Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò quan trọng và đem lại nguồn thu nhập kinh tế lớn, trong đó chăn nuôi lợn là phân ngành chủ đạo, cung cấp từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi phân tán sang phương thức công nghiệp quy mô lớn ngày càng được chú trọng. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt, các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao (như Landrace, Yorkshire, Duroc) đã được đưa vào sản xuất đại trà. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ nuôi phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Đây là giai đoạn cơ thể non nớt, chức năng tiêu hóa và điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, khả năng kháng bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể thụ động từ sữa mẹ, do đó rất nhạy cảm với các yếu tố bất lợi của môi trường và stress nuôi dưỡng.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt, nâng cao tầm vóc lợn con cai sữa và cung cấp con giống đạt tiêu chuẩn, khóa luận tốt nghiệp chuyên đề "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Nhâm Xuân Tiến huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình" đã được tác giả Hoàng Thị Cẩm thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phùng Đức Hoàn tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (năm 2018).
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu tình hình chăn nuôi tại trại lợn nái Nhâm Xuân Tiến, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
- Đánh giá việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện và đánh giá hiệu quả công tác phòng, trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại cơ sở.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá quy mô, cơ cấu đàn lợn của trang trại trong giai đoạn 3 năm (2016 – 5/2018).
- Trực tiếp thực hiện và theo dõi các khâu kỹ thuật chăm sóc hộ lý lợn sơ sinh, úm ấm, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm bổ sung sắt và tập ăn sớm.
- Theo dõi, đánh giá công tác vệ sinh thú y, sát trùng tiêu độc chuồng trại và tỷ lệ thực hiện tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn con.
- Chẩn đoán lâm sàng, ghi nhận tỷ lệ mắc các hội chứng bệnh phổ biến (phân trắng, viêm khớp, viêm phổi) và đánh giá kết quả can thiệp điều trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (tổng số theo dõi trực tiếp là 3.155 con).
- Phạm vi không gian: Trang trại lợn nái sinh sản Nhâm Xuân Tiến (mô hình chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam), đặt tại thôn Đông Hòa, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 17/11/2017 đến ngày 25/05/2018; kết hợp thu thập số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn trong giai đoạn 2016 – tháng 5/2018.
Cơ sở khoa học và phương pháp thực hiện
Cơ sở khoa học của chuyên đề
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng: Lợn con có cường độ trao đổi chất và tốc độ tăng trọng cao nhưng không đồng đều. Khối lượng lợn con tăng gấp 2 lần lúc 10 ngày tuổi, gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi, gấp 5–6 lần lúc 30 ngày tuổi và gấp 12–14 lần lúc 60 ngày tuổi (Trần Văn Phùng và cs., 2004). Cơ thể lợn con tích lũy protein mạnh (9–14 g protein/kg khối lượng cơ thể/ngày ở tuần thứ 3), nhu cầu năng lượng để tạo 1 kg tăng trọng thấp hơn lợn trưởng thành.
- Ba thời kỳ khủng hoảng sinh lý:
- Khủng hoảng 1 (sơ sinh đến 1 tuần tuổi): Chuyển đổi đột ngột từ môi trường tử cung sang ngoại cảnh; thân nhiệt chưa ổn định, cơ chế điều hòa nhiệt kém, dễ bị lạnh, hạ đường huyết hoặc bị lợn mẹ đè chết.
- Khủng hoảng 2 (khoảng 3 tuần tuổi): Sản lượng sữa của lợn nái đạt đỉnh ở ngày 15–21 rồi giảm nhanh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng vọt; hàm lượng sắt dự trữ cạn kiệt gây mất cân bằng dinh dưỡng.
- Khủng hoảng 3 (ngay sau cai sữa): Chuyển đổi hoàn toàn từ sữa mẹ sang thức ăn tinh, thay đổi môi trường nuôi nhốt. Khi áp dụng cai sữa sớm ở 21–23 ngày tuổi, giai đoạn khủng hoảng 2 và 3 gộp làm một, đòi hỏi kỹ thuật quản lý nghiêm ngặt.
