Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế quốc dân. Cùng với xu thế chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp, số lượng đầu con và mật độ nuôi nhốt trong các trang trại ngày càng gia tăng. Sự thay đổi bất lợi của các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, nguồn nước và độ thông thoáng chuồng nuôi đã khiến diễn biến dịch bệnh trở nên phức tạp, khó kiểm soát. Trong toàn bộ chu kỳ sản xuất lợn giống và lợn thịt, giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ sinh lý mẫn cảm nhất, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng và sức đề kháng của lợn ở các giai đoạn nuôi sau này. Nhằm hạn chế hao hụt đầu con và nâng cao hiệu quả kinh tế, việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin và can thiệp điều trị lâm sàng kịp thời là yêu cầu kỹ thuật cấp thiết tại các cơ sở chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thị Nga được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh qua 3 năm (2017 đến tháng 11/2019).
  2. Thực hiện và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại.
  3. Điều tra tình hình nhiễm bệnh, xác định các hội chứng bệnh truyền nhiễm và tiêu hóa phổ biến, từ đó áp dụng các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị cho đàn lợn con nuôi tại trại.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ và cai sữa).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái sinh sản của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, đặt tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Trang trại có tổng diện tích khoảng 6,5 ha, được đầu tư hệ thống chuồng khép kín tự động theo công nghệ Đan Mạch, quy mô nuôi gần 500 nái ngoại thuần và thương phẩm gồm các giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain; hợp tác kỹ thuật và sử dụng thức ăn hoàn chỉnh của Công ty TNHH De Heus.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực nghiệm kỹ thuật và thu thập số liệu lâm sàng diễn ra trực tiếp từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019 (kèm dữ liệu thống kê tổng đàn giai đoạn 2017 - 11/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của chuyên đề được xây dựng dựa trên các đặc điểm sinh lý học chuyên biệt của lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi:

