Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển ngành chăn nuôi tại Việt Nam, nhu cầu thực phẩm chất lượng cao ngày càng tăng đã thúc đẩy sự hình thành của các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, hệ thống phân phối thuốc thú y và các mô hình trang trại quy mô lớn. Mặc dù chương trình "Sind hóa" đàn bò vàng quốc gia đã mang lại những bước tiến đáng kể, ngành chăn nuôi bò thịt trong nước nhìn chung vẫn còn non trẻ. Các giống bò ngoại cao sản khi nhập nội thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều; do đó, đối tượng nuôi chủ lực hiện nay vẫn là các tổ hợp bò lai hướng thịt. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh thường dẫn đến tình trạng gia súc mắc các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng (như tụ huyết trùng, lở mồm long móng, ký sinh trùng đường ruột, ký sinh trùng đường máu, viêm đường sinh dục), làm giảm tốc độ sinh trưởng, giảm sản lượng và chất lượng thịt, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Trước thực trạng đó, tác giả Đặng Hồng Phúc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng bò sinh sản hướng thịt tại trại bò Nam Việt, biện pháp phòng trị một số bệnh thường gặp” dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Thuận tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăn nuôi bò sinh sản hướng thịt theo quy mô trang trại tập trung.
  2. Đánh giá tình hình mắc các bệnh phổ biến trên đàn bò sinh sản hướng thịt nuôi tại cơ sở thực tập, bao gồm:
    • Bệnh viêm tử cung trên đàn bò cái sinh sản;
    • Hội chứng tiêu chảy ở bê non;
    • Bệnh ngoại ký sinh trùng (ve) ký sinh trên bò và bê.
  3. Đánh giá hiệu lực thực tế của các phác đồ và loại thuốc điều trị, từ đó lựa chọn loại thuốc đạt hiệu quả cao, an toàn cho đàn gia súc và đề xuất biện pháp phòng trị thích hợp.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Thu thập đầy đủ số liệu chính xác về tình hình phát sinh dịch bệnh trên đàn bò hướng thịt tại Trại bò Công ty Cổ phần Nam Việt.
  2. Đưa ra các khuyến cáo kỹ thuật thiết thực giúp người chăn nuôi và trang trại hạn chế tối đa các thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò lai Sind sinh sản, đàn bò hướng thịt và đàn bê theo mẹ nuôi tập trung tại trang trại và các hộ liên kết.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi bò thuộc Công ty Cổ phần Nam Việt, đặt tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực nghiệm và thu thập số liệu được thực hiện trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2016 đến ngày 18 tháng 11 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y và dược lý học thú y chuyên sâu:

  • Sinh lý tiêu hóa ở gia súc nhai lại: Cấu tạo dạ dày 4 túi (dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách, dạ múi khế). Vai trò của hệ vi sinh vật dạ cỏ (phân giải 80% cellulose, tổng hợp protein vi sinh vật từ nitơ phi protein/urê, tổng hợp vitamin nhóm B và vitamin K), hoạt động nhai lại (6–8 lần/ngày đêm, kéo dài 7–8 giờ) và cơ chế tiết dịch tiêu hóa ở ruột non, ruột già.
  • Sinh lý sinh sản của bò: Cấu tạo và hoạt động của cơ quan sinh dục bò đực (tinh hoàn, dịch hoàn, hormone FSH, LH kích thích sản sinh testosterone) và bò cái (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, cổ tử cung, âm đạo, âm hộ). Chu kỳ động dục trung bình 30 giờ, cơ chế điều hòa của trục thần kinh thể dịch (Hypothalamus – Tuyến yên – Buồng trứng), hiện tượng "sóng nang", cơ chế duy trì thể vàng và thời điểm phối tinh thích hợp (từ giờ thứ 12 đến giờ thứ 24 kể từ khi bắt đầu động dục).
  • Cơ chế bệnh học và dịch tễ:
    • Hội chứng tiêu chảy ở bê: Căn nguyên tổng hợp từ yếu tố stress nhiệt ẩm, thức ăn nước uống, vi sinh vật (E. coli, Salmonella, Shigella, Klebsiella, Pestivirus) và ký sinh trùng (Toxocara vitulorum, Fasciola gigantica, cầu trùng).
