Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn sinh học khắt khe. Trong cơ cấu sản xuất, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò là "hạt nhân sinh học", quyết định trực tiếp đến sản lượng con giống xuất chuồng và biên lợi nhuận của toàn hệ thống. Tuy nhiên, việc nhập nội các tổ hợp lai ngoại năng suất cao như Landrace $\times$ Yorkshire (LY) hay Yorkshire $\times$ Landrace (YL) khi phối với đực Duroc hoặc Pietrain $\times$ Duroc thường đối mặt với thách thức lớn về khả năng thích nghi tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (độ ẩm bình quân 86,1%, nhiệt độ mùa hè vượt 38°C tại miền Bắc).

Hội chứng rối loạn sinh sản trên lợn nái – đặc biệt là phức hợp viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (Hội chứng MMA - Mastitis Metritis Agalactia), sót nhau và tiêu chảy cấp (Porcine Epidemic Diarrhoea - PED) do Coronavirus – là các điểm nghẽn nghiêm trọng (pain points) làm giảm số lứa đẻ/nái/năm, kéo dài thời gian chờ phối, tăng tỷ lệ loại thải nái sớm (lên tới 25–35%) và gia tăng tỷ lệ hao hụt lợn con theo mẹ. Dự án nghiên cứu ứng dụng này tập trung xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh sinh sản cho đàn lợn nái ngoại tại Trang trại Nguyễn Thanh Lịch (Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội) – đơn vị gia công liên kết thuộc hệ thống Tập đoàn C.P. Việt Nam với quy mô thường xuyên trên 1.200 nái sinh sản.

                    HỆ THỐNG QUẢN TRỊ NĂNG SUẤT SINH SẢN NÁI

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng cơ cấu và năng suất đàn lợn nái sinh sản quy mô 1.237 nái tại trang trại trong giai đoạn 2015–2017.
  2. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng theo pha kết hợp kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi kín đối với nái chửa và nái nuôi con.
  3. Ứng dụng quy trình thụ tinh nhân tạo (AI) chuẩn và an toàn sinh học "Cùng vào - Cùng ra" (All-in/All-out).
  4. Xác định căn nguyên và thử nghiệm các phác đồ can thiệp điều trị lâm sàng hiệu quả cao đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú và sót nhau.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên đàn lợn nái sinh sản (1.237 nái), 22 đực giống và đàn lợn con theo mẹ tại Trại Nguyễn Thanh Lịch từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp, giải pháp quản lý sinh sản hiện hữu thường bộc lộ những nhược điểm về sự thiếu đồng bộ giữa dinh dưỡng, kiểm soát mầm bệnh cơ hội và kỹ thuật can thiệp sản khoa.

Phương thức tiếp cận Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế
Chăn nuôi hở truyền thống Chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu thấp, thông thoáng tự nhiên. Stress nhiệt mùa hè làm giảm tiết Prolactin/LH; tỷ lệ nhiễm E. coli, Streptococcus suis cao; khó áp dụng All-in/All-out.
Công nghiệp bán tự động (CP Standard) Chuồng kín điều hòa nhiệt độ (Dàn mát - Quạt hút), thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo giai đoạn, kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Chi phí vận hành điện/nước cao; đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật dẫn tinh và tiêu độc khử trùng.
Can thiệp kháng sinh diện rộng Kiểm soát nhanh triệu chứng sốt và nhiễm trùng sau đẻ. Gây kháng kháng sinh (AMR), rối loạn hệ vi sinh vật đường sinh dục, tăng chi phí điều trị/đầu nái.

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Áp dụng chế độ ăn giảm tải trước đẻ; kiểm soát nhiệt độ chuồng đẻ 28–30°C và lồng úm 33–35°C; vô trùng tuyệt đối catheter thụ tinh nhân tạo; liệu trình chống viêm sau sinh bằng Kháng sinh + Hormon co bóp tử cung.
  • Should-have (Nên có): Quy trình xả vôi xút gầm chuồng định kỳ kết hợp phun sương sát trùng chuồng nuôi bằng Virkon S / Fam Fluid; kỹ thuật phong bế Novocain 0,5% điều trị viêm vú.
  • Could-have (Có thể): Bổ sung bột năng làm khô lợn con sơ sinh thay thế lau vải thô truyền thống; sử dụng thảm sưởi chuyên dụng thay đèn hồng ngoại đơn thuần.
  • Won't-have (Không áp dụng): Thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng hóa chất mạnh khi cơ tử cung mất trương lực (nguy cơ vỡ tử cung hoặc viêm phúc mạc).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý quy trình kỹ thuật được thiết kế dựa trên các thành phần cốt lõi:

