Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghệ cao khép kín. Tuy nhiên, theo các khảo sát dịch tễ học thú y, các hội chứng rối loạn sinh sản và bệnh sản khoa trên đàn lợn nái như Hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA: Mastitis - Metritis - Agalactia), viêm nội mạc tử cung (Endometritis), sót nhau và mất sữa truyền nhiễm gây tổn thất từ 10% đến 25% tổng năng suất của các trại giống. Những bệnh lý này không chỉ kéo dài số ngày lợn nái không sản xuất (Non-Productive Days - NPD), làm giảm tỷ lệ thụ thai chu kỳ kế tiếp xuống dưới 80%, mà còn khiến lợn con theo mẹ bị tiêu chảy nặng, còi cọc và tăng tỷ lệ chết trước cai sữa.

Đề tài "Thực hiện một số biện pháp chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại Công ty Chăn nuôi Hòa Yên thuộc Tập đoàn Hòa Phát (xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái)" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán kiểm soát an toàn sinh học và tối ưu hóa năng suất sinh sản trên đàn nái thương phẩm quy mô lớn.

                  ┌─────────────────────────────────────────┐
                  │      CÁC VẤN ĐỀ TRỌNG YẾU TẠI TRẠI      │
                  └────────────────────┬────────────────────┘
          ┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
          ▼                            ▼                            ▼
┌──────────────────┐         ┌───────────────────┐        ┌──────────────────┐
│ Viêm tử cung/vú  │         │  Sát trùng & Dịch │        │ Phối giống & Đẻ  │
│ (MMA, Sót nhau)  │         │  (PRRS, FMD, PCV) │        │ (Tỷ lệ đậu thai) │
└──────────────────┘         └───────────────────┘        └──────────────────┘

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng quy mô cơ cấu đàn lợn giống (nái sinh sản, nái hậu bị, lợn đực giống) giai đoạn 2019 – 2021 tại cơ sở chăn nuôi Hòa Yên.
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (Artificial Insemination - AI) tại phòng pha chế tinh (LAP) kết hợp chăm sóc nái mang thai và nái đẻ.
  3. Giám sát và thực thi 100% định mức quy trình an toàn sinh học (Biosecurity) và lịch tiêm chủng vắc xin phòng 7 bệnh truyền nhiễm trên nái cùng 4 bệnh trên lợn con.
  4. Chẩn đoán lâm sàng và ứng dụng phác đồ dược lý đích điều trị dứt điểm các ca viêm tử cung, viêm vú, giảm thiểu tỷ lệ can thiệp sản khoa bằng tay.

Phương pháp tiếp cận giải pháp dựa trên sự phối hợp đồng bộ giữa cơ sở hạ tầng chuồng lạnh tự động (hệ thống làm mát cooling pad, quạt hút hầm), quy trình an toàn sinh học 3 cấp độ cách ly nghiêm ngặt, kết hợp phác đồ điều trị đích bằng kháng sinh phổ rộng thế hệ mới Amoxicillin Trihydrate tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) và hoạt chất kháng viêm giảm đau Ketoprofen (Ketofen 10%).

Phạm vi nghiên cứu triển khai trực tiếp trên đàn 120 nái sinh sản và 251 lượt phối giống tại Trại lợn giống Hòa Phát Yên Bái (tổng đàn trên 1.200 nái sinh sản) trong thời gian từ 19/06/2021 đến 25/12/2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô công nghiệp, việc kiểm soát bệnh lý đường sinh sản đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phòng tễ học, vi sinh vật học và dinh dưỡng học. Bảng so sánh dưới đây phản ánh rõ nét sự khác biệt giữa các mô hình vận hành:

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trang trại bán công nghiệp Hệ thống khép kín Hòa Yên (Nghiên cứu)
Phương thức phối giống Nhảy đực trực tiếp (Tự nhiên) Thụ tinh nhân tạo thủ công Thụ tinh nhân tạo chuẩn hóa phòng LAP
Kiểm soát dịch bệnh Tiêm phòng không đầy đủ Tiêm phòng cơ bản Quy trình vắc xin 7 bệnh nái, 4 bệnh con
An toàn sinh học Thấp, không cách ly Sát trùng định kỳ đơn giản Cách ly 48h, tắm sát trùng, vôi bột 100%
Tỷ lệ đậu thai 70.0% – 78.0% 80.0% – 84.0% 87.14% (Đạt 94.23% vào tháng cao điểm)
Tỷ lệ đẻ tự nhiên 82.0% – 88.0% 90.0% – 92.0% 96.66% (Can thiệp chỉ 3.33%)

Các ràng buộc kỹ thuật tại trại bao gồm: áp lực mầm bệnh cơ hội cao (Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus suis, Klebsiella pneumoniae), hiện tượng sốc nhiệt mùa hè ảnh hưởng đến tuổi thành thục và chất lượng noãn bào, cùng nguy cơ tổn thương niêm mạc âm đạo do thao tác dẫn tinh không chuẩn xác.