- Miễn dịch thụ động và vai trò của sữa đầu: Lợn con sinh ra trong máu hầu như không có $\gamma$-globulin. Lượng kháng thể được hấp thu thụ động qua biểu mô ruột trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Sữa đầu có hàm lượng protein cao gấp đôi sữa thường, vitamin A gấp 5–6 lần, vitamin C gấp 2,5 lần, cùng các ion $Mg^{2+}$ có tác dụng nhuận tràng, thúc đẩy đào thải phân su.
- Cơ chế thiếu sắt: Lợn con sơ sinh chỉ dự trữ khoảng 40–50 mg sắt, lượng sắt nhận qua sữa mẹ chỉ đạt 1–2 mg/ngày (nhu cầu cần 7–16 mg/ngày). Thiếu sắt dẫn đến giảm nồng độ hemoglobin, da trắng bợt, bần huyết, suy giảm thực bào và tăng nguy cơ mắc tiêu chảy. Do đó, việc tiêm bổ sung phức hợp Ferri-Dextran (liều 200 mg/con) vào ngày thứ 3 sau sinh là bắt buộc.
- Cơ sở vi sinh vật học: Các mầm bệnh đường tiêu hóa như Escherichia coli mang các yếu tố bám dính (K88, K99), sinh độc tố ruột chịu nhiệt (ST) và không chịu nhiệt (LT) (Smith và cs., 1967; Sokol và cs., 1981); vi khuẩn Clostridium perfringens type A, type C gây hoại tử ruột non; cùng các mầm bệnh hô hấp như Mycoplasma hyopneumoniae, Glaesserella parasuis (Glasser) và Circovirus.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu quản lý đàn, sổ theo dõi phối giống, ngày đẻ, số con sơ sinh/cai sữa từ hệ thống lưu trữ sổ sách của trang trại giai đoạn 2016 – 5/2018.
- Phương pháp theo dõi và can thiệp kỹ thuật trực tiếp:
- Hộ lý sơ sinh: Đỡ đẻ, lau sạch nhớt màng ối theo trình tự (miệng $\rightarrow$ mũi $\rightarrow$ đầu $\rightarrow$ mình $\rightarrow$ rốn $\rightarrow$ 4 chân), cho uống chế phẩm kháng thể IgOne S, sưởi ấm trong ổ úm ở nhiệt độ 32–35°C.
- Thao tác can thiệp: Bấm răng nanh, cắt cuống rốn sát trùng bằng cồn iod 70°, bấm số tai, cắt đuôi chừa lại 2,5–3 cm, thiến lợn đực thương phẩm lúc 3–5 ngày tuổi, tiêm sắt Fe-Dextran liều 200 mg lúc 3 ngày tuổi, nhỏ thuốc phòng cầu trùng Totrazil lúc 3–6 ngày tuổi.
- Tập ăn sớm: Sử dụng cám chuyên dụng GF01 trộn Amoxicillin và chất điện giải từ ngày tuổi thứ 3 đến khi cai sữa.
- Phương pháp vệ sinh và an toàn sinh học: Phun sát trùng định kỳ bằng Omicide (tỷ lệ pha 320 ml/1.000 lít nước), ngâm rửa tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10%, quét vôi xút đáy gầm chuồng, rắc vôi bột lối đi.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Hằng ngày kiểm tra phản xạ ăn bú, dáng điệu, quan sát màu sắc phân, kiểm tra trạng thái niêm mạc da, đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng $43^\circ\text{C}$ (xác định sốt khi nhiệt độ đạt $41–42^\circ\text{C}$).
