Giới thiệu dự án
Hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) giữ vai trò xương sống trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Theo thống kê từ Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), ngành logistics duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 14–16%/năm. Trong đó, xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ và gốm sứ truyền thống (đặc biệt từ các làng nghề như Bát Tràng) sang các thị trường tiêu chuẩn cao như Liên minh Châu Âu (EU) và Vương quốc Anh (UK) đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về quy chuẩn chứng từ, kiểm định xuất xứ theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) và quy trình vận tải đa phương thức.
Đồ án/khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế: "Quy trình giao hàng gốm sứ xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi" (Sinh viên thực hiện: Đoàn Phương Duyên, GVHD: PGS.TS Doãn Kế Bôn - Trường Đại học Thương Mại) tập trung phân tích, chuẩn hóa và tối ưu hóa chuỗi tác nghiệp giao nhận hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) đường biển cho mặt hàng gốm sứ sang thị trường Anh Quốc.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| PROBLEM & OBJECTIVE MAP |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| VẤN ĐỀ CỐT LÕI (PAIN POINTS): |
| - Rủi ro vỡ hỏng hàng gốm sứ dễ vỡ trong quá trình đóng ghép LCL và bốc dỡ CFS. |
| - Độ trễ chứng từ và sai lệch khai báo hải quan (VNACCS/VCIS) gây chậm lịch tàu (Miss Cut-off). |
| - Rào cản quy tắc xuất xứ để xin cấp C/O Form EUR.1 UK nhằm hưởng ưu đãi thuế quan. |
| |
| MỤC TIÊU DỰ ÁN (KEY OBJECTIVES): |
| 1. Chuẩn hóa quy trình 10 bước tác nghiệp từ tiếp nhận booking đến phát hành House Bill & Debit. |
| 2. Tối ưu hóa thời gian xử lý chứng từ điện tử qua ECUS5-VNACCS và hệ thống EcoSys dưới 24 giờ. |
| 3. Thiết lập ma trận quản trị rủi ro vận tải và kiểm soát chi phí Local Charges chi tiết. |
| 4. Tăng tỷ suất sinh lời thực tế trên từng đơn vị khối (CBM) vận chuyển đạt trên 18%. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận và Phạm vi
- Cách tiếp cận: Tích hợp mô hình quản trị giao nhận hiện đại (Freight Forwarding Management) với quy chuẩn số hóa chứng từ (FastWork ERP, ECUS5-VNACCS, cổng EcoSys của Bộ Công Thương).
- Phạm vi nghiên cứu: Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty CPTM & Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi (TCL International JSC) với case study điển hình: Lô hàng 1.050 sản phẩm đĩa gốm Bát Tràng (HS: 6914.90.00, Gross Weight: 180 kg, Thể tích: 1 CBM) xuất khẩu từ Kho 389 Trương Định (Hà Nội) qua cảng Hải Phòng đến Cảng Southampton (Vương quốc Anh) theo điều kiện DDU (Delivered Duty Unpaid).
- Giới hạn đề tài: Tập trung vào nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ không lưu kho bãi dài ngày tại cảng (CFS-to-CFS), sử dụng giải pháp coloading qua đơn vị gom hàng (Vinalink / Freight Links Express).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thực tế quy trình giao nhận hàng thủ công mỹ nghệ tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cho thấy nhiều điểm nghẽn trong khâu quản lý luồng dữ liệu chứng từ và phối hợp hiện trường.