Phân loại yêu cầu vận hành theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have: Quy trình sát trùng cửa chuồng 100%, bảo quản tinh dịch tại nhiệt độ ổn định $20^\circ\text{C}$, tiêm phòng vắc xin PRRS, FMD, Dịch tả, Parvovirus đúng lịch.
  • Should Have: Sử dụng đực kích thích (teaser boar) trong quá trình phối giống, ứng dụng phác đồ kháng viêm không steroid (NSAID) kết hợp kích thích co bóp tử cung bằng Oxytocin.
  • Could Have: Ứng dụng liệu pháp vật lý nhiệt và thảo dược (dầu dừa, nước ấm) giảm đau cơ học tuyến vú.
  • Won't Have: Can thiệp móc thai bằng tay bừa bãi khi chưa đủ chỉ định lâm sàng.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành chăn nuôi an toàn sinh học và quy trình xử lý dịch bệnh tại trại được cấu trúc hóa theo sơ đồ chu trình khép kín:

graph TD
    A["Vào cổng: Cách ly 48h + Tắm sát trùng"] --> B["Khu chuồng nuôi: Nái hậu bị / Chửa / Đẻ"]
    B --> C["Phòng LAP: Kiểm tra hoạt lực & Pha chế tinh"]
    C --> D["Kỹ thuật phối giống Thụ tinh nhân tạo (AI)"]
    D --> E["Chăm sóc nái mang thai (114 ngày)"]
    E --> F["Chuồng đẻ: Giám sát sinh sản tự nhiên"]
    F --> G{"Đánh giá lâm sàng sau đẻ"}
    G -- "Bình thường" --> H["Tiêm phòng vắc xin lợn con & Chăm sóc"]
    G -- "Dấu hiệu Viêm tử cung / Viêm vú" --> I["Phác đồ điều trị đích: Vetrimoxin LA + Ketofen"]
    I --> J["Hồi phục & Đưa về chu kỳ phối mới"]
    B --> K["Chất thải: Hệ thống Biogas xử lý tập trung"]

Thông số công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:

  • Cơ sở hạ tầng: 6 chuồng đẻ, 7 chuồng bầu, 8 chuồng cai sữa; nền bê tông cho nái và sàn nhựa cao cấp cho lợn con; hệ thống làm mát cooling pad đầu chuồng và quạt thông gió đường hầm cuối chuồng.
  • Phòng kiểm nghiệm tinh (LAP): Tủ bảo quản tinh chuyên dụng điều nhiệt $17^\circ\text{C} - 20^\circ\text{C}$, máy hiển vi soi nổi kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A \ge 0.7$), dung dịch sát trùng Han-Iodine 10% pha loãng tỷ lệ $1/400$.
  • Dược điển điều trị: Biệt dược Vetrimoxin LA (Amoxicillin 150 mg/ml), Ketofen 10% (Ketoprofen 100 mg/ml), Han-prost (Cloprostenol $250,\mu\text{g/ml}$), Penstrep 400 (Procaine Penicillin G $200.000,\text{UI}$ + Dihydrostreptomycin Sulphate $200,\text{mg}$).

Mô hình cấu trúc dữ liệu quản lý đàn nái (Data Telemetry Schema):

Sow_Record {
  sow_id: VARCHAR(12) [PK],
  parity_number: INT,
  insemination_batch: DATE,
  semen_boar_id: VARCHAR(10),
  pregnancy_confirmed: BOOLEAN,
  farrowing_date: DATE,
  total_born: INT,
  born_alive: INT,
  farrowing_status: ENUM('NORMAL', 'MANUAL_ASSIST'),
  clinical_symptoms: SET('NONE', 'VAGINAL_DISCHARGE', 'FEVER', 'MASTITIS_SWELLING'),
  treatment_regimen: VARCHAR(50),
  recovery_status: BOOLEAN
}

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa điều tra dịch tễ học hồi cứu (số liệu tổng đàn 3 năm từ 2019 đến 2021) và thực nghiệm lâm sàng tiến cứu trên 120 nái đẻ.

