Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho xã hội và tạo nguồn phân bón hữu cơ phục vụ trồng trọt. Chăn nuôi lợn nái sinh sản là mắt xích quyết định quy mô, chất lượng con giống và năng suất đàn lợn nuôi thịt thương phẩm. Tuy nhiên, tại các cơ sở chăn nuôi tập trung theo phương thức công nghiệp, tình hình dịch bệnh và các hội chứng rối loạn sinh sản ở nái (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú) cùng các bệnh truyền nhiễm, tiêu hóa, hô hấp ở lợn con (tiêu chảy, viêm phổi do Mycoplasma, viêm khớp do liên cầu khuẩn) thường xuyên diễn biến phức tạp, trực tiếp làm suy giảm hiệu quả kinh tế. Trước yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại Lê Văn Tuấn - Xã Bình Xuyên - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc lâm sàng và kiểm soát bệnh tật trên đàn lợn nái Landrace.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái tại trại Lê Văn Tuấn - Xã Bình Xuyên - Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương.
    2. Theo dõi một số bệnh thường gặp ở đàn lợn nái nuôi tại trại.
    3. Điều trị một số bệnh ở lợn nái.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
    • Đánh giá thực trạng tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
    • Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái đạt hiệu quả kỹ thuật.
    • Xác định nguyên nhân gây bệnh thường gặp trên đàn lợn nái, từ đó đề xuất và thực hiện biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giống Landrace (cùng đàn lợn nái hậu bị, lợn đực giống và lợn con theo mẹ).
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái Lê Văn Tuấn, đặt tại thôn Dinh Như, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương. Đây là trang trại chăn nuôi gia công trực thuộc hệ thống quản lý kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2017 đến ngày 18 tháng 05 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản, giải phẫu học cơ quan sinh dục gia súc, bệnh lý học thú y chuyên biệt trên lợn và các kết quả nghiên cứu trong nước, quốc tế:

  • Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu kế thừa:
    • Sinh lý sinh sản lợn nái: Quá trình thành thục về tính chịu tác động của mùa vụ, ánh sáng, mật độ nuôi nhốt và sự kích thích tiếp xúc của đực giống (dẫn theo Hughes và James, 1996; Muirhead M.). Chu kỳ tính dục gồm 4 pha: trứng chín, rụng trứng, hình thành thể vàng sản sinh hormone progesterone và tiết niêm dịch đường sinh dục (Khuất Văn Dũng, 2005). Chu kỳ động dục chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi (Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2006). Thời gian mang thai trung bình của nái là 114 ngày, đặc trưng bởi sự thay đổi nồng độ progesterone và estrogen (Jose Bento S.).
    • Giải phẫu học hệ sinh dục và tuyến vú: Cấu trúc cơ quan sinh dục ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong gồm buồng trứng (dài 1,5 - 2 cm, khối lượng 3 - 5 g), ống dẫn trứng (dài 15 - 20 cm), tử cung hai sừng (sừng tử cung dài 30 - 50 cm, gập nếp, thích hợp mang đa thai), âm đạo (dài 10 - 12 cm). Cấu tạo tuyến vú gồm 6 - 10 đôi vú (thường là 6 đôi) chạy dọc hai hàng ngực và bẹn.
    • Bệnh lý học thú y: Khái quát nguyên nhân, triệu chứng và cơ chế phát sinh đẻ khó do cơ học và nội tiết (Debois C.); bệnh viêm tử cung do vi khuẩn kế phát từ tổn thương sản khoa (Lê Thị Tài và cs., 2002; Trần Tiến Dũng và cs., 2002; Nguyễn Văn Thanh, 2007); bệnh viêm vú do vi khuẩn đường ruột, cầu khuẩn Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes (Christensen và cs.; Duy Hùng, 2011; White, 2013). Các bệnh ở lợn con gồm hội chứng tiêu chảy (Phạm Ngọc Thạch, 1996; Trần Đức Hạnh, 2013), viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida (Kielstein P., 1966) và viêm khớp do Streptococcus suis (Clifton Harlley và cs., 1986).
    • Các phác đồ dược lý tham khảo: Nghiên cứu thụt rửa tử cung bằng Rivanol 0,1%, Lugol 0,1% hoặc Han-Iodine 0,1% kết hợp kháng sinh toàn thân (Đoàn Thị Kim Dung và Lê Thị Tài, 2001; Nguyễn Hữu Ninh và Bạch Đăng Phong, 2001; Phạm Sỹ Lăng và cs., 2003; Pierre Branillet và Beruard Faralt, 2003; Dixensivi Ridep, 1997).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật chăn nuôi: định mức thức ăn, cấp nước uống, vệ sinh chuồng trại, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến lợn con, tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị ca bệnh thực tế phát sinh tại trại.
    • Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thống kê, đối chiếu cơ cấu đàn, chỉ tiêu năng suất và số liệu chăn nuôi thông qua sổ sách quản lý lưu trữ của trại và cán bộ kỹ thuật Công ty C.P. Việt Nam giai đoạn 2016 - 2018.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát biến đổi sinh lý, thân nhiệt, phản xạ vận động, trạng thái ăn uống, phân, nước tiểu, dịch rỉ âm hộ, bề mặt bầu vú và các khớp chân để xác định thể bệnh.
    • Phương pháp tính toán thống kê: Đánh giá kết quả điều trị và dịch tễ học qua các công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$ $$\text{Thời gian điều trị khỏi bình quân (ngày/con)} = \frac{\sum \text{Số ngày điều trị}}{\sum \text{Số con điều trị khỏi}}$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này làm rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản trong chuỗi giá trị chăn nuôi công nghiệp. Tác giả chỉ ra những thách thức do dịch bệnh gây ra trên đàn nái và đàn lợn con sơ sinh, từ đó xác lập mục tiêu, yêu cầu chuyên môn gắn liền với thực hành sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hồ sơ chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Bình Giang và cơ sở hạ tầng trại lợn Lê Văn Tuấn. Trang trại được xây dựng với quy mô 600 nái cơ bản, bao gồm: 1 ha đất trồng cây ăn quả, 2 ha ao hồ chứa nước, 2 ha khu xử lý nước thải, 4 ha khu nhà điều hành và chuồng trại. Hệ thống chuồng kín hoàn chỉnh gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng, sàn mẹ bê tông, sàn con bằng nhựa), 1 chuồng nái chửa (560 ô cá nhân), 1 chuồng cách ly (6 ô lớn) cùng giàn mát, quạt thông gió duy trì nhiệt độ 28°C - 30°C. Phần tổng quan hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản, bệnh lý học sinh sản lợn nái, bệnh lý lợn con và các công trình nghiên cứu thú y trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái Landrace tại trại Lê Văn Tuấn từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018. Tác giả quy định chi tiết quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, quy trình vệ sinh phòng dịch, phương pháp chẩn đoán thực địa và hệ thống công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết và thời gian điều trị.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương trọng tâm trình bày toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Biến động cơ cấu đàn (2016 - 2018): Quy mô đàn ổn định quanh mức 671 - 685 con. Năm 2018 ghi nhận 70 nái hậu bị, 592 nái sinh sản và 9 đực giống.
  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc: Định mức cám 567SF cho lợn hậu bị (2,2 kg/con/ngày); cám 566SF cho nái chửa kỳ 1 từ tuần 1 đến tuần 13 (1,5 kg/con/ngày); cám 567SF cho nái chửa kỳ 2 từ tuần 15 đến khi đẻ (2,5 kg/con/ngày). Nước uống cung cấp qua van tự động đạt khoảng 11 lít/con/ngày. Trước khi đẻ 10 ngày trộn thuốc BMD tẩy ký sinh trùng; trước đẻ 7 - 10 ngày chuyển nái lên chuồng đẻ. Chuẩn bị ô úm lợn con kích thước 1,2 m x 1,5 m có đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi, tập ăn sớm từ ngày thứ 7 - 10.
  • Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Vệ sinh chuồng 2 lượt/ngày (100% định mức), rắc vôi đường đi 7 ngày/tuần (100%), phun thuốc sát trùng chuồng trại (Fam flus, Vikon S) đạt 90%. Áp dụng nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (All in - All out) với thời gian trống chuồng cách ly tối thiểu 5 ngày.
  • Tiêm phòng vắc xin và phòng bệnh: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên toàn bộ các lô tiêm: Dextran Fe và thuốc cầu trùng cho 210 lợn con; vắc xin Dịch tả lợn (CSF) và Lở mồm long móng (FMD) cho 632 nái/hậu bị; vắc xin Pavo và PRRS cho 60 nái hậu bị; Idectin tẩy ngoại ký sinh cho 572 nái.
  • Tình hình dịch bệnh và hiệu quả điều trị: Đánh giá tỷ lệ mắc và thử nghiệm phác đồ điều trị trên nái (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú) và trên lợn con (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp).
  • Công tác chuyên môn khác: Đỡ đẻ 210 ca (100%), xuất chuồng 7.200 lợn con (100%), truyền dịch 7 nái (100%), thiến 122 lợn con (100%), mài nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi 210 con (đạt 97,61%).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về việc làm chủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp, tỷ lệ bảo hộ của vắc xin và hiệu quả của các phác đồ điều trị nội ngoại khoa tại cơ sở.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và lâm sàng chính