- Phương pháp tính toán và xử lý số liệu:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\text{Số con mắc bệnh} / \text{Tổng số con theo dõi}) \times 100$
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = $(\text{Số con điều trị khỏi} / \text{Tổng số con mắc bệnh}) \times 100$
- Số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh vật học thông qua phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày bối cảnh chung của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, tầm quan trọng của việc cung cấp thực phẩm chất lượng cao cho xã hội. Đặt vấn đề về tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình công nghệ chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt trên đàn lợn con bú sữa tại các cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn. Nêu rõ 3 mục đích và 3 yêu cầu cụ thể của chuyên đề.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của huyện Đông Hưng (diện tích 191,76 km², mạng lưới sông Tiên Hưng, Sa Lung, giao thông kết nối Quốc lộ 10 và Quốc lộ 39). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23–24°C, độ ẩm trung bình 83–85%, lượng mưa 1.400–1.700 mm.
- Quy mô và cơ sở hạ tầng: Trại Nhâm Xuân Tiến nuôi gia công cho CP Việt Nam với quy mô 2.400 nái sinh sản, 38 lợn đực giống (Landrace, Yorkshire, Duroc) và 250 nái hậu bị. Hệ thống gồm 6 chuồng đẻ (108 ô/chuồng, chia 2 bộ), 4 chuồng nái chửa (8 dãy, 75 ô/dãy), 1 chuồng cách ly (70 ô), chuồng cai sữa (4 ô). Chuồng xây dựng theo kiểu khép kín, đầu chuồng có giàn mát, cuối chuồng có quạt thông gió, sàn bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con.
- Cơ sở lý luận chuyên ngành: Phân tích chi tiết sinh lý sinh trưởng của lợn con, 3 giai đoạn khủng hoảng, kỹ thuật cho bú sữa đầu, phương pháp cố định đầu vú, cơ chế bổ sung sắt, kỹ thuật tập ăn sớm, phương pháp cai sữa sớm (21–28 ngày tuổi), các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ 70%, ánh sáng, nồng độ khí độc).
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Cừ, Vũ Đình Tôn, Trần Thị Dân, Đặng Minh Phước, Lê Văn Thọ) và ngoài nước (Sokol, Smith, Akita) liên quan đến các yếu tố độc lực của vi khuẩn đường ruột và các giải pháp sinh học phòng tiêu chảy.
Phần 3: Đối tượng - Nội dung - Phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết về đối tượng lợn con 0–21 ngày tuổi tại trại Nhâm Xuân Tiến từ 17/11/2017 đến 25/05/2018. Quy định các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, công tác vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vắc-xin, các bước chẩn đoán bệnh lâm sàng (theo dõi tập tính, đo thân nhiệt trực tràng) và công thức tính toán dịch tễ học. Trình bày quy trình chăm sóc nái chửa (cám GF08), nái đẻ, lợn con theo mẹ (cám GF01) và quy chuẩn tiêu độc khử trùng.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Đánh giá cơ cấu đàn lợn của trại từ 2016 đến tháng 5/2018.
- Phân tích kết quả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 3.155 lợn con theo mẹ qua 6 tháng thực tập.
- Báo cáo kết quả thực hiện vệ sinh, tiêu độc sát trùng chuồng trại (tỷ lệ đạt yêu cầu từ 98,31% đến 100%).
- Đánh giá kết quả tiêm phòng vắc-xin Myco FLEX / Circo cho lợn con đạt 100%.
- Phân tích dịch tễ, triệu chứng và kết quả điều trị 3 bệnh thường gặp: bệnh phân trắng lợn con (13,02%), bệnh viêm khớp (10,01%) và bệnh viêm phổi (4,02%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các chỉ tiêu kỹ thuật đã đạt được trong 6 tháng thực tập, khẳng định việc áp dụng đúng quy trình giúp đàn lợn sinh trưởng tốt và giảm tỷ lệ mắc bệnh. Đề xuất các khuyến nghị về việc bổ sung nhân công, hoàn thiện trang thiết bị cơ giới hóa và tăng cường biện pháp phòng chống dịch bệnh theo mùa.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm và kết quả chính
1. Tình hình phát triển đàn lợn của trang trại (2016 – tháng 5/2018):
Trang trại duy trì ổn định quy mô đàn nái cơ bản và tăng dần sản lượng lợn con sinh ra qua các năm để đáp ứng nhu cầu cung cấp con giống.
