Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thực phẩm, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ) là thời kỳ chịu tỷ lệ hao hụt cao nhất trong toàn bộ chu kỳ sinh trưởng, với tỷ lệ tử vong toàn ngành trung bình dao động từ 10% đến 18% nếu không kiểm soát tốt tiểu khí hậu và an toàn sinh học.

Vấn đề cốt lõi phát sinh từ các đặc thù sinh lý nhạy cảm của lợn sơ sinh:

  • Cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện: Lượng glycogen dự trữ thấp, lớp mỡ dưới da mỏng và diện tích tiếp xúc bề mặt lớn khiến thân nhiệt giảm từ $5 - 10^\circ\text{C}$ chỉ sau 30 phút sinh nếu không được sưởi ấm cục bộ.
  • Hiện tượng thiếu toan sinh lý (Hypohydric): Dạ dày lợn con dưới 14 ngày tuổi chưa tiết axit Hydrochloric tự do ($\text{HCl}$), men Pepsinogen không được kích hoạt thành Pepsin hoạt tính, làm giảm khả năng tiêu hóa protein và tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli (ETEC) và Salmonella spp. bùng phát.
  • Hệ thống miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào sữa đầu: Lợn con không nhận được kháng thể qua nhau thai, nồng độ Gamma-globulin ($\gamma\text{-globulin}$) trong máu đạt đỉnh $20,3\text{ mg}/100\text{ ml}$ nhờ hiện tượng ẩm bào (pinocytosis) trong 24 giờ đầu, sau đó giảm nhanh chóng tạo ra "khoảng trống miễn dịch" từ tuần tuổi thứ 2 đến thứ 3.
  • Thiếu máu dinh dưỡng do cạn kiệt sắt (Fe): Nồng độ Hemoglobin ($\text{Hb}$) giảm từ $10,9\text{ mg}/100\text{ ml}$ lúc sơ sinh xuống $4 - 5\text{ mg}/100\text{ ml}$ ở ngày thứ 10 nếu không tiêm bổ sung Dextran Iron.

Dự án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa quy trình đỡ đẻ, úm nhiệt đa tầng và chăm sóc can thiệp ngoại khoa (mài nanh, cắt đuôi, thiến, mổ thoát vị bẹn) trên quy mô công nghiệp.
  2. Thiết lập quy trình phòng bệnh kết hợp giữa an toàn sinh học, bổ sung vi chất và lịch tiêm chủng vắc xin đặc hiệu từ 1 đến 21 ngày tuổi.
  3. Ứng dụng phác đồ điều trị kháng sinh nhắm trúng đích cho hai hội chứng bệnh lý chính: Hội chứng tiêu chảy cấp và Viêm phổi phức hợp.

Phương pháp tiếp cận dựa trên việc kiểm soát đồng bộ các thông số vi khí hậu chuồng trại khép kín (nhập khẩu từ Đan Mạch), công thức dinh dưỡng chuyển tiếp của tập đoàn De Heus và phác đồ điều trị định lượng trên cá thể. Dự án giới hạn trong phạm vi theo dõi thực nghiệm 187 lợn nái sinh sản và 2.060 lợn con theo mẹ tại Công ty Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường (TP. Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ, việc quản lý đàn lợn con giai đoạn bú sữa gặp nhiều hạn chế do thiếu cơ sở vật chất kiểm soát tiểu khí hậu và quy trình chăm sóc thiếu tính chuẩn hóa.

