Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu, vừa tạo sinh kế và nguồn thu nhập ổn định cho người dân cũng như các mô hình trang trại quy mô lớn. Trong bối cảnh chuyển dịch sang chăn nuôi công nghiệp hóa, khâu quản lý đàn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Hà (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm hệ thống hóa kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và trực tiếp tham gia giải quyết các vấn đề kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi gia công tập trung.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ qua 6 nhiệm vụ:

  1. Xác định tình hình chăn nuôi lợn trong giai đoạn 2019 – 2021 tại trại lợn Phát Đạt (thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc).
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi con tại trại.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh của lợn nái tại trại.
  4. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con theo mẹ tại trại.
  5. Đánh giá tình hình mắc bệnh của lợn nái và lợn con tại trại.
  6. Đề xuất các biện pháp hỗ trợ hiệu quả để điều trị cho lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ tại trại.

Yêu cầu của chuyên đề gồm 3 nội dung:

  • Đánh giá chính xác tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  • Áp dụng thành thạo và hiệu quả quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái và lợn con.
  • Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, đánh giá kết quả điều trị và hiệu quả của quy trình phòng bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ giống GF24 (Công ty GreenFeed).
  • Địa điểm: Trại lợn Phát Đạt, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (diện tích khoảng 15.000 m², quy mô gần 300 nái và 2.000 lợn thịt, vận hành theo hình thức gia công khép kín).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022 (giai đoạn 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các đặc tính sinh học của dòng lợn nái thương phẩm GF24 do GreenFeed cung cấp. Giống lợn này mang gen kháng khuẩn Escherichia coli chủng F18, có chu kỳ động dục trung bình 21,6 ngày, thời gian động dục kéo dài 7,4 ngày, thời gian lên giống sau cai sữa từ 3 đến 5 ngày, năng suất sinh sản đạt từ 31 đến 32 con cai sữa/nái/năm. Chế độ dinh dưỡng sử dụng hai loại thức ăn chuyên dụng: thức ăn hỗn hợp LAC HITEK GF08 cho lợn nái nuôi con (Protein thô ≥ 16,5%, ME ≥ 3.200 kcal/kg, Lysine ≥ 0,95%) và thức ăn hỗn hợp 9014 plus cho lợn con từ tập ăn đến 8 kg (Protein thô ≥ 20%, ME ≥ 3.300 kcal/kg, Lysine ≥ 1,5%).

Thành phần dinh dưỡng Thức ăn GF08 (%) Thức ăn 9014 plus (%)
Protein thô (tối thiểu) 16,5 20,0
Độ ẩm (tối đa) 14,0 14,0
Xơ thô (tối đa) 6,0 6,0
Canxi (Ca) 0,9 – 1,5 0,7 – 1,5
Photpho tổng số (P) 0,6 – 1,2 0,6 – 1,2
Lysine tổng số (tối thiểu) 0,95 1,50
Methionine + Cystine tổng số (tối thiểu) 0,55 0,75
Năng lượng trao đổi ME (tối thiểu) 3.200 kcal/kg 3.300 kcal/kg
Hormone Không Không