Toàn bộ các phát hiện và chỉ tiêu theo dõi tại trại chăn nuôi Lê Văn Tuấn được tổng hợp qua hệ thống bảng biểu sau:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trại giai đoạn 2016 - 2018

STT Loại lợn Đơn vị tính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
1 Nái hậu bị Con 60 70 70
2 Nái sinh sản Con 610 600 592
3 Lợn đực giống Con 10 15 9
Tổng cộng Con 680 685 671

Bảng 2: Kết quả thực hiện công tác vệ sinh chuồng trại

STT Nội dung công việc Đơn vị tính Khối lượng thực hiện Tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ (%)
1 Vệ sinh chuồng trại hàng ngày Lượt/ngày 2 100,00
2 Phun khử trùng định kỳ xung quanh trại Ngày/tuần 2 90,00
3 Phun thuốc sát trùng trong chuồng m² 260 90,00
4 Quét và rắc vôi đường đi Ngày/tuần 7 100,00

Bảng 3: Kết quả phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho đàn lợn

STT Tên thuốc / vắc xin Đối tượng lợn Số lượng (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Dextran Fe Lợn con 210 210 100,00
2 Thuốc phòng cầu trùng Lợn con 210 210 100,00
3 Vắc xin Dịch tả lợn (CSF) Hậu bị, nái 632 632 100,00
4 Vắc xin Pavo (chống khô thai) Hậu bị 60 60 100,00
5 Vắc xin PRRS (tai xanh) Hậu bị 60 60 100,00
6 Vắc xin FMD (lở mồm long móng) Hậu bị, nái 632 632 100,00
7 Idectin Nái 572 572 100,00

Bảng 4: Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn nái

Tên bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ và liều lượng sử dụng Thời gian điều trị (ngày) Số con điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số nái chết (con)
Đẻ khó 30 12 40,00 CP - CIN 20 (5 ml/con), can thiệp cơ học lấy thai 3 - 5 11 91,67 0
Viêm tử cung 40 36 90,00 Thụt rửa Han-Iodine 0,1% + Penicillin 2.000 UI; tiêm Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) + Veptrimoxin LA (1 ml/10 kg TT) + CP - CIN 20 (5 ml/con) + Vitamin B1 3 - 5 30 83,33 0
Viêm vú 20 17 85,00 Chườm đá lạnh; tiêm Anazine 20% (1 ml/10 kg TT) + Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) 3 - 5 14 82,35 0

