Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu khi cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, sản phẩm phụ cho công nghiệp chế biến và nguồn phân bón cho trồng trọt. Tuy nhiên, quá trình phát triển chăn nuôi lợn nái ngoại theo hướng thâm canh công nghiệp thường đối mặt với thách thức lớn từ biến đổi thời tiết, chế độ dinh dưỡng không cân đối và trình độ kỹ thuật điều trị chưa đồng đều. Trong đó, các hội chứng bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sót nhau) xảy ra phổ biến ở các lứa đẻ, làm giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản, tỷ lệ thụ thai, tăng nguy cơ chết thai, lưu thai và gây tổn thất kinh tế trực tiếp cho các cơ sở chăn nuôi.

Trước yêu cầu nâng cao năng suất và giải quyết bài toán phòng trị bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nhập nội, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, chẩn đoán và điều trị bệnh sinh sản ở đàn lợn nái ngoại tại trại ông Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình" đã được thực hiện.

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nắm được tình hình chăn nuôi lợn nái ngoại tại trại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
    2. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn.
    3. Nắm được tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và điều trị bệnh hiệu quả.
    4. Hiểu biết được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái và phương pháp điều trị bệnh hiệu quả.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn nái ngoại tại trại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn.
    3. Xác định được tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại và điều trị bệnh hiệu quả.
    4. Biết được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái và phương pháp điều trị bệnh hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (gồm các giống Landrace, Yorkshire, Duroc) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn gia công của ông Đặng Đình Dũng (liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), nằm độc lập trên đồi cách đường mòn Hồ Chí Minh 100m, thuộc địa bàn huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Cơ sở có tổng diện tích hơn 2 ha (hơn 1 ha khu chăn nuôi tập trung và gần 1 ha cây xanh, hồ sinh học), quy mô nuôi thường xuyên 1.200 nái, 30 đực giống, 120 hậu bị và 2.500 lợn con cai sữa.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/5/2016 đến ngày 25/11/2016 (tổng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống kiến thức giải phẫu - sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y chuyên sâu trên lợn:

  • Giải phẫu bộ máy sinh dục và tuyến vú lợn nái: Mô tả cấu trúc buồng trứng (dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g, gồm miền vỏ và miền tủy; rụng 20 - 30 trứng/lần), ống dẫn trứng (15 - 20 cm), tử cung dạng hai sừng (sừng tử cung dài hơn 1 m gấp nếp, thân tử cung ngắn 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có các cột thịt xếp cài răng lược), âm đạo (10 - 12 cm), âm hộ, âm vật và tiền đình; cấu tạo tuyến vú gồm 6 - 10 đôi vú (phổ biến là 6 đôi), hệ thống nang tuyến, ống dẫn sữa và cơ vòng núm vú (cần 540 lít máu tuần hoàn qua bầu vú để tổng hợp 1 lít sữa).
  • Sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày, diễn tiến qua 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi); thời gian mang thai trung bình 114 ngày với sự biến đổi tương quan giữa hai hormone chủ đạo progesterone và estrogen; cơ chế thoái hóa hoặc duy trì thể vàng (tồn tại 3 - 15 ngày nếu không thụ tinh hoặc kéo dài suốt thai kỳ).
  • Bệnh học sinh sản: Căn nguyên vi sinh vật gây viêm tử cung (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella), bệnh sót nhau, bệnh viêm vú (do vi khuẩn Coliform, liên cầu, tụ cầu hoặc kế phát từ viêm tử cung và tổn thương cơ giới do nanh lợn con), và hội chứng đẻ khó (do co bóp yếu, thai to, thai ngược, khung chậu hẹp hoặc can thiệp sai kỹ thuật).
  • Dược lý thú y ứng dụng: Cơ chế tác động và liều dùng của kháng sinh phổ rộng Oxytetracyclin, Hitamox LA (Amoxicillin dạng muối trihydrate 15 g/100 ml tác dụng kéo dài 48 giờ), hormone kích thích co bóp cơ trơn tử cung và tiết sữa Oxytocin (10 UI/ml), thuốc hạ sốt giảm đau Analgin, dung dịch sát trùng thụt rửa thuốc tím (KMnO4 1/1000), kháng sinh Penicillin, cùng các liệu pháp trợ sức (Vitamin B1, Vitamin C, Glucose 5%).

