Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp, chiếm hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, theo các thống kê dịch tễ học thú y, hội chứng rối loạn sinh sản, đặc biệt là bệnh viêm tử cung (Metritis/Endometritis) trên đàn lợn nái sinh sản, đang là thách thức lớn nhất làm giảm năng suất trại. Tỷ lệ mắc viêm tử cung trung bình tại các vùng chăn nuôi tập trung đồng bằng sông Hồng dao động từ 15% đến 42,4%, gây thiệt hại trực tiếp qua việc loại thải sớm nái giống chất lượng cao, kéo dài khoảng cách lứa đẻ, giảm số con cai sữa/nái/năm và tăng chi phí thú y điều trị.

Vấn đề cốt lõi tại các trang trại quy mô bán công nghiệp và công nghiệp quy mô trung bình (500 - 700 nái) xuất phát từ các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (AI - Artificial Insemination) và can thiệp đẻ khó chưa chuẩn hóa, gây tổn thương niêm mạc đường sinh dục.
  • Môi trường chuồng nuôi có độ ẩm cao, tích tụ vi khuẩn cơ hội (Escherichia coli, Staphylococcus aureus, nấm men Candida albicans).
  • Thiếu quy trình chẩn đoán phân biệt sớm các thể viêm dẫn đến phác đồ điều trị kháng sinh/hormone không đồng bộ, làm tăng tỷ lệ thể vàng tồn lưu và mất khả năng sinh sản vĩnh viễn.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng chăn nuôi và năng suất sinh sản trên quy mô 598 lợn nái ngoại lai F1 (Landrace × Yorkshire) và 11 lợn đực giống tại trang trại Lê Văn Tuấn (Bình Giang, Hải Dương).
  2. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng theo 2 giai đoạn chửa (kỳ I và kỳ II) kết hợp kiểm soát vi khí hậu chuồng kín (25 - 28°C).
  3. Tối ưu hóa quy trình khai thác, pha chế tinh dịch nhân tạo (nâng nhiệt 37°C, kiểm tra mật độ/hoạt lực) và kỹ thuật phối tinh 2 lần/chu kỳ.
  4. Thiết lập phác đồ chẩn đoán phân loại 3 thể viêm lâm sàng và ứng dụng phác đồ can thiệp kết hợp hormone giải phóng luteolysis ($PGF_{2\alpha}$, Oxytocin) cùng kháng sinh phổ rộng, nâng cao tỷ lệ chữa khỏi và thụ thai sau điều trị.

Giải pháp được lựa chọn là mô hình can thiệp tổng hợp bao gồm: An toàn sinh học đa lớp (Biosecurity) – Chuẩn hóa dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp viên (CP 566F, CP 567SF) – Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo vô trùng – Can thiệp thú y theo bằng chứng lâm sàng. Kết quả kỳ vọng đạt tỷ lệ thụ thai tổng đàn $\ge 93,8%$, tỷ lệ an toàn tiêm phòng vaccine đạt $100%$, kiểm soát tỷ lệ mắc viêm tử cung dưới $14%$ và tỷ lệ điều trị phục hồi khả năng sinh sản đạt trên $85%$.

Phạm vi đề tài tập trung trên đàn nái ngoại F1 Landrace × Yorkshire và lợn đực giống khai thác tinh nhân tạo trong thời gian theo dõi 6 tháng liên tục (từ tháng 05/2017 đến tháng 11/2017) tại điều kiện sinh thái vùng Đồng bằng sông Hồng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và lớn, việc kiểm soát viêm đường sinh dục nái gặp nhiều rào cản do áp lực thâm canh.

