Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thịt, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và các phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Xu hướng phát triển hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán, nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, thay thế dần các giống lợn nội bằng đàn lợn ngoại và lợn lai có năng suất sinh sản và tốc độ tăng khối lượng vượt trội. Tuy nhiên, sản xuất thực tế tại các cơ sở chăn nuôi đang đối mặt với nhiều khó khăn: trình độ kỹ thuật và kiến thức thú y của cán bộ, công nhân còn hạn chế; sự bất ổn về giá cả vật tư và thị trường tiêu thụ (điển hình là giai đoạn từ cuối tháng 3/2017 đến đầu năm 2018, giá lợn hơi giảm sâu xuống mức 20.000 đồng/kg, giá lợn giống giảm từ trên 1.000.000 đồng xuống 600.000 đồng/con gây áp lực tái đàn; đến tháng 5/2018 giá mới bắt đầu phục hồi và ổn định); cùng với áp lực dịch bệnh phức tạp, đặc biệt là các bệnh sinh sản trên nái và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp trên lợn con theo mẹ.
Nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật trực tiếp tại cơ sở, đề tài xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái sinh sản ăn qua từng giai đoạn.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Nhiệm vụ của chuyên đề gồm: đánh giá tình hình chăn nuôi của trang trại; áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản; xác định tình hình nhiễm bệnh và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh; rèn luyện kỹ thuật tay nghề chuyên môn thú y.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trại lợn Bùi Mạnh Cường (còn gọi là trại lợn Bích Cường), thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, trong khoảng thời gian từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Văn bản xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về sinh lý dinh dưỡng, tiêu hóa và bệnh lý gia súc:
- Cơ chế tiết dịch vị và men tiêu hóa của lợn con: dạ dày lợn sơ sinh có dung tích khoảng 2,5 - 30 ml, tăng lên 1.815 ml ở 70 ngày tuổi; trong 25 ngày đầu, dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) tự do nên men pepsinogen chưa được hoạt hóa mạnh, làm hạn chế tiêu hóa protein thức ăn và dễ nhiễm khuẩn đường ruột (Trần Thị Dân, 2006; Võ Trọng Hốt và Nguyễn Thuận, 2007).
- Cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu: lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu, việc hấp thu nguyên vẹn các phân tử globulin miễn dịch (IgA, IgG, IgM) thông qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu nhờ chất kháng trypsin (antitrypsin) có trong sữa mẹ (Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận, 2006).
- Cơ chế bệnh sinh của các hội chứng sản khoa và truyền nhiễm: viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc tử cung do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli; hội chứng rối loạn tiết sữa sau đẻ (MMA / PDS); bệnh sát nhau; bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra trên lợn con từ 1 - 6 tuần tuổi.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp lâm sàng tại trại bao gồm:
- Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: thu thập số liệu hành chính, lịch sử thành lập và cơ cấu tổ chức từ cán bộ kỹ thuật của trại, kết hợp theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và ngoại khoa thú y: theo dõi thân nhiệt bằng nhiệt kế thủy ngân tại trực tràng (ngày 2 lần); quan sát màu sắc dịch tiết âm hộ và sữa vắt từ các núm vú viêm; thực hiện các thao tác ngoại khoa như bấm tai lợn cái, mài nanh, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi; thao tác đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó bằng tay; kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 6 bước.
- Phương pháp phòng và trị bệnh: áp dụng lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn; tiêm phòng định kỳ các loại vắc xin (Hyogen, Circo, SF, AD, FMD, Parvo, Aftopor, Neocolipor); áp dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh (Dufamox, Tylosin, Baytril 0,5%, Dufafloxacin), thuốc hạ sốt (Analgin), kháng viêm (Dexamethasone), thuốc co bóp tử cung (Oxytocin), thuốc chống co thắt (Atropin), chất bổ trợ (Catosal, Sobitol, Fe-Dextran 10%, ADE).