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi lâm sàng

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Vận dụng đầy đủ 4 phương pháp khám thú y cơ bản:
    1. Quan sát (Inspectio): Đánh giá toàn thân (trạng thái, cử động, thể trạng) và cục bộ (vùng âm hộ, dịch tiết, bầu vú) từ xa đến gần, từ ngoài vào trong, vào các thời điểm sáng sớm và ban đêm.
    2. Sờ nắn (Palpatio): Sờ nắn nông (nhiệt độ da, độ căng cơ) và sờ nắn sâu (kiểm tra hốc chậu, ổ mủ, trạng thái xơ cứng hoặc ba động của bầu vú).
    3. Gõ (Percussion): Phương pháp trực tiếp và gián tiếp bằng bản gõ, búa gõ để phát hiện các biến đổi âm học (âm trong, âm đục, âm đục tương đối, âm trống).
    4. Nghe (Auscultatio): Nghe trực tiếp hoặc qua ống nghe 2 loa để kiểm tra hoạt động tim mạch, hô hấp và nhu động nội tạng của lợn mẹ.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Điều tra hồi cứu số liệu quản lý của kỹ sư trại; trực tiếp ghi chép nhật ký chuồng nuôi hàng ngày về tình hình phối giống, chuyển chuồng, sinh đẻ, triệu chứng bệnh lý và phác đồ điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học cơ bản để tính toán các tỷ lệ phần trăm theo các công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ thụ thai (%)} = \frac{\sum \text{Số con có chửa}}{\sum \text{Số con phối giống}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam; phân tích những thiệt hại do bệnh sinh sản gây ra trên đàn lợn nái ngoại nhập nội; xác lập hệ thống 4 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể của khóa luận nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và giải quyết các vấn đề thực tiễn sản xuất tại cơ sở.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn:

  • Giới thiệu chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, hệ thống 6 dãy chuồng đẻ, 2 dãy chuồng bầu, 2 chuồng cách ly khép kín trang bị giàn mát và quạt thông gió, cùng cơ cấu tổ chức nhân sự của trại chăn nuôi Đặng Đình Dũng.
  • Tổng thuật cấu tạo giải phẫu cơ quan sinh dục trong, cơ quan sinh dục ngoài, cấu tạo và cơ chế tiết sữa của tuyến vú lợn nái.
  • Trình bày đặc điểm sinh lý sinh sản: tuổi thành thục, quá trình rụng trứng, chu kỳ động dục và cơ chế điều hòa nội tiết trong suốt thời gian mang thai 114 ngày.
  • Phân tích nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và hậu quả của các bệnh: viêm tử cung, sót nhau, viêm vú, đẻ khó.
  • Phân tích nguyên lý các phương pháp khám lâm sàng (quan sát, sờ nắn, gõ, nghe) và tính chất dược lý của các hoạt chất Oxytetracyclin, Hitamox LA, Oxytocin.
  • Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Đoàn Thị Kim Dung, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Lê Văn Năm, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Dixensivi Ridep, Pierre Branillet & Beruard Faralt, Andrew Gresham, Smith, Taylor D...) về dịch tễ học và các phác đồ can thiệp bệnh sinh sản trên gia súc.

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH

Quy định rõ đối tượng theo dõi là đàn nái ngoại tại trại Đặng Đình Dũng trong khung thời gian từ 18/5/2016 đến 25/11/2016. Xác định 4 nội dung thực hiện trọng tâm: tiêm phòng vắc xin; kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng; theo dõi tỷ lệ mắc bệnh sinh sản; thử nghiệm các phác đồ điều trị. Mô tả chi tiết kỹ thuật chẩn đoán và quy trình dùng thuốc cho từng thể bệnh (viêm tử cung nhẹ/nặng, viêm vú, can thiệp thủ thuật cơ học kết hợp dùng thuốc đối với ca đẻ khó).

PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Báo cáo chi tiết các kết quả đạt được trong 6 tháng thực tập:

  • Đánh giá kết quả tham gia gián tiếp tiêm phòng 4 loại vắc xin chủ lực (Khô thai Parvo, Dịch tả, Giả dại, Lở mồm long móng) với tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%.
  • Trình bày cụ thể quy trình phục vụ sản xuất: định mức cho ăn theo tuần chửa (sử dụng cám 566 SF, 567 SF), quy trình chăm sóc nái chờ đẻ/nái đẻ, thao tác kỹ thuật chăm sóc lợn con từ 0 đến 26 ngày tuổi (cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt MD-FeB12, cắt đuôi, thiến, cho uống phòng cầu trùng, tập ăn cám 550 SF, tiêm dịch tả, cai sữa), quy trình thụ tinh nhân tạo 6 bước và chế độ vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng hóa chất Omnicide.
  • Đánh giá năng suất tham gia các công việc kỹ thuật: đỡ đẻ (132 con), truyền dịch Glucose 5% (90 con), xuất lợn con (1.200 con), tiêm sắt (450 con), thiến lợn đực (300 con), phối giống nhân tạo (145 con, tỷ lệ đậu thai 91,72%).
  • Phân tích hiệu quả điều trị thực tế trên 87 ca bệnh sản khoa (45 ca viêm tử cung, 18 ca viêm vú, 24 ca đẻ khó), so sánh tỷ lệ khỏi bệnh giữa các nhóm bệnh lý.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tổng kết các kết quả kỹ thuật và chuyên môn thu nhận được sau đợt thực tập; khẳng định hiệu quả của các quy trình chăm sóc, phòng dịch và điều trị bệnh sinh sản được áp dụng tại trại; đề xuất duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và kỹ thuật chăm sóc nái ngoại để giữ vững năng suất đàn giống.


Kết quả và đóng góp

Kết quả sản xuất của trang trại qua các năm

Dữ liệu theo dõi kết quả sản xuất của trại Đặng Đình Dũng giai đoạn 2014 – 2016 cho thấy cơ sở duy trì quy mô đàn ổn định và hiệu quả thụ thai cao:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 (tháng 6 đến tháng 11)
Nái hậu bị (con) 120 130 90
Nái được phối (con) 1.870 2.018 1.184
Tỷ lệ đậu thai (%) 90,85 91,34 92,25
Tổng số lợn con sinh ra (con) 22.324 — —
Tổng số lợn con sinh sống (con) 21.944 — —
Số lợn con chết, loại sau sinh (con) 767 729 380
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 21.489 — —

Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái

Tác giả đã tham gia gián tiếp tiêm phòng 4 loại vắc xin cho đàn nái của trại, đảm bảo an toàn tuyệt đối:

STT Loại vắc xin phòng bệnh Số lượng đàn của trại (con) Số con tham gia tiêm phòng (con) Kết quả an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Vắc xin khô thai (Parvo) 90 19 19 100,00
2 Vắc xin Dịch tả 1.184 272 272 100,00
3 Vắc xin Giả dại 1.184 332 332 100,00
4 Vắc xin Lở mồm long móng (LMLM) 1.184 225 225 100,00

Kết quả tham gia các công tác kỹ thuật và phục vụ sản xuất

Tác giả trực tiếp thực hiện các thao tác chuyên môn trong quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và hỗ trợ kỹ thuật tại trang trại:

STT Nội dung công việc thực hiện Số lượng theo dõi (con) Kết quả đạt được (con) Tỷ lệ thành công/an toàn (%)
1 Đỡ lợn đẻ 132 132 100,00
2 Truyền nước sinh lý (Glucose 5%) 90 90 100,00
3 Xuất lợn con thương phẩm 1.200 1.200 100,00
4 Tiêm sắt (MD-FeB12) cho lợn con 450 450 100,00
5 Thiến lợn đực con 300 300 100,00
6 Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 145 133 (có chửa) 91,72

Kết quả điều trị các bệnh sinh sản thường gặp

Khóa luận đã thử nghiệm các phác đồ điều trị cụ thể trên 3 dạng bệnh lý sản khoa chính với kết quả ghi nhận như sau:

Tên bệnh lý Phác đồ thuốc và liều lượng can thiệp Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Thời gian điều trị TB (ngày)
Viêm tử cung - Tiêm Oxytocin: 2 - 4 ml/lần/ngày
- Hitamox LA: 1 ml/10 kg TT (1 lần/2 ngày)
- Analgin: 1 ml/10 kg TT (1 lần/ngày)
- Vitamin B1: 5 ml/30 kg TT
- Thụt rửa tử cung: KMnO4 1/1000 + Penicillin (2 lần/ngày, 2 ngày liên tục)
45 39 86,67 4
Viêm vú - Oxytetracycline 200 LA: 1 ml/10 kg TT
- Analgin: 1 ml/10 kg TT (1 lần/ngày)
- Hitamox LA: 1 ml/10 kg TT (1 lần/2 ngày)
- Vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày, chườm nóng, xoa bóp nhẹ
18 15 83,33 4
Đẻ khó - Can thiệp thủ thuật kéo thai bằng tay (găng cao su bôi trơn vazơlin)
- Tiêm Oxytocin: 2 - 4 ml/con/ngày
- Tiêm Hitamox LA: 1 ml/10 kg TT (1 lần/2 ngày)
- Thuốc bổ trợ sức: Vitamin E, B-complex, C, B1
24 19 79,17 Can thiệp trực tiếp

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Đưa ra quy trình chi tiết về chế độ dinh dưỡng theo từng tuần thai kỳ của lợn nái ngoại (tuần 1-12 dùng 1,8 - 2 kg cám 566 SF/ngày; tuần 13-14 dùng 2,5 - 3 kg cám 566 SF/ngày; từ tuần 15 dùng 3,5 - 4 kg cám 567 SF/ngày; giai đoạn nuôi con tăng dần lên 5 - 6 kg/ngày).
  • Xác lập quy trình thao tác chuẩn trong thụ tinh nhân tạo (3 lần phối/chu kỳ động dục, thể tích 80 - 100 ml tinh dịch, lưu ống dẫn tinh 5 phút) giúp đạt tỷ lệ đậu thai 91,72%.
  • Chứng minh hiệu lực lâm sàng cao của kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài (Hitamox LA) kết hợp Oxytocin và vệ sinh cơ giới trong điều trị viêm tử cung (đạt 86,67%) và viêm vú (đạt 83,33%), rút ngắn thời gian điều trị trung bình xuống còn 4 ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành trên một trang trại duy nhất (trại ông Đặng Đình Dũng, Hòa Bình), phản ánh đặc thù quản lý của mô hình gia công công nghiệp CP, chưa đối chiếu so sánh với các quy mô chăn nuôi nông hộ hoặc bán công nghiệp khác.
  • Thời gian theo dõi: Thời gian thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa bao quát đủ các mùa trong năm để đánh giá biến thiên bệnh lý sinh sản theo mùa đông - xuân.
  • Mức độ can thiệp: Do yêu cầu kỹ thuật và an toàn sinh học khắt khe của trang trại quy mô lớn, tác giả chỉ tham gia gián tiếp trong công tác tiêm phòng vắc xin toàn đàn (thực hiện trên một phần đàn nái) chứ chưa trực tiếp phụ trách 100% quy trình tiêm phòng của cơ sở.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng theo dõi chu kỳ sinh sản liên tục của đàn nái ngoại qua nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá ảnh hưởng lâu dài của các ca từng mắc viêm tử cung, đẻ khó đến năng suất sinh sản các lứa sau.
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế và độ nhạy kháng sinh giữa phác đồ Hitamox LA với các nhóm kháng sinh khác hoặc các chế phẩm sinh học, thảo dược trong phòng trị viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Làm tài liệu thực hành lâm sàng, tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực địa tại doanh nghiệp/trang trại lớn.
    • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái: Tham khảo quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình nuôi dưỡng lợn con từ 0 - 26 ngày tuổi, lịch vệ sinh tiêu độc và quy trình phối giống nhân tạo.
    • Bác sĩ thú y cơ sở: Ứng dụng các phác đồ điều trị thực nghiệm đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú và kỹ thuật can thiệp cơ học đối với lợn đẻ khó.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết cho lợn nái chửa theo từng tuần tuổi thai và nái nuôi con.
    • Phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh tác dụng kéo dài Hitamox LA, Oxytocin, Analgin và dung dịch thụt rửa sát trùng tử cung.
    • Quy trình quản lý vệ sinh thú y, lịch sát trùng chi tiết theo ngày trong tuần và cách ly chuồng đẻ 5 - 7 ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở chăn nuôi trong khóa luận có quy mô và cơ cấu đàn như thế nào?

