Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng và có xu hướng tăng dần tỷ trọng đóng góp, đặc biệt là sản xuất thịt lợn. Nhờ ứng dụng tiến bộ kỹ thuật và công nghệ chuồng trại hiện đại, chu kỳ nuôi được rút ngắn, năng suất tăng cao và đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm ngày càng lớn của thị trường. Trong dây chuyền chăn nuôi lợn hướng nạc công nghiệp, chăn nuôi lợn nái sinh sản là mắt xích quyết định trực tiếp đến số lượng đàn, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ hệ thống trang trại.

Để đáp ứng yêu cầu sản xuất thực tế, chuyên đề khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Thú y của tác giả Nguyễn Thị Hà tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên tập trung vào việc áp dụng và đánh giá quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Mục đích và yêu cầu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích của chuyên đề:
    1. Nắm được quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua các thời kỳ.
    2. Nắm vững chủng loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương pháp cho lợn nái ăn tương ứng với từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
    3. Xác định các hội chứng bệnh lý thường xảy ra trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng và tình hình chăn nuôi tại trang trại trong giai đoạn 2016 – 2018.
    2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
    3. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và thực hiện phác đồ điều trị lâm sàng kết hợp các biện pháp an toàn sinh học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (các giống ngoại thuần và lai: Yorkshire, Landrace, Duroc) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Nam Việt, đặt tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên (quy mô thiết kế 1.200 nái cơ bản trên diện tích 3 ha).
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực nghiệm và theo dõi sản xuất kéo dài 6 tháng, từ ngày 25/11/2017 đến ngày 25/5/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng học động vật và bệnh học thú y chuyên sâu:

  • Sinh lý sinh dục lợn nái: Quá trình thành thục về tính và thể vóc (lợn ngoại thành thục tính ở 6 – 7 tháng tuổi, khối lượng 65 – 68 kg; lợn lai F1 đạt 50 – 55 kg lúc 6 tháng tuổi; lợn nội từ 4 – 5 tháng tuổi). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (gồm 4 giai đoạn: trước động dục 1 – 2 ngày, động dục 2 – 3 ngày, sau động dục 3 – 4 ngày và giai đoạn yên tĩnh 10 – 12 ngày). Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục nội tiết dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng với các hormone chủ đạo: FSH, LH, Estrogen, Progesterone và Prostaglandin F2α (PGF2α).
  • Nhu cầu dinh dưỡng theo giai đoạn: Nái chửa kỳ 1 (ngày 1 – 84) cần mức năng lượng trao đổi (NLTĐ) 2.900 kcal/kg, protein thô 13%; nái chửa kỳ 2 (ngày 85 đến trước đẻ) tăng cường mức ăn; nái nuôi con yêu cầu NLTĐ 3.100 kcal/kg, protein thô 15%, Ca 0,9 – 1,0%, P 0,7% cùng sự cân đối các axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Methionine + Cystine, Tryptophan, Histidine, Leucine, Isoleucine, Valine).
  • Cơ chế bệnh học và hội chứng sinh sản: Cơ chế gây bệnh và phác đồ can thiệp đối với hội chứng viêm tử cung (thể cấp tính, mạn tính), bại liệt sau sinh do chấn thương cơ học hoặc thiếu hụt Ca-P, hiện tượng đẻ khó do cơ học và nội tiết, bệnh sót nhau, cùng hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá cơ sở: Ghi chép dữ liệu sản xuất, sổ sách theo dõi đàn, quy hoạch chuồng trại và điều kiện an toàn dịch bệnh từ ban quản lý trang trại.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Trực tiếp thực hiện thao tác kỹ thuật cho ăn theo định mức, phối chế khẩu phần, quản lý tiểu khí hậu chuồng kín (giàn mát, quạt hút gió thông tầng, bóng sưởi hồng ngoại), bấm răng nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và đỡ đẻ.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và phòng trị bệnh: Quan sát hàng ngày trạng thái cơ thể, vùng âm hộ, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm, thân nhiệt, hoạt động tiết sữa và tình trạng phân. Tiến hành chẩn đoán phân biệt, tiêm phòng vắc xin theo lịch dịch tễ và áp dụng phác đồ điều trị cục bộ kết hợp toàn thân dưới sự giám sát của kỹ sư trưởng trại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu theo dõi được tổng hợp và tính toán thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010 với các công thức xác định chỉ tiêu:

