Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang chuyển dịch rõ rệt từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại, gia trại tập trung công nghiệp với quy mô từ vài chục đến hàng nghìn lợn nái. Cùng với sự thay đổi về quy mô, cơ cấu giống lợn cũng chuyển giao mạnh mẽ sang các giống ngoại nhập nội có năng suất và chất lượng cao. Tuy nhiên, chăn nuôi quy mô lớn đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về con giống, dinh dưỡng, chuồng trại và đặc biệt là công tác thú y. Giai đoạn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là thời kỳ cơ thể non yếu, cơ quan tiêu hóa và hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, tỷ lệ mắc bệnh và hao hụt thường ở mức cao nếu không có quy trình chăm sóc và phòng ngừa chuẩn hóa.

Từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở liên kết gia công với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP Việt Nam), chuyên đề khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn từ 1 - 21 ngày tuổi tại trại chăn nuôi Bình Minh huyện Mỹ Đức - Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật trực tiếp tại trang trại.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Bình Minh huyện Mỹ Đức - Hà Nội.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ.
  3. Nắm được các bệnh thường xảy ra đối với lợn con và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể của chuyên đề gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Bình Minh.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi và trực tiếp thực hiện quy trình điều trị, chăm sóc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cai sữa).
  • Không gian thực hiện: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh (chủ trại: ông Nguyễn Sỹ Bình), xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017 (số liệu theo dõi trực tiếp đàn nái đẻ và lợn con tập trung từ tháng 12/2016 đến tháng 04/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên các nguyên lý sinh lý học động vật, dinh dưỡng và bệnh học thú y chuyên sâu về lợn nái và lợn con giai đoạn theo mẹ:

  • Sinh lý tiêu hóa và hiện tượng Hypohydric ở lợn con: Ở lợn con dưới 1 tháng tuổi (đặc biệt giai đoạn trước 14–16 ngày tuổi), dạ dày chưa tiết axit clohydric (HCl) ở dạng tự do. Dịch vị chưa có khả năng kích hoạt pepsinogen thành men pepsin hoạt động để phân giải protein thực vật, mà chỉ có thể làm vón sữa mẹ. Hiện tượng thiếu hụt HCl tự do tự nhiên này tạo điều kiện để các phân tử kháng thể $\gamma$-globulin trong sữa đầu không bị phá hủy và thẩm thấu nguyên vẹn qua niêm mạc ruột vào máu bằng con đường ẩm bào trong 24 giờ đầu sau khi sinh.
  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt và miễn dịch thụ động: Lợn sơ sinh có lớp mỡ dưới da rất mỏng, diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng, cơ năng điều hòa thân nhiệt của vỏ đại não chưa hoàn thiện dẫn đến khả năng chống rét kém. Miễn dịch của lợn con hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào hàm lượng $\gamma$-globulin nhận từ sữa đầu (đạt khoảng 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú mẹ, tăng lên 24 mg/100 ml ở 3 tuần tuổi so với 65 mg/100 ml ở lợn trưởng thành).
  • Cơ sở dinh dưỡng lợn nái: Khẩu phần ăn giảm dần trước khi đẻ 1 tuần và tăng dần sau khi đẻ (ngày đẻ ăn 0,5 kg hoặc nhịn ăn; ngày 1–3 ăn từ 1–3 kg; ngày 4–7 ăn 4 kg/ngày; từ ngày thứ 8 đến cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2 + (\text{Số con} \times 0{,}35)$).
  • Căn nguyên bệnh học thú y: Phân tích cơ chế gây bệnh của vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Proteus, Streptococcus), vi khuẩn gây suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae), vi khuẩn gây viêm khớp (Streptococcus suis), tụ cầu khuẩn gây viêm da tiết dịch (Staphylococcus hyicus), cùng các tác nhân gây viêm vú và sót nhau trên lợn nái (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Tác giả áp dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực địa, can thiệp lâm sàng và xử lý thống kê:

  • Phương pháp hồi cứu: Thu thập thông tin từ chủ trang trại và khai thác sổ sách ghi chép lưu trữ tại phòng kế toán của trại lợn Bình Minh trong giai đoạn 3 năm (2015 đến tháng 5/2017) để đánh giá quy mô, cơ cấu đàn nái và đàn hậu bị.
  • Phương pháp quan sát và theo dõi lâm sàng: Theo dõi sức khỏe hàng ngày trên từng ô chuồng đẻ; phát hiện cá thể bất thường, đánh dấu bằng dung dịch xanh methylen để theo dõi tiến triển bệnh, nhiệt độ thân nhiệt, triệu chứng tiêu hóa, hô hấp và vận động.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Trực tiếp thực hiện các thao tác chuyên môn gồm đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn sát trùng bằng cồn iod, bấm số tai (mã trại 69 kèm tuần tuổi sinh), cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-dextran 2 ml chứa 210 mg Fe), thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi, tiêm phòng vắc xin theo quy trình chuẩn của CP Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp trên 280 lợn nái sinh sản và 3.207 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Bình Minh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, số con đẻ ra/lứa, số con sống đến khi cai sữa ($\bar{X} \pm m_x$) thông qua phần mềm Microsoft Excel.