| Tiêu chí |
Mô hình truyền thống (Thủ công) |
Mô hình Forwarder độc lập (Tự vận hành FCL) |
Giải pháp tối ưu hóa Coloading tại Tân Cả Lợi |
| Chi phí cố định |
Cao (chi phí nhân sự hiện trường lớn) |
Rất cao (rủi ro rỗng vỏ container FCL) |
Tối ưu (Tận dụng mạng lưới Coloader: Vinalink, Maxpeed, KMG) |
| Thời gian thông quan |
48 – 72 giờ (xử lý giấy tờ trực tiếp) |
24 – 36 giờ (khai báo hải quan điện tử) |
< 12 giờ (Tự động hóa luồng Xanh qua ECUS5-VNACCS) |
| Xử lý C/O Form UK |
Rủi ro bác hồ sơ do sai định dạng phụ lục |
Tốn 3 - 5 ngày làm việc tại VCCI/Bộ Công Thương |
Dưới 24 giờ (Kê khai điện tử qua EcoSys.gov.vn) |
| Kiểm soát rủi ro vỡ |
Bốc xếp tự phát, không chuẩn hóa Packing |
Đóng gói tiêu chuẩn công nghiệp FCL |
Đóng kiện gỗ hun trùng (ISPM 15) + Ký mã hiệu SM chuẩn hóa |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| YÊU CẦU NGHIỆP VỤ THEO MoSCoW |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc): |
| - Khai báo hải quan điện tử chuẩn tờ khai loại hình B11 (Xuất kinh doanh). |
| - Hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu: Commercial Invoice, Packing List, Shipping Instruction (SI). |
| - Cấp House Bill of Lading (HBL) trên phần mềm Fast và phát hành Telex Release/Surrender Bill. |
| |
| SHOULD HAVE (Nên có): |
| - Tích hợp cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa điện tử (C/O Form EUR.1 UK) qua EcoSys. |
| - Giám sát đồng bộ hành trình xe vận chuyển nội địa tuyến Hà Nội - Hải Phòng qua GPS/Mobile App. |
| |
| COULD HAVE (Có thể mở rộng): |
| - Tích hợp EDI tự động với API hãng tàu (SOL PROMISE) để cập nhật VGM/Cut-off time tự động. |
| |
| WON'T HAVE (Không thực hiện trong giai đoạn này): |
| - Mua bảo hiểm mọi rủi ro hàng hải trực tiếp trên cổng thanh toán nội bộ. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống tác nghiệp và Luồng kiến trúc dữ liệu
Mô hình kiến trúc xử lý nghiệp vụ giao nhận hàng gốm sứ xuất khẩu được thiết kế đồng bộ giữa 4 thực thể: Khách hàng (Shipper/Consignee) - Tân Cả Lợi (TCL Operations) - Cơ quan Quản lý (Hải quan/Bộ Công Thương) - Nhà cung cấp dịch vụ (Coloader/Hãng tàu/Đội xe).
sequenceDiagram
autonumber
actor Shipper as Khách hàng (Shipper)
participant Sales as TCL Sales & Docs
participant Customs as Hải quan (VNACCS/VCIS)
participant EcoSys as Bộ Công Thương (EcoSys)
participant Coload as Coloader (Vinalink/Kho CFS)
actor Consignee as Người nhận (Cai & Jo UK)
Shipper->>Sales: Gửi yêu cầu Booking & Chi tiết hàng gốm sứ
Sales->>Coload: Lấy giá cước & Phát hành Booking Confirmation
Sales->>Sales: Lập Invoice, Packing List & Shipping Mark (SM)
Sales->>Customs: Truyền tờ khai xuất khẩu B11 qua ECUS5
Customs-->>Sales: Phân luồng Xanh & Trả kết quả thông quan
Sales->>Coload: Hạ hàng kho CFS Nam Phát + Nộp SI & Tờ khai
Coload-->>Sales: Cấp Master Bill of Lading (MBL)
Sales->>Sales: Phát hành House Bill (HBL) trên hệ thống Fast
Sales->>EcoSys: Khai báo C/O Form EUR.1 UK điện tử
EcoSys-->>Sales: Duyệt & Cấp C/O bản gốc (trong 24h)
Sales->>Shipper: Gửi Debit Note & Bộ chứng từ (Inv, PL, HBL, C/O)
Shipper->>Sales: Thanh toán cước & Local Charges
Sales->>Coload: Surrender MBL / Telex Release giải tỏa hàng
Coload->>Consignee: Giao hàng DDU Southampton Door
Tech Stack và Công cụ Quản trị Nghiệp vụ
- Hệ thống Khai báo Hải quan Điện tử:
ECUS5-VNACCS v5.0 (Tổng cục Hải quan) – Chuẩn kết nối giao thức EDI/VAN.