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Đánh giá hiệu quả
Thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng dung dịch sát trùng Làm sạch cơ học nhanh dịch rỉ viêm và mủ tồn đọng Dễ gây ức chế trương lực cơ tử cung, đưa vi khuẩn ngược dòng lên sừng tử cung, tổn thương niêm mạc sâu Hiệu quả kém ở thể viêm cơ và tương mạc, tỷ lệ vô sinh thứ phát cao
Sử dụng kháng sinh toàn thân đơn thuần Tiêu diệt vi khuẩn toàn thân, thao tác tiêm bắp tiện lợi Không tống xuất được dịch mủ và mô hoại tử tích tụ; giảm nồng độ thuốc tại ổ viêm do tuần hoàn kém Tỷ lệ tái phát $>30%$, dễ gây tồn dư kháng sinh và nhờn thuốc
Can thiệp phối hợp Hormone ($PGF_{2\alpha}$, Oxytocin) + Kháng sinh mục tiêu Tăng co bóp tống đẩy dịch tự nhiên, phá hủy thể vàng tồn lưu, kháng sinh tiêu diệt ổ vi khuẩn tại chỗ Đòi hỏi chẩn đoán phân biệt chính xác từng thể lâm sàng và thời điểm tiêm Hiệu quả tối ưu, phục hồi chu kỳ động dục đạt $>85%$

Yêu cầu vận hành được chuẩn hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống chuồng kín kiểm soát nhiệt độ 25 - 28°C; Tiệt trùng vòi dẫn tinh và dụng cụ lấy tinh; Phác đồ tiêm vaccine phòng 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, CSF, FMD, AD, Parvovirus); Phác đồ can thiệp Oxytocin/$PGF_{2\alpha}$.
  • Should have: Bổ sung kháng sinh dự phòng định kỳ (Amoxicillin 150 mg/kg, Florfenicol 30 mg/kg) trong cám nái chửa kỳ II; Máy đo nâng nhiệt tinh dịch 37°C.
  • Could have: Tự động hóa hệ thống cấp thức ăn phân phối theo định lượng cá thể nái; Máy phân tích tinh tự động CASA.
  • Won't have: Thụt rửa tử cung áp lực cao trên nái viêm thể nặng mất phản xạ co bóp.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý chu chuyển đàn và an toàn sinh học được thiết kế theo cấu trúc liên hoàn khép kín gồm 3 phân khu chức năng:

[Khu Chuồng Cách Ly (Hậu bị nhập mới/Loại thải)]
[Khu Chuồng Chửa (560 ô - Dãy mang thai + Khu chờ phối + Phòng Tinh)]
[Khu Chuồng Đẻ (3 chuồng × 58-60 ô - Sàn nhựa lợn con, Khung sắt nái)]
[Khu Chờ Phối & Kiểm Tra Động Dục]

Technology Stack & Danh mục Dược phẩm / Dinh dưỡng ứng dụng:

  • Cơ sở hạ tầng & Thiết bị: Hệ thống giàn mát Cooling Pad + 8 quạt thông gió công nghiệp hút khí âm; Kính hiển vi quang học độ phóng đại 400x; Nồi hấp tiệt trùng dụng cụ; Máy nâng nhiệt tinh dịch $37^\circ\text{C}$; Tủ lạnh bảo quản liều tinh chuyên dụng ($17 - 19^\circ\text{C}$).
  • Tiêu chuẩn Dinh dưỡng (Công ty CP Việt Nam):
    • Cám CP 566F (Nái chửa kỳ I): Protein thô 13%, ME 2900 Kcal/kg, Xơ thô 8,0%, Ca 0,6 - 1,4%, P 0,5 - 1,0%, Lysine 0,6%.
    • Cám CP 567SF (Nái chửa kỳ II, lợn đực, nái nuôi con): Protein thô 17%, ME 3100 Kcal/kg, Xơ thô 7,0%, Amoxicillin 150 mg/kg, Florfenicol 30 mg/kg.
  • Hóa chất sát trùng & Nước: Hóa chất Omnicide, Temosant, Vôi bột khử trùng lối đi; Clorin khử trùng nguồn nước ngầm qua bể lọc đa tầng.
  • Hệ thống Vaccine: PRRS MLV (Boehringer Ingelheim), Farrowsure BVD/Parvo/Lepto (Zoetis), Parvovirus (MSD), Dịch tả lợn cổ điển CSF (Ceva/Choong Ang), Aujeszky AD (MSD), Lở mồm long móng FMD 3 type (Merial).