Bảng 5: Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn con

Tên bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Thuốc và liều lượng điều trị Thời gian điều trị (ngày) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Tiêu chảy 210 50 23,80 Nor 100 (1 ml/10 kg TT) 3 48 96,00 2 4,00
Viêm phổi 210 25 11,90 PaXXcell (1 ml/con) + Vitamin C (1 ml/10 kg TT) 3 - 6 22 88,00 3 12,00
Viêm khớp 210 12 5,71 Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) 3 - 5 12 100,00 0 0

2. Giải pháp và đóng góp kỹ thuật của tác giả

  • Chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng qua buồng khử trùng, thay trang phục bảo hộ riêng biệt trước khi vào trại; tẩy uế chuồng bằng hóa chất (Fam flus, Vikon S) kết hợp để trống chuồng 5 - 7 ngày giữa các lứa nuôi theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra".
  • Tối ưu hóa kỹ thuật chuồng đẻ và úm lợn con: Xây dựng quy cách ô úm kích thước chuẩn 1,2 m x 1,5 m có lồng đan và đèn hồng ngoại sưởi ấm 175W, cách ly lợn con khỏi nguy cơ bị nái đè chết sau sinh, tạo tiền đề tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa về hiệu lực của các dòng thuốc thú y chuyên dụng (PaXXcell chứa Ceftiofur sodium 100%, Pendistrep LA kết hợp Penicillin và Streptomycin, thuốc co bóp tử cung CP - CIN 20 chứa Oxytocin 10 UI/ml) trong điều trị bệnh trên đàn lợn nái Landrace và đàn con theo mẹ nuôi gia công quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
    • Kỹ năng thao tác sản khoa của tác giả trong giai đoạn đầu thực tập chưa thực sự thành thạo, dẫn đến một số ca đẻ khó có thai quá to hoặc thai đã chết ngạt trước đó không thể can thiệp cứu sống.
    • Thời gian thực tập trực tiếp tại khu chuồng đẻ chỉ kéo dài 1 tháng (trong tổng số 6 tháng thực tập), do đó chưa bao quát trọn vẹn mọi biến động sinh sản qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp của toàn đàn nái.
    • Các chẩn đoán bệnh lý mới dừng lại ở phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng (nuôi cấy vi khuẩn học, kháng sinh đồ, xét nghiệm huyết thanh học).
    • Tỷ lệ viêm tử cung ở nái còn ở mức cao (90,00%), trong đó các nái già đẻ nhiều lứa (lứa thứ 12) bị viêm mãn tính không đáp ứng với phác đồ điều trị, dẫn đến tình trạng mất khả năng động dục hoặc sảy thai phải loại thải.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm đường sinh dục nái và phân lợn con để phân lập vi khuẩn, kiểm tra mức độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) nhằm hoàn thiện phác đồ đặc trị.
    • Nghiên cứu sâu các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và cân bằng hormone kích đẻ nhằm giảm thiểu tỷ lệ đẻ khó trên đàn lợn nái hậu bị sinh sản lứa đầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y và các kỹ sư, kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp. Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn chi tiết theo định mức cám công nghiệp (566SF, 567SF) cho từng giai đoạn sinh lý cụ thể của lợn nái hậu bị, nái chửa kỳ 1 và nái chửa kỳ 2.
  • Quy trình thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, quy chuẩn kích thước ô úm (1,2 m x 1,5 m) và lịch tiêm phòng sắt (Dextran Fe), vắc xin CSF, FMD, PRRS, Pavo.
  • Hệ thống phác đồ điều trị thực nghiệm kèm theo tên thương phẩm, hoạt chất, liều dùng và thời gian điều trị cụ thể đối với các bệnh viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, tiêu chảy và viêm phổi lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trại chăn nuôi Lê Văn Tuấn biến động như thế nào trong 3 năm 2016 - 2018?
Năm 2016, tổng đàn là 680 con (60 nái hậu bị, 610 nái sinh sản, 10 đực giống). Năm 2017, tổng đàn tăng lên 685 con (70 nái hậu bị, 600 nái sinh sản, 15 đực giống). Đến năm 2018, tổng đàn giảm nhẹ xuống 671 con (70 nái hậu bị, 592 nái sinh sản, 9 đực giống) do trang trại tiến hành thanh lý, loại thải các lợn nái già yếu, năng suất sinh sản kém và đực giống có chất lượng tinh dịch suy giảm.

