Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong ngành chăn nuôi và cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Hoạt động này không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm thịt thiết yếu cho nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu, mà còn tạo nguồn phân bón cho ngành trồng trọt cũng như cung cấp phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong bối cảnh phương thức chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang hướng tập trung công nghiệp, việc đầu tư đồng bộ về con giống, dinh dưỡng và kỹ thuật quản lý đàn nái sinh sản trở thành yếu tố quyết định năng suất và chất lượng đàn lợn thương phẩm.

Tuy nhiên, sự phát triển của các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn cũng đi liền với áp lực rủi ro dịch bệnh phức tạp. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, nhóm bệnh sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản—đặc biệt là hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) và sót nhau—trực tiếp làm suy giảm phẩm chất đàn giống, giảm tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ và rút ngắn tuổi thọ khai thác của nái. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trang trại Ngô Hồng Gấm – Xã Hợp Thanh - Lương Sơn – Hòa Bình" được triển khai dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Nhật Thắng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 5 nội dung:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
  2. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  3. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
  4. Giúp sinh viên củng cố kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp.
  5. Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.

Yêu cầu thực hiện đề tài gồm 3 điểm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Ngô Hồng Gấm - xã Hợp Thanh – huyện Lương Sơn – tỉnh Hòa Bình.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản, lợn hậu bị, lợn đực khai thác tinh và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại chăn nuôi Ngô Hồng Gấm (thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình). Phạm vi thời gian theo dõi, thu thập dữ liệu và trực tiếp thao tác kỹ thuật kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 21/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái, quy luật sinh trưởng của thai kỳ, nhu cầu dinh dưỡng định lượng và bệnh lý học thú y:

  • Quy luật sinh trưởng và phát dục của bào thai: Quá trình mang thai của lợn nái kéo dài trung bình 114 ngày (biến động 111–118 ngày), chia thành hai giai đoạn chính: chửa kỳ I (từ khi phối giống đến ngày thứ 84, thai phát triển chậm, chỉ tích lũy khoảng 1/4 khối lượng sơ sinh) và chửa kỳ II (từ ngày thứ 84 đến khi đẻ, chia thành phân kỳ 84–100 ngày và 100–114 ngày, thai tích lũy 3/4 khối lượng sơ sinh). Về mặt phôi học, quá trình phân chia gồm giai đoạn phôi thai (1–22 ngày), tiền thai (23–39 ngày) và bào thai (40–114 ngày).
  • Khung dinh dưỡng chuyên biệt: Khẩu phần thức ăn được cân đối dựa trên mức năng lượng trao đổi (NLTĐ 2.900 kcal/kg), protein thô (13%) cùng tỷ lệ các axit amin thiết yếu (Lizin 3,5–3,8%, Treonin 2,6–2,8%, Methionine + Cystine 2,5%, Tryptophan 0,8%, Valin 4,4–4,6% theo tài liệu của Võ Trọng Hốt, 2000), kết hợp khoáng vi lượng và các vitamin tan trong dầu (A, D, E).
  • Bệnh học sản khoa và truyền nhiễm: Cơ sở chẩn đoán lâm sàng dựa trên cơ chế của hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia), bệnh viêm tử cung (thể cấp tính và mãn tính do vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli, Proteus, Klebsiella), bệnh sót nhau, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS do virus thuộc họ Arteriviridae) và dịch tiêu chảy cấp tính (PED do Coronavirus sợi đơn kích thước 27–30 kb).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa hồi cứu số liệu và thực nghiệm lâm sàng tại trại:

  • Phương pháp thu thập thông tin hồi cứu: Khai thác dữ liệu lưu trữ từ sổ sách theo dõi, phần mềm quản lý đàn và bảng chấm công của trang trại trong 2 năm 2015–2016 thông qua cán bộ quản lý và kỹ sư chăn nuôi.
  • Phương pháp quan sát và theo dõi lâm sàng: Kiểm tra trực tiếp hàng ngày trên từng ô chuồng cá thể và chuồng đẻ; theo dõi thân nhiệt, màu sắc dịch tiết âm đạo, tình trạng bầu vú, nhịp thở và tần số động dục lại sau cai sữa.
  • Phương pháp thao tác kỹ thuật thú y: Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình kỹ thuật gồm pha chế hóa chất sát trùng, tiêm phòng vắc-xin, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, phẫu thuật thiến lợn đực và điều chế chế phẩm autovaccine dập dịch tiêu chảy cấp.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm cơ cấu đàn, năng suất lứa đẻ và hạch toán kinh tế 6 tháng theo công thức kế toán chăn nuôi thông thường.