- Phương pháp xử lý số liệu: tính toán tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức toán học thông thường:
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100
- Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
Nguồn dữ liệu là số liệu theo dõi trực tiếp trên đàn gia súc và sổ sách ghi chép nội bộ tại Trại lợn Bùi Mạnh Cường hợp tác với chuyên gia kỹ thuật Công ty De Heus trong 6 tháng thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn trang trại ứng dụng công nghệ cao tại Việt Nam; nêu bật vai trò quyết định của khâu chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và đàn con theo mẹ; xác định cụ thể 4 mục tiêu và 4 yêu cầu của chuyên đề tốt nghiệp kỹ sư thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Văn bản mô tả tổng quan điều kiện địa lý tự nhiên xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành (diện tích tự nhiên 725 ha, dân số trên 8.000 người, lượng mưa trung bình 1.331 mm/năm tập trung từ tháng 5 đến tháng 10). Trang trại Bùi Mạnh Cường có tổng diện tích 24.896 m², bao gồm khu điều hành và khu sản xuất khép kín (6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu trang bị chip tự động, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 5 chuồng thịt; hệ thống quạt thông gió, giàn mát, máng ăn silo tự động, hầm biogas và phòng pha tinh hiện đại). Cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại, 02 quản lý kỹ thuật của Công ty De Heus, 01 kế toán, 01 bảo vệ, 15 công nhân và 05 sinh viên thực tập. Trại đi vào hoạt động từ năm 2009 với lợn thịt và bắt đầu nuôi nái cơ bản từ năm 2015. Bên cạnh đó, chương hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái nuôi con, đặc điểm sinh lý tiêu hóa - thân nhiệt - miễn dịch của lợn con, cùng bệnh học và phác đồ điều trị các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau và viêm khớp.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Chương này chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Chăm sóc nuôi dưỡng nái đẻ: đưa nái sang chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày; nái chửa trước đẻ 3 ngày giảm dần 0,5 kg cám hỗn hợp 3060/ngày; nái đẻ được 2 ngày tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày đến ngày thứ 6. Sau đẻ 7 ngày trộn thuốc giải độc gan Sobitol trong 3 ngày; sau đẻ 17 ngày trộn vitamin ADE đến khi cai sữa. Ngay sau khi đẻ xong, nái được tiêm 20 ml kháng sinh Dufamox và 2 ml Oxytocin (ngày thứ hai tiêm 4 ml Oxytocin, ngày thứ ba tiêm 2 ml Oxytocin).
- Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: lau sạch dịch nhờn mồm mũi, thắt cuống rốn cách 3 cm và cắt chừa 1,5 cm, sát trùng cồn iod, úm lồng nhiệt độ 33 - 35°C; can thiệp đẻ khó bằng cách khử trùng tay, bôi gel trơn luồn vào tử cung kéo thai ra ngoài và điều trị Dufamox 20 ml/con liên tục 3 ngày.
- Chăm sóc lợn con: 1 ngày tuổi cho uống 1 ml Baytril 0,5%, mài nanh, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, sát trùng rốn; 2 ngày tuổi uống tiếp 1 ml Baytril 0,5%; 3 ngày tuổi tiêm 2 ml Fe-Dextran 10%, uống 2 ml thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5%; 5 ngày tuổi thiến đực (tiêm 1 ml/10 kg TT Dufamox), bấm tai cái; 6 ngày tuổi đặt máng tập ăn thức ăn viên 3800 của De Heus; tiêm vắc xin suyễn (Hyogen) lúc 7 ngày và 21 ngày, vắc xin Circo lúc 14 ngày; cai sữa lúc 21 - 26 ngày khi đạt khối lượng 5,5 - 7 kg.
- Quy trình thụ tinh nhân tạo: quy định 6 bước chuẩn bị đực kích thích, lau sạch âm hộ bằng khăn giấy, luồn ống dẫn tinh bôi trơn góc 45 độ ngược chiều kim đồng hồ, bơm liều tinh, rút ống xuôi chiều kim đồng hồ và vỗ mông nái để đóng cổ tử cung.
- Lịch sát trùng tuần hoàn và quy trình xử lý chuồng sau cai sữa (ngâm tấm đan, phun dung dịch xút NaOH 5%, quét vôi).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Theo danh mục bảng biểu và kết cấu văn bản, nội dung phần này tập trung tổng kết và phân tích các chỉ tiêu theo dõi thực tế: tình hình chăn nuôi qua 3 năm (2017 – T5/2019); số lượng lợn được chăm sóc nuôi dưỡng qua các tháng; các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái ngoại (số con đẻ ra, số con sống, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa); kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại; kết quả tiêm phòng vắc xin cho nái và lợn con; kết quả chẩn đoán lâm sàng và tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm khớp trên nái và tiêu chảy, ho hen, viêm khớp trên đàn con; đánh giá kết quả thực hiện các thao tác bấm tai, mài nanh, cắt đuôi và thụ tinh nhân tạo.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về việc hoàn thành các mục tiêu chuyên đề tại trại Bùi Mạnh Cường, đánh giá sự phù hợp của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh của Công ty De Heus đang áp dụng; đề xuất các kiến nghị kỹ thuật nhằm duy trì kiểm soát an toàn sinh học và cải thiện điều kiện chuồng trại thích ứng với thời tiết địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận và hệ thống hóa đầy đủ các thông số kỹ thuật, quy trình phòng ngừa và phác đồ điều trị được vận hành thực tế tại trang trại:
| Đối tượng |
Bệnh / Can thiệp |
Phác đồ xử lý và liều lượng thuốc ghi nhận trong văn bản |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
Thụt rửa nước muối sinh lý 2 lần/ngày (2 ngày liên tục); tiêm bắp Dufamox (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT), Dexamethasone (1 ml/10 kg TT) trong 3 ngày liên tục. |
|
Viêm vú |
Chườm nước đá lạnh, vắt cạn sữa 4 - 5 lần/ngày; tiêm bắp Dufamox (1 ml/10 kg TT), Analgin (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con) liên tục 3 - 5 ngày. |
|
Sát nhau |
Tiêm Oxytocin (2 ml/con), Dufamox (1 ml/10 kg TT) trong 2 - 3 ngày, kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%. |
|
Viêm khớp |
Tiêm bắp Dufamox (1 ml/10 kg TT), Dexamethasone (1 ml/20 kg TT), Catosal (1 ml/10 kg TT) liên tục trong 3 ngày. |
| Lợn con |
Tiêu chảy |
Tiêm Dufafloxacin (1 ml/10 kg TT) kết hợp Atropin (1 ml/10 kg TT) liên tục 3 - 5 ngày. |
|
Hội chứng hô hấp |
Tiêm Tylosin (1 ml/10 kg TT); nếu ho nhiều, thở gấp tiêm thêm Bromhexine (2 ml/con). |
|
Bổ sung sắt & cầu trùng |
Tiêm 2 ml Fe-Dextran 10% lúc 3 ngày tuổi; nhỏ 2 ml thuốc Diacoxin 5% lúc 3 ngày tuổi. |
Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho nái và lợn con được chuẩn hóa như sau:
| Đối tượng |
Giai đoạn / Tuổi |
Tên vắc xin / Bệnh phòng |
Đường dùng và liều lượng |
| Lợn con |
7 - 10 ngày |
Suyễn (Hyogen) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
14 - 16 ngày |
Còi cọc (Circo) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
21 ngày |
Suyễn (Hyogen mũi 2) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn nái chửa |
10 tuần chửa |
Dịch tả (SF) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng (Aftopor) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
12 tuần chửa |
Giả dại (Neocolipor) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
Sau đẻ 15 ngày |
Khô thai (Parvo) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Lợn hậu bị |
24, 28, 29 tuần |
Khô thai (PV) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
25 tuần |
Dịch tả (SF) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
26 tuần |
Giả dại (AD) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
27 tuần |
Lở mồm long móng (FMD) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
|
30 tuần |
Suyễn (Hyogen) |
Tiêm bắp 2 ml/con |
Về mặt đóng góp, khóa luận phản ánh trực tiếp quy trình chăn nuôi nái ngoại công nghiệp quy mô khép kín theo tiêu chuẩn kỹ thuật của De Heus trong giai đoạn tái thiết đàn sau biến động thị trường năm 2017 - 2018 tại Bắc Ninh; chứng minh hiệu quả ứng dụng của các phác đồ điều trị kết hợp can thiệp sản khoa, hộ lý chuồng trại và sử dụng dược phẩm kháng sinh chuyên biệt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản ghi nhận các khó khăn và hạn chế thực tế trong quá trình thực hiện:
- Yếu tố thời tiết và tiểu khí hậu: trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết biến đổi thất thường giữa mùa mưa và mùa khô (mưa phùn và giá rét kéo dài vào tháng 1 và tháng 2) gây trở ngại lớn cho công tác phòng trừ dịch bệnh và quản lý nhiệt độ úm lợn con.
- Cơ sở hạ tầng: trại thành lập từ năm 2009 với chức năng nuôi lợn thịt, đến năm 2015 mới chuyển sang sản xuất lợn nái cơ bản, cơ sở vật chất tại thời điểm nghiên cứu vẫn đang trong quá trình tiếp tục hoàn thiện.
- Ảnh hưởng của thị trường: cuộc khủng hoảng giảm giá lợn kéo dài từ tháng 3/2017 đến đầu năm 2018 làm ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý người sản xuất và nguồn lực đầu tư mở rộng trang trại.
- Giới hạn chẩn đoán: công tác phát hiện bệnh chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và chỉ thị nhiệt độ trực tràng, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu hoặc làm kháng sinh đồ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ thực tế: tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để xác định chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu; lấy mẫu kiểm tra định kỳ sự lưu hành và tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus suis, Staphylococcus) tại môi trường chuồng nuôi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y hoặc Bác sĩ thú y mới tốt nghiệp làm tài liệu hướng dẫn kỹ năng thực hành khi tiếp cận môi trường trang trại lợn công nghiệp khép kín.
- Kỹ thuật viên trại lợn sinh sản cần tham khảo quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp lợn đẻ khó bằng tay và quy trình thao tác thụ tinh nhân tạo 6 bước.