| STT |
Loại lợn |
Năm 2016 (con) |
Năm 2017 (con) |
5 tháng đầu năm 2018 (con) |
| 1 |
Lợn nái sinh sản |
2.400 |
2.418 |
2.425 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
250 |
245 |
250 |
| 3 |
Lợn đực giống |
37 |
37 |
38 |
| 4 |
Lợn con |
55.823 |
60.519 |
30.678 |
| Tổng |
Toàn trại |
58.510 |
63.219 |
33.391 |
Năng suất sinh sản của đàn nái đạt mức cao: trung bình đẻ 2,40 – 2,45 lứa/nái/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 12,07 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,45 con/đàn; thời gian nuôi con kết thúc lúc 21–26 ngày tuổi.
2. Số lượng lợn con trực tiếp theo dõi, chăm sóc:
Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật trên tổng số 3.155 lợn con theo mẹ.
| Tháng theo dõi |
Số lượng theo dõi (con) |
Lợn đực (con) |
Lợn cái (con) |
| 12/2017 |
586 |
286 |
300 |
| 01/2018 |
571 |
295 |
276 |
| 02/2018 |
592 |
387 |
205 |
| 03/2018 |
568 |
200 |
368 |
| 04/2018 |
533 |
352 |
181 |
| 05/2018 |
305 |
101 |
204 |
| Tổng cộng |
3.155 |
1.621 |
1.534 |
3. Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng:
| STT |
Công việc thực hiện |
Số lượng (lần) |
Đạt yêu cầu (lần) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Vệ sinh chuồng trại hằng ngày |
276 |
274 |
99,28 |
| 2 |
Phun sát trùng trong chuồng |
178 |
175 |
98,31 |
| 3 |
Rắc vôi đường đi |
201 |
201 |
100,00 |
| 4 |
Tắm sát trùng công nhân |
183 |
183 |
100,00 |
4. Kết quả tiêm phòng vắc-xin cho lợn con:
Tất cả 3.155 lợn con theo dõi đều được tiêm phòng vắc-xin Myco FLEX / Circo lúc 21 ngày tuổi, đạt tỷ lệ 100%, an toàn tuyệt đối, không có phản ứng sốc thuốc hay tai biến sau tiêm.
5. Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi:
| STT |
Tên bệnh |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 1 |
Phân trắng lợn con |
3.155 |
411 |
13,02 |
| 2 |
Viêm khớp |
3.155 |
316 |
10,01 |
| 3 |
Viêm phổi |
3.155 |
127 |
4,02 |
| Tổng |
Tính chung |
3.155 |
854 |
27,07 |
Đánh giá nguyên nhân bệnh học:
- Bệnh phân trắng (13,02%) có tỷ lệ mắc cao nhất do khâu hộ lý sơ sinh đôi lúc chưa triệt để, biến động nhiệt độ môi trường và sự suy giảm kháng thể mẹ truyền. Tuy nhiên, mức 13,02% này thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 31,84% ở các tỉnh phía Bắc theo khảo sát của Trần Đức Hạnh (2013).
- Bệnh viêm khớp (10,01%) xuất hiện do sàn chuồng có cạnh sắc gây trầy xước tạo ngõ vào cho vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus), hoặc do lợn con tranh bú mẹ.
- Bệnh viêm phổi (4,02%) xuất hiện ở tỷ lệ thấp nhờ kiểm soát tốt nhiệt độ quây úm và thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng Mycoplasma.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Về kỹ thuật nuôi dưỡng: Thực hiện nghiêm ngặt khâu lau khô, sưởi ấm ngay khi lợn con lọt lòng; đảm bảo 100% lợn con được bú sữa đầu đầy đủ trong 24 giờ đầu; duy trì việc bấm nanh sát lợi và thiến lợn đúng kỹ thuật sát trùng bằng cồn iod; bổ sung sắt đúng ngày thứ 3.