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng tại trại:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Hồi cứu số liệu sổ sách ghi chép của bộ phận thống kê trại giai đoạn 2019 – 2021 về quy mô cơ cấu đàn; ghi chép theo dõi trực tiếp hàng ngày trong 6 tháng thực tập.
  • Phương pháp kiểm tra lâm sàng: Quan sát phản xạ, trạng thái ăn uống, kiểm tra phân, kiểm tra dịch tiết âm đạo, trạng thái bầu vú, kiểm tra nước tiểu; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân (giữ 5 – 10 phút, xác định sốt khi nhiệt độ đạt 40 – 42 °C so với mức bình thường 37,5 – 38,5 °C).
  • Quy trình can thiệp ngoại khoa và thao tác kỹ thuật:
    • Đỡ đẻ: Vệ sinh sát trùng âm hộ, lau nhớt miệng mũi lợn sơ sinh, dùng bột làm khô Mistran giữ ấm, đưa vào ô úm có đèn sưởi.
    • Cắt đuôi: Thực hiện lúc 1 ngày tuổi bằng kéo nhiệt, chừa lại 2 – 3 cm từ khấu đuôi, sát trùng cồn iod hoặc xanh methylen.
    • Mài nanh: Dùng máy mài 1/3 nanh nhằm tránh tổn thương vú mẹ và hạn chế cắn nhau.
    • Thiến lợn đực: Thực hiện lúc 5 – 7 ngày tuổi, tiêm Amoxicillin (1 ml/con) chống viêm trước khi rạch bao tinh hoàn.
    • Phẫu thuật thoát vị (Hecni): Rạch 3 cm lớp da, định vị bao thoát vị, đẩy ruột về xoang bụng, khâu phục hồi và tiêm kháng sinh phòng hộ.
    • Kỹ thuật tách ghép lợn con: Ghép chéo trong 18 – 48 giờ đầu để cân bằng đàn theo số vú chức năng; chọn ghép sau 48 giờ cho lợn còi; mượn nái cai sữa (lợn con 10 – 14 ngày tuổi ghép với nái cai sữa 18 – 21 ngày tuổi).
  • Quy trình vệ sinh, an toàn sinh học và vắc-xin:
    • Vệ sinh sát trùng hàng ngày với Virkon®, rắc vôi bột lối đi, xả vôi gầm chuồng hàng tuần, ngâm tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày trước khi rửa áp lực.
    • Lịch vắc-xin nái chửa: Dịch tả (ngày 63), LMLM (ngày 77), PED (ngày 91), LTC (ngày 98). Nái nuôi con: Parvo (ngày 10 – 14 sau đẻ). Lợn con: Myco-circo (ngày 14 – 17 tuổi). Vắc-xin tổng đàn: Tai xanh (4 lần/năm), Giả dại (4 lần/năm), Ký sinh trùng (2 lần/năm).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng Microsoft Excel 2007 để tính toán các tỷ lệ phần trăm: tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân và yêu cầu nâng cao năng lực thực hành của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y. Tác giả xác lập rõ 6 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tại Trại lợn Phát Đạt.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội của xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Giới thiệu cơ sở vật chất trang trại diện tích 15.000 m², hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn mát và quạt thông gió (3 quạt/chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng thịt; 2 quạt/chuồng cách ly, chuồng đực). Tổng quan đặc điểm sinh học dòng lợn GF24, quy trình chăm sóc nái đẻ (chuyển chuồng trước đẻ 3 – 7 ngày, giảm thức ăn trước đẻ 4 ngày từ 2,0 kg xuống 0,5 kg/ngày, sau đẻ tăng dần từ 1,0 kg/ngày lên mức ổn định theo công thức 2,4 + 0,4 * số con nuôi). Tổng quan các bệnh phổ biến: đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, viêm khớp trên nái; bệnh tiêu chảy, viêm phổi (do Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis) trên lợn con, cùng lịch sử nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước (Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Smith, Christensen...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực hiện là lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Phát Đạt từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022. Trình bày chi tiết các bước triển khai công việc hàng ngày, lịch vệ sinh khử trùng, lịch tiêm vắc-xin cho các lứa lợn, quy trình khám phát hiện lợn bệnh qua trực tràng và dịch tiết, thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, mổ hecni và công thức tính toán số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và thực hành tại trại:

  • Cơ cấu đàn qua 3 năm (2019 – 2021): Tổng đàn tăng từ 5.683 con (năm 2019) lên 6.490 con (năm 2020) và đạt 7.237 con (năm 2021). Đàn nái sinh sản tăng từ 242 con lên 294 con.
  • Chăm sóc nuôi dưỡng trực tiếp: Theo dõi 126 nái đẻ, tổng số lợn con sinh ra là 1.454 con, loại thải 18 con do quá bé, chết 2 con trong quá trình nuôi, số lợn con nuôi sống đến cai sữa là 1.434 con, đạt tỷ lệ sống 98,62%.
  • Khối lượng công việc: Tác giả hoàn thành 100% chỉ tiêu các công việc cho ăn (326 lần), dọn vệ sinh (326 lần), vệ sinh máng và gầm (163 lần), phun sát trùng (163 lần), rắc vôi bột (163 lần).
  • Tình hình bệnh tật trên đàn nái (126 con theo dõi): Viêm tử cung 13 con (10,32%), viêm vú 2 con (1,59%), viêm khớp 1 con (0,79%). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi 100% cho cả 3 loại bệnh nhờ phác đồ Amoxicillin, Oxytocin, Dufamox, Dexamethasone và thụt rửa thảo dược (lá trầu không, chè xanh).
  • Tình hình bệnh tật trên đàn lợn con (1.436 con theo dõi): Tiêu chảy 93 con (6,48%), viêm phổi 5 con (0,35%). So sánh với trại Ánh Tuyết lân cận (tiêu chảy 14,26%, viêm phổi 1,18%), tỷ lệ mắc bệnh tại trại Phát Đạt thấp hơn đáng kể. Kết quả điều trị tiêu chảy khỏi 91/93 con (97,85%, chết 2 con), viêm phổi khỏi 5/5 con (100%).
  • Thao tác kỹ thuật: Đỡ đẻ 121/126 ca (96,03%), mài nanh và cắt đuôi 1.436 con (100%), thiến lợn đực 678 con (100%), phẫu thuật hecni 7 con (100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất đàn nái, tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 98,62%, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt trên 97% và mức độ hoàn thành các thao tác thú y. Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ sở thực tập nhằm nâng cấp hệ thống xử lý rác thải và cải thiện chế độ cho công nhân.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và kết quả chính

Số liệu cơ cấu đàn của trại Phát Đạt qua 3 năm cho thấy sự tăng trưởng liên tục về quy mô và năng suất:

Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Năm 2021 (con)
Nái sinh sản 242 275 294
Lợn đực giống 7 5 8
Lợn hậu bị 50 80 60
Lợn con cai sữa 5.384 6.130 6.875
Tổng cộng 5.683 6.490 7.237

Kết quả theo dõi đàn nái đẻ và lợn con theo mẹ qua 6 tháng thực tập (12/2021 – 05/2022):

Tháng Số nái đẻ (con) Số con sinh ra (con) Số con chết, loại (con) Số con sống đến cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
12/2021 10 117 1 116 99,15
01/2022 35 394 4 390 98,98
02/2022 15 169 3 166 98,22
03/2022 0 (*) 0 0 0 0
04/2022 35 392 6 386 98,47
05/2022 31 382 6 376 98,43
Tổng 126 1.454 20 1.434 98,62

Ghi chú: Tháng 3/2022 sinh viên được phân công luân chuyển sang chuồng bầu nên không theo dõi chuồng đẻ.

Tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị trên đàn lợn:

  • Trên đàn nái (126 con): Bệnh viêm tử cung chiếm 10,32% (13 con), viêm vú chiếm 1,59% (2 con), viêm khớp chiếm 0,79% (1 con). Toàn bộ 16 ca bệnh đều được điều trị khỏi hoàn toàn (tỷ lệ khỏi 100%).
  • Trên đàn lợn con (1.436 con): Tiêu chảy mắc 93 con (6,48%), điều trị khỏi 91 con (97,85%), chết 2 con. Viêm phổi mắc 5 con (0,35%), điều trị khỏi 5 con (100%).
Bệnh trên đàn nái Mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung 13/126 10,32 13/13 100
Viêm vú 2/126 1,59 2/2 100
Viêm khớp 1/126 0,79 1/1 100
Bệnh trên đàn lợn con
Tiêu chảy 93/1.436 6,48 91/93 97,85
Viêm phổi 5/1.436 0,35 5/5 100

