực hiện Walkthrough để lần vết quy trình bồi thường từ đơn yêu cầu giải quyết quyền lợi (Application for Claim), hồ sơ y tế/bệnh án, tờ trình (Claim worksheet), thông báo bồi thường đến phiếu chi (Payment voucher).
- Thử nghiệm kiểm soát (TOC): Kiểm tra hệ thống 7 chốt kiểm soát nội bộ. Tỷ lệ chọn mẫu áp dụng theo chuẩn EY: 25 mẫu cho nghiệp vụ hàng ngày, 5 mẫu/tuần, 2 mẫu/tháng hoặc quý; 10% nếu tổng số phát sinh từ 5 đến 250 giao dịch; kiểm tra 100% nếu dưới 5 giao dịch. Phối hợp với bộ phận ITRA để kiểm tra câu lệnh và tính logic của việc đẩy dữ liệu bồi thường tự động sang hệ thống kế toán.
- Thử nghiệm cơ bản:
- Thủ tục phân tích: Phân tích biến động chi phí bồi thường theo tháng, so sánh với năm trước, phân tích tỷ lệ chi phí bồi thường trên doanh thu phí bảo hiểm và phân tích theo dòng sản phẩm.
- Kiểm tra chi tiết (TOD): Dựa trên ngưỡng trọng yếu để lọc các giao dịch lớn (mẫu Key) đảm bảo kiểm soát tối thiểu 60% tổng chi phí bồi thường. Nếu chưa đủ tỷ lệ bao phủ, sử dụng EY Microstar và EY Random để chọn thêm các mẫu tham chiếu (mẫu Ref).
- Kiểm toán dự phòng bồi thường: Kiểm tra các khoản: Bồi thường chưa giải quyết (Outstanding claim), Quyền lợi từ bỏ thu phí (Waiver of Premium) và Dự phòng cho các tổn thất đã phát sinh nhưng chưa báo cáo (IBNR).
3. Minh họa thực tế tại Công ty Bảo hiểm Nhân thọ ABC
- Đặc điểm khách hàng: Thành lập năm 2013, có trụ sở chính tại TP.HCM và 2 chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng với 180 nhân viên (tại 31/12/2017). Cung cấp 10 gói bảo hiểm chính (Bảo vệ, giáo dục, hưu trí, tiết kiệm, đầu tư) và các sản phẩm bổ trợ (Rider) như bảo hiểm tai nạn cá nhân, hỗ trợ nằm viện, miễn thu phí.
- Xác lập mức trọng yếu năm 2017: Do công ty mới thành lập và đang trong giai đoạn lỗ hoạt động, EY xác lập mức trọng yếu kế hoạch dựa trên vốn chủ sở hữu:
- Mức trọng yếu kế hoạch: $PM = 1% \times \text{Vốn chủ sở hữu} = 5.000.000.000\text{ VND}$.
- Mức độ sai sót thực hiện: $TE = 50% \times PM = 2.500.000.000\text{ VND}$ (trong bảng tính chi tiết đặt ngưỡng phân bổ $2.000.000.000\text{ VND}$).
- Ngưỡng sai lệch có thể bỏ qua: $SAD = 5% \times PM = 250.000.000\text{ VND}$ (ngưỡng trình bày sổ sách $275.000.000\text{ VND}$).
- Thực hiện kiểm toán chi tiết trên Biểu chỉ đạo (Leadsheet):
| Mã tài khoản (VAS Code) |
Tên khoản mục |
Số dư chưa kiểm toán (Unaudited 31/12/2017) |
Số dư đã kiểm toán (Audited 31/12/2016) |
Chênh lệch (Variance) |
Tỷ lệ biến động (%) |
| 62411001 |
Chi phí bồi thường |
4.223.220.078 |
685.749.334 |
3.537.470.744 |
+516% |
| 62411002 |
Chi phí bồi thường tái bảo hiểm |
0 |
729.927.000 |
(729.927.000) |
-100% |
| 62411003 |
Chi phí quyền lợi từ bỏ thu phí |
0 |
8.000.000 |
(8.000.000) |
-100% |
| 62414301 |
Chi phí dự phòng bồi thường |
528.170.000 |
309.283.000 |
218.887.000 |
+71% |
| 35231001 |
Dự phòng bồi thường |
852.288.000 |
324.493.000 |
527.795.000 |
+163% |
Chương 3: Kết luận
Chương 3 tổng kết các đánh giá về mặt lý luận và thực tiễn:
- Đánh giá quy trình kiểm toán tại EY:
- Ưu điểm: Quy trình kiểm toán chuẩn hóa, thiết kế chốt kiểm soát TOC chặt chẽ; kết hợp công cụ chọn mẫu tự động (EY Microstar, EY Random) giúp nâng cao tính đại diện; có sự phối hợp chuyên môn giữa nhóm kiểm toán tài chính và bộ phận kiểm toán công nghệ thông tin (ITRA).