- Về vệ sinh an toàn sinh học: Thực hiện quy trình trống chuồng đẻ tối thiểu 5–7 ngày giữa các lứa nuôi; tẩy uế tấm đan sàn bằng dung dịch xút NaOH 10% kết hợp phun xịt vôi xút đáy gầm; duy trì phun sát trùng Omicide 2 lần/ngày.
- Về quản lý trang trại: Đề nghị chủ trại tuyển dụng thêm nhân công lao động để giảm tải khối lượng công việc, đầu tư nâng cấp hệ thống cấp thức ăn bán tự động hoặc tự động (thay thế việc đổ cám thủ công từng máng), chủ động các biện pháp chống nóng trong mùa hè (nhiệt độ có thể lên đến 40°C).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng tính khả thi của quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn 0–21 ngày tuổi tại một mô hình chăn nuôi gia công công nghiệp điển hình (quy mô 2.400 nái của CP Việt Nam). Bộ dữ liệu theo dõi thực tế trên 3.155 cá thể cung cấp cơ sở đối chứng thực nghiệm tin cậy cho các nghiên cứu dịch tễ học thú y tại khu vực Đồng bằng sông Hồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Khóa luận được tiến hành trong thời gian 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5), chủ yếu rơi vào mùa đông và mùa xuân với đặc trưng thời tiết lạnh, nồm ẩm; chưa theo dõi và đánh giá được các tác động bất lợi của mùa hè nắng nóng gay gắt (khi nhiệt độ ngoài trời có thể vượt 40°C) đối với hoạt động của giàn mát và sức khỏe lợn con.
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn từ sơ sinh đến thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi), chưa tiếp tục theo dõi khả năng sinh trưởng, chuyển hóa thức ăn và tỷ lệ sống của đàn lợn ở giai đoạn sau cai sữa (từ 22 đến 60 ngày tuổi) và giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.
- Việc chẩn đoán các bệnh phân trắng, viêm khớp, viêm phổi chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể tại trại, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm phân lập vi khuẩn chuyên sâu, giám định độc tố hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi biến động dịch tễ và sinh trưởng của lợn con qua trọn vẹn 4 mùa trong năm nhằm tối ưu hóa chế độ tiểu khí hậu chuồng nuôi kín.
- Nghiên cứu theo dõi đàn lợn liên tục từ giai đoạn sơ sinh qua cai sữa đến khi xuất chuồng lợn thịt để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế của quy trình chăm sóc ban đầu.
- Tiến hành lấy mẫu phân lập, định danh các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Streptococcus, Glaesserella parasuis) tại trại và thực hiện kháng sinh đồ nhằm xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh đặc hiệu, hạn chế tình trạng kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế chi tiết về cơ cấu tổ chức, sơ đồ phân khu chức năng, định mức lao động và quy trình kỹ thuật vận hành một trang trại lợn nái sinh sản khép kín quy mô 2.400 nái cơ bản.
- Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trại: Cung cấp quy trình chuẩn về kỹ thuật hộ lý lợn con sơ sinh, thao tác bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, quy trình tiêm sắt Fe-Dextran, kỹ thuật tập ăn sớm bằng cám chất lượng cao (GF01) và kỹ thuật cai sữa sớm (21–26 ngày tuổi).
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Quy trình vệ sinh tiêu độc, khử trùng chuồng đẻ (bảng phân công lịch sát trùng theo thứ trong tuần, kỹ thuật ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, xả vôi xút đáy gầm chuồng).
- Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin tổng thể cho từng đối tượng vật nuôi tại trại (lợn nái mang thai, lợn nái hậu bị, lợn đực giống khai thác tinh và lợn con theo mẹ).
