Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức thâm canh công nghiệp quy mô lớn. Theo thống kê của ngành nông nghiệp, các giống lợn ngoại năng suất cao như Landrace, Yorkshire và dòng đực cuối Duroc chiếm tỷ trọng chi phối trong hệ thống chăn nuôi gia công và trang trại tập trung nhờ khả năng tăng trọng nhanh và tỷ lệ nạc vượt trội. Tuy nhiên, việc khai thác đàn nái ngoại với mật độ cao đặt ra thách thức kỹ thuật rất lớn đối với năng suất sinh sản và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con.

Thực trạng sản xuất tại các trang trại quy mô công nghiệp ghi nhận tỷ lệ mắc các hội chứng rối loạn sinh sản trên lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - MMA) dao động từ 36,57% đến 74,13%, gây sụt giảm nghiêm trọng chu kỳ sinh sản và làm tăng tỷ lệ loại thải đàn giống. Đồng thời, lợn con giai đoạn theo mẹ (0 – 21 ngày tuổi) có hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da chỉ chiếm khoảng 1% khối lượng cơ thể và cơ chế điều nhiệt chưa ổn định, rất dễ tổn thương trước các mầm bệnh đường ruột như Escherichia coli, virus gây dịch tiêu chảy cấp (PEDv), vi khuẩn Streptococcus suisMycoplasma hyopneumoniae.

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng" (Tác giả: Nguyễn Phương Thảo; Hướng dẫn: TS. Nguyễn Đức Trường - Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp bài toán kiểm soát an toàn sinh học và tối ưu hóa năng suất đàn nái thương phẩm.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng theo giai đoạn sinh lý: Thiết lập chế độ dinh dưỡng định lượng cho 600 lợn nái cơ bản (giống Landrace x Yorkshire) và quy trình úm, tập ăn sớm cho đàn lợn con giai đoạn 0 – 21 ngày tuổi.
  2. Thiết lập và giám sát quy trình an toàn sinh học: Áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt đạt tỷ lệ 100% đàn nái và lợn con; duy trì chu trình vệ sinh, khử trùng khép kín với thời gian trống chuồng 3 – 5 ngày.
  3. Chẩn đoán lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị chuyên biệt: Điều trị triệt để các bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, khô âm đạo) trên lợn nái và các bệnh truyền nhiễm phổ biến (phân trắng lợn con do E. coli, PED, viêm khớp do Streptococcus suis) đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 83,33% đến 97,39%.
  4. Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật - kinh tế: Đạt số con sơ sinh bình quân 12,0 con/đàn, số con cai sữa đạt 11,5 con/đàn, thời gian cai sữa tiêu chuẩn từ 21 đến 26 ngày tuổi, năng suất sinh sản đạt 2,0 – 2,3 lứa/nái/năm.

Phạm vi và giới hạn: Dự án thực nghiệm trực tiếp tại Trại lợn Việt Anh (trại gia công thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, tổng diện tích 47.000 m², quy mô 600 nái) trong thời gian từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi gia công và trang trại công nghiệp miền Bắc Việt Nam, đặc biệt khu vực ven biển như Hải Phòng với độ ẩm không khí trung bình 80 – 85%, thời tiết biến động mạnh giữa mùa đông khô lạnh (xuống dưới 5°C) và mùa hè nóng ẩm (lên đến 44°C) tạo áp lực dịch bệnh rất lớn.

Tiêu chí so sánh Mô hình nông hộ truyền thống Mô hình trang trại bán công nghiệp Mô hình trại công nghiệp C.P. (Áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở tự nhiên, phụ thuộc thời tiết Quạt thông gió cơ bản, không có giàn mát Chuồng kín khép kín hoàn toàn, giàn làm mát cooling pad, quạt hút áp suất âm
Quản lý lợn con sơ sinh Không có ô úm chuyên dụng, tỷ lệ đè cao Chuồng úm tạm thời, sưởi ấm thủ công Lồng úm kích thước 1,2m x 1,5m, đèn hồng ngoại, sàn nhựa chịu lực chống mất nhiệt
Quản lý an toàn sinh học Khử trùng ngắt quãng, không có hố vôi Phun thuốc định kỳ 1 - 2 tuần/lần Cổng sát trùng tự động, hố vôi hành lang, phun tiêu độc định kỳ, cách ly 3 - 5 ngày
Hiệu quả điều trị MMA Kháng sinh đơn lẻ, tỷ lệ tái phát >40% Kháng sinh kết hợp thuốc hạ sốt cơ bản Phác đồ đa mục tiêu: Kháng sinh phổ rộng + Thụt rửa Iodine 10% + Oxytocin + Phong bế Novocain
Hệ thống yêu cầu MoSCoW trong thiết kế kỹ thuật trại:

Thiết kế hệ thống

Mô hình kỹ thuật của trại Việt Anh được bố trí với cấu trúc phân khu sinh học nghiêm ngặt:

Bảng thông số kỹ thuật công nghệ và chế phẩm sinh học thú y:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC THUỐC VÀ CHẾ PHẨM THÚ Y SỬ DỤNG TRONG QUY TRÌNH KỸ THUẬT                 |
+----------------------+--------------------------+---------------------------------+
| Tên thương mại       | Hoạt chất chính / Nồng độ| Chỉ định điều trị / Dự phòng   |
+----------------------+--------------------------+---------------------------------+
| Coglapest            | Virus Dịch tả lợn nhược  | Tiêm bắp 2ml nái tuần 10 chửa   |
| Aftopor              | Virus LMLM vô hoạt       | Tiêm bắp 2ml nái tuần 12 chửa   |
| Pavo vaccine         | Parvovirus vô hoạt       | Tiêm bắp 2ml nái hậu bị 25, 29w |
| Begonia              | Virus Giả dại vô hoạt    | Tiêm bắp 2ml nái hậu bị 27, 30w |
| Amoxinject LA        | Amoxicillin Trihydrate   | Liều 1ml/10kg TT kháng khuẩn    |
| Oxytocin USP         | Oxytocin 20 UI/ml        | Kích thích co bóp tử cung, sữa  |
| Nova-Fe+B12          | Iron Dextran + Vit B12   | Phòng thiếu máu lợn con sơ sinh |
| Totralzuril 5%       | Toltrazuril 50 mg/ml     | Phòng u nang cầu trùng đường ruột|
| Biosubtyl DL         | Bacillus subtilis sống   | Bổ sung men vi sinh tiêu hóa    |
+----------------------+--------------------------+---------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và triển khai

Phương pháp triển khai theo mô hình chu trình khép kín (PDCA - Plan, Do, Check, Act):

  • Giai đoạn chuẩn bị: Khảo sát dịch tễ học, phân tích cơ cấu đàn qua 3 năm (2017 - 5/2019), vệ sinh tiêu độc tẩy uế chuồng nuôi bằng xút, vôi bột và hóa chất sát trùng Formalin/Iodine, để trống chuồng 3 – 5 ngày.
  • Giai đoạn thực nghiệm lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 600 nái sinh sản và toàn bộ các lứa lợn con sinh ra trong chu kỳ 6 tháng.
  • Phương pháp thu thập số liệu: Ghi chép thẻ nái, sổ nhật trình chuồng nuôi, chẩn đoán bệnh lý dựa trên triệu chứng lâm sàng (màu dịch rỉ viêm, thân nhiệt, phân, tần số hô hấp), theo dõi tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ đáp ứng phác đồ điều trị.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Xử lý và tính toán số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\text{Số cá thể mắc bệnh}}{\text{Tổng số cá thể theo dõi}} \right) \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left( \frac{\text{Số cá thể khỏi bệnh hoàn toàn}}{\text{Tổng số cá thể điều trị}} \right) \times 100$$

Triển khai thực nghiệm và Kết quả

Quy trình kỹ thuật can thiệp thực tế

Quy trình kỹ thuật được lập trình hóa thành các bước xử lý lâm sàng cụ thể nhằm đồng bộ hóa thao tác của kỹ thuật viên và công nhân chuồng:

# Mô phỏng thuật toán xử lý can thiệp hội chứng MMA và Đẻ khó trên lợn nái
class SowReproductiveManagement:
    def __init__(self, sow_id, parity, gestation_day):
        self.sow_id = sow_id
        self.parity = parity
        self.gestation_day = gestation_day
        self.uterine_status = "Normal"
        self.body_temp = 38.5  # Nhiệt độ cơ thể chuẩn (độ C)

    def evaluate_farrowing_process(self, labor_duration_hours, contractions_active):
        """Đánh giá tiến trình chuyển dạ và xử lý đẻ khó"""
        if labor_duration_hours > 4 and not contractions_active:
            # Rặn đẻ yếu nguyên phát hoặc thứ phát
            return self.administer_oxytocin_protocol(dosage_ml=2.0)
        return "Theo dõi sinh lý bình thường"

    def administer_oxytocin_protocol(self, dosage_ml):
        """Phác đồ tiêm Oxytocin kích thích co bóp cơ trơn tử cung"""
        return f"Tiêm bắp {dosage_ml}ml Oxytocin (20 UI/ml), nhắc lại sau 2 giờ nếu cần"

    def treat_metritis(self, exudate_color, fever_temp):
        """Phác đồ điều trị Viêm tử cung (Metritis) đa phương thức"""
        self.body_temp = fever_temp
        treatment_plan = []
        