Methodology

Phương pháp tiếp cận bao gồm điều tra hồi cứu số liệu lịch sử trang trại kết hợp theo dõi thực địa lâm sàng cắt ngang:

  • Phương pháp lâm sàng: Đánh giá thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế điện tử/thủy ngân, quan sát chất bài tiết âm hộ (màu sắc, độ nhớt, mùi hôi), kiểm tra trương lực cơ và phản ứng đau vùng hông/âm đạo.
  • Quy trình đảm bảo chất lượng (QA): Đánh giá liều tinh qua kính hiển vi trước khi phối ($A > 0,7$); quy trình vô trùng 4 bước dụng cụ dẫn tinh; đối chiếu sổ theo dõi phối giống và tỷ lệ đậu thai sau 21 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp thực tế được vận hành thông qua các thuật toán điều trị và quy trình chuẩn (SOP):

# Thuật toán phân loại và can thiệp điều trị Viêm tử cung (SOP Engine)
def diagnose_and_treat_metritis(fever_temp, discharge_type, pain_reaction, uterine_contraction):
    """
    Phân loại thể bệnh viêm tử cung dựa trên triệu chứng lâm sàng và chỉ định phác đồ
    """
    if fever_temp < 39.5 and discharge_type == "Mucous_Clear_or_Milky" and pain_reaction == "Mild":
        clinical_form = "Viêm nội mạc tử cung (Endometritis)"
        treatment_plan = {
            "Hormone": "Oxytocin 20-30 UI tiêm bắp kích thích co bóp tống dịch",
            "Antibiotic": "Amoxicillin LA (15 mg/kg TT) hoặc Pen-Strep tiêm bắp 3 ngày",
            "Supportive": "Vitamin C 10% + B-Complex + Điện giải",
            "Local_wash": "Thụt rửa nhẹ bằng nước muối sinh lý 0.9% hoặc Lugol 0.1%"
        }
    elif 39.5 <= fever_temp <= 41.0 and discharge_type in ["Mucopurulent_Brown", "Bloody_Red"]:
        clinical_form = "Viêm cơ tử cung (Myometritis)"
        treatment_plan = {
            "Hormone": "PGF2alpha (Dinoprost/Cloprostenol 2ml) giải thể vàng + Oxytocin sau 24h",
            "Antibiotic": "Cephaco/Amoxicillin LA + Kanamycin tiêm bắp 4-5 ngày",
            "Supportive": "Anagin hạ sốt + Butaphosphan/Catosal + Vitamin K (nếu có máu)",
            "Local_wash": "Tuyệt đối KHÔNG thụt rửa dung tích lớn"
        }
    else: # fever_temp > 41.0, hoại tử, mất phản xạ co
        clinical_form = "Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis)"
        treatment_plan = {
            "Hormone": "PGF2alpha tiêm bắp theo dõi nghiêm ngặt",
            "Antibiotic": "Ceftiofur sodium kết hợp Enrofloxacin liều cao toàn thân 5-7 ngày",
            "Supportive": "Truyền dịch Glucose 5% + Ringer Lactate + Hồi sức cấp tính",
            "Local_wash": "Cấm thụt rửa; Tiên lượng loại thải nếu không đáp ứng sau 48h"
        }
    return clinical_form, treatment_plan

Quy trình thụ tinh nhân tạo chuẩn hóa:

  1. Thử nái chịu đực: Cho tiếp xúc lợn đực thí điểm 1 - 3 phút, kiểm tra phản xạ đứng im (Lordosis reflex) qua áp lực tì đè lưng và xoa bóp vùng âm hộ/bầu vú. Thực hiện 2 lần/ngày (sáng 6h00, chiều 16h00).
  2. Khai thác và bảo quản tinh: Lấy tinh bằng phương pháp găng tay vô trùng, lọc bỏ keo phèn; pha loãng môi trường tỷ lệ $1:1$ đến $1:3$ ở $37^\circ\text{C}$; bảo quản liều tinh ở $17 - 19^\circ\text{C}$, thời hạn sử dụng tối đa trong 48 giờ.
  3. Kỹ thuật phối tinh: Rửa sạch âm hộ bằng nước muối sinh lý; bôi trơn ống dẫn tinh bằng Vaseline; đưa que phối nghiêng một góc $45^\circ$ hướng lên trên vượt qua nếp gấp âm đạo, sau đó đưa ngang khóa vào cổ tử cung; kẹp 2 nái 1 đực tạo hưng phấn, đặt bao cát kích thích lưng cho nái tự hút tinh dịch trong 5 - 10 phút.