Trại chăn nuôi ông Đặng Đình Dũng (huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) có diện tích hơn 2 ha với tổng vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng, liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Cơ cấu đàn thường xuyên gồm 1.200 lợn nái ngoại (các giống Landrace, Yorkshire, Duroc), 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và khoảng 2.500 lợn con cai sữa; mỗi năm cung cấp ra thị trường khoảng 20.000 con lợn giống.

2. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái chửa được phân chia theo các giai đoạn nào?

Lợn nái chửa được cho ăn theo 3 giai đoạn:

  • Từ tuần 1 đến tuần 12: Ăn thức ăn 566 SF với định mức 1,8 - 2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần 13 đến tuần 14: Ăn thức ăn 566 SF với định mức 2,5 - 3 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần 15 trở đi: Ăn thức ăn 567 SF với định mức 3,5 - 4 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái đạt hiệu quả bao nhiêu phần trăm?

Phác đồ sử dụng tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10 kg thể trọng, 2 ngày tiêm 1 lần) kết hợp tiêm Oxytocin (2 - 4 ml/ngày), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) và thụt rửa bằng dung dịch KMnO4 1/1000 pha loãng kết hợp Penicillin (2 lần/ngày, trong 2 ngày) đã điều trị khỏi 39/45 lợn nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 86,67% với thời gian điều trị trung bình là 4 ngày.

4. Quy trình thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại được thực hiện như thế nào và đạt kết quả ra sao?

Quy trình dẫn tinh gồm 6 bước: xác định thời điểm thích hợp sau khi phát hiện triệu chứng động dục; chuẩn bị dụng cụ; chuẩn bị liều tinh (80 - 100 ml, đảm bảo số lượng tinh trùng tiến thẳng); vệ sinh lợn nái; dẫn tinh (kích thích lưng/hông 5 phút, bôi trơn ống dẫn tinh, đưa ống vào xoay ngược chiều kim đồng hồ, lắp lọ tinh, lưu ống 5 phút, rút ống xuôi chiều kim đồng hồ và vỗ mạnh vào lưng để lợn đóng cổ tử cung); vệ sinh dụng cụ sau phối. Mỗi chu kỳ nái được dẫn tinh 3 lần. Tác giả đã trực tiếp thực hiện thụ tinh cho 145 lợn nái, kết quả có 133 con đậu thai, đạt tỷ lệ 91,72%.

5. Kết quả can thiệp đối với các ca lợn nái đẻ khó được ghi nhận như thế nào?

Đối với 24 ca đẻ khó theo dõi, quy trình can thiệp gồm cho uống nước ấm pha muối, hỗ trợ động tác đẻ, tiêm Oxytocin (2 - 4 ml/con), can thiệp thủ thuật kéo thai bằng tay (đeo găng cao su sát trùng có bôi trơn vazơlin), kết hợp tiêm kháng sinh Hitamox LA và các loại thuốc bổ trợ sức (Vitamin E, C, B1, B-complex). Kết quả đã can thiệp thành công và điều trị an toàn cho 19 con, đạt tỷ lệ 79,17%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Quốc An đã phản ánh toàn diện bức tranh chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp quy mô 1.200 nái tại trại Đặng Đình Dũng (Hòa Bình) dưới sự liên kết kỹ thuật của C.P. Việt Nam. Tác giả đã hoàn thành các mục tiêu đề ra thông qua việc tham gia thực hiện các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, tiêm phòng vắc xin, thụ tinh nhân tạo và kiểm soát an toàn sinh học đạt tỷ lệ an toàn cao. Đặc biệt, nghiên cứu đã kiểm chứng hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung (khỏi 86,67%), viêm vú (khỏi 83,33%) và can thiệp đẻ khó (thành công 79,17%), cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho ngành Chăn nuôi Thú y.