    • Bệnh viêm tử cung ở bò cái: Căn nguyên do thao tác thụ tinh nhân tạo hoặc can thiệp đẻ khó gây tổn thương niêm mạc, kế phát nhiễm khuẩn, tình trạng sót nhau và thể vàng tồn lưu.
    • Bệnh ngoại ký sinh trùng (ve): Tác hại cơ giới của ve cứng (họ Ixodidae) và ve mềm (họ Argasidae), nguy cơ truyền lây các bệnh ký sinh trùng đường máu (Babesia, Theileria, Plasmodium).
  • Hóa dược và dược lý trị liệu: Sử dụng các hoạt chất chuyên biệt gồm Oxytocin, Cefquinom, Ketoprofen (Ketovet), Florfenicol kết hợp Doxycyclin (Macavet), Amoxycillin (Hanmolin LA), Ceftiofur hỗn hợp (Cefanew - LA), Rivanol, Chlortetracyclin (viên đặt C.T.C), Han-tophan và hợp chất Pyrethroid (Hantox-spray, Hantox-200).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi quản lý đàn, nhật ký phối giống, hồ sơ tiêm phòng và lịch sử dịch bệnh của trang trại.
  • Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng trực tiếp: Trực tiếp tham gia quản lý, chăm sóc hàng ngày; thực hiện quan sát đàn, khám lâm sàng (thân nhiệt, niêm mạc, kiểm tra phân, kiểm tra dịch tiết âm đạo qua thụt rửa và khám qua trực tràng); trực tiếp thực hiện các phác đồ điều trị và ghi chép tiến trình hồi phục của từng cá thể.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự, 2002). Các chỉ tiêu được tính toán gồm:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số bò mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số bò theo dõi (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số bò khỏi bệnh (con)}}{\text{Số bò điều trị (con)}} \times 100$$

$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng thời gian điều trị của từng con (ngày)}}{\text{Số bò điều trị (con)}}$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam, phân tích các rào cản về thích nghi giống, trình độ kỹ thuật và nguy cơ dịch bệnh. Xác định rõ mục tiêu nắm bắt quy trình chăm sóc nuôi dưỡng bò sinh sản quy mô tập trung và nhiệm vụ đánh giá tỷ lệ mắc, hiệu quả phác đồ điều trị ba nhóm bệnh chính: viêm tử cung, tiêu chảy ở bê và ve ký sinh tại Trại bò Nam Việt (Định Hóa, Thái Nguyên).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại bò Công ty Cổ phần Nam Việt đóng tại xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa (khí hậu nhiệt đới chia 2 mùa nóng - lạnh rõ rệt, nhiệt độ dao động $1^\circ\text{C} - 41^\circ\text{C}$, độ ẩm trung bình $>80%$). Hệ thống hạ tầng bao gồm chuồng nuôi 2 dãy hướng Đông Nam - Tây Bắc (dãy bò 100 $\text{m}^2$, dãy bê 100 $\text{m}^2$, sân chơi 56 $\text{m}^2$, 2 chuồng đẻ 16 $\text{m}^2$), trạm biến áp 150 KVA, hệ thống cấp nước (bể 30 $\text{m}^3$, 6 bể uống 2 $\text{m}^3$/bể), ao điều hòa 2,0 ha và 15 ha đất trồng cỏ voi, cỏ sả.
  • Kết quả sản xuất của cơ sở: Dự án liên kết phát triển bò sinh sản đã cấp 130 con bò cho 29 hộ dân (năm 2015 cấp 47 con; năm 2016 cấp 83 con); tại thời điểm nghiên cứu có 97 con giao hộ dân nuôi, ghi nhận 16 bò đẻ, 49 bò đang chửa, 15 con chờ khám và 19 con chờ xử lý phối giống.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết giải phẫu - sinh lý tiêu hóa của động vật nhai lại, sinh lý sinh sản bò đực và bò cái; tổng quan đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị đối với tiêu chảy bê non, viêm tử cung và ký sinh trùng ve.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các nghiên cứu cải tạo đàn bò bằng phương pháp Sind hóa, công thức lai F1 Charolais $\times$ Lai Sind (tỷ lệ thịt xẻ đạt 52%), các kỹ thuật sử dụng phụ phẩm nông nghiệp (rỉ mật, rơm kiềm hóa, bột sắn, urê) để vỗ béo bò tại Việt Nam; điểm qua số liệu sản xuất thịt bò thế giới của FAO và các công nghệ chọn giống, dinh dưỡng vỗ béo tại Mỹ, Úc, Brazil.