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ tiêm phòng (%)} = \frac{\sum \text{Số con được tiêm phòng}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ thực hiện thủ thuật (%)} = \frac{\sum \text{Số con thực hiện thủ thuật}}{\sum \text{Số lợn con theo dõi}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ quá trình công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Nêu rõ mối quan hệ giữa công tác chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái với năng suất đàn con và hiệu quả đầu tư trang trại. Xác định chính xác mục tiêu, yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được cấu trúc thành ba mảng nội dung chính:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở: Trang trại Công ty CP Nam Việt hoạt động từ nửa cuối năm 2016 trên diện tích 3 ha tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa. Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn phục vụ 1.200 nái cơ bản: 03 chuồng đẻ (mỗi chuồng 2 ngăn A-B, mỗi ngăn 2 dãy, mỗi dãy 28 ô sàn sắt - sàn nhựa); 02 chuồng bầu (chuồng 1 gồm 8 dãy x 100 ô; chuồng 2 gồm 4 dãy x 100 ô kèm khu phối giống); 01 chuồng đực giống (14 ô nuôi, 2 ô khai thác tinh kèm phòng xét nghiệm - pha chế tinh); 02 chuồng cai sữa (úm và thương phẩm); 05 chuồng cách ly (30 – 40 lợn hậu bị/chuồng).
  2. Cơ sở sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý: Tổng hợp chi tiết nhu cầu dinh dưỡng và tiêu chuẩn axit amin của lợn nái mang thai và nuôi con; các nguyên nhân cơ học, dinh dưỡng, vi sinh vật gây ra các bệnh lý sinh sản thường gặp (viêm tử cung, đẻ khó, bại liệt, sát nhau).
  3. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Phân tích các công trình nghiên cứu của Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Văn Thanh, Urban, Trekaxova, Smith về tỷ lệ viêm đường sinh dục (dao động 30 – 50%), nguyên nhân do vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.) và các giải pháp can thiệp bằng kháng sinh kết hợp dung dịch thụt rửa sát trùng.
Loại axit amin Lợn nái chửa (% của protein) Lợn nái nuôi con (% của protein)
Lysine 3,5 3,8
Threonine 2,8 2,6
Methionine + Cystine 2,5 2,5
Tryptophan 0,8 0,8
Histidine 2,1 1,9
Leucine 7,6 6,4
Isoleucine 3,7 4,5
Valine 4,4 4,6
Tyrosine + Phenylalanine 6,3 6,3

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu là đàn nái sinh sản và lợn con tại trại Nam Việt; thời gian thực hiện 6 tháng (11/2017 – 05/2018). Xác định các nhóm nội dung: đánh giá cơ cấu đàn, theo dõi chỉ tiêu sinh sản, thực hiện quy trình kỹ thuật hộ lý lợn đẻ, lập lịch và tiêm phòng vắc xin, ghi nhận ca bệnh lâm sàng, thực hiện phác đồ điều trị và thống kê toán học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung này phản ánh toàn bộ kết quả sản xuất và chuyên môn kỹ thuật thu thập được tại trang trại:

  • Tình hình chăn nuôi chung: Trại duy trì cơ cấu giống Yorkshire, Landrace, Duroc với năng suất trung bình đạt 2,33 – 2,4 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12,3 con/ổ; số con cai sữa đạt 10,2 con/ổ. Thời gian nuôi con kéo dài từ 21 đến 26 ngày tuổi trước khi chuyển sang chuồng úm. Lợn thương phẩm nuôi 5 – 6 tháng xuất chuồng đạt 90 – 110 kg.
  • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần thức ăn phân kỳ theo đúng giai đoạn mang thai và cho sữa:
    • Nái chửa kỳ 1 (ngày 1 – 84): Hậu bị ăn 1,6 – 1,8 kg/ngày (1 bữa); nái dạ ăn 2,0 – 2,2 kg/ngày (1 bữa).
    • Nái chửa kỳ 2 (ngày 85 đến trước đẻ): Hậu bị ăn 2,5 kg/ngày (2 bữa); nái dạ ăn 3,0 kg/ngày (2 bữa). Khi nhiệt độ mùa đông hạ dưới 15°C, khẩu phần được bổ sung thêm 0,2 – 0,3 kg/con/ngày.
    • Giai đoạn đẻ và nuôi con: Giảm 1/3 thức ăn trước đẻ 1 tuần, giảm 1/2 trước đẻ 2 – 3 ngày; ngày cắn ổ cho ăn 0,5 kg hoặc nhịn ăn, uống tự do. Sau đẻ tăng dần từ 1 kg (ngày 1) lên 2 kg (ngày 2), 3 kg (ngày 3), 4 kg (ngày 4 – 7). Từ ngày thứ 8 đến cai sữa, định mức thức ăn được tính theo công thức: $\text{Khẩu phần (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$.
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học với 3 phòng sát trùng cổng vào, phun tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng hóa chất chuyên dụng (Crezin 5%, nước vôi 20%), duy trì thời gian trống chuồng 15 ngày đối với lợn thịt và 30 ngày đối với lợn sinh sản. Áp dụng đầy đủ lịch vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Tai xanh, Parvovirus, Leptospirosis).
  • Kết quả điều trị bệnh sinh sản: Chẩn đoán và điều trị thành công các ca bệnh viêm tử cung, sót nhau, bại liệt bằng phác đồ kết hợp:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch KMnO4 0,1% hoặc NaCl 0,9% (2 – 4 lít/lần), đặt kháng sinh tại chỗ (Penicillin 2 – 3 triệu UI, Tetramycin 2 – 5g) kết hợp tiêm bắp kháng sinh toàn thân (Tetramycin 10 – 15 mg/kg TT + Septotryl 1 ml/10 – 15 kg TT hoặc Tylan + Polysul liên tục 3 – 4 ngày), thuốc hạ sốt Analgin và thuốc trợ sức (Vitamin B1, C, B12).
    • Sót nhau: Tiêm Oxytocin kích thích co bóp tử cung tống nhau thai dư thừa ra ngoài, sau đó thụt rửa tử cung bằng NaCl 0,9% liên tục trong 3 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về việc hoàn thành các mục tiêu chuyên đề, làm chủ các thao tác kỹ thuật chăm sóc, hộ lý và điều trị bệnh trên đàn nái. Đề xuất trang trại tăng cường bổ sung nhân lực công nhân trực tiếp để đảm bảo tiến độ và chất lượng giám sát đàn lợn trong các đợt biến động thời tiết.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả kỹ thuật - sản xuất tại trang trại Công ty CP Nam Việt trong thời gian theo dõi:

Chỉ tiêu kỹ thuật và năng suất sản xuất tại cơ sở

  • Quy mô trang trại: Vận hành hệ thống chuồng khép kín đạt công suất 1.200 nái cơ bản, phân chia thành 3 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng đực giống, 2 chuồng cai sữa và 5 chuồng cách ly.
  • Năng suất sinh sản: Đạt 2,33 – 2,4 lứa/nái/năm; số con sơ sinh bình quân 12,3 con/đàn; số con cai sữa bình quân 10,2 con/đàn.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Lợn con cai sữa ở giai đoạn 21 – 26 ngày tuổi; lợn thương phẩm đạt trọng lượng xuất chuồng 90 – 110 kg sau 5 – 6 tháng nuôi.
  • Định mức dinh dưỡng thực nghiệm: Chuẩn hóa lượng thức ăn tinh và năng lượng cho từng nhóm nái chửa kỳ 1 (1,6 – 2,2 kg/ngày), chửa kỳ 2 (2,5 – 3,0 kg/ngày) và nái nuôi con (tính linh hoạt theo số lượng con bú).