  • Đặc điểm sinh trưởng và dinh dưỡng: Khối lượng lợn con tăng trưởng nhanh nhưng không đồng đều. Lúc 10 ngày tuổi, khối lượng tăng gấp 2 lần và lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh. Khả năng tích lũy protein của lợn con sau 3 tuần tuổi đạt 9 - 14 g/kg thể trọng/ngày (cao vượt trội so với mức 0,3 - 0,4 g/kg thể trọng/ngày ở lợn trưởng thành). Sau 21 ngày, lượng sữa của lợn mẹ bắt đầu suy giảm kết hợp với sự thiếu hụt hàm lượng Hemoglobin trong máu dẫn đến giai đoạn khủng hoảng kéo dài khoảng 2 tuần, đòi hỏi phải áp dụng kỹ thuật tập ăn sớm bằng thức ăn công nghiệp có hàm lượng protein thô đạt từ 20 - 22%.
  • Đặc điểm cơ quan tiêu hóa: Lợn sơ sinh có dung tích dạ dày nhỏ (chỉ nặng 6 - 8 g, chứa 35 - 50 g sữa). Đặc biệt, dịch vị lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng hypohydric) mà chỉ ở dạng liên kết với chất nhầy, khiến men pepsinogen không thể hoạt hóa thành men pepsin để phân giải protein thức ăn. Việc tập ăn sớm bằng thức ăn hạt lúc 5 - 7 ngày tuổi kích thích tế bào vách dạ dày tiết dịch vị và sản sinh HCl tự do từ 14 ngày tuổi, đồng thời hạn chế sự phát triển của hệ vi khuẩn lên men thối rữa và vi khuẩn gây bệnh như Escherichia coli, Salmonella spp.
  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Cơ thể lợn sơ sinh chứa tới 82% nước, lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa và diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng. Trong 30 phút đầu sau sinh, lượng nước cơ thể giảm 1,5 - 2% khiến thân nhiệt giảm từ 5 - 10°C. Cơ năng điều tiết thân nhiệt của vỏ đại não chưa hoàn chỉnh khiến lợn con rất dễ bị stress nhiệt và nhiễm lạnh trong điều kiện khí hậu ẩm lạnh của miền Bắc.
  • Đặc điểm miễn dịch thụ động: Lợn sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu mà phụ thuộc vào việc hấp thu gamma-globulin qua niêm mạc ruột non bằng cơ chế ẩm bào từ sữa đầu của lợn mẹ. Cơ chế này đạt hiệu quả cao nhất trong 24 giờ đầu sau sinh nhờ chất ức chế men trypsin trong sữa đầu và khoảng cách giữa các tế bào vách ruột còn rộng (hàm lượng gamma-globulin đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú mẹ, đạt khoảng 24 mg/100 ml máu lúc 3 tuần tuổi so với 65 mg/100 ml máu ở lợn trưởng thành).
  • Bệnh lý khảo cứu: Tổng quan các nghiên cứu thực tế về hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, virus PED), bệnh suyễn và viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp tạp khuẩn (Pasteurella multocida, Streptococcus spp.), viêm khớp do Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp kỹ thuật được triển khai gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu chăn nuôi: Hồi cứu sổ sách theo dõi của trang trại qua các năm 2017, 2018 và 11 tháng năm 2019; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, kỹ sư của hãng De Heus và công nhân kỹ thuật.
  • Phương pháp thao tác kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện quy trình chuẩn bị chuồng đẻ, dội nước vôi, phun sát trùng; áp dụng chế độ cho ăn nái đẻ theo định mức De Heus; đỡ đẻ, lau dịch nhờn đường hô hấp, cho bú sữa đầu trong vòng 10 - 36 giờ; ghép đàn; cắt đuôi bằng máy chuyên dụng (cách mông 2 cm); mài 1/3 răng nanh; bấm thẻ tai nhận diện; thiến dịch hoàn lợn đực lúc 4 ngày tuổi; tập ăn bằng cám De Heus 3800 từ ngày thứ 5 (cho ăn 6 - 8 lần/ngày, thời gian lưu cám trong máng không quá 6 giờ); phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) lúc 15 - 17 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 - 24 ngày tuổi khi đạt trọng lượng từ 5 - 7 kg/con.
  • Phương pháp thú y phòng bệnh: Sát trùng vệ sinh cơ sở (phun sát trùng, rắc vôi bột lối đi); tiêm phòng theo lịch dịch tễ (Spectinomycin phòng phân trắng lúc 1 ngày tuổi; tiêm sắt Nova Fe + B12 lúc 2 ngày tuổi; uống Nova-coc 5% phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tiêm vắc xin Mycoplasma + Glasser mũi 1 lúc 1 tuần tuổi; tiêm vắc xin tai xanh PRRS lúc 2 tuần tuổi; tiêm Mycoplasma + Glasser mũi 2 lúc 3 tuần tuổi).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng qua quan sát vận động, màu sắc da lông, tính chất phân; kiểm tra thân nhiệt bằng mu bàn tay và nhiệt kế trực tràng 43°C (giữ 5 - 10 phút; thân nhiệt bình thường 38 - 40°C, sốt 41 - 42°C). Ứng dụng phác đồ điều trị tiêu chảy bằng kháng sinh Tiamulin 10% kết hợp Atropin và Han-tophan; phác đồ điều trị viêm phổi bằng Hanflor LA kết hợp Bromhexin 0,3% và thuốc bổ Han-tophan.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng máy tính cầm tay Casio.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc áp dụng đồng bộ quy trình chăn dưỡng và thú y đối với lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong bối cảnh chăn nuôi trang trại tập trung chịu áp lực dịch bệnh lớn. Xác định rõ mục đích nghiên cứu là đánh giá hiện trạng cơ sở Thiên Thuận Tường, thực hiện quy trình kỹ thuật chăn dưỡng và điều tra, phòng trị các bệnh thường gặp nhằm nâng cao năng suất đàn lợn giống.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này hệ thống hóa các cơ sở khoa học chuyên ngành: phân tích sinh lý sinh trưởng, hệ tiêu hóa thiếu axit HCl tự do, cơ chế điều nhiệt chưa hoàn chỉnh và quá trình hấp thu kháng thể thụ động qua sữa đầu của lợn non. Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu về các bệnh truyền nhiễm và nội khoa điển hình (tiêu chảy phân trắng, tiêu chảy cấp PED, viêm phổi do Mycoplasma, viêm khớp do liên cầu khuẩn) cùng kết quả nghiên cứu phòng trị bằng vắc xin, kháng sinh và các giải pháp tiểu khí hậu chuồng nuôi của các tác giả trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Thiên Thuận Tường trong thời gian từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019. Mô tả chi tiết các bước kỹ thuật: vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, định mức dinh dưỡng cho nái trước và sau đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ, cho bú sữa đầu, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, kỹ thuật thiến đực lúc 4 ngày tuổi, phương pháp mổ hecni và cai sữa. Trình bày các chỉ tiêu theo dõi, công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và quy trình chẩn đoán lâm sàng qua nhiệt độ, hành vi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng thực tập:

  • Thống kê biến động cơ cấu đàn lợn của trang trại qua các năm 2017 - 2019: tổng đàn giảm từ 14.116 con (năm 2017) xuống 11.962 con (năm 2019), trong đó lợn con chiếm tỷ lệ áp đảo (>95%) và lợn nái sinh sản duy trì ở mức 416 - 492 con (chiếm 3,45% - 3,49%).
  • Ghi nhận khối lượng công việc tác giả trực tiếp thực hiện: chăm sóc 187 lợn nái đẻ và 2.060 lợn con theo mẹ, nuôi dưỡng 1.034 lợn con cai sữa; đỡ đẻ cho 776 con (đạt 99,74%); thiến 468 lợn đực (đạt 98,50%); mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt cho 1.025 con (đạt 100%); cho uống thuốc phòng cầu trùng 1.430 con (đạt 100%).
  • Đánh giá tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi đạt 98,64% (2.032 con sống trên tổng số 2.060 con theo dõi).
  • Đánh giá công tác phòng bệnh: việc vệ sinh chuồng trại đạt 98,33%, phun sát trùng đạt 95,56%, rắc vôi bột lối đi đạt 97,78%, tổng vệ sinh trang trại đạt 100%. Lịch tiêm phòng vắc xin và sử dụng thuốc phòng bệnh trên đàn lợn con đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%).
  • Chẩn đoán lâm sàng xác định 493/2.060 lợn con mắc bệnh (tỷ lệ 23,93%), gồm 2 bệnh chính: hội chứng tiêu chảy với 275 con mắc (13,35%) và bệnh viêm phổi với 218 con mắc (10,58%).
  • Đánh giá hiệu quả điều trị: phác đồ sử dụng Tiamulin 10% điều trị hội chứng tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi 96,63% (265/275 con); phác đồ sử dụng Hanflor LA điều trị viêm phổi đạt tỷ lệ khỏi 98,16% (214/218 con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật đã đạt được trong chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và điều trị. Tác giả kiến nghị trang trại cần siết chặt hơn nữa quy trình vệ sinh phòng dịch, tiếp tục bảo dưỡng, nâng cấp cơ sở vật chất chuồng nuôi và đề nghị Nhà trường duy trì chương trình đưa sinh viên thực tập chuyên sâu tại các doanh nghiệp chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp chuỗi số liệu thực tế về cơ cấu đàn, hiệu quả thao tác kỹ thuật, tỷ lệ nuôi sống và kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn tại doanh nghiệp:

Năm Lợn nái sinh sản (con / %) Lợn nái hậu bị (con / %) Lợn đực khai thác (con / %) Lợn đực hậu bị (con / %) Lợn con (con / %) Tổng đàn (con)
2017 492 (3,49%) 31 (0,22%) 32 (0,23%) 31 (0,22%) 13.530 (95,85%) 14.116
2018 442 (3,45%) 67 (0,53%) 24 (0,19%) 63 (0,49%) 12.215 (95,34%) 12.811
2019 416 (3,48%) 48 (0,41%) 18 (0,15%) 40 (0,33%) 11.440 (95,64%) 11.962

