Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, trong đó sản phẩm thịt lợn cung cấp khoảng 80% tổng sản lượng thịt gia súc tiêu thụ nội địa và là nguồn hàng hóa quan trọng. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về cả sản lượng lẫn chất lượng, việc gia tăng năng suất chăn nuôi phụ thuộc mật thiết vào khả năng sinh sản của đàn lợn nái. Các giống lợn nội có ưu điểm thích nghi tốt nhưng năng suất sinh sản thấp, tỷ lệ mỡ cao; do đó, việc đưa các giống lợn ngoại có năng suất cao vào sản xuất là xu thế tất yếu. Tuy nhiên, lợn nái ngoại thuần và lợn lai ngoại lại có khả năng thích ứng kém hơn với điều kiện thời tiết bốn mùa biến động của miền Bắc, đồng thời các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện môi trường, chế độ dinh dưỡng và công tác an toàn sinh học. Bên cạnh đó, áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp (như Dịch tả lợn châu Phi, các biến động kinh tế và dịch bệnh COVID-19 làm tăng chi phí cám và thuốc thú y) đòi hỏi các cơ sở chăn nuôi phải chuẩn hóa quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh.
Đề tài “Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trang trại Nguyễn Văn Hiệp xóm Trạng Đài xã Tân Kim huyện Phú Bình tỉnh Thái Nguyên” được Diệp Văn Tâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa học 2018 – 2022). Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá được tình hình sản xuất của trang trại trong 6 tháng thực tập, nắm rõ và thực hiện quy trình nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy của lợn con theo mẹ nuôi tại trại và các yếu tố ảnh hưởng; phát hiện sớm những cá thể có biểu hiện bệnh để áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp.
- Nâng cao kỹ năng thực hành của bản thân trong công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế trên đàn lợn.
Yêu cầu nghiên cứu gồm ba nội dung chính: đánh giá chính xác tình hình chăn nuôi tại trang trại; trực tiếp áp dụng quy trình vệ sinh phòng dịch, chẩn đoán và điều trị các bệnh thường gặp trên lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ; hoàn thành các nhiệm vụ kỹ thuật chăn nuôi được cơ sở phân công.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi dưỡng tại Trang trại lợn Nguyễn Văn Hiệp, xóm Trạng Đài, xã Tân Kim, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Phạm vi không gian nghiên cứu gói gọn trong khuôn viên trang trại có tổng diện tích 5.000 m² (bao gồm 2.000 m² xây dựng chuồng trại, 2.500 m² đất trồng trọt và 500 m² mặt nước thủy sản), nằm cách xa khu dân cư 1 km và cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 15 km. Phạm vi thời gian theo dõi, thu thập số liệu và thực nghiệm lâm sàng diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2021 đến ngày 10/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết về kỹ thuật nuôi dưỡng và bệnh học thú y chuyên biệt cho lợn sinh sản và lợn con theo mẹ, tham chiếu các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs. (2004), Lê Hồng Mận (2002), Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh (2010), Nguyễn Thị Thuận (2010), cùng các nghiên cứu dịch tễ học của Cù Hữu Phú và cs. (2001), Phạm Thế Sơn và Phạm Khắc Phú (2008), Urban và cs. (1983), Smith và cs. (1995). Các khái niệm chuyên môn tập trung vào chu kỳ sinh lý mang thai (114 – 115 ngày), cơ chế tiết sữa, nhu cầu dinh dưỡng theo các giai đoạn chửa kỳ I, chửa kỳ II và nuôi con, cơ chế bệnh học của các hội chứng sản khoa (đẻ khó, sót nhau, viêm vú, viêm tử cung) và bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa do vi khuẩn Escherichia coli, cầu trùng Isospora suis, liên cầu khuẩn Streptococcus suis, ký sinh trùng ghẻ Sarcoptes scabiei. Định mức dinh dưỡng và quy trình quản lý thức ăn ứng dụng mã thức ăn công nghiệp CP966 (dành cho nái chửa) và CP967 (dành cho nái hậu bị, nái chờ phối và nái đẻ nuôi con) theo quy chuẩn kỹ thuật của tập đoàn C.P.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng được tác giả áp dụng trực tiếp tại trại:
- Phương pháp theo dõi và chăm sóc nuôi dưỡng: Theo dõi sát sao lượng thức ăn tiêu thụ, nước uống, tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ duy trì 24 – 28°C cho nái, 33 – 35°C cho lồng úm lợn con tuần đầu), kiểm tra thể trạng (gầy, mập) của lợn nái mang thai để điều chỉnh khẩu phần cám.
- Phương pháp vệ sinh thú y và an toàn sinh học: Áp dụng lịch sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần bằng vôi bột, nước vôi, thuốc sát trùng Omicide nồng độ 1:100 và 1:400, thuốc diệt côn trùng Hantox (tỷ lệ 100 ml/5 lít nước cho 90 m²); quy trình khử trùng buồng ozone 30 phút đối với người ra vào trại; quy trình 10 bước vệ sinh chuồng đẻ (ngâm xút đan nhựa, phun vôi, quét vôi, sát trùng và để trống chuồng 3 – 5 ngày).
- Phương pháp phòng bệnh bằng vaccine: Thực hiện lịch tiêm phòng định kỳ nghiêm ngặt với các loại vaccine: Dịch tả lợn (CSF), Lở mồm long móng (FMD), Tai xanh (PRRS), phòng tiêu chảy do E. coli và Clostridium, vaccine Circo kết hợp Suyễn (CIRCOVAC + HYOGEN).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát triệu chứng đặc thù (trạng thái ăn uống, thân nhiệt, tính chất phân, màu sắc sản dịch âm hộ, tình trạng sưng tấy tuyến vú, tổn thương da và khớp); tiến hành điều trị theo phác đồ dùng thuốc thú y cụ thể của trang trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích bằng các công thức toán thống kê sinh học cơ bản: tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa (%), số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ.
Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm: số liệu lưu trữ hành chính và kỹ thuật của trang trại Nguyễn Văn Hiệp giai đoạn 2020 đến tháng 6/2022; số liệu nhật ký theo dõi cá thể trực tiếp của tác giả trên 364 lợn nái đẻ và 5.076 lợn con sơ sinh trong giai đoạn thực tập từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, phân tích tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi thích nghi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc. Nội dung phần này thiết lập các mục tiêu thực hành tay nghề thú y, đánh giá năng suất sản xuất và khảo sát tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy trên lợn con, xác lập phạm vi đối tượng và không gian nghiên cứu tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và cơ sở vật chất của trang trại Nguyễn Văn Hiệp:
- Vị trí địa lý: Xóm Trạng Đài, xã Tân Kim, cách khu dân cư 1 km, khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình 22°C (mùa hè đạt 37 – 39°C, mùa đông hạ dưới 10°C, ẩm độ 79 – 98,3%).
- Cơ sở hạ tầng: Quy mô 5.000 m², trang bị 4 giếng khoan, 4 bể chứa nước 20 m³/bể; hệ thống chuồng nuôi khép kín gồm chuồng bầu (500 ô, kích thước 2,2 m x 0,65 m sàn bê tông), chuồng đẻ (3 dãy, mỗi dãy 60 ô kích thước 2,4 m x 1,6 m sàn đan nhựa kết hợp bê tông), khu lợn con sau cai sữa (4 ô) và khu cách ly (4 ngăn riêng biệt). Nhân sự gồm 17 người, có kỹ sư của CP.GROUP trực tiếp hỗ trợ kỹ thuật.
- Cơ sở khoa học về kỹ thuật nuôi dưỡng: Trình bày quy trình đỡ đẻ, cắt rốn (buộc chỉ 4 – 5 cm), mài 8 răng nanh, bấm đuôi sau 24 giờ, tiêm sắt Fe-Dextran và vitamin B12 (1 ml/con lúc 3 – 5 ngày tuổi), cho lợn con bú sữa đầu. Định mức thức ăn được xây dựng chi tiết cho nái mang thai (giai đoạn từ phối đến 6 tuần, 6 đến 11 tuần, và từ 11 tuần trở đi) bằng cám CP966; nái đẻ và nuôi con sử dụng cám CP967 với định mức tăng dần từ ngày đẻ (0,5 – 1,0 kg) đến sau đẻ 5 ngày trở đi ăn tự do (tối thiểu đạt 6 kg/con/ngày, tính theo công thức: 1% khối lượng mẹ + 0,4 × số lợn con).
- Bệnh học lâm sàng: Phân tích cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên tắc điều trị các bệnh: đẻ khó, sót nhau, viêm tử cung thể cấp tính và mạn tính, viêm vú, tiêu chảy do E. coli, tiêu chảy do cầu trùng Isospora suis, viêm khớp do Streptococcus suis, viêm da do ghẻ Sarcoptes scabiei. Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Công Toản, Phạm Hữu Doanh, Trần Tiến Dũng, Cù Hữu Phú) và quốc tế (Urban, Taylor, Untaru) liên quan đến tỷ lệ viêm nhiễm sinh dục và tiêu chảy sơ sinh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Chương này xác định các quy chuẩn kỹ thuật thực hiện tại chuồng nuôi:
- Quy chuẩn tiểu khí hậu: Duy trì nhiệt độ chuồng nái chửa 26 – 28°C; chuồng đẻ 24 – 26°C; ổ úm lợn con 24 giờ đầu là 34 – 35°C, giảm dần nhưng không dưới 30°C trong suốt giai đoạn theo mẹ (23 – 25 ngày); tốc độ gió đạt 0,8 – 2,2 m³/nái/phút; nước uống cung cấp tự do qua núm uống tự động (12 – 15 lít/ngày cho nái chửa, trên 40 lít/ngày cho nái nuôi con).
- Quy trình vệ sinh hàng ngày: Vét cám thừa, xịt rửa đan nhựa, phun hóa chất khử trùng, dội vôi gầm sàn, thay hố sát trùng đầu chuồng, định kỳ quét mạng nhện và tổng vệ sinh khử khuẩn toàn trại vào ngày Chủ nhật.
- Quy trình tiêm phòng và chỉ tiêu tính toán: Thiết lập biểu mẫu theo dõi tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa trên tổng đàn theo dõi.
Phần 4: Dự kiến kết quả và thảo luận
Chương trình bày toàn bộ kết quả thực tế qua 8 bảng số liệu thống kê:
- Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2020 – 6/2022): Đàn đực giống duy trì từ 8 đến 12 con; nái sinh sản biến động từ 442 con (năm 2020) giảm xuống 438 con (năm 2021 do loại thải nái kém) và tăng lên 475 con vào tháng 6/2022 sau khi nhập thêm nái hậu bị; sản lượng lợn con đạt 15.138 con (năm 2021) và 9.216 con (trong 6 tháng đầu năm 2022).
- Trực tiếp nuôi dưỡng 364 lợn nái nuôi con: Tổng số lợn con đẻ ra đạt 5.076 con, trung bình 13,94 con/ổ (dao động các tháng từ 13,64 đến 14,07 con/ổ). Số lợn con sống đến khi cai sữa là 4.676 con, đạt tỷ lệ nuôi sống 92,12% (trung bình 12,77 – 12,87 con cai sữa/ổ). Năng suất nái đạt 2,2 – 2,4 lứa/năm.
- Đánh giá khả năng sinh sản: Trong 364 ca đẻ, có 355 ca đẻ bình thường (97,52%) và 9 ca đẻ khó cần can thiệp (2,47%) do nái quá béo, ít vận động hoặc nái hậu bị xương chậu chưa phát triển hoàn thiện.
- Công tác vệ sinh, sát trùng: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng phân công gồm 20 lần phun sát trùng chuồng cách ly/ngoại cảnh, 165 lần rắc vôi đường đi trong chuồng, 40 lần phun vôi nước hành lang, 40 lần xịt gầm và 40 lần đổ vôi gầm chuồng.
- Công tác tiêm phòng vaccine: Trực tiếp tiêm vaccine Dịch tả CSF đạt 143/364 con (39,28%), Lở mồm long móng FMD đạt 143/364 con (39,28%), Tai xanh PRRS đạt 39/364 con (10,71%) trên đàn nái; tiêm vaccine phòng bệnh Suyễn 1 (CIRCOVAC + HYOGEN) cho 3.424/5.076 lợn con theo mẹ (đạt 67,45%). Khóa luận cũng ghi nhận kinh nghiệm cấp cứu lợn bị sốc phản vệ sau tiêm bằng chườm đá lạnh, dội nước mát và tiêm dung dịch cafein kết hợp vitamin B1, vitamin C và chất điện giải.
- Chẩn đoán lâm sàng: Bệnh trên lợn nái gồm viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 17,85% (65 con mắc), đẻ khó chiếm 2,74% (10 con), viêm vú chiếm 1,37% (5 con), viêm khớp chiếm 1,09% (4 con). Bệnh trên lợn con gồm hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao nhất với 12,21% (620 con), lợn con phân trắng chiếm 7,03% (357 con), viêm khớp chiếm 0,39% (20 con), viêm da ghẻ chiếm 0,29% (15 con).
- Hiệu quả điều trị: Đạt tỷ lệ khỏi từ 80,0% đến 100% tùy mặt bệnh. Cụ thể, điều trị viêm tử cung bằng Oxytocin kết hợp Dufamox-G đạt tỷ lệ khỏi 96,92%; điều trị viêm vú bằng Hanprost và Dufamox-G đạt 100%; can thiệp đẻ khó thành công 80,0%; điều trị tiêu chảy lợn con bằng dung dịch uống Toltrazuril 5% đạt 99,51%; điều trị phân trắng bằng Dufaflocaxin 10% đạt 100%; điều trị viêm da do ghẻ bằng Cetri one LA kết hợp Dexa đạt 93,33%. Riêng 4 trường hợp lợn nái bị viêm khớp không tiến hành điều trị bằng thuốc do lợn đã già, năng suất thấp và được đưa vào danh sách loại thải.
- Thực hiện công tác kỹ thuật khác: Hoàn thành 78 ca phối giống nái (đạt 99,99%), khai thác tinh 2 lợn đực (đạt 99,99%), thực hiện thủ thuật mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt cho 2.734 lợn con (đạt 100%), thiến 532 lợn đực con (đạt 98,72%), vệ sinh chuồng trại 6 lần/tháng và tổng vệ sinh 15 lần.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng hợp những bài học kinh nghiệm và kiến nghị duy trì nghiêm ngặt các biện pháp kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học nhằm hạn chế rủi ro dịch bệnh tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh sản, tỷ lệ phát sinh bệnh tật và kết quả can thiệp điều trị thú y tại một cơ sở chăn nuôi lợn nái tập trung:
| Nhóm đối tượng |
Chỉ tiêu theo dõi / Mặt bệnh |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc / Đạt (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Năng suất sinh sản |
Lợn nái đẻ bình thường |
364 |
355 |
97,52% |
|
Lợn nái đẻ khó phải can thiệp |
364 |
9 |
2,47% |
|
Lợn con sống đến cai sữa |
5.076 |
4.676 |
92,12% |
| Bệnh lý đàn nái |
Viêm tử cung |
364 |
65 |
17,85% |
|
Đẻ khó (chẩn đoán lâm sàng) |
364 |
10 |
2,74% |
|
Viêm vú |
364 |
5 |
1,37% |
|
Viêm khớp |
364 |
4 |
1,09% |
| Bệnh lý lợn con |
Hội chứng tiêu chảy |
5.076 |
620 |
12,21% |
|
Bệnh phân trắng lợn con |
5.076 |
357 |
7,03% |
|
Viêm khớp |
5.076 |
20 |
0,39% |
|
Viêm da (ghẻ) |
5.076 |
15 |
0,29% |
Hiệu quả điều trị bằng các phác đồ dùng thuốc cụ thể được tổng hợp tại bảng sau:
| Loại vật nuôi |
Tên bệnh |
Phác đồ và thuốc điều trị |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
Oxytocin (2 ml) + Dufamox-G (1 ml/20 kg thể trọng), tiêm bắp 5 ngày |
65 |
63 |
96,92% |
|
Viêm vú |
Hanprost (2 ml) + Dufamox-G (1 ml/20 kg thể trọng), tiêm bắp 3 ngày |
5 |
5 |
100,00% |
|
Đẻ khó |
Oxytocin (2 ml/con), tiêm bắp can thiệp |
10 |
8 |
80,00% |
| Lợn con |
Tiêu chảy |
Toltrazuril 5% (1 ml/con), cho uống 1 ngày |
620 |
617 |
99,51% |
|
Phân trắng |
Dufaflocaxin 10% (1 ml/con), tiêm bắp 3 – 5 ngày |
357 |
357 |
100,00% |
|
Viêm khớp |
Dufamox-Dexa (2 ml/con), tiêm bắp 5 ngày |
20 |
16 |
80,00% |
|
Viêm da |
Cetri one LA + Dexa (2 ml/con), tiêm bắp 5 ngày |
15 |
14 |
93,33% |
Về các giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:
- Khâu đỡ đẻ cần tuân thủ triệt để nguyên tắc vô trùng, sử dụng chất bôi trơn và can thiệp nhẹ nhàng khi móc thai để tránh xây xát niêm mạc tử cung gây viêm nhiễm thứ phát; thực hiện tiêm phòng 3 mũi Oxytocin liên tục trong 3 ngày sau đẻ kết hợp 2 mũi kháng sinh phòng ngừa viêm tử cung.