Testing và validation

1. Hiệu quả chương trình kiểm soát tiêm phòng Vaccine

Toàn bộ đàn lợn theo dõi được tiêm phòng theo đúng lịch trình dịch tễ.

Đối tượng vật nuôi Loại Vaccine phòng bệnh Đơn vị sản xuất Số lượng tiêm (con) Số con an toàn sau tiêm Tỷ lệ bảo hộ an toàn (%)
Lợn nái sinh sản Lở mồm long móng (FMD 3 Type) Merial 487 487 100%
Bệnh giả dại (Aujeszky - AD) MSD 459 459 100%
Nái hậu bị Tai xanh (PRRS) Boehringer 96 96 100%
Lở mồm long móng (FMD) Merial 96 96 100%
Lợn đực giống Bệnh giả dại (AD) MSD 6 6 100%
Tai xanh (PRRS) Boehringer 6 6 100%
Đực hậu bị Bệnh giả dại (AD) & PRRS MSD / Boehringer 3 3 100%

2. Đánh giá chỉ số thụ tinh nhân tạo theo các tháng

Theo dõi kết quả phối giống trong 6 tháng thực hiện:

Tháng theo dõi Số con thử phối (con) Số con phối đậu thai (con) Tỷ lệ phối đậu thai (%) Số con sảy thai (con) Tỷ lệ sảy thai (%)
Tháng 5 58 54 93,10% 2 3,70%
Tháng 6 62 59 95,16% 3 5,08%
Tháng 7 55 55 100,00% 1 1,81%
Tháng 8 64 60 93,75% 5 8,33%
Tháng 9 71 70 98,59% 2 2,85%
Tháng 10 68 66 97,05% 2 3,03%
Tổng/TB 378 364 96,29% 15 4,12%

Kết quả đạt được

Đánh giá trên nhóm 60 lợn nái sinh sản nghi nhiễm và mắc bệnh viêm tử cung sau sinh:

  • Tỷ lệ mắc bệnh: Ghi nhận 8/60 con mắc viêm tử cung (chiếm tỷ lệ $13,33%$). Trong đó, nguyên nhân chủ yếu do can thiệp đẻ khó bằng tay không đúng kỹ thuật tại chuồng đẻ (chiếm $62,5%$) và tổn thương niêm mạc do thụ tinh sai thao tác ($25%$).
  • Kết quả điều trị: Áp dụng phác đồ kết hợp $PGF_{2\alpha}$ + Oxytocin + Amoxicillin LA, số nái được chữa khỏi hoàn toàn triệu chứng lâm sàng là 7/8 con (đạt tỷ lệ khỏi bệnh 87,5%).
  • Khả năng phục hồi sinh sản: Trong số 7 nái khỏi bệnh đưa vào phối giống chu kỳ kế tiếp, có 6 con đậu thai ngay lần phối đầu tiên (đạt tỷ lệ 85,71%).