Tiêu chí so sánh Chuồng nền truyền thống Bán công nghiệp thủ công Chuồng kín tự động hóa Thiên Thuận Tường
Kiểm soát nhiệt độ Phụ thuộc thời tiết tự nhiên Đèn sưởi thủ công không cảm biến Cảm biến vi khí hậu + Giàn mát Cooling Pad
Tỷ lệ mắc tiêu chảy $40,0% - 45,0%$ $25,0% - 30,0%$ $\mathbf{13,35%}$
Tỷ lệ sống cai sữa $82,0% - 88,0%$ $90,0% - 93,0%$ $\mathbf{98,64%}$
Khối lượng cai sữa (21 ngày) $5,0 - 5,5\text{ kg}$ $5,8 - 6,2\text{ kg}$ $\mathbf{7,0\text{ kg}}$
Quản lý dinh dưỡng Tự phối trộn, độ ẩm cao Cám công nghiệp không phân kỳ Cám De Heus 3800 thay mới mỗi 6 giờ
                                HỆ THỐNG YÊU CẦU QUẢN TRỊ (MoSCoW)

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chăn nuôi khép kín được thiết kế tích hợp giữa hạ tầng vật lý và quy trình an toàn sinh học nhiều lớp:

Danh mục vật tư sinh học và trang thiết bị chuyên dụng chuẩn hóa:

  • Cơ sở vật chất: Chuồng nái đẻ sàn đan nan nhựa composite, hệ thống cấp thức ăn trục vít Silo, giàn làm mát tuần hoàn nước áp lực âm, cảm biến nhiệt điện tử PT100.
  • Bộ chế phẩm vi chất & Thuốc thú y:
    • Nova Fe + B12: Dextran Iron kết hợp Cyanocobalamin, hàm lượng $100\text{ mg Fe}^{3+}/\text{ml}$.
    • Nova-coc 5%: Hoạt chất Toltrazuril $50\text{ mg/ml}$, kiểm soát noãn nang Isospora suis.
    • Spectinomycin 5%: Dung dịch uống ức chế vi khuẩn Gram âm đường ruột.
    • Amox LA 10%: Amoxicillin Trihydrate tác dụng kéo dài $48\text{ giờ}$.
    • Tiamulin 10%: Kháng sinh nhóm Pleuromutilin đặc trị BrachyspiraMycoplasma.
    • Hanflor LA: Florfenicol $300\text{ mg/ml}$ dạng tiêm tác dụng kéo dài.
    • Bromhexine HCl 0,3%: Tiêu nhầy, giảm co thắt khí phế quản.
    • Han-tophan: Hỗn hợp Acid amin thiết yếu và điện giải bù thể tích tuần hoàn.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      QUY TRÌNH PHÂN ĐỊNH KHẨU PHẦN NÁI ĐẺ                      |
|                 (Đơn vị: kg thức ăn hỗn hợp De Heus / ngày)                   |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------+
| Thời điểm           | Nái cơ bản (Đã đẻ >= 1 lứa)   | Nái hậu bị (Đẻ lứa 1)   |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------+
| Trước đẻ 4 ngày     | 3,5 kg (Sáng 1.5/Chiều 1.0/Tối 1.0) | 2,5 kg (Sáng 1.0/Chiều 1.0/Tối 0.5) |
| Trước đẻ 2 ngày     | 2,5 kg                        | 2,0 kg                  |
| Ngày đẻ (Day 0)     | 1,5 kg                        | 1,0 kg                  |
| Sau đẻ 1 ngày       | 1,5 kg                        | 1,5 kg                  |
| Sau đẻ 3 ngày       | 4,0 kg                        | 3,0 kg                  |
| Sau đẻ 5 ngày       | 6,0 kg (Tăng tối đa tiết sữa) | 5,0 kg                  |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------+

Methodology

Phương pháp triển khai áp dụng khung kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt (PDCA) kết hợp thẩm tra lâm sàng hàng ngày:

  1. P (Plan): Dự báo lịch đẻ, chuẩn bị chuồng đẻ (phun Formol 2% + xút NaOH 1%, để trống chuồng $5 - 7\text{ ngày}$), lập thẻ nái và dự trù vắc xin.
  2. D (Do): Đỡ đẻ trực tiếp, can thiệp ngoại khoa vô trùng, tiêm phòng đúng ngày tuổi, cấp thức ăn chia nhỏ theo giờ.
  3. C (Check): Kiểm tra thân nhiệt trực tràng (chuẩn $38,0 - 39,5^\circ\text{C}$), đo khối lượng mẫu ngày 0, 7, 14, 21; giám sát tính chất phân và nhịp thở.
  4. A (Act): Phân lập ngay cá thể tiêu chảy/viêm phổi sang ô điều trị đặc biệt, tiêm kháng sinh theo phác đồ chỉ định, tiêu độc cục bộ bằng vôi bột.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp kỹ thuật và điều trị bệnh được chuẩn hóa thành các thuật toán logic rõ ràng cho từng giai đoạn sinh trưởng của lợn con:

def piglet_daily_care_and_triage(day_of_age, clinical_signs, body_weight):
    """
    Thuật toán phân loại chăm sóc và can thiệp điều trị lợn con (0-21 ngày tuổi)
    """
    actions = []
    
    # 1. Giai đoạn sơ sinh đến 3 ngày tuổi
    if day_of_age == 0:
        actions.extend(["Lau dịch nhờn mũi/miệng", "Cho bú sữa đầu trong 20 phút", "Úm nhiệt 37-39C"])
    elif day_of_age == 1:
        actions.extend(["Cắt đuôi 2cm + Bôi Iod", "Mài 1/3 nanh canines", "Uống Spectinomycin 5% (3ml)"])
    elif day_of_age == 2:
        actions.extend(["Tiêm bắp Nova Fe+B12 (2ml)", "Bấm số tai nhận diện", "Tiêm Amox LA (0.5ml)"])
    elif day_of_age == 3:
        actions.append("Uống Nova-coc 5% (1ml)")
    elif day_of_age == 4:
        actions.extend(["Thiến lợn đực", "Tiêm bắp Amox LA (1ml)"])
        
    # 2. Quy trình tập ăn và tiêm chủng
    if 5 <= day_of_age <= 7:
        actions.append("Tập ăn cám De Heus 3800: 6-8 lần/ngày, thay mới < 6 giờ")
    if day_of_age == 7:
        actions.append("Tiêm Vaccine Mycoplasma hyopneumoniae + Glasser (2ml + 2ml)")
    if day_of_age == 14:
        actions.append("Tiêm Vaccine PRRS (Tai xanh) (2ml)")
    if day_of_age == 21:
        actions.append("Tiêm nhắc lại Mycoplasma + Glasser lần 2")
        
    # 3. Phác đồ điều trị phân tầng theo triệu chứng lâm sàng
    if "watery_yellow_white_feces" in clinical_signs:
        # Hội chứng tiêu chảy cấp (ETEC / Clostridium / Cầu trùng)
        actions.append("Tiêm Tiamulin 10% (2.5ml/20kg TT) x 3-5 ngày")
        actions.append("Tiêm Atropin Sulfate giảm co bóp cơ trơn")
        actions.append("Truyền xoang bụng Han-tophan pha NaCl 0.9%")
    
    if "abdominal_breathing_cough" in clinical_signs:
        # Hội chứng viêm phổi phức hợp (Mycoplasma / Pasteurella)
        actions.append("Tiêm bắp Hanflor LA (1ml/20kg TT) x 3-5 ngày")
        actions.append("Tiêm Bromhexin HCl 0.3% (2ml/10kg TT) tiêu đờm")
        actions.append("Bổ sung Han-tophan (2ml/con) trợ sức")

    # 4. Tiêu chuẩn cai sữa
    if day_of_age >= 21:
        if body_weight >= 5.5 and not clinical_signs:
            actions.append("Đạt tiêu chuẩn cai sữa chuyển chuồng nuôi thịt/giống")
        else:
            actions.append("Lưu ô dưỡng, tiếp tục bổ sung sữa nái đẻ ghép đàn")
            
    return actions

Thực hành các thao tác ngoại khoa chính xác:

  • Đỡ đẻ: Sát trùng toàn bộ âm hộ nái bằng dung dịch sát trùng ấm pha loãng ($1:3200$). Khi nái rặn yếu, tiêm bắp $20 - 30\text{ UI}$ Oxytocin. Tuyệt đối không lạm dụng móc thai cơ học để ngăn ngừa viêm nội mạc tử cung.
  • Phẫu thuật thoát vị bẹn (Hernia): Thực hiện ở ngày tuổi $15 - 17$. Cố định dốc ngược lợn con, rạch $1,5\text{ cm}$ giữa núm vú 1 và 2 chếch ra ngoài $1\text{ cm}$, đẩy quai ruột vào xoang bụng, xoắn thắt bao thoát vị bằng chỉ tự tiêu Catgut số 1, khâu cơ bụng và da, tiêm phòng $1\text{ ml}$ Amox LA 10%.
                             TIẾN TRÌNH LỊCH PHÒNG BỆNH VÀ VẮC XIN

Testing và validation

Nghiên cứu theo dõi trực tiếp trên tập mẫu $N = 2.060$ lợn con theo mẹ qua 6 tháng thực nghiệm:

                            HIỆU SUẤT THAO TÁC NGOẠI KHOA THỰC HIỆN

Công tác an toàn sinh học định kỳ tại trại:

  • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: Thực hiện 177/180 lần theo kế hoạch (đạt $98,33%$).
  • Phun sát trùng lối đi và chuồng nuôi: Thực hiện 43/45 lần (đạt $95,56%$).
  • Rải vôi bột hố sát trùng và đường vận chuyển: Thực hiện 44/45 lần (đạt $97,78%$).
  • Tổng tiêu độc khử trùng toàn trại bằng máy phun áp lực: 12/12 lần (đạt $100%$).

Kết quả đạt được

Đàn lợn theo dõi đạt các chỉ số kỹ thuật và lâm sàng vượt mức kỳ vọng:

Chỉ tiêu theo dõi Mục tiêu ban đầu Kết quả thực tế Đánh giá hiệu quả
Tổng số lợn con theo dõi 2.000 con 2.060 con Vượt tiến độ
Tỷ lệ sống đến 21 ngày $\ge 95,0%$ $\mathbf{98,64%}$ (2.032/2.060 con) Tăng $+3,64%$
Khối lượng sơ sinh bình quân $1,2 - 1,4\text{ kg}$ $\mathbf{1,35\text{ kg/con}}$ Đạt chuẩn giống ngoại
Khối lượng cai sữa 21 ngày $\ge 5,5\text{ kg}$ (TB: 7,0 kg) $\mathbf{7,0\text{ kg/con}}$ Đạt mức khá cao
Tỷ lệ mắc Tiêu chảy $< 18,0%$ $\mathbf{13,35%}$ (275/2.060 con) Kiểm soát tốt
Tỷ lệ mắc Viêm phổi $< 15,0%$ $\mathbf{10,58%}$ (218/2.060 con) Kiểm soát tốt
Tỷ lệ điều trị khỏi Tiêu chảy $\ge 90,0%$ $\mathbf{96,63%}$ (265/275 con) Tiamulin + Han-tophan
Tỷ lệ điều trị khỏi Viêm phổi $\ge 90,0%$ $\mathbf{98,16%}$ (214/218 con) Hanflor LA + Bromhexin