  • Dược học thú y: Phân tích cơ chế tác dụng, chỉ định và liều lượng của 10 loại thuốc thú y sử dụng trong các phác đồ tại trại.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại Trại bò Nam Việt trong khung thời gian 6 tháng (18/5/2016 – 18/11/2016). Quy định rõ nội dung thực hiện: quy trình chăm sóc bò sinh sản, ghi nhận cơ cấu đàn, theo dõi tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, lứa tuổi, tháng theo dõi và thử nghiệm đánh giá hiệu lực điều trị của các phác đồ hóa dược. Trình bày chi tiết phương pháp điều tra gián tiếp, khám lâm sàng trực tiếp và công thức toán học xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác chọn giống và chu chuyển đàn: Phân loại và lựa chọn bò giống theo tiêu chí ngoại hình (tầm vóc lớn, khung xương to nhưng thanh, da bóng lỏng lẻo, phàm ăn, tính hiền, tỷ lệ thịt cao).
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng bò sinh sản: Thiết lập chế độ chăm sóc chuyên biệt cho bò cái mang thai 3 tháng đầu (giữ khẩu phần chuẩn, tránh thay đổi đột ngột, không tiêm thuốc kích thích), giai đoạn 4–7 tháng (bổ sung protit, cám tinh trộn muối khoáng, tăng cường cỏ tươi chiều tối) và 2 tháng trước khi đẻ (nhốt chuồng riêng, dừng tiêm vắc xin/kích thích, theo dõi trực đẻ 24/24 trước sinh 7–10 ngày).
  • Quản lý nguồn thức ăn: Mở rộng diện tích vùng nguyên liệu cỏ sả lá lớn, cỏ sả lá nhỏ và cỏ voi đạt 15 ha (năng suất 40 tấn/ha/lứa, thu hoạch 8–10 lứa/năm), hướng dẫn các hộ vệ tinh trồng 2 sào cỏ/bò; thực hiện kỹ thuật ủ chua cỏ dự trữ thức ăn cho mùa đông.
  • Công tác phòng bệnh và vệ sinh thú y: Phun sát trùng chuồng định kỳ 1 lần/tuần, dọn phân rửa máng hàng ngày; tiêm phòng định kỳ 2 lần/năm (tháng 4–5 và tháng 10–11) vắc xin Tụ huyết trùng và Lở mồm long móng; thực hiện tẩy ký sinh trùng đường ruột, ký sinh trùng đường máu và ve định kỳ.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa: Đánh giá chi tiết tình hình mắc bệnh viêm tử cung (theo lứa đẻ, tháng nuôi), hội chứng tiêu chảy ở bê (theo lứa tuổi, tháng nuôi) và bệnh ve ký sinh; so sánh hiệu lực của các phác đồ điều trị kháng sinh, kháng viêm và thuốc diệt ký sinh trùng.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật về quy trình chăn nuôi, tình hình dịch bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị thử nghiệm; đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với trang trại và các cấp quản lý địa phương nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò thịt tập trung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế về sản xuất, quy trình và bệnh học tại Trại bò Nam Việt:

Hạng mục theo dõi Số liệu / Kết quả ghi nhận trong văn bản
Quy mô dự án bò sinh sản Cấp 130 con cho 29 hộ dân (năm 2015: 47 con/13 hộ; năm 2016: 83 con/16 hộ); đang theo dõi 97 con tại hộ; 16 bò đẻ, 49 bò chửa, 15 bò chờ khám, 19 bò chờ phối; thu mua 4 bê.
Vùng nguyên liệu thức ăn 15 ha cỏ voi và cỏ sả (năng suất 40 tấn/ha/lứa, 8–10 lứa/năm); định mức liên kết 2 sào cỏ/con bò; áp dụng quy trình ủ chua cỏ cho vụ đông.
Hạ tầng kỹ thuật chuồng trại 2 dãy chuồng kiên cố hướng Đông Nam - Tây Bắc (chuồng bò chửa/chờ phối 80 $\text{m}^2$, bò loại thải 20 $\text{m}^2$; chuồng bê $<6$ tháng 25 $\text{m}^2$, bê $>6$ tháng 75 $\text{m}^2$; sân chơi 56 $\text{m}^2$; 2 ô chuồng đẻ riêng 16 $\text{m}^2$; bể nước $30\text{ m}^3$, trạm điện 150 KVA).