2. So sánh và đóng góp học thuật, thực tiễn

  • So với các nghiên cứu trước đây tại miền Bắc của Trần Tiến Dũng (2002) và Nguyễn Văn Thanh (2016) ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung trên nái dao động từ 62,10% đến 86,96%, tỷ lệ mắc bệnh tại trại Phát Đạt thấp hơn rõ rệt (10,32%). Điều này chứng minh hiệu quả của quy trình khử trùng chuồng đẻ bằng NaOH 10%, vôi bột và Virkon®, kết hợp kiểm soát sát khuẩn bầu vú trước đẻ.
  • Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con tại trại là 6,48%, thấp hơn mức 14,26% tại trại Ánh Tuyết lân cận và thấp hơn nhiều so với số liệu nghiên cứu của Trần Đức Hạnh (2013) tại các tỉnh phía Bắc (31,84%).
  • Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công quy trình thực hành lâm sàng kết hợp giữa thuốc tân dược (Amoxicillin, Oxytocin, Dufamox, Enrofloxacin) và các dung dịch sát khuẩn tự nhiên (nước lá trầu không, chè xanh) trong thụt rửa điều trị viêm đường sinh dục nái.

3. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với trang trại: Cần nâng cấp hệ thống xử lý chất thải do hệ thống cũ còn hở gây ảnh hưởng môi trường; xây dựng phương án giảm thiểu nguy cơ mầm bệnh từ trục đường giao thông gần cổng trại; có chính sách cải thiện điều kiện sinh hoạt nhằm ổn định đội ngũ công nhân, tránh việc thay đổi nhân lực làm gián đoạn kỹ thuật chăn nuôi.
  • Đối với khâu kỹ thuật: Duy trì nghiêm ngặt chế độ cho ăn giảm dần trước đẻ 4 ngày để tránh sốt sữa, viêm vú; mài nanh triệt để lúc 1 ngày tuổi để chống tổn thương núm vú mẹ; kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ lồng úm (32 – 38 °C cho lợn sơ sinh) để triệt tiêu nguyên nhân gây tiêu chảy do lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế thực tế gắn liền với điều kiện tại cơ sở:

  • Dữ liệu theo dõi lợn nái đẻ tại chuồng đẻ bị ngắt quãng trong tháng 3/2022 (ghi nhận 0 con) do sinh viên phải luân chuyển phân công công việc sang chuồng bầu theo lịch điều hành của trại.
  • Vị trí trang trại nằm gần trục đường giao thông đi lại, tiềm ẩn áp lực an toàn sinh học cao đối với đàn lợn.
  • Hệ thống xả thải và khu tiêu hủy rác thải của trại đã xây dựng từ lâu, thiết kế dạng hở chưa triệt để, dễ gây ô nhiễm cục bộ khi thời tiết bất lợi (mưa ẩm hoặc nắng nóng cực đoan).
  • Khóa luận chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) mà chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và phác đồ kinh nghiệm tại chỗ.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết của từng phác đồ kháng sinh; phân lập và xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và dịch tiêu chảy tại trại; đánh giá ảnh hưởng của các giải pháp cải tạo vi khí hậu chuồng nuôi trong các tháng thời tiết chuyển mùa (tháng 6, 7 và tháng 11, 12).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại lợn công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y làm việc tại các hệ thống trại gia công khép kín quy mô vừa và lớn (200 – 500 nái).
  • Người chăn nuôi và chủ trang trại đang tìm kiếm quy trình quản lý đàn nái sinh sản và kỹ thuật nuôi dưỡng lợn con bú sữa.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình định lượng khẩu phần ăn chi tiết cho nái mang thai, nái chờ đẻ và nái nuôi con theo tuần tuổi và số con nuôi.
  • Sổ tay hướng dẫn thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi bằng kéo nhiệt, thiến lợn đực và kỹ thuật mổ thoát vị rốn/bẹn ở lợn con.
  • Bảng lịch trình sát trùng chuồng trại định kỳ và lịch tiêm phòng vắc-xin tổng thể cho từng nhóm lợn theo ngày tuổi.
  • Phác đồ điều trị thực tế bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái và bệnh tiêu chảy ở lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợn nái nuôi tại trại Phát Đạt thuộc giống nào và có các chỉ tiêu sinh sản nổi bật gì?
Trang trại nuôi thuần giống lợn nái GF24 do Công ty GreenFeed cung cấp. Giống lợn này mang gen kháng khuẩn E. coli chủng F18, chu kỳ động dục trung bình 21,6 ngày, thời gian động dục kéo dài 7,4 ngày, thời gian lên giống lại sau cai sữa từ 3 đến 5 ngày và năng suất sinh sản đạt từ 31 đến 32 con cai sữa/nái/năm.