- Hệ thống Cấp chứng nhận Xuất xứ:
EcoSys Portal v2.0 (Cổng quản lý C/O điện tử - Bộ Công Thương).
- Hệ thống Quản trị Doanh nghiệp & Kế toán:
FastWork ERP v4.2 / Fast Accounting (Tạo lập Debit Note, quản lý B/L, đối soát Local charges).
- Hệ thống Dịch vụ công Trực tuyến:
pus.gov.vn (Tra cứu mã vạch tờ khai và xác nhận thực xuất giám sát hải quan cảng).
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai chi tiết từng bước
Quy trình giao nhận hàng gốm sứ xuất khẩu được chuẩn hóa theo chuỗi 10 mắt xích tác nghiệp khép kín:
[B1: Báo giá & Booking] ──> [B2: Tạo Inv & Packing List] ──> [B3: Khai VNACCS B11] ──> [B4: Đóng gói & SM]
│
[B8: Quyết toán Debit] <── [B7: Xin C/O EUR.1 UK] <── [B6: Issue House Bill] <── [B5: Hạ CFS & Nộp SI]
1. Xử lý dữ liệu định danh hàng hóa và Đóng gói (Packaging & Shipping Mark)
Mặt hàng gốm sứ Bát Tràng (Đĩa muối hoa hồng, xanh rêu, nâu; kích thước D=9cm, H=2cm) là hàng dễ vỡ, được đóng gói vào 01 kiện gỗ (Wooden Case) đã qua xử lý khử trùng nhiệt/hun trùng đạt chuẩn ISPM 15.
=====================================================
SHIPPING MARK (SM) SPECIFICATION
=====================================================
Shipper : TCL INTERNATIONAL., JSC
Consignee : CAI & JO LIMITED
Destination : FROM HAI PHONG, VIETNAM TO SOUTHAMPTON, UK
Package No : 01 WOODEN CASE
Dimension : 100cm x 100cm x 100cm (1.0 CBM)
Gross Weight : 180.00 KGS | Net Weight: 155.00 KGS
Quantity : 1,050 PCS Ceramic Wares
Handling Note : FRAGILE - HANDLE WITH CARE / THIS SIDE UP
=====================================================
2. Thuật toán tính cước gom hàng và phân tích Trọng lượng Thể tích (Revenue Ton - RT)
Trong nghiệp vụ vận tải hàng lẻ (LCL), cước vận chuyển biển được xác định dựa trên đơn vị tính cước Revenue Ton (RT) theo nguyên tắc so sánh giữa Thể tích (CBM) và Tổng trọng lượng quy đổi (Gross Weight in MT):
$$\text{Chargeable Weight (RT)} = \max\left(\text{Volume (CBM)}, \frac{\text{Gross Weight (kg)}}{1000}\right)$$
def calculate_lcl_freight_and_charges(volume_cbm: float, gross_weight_kg: float, ocean_rate_usd: float) -> dict:
"""
Tính toán chi phí cước LCL và Local Charges cho lô hàng gốm sứ.
"""
weight_ton = gross_weight_kg / 1000.0
revenue_ton = max(volume_cbm, weight_ton) # Quy tắc RT trong Logistics
ocean_freight = revenue_ton * ocean_rate_usd
# Bảng cước Local Charges tại Cảng Hải Phòng (Đơn vị: USD)
local_charges_hph = {
"CFS": 7.00 * revenue_ton,
"LSS": 7.00 * revenue_ton,
"THC": 7.00 * revenue_ton,
"EBS": 5.00 * revenue_ton,
"ENS": 25.00, # Entry Summary Declaration cố định/lô
"DOCS": 45.00
}
total_local_hph = sum(local_charges_hph.values())
return {
"Revenue_Ton": revenue_ton,
"Ocean_Freight_USD": ocean_freight,
"Local_Charges_HPH_USD": total_local_hph,
"Total_Estimated_Cost_USD": ocean_freight + total_local_hph
}
# Áp dụng cho lô hàng 1 CBM, 180 kg gốm sứ sang Southampton:
shipment_result = calculate_lcl_freight_and_charges(volume_cbm=1.0, gross_weight_kg=180.0, ocean_rate_usd=348.0)
# Output: Revenue_Ton = 1.0 RT; Ocean_Freight = 348 USD; Local_Charges_HPH = 96.0 USD
3. Cấu trúc dữ liệu khai báo Hải quan điện tử (VNACCS Type B11)
Nhân viên chứng từ sử dụng phần mềm ECUS5 truyền dữ liệu trực tiếp đến Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng KV II (Mã chi cục: 03CE):
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
<CustomsDeclaration type="B11" system="VNACCS/VCIS">
<DeclarationHeader>
<DeclarationNo>304891028390</DeclarationNo>
<DeclarationDate>2022-04-06</DeclarationDate>
<CustomsBranchCode>03CE</CustomsBranchCode> <!-- Chi cục HQ CK Cảng Hải Phòng KV II -->
<StorageLocationCode>03CEC04</StorageLocationCode> <!-- Kho Tiếp Vận Nam Phát CFS -->
<TransportMode>3</TransportMode> <!-- Đường biển không container (LCL) -->
</DeclarationHeader>
<TraderInfo>
<Shipper TaxCode="0101304558">
<Name>CONG TY CP THUONG MAI VA VAN TAI QUOC TE TAN CA LOI</Name>
<Address>B42-TT19, KDT Van Quan, Phuc La, Ha Dong, Ha Noi</Address>
</Shipper>
<Consignee VAT="GB33323921000">
<Name>CAI & JO LIMITED</Name>
<Address>Arbutus Street, London, E8 4DT, United Kingdom</Address>
</Consignee>
</TraderInfo>
<GoodsList>
<Item ItemNo="1">
<HSCode>69149000</HSCode>
<CommercialDescription>Dia muoi hoa gom su Bat Trang moi 100% (Hong, Xanh reu, Nau)</CommercialDescription>
<OriginCountry>VN</OriginCountry>
<Quantity Unit="PCE">1050</Quantity>
<UnitPrice Currency="USD">0.50</UnitPrice>
<TotalAmount Currency="USD">525.00</TotalAmount>
<GrossWeight Unit="KGM">180.00</GrossWeight>
</Item>
</GoodsList>
<VesselInfo>
<VesselName>SOL PROMISE</VesselName>
<VoyageNo>116S</VoyageNo>
<ETD>2022-04-11</ETD>
<POL>VNHPH</POL>
<POD>GBSOU</POD>
</VesselInfo>
</CustomsDeclaration>
4. Kê khai và Hoàn thiện C/O Form EUR.1 UK
Nhằm giúp người nhập khẩu (Cai & Jo Limited) được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% theo hiệp định UKVFTA, Tân Cả Lợi lập bộ hồ sơ tiêu chuẩn trên hệ thống EcoSys gồm:
- Đơn đề nghị cấp C/O Form EUR.1 UK.
- Tờ khai hải quan xuất khẩu đã thông quan luồng Xanh.
- Vận đơn đường biển House Bill of Lading (
HBL No: TCL-HPH-SOU2204).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice No:
0604/UK) và Phiếu đóng gói (Packing List).
- Bảng kê khai chi tiết nguyên phụ liệu (Phụ lục II) chứng minh tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO - Wholly Obtained) từ đất sét và men làng nghề gốm sứ Bát Tràng, có xác nhận của UBND xã Bát Tràng, huyện Gia Lâm, Hà Nội.
Kết quả thử nghiệm và Đánh giá hiệu quả kinh tế
Thực nghiệm quy trình trên lô hàng xuất khẩu sang Cảng Southampton cho thấy kết quả vận hành vượt bậc:
Bảng tổng hợp chi phí, doanh thu và biên lợi nhuận lô hàng
(Tỷ giá áp dụng: 1 USD = 23.040 VND)
| Hạng mục chi phí / Dịch vụ |
Chi phí gốc Đại lý / Coload (VND) |
Doanh thu báo khách (VND) |
Lợi nhuận gộp (VND) |
Ghi chú tác nghiệp |
| Cước biển Hải Phòng - Southampton |
5.368.320 (233 USD) |
8.017.920 (348 USD) |
2.649.600 |
Chênh lệch giá đại lý cước LCL (1 CBM) |
| Vận chuyển nội địa (Trucking HN - HP) |
1.800.000 |
2.200.000 |
400.000 |
Tuyến Kho 389 Trương Định ➔ Kho CFS Nam Phát (120 km) |
| Phí dịch vụ Khai thuê Hải quan |
500.000 |
1.100.000 |
600.000 |
Khai báo ECUS5, lấy mã vạch và thanh lý |
| Local Charges tại Hải Phòng (CFS, LSS, THC, EBS, ENS, DOCS) |
1.175.040 (51 USD) |
1.751.040 (76 USD) |
576.000 |
Tối ưu phí chứng từ và thủ tục đầu bến |
| Phí Dịch vụ Thủ tục Hải quan & Cảng tại UK |
1.658.880 (72 USD) |
3.502.080 (152 USD) |
1.843.200 |
Đại lý đầu UK thực hiện thông quan DDU |
| Vận chuyển nội địa door-delivery tại UK |
2.257.920 (98 USD) |
3.480.000 (151 USD) |
1.222.080 |
Southampton port ➔ London door address |
| Phí dịch vụ hoàn thiện C/O Form EUR.1 UK |
250.000 |
921.600 (40 USD) |
671.600 |
Xác nhận làng nghề Bát Tràng + cấp phép Bộ Công Thương |
| TỔNG CỘNG |
13.010.160 |
20.972.640 |
+7.962.480 |
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu: 37,96% |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BENCHMARK & HIỆU NĂNG TÁC NGHIỆP |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số vận hành | Trước khi tối ưu hóa | Sau khi chuẩn hóa quy trình 10 bước |
| ---------------------------- | --------------------------- | ----------------------------------- |
| Thời gian thông quan HQ | 28.5 giờ | 4.2 giờ (100% luồng Xanh) |
| Thời gian duyệt C/O EcoSys | 72.0 giờ | 18.5 giờ |
| Tỷ lệ tổn thất/vỡ hàng gốm | 3.8% | 0.0% (Kiện gỗ pallet ISPM 15) |
| Thời gian phát hành Debit | 3 ngày sau tàu chạy | Trong vòng 4 giờ sau khi có HBL |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa quy trình Door-to-Door trọn gói cho hàng LCL giá trị nhỏ: Đồ án đã giải quyết bài toán nan giải của các chủ hàng cá nhân/hộ kinh doanh làng nghề (vốn thiếu tư cách pháp nhân XNK hoặc không quen thuộc Incoterms DDU) bằng cách thiết lập quy trình ủy thác giao nhận trọn gói từ khâu bốc hàng tại lò gốm Bát Tràng đến tận cửa kho người nhận tại London.
- Tối ưu hóa chi phí vận chuyển thông qua liên minh Coloading: Thay vì phải gánh chi phí FCL đắt đỏ, mô hình hợp tác linh hoạt với các consolidator lớn (Vinalink, Freight Links Express) giúp giảm 35,4% chi phí vận tải biển trên mỗi CBM so với gửi hàng chuyển phát nhanh đường hàng không.
- Quy chuẩn hóa hồ sơ C/O Form EUR.1 UK: Xây dựng mẫu biểu Bảng kê khai nguyên phụ liệu (Phụ lục II) gắn liền với xác nhận làng nghề truyền thống Bát Tràng, rút ngắn thời gian thẩm định của Bộ Công Thương xuống dưới 24 giờ, giúp đối tác UK tiết kiệm 100% thuế nhập khẩu thông qua hiệp định UKVFTA.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế (Real-World Use Cases)
- Hộ sản xuất làng nghề thủ công: Xuất khẩu các đơn hàng gốm sứ mỹ nghệ, mây tre đan, sơn mài khối lượng từ 0.5 – 5 CBM đi các thị trường Âu - Mỹ mà không cần tự đầu tư phòng xuất nhập khẩu chuyên trách.
- Doanh nghiệp Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce): Vận chuyển hàng quà tặng B2B đi các triển lãm hoặc giao hàng cho các chuỗi phân phối bán lẻ tại châu Âu theo hình thức DDU/DDP.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ROADMAP TRIỂN KHAI 5 NĂM |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Năm 1 - 2): |
| - Số hóa 100% quy trình tạo lập chứng từ qua cổng phần mềm FastWork. |
| - Thiết lập kho đệm tập kết hàng gốm sứ chuyên biệt tại Gia Lâm để gom hàng nhanh. |
| |
| Giai đoạn 2 (Năm 3 - 5): |
| - Mở rộng tuyến vận tải gom hàng LCL trực tiếp (Direct Consolidation) đi Rotterdam và Hamburg. |
| - Kết nối API thời gian thực giữa hệ thống quản lý kho (WMS) của TCL và các hãng tàu biển. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Phụ thuộc vào lịch trình vận chuyển trung chuyển (Transshipment) của bên thứ ba (tàu gom hàng trung chuyển qua Singapore trước khi đến Cảng Southampton), làm tăng thời gian hải trình (Transit Time: 28–35 ngày).
- Ràng buộc chi phí địa phương (Destination Charges): Phí Local Charges tại các cảng Châu Âu và Anh Quốc có xu hướng biến động mạnh do phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (EBS) và phụ phí tỷ giá (CAF).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT Shock Sensors) gắn trong kiện gỗ để kiểm soát rung chấn thời gian thực cho hàng gốm sứ mỹ nghệ xuất khẩu cao cấp; ứng dụng Smart Contract trên nền tảng Blockchain để tự động giải phóng House Bill of Lading (e-HBL).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên Logistics / Kinh tế quốc tế: Tiếp cận toàn bộ hồ sơ nghiệp vụ thực tế, cách đọc hiểu thông số tờ khai VNACCS, cách tính cước gom hàng và quy trình xin C/O Form EUR.1 UK chi tiết.
- Nhân viên giao nhận (Forwarder Operators): Nắm vững kỹ thuật lập Shipping Instruction (SI), kiểm soát giờ cắt máng (Cut-off time), lập House Bill of Lading và tối ưu biểu phí Local Charges hai đầu bến.
- Doanh nghiệp xuất khẩu gốm sứ: Tiết kiệm từ 15–20% chi phí logistics toàn chuỗi, phòng ngừa 100% rủi ro đền bù hư hỏng hàng hóa do đóng gói sai quy cách.
Câu hỏi thường gặp
1. Thủ tục hải quan xuất khẩu gốm sứ Bát Tràng có cần giấy phép chuyên ngành không?
Mặt hàng gốm sứ gia dụng, mỹ nghệ (Mã HS: 6914.90.00) không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu hoặc xuất khẩu có điều kiện theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp chỉ cần mở tờ khai xuất khẩu thương mại thông thường (Loại hình B11) qua hệ thống VNACCS/VCIS mà không cần xin giấy phép xuất khẩu chuyên ngành.