Công tác tiêm phòng dịch bệnh Tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng (LMLM) và Tụ huyết trùng (THT) 2 lần/năm vào các thời điểm giao mùa (tháng 4–5 và tháng 10–11).
Phác đồ điều trị viêm tử cung Thụt rửa bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch Rivanol 0,1–0,2% (hoặc thuốc tím 1/1000); tiêm Oxytocin/Prostaglandin tống dịch; kết hợp tiêm bắp kháng sinh Cefquinom 150 (1 ml/5–7 kg TT/ngày) hoặc Cefanew-LA (1 ml/45–60 kg TT, tác dụng kéo dài 72h); đặt viên C.T.C (1–2 viên/ngày).
Phác đồ điều trị tiêu chảy bê Sử dụng phối hợp kháng sinh Macavet (Florfenicol + Doxycyclin với liều 1 ml/20–25 kg TT) hoặc Hanmolin LA (Amoxycillin với liều 10 ml/100 kg TT); hỗ trợ giảm đau kháng viêm bằng Ketovet (Ketoprofen 1 ml/25 kg TT); tiêm trợ lực Han-tophan.
Phác đồ trị ngoại ký sinh trùng (ve) Xịt trực tiếp Hantox-spray vào các vị trí ve tập trung (gốc đuôi, nách, tai); phun chuồng trại và bãi chăn bằng Hantox-200 định kỳ 2–3 tuần/lần.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng: Cần phân lô, phân nhóm bò cái theo giai đoạn sinh sản (chửa kỳ đầu, chửa kỳ giữa, sắp đẻ) để áp dụng khẩu phần dinh dưỡng chuyên biệt; duy trì việc trực đẻ 24/24 nhằm can thiệp kịp thời các ca đẻ khó, hạn chế tối đa các tổn thương cơ học đường sinh dục.
  • Đối với công tác phòng trị bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại (phun tiêu độc 1 lần/tuần), bảo đảm nguồn nước uống sạch; tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch trình giao mùa; phát hiện sớm các dấu hiệu tiêu chảy ở bê và viêm tử cung ở bò cái để can thiệp kháng sinh đúng phác đồ ngay từ giai đoạn đầu.
  • Đối với mở rộng sản xuất: Duy trì việc thâm canh vùng trồng cỏ năng suất cao (cỏ voi, cỏ sả) và tăng cường kỹ thuật ủ chua dự trữ thức ăn cho mùa lạnh; hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ cho các hộ nông dân vệ tinh tham gia chuỗi liên kết.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi bò lai hướng thịt phù hợp với điều kiện sinh thái vùng núi Định Hóa, Thái Nguyên; đồng thời cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm về việc lựa chọn và phối hợp các dòng kháng sinh thế hệ mới, thuốc kháng viêm không steroid và hóa dược diệt ký sinh trùng trong điều trị bệnh trên đàn bò tại quy mô bán công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại bò Nam Việt, Định Hóa, Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), do đó các số liệu dịch tễ chủ yếu phản ánh tình hình phát sinh bệnh trong giai đoạn chuyển mùa Hè – Thu sang Đông, chưa bao quát trọn vẹn diễn biến quanh năm qua các chu kỳ thời tiết khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ thụ thai, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ, tỷ lệ nuôi sống của bê con đến khi cai sữa) trên các đàn bò lai qua nhiều năm; đồng thời mở rộng thử nghiệm các công thức ủ chua phối hợp phụ phẩm nông nghiệp địa phương nhằm tối ưu hóa chi phí thức ăn trong mùa đông.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận lâm sàng thực địa; học tập phương pháp tổng quan cơ sở sinh lý tiêu hóa - sinh sản của gia súc nhai lại và phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học thú y.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại bò: Vận dụng trực tiếp quy trình xây dựng chuồng trại 2 dãy, định mức diện tích nuôi, quy trình quản lý vùng cỏ thâm canh và kỹ thuật chăm sóc bò cái mang thai theo 3 giai đoạn.
  • Bác sĩ thú y cơ sở và người chăn nuôi bò: Tham khảo chi tiết liều lượng, cách dùng của các phác đồ điều trị viêm tử cung (kết hợp thụt rửa Rivanol, tiêm co bóp Oxytocin và kháng sinh nhóm Cephalosporin), phác đồ kiểm soát tiêu chảy ở bê non và biện pháp diệt ve bằng hoạt chất Pyrethroid.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng giống bò nào và có đặc điểm sinh học ra sao?