2. Quy trình điều chỉnh mức ăn cho lợn nái trước và sau khi sinh được thực hiện như thế nào?
Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, giảm thức ăn xuống 2,0 kg/con/ngày (chia 2 bữa), sau đó mỗi ngày giảm tiếp 0,5 kg cho đến ngày đẻ chỉ còn 0,5 kg/con/ngày. Sau khi đẻ 1 ngày, cho ăn 1,0 kg/con/ngày và tăng dần mỗi ngày 1,0 kg trong 3 ngày đầu, duy trì đến ngày thứ 7. Từ ngày thứ 8 trở đi, cho ăn 3 bữa/ngày theo công thức tiêu chuẩn: 2,4 kg + (0,4 kg × số lợn con theo mẹ).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc và thao tác nào?
Phác đồ kết hợp thụt rửa đường sinh dục 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục bằng nước lá trầu không đun sôi để nguội, nước chè xanh hoặc nước muối sinh lý 0,9%; tiêm bắp kháng sinh Amoxicillin liều 1 ml/10 kg thể trọng; tiêm Oxytocin liều 2 – 3 ml/con/lần (2 lần/ngày) để tống dịch viêm; tiêm hạ sốt giảm đau Analgin liều 1 ml/10 kg thể trọng.

4. Kết quả nuôi sống lợn con đến cai sữa và hiệu quả điều trị bệnh tiêu chảy tại cơ sở đạt bao nhiêu?
Trong 6 tháng theo dõi trên 126 ổ đẻ, tổng số lợn con sinh ra là 1.454 con, số con nuôi sống đến khi cai sữa là 1.434 con, đạt tỷ lệ 98,62% (loại thải 18 con do quá bé, chết 2 con). Đối với bệnh tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, có 93 ca mắc bệnh, điều trị khỏi 91 con bằng thuốc kháng sinh Enrofloxacin/Norfloxacin (1 ml/10 kg thể trọng) hoặc Colistin kết hợp giữ ấm chuồng nuôi, đạt tỷ lệ khỏi 97,85%.

5. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai và lợn con tại trại được phân bổ theo các mốc ngày tuổi nào?
Đối với lợn nái mang thai: tiêm vắc-xin Dịch tả vào ngày chửa thứ 63, LMLM vào ngày thứ 77, PED (tiêu chảy cấp) vào ngày thứ 91 và LTC vào ngày thứ 98. Đối với nái nuôi con: tiêm vắc-xin Parvo (khô thai) vào ngày thứ 10 – 14 sau đẻ. Đối với lợn con theo mẹ: tiêm vắc-xin kết hợp Myco-circo (phòng suyễn và bệnh do Circo virus) vào giai đoạn 14 – 17 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Hà phản ánh trung thực, đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Phát Đạt trong 6 tháng thực tập. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học bằng Virkon®, vôi bột kết hợp lịch vắc-xin định kỳ đã giúp trang trại duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa đạt 98,62%, đồng thời khống chế tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở nái ở mức thấp (10,32%) và điều trị khỏi 97,85% ca tiêu chảy ở lợn con. Công trình cung cấp hệ thống tư liệu thực tiễn có giá trị tham khảo cao về kỹ thuật chăn nuôi gia công lợn nái công nghiệp và phác đồ xử lý bệnh lý thú y tại cơ sở sản xuất.