                                  KIẾN TRÚC QUY TRÌNH CHĂM SÓC & TRỊ BỆNH
  • Thông số dinh dưỡng tiêu chuẩn: Thức ăn nái nuôi con CP 567 SF đạt Năng lượng trao đổi (ME) $3100 \text{ Kcal/kg}$, Protein thô (CP) $15%$, Canxi (Ca) $0,9 - 1,0%$, Phốt pho hữu dụng (P) $0,7%$.
  • Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu: Chuồng kín hướng Đông Nam, trang bị dàn làm mát (Cooling pad) đầu chuồng và hệ thống quạt hút gió công nghiệp (Tunnel ventilation) công suất lớn ở cuối chuồng. Lưới cách nhiệt giữ ẩm bao quanh tường, đảm bảo duy trì nhiệt độ chuồng nái $28 - 30^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 75%$. Lồng úm lợn con trang bị bóng đèn hồng ngoại $175\text{ W}$, duy trì $33 - 35^\circ\text{C}$ trong 3 ngày đầu.
  • An toàn sinh học và hóa chất sát trùng: Sử dụng chất sát trùng phổ rộng gồm Fam Fluid, Virkon S (nồng độ 1%), vôi củ/vôi bột ($CaO$), vôi xút ($NaOH$) xử lý rãnh thoát phân và gầm chuồng. Hố sát trùng đầu mỗi dãy chuồng bổ sung dung dịch sát khuẩn thay mới hàng ngày.

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu ứng dụng lâm sàng kết hợp theo dõi dịch tễ học mô tả trên tổng đàn:

  • Phương pháp theo dõi: Thu thập số liệu sinh sản (số lứa đẻ, số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ hao hụt) qua thẻ nái (Sow Card) gắn tại từng chuồng cá thể và phần mềm quản lý nội bộ trang trại.
  • Phương pháp chẩn đoán: Đánh giá lâm sàng thông qua quan sát trạng thái thể chất, thân nhiệt, tính chất dịch sản (màu sắc, mùi tanh/thối), bề mặt cơ quan sinh dục ngoài và tuyến vú.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi theo công thức dịch tễ học thú y chuẩn bằng phần mềm Microsoft Excel:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\sum N_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \right) \times 100; \quad \text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \left( \frac{\sum N_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \right) \times 100$$


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai được chuẩn hóa thành các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) chi tiết:

1. Thuật toán phân bổ khẩu phần dinh dưỡng nái trước và sau đẻ

Algorithm: FarrowingSowFeedingSchedule
Input: SowBodyCondition, ExpectedFarrowingDate, DaysPostFarrowing, PigletCount
Output: DailyFeedAmount (kg CP 567 SF), FeedingFrequency

Begin
  If DaysToFarrowing = 7 then
    DailyFeed := NormalFeed * (2/3);  // Giảm 1/3 khẩu phần
  Else If DaysToFarrowing in [2, 3] then
    DailyFeed := NormalFeed * (1/2);  // Giảm 1/2 khẩu phần
  Else If DaysToFarrowing = 0 (Farrowing Day) then
    DailyFeed := 0.5;                  // Cho ăn nhẹ cháo loãng hoặc nhịn, nước tự do
  Else // Giai đoạn nuôi con
    Case DaysPostFarrowing of
      1: DailyFeed := 1.0;
      2: DailyFeed := 2.0;
      3: DailyFeed := 3.0;
      4..7: DailyFeed := 4.0;
      8..Weaning: 
        DailyFeed := 2.0 + (PigletCount * 0.35); // Công thức chuẩn theo quy mô đàn con
    EndCase;
  EndIf;
  Return DailyFeed;
End

2. Quy trình thụ tinh nhân tạo kép (Double Insemination Protocol)

                    QUY TRÌNH THỤ TINH NHÂN TẠO KÉP (AI SOP)

3. Phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú

[Phác đồ Viêm tử cung]

[Phác đồ Viêm vú]

Testing và validation

Trong 6 tháng theo dõi liên tục tại 6 dãy chuồng đẻ và 1 dãy chuồng bầu (1.237 nái sinh sản), công tác giám sát vệ sinh phòng bệnh và điều trị đạt được các chỉ tiêu định lượng:

Hạng mục công việc Tần suất quy định Khối lượng thực hiện (Lần) Tỷ lệ hoàn thành so với kế hoạch
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 2 lần/ngày 360 100%
Phun sát trùng trong chuồng 3–4 lần/tuần 96 100%
Sát trùng ngoài chuồng & lối đi 2 lần/tuần 52 100%
Quét & rắc vôi bột lối đi 1 lần/tuần 26 100%
Xả vôi xút ($NaOH$) gầm chuồng 1 lần/tuần 26 100%
Tắm sát trùng công nhân/kỹ sư 1 lần/ngày 180 100%

Kết quả đạt được

Kết quả ứng dụng quy trình kỹ thuật và phác đồ điều trị bệnh sinh sản thực tế:

  • Chỉ tiêu năng suất sinh sản:
    • Số lứa đẻ bình quân/nái/năm: Đạt $2,3 - 2,4\text{ lứa}$.
    • Số con sơ sinh sống bình quân: $11,35\text{ con/ổ}$.
    • Số con cai sữa (19–21 ngày tuổi): $9,55\text{ con/ổ}$.
    • Sản lượng lợn giống cai sữa xuất bán năm 2017: $26.642\text{ con}$.
  • Hiệu quả can thiệp điều trị bệnh lý sinh sản:
    • Bệnh viêm tử cung nhẹ (thể xuất tiết nhầy): Điều trị bằng Amoxicillin kết hợp đặt viên Oxytetracyclin cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt $94,6%$.
    • Bệnh sót nhau: Can thiệp bằng Oxytocin kết hợp thụt rửa nước muối sinh lý $0,9%$ đạt tỷ lệ phục hồi $100%$, không phát sinh biến chứng viêm phúc mạc.
    • Bệnh viêm vú: Phương pháp phong bế gốc vú bằng Novocain $0,5%$ kết hợp kháng sinh hạ sốt giúp phục hồi $91,3%$ số ca mắc, ngăn ngừa hiện tượng mất sữa vĩnh viễn trên các bầu vú chính.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Chuẩn hóa công nghệ sát trùng đa tầng: Kết hợp cơ chế diệt khuẩn bằng hóa chất oxy hóa khử mạnh (Virkon S dạng sương mù) với cơ chế kiềm hóa cục bộ (vôi xút $NaOH/CaO$ tại gầm chuồng lưu cữu), triệt tiêu hoàn toàn mầm bệnh cơ hội (E. coli, Salmonella, Coronavirus PED) trong các khe nứt sàn đan bê tông.
  2. Ứng dụng công thức cho ăn bước nhảy (Step-up feeding algorithm): Khắc phục triệt để hiện tượng thừa đạm gây tắc tia sữa sinh lý trước khi sinh, đồng thời tối ưu hóa năng lượng trao đổi ($3100\text{ Kcal/kg}$) giai đoạn tiết sữa cao điểm mà không làm nái bị hao mòn thể trạng quá mức (độ dày mỡ lưng P2 duy trì ổn định $16 - 18\text{ mm}$).
  3. Tối ưu hóa kỹ thuật Thụ tinh nhân tạo (AI Reflex Control): Áp dụng kích thích cơ học vùng bẹn và phản xạ đè lưng đồng thời trong quá trình dẫn tinh, rút ngắn thời gian tiếp nhận tinh dịch xuống còn $3 - 5\text{ phút/liều}$, nâng cao tỷ lệ thụ thai lứa đầu lên trên $92%$.

So sánh với các giải pháp hiện hành

Tiêu chí so sánh Quy trình can thiệp chuẩn của đề tài Mô hình nông hộ / Gia trại Quy trình thú y truyền thống
Quản lý lợn vào/ra All-in/All-out đồng loạt (Trống chuồng $\ge 5\text{ ngày}$) Nuôi gối đầu liên tục, không cách ly Trống chuồng ngắn ($1 - 2\text{ ngày}$), không xả gầm
Phác đồ viêm tử cung Đặt Oxytetracyclin + Amoxicillin 15% + PGF2α Tiêm kháng sinh đơn dòng không định kỳ Thụt rửa cồn Iod/Lugol thể tích lớn (Dễ kích ứng)
Kiểm soát viêm vú Phong bế Novocain 0,5% + Penicillin quanh vú Tiêm bắp Enrofloxacin thông thường Chườm nóng thủ công, tỷ lệ teo vú cao ($>20%$)
Tỷ lệ khỏi bệnh sinh sản $91,3 - 100%$ $60 - 70%$ $70 - 80%$
Chi phí thuốc/đầu nái Tối ưu hóa (Giảm $18,5%$ chi phí tái trị) Cao do dùng thuốc kéo dài Trung bình nhưng thời gian khỏi bệnh chậm