- Nhược điểm: Việc chọn mẫu kiểm tra chi tiết có nguy cơ bỏ sót các sai sót nhỏ lũy kế; việc thiết lập mức trọng yếu phụ thuộc vào xét đoán chủ quan; có sự gián đoạn nhân sự giữa giai đoạn kiểm toán giữa kỳ (Interim) và cuối kỳ (Final); EY Việt Nam chưa tự tính toán lại dự phòng bồi thường IBNR/Actuarial mà phải phụ thuộc vào nhóm chuyên gia định phí tại EY Singapore.
- Kiến nghị: Đẩy mạnh các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật tính toán định phí bảo hiểm (Actuarial science) cho kiểm toán viên trong nước; duy trì sự nhất quán về nhân sự phụ trách khách hàng giữa hai giai đoạn Interim và Final audit.
- Tự đánh giá của tác giả: Khóa luận phản ánh được khoảng 80% quy trình thực tế tại EY; minh họa chi tiết chứng từ bồi thường; tuy nhiên còn hạn chế do chưa tự tính toán được mô hình dự phòng bồi thường phức tạp và chưa so sánh với mảng bảo hiểm phi nhân thọ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Hệ thống hóa quy trình kiểm toán chi phí bồi thường: Mô tả tuần tự từ khâu lập kế hoạch, đánh giá rủi ro (VSA 315), thực hiện TOC trên 7 chốt kiểm soát đến thử nghiệm cơ bản (thủ tục phân tích và TOD) áp dụng riêng cho ngành bảo hiểm nhân thọ.
- Minh chứng số liệu thực tế qua ca điển hình:
- Hoàn thành kiểm tra chi tiết các giao dịch bồi thường từ tháng 8 đến tháng 12/2017 tại Công ty ABC với tổng giá trị 3,71 tỷ VND (đạt độ bao phủ 68% tổng chi phí năm 2017).
- Phát hiện chênh lệch trích lập dự phòng sau niên độ đối với hợp đồng NAB00012392 và đưa ra bút toán điều chỉnh giảm dự phòng 52,825 triệu VND.
- Đóng góp về mặt tài liệu học thuật: Cung cấp mẫu biểu làm việc thực tế (Leadsheet, TOC matrix, Walkthrough templates) và hệ thống chứng từ bồi thường thực tế (Application for Claim, Claim Worksheet, Outstanding Claim Breakdown), giúp người đọc kết nối giữa lý thuyết kế toán bảo hiểm và thực tiễn kiểm toán độc lập theo phương pháp của Big 4.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và đề xuất hướng phát triển:
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài chỉ khảo sát nghiệp vụ bồi thường của bảo hiểm nhân thọ thông thường, chưa mở rộng sang nghiệp vụ nhận/nhượng tái bảo hiểm và bảo hiểm phi nhân thọ.
- Do khách hàng ABC mới thành lập năm 2013, các hợp đồng bảo hiểm chưa đến thời kỳ đáo hạn nên chưa phát sinh chi phí trả tiền bảo hiểm khi đáo hạn (Maturity).
- Tác giả chưa tự thực hiện mô hình toán kiểm tra lại dự phòng tổn thất chưa báo cáo (IBNR) do quy trình này được chuyển giao cho nhóm Actuary của EY Singapore thực hiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán chi phí bồi thường sang khối doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ; nghiên cứu chuyên sâu phương pháp kiểm toán các mô hình định phí và trích lập dự phòng IBNR theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS 17/VSA).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng và Bảo hiểm: Làm tài liệu tham khảo cho chuyên đề thực tập tốt nghiệp, khóa luận về kiểm toán các khoản mục chi phí đặc thù trong định chế tài chính.
- Trợ lý kiểm toán mới vào nghề: Nắm bắt quy trình lần vết chứng từ bồi thường (Walkthrough), kỹ thuật thiết kế thử nghiệm kiểm soát (TOC) và cách sử dụng các phần mềm kiểm toán chuyên dụng (EY Canvas, Microstar, Random).