Giải pháp và phác đồ kỹ thuật tác giả trực tiếp thực hiện

  • Xây dựng và vận hành thành công phác đồ điều trị viêm tử cung cấp và mạn tính bằng phương pháp kết hợp: Thụt rửa cơ học bằng dung dịch sát trùng nhẹ (KMnO4 0,1%, NaCl 0,9%) nhằm loại bỏ sản dịch viêm, đặt thuốc kháng sinh tại chỗ kết hợp tiêm bắp toàn thân các cặp kháng sinh phổ rộng (Tetramycin + Septotryl hoặc Tylan + Polysul) liên tục 3 – 4 ngày.
  • Áp dụng quy trình hộ lý đỡ đẻ, can thiệp các trường hợp đẻ khó bằng thủ thuật cơ học và kích thích co bóp tử cung bằng Oxytocin đúng thời điểm; xử lý triệt để hiện tượng sót nhau nhằm ngăn ngừa biến chứng viêm niêm mạc tử cung kế phát.
  • Thực hiện đồng bộ quy trình an toàn sinh học: Sát trùng định kỳ bằng hóa chất Crezin 5%, vôi bột 20%, đảm bảo thời gian cách ly trống chuồng 30 ngày đối với khu vực nái sinh sản.

Đóng góp thực tiễn của tác giả

Khóa luận cung cấp số liệu thực tế về việc áp dụng quy trình công nghệ chăn nuôi lợn nái hướng nạc chuồng kín tại vùng trung du miền núi phía Bắc (huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên). Kết quả thực hiện khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các công thức tính khẩu phần thức ăn dựa trên thể trạng và số con theo mẹ, đồng thời chứng minh hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị bệnh sinh sản phổ biến trong điều kiện trang trại công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ cuối tháng 11/2017 đến cuối tháng 5/2018), do đó dữ liệu theo dõi chưa bao quát trọn vẹn biến động dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa nắng nóng gay gắt của mùa hè.
    • Điều kiện nhân lực phục vụ chăn nuôi tại trang trại còn thiếu về số lượng, gây áp lực lên công tác theo dõi sát sao từng cá thể nái trong các thời điểm đẻ dồn dập.
    • Việc chẩn đoán bệnh viêm tử cung và các bệnh sinh sản chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và quan sát dịch rỉ viêm, chưa có điều kiện kết hợp phân lập, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh tại trại.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng thời gian theo dõi qua nhiều chu kỳ sản xuất liên tục để đánh giá độ bền sản xuất và tỷ lệ loại thải của đàn nái qua từng lứa đẻ.
    • Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về phân lập vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục trên đàn nái tại địa phương, xác định mức độ kháng kháng sinh nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.
    • Đánh giá chi tiết hơn hiệu quả của các biện pháp can thiệp bổ sung khoáng vi lượng và vitamin đối với việc rút ngắn khoảng cách từ cai sữa đến phối giống trở lại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp nguồn tài liệu thực tế về phương pháp tính toán khẩu phần ăn cho lợn nái chửa và nái nuôi con; phương pháp ghi chép, theo dõi các chỉ tiêu sinh sản trong trang trại công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại lợn giống: Có thể ứng dụng trực tiếp các định mức cho ăn theo ngày tuổi mang thai, công thức tính lượng thức ăn cho nái nuôi con dựa trên quy mô ổ đẻ, quy trình cai sữa lợn con từ 21 – 26 ngày tuổi và kỹ thuật vận hành chuồng kín (giàn mát, thông gió).
  • Bác sĩ thú y thực hành: Cung cấp các phác đồ điều trị chi tiết, liều lượng sử dụng các loại thuốc hạ sốt, kháng sinh, thuốc thụt rửa và quy trình xử lý can thiệp khi lợn nái đẻ khó, sót nhau hoặc viêm tử cung sau đẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu hệ thống chuồng nuôi của trang trại Công ty CP Nam Việt được quy hoạch như thế nào để phục vụ đàn 1.200 nái cơ bản? Trang trại xây dựng hệ thống chuồng kín trên diện tích 3 ha, bao gồm: 03 chuồng đẻ (chia ngăn A-B, mỗi ngăn 2 dãy, mỗi dãy 28 ô sàn sắt - sàn nhựa); 02 chuồng bầu (chuồng 1 gồm 8 dãy x 100 ô cho nái chửa; chuồng 2 gồm 4 dãy x 100 ô cho hậu bị, nái chờ phối và khu phối giống); 01 chuồng đực giống (14 ô nuôi, 2 ô khai thác tinh kèm phòng pha tinh); 02 chuồng cai sữa (khu úm 32 ô và khu nuôi thương phẩm); 05 chuồng cách ly (30 – 40 lợn hậu bị/chuồng) cùng các công trình phụ trợ như kho cám, phòng sát trùng và kho thuốc.

2. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau khi đẻ đến lúc cai sữa được tính theo công thức nào? Theo quy trình áp dụng tại trại, từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp hàng ngày của lợn mẹ được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$, chia làm 2 bữa (sáng, chiều). Nếu lợn mẹ gầy thì cộng thêm 0,5 kg/ngày, lợn mẹ béo thì giảm bớt 0,5 kg/ngày.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trang trại gồm những bước và loại thuốc nào? Phác đồ gồm điều trị cục bộ và toàn thân:

  • Cục bộ: Bơm rửa tử cung 1 – 2 lần/ngày bằng 2 – 4 lít nước đun sôi để nguội pha KMnO4 0,1% hoặc NaCl 0,9%; sau đó đặt kháng sinh (Penicillin 2 – 3 triệu UI, Tetramycin hoặc Sulfanilamid 2 – 5g, hoặc Clorazol 4 – 6 viên).
  • Toàn thân: Tiêm hạ sốt Analgin (2 – 3 ống/ngày); tiêm kháng sinh liên tục 3 – 4 ngày theo một trong hai phác đồ (Phác đồ 1: Tetramycin 10 – 15 mg/kg TT kết hợp Septotryl 1 ml/10 – 15 kg TT; Phác đồ 2: Tylan + Polysul 1 ml/5 – 10 kg TT); bổ sung thuốc giảm viêm (Hydrocortisone, Prednisolone) và thuốc trợ sức (Vitamin B1, C, B12).

4. Quy định về thời gian cách ly trống chuồng sau khi vệ sinh sát trùng tại trang trại là bao nhiêu ngày? Theo quy trình vệ sinh an toàn sinh học của trại, sau khi đưa hết vật nuôi ra ngoài, chuồng trại được cọ rửa sạch, để khô và phun sát trùng 1 – 2 lần/tuần. Thời gian để trống chuồng quy định tối thiểu là 15 ngày đối với vật nuôi thương phẩm và tối thiểu 30 ngày đối với vật nuôi sinh sản.

5. Năng suất sinh sản trung bình của đàn lợn nái tại trang trại Nam Việt đạt được các chỉ số cụ thể nào? Tại trang trại, lợn nái sản xuất trung bình đạt 2,33 – 2,4 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 12,3 con/đàn; số lợn con cai sữa đạt bình quân 10,2 con/đàn. Lợn con được cai sữa lúc 21 – 26 ngày tuổi và lợn thịt nuôi 5 – 6 tháng đạt trọng lượng xuất bán từ 90 – 110 kg.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Công ty Cổ phần Nam Việt (Thái Nguyên). Tác giả đã tổng hợp chi tiết cơ sở lý thuyết sinh lý sinh sản, hệ thống hóa các định mức dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai - nuôi con và thực hiện các phác đồ điều trị bệnh sinh sản có hiệu quả lâm sàng rõ rệt. Các dữ liệu và quy trình kỹ thuật được ghi nhận trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và ứng dụng trực tiếp tại các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.