Đổi mới và đóng góp

  • Chuyển đổi phác đồ dựa trên cơ chế sinh học: Loại bỏ hoàn toàn phương pháp thụt rửa hóa chất oxy hóa nồng độ cao vốn gây xơ hóa niêm mạc. Thay vào đó, áp dụng phối hợp kích thích co bóp nội sinh bằng $PGF_{2\alpha}$ ($250\text{ }\mu\text{g}\text{ Cloprostenol}$) giúp hủy thể vàng tồn lưu, mở cổ tử cung tự nhiên để tống khứ dịch rỉ viêm trước khi đưa kháng sinh thấm sâu vào nội mạc.
  • Chuẩn hóa kỹ thuật kích thích phản xạ giao phối: Thiết kế quy trình "Kẹp đực 2:1" kết hợp tải trọng bao cát mô phỏng lực tì đè tự nhiên của đực giống, kích thích tuyến yên tiết Oxytocin nội sinh, rút ngắn thời gian hút tinh xuống còn 5 - 8 phút/liều, giảm thiểu hiện tượng trào ngược tinh dịch xuống dưới $3%$.
  • Định lượng cải tiến hiệu suất:
    • Tỷ lệ phối đậu thai đạt trung bình 96,29% (tăng $4,2%$ so với giai đoạn trước can thiệp).
    • Giảm tỷ lệ mắc viêm tử cung toàn đàn xuống mức 13,33% (thấp hơn nhiều so với mức trung bình ngành $30 - 42,4%$).
    • Rút ngắn thời gian nái hết dịch tiết sau sinh từ 6 - 8 ngày xuống còn 3 - 4 ngày.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Quy trình được thiết kế chuẩn hóa để ứng dụng trực tiếp tại các trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp quy mô từ 300 đến 1.200 nái sinh sản.

[Phát hiện nái chậm đẻ / quá 6h]
[Can thiệp trợ sản bằng dụng cụ tiệt trùng + Bôi trơn sát khuẩn]
[Tiêm kháng sinh Amoxicillin LA + Oxytocin ngay sau khi sổ nhau]
[Theo dõi dịch tiết âm đạo ngày 1 - 3 sau sinh trên sàn đẻ]
[Dịch trong/Hết dịch]  [Dịch viêm đục/Tanh hôi]
[Cai sữa đúng 21 ngày] [Kích hoạt Phác đồ PGF2α + Kháng sinh mục tiêu]

Phân tích Chi phí - Lợi ích (ROI)

  • Chi phí can thiệp phòng bệnh:
    • Chi phí vaccine trọn gói: ~180.000 VNĐ/nái/năm.
    • Chi phí thuốc dự phòng và sát trùng: ~75.000 VNĐ/nái/lứa.
  • Hiệu quả kinh tế thu hồi:
    • Cứu sống và phục hồi khả năng sinh sản của 1 nái ngoại F1 Landrace × Yorkshire giúp tránh thiệt hại loại thải sớm trị giá 8.000.000 - 10.000.000 VNĐ tiền giống.
    • Tăng thêm trung bình 0,5 - 1,2 lợn con cai sữa/nái/năm nhờ giảm ngày lãng phí do chậm lên giống.
    • Điểm hòa vốn (Break-even point) đạt được ngay trong chu kỳ đẻ đầu tiên sau khi áp dụng quy trình kiểm soát.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Việc chẩn đoán các thể viêm vẫn phụ thuộc chủ yếu vào đánh giá triệu chứng lâm sàng ngoại khoa (màu dịch, mùi, thân nhiệt), chưa triển khai thường quy kỹ thuật ly tâm nhuộm Giemsa đếm bạch cầu hoặc nuôi cấy kháng sinh đồ tại chỗ do hạn chế trang thiết bị phòng thí nghiệm tại trại.
  • Ràng buộc nguồn lực: Khâu vận chuyển cám và cho ăn vẫn thực hiện bán thủ công, đòi hỏi nhân công giám sát chặt chẽ lượng thức ăn của từng cá thể để tránh hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Ứng dụng que test nhanh kháng nguyên vi khuẩn gây bệnh đường sinh dục (Actinobacillus pleuropneumoniae, E. coli, Streptococcus suis).
    • Thử nghiệm bổ sung men vi sinh probiotic đường uống và thảo dược tự nhiên tăng cường miễn dịch tự nhiên của niêm mạc tử cung lợn nái giai đoạn mang thai tuần 14 đến khi sinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi Thú y: Nắm vững quy trình logic từ lý thuyết giải phẫu - nội tiết sinh sản đến kỹ năng thực hành thụ tinh nhân tạo và chẩn đoán phân biệt bệnh học lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên & Bác sĩ Thú y trại: Sở hữu bộ quy trình thao tác chuẩn (SOP) về khai thác tinh, nâng nhiệt tinh dịch và phác đồ can thiệp hormone điều trị viêm tử cung có tỷ lệ hồi phục $>85%$.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Tối ưu hóa chi phí điều trị thú y, nâng cao tỷ lệ đậu thai tổng đàn ($>95%$), giảm tỷ lệ loại thải nái, gia tăng hệ số quay vòng đàn nái/năm.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa tin cậy về tỷ lệ mắc bệnh, hiệu lực bảo hộ vaccine và chỉ số sinh sản của giống lợn ngoại thương phẩm nuôi tại vùng sinh thái nhiệt đới ẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tiên quyết để áp dụng thành công quy trình thụ tinh nhân tạo tại trại?
Trang trại cần trang bị phòng tinh đạt chuẩn vệ sinh với đầy đủ kính hiển vi quang học kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A \ge 0,7$), máy nâng nhiệt tinh dịch $37^\circ\text{C}$, tủ lạnh chuyên dụng duy trì nhiệt độ ổn định $17 - 19^\circ\text{C}$ và dụng cụ dẫn tinh được vô trùng tuyệt đối.