Bảng: Tình hình cơ cấu đàn lợn tại Công ty CP Thiên Thuận Tường giai đoạn 2017 - 11/2019

STT Nội dung công việc kỹ thuật Số con trực tiếp thực hiện Kết quả đạt được (con) Tỷ lệ thành công (%)
1 Đỡ đẻ lợn con 776 774 99,74%
2 Thiến lợn đực (4 ngày tuổi) 468 461 98,50%
3 Cắt đuôi, mài nanh, tiêm sắt 1.025 1.025 100,00%
4 Cho uống thuốc phòng cầu trùng 1.430 1.430 100,00%

Bảng: Kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật can thiệp trên đàn lợn con

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con sống đến 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 9/2019 1.012 1.009 99,70%
Tháng 10/2019 1.048 1.044 99,61%
Tổng cộng 2.060 2.032 98,64%

Bảng: Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại

Tên bệnh Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ thuốc điều trị chính Liều lượng và thời gian Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 275 13,35% Tiamulin 10% + Atropin + Han-tophan 2 - 3 ml/20 kg TT, tiêm bắp 3 - 5 ngày 265 96,63%
Viêm phổi 218 10,58% Hanflor LA + Bromhexin 0,3% + Han-tophan 1 ml/20 kg TT, tiêm bắp 3 - 5 ngày 214 98,16%
Tổng số 493 23,93% - - 479 97,16%

Bảng: Tình hình mắc bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị trên đàn lợn con

Về giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật:

  • Chuẩn hóa chế độ ăn cho nái: Thực hiện biểu đồ giảm cám trước ngày đẻ (giảm từ 3,5 kg xuống 1,5 kg đối với nái cơ bản, từ 2,5 kg xuống 1,0 kg đối với nái hậu bị) và tăng dần khẩu phần sau đẻ (đạt mức 6,0 kg/ngày đối với nái cơ bản và 5,0 kg/ngày đối với nái hậu bị vào ngày thứ 5 sau đẻ) để phòng ngừa hội chứng viêm vú, mất sữa (MMA) và tối ưu hóa lượng sữa đầu.
  • Can thiệp chăm sóc non bộ: Khống chế nhiệt độ úm theo từng tuần tuổi (tuần 1: 37 - 39°C, tuần 2: 33 - 35°C, tuần 3: 28 - 31°C); cho lợn con bú sữa đầu ngay trong 10 phút sau sinh; rút ngắn thời điểm thiến lợn đực thương phẩm xuống 4 ngày tuổi (sớm hơn khuyến cáo thông thường 7 - 10 ngày tuổi) nhằm giảm thiểu chảy máu, giảm stress và rút ngắn thời gian liền sẹo.
  • An toàn sinh học và tiêm phòng: Giữ vững tần suất vệ sinh chuồng trại hàng ngày (đạt 98,33%), rắc vôi bột (97,78%) và thực hiện đúng lịch tiêm phòng suyễn, tai xanh, tiêm bổ sung sắt hữu cơ Nova Fe + B12 (2 ml lúc 2 ngày tuổi) để triệt tiêu nguyên nhân thiếu máu gây tiêu chảy phân trắng.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận: Khóa luận đã kiểm chứng hiệu quả thực địa của quy trình chăn nuôi lợn con công nghiệp chuyển giao từ hãng De Heus tại địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Tác giả tự thực hiện và chứng minh tỷ lệ sống của lợn con đến 21 ngày tuổi đạt 98,64% (vượt mục tiêu định mức của trang trại là 95%), đồng thời chứng minh hiệu lực điều trị đạt trên 96% của hai phác đồ kháng sinh Tiamulin 10% và Hanflor LA trong điều kiện sản xuất quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo văn bản khóa luận, các hạn chế và khó khăn tồn tại tại cơ sở gồm:

  • Biến động dịch tễ và thị trường: Thị trường thịt lợn giai đoạn khảo sát biến động mạnh, giá bán giảm thấp trong khi giá thức ăn chăn nuôi gia tăng gây áp lực chi phí; dịch bệnh trong vùng diễn biến phức tạp làm tăng kinh phí phòng chống.
  • Hạn chế về nhân lực và cơ sở vật chất: Đội ngũ công nhân trực tiếp tại trang trại còn thiếu hụt về mặt số lượng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ công việc vệ sinh và chăm sóc cục bộ. Một số hạng mục chuồng trại và trang thiết bị qua quá trình vận hành đã có biểu hiện xuống cấp, cần được bảo trì, cải tạo đồng bộ.
  • Giới hạn chuyên môn: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể trong thời gian 6 tháng; việc chẩn đoán bệnh lý mới dừng lại ở cấp độ quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích cơ bản, chưa tiến hành phân lập xác định kiểu gen vi khuẩn hoặc xét nghiệm PCR chuyên sâu đối với các chủng virus gây bệnh đường ruột và hô hấp.

Hướng nghiên cứu và can thiệp tiếp theo:

  • Doanh nghiệp cần bố trí bổ sung công nhân kỹ thuật, tiến hành sửa chữa, cải tiến cơ sở vật chất chuồng nuôi nái và chuồng úm lợn con.
  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn giai đoạn sau cai sữa (từ 22 ngày tuổi trở đi) để đánh giá đầy đủ tác động tồn lưu của quy trình tập ăn sớm và phác đồ phòng bệnh bằng vắc xin.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực hành cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu cung cấp bản mô tả chi tiết từng bước kỹ thuật đỡ đẻ, các thao tác tiểu phẫu lâm sàng (thiến lợn đực 4 ngày tuổi, phẫu thuật khâu thoát vị bẹn hecni 15 - 17 ngày tuổi) và phương pháp xác định triệu chứng bệnh thực địa.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông số định mức chi tiết về khẩu phần thức ăn cho nái trước/sau đẻ của De Heus, bảng lịch trình tiêm vắc xin và dùng thuốc phòng bệnh cho lợn con theo từng ngày tuổi (1, 2, 3 ngày tuổi và 1, 2, 3 tuần tuổi).
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể tham khảo bảng chỉ tiêu theo dõi lâm sàng, biểu mẫu ghi chép ca bệnh và cách xây dựng các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc long đờm và điện giải trong điều trị tiêu chảy, viêm phổi ở gia súc non.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái trước và sau khi đẻ được trang trại điều chỉnh như thế nào? Theo quy chuẩn kỹ thuật De Heus áp dụng tại trại, khẩu phần được cắt giảm dần trước đẻ và tăng dần sau đẻ. Cụ thể: đối với nái cơ bản, trước đẻ 4 ngày ăn 3,5 kg/ngày, giảm dần còn 2,0 kg trước đẻ 1 ngày và ngày đẻ chỉ ăn 1,5 kg (chia 3 bữa); sau khi đẻ, lượng ăn tăng dần từ 1,5 kg (sau đẻ 1 ngày) lên 3,0 kg (sau 2 ngày), 4,0 kg (sau 3 ngày), 5,0 kg (sau 4 ngày) và đạt 6,0 kg/ngày vào sau đẻ 5 ngày. Đối với nái hậu bị, mức ăn tương ứng giảm từ 2,5 kg trước đẻ 4 ngày xuống 1,0 kg trong ngày đẻ, sau đó tăng lên 5,0 kg/ngày vào sau đẻ 5 ngày.

2. Lịch dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại được thiết lập ra sao? Lịch phòng bệnh được thực hiện cụ thể:

  • 1 ngày tuổi: Cho uống Spectinomycin 5% (liều 3 ml) phòng ỉa chảy phân trắng.
  • 2 ngày tuổi: Tiêm bắp thuốc bổ sung sắt Nova Fe + B12 (liều 2 ml).
  • 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc Nova-coc 5% (liều 1 ml) phòng bệnh cầu trùng.
  • 1 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh suyễn kết hợp Glasser lần 1 (liều 2 + 2 ml).
  • 2 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (tai xanh - PRRS, liều 2 ml).
  • 3 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin phòng bệnh suyễn kết hợp Glasser lần 2 (liều 2 + 2 ml).

3. Thao tác thiến lợn đực và phẫu thuật hecni được thực hiện ở thời điểm nào với quy trình ra sao?

  • Thiến lợn đực: Tiến hành vào ngày tuổi thứ 4 (sớm hơn mức thông thường 7 - 10 ngày). Tiêm trước 1 ml Amox, kẹp cố định đầu dốc xuống, rạch hai vết đứt chính giữa dịch hoàn, bộc lộ và dùng panh giật đứt dây bao dịch hoàn, lau sạch và bôi cồn iod sát trùng.
  • Phẫu thuật hecni: Tiến hành khi lợn đạt 15 - 17 ngày tuổi. Cố định dốc ngược đầu, rạch đường 1,5 cm giữa núm vú thứ 1 và thứ 2 lệch ra ngoài 1 cm, dùng ngón tay cái móc bọc hecni, thắt nút dây chỉ đẩy ruột vào xoang bụng, đặt ngón tay chặn lỗ hecni rồi khâu phục hồi, bôi sát trùng và tiêm 1 ml Amox LA 10%.

4. Đàn lợn con theo dõi mắc những bệnh nào nhiều nhất và hiệu quả điều trị thực tế ra sao? Trong tổng số 2.060 lợn con theo dõi, có 493 con mắc bệnh (tỷ lệ 23,93%). Trong đó, hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao nhất với 275 con (13,35%), tiếp theo là bệnh viêm phổi với 218 con (10,58%). Khi điều trị:

  • Tiêu chảy: Dùng kháng sinh Tiamulin 10% (tiêm bắp 2 - 3 ml/20 kg TT trong 3 - 5 ngày) kết hợp Atropin và truyền Han-tophan với dung dịch mặn đẳng trương 0,9%; chữa khỏi 265/275 con, đạt tỷ lệ 96,63%.
  • Viêm phổi: Dùng Hanflor LA (tiêm bắp 1 ml/20 kg TT trong 3 - 5 ngày) kết hợp Bromhexin 0,3% và Han-tophan; chữa khỏi 214/218 con, đạt tỷ lệ 98,16%.

5. Cơ sở sinh lý nào khiến lợn con dưới 14 - 20 ngày tuổi dễ mắc bệnh đường tiêu hóa và trại đã xử lý bằng giải pháp nào? Nguyên nhân do trong dịch vị lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit HCl tự do (chỉ có HCl liên kết, trạng thái hypohydric), khiến men pepsinogen không thể chuyển hóa thành men pepsin có hoạt tính phân giải protein, đồng thời dạ dày mất đi hàng rào axit diệt khuẩn tự nhiên. Để khắc phục, trang trại áp dụng kỹ thuật tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng cám De Heus 3800. Thức ăn dạng viên hạt giúp kích thích cơ học lên tế bào vách dạ dày, thúc đẩy phản xạ tiết dịch vị và sản sinh axit HCl tự do sớm ngay từ 14 ngày tuổi, từ đó ổn định hệ vi sinh vật và tăng cường tiêu hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vương Thị Nga đã phản ánh chi tiết và trung thực quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Công ty CP Thiên Thuận Tường. Thông qua việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ úm, cho bú sữa đầu sớm, thiến đực lúc 4 ngày tuổi, tập ăn cám De Heus 3800 từ ngày thứ 5 và áp dụng nghiêm ngặt lịch tiêm phòng, tỷ lệ nuôi sống lợn con đến 21 ngày tuổi đạt mức cao 98,64%. Bên cạnh đó, các phác đồ can thiệp lâm sàng bằng kháng sinh Tiamulin 10% và Hanflor LA đã chứng minh hiệu lực điều trị dứt điểm trên 96% đối với hội chứng tiêu chảy và viêm phổi, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị cho thực hành chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.