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu kiểm tra chi tiết tại Chương 2, bao gồm Biểu chỉ đạo (Leadsheet) chi phí bồi thường (Bảng 5), Bảng tổng hợp các vụ bồi thường trọng yếu cần kiểm tra chi tiết (Bảng 7) và Bảng danh mục bồi thường chưa giải quyết (Outstanding claim - Bảng 8).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở xác định mức trọng yếu kế hoạch (PM) tại Công ty Bảo hiểm Nhân thọ ABC là gì?
Mức trọng yếu kế hoạch được xác định bằng $1%$ Vốn chủ sở hữu ($PM = 5.000.000.000\text{ VND}$). Lý do áp dụng tiêu chí vốn chủ sở hữu thay vì lợi nhuận là vì Công ty ABC mới thành lập năm 2013, đang trong giai đoạn đầu hoạt động và kết quả kinh doanh năm tài chính 2017 vẫn đang bị lỗ.
2. Tiêu chí chọn mẫu kiểm tra chi tiết (TOD) đối với phần hành chi phí bồi thường tại EY được quy định như thế nào?
Kiểm toán viên lọc các giao dịch bồi thường có giá trị xấp xỉ hoặc lớn hơn ngưỡng trọng yếu (mẫu Key). Tổng giá trị các mẫu được chọn phải đảm bảo độ bao phủ tối thiểu 60% tổng chi phí bồi thường phát sinh trong kỳ. Trường hợp các mẫu lớn chưa đạt 60%, kiểm toán viên sử dụng phần mềm EY Microstar để xác định cỡ mẫu bổ sung và chạy EY Random để chọn các mẫu tham chiếu (mẫu Ref).
3. Tại sao kiểm toán viên EY phải đề xuất bút toán điều chỉnh đối với hợp đồng bảo hiểm số NAB00012392?
Hợp đồng NAB00012392 phát sinh rủi ro vào ngày 28/12/2017 và được công ty tạm trích dự phòng mức tối đa là 150.000.000 VND theo nguyên tắc thận trọng. Tuy nhiên, kết quả giải quyết bồi thường thực tế sau niên độ (ngày 11/01/2018) chỉ duyệt chi 97.175.000 VND. Do đó, kiểm toán viên thực hiện thủ tục kiểm tra sau niên độ và điều chỉnh giảm dự phòng bồi thường số tiền chênh lệch 52.825.000 VND (Nợ TK 35231001 / Có TK 62414301).
4. Vai trò của bộ phận Kiểm toán Công nghệ thông tin (ITRA) trong kiểm toán chi phí bồi thường bảo hiểm là gì?
Do các công ty bảo hiểm nhân thọ quản lý hợp đồng và tính toán bồi thường tự động trên phần mềm nghiệp vụ, bộ phận ITRA chịu trách nhiệm kiểm tra công thức tính toán quyền lợi bảo hiểm, rà soát tính hợp lý của các câu lệnh trích xuất dữ liệu và đánh giá độ tin cậy của việc truyền dữ liệu tự động giữa hệ thống bồi thường sang phần mềm kế toán.
5. Vì sao phần kiểm toán dự phòng tổn thất đã phát sinh nhưng chưa thông báo (IBNR) không được tính toán trực tiếp tại EY Việt Nam?
Mô hình ước tính dự phòng IBNR đòi hỏi kỹ thuật toán định phí bảo hiểm (Actuarial science) phức tạp và phải đăng ký phê duyệt với Bộ Tài chính. Trong quy trình kiểm toán của EY, việc tính toán lại mô hình dự phòng này do bộ phận định phí chuyên trách của EY Singapore thực hiện, nhóm kiểm toán EY Việt Nam sau đó sử dụng kết quả soát xét để đối chiếu với sổ sách kế toán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Ngọc Hân đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình kiểm toán chi phí bồi thường bảo hiểm nhân thọ theo chuẩn mực quốc tế của EY Việt Nam. Thông qua tình huống kiểm toán thực tế tại Công ty Bảo hiểm Nhân thọ ABC năm 2017, tác giả đã làm rõ phương pháp kết hợp giữa thử nghiệm kiểm soát trên hệ thống và thử nghiệm cơ bản trên chứng từ bồi thường gốc. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao cho việc nghiên cứu và thực hành kiểm toán trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm.