Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu tổng giá trị sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn cho tiêu dùng nội địa và hướng đến xuất khẩu, đồng thời tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong xu thế hiện đại hóa, ngành chăn nuôi đang chuyển đổi mạnh mẽ từ hình thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô vừa và lớn áp dụng công nghệ khép kín. Trong chu trình sản xuất chăn nuôi lợn, đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng đàn giống, năng suất và chất lượng thịt thương phẩm.
Tuy nhiên, quá trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và nuôi con theo mẹ thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro về dịch bệnh. Các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng và đặc biệt là các hội chứng rối loạn sinh sản, bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, thai gỗ, sẩy thai, chết lưu) làm suy giảm nghiêm trọng tỷ lệ thụ thai và khả năng sinh sản của đàn nái qua các lứa. Đồng thời, đàn lợn con sơ sinh có sức đề kháng yếu, tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy và viêm da cao, dễ gây tổn thất kinh tế nếu không có quy trình chăm sóc, vệ sinh thú y và can thiệp điều trị chuẩn xác. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả thực hiện chuyên đề khóa luận nhằm đánh giá và thực hiện hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc, phòng trị bệnh tại cơ sở sản xuất.
Mục tiêu của chuyên đề:
- Hiểu biết được thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại địa phương.
- Hoàn thiện quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ.
- Đề xuất những phương pháp, biện pháp để đẩy mạnh chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nâng cao năng suất đàn lợn giống, góp phần vào sự phát triển kinh tế.
- Góp phần đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất.
- Hình thành phong cách làm việc sáng tạo, công nghiệp.
Yêu cầu của chuyên đề:
- Đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nâng cao năng suất đàn lợn giống, góp phần vào sự phát triển kinh tế.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại Nhâm Xuân Tiến, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
- Xác định được tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh ở lợn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giống Landrace - Yorkshire, lợn nái hậu bị, lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Nhâm Xuân Tiến (Trang trại tổng hợp Đông Hòa - cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. Trang trại có tổng diện tích 10 ha, vận hành theo mô hình chuồng trại công nghiệp khép kín.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở bệnh học
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý luận chuyên ngành Chăn nuôi - Dược Thú y:
- Sinh lý sinh dục lợn nái: Quá trình thành thục tính, cơ chế rụng trứng, hình thành thể vàng tiết hormone progesterone duy trì thai kỳ và hormone oestrogen kích thích động dục. Chu kỳ động dục của lợn kéo dài trung bình 21 ngày, chia thành 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (biến động 113 - 118 ngày).
- Sinh lý sinh trưởng và tiêu hóa của lợn con: Tốc độ phát triển nhanh của lợn con theo mẹ (21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần khối lượng sơ sinh, tích lũy 9 - 14 g protein/kg thể trọng); quá trình hoàn thiện cấu trúc và dung tích dạ dày, ruột trong 3 tuần đầu sau khi sinh.
- Cơ chế bệnh học và dịch tễ:
- Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Tác động của điều kiện tiểu khí hậu kết hợp nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Escherichia coli (các chủng mang kháng nguyên bám dính K88, K99, 987P), Salmonella, Clostridium perfringens và virus gây tiêu chảy cấp (Porcine Epidemic Diarrhoea - PED).
- Bệnh viêm da tiết dịch: Do vi khuẩn Staphylococcus hyicus xâm nhập qua các tổn thương da, xây xước hoặc lây truyền từ đường sinh dục của lợn mẹ sang lợn con sơ sinh.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật
- Phương pháp theo dõi sản xuất và thực hành lâm sàng:
- Theo dõi quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn: Phân phối định mức thức ăn công nghiệp C.P. (mã 566, 567 cho lợn nái; mã 550 cho lợn con tập ăn).
- Kỹ thuật trực đỡ đẻ, can thiệp xử lý sản khoa: Thắt và sát trùng cuống rốn bằng cồn, bấm 8 răng nanh, cắt đuôi trong 24 giờ đầu, bấm số tai định danh theo tuần đẻ, úm lợn con bằng đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi ở nhiệt độ tiêu chuẩn.
- Quy trình an toàn sinh học: Áp dụng phương thức chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Fam flus, Virkon S và để trống chuồng tối thiểu 5 ngày giữa các lứa.
- Phòng bệnh bằng vaccine và chế phẩm sinh học: Thực hiện lịch tiêm phòng vaccine định kỳ (Coglapest phòng dịch tả, Aftopor phòng lở mồm long móng, Begonia phòng giả dại, vaccine PRRS phòng tai xanh, Pavo phòng khô thai, vaccine Mycoplasma); bổ sung hợp chất Fe + B12 và thuốc chống cầu trùng Totrazil; ứng dụng biện pháp gây nhiễm nhân tạo (Auto vaccine) kiểm soát ổ dịch PED trên đàn nái.
- Chẩn đoán lâm sàng và thử nghiệm phác đồ điều trị: Theo dõi biểu hiện bệnh lý tiêu chảy, viêm da; tiến hành dùng thuốc kháng sinh và thuốc điều trị hỗ trợ, đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý số liệu:
- Tính toán tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ nhiễm bệnh, khối lượng trung bình sơ sinh và cai sữa, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo các công thức chuyên ngành.
- Xử lý và phân tích số liệu thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2010), sử dụng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp trong nền kinh tế; nêu rõ những tổn thất do bệnh sản khoa và bệnh lý lợn con gây ra cho hiệu quả kinh tế của trang trại. Xác định hệ thống 6 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của chuyên đề thực hiện tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình (nhiệt độ trung bình 23 - 24°C, độ ẩm 86,1%, lượng mưa 2.500 mm). Cơ cấu tổ chức gồm 63 nhân sự (01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kế toán, 04 kỹ sư, 04 tổ trưởng, 48 công nhân, 04 bảo vệ). Hệ thống cơ sở vật chất gồm 6 dãy chuồng đẻ (mỗi dãy 2 ngăn, mỗi ngăn 54 ô kích thước 2,4m x 1,6m kèm hệ thống dàn mát và 3 quạt thông gió cuối chuồng, 2 chuồng cai sữa) và 4 chuồng bầu (mỗi chuồng 560 ô kích thước 2,4m x 0,65m kèm dàn mát, hệ thống làm mát bằng nước và 8 quạt thông gió), 01 chuồng đực (sức chứa 30 con), 03 chuồng cách ly và 01 phòng tinh. Phân tích các thuận lợi về liên kết gia công với C.P. Việt Nam và khó khăn về biến động thời tiết, thiếu hụt công nhân.
- Tổng quan lý thuyết và tình hình nghiên cứu: Tổng hợp các công trình trong nước và quốc tế về sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý dinh dưỡng lợn con, vai trò gây bệnh của E. coli, Salmonella, Staphylococcus hyicus, Clostridium perfringens và virus PED trên đàn lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn ngoại Landrace - Yorkshire; khoảng thời gian nghiên cứu từ 18/05/2018 đến 25/11/2018; chi tiết hóa các chỉ tiêu theo dõi (khối lượng công việc vệ sinh, số ca đỡ đẻ, tỷ lệ mắc và khỏi bệnh, quy trình dùng vaccine) cùng phương pháp thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Kết quả đánh giá tình hình chăn nuôi: Tổng hợp quy mô đàn lợn từ 2016 đến 2018, năng suất sinh sản đạt 2,45 - 2,50 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa bình quân 9,86 con/đàn. Khái quát phân công theo dõi trực tiếp 6 tháng tại các chuồng bầu, chuồng đực và chuồng đẻ.
- Công tác chăn nuôi và chăm sóc nuôi dưỡng: Thiết lập quy trình làm việc hàng ngày, hàng tuần; bảng quy định định mức thức ăn chuồng bầu theo từng tuần mang thai; quy trình chăm sóc nái chờ đẻ và nái nuôi con; quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh (bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai, tập ăn cám 550 từ 4 - 6 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi).
- Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thống kê chi tiết lịch sát trùng theo từng ngày trong tuần và kết quả thực hiện các lượt vệ sinh sát trùng; kết quả tiêm phòng vaccine định kỳ cho nái, đực giống, lợn con; kết quả xử lý dịch PED bằng Auto vaccine đạt tỷ lệ tạo phản ứng miễn dịch an toàn 95%.
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lợn con: Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy bằng thuốc Nor 100 (tỷ lệ khỏi 79,53%) và bệnh viêm da bằng Dexa kết hợp bôi Xanh methylen (tỷ lệ khỏi 83,06%).
- Các công tác chuyên môn khác: Đỡ đẻ an toàn 51 ca; truyền dịch đường Glucoza 5% hồi sức cho 8 nái sau đẻ (thành công 7 con, đạt 87,5%); tham gia xuất bán 630 lợn con.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận tổng hợp về năng suất đàn, hiệu quả thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và hiệu lực điều trị bệnh; đề xuất 3 nhóm kiến nghị kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đàn tại trại.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và can thiệp kỹ thuật
1. Quy mô đàn và năng suất chăn nuôi tại trang trại (2016 - 2018)
Cơ cấu đàn lợn tại trại Nhâm Xuân Tiến có sự tăng trưởng ổn định qua 3 năm, duy trì quy mô lớn đáp ứng hợp đồng gia công với C.P. Việt Nam:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
| 1 |
Lợn nái sinh sản |
2.400 |
2.418 |
2.425 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
250 |
245 |
250 |
| 3 |
Lợn đực giống |
37 |
37 |
38 |
| Tổng cộng |
|
2.687 |
2.700 |
2.713 |
Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Trung bình lợn nái đạt 2,45 - 2,50 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số lợn con nuôi sống đến cai sữa (21 - 26 ngày tuổi) đạt 9,86 con/đàn.
2. Quy định khối lượng thức ăn cho đàn lợn chuồng bầu
Trang trại áp dụng chế độ định mức thức ăn hỗn hợp nghiêm ngặt theo thể trạng và giai đoạn mang thai:
| Loại lợn |
Loại thức ăn |
Tiêu chuẩn (kg/con/ngày) |
Ghi chú giai đoạn |
| Đực khai thác |
567 |
3,0 |
Cho ăn định kỳ |
| Nái hậu bị chờ phối |
567 |
2,4 |
Theo dõi thể trạng |
| Nái cai sữa |
567 |
3,0 |
Kích thích lên giống |
| Nái hậu bị mang thai |
566 / 567 |
2,2 (tuần 1-4) / 1,6 (tuần 5-12) / 2,2 (tuần 13-14) / 2,2-2,5 (từ tuần 15) |
Tuần 1-14 dùng cám 566; từ tuần 15 dùng cám 567 |
| Nái dạ mang thai |
566 / 567 |
2,2 (tuần 1-4) / 1,6 (tuần 5-12) / 2,5 (tuần 13-14) / 2,5-3,0 (từ tuần 15) |
Tuần 1-14 dùng cám 566; từ tuần 15 dùng cám 567 |
3. Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật trên đàn lợn
Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật chăm sóc, phòng bệnh và điều trị với các kết quả cụ thể:
| Hạng mục công việc |
Đối tượng |
Số lượng thực hiện |
Số lượng an toàn / khỏi |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Bấm nanh |
Lợn con sơ sinh (1 ngày tuổi) |
320 con |
320 con |
100,00 |
| Cắt đuôi |
Lợn con sơ sinh (trong 24h) |
320 con |
320 con |
100,00 |
| Bấm số tai |
Lợn con sơ sinh |
320 con |
320 con |
100,00 |
| Tiêm Fe + B12 |
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi |
320 con |
320 con |
100,00 |
| Uống Totrazil phòng cầu trùng |
Lợn con 3 - 6 ngày tuổi |
165 con |
165 con |
100,00 |
| Tiêm vaccine Dịch tả (Coglapest) |
Lợn con 10 - 15 ngày tuổi |
50 con |
50 con |
100,00 |
| Tiêm vaccine Mycoplasma |
Lợn con 7 - 10 ngày tuổi |
65 con |
65 con |
100,00 |
| Can thiệp Auto vaccine phòng PED |
Đàn lợn nái |
120 con |
114 con tạo miễn dịch |
95,00 |
| Điều trị hội chứng tiêu chảy |
Lợn con (Nor 100, 1ml/10kg TT) |
430 con |
342 con |
79,53 |
| Điều trị bệnh viêm da |
Lợn con (Dexa + Xanh methylen) |
124 con |
103 con |
83,06 |
| Trực và đỡ đẻ |
Lợn nái sinh sản |
51 ca |
51 ca |
100,00 |
| Truyền dịch đường Glucose 5% |
Lợn nái suy nhược sau đẻ |
8 con |
7 con |
87,50 |
| Xuất bán con giống |
Lợn con cai sữa |
630 con |
630 con |
100,00 |
4. Khối lượng công tác vệ sinh, sát trùng an toàn sinh học
- Tắm sát trùng công nhân/khách vào trại: 380 lượt (2 lượt/ngày).
- Phun thuốc sát trùng chuồng trại: 190 lượt (1 lượt/ngày vào 9h và 14h).
- Quét và rắc vôi bột hành lang, lối đi: 190 lượt (1 lượt/ngày).
- Xả vôi xút tiêu độc: 47 lượt (1 lượt/tuần vào thứ Tư).
- Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: 380 lượt (2 lượt/ngày).
- Phun sát trùng định kỳ khu vực xung quanh trại: 141 lượt (3 lượt/tuần).
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Duy trì và thực hiện nghiêm ngặt hơn nữa công tác an toàn sinh học, tiêu độc sát trùng phương tiện, dụng cụ và con người trước khi tiếp xúc với khu vực sản xuất.
- Tăng cường kiểm soát chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ ô úm và theo dõi sát đàn lợn con sơ sinh nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt do đè bẹp, thiếu sữa hoặc nhiễm lạnh.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm của đội ngũ công nhân trực tiếp phụ trách các chuồng đẻ và chuồng bầu qua kiểm tra, hướng dẫn kỹ thuật định kỳ.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về quy trình vận hành kỹ thuật thực tế tại một trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản gia công quy mô lớn (trên 2.700 con). Đề tài đưa ra các số liệu thực chứng về hiệu quả can thiệp kỹ thuật sơ sinh đạt độ an toàn tuyệt đối (100%), ghi nhận hiệu quả lâm sàng của phương pháp gây nhiễm nhân tạo (Auto vaccine) trong việc tạo miễn dịch kiểm soát dịch tiêu chảy cấp (PED) đạt 95%, đồng thời đánh giá chính xác hiệu lực của các phác đồ điều trị kháng sinh Nor 100 và Dexa trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa bao quát trọn vẹn sự biến động dịch bệnh và sinh lý vật nuôi qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân có độ ẩm cao).
- Trong quá trình thực hiện, trang trại gặp sự cố bùng phát dịch tiêu chảy cấp PED và tình trạng giá lợn hơi sụt giảm dẫn đến ứ đọng lợn con, mật độ nuôi nhốt tăng cao cục bộ làm ảnh hưởng đến thời gian phục hồi và tỷ lệ khỏi bệnh viêm da (chỉ đạt 83,06%) và tiêu chảy (đạt 79,53%).
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và thống kê thực nghiệm tại trại, chưa có điều kiện kết hợp phân lập vi sinh vật học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định độc lực và kháng sinh đồ của các chủng vi khuẩn phân lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi dài hạn năng suất sinh sản và hiệu giá kháng thể của đàn nái sau khi áp dụng quy trình Auto vaccine phòng bệnh PED qua các chu kỳ đẻ tiếp theo.
- Thử nghiệm các phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh đặc hiệu với các chế phẩm trợ sức, men vi sinh tiêu hóa (probiotics) nhằm nâng cao tỷ lệ chữa khỏi hội chứng tiêu chảy ở lợn con bú sữa và sau cai sữa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế có giá trị cho:
- Sinh viên ngành Dược Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác về quy trình chăm sóc đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp ngoại khoa cơ bản trên lợn con (bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai, thiến), quy trình pha chế truyền dịch hồi sức cho nái và cấu trúc tổ chức một trang trại lợn công nghiệp khép kín.
- Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ thú y trang trại: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về bảng định mức thức ăn chi tiết theo tuần mang thai, quy trình sát trùng tuần hoàn theo ngày trong tuần, lịch tiêm phòng vaccine đồng bộ cho đàn nái và đàn con, cùng quy trình xử lý khẩn cấp khi xảy ra dịch tiêu chảy cấp (PED).
Câu hỏi thường gặp
1. Định mức và chủng loại thức ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia như thế nào?
Theo quy định kỹ thuật của trại, lợn nái hậu bị mang thai và nái dạ mang thai từ tuần 1 đến tuần 4 ăn 2,2 kg/con/ngày thức ăn mã 566; từ tuần 5 đến tuần 12 giảm xuống 1,6 kg/con/ngày (mã 566). Từ tuần 13 đến tuần 14 tăng lên 2,2 kg/con/ngày đối với nái hậu bị và 2,5 kg/con/ngày đối với nái dạ (mã 566). Từ tuần 15 đến trước khi đẻ chuyển sang thức ăn mã 567 với mức 2,2 - 2,5 kg/con/ngày đối với nái hậu bị và 2,5 - 3,0 kg/con/ngày đối với nái dạ. Trước ngày đẻ dự kiến 3 - 4 ngày, khẩu phần ăn được giảm dần 0,5 kg/ngày để tránh chèn ép đường sinh dục khi đẻ.
2. Lịch dùng thuốc phòng bệnh và vaccine cho đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở gồm những loại nào?
Lợn con được tiêm bổ sung hợp chất Fe + B12 liều 1 ml/con vào lúc 2 - 3 ngày tuổi để phòng thiếu máu thiếu sắt; cho uống thuốc Totrazil liều 1 ml/con vào lúc 3 - 6 ngày tuổi để phòng ngừa bệnh cầu trùng; tiêm bắp vaccine phòng bệnh Mycoplasma vào 7 - 10 ngày tuổi; và tiêm vaccine Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn liều 2 ml/con vào thời điểm 10 - 18 ngày tuổi.
3. Phác đồ và hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm da ở lợn con đạt kết quả ra sao?
- Tiêu chảy: Dùng kháng sinh Nor 100 tiêm bắp với liều 1 ml/10kg thể trọng, tiêm 1 lần/ngày, liệu trình 3 - 6 ngày. Trong tổng số 430 lợn con điều trị, có 342 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 79,53%.
- Viêm da: Dùng Dexa tiêm bắp liều 2 ml/10kg thể trọng kết hợp bôi dung dịch Xanh methylen ngoài da, thực hiện 1 lần/ngày trong 3 - 6 ngày. Trong tổng số 124 lợn con điều trị, có 103 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 83,06%.
4. Quy trình xử lý đặc biệt của trang trại khi xảy ra ổ dịch tiêu chảy cấp (PED) là gì?
Khi trại xảy ra dịch PED, các biện pháp can thiệp bao gồm: Truyền nước sinh lý cho lợn nái bỏ ăn và tiêu chảy; hòa dung dịch Amoxicillin cho lợn con uống; thực hiện chế độ chăm sóc đặc biệt, rắc vôi bột và tăng cường phun thuốc sát trùng liên tục; loại bỏ lợn con quá yếu và tiêu hủy triệt để lợn chết; đồng thời thực hiện làm Auto vaccine (phương pháp gây nhiễm nhân tạo) cho 120 lợn nái, kết quả có 114 nái xuất hiện phản ứng tiêu chảy tạo miễn dịch an toàn, đạt tỷ lệ 95%.
5. Năng suất sinh sản bình quân và quy mô đàn của trại Nhâm Xuân Tiến trong giai đoạn 2016 - 2018 đạt mức nào?
Trong giai đoạn 2016 - 2018, tổng đàn lợn của trại tăng từ 2.687 con lên 2.713 con (trong đó nái sinh sản tăng từ 2.400 con lên 2.425 con; nái hậu bị duy trì 245 - 250 con; đực giống 37 - 38 con). Năng suất đàn nái đạt bình quân 2,45 - 2,50 lứa/năm; số lợn con sinh ra bình quân đạt 11,23 con/đàn và số con sống đến cai sữa đạt 9,86 con/đàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Văn Cường đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ tại Trại lợn Nhâm Xuân Tiến, tỉnh Thái Bình. Các số liệu thực nghiệm trong 6 tháng thực tập khẳng định tính chuẩn xác và hiệu quả của các quy trình chăm sóc sơ sinh (đạt an toàn 100%), quy trình vệ sinh phòng dịch và giải pháp can thiệp Auto vaccine kiểm soát dịch PED (đạt 95%). Công trình cung cấp nguồn dữ liệu lâm sàng và kinh nghiệm thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên chuyên ngành và các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.