Các rủi ro sinh học được kiểm soát bằng quy trình đánh giá rủi ro (Risk Matrix): đối với nguy cơ nhiễm trùng tử cung do can thiệp cơ học, trại áp dụng nguyên tắc tối thiểu hóa can thiệp, vô trùng tuyệt đối găng tay chuyên dụng và bơm thụt dung dịch sát khuẩn sinh lý $0.9%\ \text{NaCl}$ kết hợp cồn Iodine.


Implementation và kết quả

Development process

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa thành hai thuật toán chuẩn (Standard Operating Procedures - SOP) dạng logic vận hành:

# THUẬT TOÁN 1: QUY TRÌNH THỤ TINH NHÂN TẠO (AI) VÀ KIỂM SOÁT PHỐI GIỐNG
def artificial_insemination_pipeline(sow_id, teaser_boar_present=True):
    """
    Quy trình phối giống nhân tạo chuẩn cho lợn nái
    """
    if not detect_standing_heat(sow_id) or not teaser_boar_present:
        return "WAIT_FOR_PROESTRUS_SIGNS"
    
    # Bước 1: Vệ sinh sát trùng vùng sinh dục
    clean_vulva(solution="Han-Iodine_1_400", dry_with_sterile_paper=True)
    
    # Bước 2: Chuẩn bị catheter và tinh dịch
    catheter = lubricate_tip(sterile_vaseline=True)
    semen_tube = inspect_semen(temp_celsius=20, motility_threshold=0.70)
    
    # Bước 3: Dẫn tinh vào đường sinh dục
    insert_catheter(angle_degrees=45, direction="UPWARD_THEN_FORWARD")
    lock_catheter_in_cervix()
    
    # Bước 4: Kích thích phản xạ co bóp tử cung
    apply_back_pressure_and_flank_massage()
    absorb_semen_spontaneously(duration_minutes=range(5, 10))
    
    # Bước 5: Khóa dòng trào ngược
    maintain_catheter(hold_time_minutes=2)
    log_insemination_event(sow_id, status="SUCCESS")
    return "INSEMINATION_COMPLETED"
# THUẬT TOÁN 2: PHÁC ĐỒ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH SẢN KHOA (MMA / VIÊM TỬ CUNG)
def mma_treatment_protocol(sow_temperature, vaginal_discharge, udder_swelling):
    """
    Phác đồ xử lý viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái sau đẻ
    """
    treatment_plan = []
    
    if udder_swelling and sow_temperature >= 40.5:
        # Xử lý viêm vú
        apply_physical_therapy(hot_towel_compress=True, coconut_oil_massage=True)
        treatment_plan.append("VETRIMOXIN_LA_1ml_per_10kg_IM_q48h")
        treatment_plan.append("KETOFEN_10pct_1ml_per_33kg_IM_q24h")
        
    if vaginal_discharge in ["WHITE_TURBID", "BROWN_FETID"]:
        # Xử lý viêm nội mạc tử cung
        flush_uterine(solution="NaCl_0.9pct_or_Iodine_0.1pct", volume_liters=2.0)
        treatment_plan.append("OXYTOCIN_15UI_IM_twice_daily")
        treatment_plan.append("VETRIMOXIN_LA_1ml_per_10kg_IM_q48h")
        treatment_plan.append("SUPPORTIVE_THERAPY: Vitamin_C + Cafein_Natribenzoat")
        
    return execute_treatment(treatment_plan, duration_days=3)

Testing và validation

Xử lý và phân tích số liệu dựa trên các công thức thống kê sinh vật học:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum n_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \frac{\sum n_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \times 100$$

Kết quả kiểm định lâm sàng trên đàn lợn thực nghiệm thu được các chỉ số định lượng:

  1. Hiệu suất thụ tinh nhân tạo: Tổng số phối 251 lượt nái, đậu thai 222 con, đạt tỷ lệ thụ thai trung bình 87.14% (giai đoạn đỉnh cao tháng 8 đạt 94.23%, tháng 10 đạt 91.30%).
  2. Khả năng sinh sản tự nhiên: Theo dõi 120 nái đẻ, số nái đẻ bình thường không cần can thiệp đạt 116 con (96.66%), chỉ có 4 con (3.33%) cần can thiệp hỗ trợ do lứa đẻ đầu hoặc thai quá lớn.
  3. An toàn sinh học và tiêm chủng: Đạt 100% định mức vệ sinh chuồng trại (80/80 lần), phun sát trùng (30/30 lần) và rắc vôi bột (80/80 lần).
Nhóm đối tượng Loại vắc xin phòng bệnh Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Lợn nái sinh sản (120 con) Tai xanh (PRRS) 120 120 100.00%
Khô thai (Parvovirus) 120 119 99.16%
Tụ huyết trùng 120 120 100.00%
Lở mồm long móng (FMD) 120 120 100.00%
Giả dại (Aujeszky) 120 120 100.00%
Hội chứng MMA (E. coli, Clostridium) 120 120 100.00%
Dịch tả lợn cổ điển (Pestifa) 120 120 100.00%
Lợn con (1.240 con) Suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae) 1.232 1.218 98.86%
Còi cọc (Circo PCV2) 1.232 1.229 99.75%
Thiếu sắt (Ferro 2000) 1.240 1.240 100.00%
Cầu trùng (Baycox 5%) 1.240 1.240 100.00%