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Trang trại công nghiệp quy mô lớn ($>1.000\text{ nái}$): Áp dụng toàn bộ hệ thống chuồng kín làm mát bằng quạt hút - tấm làm mát, tự động hóa khâu cấp cám nái đẻ theo công thức tính toán và lịch sát trùng nghiêm ngặt.
  • Hợp tác xã chăn nuôi & Trang trại quy mô vừa ($100 - 300\text{ nái}$): Ứng dụng phân kỳ quy trình dinh dưỡng, kỹ thuật đỡ đẻ 5 bước (rắc bột năng, sưởi ấm, cắt rốn sát trùng, cho bú sữa đầu trong $1\text{ giờ}$ đầu) và phác đồ phong bế đáy vú khi phát hiện viêm vú cấp tính.
                   LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 12 THÁNG TẠI TRANG TRẠI

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Quy mô đàn: $1.200\text{ nái sinh sản}$.
  • Chi phí đầu tư tăng thêm: Hóa chất sát trùng chất lượng cao (Virkon S, Fam Fluid), thuốc thú y đặc trị, bột năng, bóng sưởi hồng ngoại ước tính khoảng $120.000\text{ VNĐ/nái/năm}$ (Tổng: $144.000.000\text{ VNĐ/năm}$).
  • Lợi ích kinh tế thu về:
    • Tăng số lợn con cai sữa thực tế từ $9,0\text{ con/ổ}$ lên $9,55\text{ con/ổ}$ ($\Delta = +0,55\text{ con/ổ}$).
    • Với $2,35\text{ lứa/năm}$, tổng số lợn con cai sữa tăng thêm: $1.200 \times 2,35 \times 0,55 = 1.551\text{ con lợn giống/năm}$.
    • Giá trị kinh tế thặng dư (tính theo giá giống lợn cai sữa $21\text{ ngày}$ thời điểm đánh giá khoảng $600.000\text{ VNĐ/con}$): $1.551 \times 600.000 = 930.600.000\text{ VNĐ}$.
    • Giảm tỷ lệ loại thải nái do mất sữa/viêm nội mạc tử cung mãn tính từ $8%$ xuống còn $3%$ (tiết kiệm chi phí thay thế nái hậu bị).
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Dưới $3\text{ tháng}$ kể từ khi quy trình vận hành ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Phụ thuộc điều kiện môi trường ngoài: Vào những ngày hè đỉnh điểm (nhiệt độ ngoài trời $>39^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí $>90%$), hiệu suất làm mát của tấm Cooling Pad bị suy giảm, nhiệt độ chuồng nái có thời điểm vượt ngưỡng tối ưu ($>31^\circ\text{C}$).
  • Chẩn đoán vi sinh vật: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và dịch tễ học tại chỗ; chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu và kháng sinh đồ định kỳ cho từng cá thể mắc bệnh để xác định MIC (Minimum Inhibitory Concentration).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp cảm biến IoT giám sát nhiệt ẩm độ và nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S$) thời gian thực trong chuồng đẻ để tự động điều chỉnh quạt thông gió.
  • Nghiên cứu bổ sung chế phẩm sinh học Probiotic và Axit hữu cơ mạch ngắn (SCFA) vào khẩu phần ăn của nái mang thai kỳ cuối nhằm ức chế vi khuẩn E. coli từ đường ruột, hạn chế lây nhiễm chéo sang đường sinh dục qua phân.

Đối tượng hưởng lợi

                                  MA TRẬN GIÁ TRỊ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật hạ tầng tối thiểu để áp dụng quy trình chuồng kín là gì?

Trang trại cần đảm bảo kết cấu chuồng kín có trần cách nhiệt, hệ thống quạt hút gió công nghiệp (vận tốc gió đạt $1,5 - 2,0\text{ m/s}$ tại vị trí lợn nằm), giàn làm mát Cooling Pad với nguồn nước cấp liên tục, máy phát điện dự phòng $100%$ công suất và hệ thống lồng úm chuyên dụng có nguồn điện cấp cho bóng sưởi hồng ngoại $175\text{ W}$.