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số con điều trị (con)}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp tập trung bằng giống ngoại năng suất cao; nhấn mạnh vai trò của công tác thú y và quy trình chăm sóc lợn con 1–21 ngày tuổi tại các cơ sở chăn nuôi gia công; xác định rõ 3 mục đích và 3 yêu cầu nghiên cứu cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Bình Minh thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội; hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty CP Việt Nam. Quy mô diện tích 0,5 ha khu văn phòng và điều hành; hệ thống chuồng khép kín gồm chuồng hậu bị (5.400 con), chuồng nái (1.200 nái với 6 chuồng đẻ - 56 ô/chuồng; 2 chuồng bầu - 560 ô/chuồng; 3 chuồng cách ly; 1 chuồng lợn đực 24 con giống Landrace và Yorkshire phục vụ pha tinh nhân tạo). Chuồng trại trang bị giàn mát, quạt hút thông gió, trần nhựa cách nhiệt và phòng pha tinh hiện đại.
  • Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết cơ chế tiết sữa của lợn nái, kỹ thuật chuẩn bị ô úm nhiệt độ $33 - 35^\circ\text{C}$, các giai đoạn sinh trưởng của lợn con (khối lượng tăng gấp 2 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi), đặc điểm thiếu axit HCl tự do, cơ chế hấp thu kháng thể sữa đầu và nguyên nhân gây các bệnh truyền nhiễm, sản khoa phổ biến.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Lê Văn Tạo, Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Bá Hiên...) và ngoài nước (Purvis GM., Mouwen...) về bệnh tiêu chảy do E. coli, Rotavirus, và bệnh suyễn lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

  • Xác định 6 nội dung công việc thực tế tại trại: theo dõi cơ cấu đàn; nuôi dưỡng chăm sóc; thực hiện phòng bệnh; theo dõi tỷ lệ mắc bệnh; chẩn đoán và điều trị; thực hiện các thao tác ngoại khoa/tiểu phẫu trên lợn con.
  • Quy chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: bảng định mức thức ăn cho nái chờ đẻ; quy trình đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó bằng Oxytocin (2 ml/con); quy trình sát trùng chuồng bằng Omnicide (320 ml/1.000 lít nước), ngâm tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% và cọ khung chuồng bằng NaOH 5%; lịch sát trùng 7 ngày trong tuần; lịch sử dụng thuốc và vắc xin phòng bệnh (sắt Dextran-Fe, kháng sinh đường ruột Norfloxacin 50%, phòng cầu trùng Diacoxin 5%, vắc xin Cicro, SF, PRRS, PV, AD, FMD).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô và cơ cấu đàn nái: Tổng đàn nái tăng từ 1.206 con (năm 2015) lên 1.210 con (năm 2016) và đạt 1.322 con (tháng 5/2017), trong đó nái sinh sản là 1.163 con và hậu bị là 159 con.
  • Chăm sóc nái đẻ và quy trình đỡ đẻ: Trực tiếp theo dõi và đỡ đẻ cho 280 lợn nái; tỷ lệ đẻ bình thường đạt 96,43% (270 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng tay hoặc thuốc là 3,57% (10 con).
  • Chỉ tiêu năng suất lợn con: Số lợn con đẻ ra/lứa trung bình đạt $11{,}26 \pm 0{,}25$ con; số lợn con sống đến khi cai sữa đạt $10{,}32 \pm 0{,}21$ con/lứa; tỷ lệ nuôi sống bình quân đạt 91,67% (tháng 4 đạt cao nhất 95,07%, tháng 1 thấp nhất 87,14%).
  • Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện 160/170 lần vệ sinh chuồng (đạt 94,12%), 310/340 lần phun sát trùng (91,18%), 150/170 lần rắc vôi bột lối đi (88,24%). Phòng bệnh chống còi cọc cho 2.647/3.207 lợn con (82,5%).
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị:
    • Lợn nái: Mắc viêm vú 2,5% (7/280 con), điều trị khỏi 100% bằng Vetrimoxin phối hợp Analgin và Gluco-K-C-namin; mắc sót nhau 1,79% (5/280 con), điều trị khỏi 80% (4/5 con) bằng tiêm Oxytocin và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%.
    • Lợn con: Mắc phân trắng 30,6% (982/3.207 con), điều trị khỏi 83,6% bằng Amlistin kết hợp bù nước Oresol và Atropin; mắc suyễn lợn 5,3% (170/3.207 con), điều trị khỏi 90,0% bằng Tionaolin kết hợp ADE B-complex và Bromhexine; mắc viêm da tiết dịch 0,7% (21/3.207 con), điều trị khỏi 52,4% bằng Pendistrep LA, B-complex và bôi xanh methylen; mắc viêm khớp 0,4% (13/3.207 con), điều trị khỏi 92,3% bằng Pendistrep LA.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận đánh giá mức độ hoàn thành toàn bộ khối lượng công việc chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh tại trại; kiến nghị các biện pháp duy trì vệ sinh an toàn sinh học và cải thiện tỷ lệ sống cho lợn con.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm và kết quả chính

Các dữ liệu theo dõi lâm sàng và năng suất chăn nuôi trong khóa luận được tổng hợp chi tiết qua các bảng thống kê:

Chỉ tiêu theo dõi Tổng số theo dõi Số lượng ghi nhận Tỷ lệ (%) / Giá trị trung bình
Cơ cấu đàn lợn (thời điểm 5/2017) 1.322 con 1.163 nái sinh sản / 159 hậu bị 87,97% nái SS / 12,03% hậu bị
Số lợn nái đẻ theo dõi trực tiếp 280 con 270 đẻ thường / 10 can thiệp 96,43% đẻ thường / 3,57% đẻ khó
Năng suất lợn con sinh ra 280 lứa đẻ 3.207 lợn con sơ sinh $11{,}26 \pm 0{,}25$ con/lứa
Năng suất lợn con cai sữa (21 ngày) 280 lứa đẻ 2.889 lợn con cai sữa $10{,}32 \pm 0{,}21$ con/lứa
Tỷ lệ sống đến khi cai sữa 3.207 con 2.889 con 91,67% (biến động 87,14% – 95,07%)
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 170 lần kế hoạch 160 lần hoàn thành 94,12%
Phun sát trùng định kỳ 340 lần kế hoạch 310 lần hoàn thành 91,18%
Quét và rắc vôi hành lang 170 lần kế hoạch 150 lần hoàn thành 88,24%

Chi tiết tình hình mắc bệnh và hiệu quả can thiệp phác đồ điều trị được ghi nhận tại cơ sở:

Đối tượng Tên bệnh Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca điều trị khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Lợn nái sinh sản Viêm vú 7 2,50% 7 100,0%
(n = 280) Sót nhau 5 1,79% 4 80,0%
Lợn con theo mẹ Phân trắng lợn con 982 30,60% 821 83,6%
(n = 3.207) Suyễn lợn 170 5,30% 153 90,0%
Viêm da tiết dịch 21 0,70% 11 52,4%
Viêm khớp 13 0,40% 12 92,3%

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp kỹ thuật: Hệ thống hóa và kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi lợn con khép kín theo tiêu chuẩn CP tại quy mô trang trại thực tế ở địa phương; xác định tỷ lệ sống đạt 91,67% và đánh giá định lượng hiệu quả từng phác đồ kháng sinh/trợ sức đối với 6 chứng bệnh thường gặp.
  • Giải pháp kỹ thuật từ tác giả:
    • Quy định bố trí tối thiểu 2 nhân công trực thường xuyên tại mỗi dãy chuồng đẻ (56 nái) để hạn chế rủi ro lợn mẹ đè chết con trong những ngày đầu.
    • Hướng dẫn thao tác an toàn lao động khi rắc vôi bột: rắc xuôi theo chiều gió từ quạt thông gió về phía giàn mát để bảo vệ đường hô hấp và da của công nhân.
    • Khuyến cáo nồng độ sát trùng và kiểm soát phun sương: tuyệt đối không phun trực tiếp dung dịch thuốc sát trùng nồng độ cao vào cơ thể lợn nái và lợn con nhằm tránh kích ứng da và tổn thương niêm mạc hô hấp.
    • Kết hợp chặt chẽ việc úm ấm ($33 - 35^\circ\text{C}$), cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu và tập ăn sớm bằng thức ăn 550SF từ ngày tuổi thứ 4–6 để rút ngắn giai đoạn khủng hoảng thiếu axit dịch vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Về thời gian theo dõi: Do thời hạn thực tập kết thúc vào tháng 5/2017, các số liệu lợn con sinh ra trong tháng 5/2017 chưa thể theo dõi trọn vẹn đến thời điểm cai sữa (21–26 ngày tuổi) nên tác giả không đưa vào bảng phân tích tỷ lệ sống.
    • Về phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh hoàn toàn dựa trên triệu chứng lâm sàng và bệnh tích quan sát trực tiếp tại chuồng trại, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm phân lập vi sinh vật, giải trình tự gen hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Khảo sát sự biến động năng suất nuôi dưỡng lợn con theo mùa trong cả năm (đặc biệt giai đoạn chuyển mùa thu đông sang xuân hè).
    • Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu tăng trọng tuyệt đối, tăng trọng tương đối và khối lượng cai sữa thực tế của lợn con ở các mốc 21 ngày tuổi so với chế độ dinh dưỡng bổ sung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị sử dụng cụ thể:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật tại các trang trại gia công hoặc trang trại lợn nái công nghiệp quy mô vừa và lớn.
  • Các phần nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình đỡ đẻ, kiểm soát lợn đẻ khó và các bước tiểu phẫu ngoại khoa cho lợn sơ sinh (cắt rốn, mài nanh, bấm thẻ tai, thiến lợn đực ngày thứ 5).
    • Khung định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa theo từng ngày trước và sau khi đẻ của lợn nái.
    • Bảng phác đồ điều trị chi tiết (tên thuốc, hoạt chất, liều lượng tính theo thể trọng và liệu trình ngày) đối với bệnh tiêu chảy phân trắng, suyễn lợn, viêm khớp và viêm da tiết dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu quy mô đàn nái tại trại lợn Bình Minh thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015 – 5/2017?
Tổng đàn nái có xu hướng tăng đều qua các năm: năm 2015 có 1.206 con (1.149 nái sinh sản, 57 hậu bị); năm 2016 có 1.210 con (1.150 nái sinh sản, 60 hậu bị); đến tháng 5/2017 đạt 1.322 con (1.163 nái sinh sản, 159 hậu bị). Đàn hậu bị tăng mạnh vào năm 2017 để phục vụ thay thế đàn nái sinh sản bị loại thải do giảm năng suất hoặc mắc bệnh đường sinh dục.

2. Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp ở đàn lợn nái tại trại là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Trong 280 nái đẻ được theo dõi trực tiếp, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp trung bình là 3,57% (10 con), dao động hàng tháng từ 1,79% đến 5,36%. Nguyên nhân chủ yếu do nái đẻ lứa đầu, nái ăn quá nhiều ở giai đoạn cuối thai kỳ làm thai quá to, ngôi thai không thuận, nái ít vận động hoặc thể lực yếu.

3. Tỷ lệ sống của lợn con từ sơ sinh đến lúc cai sữa đạt bao nhiêu và tháng nào ghi nhận tỷ lệ cao nhất/thấp nhất?
Tỷ lệ sống trung bình đạt 91,67% (tương ứng số con sống lúc cai sữa bình quân đạt $10{,}32 \pm 0{,}21$ con/lứa so với $11{,}26 \pm 0{,}25$ con sơ sinh/lứa). Tháng ghi nhận tỷ lệ sống cao nhất là tháng 4/2017 (95,07%) và thấp nhất là tháng 1/2017 (87,14% do ảnh hưởng của thời tiết mùa đông giá lạnh).

4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất ở đàn lợn con theo mẹ và phác đồ điều trị được áp dụng ra sao?
Bệnh phân trắng lợn con có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 30,6% (982/3.207 con). Phác đồ điều trị áp dụng tại trại gồm: tiêm kháng sinh Amlistin (1 ml/con) liên tục từ 3–5 ngày; trường hợp tiêu chảy nặng mất nước thì ngắt núm uống tự do và cho uống dung dịch bổ sung Oresol kết hợp Atropin. Tỷ lệ điều trị khỏi đạt 83,6%.

5. Lịch bổ sung sắt và phòng bệnh bằng thuốc cho lợn con tại trại được tiến hành ở những mốc ngày tuổi nào?
Lợn con được tiêm chế phẩm sắt Fe-dextran-B12 (2 ml/con) kết hợp mài nanh, bấm tai, cắt đuôi trong giai đoạn 1–3 ngày tuổi (có thể tiêm nhắc lại lần 2 lúc 7–10 ngày tuổi nếu cần); uống thuốc phòng tiêu chảy Norfloxacin 50% lúc 1–3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% lúc 3–4 ngày tuổi; tiêm phòng vắc xin Cicro chống còi cọc lúc 14–18 ngày tuổi và vắc xin Dịch tả lợn (SF) lúc 16–21 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Uyên đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trang trại chăn nuôi công nghiệp Bình Minh (Hà Nội). Bằng phương pháp quan sát thực địa và can thiệp lâm sàng trên 280 lợn nái và 3.207 lợn con, tác giả đã cung cấp hệ thống số liệu chuẩn xác về năng suất sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị thú y thực tế. Toàn bộ nội dung văn bản là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo và quản lý kỹ thuật chăn nuôi lợn sinh sản theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện nay.