Nguồn dữ liệu bắt nguồn trực tiếp từ hiện trường sản xuất của trang trại gia công Ngô Hồng Gấm phối hợp cùng hệ thống chỉ tiêu kỹ thuật do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam quy chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này làm rõ tầm quan trọng kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự dịch chuyển mô hình sang chăn nuôi trang trại tập trung và phân tích các thách thức bệnh học sản khoa thường gặp trên đàn nái. Tác giả xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 yêu cầu chuyên môn và giới hạn thời gian làm việc thực địa 6 tháng tại cơ sở Hòa Bình.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa điều kiện cơ sở hạ tầng, nhân lực và quy mô của trại Ngô Hồng Gấm (1.250 nái, 115 hậu bị, 15 đực giống Pi-Du 31; nhân sự 23 người gồm chủ trại, quản lý, 2 kỹ sư, 1 kế toán, 1 thợ cơ khí, 1 cấp dưỡng, 10 công nhân và 6 sinh viên). Bên cạnh đó, chương cung cấp cơ sở sinh lý sinh sản, chỉ tiêu đánh giá năng suất (số con sơ sinh sống 24h, số con cai sữa/nái/năm), nhu cầu axit amin và phân tích căn nguyên, triệu chứng, phác đồ điều trị các hội chứng bệnh lý (MMA, viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt sau sinh, PRRS, chậm động dục trở lại, dịch tiêu chảy cấp PED). Tài liệu cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bá Hiên) và nước ngoài (Pierre Brouillet, Bernard Farouilt, Taylor D., Neva) về bệnh sản khoa lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại xã Hợp Thanh, thời gian từ 18/11/2016 đến 21/5/2017. Tác giả cụ thể hóa các bước vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước), ngâm tấm đan bằng NaOH 10%, phun vôi xút và rắc vôi bột. Chương mô tả quy trình chẩn đoán, phác đồ dùng thuốc đặc trị cho từng bệnh (Nor-100, Vetrimoxin LA, Analgin, Penicillin, Oxytocine, Tylogenta, Hitamox LA), quy trình điều chế autovaccine bằng ruột lợn con nhiễm PED, kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã trại 91 kết hợp tuần tuổi), tiêm Fe-Dextran-B12 và thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi. Khẩu phần dinh dưỡng theo tuần chửa sử dụng thức ăn CP mã 566SF, 567SF và thức ăn tập ăn 550SF cho lợn con cũng được định lượng rõ ràng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung phân tích các dữ liệu thực tế thu thập qua 6 tháng thực tập:

  • Đánh giá hiện trạng năng suất đàn nái: Tỷ lệ quay vòng đạt 2,46–2,48 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,51 con/lứa; số con cai sữa đạt 10,8 con/lứa; thời gian nuôi con 21–26 ngày.
  • Đánh giá công tác phòng bệnh: Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin đạt 100% trên các đối tượng nái, hậu bị và đực giống. Lịch sát trùng được thực hiện nghiêm ngặt từ Thứ Hai đến Chủ nhật.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị: Hiệu quả điều trị bệnh nội khoa và sản khoa đạt từ 80–90%.
  • Kiểm soát ổ dịch PED: Xử lý triệt để đợt bùng phát dịch tiêu chảy cấp tính vào tháng 4/2017 nhờ giải pháp sử dụng autovaccine ruột lợn con kết hợp kháng sinh phòng phụ nhiễm (Amcoli, Amlistin, Nor-100) và siết chặt an toàn sinh học.
  • Đánh giá công tác phụ trợ và hạch toán kinh tế sản xuất trong 6 tháng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất đàn nái, mức độ thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và hiệu quả điều trị bệnh tại cơ sở. Đồng thời, tác giả đề xuất trang trại cần bổ sung công nhân, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phòng dịch khi sửa chữa hệ thống làm mát chuồng đẻ và tiếp tục nâng cấp trang thiết bị chuồng trại để ngăn ngừa nguy cơ tái nhiễm PED.