2. Khi nào nên can thiệp đỡ đẻ móc thai bằng tay trên lợn nái?

Chỉ tiến hành can thiệp cơ học khi nái có biểu hiện rặn đẻ dữ dội trên $30 - 45\text{ phút}$ nhưng không có thai ra, hoặc khoảng cách giữa hai lần đẩy con vượt quá $45 - 60\text{ phút}$ kèm dấu hiệu kiệt sức. Tuyệt đối tuân thủ vô trùng: cắt ngắn móng tay, đeo găng tay sản khoa chuyên dụng, bôi trơn bằng dầu nhờn y tế và thao tác nhẹ nhàng tránh rách niêm mạc tử cung.

3. Tại sao không nên thụt rửa tử cung bằng kháng sinh hoặc chất sát trùng liều lượng lớn ngay sau khi đẻ?

Khi nái vừa đẻ xong, cổ tử cung mở lớn nhưng trương lực cơ tử cung đang yếu. Thụt rửa thể tích lớn dung dịch kích ứng có thể làm dịch viêm trào ngược vào vòi trứng gây viêm buồng trứng, hoặc tồn đọng dịch trong nếp gấp tử cung dẫn đến nhiễm trùng huyết kế phát. Khuyến cáo ưu tiên tiêm Oxytocin/PGF2α để kích thích cơ trơn tự co bóp đẩy sản dịch ra ngoài tự nhiên kết hợp đặt viên kháng sinh tại chỗ.

4. Quy trình xử lý triệt để mầm bệnh tiêu chảy cấp (PED) trên nái và lợn con?

Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "Cùng vào - Cùng ra" (All-in/All-out). Khi có dịch, cách ly tuyệt đối chuồng nhiễm; phun sát trùng bề mặt bằng Virkon S $1%$; rắc vôi bột và quét vôi xút $NaOH$ gầm chuồng; bù nước và điện giải cho lợn con; nâng nhiệt độ lồng úm lên $34 - 35^\circ\text{C}$. Tạo miễn dịch đàn thông qua chương trình tiêm phòng vắc-xin PED định kỳ cho nái hậu bị và nái chửa trước đẻ $2 - 4\text{ tuần}$.

5. Chi phí và thời gian biểu đầu tư hệ thống an toàn sinh học đa tầng?

Đối với trại quy mô $1.000 - 1.200\text{ nái}$, chi phí đầu tư ban đầu cho trang thiết bị tiêu độc sát trùng và bảo hộ khoảng $30 - 50\text{ triệu VNĐ}$. Chi phí hóa chất tiêu hao định kỳ (Virkon S, Fam Fluid, vôi xút) dao động từ $10 - 15\text{ triệu VNĐ/tháng}$. Thời gian hoàn vốn thông qua việc giảm tỷ lệ chết ở lợn con và giảm tiền thuốc kháng sinh thường đạt được ngay trong chu kỳ sinh sản đầu tiên ($4 - 5\text{ tháng}$).


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng, trị bệnh sinh sản cho đàn lợn nái nuôi tại trại Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì, Hà Nội" đã chứng minh tính thực tiễn và giá trị khoa học vượt trội thông qua việc giải quyết bài toán cốt lõi của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp: Nâng cao năng suất đàn nái sinh sản ngoại nhập trên nền tảng an toàn sinh học và quản lý dịch bệnh chủ động.

Thông qua việc chuẩn hóa đồng bộ từ khâu chuẩn bị nái đẻ, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín ($28 - 30^\circ\text{C}$), kỹ thuật thụ tinh nhân tạo kép, thuật toán điều chỉnh khẩu phần thức ăn CP 567 SF đến các phác đồ can thiệp sản khoa bằng Amoxicillin 15%, PGF2α và Novocain 0,5%, đề tài đã giúp duy trì ổn định quy mô $1.237\text{ nái}$, đạt năng suất $2,3 - 2,4\text{ lứa/năm}$, cung cấp cho thị trường trên $26.600\text{ lợn con cai sữa/năm}$ với tỷ lệ khống chế bệnh sinh sản đạt trên $91%$.

Mô hình kỹ thuật này là tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, đồng thời là bộ cẩm nang quy trình chuẩn (SOP) có thể chuyển giao và nhân rộng trực tiếp cho hệ thống các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp trên toàn quốc.