Kết quả đạt được

Đặc biệt, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái theo dõi được kiểm soát ở mức rất thấp nhờ quy trình phòng dịch nghiêm ngặt:

  • Viêm tử cung: Mắc 6 con trên tổng số 120 nái theo dõi (tỷ lệ 5.00%). Điều trị bằng phác đồ Vetrimoxin LA ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ thể trọng) kết hợp Ketofen 10% ($1,\text{ml}/33,\text{kg}$ thể trọng) và trợ sức trong 3 ngày, số con khỏi bệnh đạt 5/6 con (83.33%).
  • Viêm vú: Mắc 3 con trên 120 nái theo dõi (tỷ lệ 2.50%). Áp dụng liệu pháp chườm nóng, xoa bóp dầu dừa kết hợp kháng sinh đích, số con khỏi bệnh đạt 3/3 con (100.00%).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa liệu pháp kháng sinh tác dụng kéo dài (LA - Long Acting) phối hợp NSAID: Thay vì sử dụng kháng sinh tiêm hàng ngày gây stress nặng cho nái sau sinh, đề tài ứng dụng dòng Amoxicillin Trihydrate công nghệ kéo dài 48 giờ (Vetrimoxin LA) kết hợp kháng viêm hạ sốt đích Ketoprofen 10%. Phác đồ này giảm $50%$ số lần can thiệp tiêm chích, hạn chế kích ứng vùng chậu và đẩy nhanh tốc độ phục hồi tử cung.
  2. Liệu pháp vật lý trị liệu kết hợp trong kiểm soát viêm vú: Kết hợp xoa bóp nhiệt bằng khăn ấm và dầu dừa tự nhiên giúp làm mềm các mô tuyến vú bị chai cứng, khơi thông ống dẫn sữa trước khi dùng thuốc, nâng tỷ lệ chữa khỏi viêm vú lên 100% mà không làm biến tính sữa đầu.
  3. Cải tiến quy trình thụ tinh nhân tạo đồng bộ với đực kích thích: Tối ưu hóa thời gian đưa tinh (kéo dài từ 5 đến 10 phút/liều) kết hợp xoa bóp vùng lưng hông theo phản xạ thần kinh giao cảm giúp tử cung tự hút tinh, nâng tỷ lệ đậu thai lên 87.14% (vượt trội so với mức trung bình ngành nông hộ là 70-75%).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp trong đồ án được thiết kế dưới dạng khung quy trình kỹ thuật tiêu chuẩn (SOP), hoàn toàn sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại quy mô từ 500 đến 5.000 nái:

                            LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TRANG TRẠI
┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐
│  Giai đoạn 1 (1-15d) │ ───► │ Giai đoạn 2 (16-45d) │ ───► │  Giai đoạn 3 (>45d)  │
│ Chuẩn hóa phòng LAP, │      │ Triển khai quy trình │      │ Đánh giá chỉ số NPD, │
│ đào tạo vệ sinh dịch │      │ thụ tinh nhân tạo AI │      │ PSY & tối ưu phác đồ │
└──────────────────────┘      └──────────────────────┘      └──────────────────────┘

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI):