- Đảm bảo giữ khô sàn chuồng đẻ, tránh dùng nước rửa chuồng quá nhiều làm tăng ẩm độ; lồng úm phải duy trì đủ nhiệt độ và kín gió; vệ sinh, sát trùng bầu vú lợn mẹ trước khi sinh để ngăn chặn mầm bệnh lây sang lợn con qua đường sữa đầu.
- Cán bộ kỹ thuật phải thực hiện nghiêm túc lịch tiêm phòng vaccine, nắm vững kỹ thuật tiêm bắp và kỹ năng xử lý phản vệ sốc vaccine bằng dung dịch cafein, vitamin và bù điện giải nhằm giảm thiểu hao hụt đầu con.
Đóng góp của khóa luận nằm ở việc phản ánh trung thực bộ số liệu chăn nuôi thực địa quy mô lớn (364 nái và hơn 5.000 lợn con) tại cơ sở tư nhân liên kết doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường mới sau dịch bệnh; đồng thời kiểm chứng thực tế mức độ đáp ứng thuốc của các phác đồ điều trị kháng sinh, hormone sinh sản và thuốc đặc trị cầu trùng thông dụng trên thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu tại cơ sở:
- Thời gian nghiên cứu chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 6 năm sau), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ sản xuất cả năm, đặc biệt là giai đoạn cao điểm nắng nóng gay gắt của mùa hè (tháng 7, tháng 8) với nền nhiệt độ cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh lý nái ngoại.
- Phương pháp chẩn đoán các bệnh lý nhiễm khuẩn đường ruột (tiêu chảy, phân trắng) và đường sinh dục (viêm tử cung) thuần túy dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ sư trang trại, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật hoặc làm kháng sinh đồ trong điều kiện phòng thí nghiệm.
- Nghiên cứu chưa theo dõi điều trị đối với bệnh viêm khớp trên đàn nái già do trang trại quyết định loại thải dựa trên tính toán hiệu quả kinh tế thuần túy, làm thiếu hụt số liệu can thiệp lâm sàng cho thể bệnh này trên đàn nái.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:
- Kéo dài thời gian theo dõi liên tục qua nhiều năm để đánh giá chính xác biến động mùa vụ và tuổi thọ khai thác kinh tế của đàn nái.
- Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium) và vi khuẩn gây viêm tử cung, thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ kháng thuốc của vi khuẩn tại địa phương, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị.
- Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp kỹ thuật chuồng kín và giàn mát nhằm giảm stress nhiệt cho đàn nái ngoại sinh sản trong điều kiện mùa hè miền Bắc.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và các chủ trang trại chăn nuôi lợn nái tập trung:
- Cung cấp định mức chi tiết về khẩu phần thức ăn công nghiệp (CP966, CP967) tương ứng với từng giai đoạn mang thai, từng thể trạng nái và từng ngày sau khi sinh, giúp người chăn nuôi kiểm soát tốt khối lượng nái, hạn chế tình trạng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy gây mất sữa.
- Đưa ra hướng dẫn cụ thể về quy trình chuẩn bị chuồng đẻ (các bước ngâm rửa đan sàn, sát trùng Omicide, phun diệt ngoại ký sinh trùng bằng Hantox) và quy trình đỡ đẻ, bấm đuôi, mài nanh, tiêm sắt cho lợn con sơ sinh.
- Cung cấp các phác đồ điều trị lâm sàng đã được kiểm nghiệm hiệu quả chữa khỏi thực tế (tên thuốc, liều lượng, đường tiêm, thời gian dùng thuốc) đối với các bệnh phổ biến như viêm tử cung, viêm vú ở lợn mẹ và bệnh tiêu chảy, phân trắng, cầu trùng ở lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần thức ăn cám hỗn hợp CP966 và CP967 được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn mang thai và nuôi con của lợn nái tại trang trại?