- Cán bộ điều trị thú y tại cơ sở tham khảo các phác đồ điều trị cụ thể (liều lượng, đường tiêm, thời gian dùng thuốc Dufamox, Oxytocin, Analgin, Dexamethasone, Tylosin, Dufafloxacin) đối với các bệnh viêm vú, viêm tử cung, sát nhau và tiêu chảy lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở vật chất và phân khu chuồng trại tại Trại lợn Bùi Mạnh Cường được bố trí như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 24.896 m², chia làm hai khu vực riêng biệt: khu điều hành (nơi làm việc của quản lý, kế toán, nhà ăn, khu sinh hoạt công nhân) và khu sản xuất. Khu sản xuất gồm có 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu (quản lý bằng hệ thống chip tự động), 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa và 5 chuồng thịt. Trại trang bị hầm biogas xử lý chất thải, giàn làm mát đầu chuồng, quạt hút gió cuối chuồng, hệ thống máng ăn cấp cám bằng silo tự động và phòng pha tinh có kính hiển vi, máy lọc nước, nồi hấp cách thủy.
2. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa và nái nuôi con được điều chỉnh ra sao quanh thời điểm đẻ?
Trước khi đẻ dự kiến 3 ngày, lợn nái được cho ăn thức ăn hỗn hợp 3060 giảm dần 0,5 kg/ngày. Sau khi đẻ được 2 ngày, lượng thức ăn bắt đầu tăng dần từ 0,5 - 1 kg/ngày cho đến ngày thứ 6. Với nái nuôi nhiều con hoặc thể trạng gầy, mức ăn có thể tăng thêm 2 kg/ngày. Sau khi đẻ 7 ngày, nái được bổ sung thuốc giải độc gan Sobitol liên tục 3 ngày; sau đẻ 17 ngày được trộn thêm vitamin ADE cho đến khi cai sữa.
3. Quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ từ 1 đến 5 ngày tuổi gồm những thao tác kỹ thuật nào?
Lúc 1 ngày tuổi: cho uống 1 ml kháng sinh Baytril 0,5%, tiến hành mài nanh, dùng kìm nhiệt (nung nóng 15 phút đạt 300°C) cắt 2/3 đuôi phía ngoài và sát trùng rốn bằng cồn iod. Lúc 2 ngày tuổi: cho uống tiếp 1 ml Baytril 0,5%. Lúc 3 ngày tuổi: tiêm 2 ml thuốc bổ sung sắt Fe-Dextran 10% và nhỏ 2 ml thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5%. Lúc 5 ngày tuổi: tiến hành bấm tai nhận dạng đối với lợn cái và phẫu thuật thiến hoạn đối với lợn đực, sau đó tiêm chống viêm nhiễm bằng Dufamox liều 1 ml/10 kg thể trọng.
4. Khi phát hiện lợn nái bị viêm tử cung, phác đồ điều trị tại trại được thực hiện thế nào?
Lợn nái được thụt rửa tử cung 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục bằng nước muối sinh lý 0,9%. Đồng thời, tiến hành tiêm bắp các loại thuốc: Dufamox liều 1 ml/10 kg thể trọng, Oxytocin liều 2 ml/con, Analgin liều 1 ml/10 kg thể trọng và Dexamethasone liều 1 ml/10 kg thể trọng, điều trị liên tục trong 3 ngày.
5. Quy trình thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại được triển khai qua các bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Xác định thời điểm phối giống (lợn cái tơ phối ngay khi chịu đực và phối lặp lại sau 12 giờ; lợn nái rạ phối sau khi chịu đực 12 giờ và phối nhắc lại sau 12 giờ tiếp theo); (2) Đưa đực giống đến kích thích nái; (3) Vệ sinh sạch sẽ âm hộ bằng khăn ướt rồi lau lại bằng khăn giấy khô; (4) Bôi trơn ống dẫn tinh, đưa vào âm hộ chếch góc 45 độ dọc sống lưng xoay ngược chiều kim đồng hồ đến khi kịch thì nối túi tinh; (5) Khi tinh dịch đã vào hết tử cung, rút nhẹ ống xoay theo chiều kim đồng hồ và vỗ mạnh đột ngột vào lưng để nái đóng cổ tử cung; (6) Vệ sinh sạch sẽ dụng cụ sau khi phối.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hạnh đã phản ánh chi tiết việc áp dụng các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và điều trị lâm sàng trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Bùi Mạnh Cường, tỉnh Bắc Ninh. Toàn bộ các quy trình kỹ thuật về dinh dưỡng, tiểu phẫu ngoại khoa, lịch tiêm phòng vắc xin và phác đồ dùng thuốc điều trị được mô tả cụ thể, gắn liền với mô hình chăn nuôi khép kín công nghiệp liên kết với Công ty De Heus. Tài liệu là nguồn dữ liệu thực tế hữu ích, cung cấp các thông số và thao tác chuẩn hóa phục vụ công tác đào tạo và thực hành thú y tại các cơ sở chăn nuôi gia súc sinh sản.