- Bảng số liệu thống kê thực tế về tỷ lệ mắc và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh thường gặp trên lợn con bú sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô đàn lợn và các giống lợn đực được sử dụng để khai thác tinh tại trại Nhâm Xuân Tiến gồm những gì?
Trang trại duy trì quy mô đàn gồm 2.400 đến 2.425 lợn nái sinh sản, 245 đến 250 lợn nái hậu bị và 37 đến 38 lợn đực giống. Tinh dịch phục vụ thụ tinh nhân tạo cho đàn nái được khai thác từ 3 giống lợn ngoại thuần là Landrace, Yorkshire và Duroc.
2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai, lợn nái đẻ và lợn con theo mẹ tại trang trại sử dụng loại thức ăn nào?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty CP Việt Nam cung cấp. Lợn nái chửa và lợn nái nuôi con sử dụng cám chuyên dụng mã GF08 (nái chửa được điều chỉnh giảm khẩu phần trước đẻ, nái đẻ được tăng dần khẩu phần sau sinh kết hợp bổ sung thuốc bổ). Lợn con từ 3–4 ngày tuổi bắt đầu tập ăn bằng cám mã GF01 phối trộn với Amoxicillin và chất điện giải.
3. Vì sao việc bổ sung sắt cho lợn con lúc 3 ngày tuổi lại mang tính bắt buộc trong quy trình?
Lợn con sơ sinh chỉ tích lũy được 40–50 mg sắt trong cơ thể, trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg sắt/ngày (nhu cầu lợn con cần từ 7–16 mg/ngày). Trong 30 ngày đầu, cơ thể lợn con bị thiếu hụt khoảng 150–180 mg sắt. Nếu không được tiêm bổ sung 200 mg phức hợp Ferri-Dextran vào ngày thứ 3, lợn con sẽ bị bần huyết, giảm lượng hemoglobin trong máu, da trắng bợt, suy giảm sức đề kháng và rất dễ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng.
4. Quy trình vệ sinh và xử lý ô chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con được thực hiện như thế nào?
Sau khi chuyển lợn mẹ về chuồng chờ phối và xuất bán lợn con, toàn bộ tấm đan sàn nhựa chuồng đẻ được tháo dỡ và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng rồi phun lại bằng nước vôi xút. Đáy gầm chuồng được dọn sạch, tiêu độc và rắc vôi bột. Chuồng được để trống, cách ly tối thiểu từ 5 đến 7 ngày trước khi đưa lứa nái mang thai tiếp theo lên đẻ.
5. Tỷ lệ mắc các bệnh chính trên 3.155 lợn con được theo dõi thực tế tại trại là bao nhiêu?
Tổng tỷ lệ mắc bệnh chung trên đàn lợn con theo dõi là 27,07% (854 con mắc). Trong đó, bệnh phân trắng lợn con chiếm tỷ lệ cao nhất với 13,02% (411 con), tiếp theo là bệnh viêm khớp chiếm 10,01% (316 con) và bệnh viêm phổi chiếm tỷ lệ thấp nhất là 4,02% (127 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Cẩm đã phản ánh toàn diện và chính xác thực tế ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại chăn nuôi công nghiệp Nhâm Xuân Tiến (quy mô 2.400 nái gia công cho CP Việt Nam). Thông qua việc theo dõi thực nghiệm trực tiếp trên 3.155 cá thể lợn con, tác giả đã chứng minh hiệu quả của các biện pháp can thiệp kỹ thuật đồng bộ (cho bú sữa đầu kịp thời, tiêm sắt Fe-Dextran, tập ăn sớm bằng cám GF01, sát trùng định kỳ và tiêm phòng vắc-xin đạt 100%) trong việc kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh ở mức thấp (phân trắng 13,02%, viêm khớp 10,01%, viêm phổi 4,02%). Công trình là tài liệu thực hành hữu ích, có giá trị tham khảo cao đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các kỹ thuật viên trực tiếp quản lý sản xuất tại các trang trại lợn nái sinh sản khép kín hiện nay.