Nghiên cứu tập trung trên đàn bò lai Sind (nhóm bò lai Zebu có màu lông cánh gián, yếm và rốn phát triển, u vai cao). Bò đực trưởng thành nặng 400–450 kg, bò cái nặng 250–300 kg, bê sơ sinh nặng 18–20 kg; sản lượng sữa bình quân đạt 800–1.000 lít/chu kỳ, tỷ lệ mỡ sữa 5,1–5,5%, khoảng cách lứa đẻ khoảng 13–15 tháng và tỷ lệ thịt xẻ đạt gần 50%.

2. Quy trình chăm sóc bò cái có chửa 2 tháng trước khi đẻ có những yêu cầu kỹ thuật đặc thù gì?
Trong giai đoạn này, bò rất dễ bị sảy thai nên bắt buộc phải tách nhốt riêng tại chuồng chờ đẻ, tuyệt đối không tiêm thuốc kích thích và không tiêm vắc xin. Khẩu phần ăn phải sử dụng thức ăn tươi ngon, dễ tiêu; trước khi đẻ 7–10 ngày phải phân công công nhân trực cả ngày lẫn đêm để kịp thời hỗ trợ đỡ đẻ.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho bò sinh sản tại trại sử dụng những loại thuốc nào?
Phác đồ kết hợp: (1) Thụt rửa tử cung hàng ngày (trong 2–3 ngày) bằng dung dịch nước muối hoặc Rivanol 0,1–0,2% (hoặc thuốc tím 1/1000); (2) Tiêm Oxytocin (3–5 ml/con) hoặc Prostaglandin để tăng co bóp tống dịch viêm; (3) Đặt 1–2 viên C.T.C/ngày vào tử cung; (4) Tiêm bắp kháng sinh toàn thân bằng Cefquinom 150 (1 ml/5–7 kg TT/ngày, dùng 3–5 ngày) hoặc Cefanew-LA (1 ml/45–60 kg TT, tác dụng kéo dài 72 giờ).

4. Để phòng và trị bệnh ngoại ký sinh trùng (ve) cho đàn bò, cơ sở đã sử dụng biện pháp và hóa dược nào?
Trang trại áp dụng xịt trực tiếp thuốc Hantox-spray (hoạt chất Pyrethroid chiết xuất từ họ Cúc) vào các vị trí ve tập trung nhiều như gốc đuôi, nách, tai để làm tê liệt và diệt ve cùng trứng ve. Đồng thời, sử dụng Hantox-200 phun khử trùng định kỳ toàn bộ chuồng trại, bãi chăn thả và thân gia súc với chu kỳ 2–3 tuần/lần kết hợp vệ sinh tắm chải thường xuyên.

5. Nguồn thức ăn thô xanh tại Trại bò Nam Việt được tổ chức và quản lý như thế nào?
Trang trại tận dụng quỹ đất 15 ha để trồng các giống cỏ năng suất cao gồm cỏ voi, cỏ sả lá lớn và cỏ sả lá nhỏ, đạt năng suất bình quân 40 tấn/ha/lứa với 8–10 lứa cắt mỗi năm. Bên cạnh việc cho ăn cỏ tươi hàng ngày, trại xây dựng hệ thống bể ủ chua để chế biến, dự trữ thức ăn thô xanh bổ sung cho đàn bò trong vụ đông.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Hồng Phúc đã phản ánh toàn diện thực trạng kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn bò lai Sind sinh sản hướng thịt tại Trại bò Công ty Cổ phần Nam Việt (Thái Nguyên). Nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố sinh lý, quy chuẩn chuồng trại, phương thức thâm canh 15 ha cỏ thức ăn và quy trình quản lý đàn bò sinh sản theo từng giai đoạn mang thai. Đồng thời, đề tài đã đúc kết và kiểm chứng thành công các phác đồ phòng trị hiệu quả đối với bệnh viêm tử cung, hội chứng tiêu chảy ở bê và bệnh ve ký sinh bằng các loại hóa dược thú y chuyên dụng. Các số liệu và giải pháp kỹ thuật trong khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi đại gia súc tại địa phương.