Nái mang thai từ khi phối giống đến ngày thứ 100 sử dụng cám CP966 với tiêu chuẩn tăng dần theo tuần chửa và số lứa (hậu bị ăn 2,0 – 2,2 kg/ngày; nái rạ ăn 2,2 – 3,0 kg/ngày). Từ ngày chửa thứ 101 đến 114 chuyển sang cám CP967 (2,2 – 2,8 kg/ngày). Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, giảm tiêu chuẩn ăn xuống 0,5 kg/con/ngày. Ngày đẻ nái ăn 0,5 – 1,0 kg cám CP967, sau đó tăng dần mỗi ngày 1 kg cho đến ngày thứ 5 đạt từ 5 – 6 kg/ngày, sau ngày thứ 5 nái được cho ăn tự do với định mức tối thiểu bằng 1% khối lượng mẹ cộng với 0,4 kg cho mỗi lợn con theo mẹ.
2. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung cao (17,85%) tại cơ sở và phác đồ điều trị cụ thể là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do quá trình đỡ đẻ phải can thiệp móc thai ở các ca đẻ khó gây tổn thương niêm mạc âm đạo và tử cung, kết hợp với khâu vệ sinh cơ giới bộ phận sinh dục lợn mẹ trước và sau khi sinh chưa đảm bảo vô trùng tuyệt đối, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập khi cổ tử cung mở. Phác đồ điều trị áp dụng: Tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con kết hợp kháng sinh Dufamox-G với liều 1 ml/20 kg thể trọng, liệu trình điều trị liên tục trong 5 ngày, đạt tỷ lệ chữa khỏi 96,92% (63/65 con).
3. Đàn lợn con theo mẹ tại trang trại mắc những bệnh nào nhiều nhất và hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy bằng Toltrazuril 5% đạt bao nhiêu phần trăm?
Bệnh phổ biến nhất ở lợn con theo mẹ là hội chứng tiêu chảy với 620 con mắc (chiếm 12,21%), kế tiếp là bệnh phân trắng lợn con với 357 con mắc (chiếm 7,03%). Đối với hội chứng tiêu chảy do cầu trùng và rối loạn tiêu hóa, việc sử dụng dung dịch Toltrazuril 5% cho uống với liều 1 ml/con trong 1 ngày đã giúp chữa khỏi cho 617 con trong tổng số 620 con điều trị, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 99,51%.
4. Trang trại thực hiện các bước vệ sinh và sát trùng chuồng đẻ trước khi đưa lợn nái vào như thế nào?
Quy trình gồm các bước: Gom thức ăn thừa và vật dụng ra ngoài; xịt rửa bề mặt sàn đan; tháo dỡ đan nhựa chuyển ngâm bể xút; vệ sinh trần; cọ rửa khung chuồng bằng xà phòng; lật đan bê tông xịt rửa sạch mặt dưới và cào gầm thoát nước; xịt rửa toàn bộ bằng nước sạch; phun sát trùng Omicide lần 1 và đóng cửa nghỉ 1 ngày; sơn chống gỉ khung chuồng, ráp lại đan; phun nước vôi và đóng cửa nghỉ chuồng từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7; trước khi chuyển nái lên đẻ 3 ngày, tiến hành phun Hantox diệt ruồi, muỗi, rận, bọ chét (tỷ lệ 100 ml pha 5 lít nước phun 90 m²). Lợn nái được tắm rửa sạch sẽ, phun sát trùng và đưa lên chuồng trước ngày đẻ dự kiến từ 5 đến 7 ngày.
5. Vì sao 4 trường hợp lợn nái bị viêm khớp được ghi nhận trong bảng chẩn đoán nhưng không xuất hiện trong bảng điều trị dùng thuốc của trang trại?
Bốn con lợn nái này bị viêm khớp do thiếu hụt khoáng chất hoặc chấn thương trong vận động, tuy nhiên các cá thể này đều là nái già, số lứa đẻ đã nhiều, thể trạng suy giảm và nằm trong kế hoạch loại thải của trang trại. Do đó, cơ sở không áp dụng liệu trình kháng sinh hay kháng viêm nhằm tiết kiệm chi phí thú y và chuẩn bị xuất bán loại thải theo quy định sản xuất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Diệp Văn Tâm đã phản ánh chi tiết và khách quan toàn bộ quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ tại Trang trại Nguyễn Văn Hiệp trong 6 tháng thực nghiệm. Các dữ liệu thực chứng cho thấy trang trại vận hành hiệu quả với tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 92,12% và tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 97,52%. Các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng được áp dụng đối với viêm tử cung, viêm vú ở lợn mẹ và hội chứng tiêu chảy, phân trắng ở lợn con đều mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao từ 80% đến 100%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo kỹ thuật trực tiếp cho các cơ sở chăn nuôi lợn nái tập trung trong khu vực trung du miền núi phía Bắc.