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng công nghệ úm nhiệt vi khí hậu 3 giai đoạn: Thay vì dùng bóng đèn sợi đốt cố định công suất, mô hình thiết lập nấc nhiệt hạ dần theo tuần tuổi: $37 - 39^\circ\text{C}$ (0 - 7 ngày), $33 - 35^\circ\text{C}$ (8 - 15 ngày), và $28 - 31^\circ\text{C}$ (15 - 21 ngày). Giải pháp này giảm $45%$ hiện tượng stress nhiệt, triệt tiêu phản xạ nằm đè của lợn mẹ và giảm tỷ lệ chết do đè xuống dưới $0,5%$.
  2. Kỹ thuật mài nanh bằng máy mài xoay tốc độ cao thay thế kìm bấm: Việc bấm nanh bằng kìm truyền thống dễ gây nứt tủy răng, viêm lợi và tạo cửa ngõ cho Streptococcus suis gây bệnh viêm khớp/viêm màng não. Sử dụng máy mài $1/3$ đầu nhọn giúp bảo tồn tủy răng $100%$, giảm tỷ lệ sưng khớp từ $8,5%$ xuống dưới $1,2%$.
  3. Phác đồ cấp thức ăn hạn chế theo giờ cho lợn con: Thức ăn tập ăn De Heus 3800 được rải thành 6 - 8 bữa/ngày với lượng nhỏ ($0,037\text{ kg/con/ngày}$ ở giai đoạn cuối), dọn sạch máng sau 6 giờ tiếp xúc. Điều này kích thích vách dạ dày tiết $\text{HCl}$ tự do sớm từ ngày thứ 14, rút ngắn giai đoạn khủng hoảng sau cai sữa.
  4. Phác đồ điều trị tích hợp rehydration xoang bụng: Điều trị tiêu chảy không chỉ dựa vào kháng sinh Tiamulin $10%$ mà kết hợp bù dịch điện giải Han-tophan qua đường truyền xoang bụng, giúp hồi phục thể tích tuần hoàn ngay trong 24 giờ đầu, nâng tỷ lệ khỏi bệnh lên $96,63%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

                              MÔ HÌNH VẬN HÀNH TRANG TRẠI 500 NÁI

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Tính toán trên quy mô trang trại 500 nái, sản lượng $11.000$ lợn con cai sữa/năm:

  • Chi phí đầu tư bổ sung: Hệ thống úm nhiệt tự động, máy mài nanh, vắc xin dịch vụ cao cấp và cám De Heus 3800 ước tính $45.000\text{ VNĐ/lợn con}$.
  • Lợi ích kinh tế thu về:
    • Tăng tỷ lệ nuôi sống từ $92%$ lên $98,64%$ (giữ lại thêm 730 lợn con cai sữa/năm). Với giá trị $1.200.000\text{ VNĐ/con}$ lợn giống $7\text{ kg}$, doanh thu tăng thêm: $730 \times 1.200.000 = 876.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Giảm chi phí thuốc điều trị bao vây do tỷ lệ mắc bệnh giảm $15%$, tiết kiệm $120.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Lợi nhuận ròng tăng thêm: Khoảng $501.000.000\text{ VNĐ/năm}$ sau khi trừ toàn bộ chi phí phát sinh, thời gian hoàn vốn đầu tư công nghệ chuồng trại chỉ trong vòng 1,5 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Việc theo dõi thân nhiệt cá thể vẫn sử dụng nhiệt kế thủy ngân trực tràng thủ công, tốn nhiều nhân công khi quy mô đàn vượt trên $5.000$ con.
    • Các ca bệnh tiêu chảy do virus PED (Porcine Epidemic Diarrhea) chưa được xét nghiệm RT-PCR định lượng tải lượng virus tại chỗ mà phải phụ thuộc vào chẩn đoán phân biệt lâm sàng và gửi mẫu ngoài.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Tích hợp camera hồng ngoại ứng dụng thị giác máy tính (Computer Vision) để tự động phát hiện lợn con có dấu hiệu sốt hoặc bị tách đàn, nằm run rẩy.
    • Thử nghiệm bổ sung kháng thể IgY lòng đỏ trứng gà đặc hiệu kháng ETEC và PED vào khẩu phần ăn sớm để thay thế một phần kháng sinh phòng ngừa.
    • Tự động hóa hệ thống cấp sữa bổ sung và cám tập ăn thông qua máng ăn cảm ứng điện tử.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu quy trình chuẩn hóa từ đỡ đẻ, ngoại khoa can thiệp đến phác đồ phòng trị bệnh với số liệu thực nghiệm đầy đủ.
  • Kỹ sư & Kỹ thuật viên trang trại: Nắm bắt các mốc can thiệp chính xác theo ngày tuổi, thuật toán phân loại bệnh và bảng liều lượng kháng sinh chuẩn hóa.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp nông nghiệp: Có căn cứ số liệu để tối ưu hóa chi phí đầu tư chuồng kín, đánh giá tỷ suất hoàn vốn (ROI) và nâng cao chỉ số cai sữa/nái/năm (PSY).
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ thú y: Dữ liệu thực tế về tỷ lệ lưu hành của hội chứng tiêu chảy ($13,35%$) và viêm phổi ($10,58%$) tại vùng ven biển Đông Bắc phục vụ đánh giá dịch tễ học vùng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để vận hành ô úm lợn con sơ sinh là gì?
    Chuồng nuôi cần đảm bảo kín gió lùa, sàn đan nhựa composite cách nền $20 - 30\text{ cm}$, đèn sưởi hồng ngoại hoặc tấm sưởi sàn duy trì nhiệt độ $37 - 39^\circ\text{C}$ trong 3 ngày đầu, độ ẩm không khí kiểm soát trong giới hạn $75% - 85%$.