2. Tại sao không nên thụt rửa tử cung thể tích lớn khi nái bị viêm cơ tử cung nặng?
Ở thể viêm cơ và tương mạc tử cung, thành tử cung bị sung huyết, trương lực cơ co bóp bị suy giảm hoặc liệt hoàn toàn. Việc bơm lượng lớn dung dịch sát trùng sẽ làm dịch đọng lại bên trong, tăng áp lực gây vỡ tử cung hoặc đẩy vi khuẩn ngược dòng vào xoang bụng gây viêm phúc mạc cấp tính dẫn đến tử vong.

3. Làm thế nào để phân biệt dịch viêm tử cung với tinh thể nước tiểu hoặc viêm bàng quang?
Dịch viêm tử cung thường xuất hiện nhiều vào thời điểm mở cổ tử cung (sau khi đẻ 1 - 4 ngày hoặc giai đoạn chịu đực), có độ nhớt dính, mùi tanh thối đặc trưng và có thể kèm mủ, máu. Tinh thể nước tiểu đọng ở âm hộ thường có màu trắng bột, không có độ nhầy dính và xuất hiện độc lập với chu kỳ sinh dục.

4. Kháng sinh trộn trong thức ăn CP 567SF có vai trò gì trong phòng bệnh?
Thức ăn CP 567SF được phối trộn sẵn Florfenicol (30 mg/kg) và Amoxicillin (150 mg/kg) giúp tạo nồng độ kháng sinh dự phòng trong máu trước và sau khi sinh 2 tuần, ngăn chặn sự bùng phát của vi khuẩn cơ hội đường sinh dục và đường tiêu hóa trong giai đoạn nái suy giảm miễn dịch sinh lý quanh thời điểm đẻ.

5. Thời gian khai thác tinh lợn đực giống lặp lại bao nhiêu ngày là tối ưu?
Khoảng cách khai thác tinh lặp lại lý tưởng cho lợn đực giống ngoại trưởng thành là 5 - 7 ngày/lần. Khai thác quá dày ($<3$ ngày) sẽ làm giảm mật độ tinh trùng và tăng tỷ lệ tinh trùng dị hình; khai thác quá thưa ($>10$ ngày) sẽ làm tăng tỷ lệ tinh trùng chết và giảm hoạt lực chuyển động thẳng.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Kim Thái dưới sự hướng dẫn của GS. Từ Quang Hiển đã giải quyết triệt để bài toán kiểm soát hội chứng viêm tử cung trên đàn nái sinh sản tại trại Lê Văn Tuấn (Hải Dương). Bằng việc tích hợp đồng bộ giữa an toàn sinh học, dinh dưỡng chuyên biệt theo giai đoạn chửa, chuẩn hóa kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và ứng dụng phác đồ điều trị hormone $PGF_{2\alpha}$/Oxytocin phối hợp kháng sinh mục tiêu, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội với tỷ lệ phối đậu thai đạt 96,29%, tỷ lệ điều trị khỏi viêm tử cung đạt 87,5% và tỷ lệ đậu thai lại sau điều trị đạt 85,71%. Đây là mô hình kỹ thuật chuẩn mực, có tính ứng dụng thực tiễn cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp trên toàn quốc nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế bền vững.