  • Giảm tỷ lệ mắc bệnh sản khoa từ mức thông thường 12-15% xuống 5% giúp trang trại 1.200 nái tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí thuốc điều trị và loại thải nái sớm.
  • Tăng tỷ lệ đậu thai lên 87.14% và tỷ lệ đẻ tự nhiên 96.66% giúp nâng cao chỉ số số con cai sữa/nái/năm (Piglets Weaned per Sow per Year - PSY), rút ngắn thời gian lợn mẹ không sản xuất (NPD).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Đề tài nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng tập trung trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12), số liệu tập trung chủ yếu vào vụ Thu - Đông, chưa phản ánh đầy đủ tác động của stress nhiệt cực đoan vào các đợt nắng nóng đỉnh điểm mùa Hè vùng Tây Bắc.
  • Rào cản nguồn lực: Chưa tiến hành làm kháng sinh đồ (Antibiogram) chuyên sâu để phân lập chính xác từng chủng vi khuẩn kháng thuốc tại chỗ do giới hạn trang thiết bị phân tích vi sinh tại phân trại.
  • Hướng phát triển: Tích hợp công nghệ cảm biến IoT giám sát thân nhiệt nái tự động theo thời gian thực và áp dụng kỹ thuật siêu âm thai đa tần số để phát hiện sớm các bệnh lý tử cung ngay từ tuần thai thứ 3.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư chăn nuôi: Nắm bắt quy trình thực hành chuẩn xác về kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, lịch trình vắc xin bài bản và nguyên tắc an toàn sinh học công nghiệp.
  • Bác sĩ Thú y & Trưởng trại: Ứng dụng phác đồ điều trị kết hợp Vetrimoxin LAKetofen 10% để kiểm soát dứt điểm hội chứng MMA với hiệu suất khỏi bệnh trên 83-100%.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Tối ưu hóa chi phí thú y, gia tăng tỷ lệ đậu thai đàn nái, nâng cao chỉ số hoàn vốn (ROI) và bảo vệ an toàn dịch tễ cho tổng đàn giống.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình thụ tinh nhân tạo thành công là gì?
    Cần đảm bảo tinh dịch được bảo quản nghiêm ngặt ở nhiệt độ $17^\circ\text{C} - 20^\circ\text{C}$, hoạt lực tinh trùng $A \ge 0.7$, vệ sinh âm hộ bằng dung dịch Iodine $1/400$ và có sự hiện diện của đực kích thích để kích hoạt phản xạ co bóp tử cung.

  2. Làm thế nào để phân biệt chính xác viêm tử cung và viêm bàng quang ở nái?
    Viêm tử cung có mủ chảy ra liên tục hoặc khi nái nằm nghỉ, chất dịch mịn có mùi tanh thối đặc trưng. Viêm bàng quang thì mủ thường chỉ xuất hiện ở cuối bãi đái, dịch có cảm giác lợn cợn như cát khi sờ.

  3. Phác đồ phối hợp Vetrimoxin LA và Ketofen 10% có ưu điểm gì so với kháng sinh truyền thống?
    Vetrimoxin LA duy trì nồng độ kháng sinh hữu hiệu trong máu suốt 48 giờ, kết hợp cùng Ketofen 10% giúp hạ sốt, kháng viêm mạnh mà không gây độc tế bào gan/thận, giảm $50%$ số lần tiêm chích, hạn chế tối đa stress cho nái.

  4. Khi nái đẻ khó, thời điểm nào bắt buộc phải can thiệp móc thai bằng tay?
    Chỉ can thiệp khi nái rặn đẻ trên 45–60 phút nhưng không có thai ra, nái có biểu hiện kiệt sức hoặc thai có kích thước quá lớn. Trước khi can thiệp bắt buộc phải sát trùng toàn bộ cánh tay bằng cồn Iodine và bôi trơn bằng Vaseline chuyên dụng.

  5. Chi phí đầu tư cho công tác an toàn sinh học chiếm bao nhiêu trong cơ cấu chi phí trại?
    Chi phí vôi bột, thuốc sát trùng và vắc xin phòng bệnh chỉ chiếm khoảng 3–5% tổng chi phí vận hành nhưng giúp ngăn ngừa nguy cơ thiệt hại lên tới 70–100% tổng giá trị đàn khi xảy ra dịch bệnh truyền nhiễm.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Hoài Thương dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên đã giải quyết trọn vẹn các yêu cầu thực tiễn trong công tác chăm sóc, quản lý sinh sản và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái tại Trại chăn nuôi Hòa Yên - Tập đoàn Hòa Phát. Với tỷ lệ thụ thai đạt 87.14%, tỷ lệ đẻ tự nhiên 96.66%, tỷ lệ bảo hộ vắc xin an toàn xấp xỉ 100%, cùng hiệu quả điều trị dứt điểm viêm tử cung 83.33% và viêm vú 100%, công trình đã chứng minh giá trị ứng dụng kỹ thuật và hiệu quả kinh tế vượt trội. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghệ cao tại Việt Nam trong nỗ lực nâng cao năng suất sinh sản và kiểm soát an toàn dịch bệnh.