Kết quả và đóng góp

Các số liệu thực tế về quy mô, năng suất sinh sản và quy trình dinh dưỡng thu thập tại trang trại được tổng hợp trong các bảng sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật / Quản lý đàn Giá trị thực tế tại trang trại
Quy mô đàn lợn nái sinh sản 1.250 con
Quy mô đàn lợn hậu bị 115 con
Quy mô đàn lợn đực giống ngoại Pi-Du 31 (Pietrain - Duroc) 15 con
Số lứa đẻ bình quân / nái / năm 2,46 – 2,48 lứa
Số lợn con sơ sinh / lứa 11,51 con
Số lợn con cai sữa / lứa 10,8 con
Tuổi cai sữa lợn con 21 – 26 ngày
Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin toàn đàn 100%
Hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng chung 80% – 90%

Quy trình cấp phát thức ăn công nghiệp C.P. theo từng giai đoạn sinh lý của lợn nái:

Giai đoạn sinh lý lợn nái Mã thức ăn C.P. Mức ăn (kg/con/ngày) Tần suất cho ăn
Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 566SF 1,5 – 2,0 1 lần/ngày
Nái chửa từ tuần 13 đến tuần 14 566SF 2,2 – 3,0 1 lần/ngày
Nái chửa từ tuần 15 trở đi 567SF 2,2 – 4,0 1 lần/ngày
Nái chờ đẻ (trước ngày đẻ dự kiến 2 ngày) 567SF 2,0 2 bữa (sáng, chiều)
Nái chờ đẻ (trước ngày đẻ dự kiến 1 ngày) 567SF 1,5 2 bữa (sáng, chiều)
Ngày lợn nái đẻ 567SF 1,0 (hoặc cháo loãng) Uống nước tự do
Nái nuôi con sau khi đẻ xong 567SF Tăng dần 0,5 – 6,0 (tăng 1 kg/ngày) 3 bữa (sáng, chiều, tối)

Lịch trình thao tác kỹ thuật và thú y đối với lợn con theo mẹ:

Ngày tuổi của lợn con Nội dung kỹ thuật và can thiệp thú y
Sơ sinh (ngay sau đẻ) Hút nhớt mồm mũi, lau khô bằng bột Mistral, buộc và cắt rốn (cách 3 cm), sát trùng cồn, bấm nanh, úm nhiệt, cho bú sữa đầu
2 – 3 ngày tuổi Bấm số tai (mã trại 91 + số tuần tuổi), cắt đuôi, tiêm Fe-Dextran-B12 10% (1–2 ml/con), cho uống thuốc phòng phân trắng
3 – 4 ngày tuổi Cho uống thuốc phòng cầu trùng
4 – 5 ngày tuổi Tiêm kháng sinh phòng nhiễm trùng (Amcoli/Amlistin 1 ml/con), phẫu thuật thiến lợn đực nuôi thịt
4 – 6 ngày tuổi Tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF
7 – 10 ngày tuổi Tiêm bổ sung sắt lần 2 (nếu thấy cần thiết)
10 – 14 ngày tuổi Tiêm phòng vắc-xin Mycoplasma

Phác đồ phòng trị các bệnh lý điển hình tại cơ sở:

  • Viêm vú: Chườm đá lạnh hoặc phong bế novocain 0,25–0,5%, vắt cạn sữa 4–5 lần/ngày; tiêm Nor-100 (1 ml/10 kg thể trọng quanh bầu vú); tiêm toàn thân Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày) trong 3–5 ngày.
  • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng kết hợp Penicillin 2 lần/ngày trong 2 ngày; tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30 kg thể trọng), Oxytocine (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) 2 lần/ngày trong 3–5 ngày.
  • Tiêu chảy lợn con: Sử dụng Nova-Amcoli (1 ml/con/ngày) cho lợn dưới 10 ngày tuổi; sử dụng Nor-100 (1 ml/con/ngày) cho lợn trên 10 ngày tuổi; tiêm bắp liên tục 3–5 ngày.
  • Quy trình dập dịch PED: Chế tạo autovaccine bằng cách nghiền nát toàn bộ hệ ruột của lợn con mắc bệnh dưới 7 ngày tuổi, pha trong 200 ml dung dịch nước muối sinh lý 0,9%, bổ sung Amoxicillin 10% liều 300 ppm (tương đương 0,6 g), bảo quản ở 2–8°C. Cho nái hậu bị, nái cai sữa và nái chửa đến 14 tuần ăn 10 ml/con để kích thích tạo miễn dịch chủ động truyền qua sữa đầu (tuyệt đối không cho nái chửa 15–17 tuần và nái nuôi con ăn).

Về giải pháp và đóng góp, khóa luận chuẩn hóa quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng công nghiệp theo tiêu chuẩn của C.P. Việt Nam tại địa bàn Lương Sơn, Hòa Bình. Đề tài chứng minh hiệu quả dập dịch thực tế của biện pháp autovaccine kết hợp an toàn sinh học trong việc ngăn chặn lây lan virus PED, đồng thời cung cấp bộ dữ liệu thực địa về mức tiêu tốn thức ăn và chỉ số sinh sản phục vụ hạch toán kinh tế tại trang trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế thực tế phát sinh tại cơ sở trong quá trình thực tập:

  • Đội ngũ công nhân trực tiếp chăm sóc tại trại còn thiếu so với khối lượng công việc, gây ảnh hưởng nhất định đến tiến độ triển khai kỹ thuật hàng ngày.
  • Điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp tại vùng núi Lương Sơn, Hòa Bình khiến việc duy trì vành đai phòng dịch triệt để gặp nhiều khó khăn.
  • Trang thiết bị vật tư và hệ thống hạ tầng chuồng nuôi còn thiếu, chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu sản xuất tăng cao.
  • Công tác an toàn sinh học có thời điểm bị gián đoạn: sự cố kỹ thuật trong quá trình sửa chữa giàn làm mát khu vực chuồng đẻ đã vi phạm quy định cách ly phòng dịch, dẫn đến việc bùng phát dịch tiêu chảy cấp (PED) gây thiệt hại lớn cho đàn lợn con vào tháng 4/2017.

Về hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:

  • Cần tiếp tục theo dõi miễn dịch kéo dài của đàn nái sau khi sử dụng autovaccine PED ở các chu kỳ sinh sản tiếp theo.
  • Khảo sát các biến thiên về năng suất sinh sản khi điều chỉnh khẩu phần axit amin theo các mùa khí hậu khác nhau tại miền Bắc.
  • Hoàn thiện quy trình khử trùng cơ học và kiểm soát sinh học đối với các đội thợ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị ra vào trại nhằm ngăn chặn triệt để mầm bệnh ngoại lai.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y, cũng như kỹ thuật viên trại và các chủ trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô lớn.

Những nội dung có giá trị tham khảo thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình định lượng khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 566SF và 567SF chi tiết theo từng tuần thai kỳ và giai đoạn trước/sau khi đẻ.
  • Bảng lịch trình can thiệp ngoại khoa, tiêm phòng và bổ sung vi chất cho lợn con từ 0 đến 14 ngày tuổi (bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai theo mã trang trại 91, tiêm Fe-Dextran-B12, phẫu thuật thiến lợn đực ngày thứ 5).
  • Phác đồ điều trị kết hợp cục bộ và toàn thân đối với bệnh viêm vú và viêm tử cung ở nái.
  • Quy trình pha chế và phác đồ cấp phát autovaccine ruột lợn con để khống chế dịch tiêu chảy cấp PED tại ổ dịch thực tế.
  • Bảng lịch trình sát trùng, tiêu độc chuồng trại luân phiên từng ngày trong tuần bằng Ommicide, dung dịch NaOH 10%, vôi xút và vôi bột.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn và các chỉ tiêu năng suất sinh sản chủ yếu của trang trại Ngô Hồng Gấm đạt mức nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Trang trại nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô thường xuyên gồm 1.250 nái, 115 hậu bị và 15 đực giống Pi-Du 31. Năng suất sinh sản bình quân đạt 2,46–2,48 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt 11,51 con/lứa; số lợn con cai sữa đạt 10,8 con/lứa; thời gian nuôi con kéo dài từ 21 đến 26 ngày.