2. Sự khác nhau cơ bản giữa Master Bill of Lading (MBL) và House Bill of Lading (HBL) trong lô hàng LCL này là gì?
MBL do Hãng tàu thực tế (hoặc Freight Links Express đại diện) phát hành cho Coloader (Tân Cả Lợi đứng tên Shipper đại diện trên vận đơn chủ).
HBL do Công ty CPTM & Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi trực tiếp phát hành cho khách hàng thực tế (Anh Nam / Cai & Jo Limited) trên phần mềm quản lý Fast, thể hiện đầy đủ điều kiện giao hàng DDU Southampton.
3. Tại sao hàng gốm sứ đóng kiện gỗ bắt buộc phải có dấu hun trùng (ISPM 15)?
Theo quy định kiểm dịch thực vật quốc tế và tiêu chuẩn nhập khẩu của Vương quốc Anh (UK Plant Health Standards), mọi bao bì, thùng gỗ, pallet làm từ gỗ thô chưa qua chế biến công nghiệp bắt buộc phải được xử lý nhiệt (Heat Treatment) hoặc hun trùng bằng Methyl Bromide và đóng dấu chứng nhận chuẩn ISPM 15 để ngăn ngừa mầm bệnh và côn trùng gây hại xâm nhập.
4. Rủi ro trễ giờ Cut-off (Cut-off time) trong giao nhận LCL được xử lý như thế nào?
Giờ Cut-off tờ khai và hàng hóa tại Kho CFS Nam Phát trong case study là 16:00 ngày 07/04/2022. Nếu không kịp hạ hàng trước giờ quy định, lô hàng sẽ bị rớt tàu (Miss vessel), phát sinh phí lưu kho CFS và dời lịch tàu sang chuyến tiếp theo (7 ngày sau). Tân Cả Lợi kiểm soát rủi ro này bằng cách vận chuyển hàng từ Hà Nội xuống Hải Phòng trước 24 giờ so với mốc Cut-off.
5. Chi phí Local Charges đầu bến đến (Destination Charges) tại Southampton do ai thanh toán theo điều kiện DDU?
Theo điều kiện DDU (Delivered Duty Unpaid - Incoterms 2010/2020), người bán (thông qua Tân Cả Lợi) chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ cước vận chuyển đường biển, chi phí dỡ hàng LCL handling, phí thủ tục hải quan tại cảng đến và chi phí xe tải giao tận cửa (Door delivery) cho người nhận. Người mua (Cai & Jo Limited) chỉ phải nộp thuế nhập khẩu (nếu có) và thuế VAT nội địa tại Anh Quốc.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Quy trình giao hàng gốm sứ xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Quốc tế Tân Cả Lợi" đã hệ thống hóa và giải quyết trọn vẹn bài toán vận hành logistics thực tế cho mặt hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu bằng đường biển. Thông qua việc phân tích chuyên sâu 10 bước nghiệp vụ, đối soát chi phí Local Charges chi tiết và ứng dụng linh hoạt các nền tảng công nghệ hải quan điện tử (ECUS5-VNACCS) cùng hệ thống quản trị chứng nhận xuất xứ (EcoSys), đề tài chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế vượt trội và giá trị ứng dụng cao cho cộng đồng doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.
[!TIP]
Doanh nghiệp xuất khẩu hàng mỹ nghệ sang thị trường UK có thể áp dụng trực tiếp mẫu biểu kiểm soát rủi ro đóng kiện ISPM 15 và quy trình kê khai C/O Form EUR.1 UK chuẩn hóa trong đồ án này để tối ưu hóa thời gian thông quan và tối đa hóa ưu đãi thuế quan theo hiệp định UKVFTA.