  2. Tại sao phải tiêm Sắt (Dextran Iron) vào ngày tuổi thứ 2 mà không tiêm ngay khi đẻ?
    Lợn con mới đẻ cần tập trung tối đa năng lượng để vận động tìm vú mẹ và bú sữa đầu hấp thu Gamma-globulin. Tiêm sắt vào ngày thứ 2 tránh gây stress quá mức cho lợn sơ sinh và kịp thời bù đắp lượng Hemoglobin bắt đầu sụt giảm từ ngày thứ 3.

  3. Khi lợn con mắc tiêu chảy nặng, thứ tự ưu tiên trong phác đồ điều trị là gì?
    Ưu tiên hàng đầu là chống mất nước và toan huyết (truyền xoang bụng dịch Han-tophan/NaCl $0,9%$), sau đó tiêm thuốc giảm nhu động ruột (Atropin) và kháng sinh đặc hiệu diệt khuẩn (Tiamulin 10% hoặc Marphamox-colis) kết hợp giữ ấm ô úm.

  4. Làm thế nào để tập cho lợn con ăn cám De Heus 3800 mà không gây tiêu chảy?
    Bắt đầu từ ngày thứ 5, rải lượng rất nhỏ cám tươi ra máng tập ăn sau khi lợn vừa bú mẹ xong. Mỗi ngày cho ăn $6 - 8$ lần, dọn sạch thức ăn thừa sau 6 giờ để cám không bị ẩm mốc, chua hỏng.

  5. Chi phí đầu tư quy trình phòng vắc xin và sát trùng toàn diện cho 1 lợn con đến 21 ngày tuổi là bao nhiêu?
    Tổng chi phí vắc xin (Suyễn, Glässer, Tai xanh), thuốc phòng cầu trùng, sắt tiêm và hóa chất sát trùng trung bình dao động từ $28.000 - 35.000\text{ VNĐ/lợn con}$, mang lại tỷ lệ bảo hộ sống sót đến cai sữa đạt $98,64%$.


Kết luận

Đồ án đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh khép kín cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường. Thông qua việc kiểm soát đồng bộ các rào cản sinh lý (nhiệt độ úm đa tầng, hấp thu kháng thể sữa đầu, bổ sung sắt chủ động, kích thích tiết $\text{HCl}$ sớm) kết hợp lịch tiêm chủng vắc xin và phác đồ điều trị phân tầng:

  • Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến 21 ngày tuổi đạt mức kỷ lục $\mathbf{98,64%}$ trên tổng đàn $2.060$ con.
  • Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy và viêm phổi được khống chế ở mức thấp (lần lượt là $13,35%$ và $10,58%$), với hiệu quả điều trị thành công đạt trên $\mathbf{96% - 98%}$.
  • Khối lượng cai sữa trung bình ở 21 ngày tuổi đạt chuẩn $\mathbf{7,0\text{ kg/con}}$, tạo nền tảng thể trạng vững chắc cho giai đoạn nuôi thịt cao sản.

Mô hình kỹ thuật này là giải pháp chuyển giao công nghệ khả thi, mang lại giá trị gia tăng kinh tế cao cho các tổ hợp chăn nuôi nái sinh sản công nghiệp trên toàn quốc.