2. Khẩu phần và loại thức ăn cho lợn nái ở các giai đoạn được phân chia như thế nào?
Trang trại sử dụng các dòng thức ăn công nghiệp gồm:

  • Lợn nái hậu bị: Cho ăn cám 567SF với định mức 2,2 kg/con/ngày.
  • Nái chửa kỳ 1 (từ tuần 1 đến tuần 13): Cho ăn cám 566SF với định mức 1,5 kg/con/ngày.
  • Nái chửa kỳ 2 (từ tuần 15 đến khi đẻ): Cho ăn cám 567SF với định mức 2,5 kg/con/ngày. Nước uống được cung cấp qua núm uống tự động, đảm bảo trung bình 11 lít/con/ngày cho nái mang thai.

3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại cơ sở đạt kết quả ra sao?
Trong 40 lợn nái được theo dõi, có 36 con mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 90,00% (tỷ lệ chết 0%). Phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 0,1% pha Penicillin 2.000 UI và tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT), Veptrimoxin LA (1 ml/10 kg TT), CP - CIN 20 (5 ml/con), Vitamin B1 trong 3 - 5 ngày đã chữa khỏi cho 30 con, đạt tỷ lệ khỏi 83,33%.

4. Đàn lợn con tại trại mắc các bệnh nào phổ biến và phác đồ điều trị đem lại tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Trên 210 lợn con theo dõi:

  • Tiêu chảy: 50 con mắc (23,80%), chết 2 con (4,00%). Điều trị bằng Nor 100 (1 ml/10 kg TT) trong 3 ngày, chữa khỏi 48 con, đạt tỷ lệ 96,00%.
  • Viêm phổi: 25 con mắc (11,90%), chết 3 con (12,00%). Điều trị bằng PaXXcell (1 ml/con) kết hợp Vitamin C trong 3 - 6 ngày, chữa khỏi 22 con, đạt tỷ lệ 88,00%.
  • Viêm khớp: 12 con mắc (5,71%), chết 0 con. Điều trị bằng Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) trong 3 - 5 ngày, chữa khỏi 12 con, đạt tỷ lệ 100,00%.

5. Quy trình vệ sinh tiêu độc và cách ly chuồng nuôi theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" được thực hiện như thế nào?
Mỗi lần xuất hết lợn con và chuyển lợn mẹ về khu chờ phối, toàn bộ nền chuồng bê tông và sàn nhựa được cọ rửa sạch sẽ, phun sát trùng bằng Fam flus hoặc Vikon S, sau đó quét vôi và để trống chuồng tối thiểu từ 5 đến 7 ngày trước khi đưa lô lợn chửa mới lên chuẩn bị đẻ. Định kỳ quét và rắc vôi bột lối đi được duy trì 7 ngày/tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Văn Dũng đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và quản lý thú y trên đàn lợn nái Landrace quy mô 600 con gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại Hải Dương. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về cơ cấu đàn, hiệu quả phòng bệnh bằng vắc xin (đạt tỷ lệ an toàn 100%) và kết quả điều trị các hội chứng bệnh lý sinh sản ở nái cùng các bệnh thường gặp ở lợn con (tỷ lệ khỏi đạt từ 82,35% đến 100%). Đây là công trình thực hành lâm sàng có giá trị tài liệu chuẩn mực, phản ánh chân thực các thông số kỹ thuật và phác đồ dược lý tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp hiện đại.