2. Khẩu phần và định mức thức ăn cho lợn nái chửa và nái chờ đẻ được phân chia như thế nào?
Nái chửa tuần 1–12 ăn thức ăn 566SF mức 1,5–2,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày); tuần 13–14 ăn thức ăn 566SF mức 2,2–3,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày); tuần 15 trở đi ăn thức ăn 567SF mức 2,2–4,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày). Khi chuyển lên chuồng chờ đẻ, nái ăn 2,2–4,0 kg/ngày (chia 2 bữa); trước đẻ 2 ngày giảm xuống 2,0 kg/ngày; trước đẻ 1 ngày giảm còn 1,5 kg/ngày; ngày đẻ giảm xuống 1,0 kg/ngày (hoặc ăn cháo loãng, uống nước ấm pha muối). Sau khi đẻ, nái được tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 đến 6,0 kg/ngày (mỗi ngày tăng 1 kg, chia 3 bữa sáng, chiều, tối).

3. Autovaccine phòng chống dịch tiêu chảy cấp (PED) tại trại được chế tạo và sử dụng theo nguyên tắc nào?
Thu thập toàn bộ ruột non và ruột già của lợn con dưới 1 tuần tuổi mắc bệnh PED, băm nhuyễn, hòa cùng 200 ml dung dịch nước muối sinh lý 0,9% và 0,6 g kháng sinh Amoxicillin 10% (nồng độ 300 ppm), bảo quản ở 2–8°C. Chế phẩm được cho nái hậu bị, nái cai sữa và nái mang thai đến tuần thứ 14 ăn với liều 10 ml/con để gây tiêu chảy nhẹ và tạo miễn dịch truyền qua sữa đầu. Quy trình chống chỉ định tuyệt đối đối với nái mang thai tuần 15–17 và nái đang nuôi con vì nguy cơ bài thải virus trực tiếp sang đàn con.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Trang trại tiến hành thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng kết hợp Penicillin với tần suất 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục. Liệu trình tiêm bắp toàn thân kéo dài 3–5 ngày (2 lần/ngày) gồm: Penicillin (liều 1 triệu UI/30 kg thể trọng), Oxytocine (5 ml/con để tăng co bóp tống sản dịch), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng để hạ sốt, giảm đau) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng để trợ sức).

5. Lịch can thiệp thú y và phẫu thuật đối với đàn lợn con từ khi sinh đến 14 ngày tuổi được thực hiện ra sao?
Ngay sau sinh, lợn con được lau khô bằng bột Mistral, cắt rốn, bấm nanh và úm nhiệt. Ở 2–3 ngày tuổi, lợn con được bấm số tai theo mã 91, cắt đuôi, tiêm 1–2 ml Fe-Dextran-B12 10% và uống thuốc ngừa phân trắng. Ở 3–4 ngày tuổi, lợn con được uống thuốc phòng cầu trùng. Đến 4–5 ngày tuổi, lợn con được tiêm kháng sinh Amcoli/Amlistin và tiến hành phẫu thuật thiến lợn đực thịt. Từ 4–6 ngày tuổi, lợn được tập ăn bằng thức ăn 550SF và được tiêm vắc-xin Mycoplasma lúc 10–14 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thái Minh đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh trên quy mô đàn 1.250 lợn nái tại trang trại liên kết C.P. Ngô Hồng Gấm trong thời gian 6 tháng. Đề tài cung cấp chi tiết các định mức dinh dưỡng, phác đồ điều trị bệnh sản khoa thường gặp và quy trình kỹ thuật dập dịch tiêu chảy cấp PED bằng autovaccine kết hợp an toàn sinh học. Đây là tài liệu thực hành có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn sinh sản quy mô trang trại công nghiệp.