        # Bước 1: Thụt rửa cơ học và kháng khuẩn cục bộ
        treatment_plan.append("Thụt rửa tử cung: Dung dịch Iodine 10% (10ml/2L nước ấm), 2 lần/ngày (ngày 1-2)")
        treatment_plan.append("Bơm kháng sinh tại chỗ: Penicillin 1.000.000 UI sau thụt rửa (liên tục 3 ngày)")
        
        # Bước 2: Liệu pháp toàn thân
        if self.body_temp >= 39.5:
            treatment_plan.append("Tiêm hạ sốt, giảm đau: Analgin 25% (1ml/10-15kg TT)")
        treatment_plan.append("Kháng sinh toàn thân: Amoxinject LA (1ml/10kg TT, tiêm nhắc lại sau 48h)")
        treatment_plan.append("Thuốc bổ trợ & bài tiết độc tố: Urotropin + Vitamin C + Canxi")
        
        return treatment_plan

Quy trình chăm sóc dinh dưỡng lợn nái và lợn con

LỊCH TRÌNH DINH DƯỠNG NÁI NUÔI CON VÀ LỢN CON THEO MẸ:
---------------------------------------------------------------------------------
[Lợn nái trước đẻ 7 ngày]  ---> Giảm 1/3 khẩu phần thức ăn hỗn hợp
[Lợn nái trước đẻ 2-3 ngày] ---> Giảm 1/2 khẩu phần thức ăn, tránh chèn ép thai
[Ngày lợn nái đẻ]          ---> Nhịn ăn thức ăn tinh, uống nước ấm pha muối loãng
[Ngày nuôi con 1, 2, 3]    ---> Tăng dần lượng thức ăn: 1.0kg -> 2.0kg -> 3.0kg/ngày
[Ngày nuôi con thứ 4 - 7]  ---> Ổn định mức 4.0kg/ngày
[Từ ngày 8 đến cai sữa]    ---> Công thức chuẩn: Khẩu phần = 2.0kg + (Số con x 0.35kg)
                                 (Chia làm 2 bữa: Sáng 07:00, Chiều 15:30)
---------------------------------------------------------------------------------
[Lợn con 0 - 24 giờ tuổi]  ---> Bú sữa đầu hấp thu Gamma-globulin (đạt 20.3 mg/100ml máu)
[Lợn con 2 - 3 ngày tuổi]  ---> Bấm răng nanh, cắt đuôi, tiêm Nova-Fe+B12 (2ml/con)
[Lợn con 3 - 5 ngày tuổi]  ---> Cho uống thuốc phòng cầu trùng Totralzuril 5% (1ml/con)
[Lợn con 7 - 10 ngày tuổi] ---> Bố trí máng tập ăn trong ô úm, bổ sung cám tập ăn C.P.
[Lợn con 21 - 26 ngày]     ---> Tiến hành cai sữa, chuyển chuồng úm thương phẩm

Kết quả thử nghiệm và Đánh giá lâm sàng

Số liệu theo dõi tại Trại Việt Anh trong giai đoạn 2017 – 5/2019 ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về quy mô và năng suất sinh sản:

Năm theo dõi Lợn đực giống (Duroc) Lợn nái sinh sản (Landrace, York) Lợn hậu bị Số con sơ sinh/đàn Số con cai sữa/đàn Tỷ lệ nuôi sống (%)
2017 10 603 55 11.6 10.8 93.10%
2018 12 608 65 11.9 11.2 94.11%
5/2019 11 580 50 12.0 11.5 95.83%
BIỂU ĐỒ TỶ LỆ KHỎI BỆNH THEO PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ CHUYÊN BIỆT:
=================================================================================
Bệnh Viêm tử cung nái      [██████████████████████████████░░░] 94.20% Khỏi bệnh
Bệnh Viêm vú lợn nái       [████████████████████████████░░░░░] 88.89% Khỏi bệnh
Hội chứng Mất sữa sau đẻ   [██████████████████████████░░░░░░░] 83.33% Khỏi bệnh
Tiêu chảy E.coli lợn con   [████████████████████████████████░] 97.39% Khỏi bệnh
Viêm phổi Mycoplasma       [█████████████████████████████░░░░] 90.48% Khỏi bệnh
Viêm khớp Streptococcus    [████████████████████████████░░░░░] 87.50% Khỏi bệnh
=================================================================================
  • Kết quả điều trị bệnh sinh sản ở nái: Đối với thể viêm nội mạc tử cung nhẹ, can thiệp kháng sinh đặt kết hợp Amoxinject LA đạt tỷ lệ phục hồi 100%. Đối với thể viêm cơ và viêm tương mạc, áp dụng phác đồ tiêm Oxytocin đẩy dịch mủ kết hợp kháng sinh phổ rộng liều cao đạt tỷ lệ phục hồi tổng hợp 94,20%.
  • Kết quả điều trị bệnh lợn con theo mẹ: Bệnh phân trắng lợn con do E. coli được xử lý bằng kết hợp kháng sinh Amoxicol/Nova-Amcoli cùng chế phẩm men vi sinh Biosubtyl và bù điện giải Oresol, rút ngắn thời gian điều trị từ 4 ngày xuống 2,5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,39%.

Đổi mới và Đóng góp kỹ thuật

  1. Ứng dụng cơ chế hấp thu $\gamma$-globulin nguyên vẹn bằng cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu: Tận dụng hoạt tính kháng men antitrypsin tự nhiên trong sữa đầu của lợn mẹ để bảo vệ kháng thể mẹ truyền, nâng nồng độ $\gamma$-globulin huyết thanh lợn con lên mức 20,3 mg/100ml máu ngay ngày đầu sau sinh, tạo hàng rào miễn dịch thụ động vững chắc chống lại E. coli đường ruột.
  2. Kỹ thuật phong bế thần kinh tuyến sữa bằng Novocain 0,5% trong điều trị viêm vú cấp: Thay vì chỉ sử dụng kháng sinh đơn thuần gây nguy cơ tồn dư và teo bầu vú, quy trình phối hợp phong bế Novocain 0,5% (30 – 40 ml tiêm sâu 8 – 10cm tại từng gốc túi vú tổn thương) kết hợp 200.000 UI Penicillin. Phương pháp này ức chế xung động đau, giãn mạch cục bộ, phục hồi khả năng tiết sữa của nái nhanh hơn 40% so với phác đồ thông thường.
  3. Phác đồ thụt rửa phân tầng kết hợp Oxytocin theo chu kỳ co bóp: Không thụt rửa dung tích lớn ở thể viêm nặng (tránh ứ dịch và vỡ niêm mạc tử cung), chuyển sang kỹ thuật thụt rửa áp lực thấp bằng Iodine 10% (pha 1:200) kết hợp tiêm ngắt quãng Oxytocin 10 – 15 UI chia 3 lần/ngày, tối ưu hóa quá trình tự tống xuất sản dịch và vi khuẩn hoại tử.

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Mô hình kỹ thuật áp dụng tại Trại Việt Anh cung cấp bản thiết kế chuẩn hóa cho các trang trại gia công từ 300 đến 1.200 nái tại các tỉnh Đồng bằng sông Hồng:

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Estimation):

  • Chi phí dự phòng & Vắc xin: Bình quân 180.000 VNĐ/nái/chu kỳ và 25.000 VNĐ/lợn con theo mẹ.
  • Hiệu quả kinh tế thu hồi: Giảm tỷ lệ chết trước cai sữa từ 6,9% (2017) xuống 4,17% (2019), tăng thêm trung bình 0,7 con cai sữa/nái/năm. Với quy mô 600 nái, trang trại xuất bán tăng thêm khoảng 840 – 900 lợn giống cai sữa chất lượng cao mỗi năm, tương đương lợi nhuận ròng tăng thêm ước đạt 420.000.000 – 500.000.000 VNĐ/năm.

Hạn chế và Hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng đẻ vẫn phụ thuộc nhiều vào đo đạc thủ công và kinh nghiệm của công nhân trực chuồng.
    • Chưa áp dụng công nghệ định danh điện tử tự động (RFID) trên từng cá thể nái; việc cập nhật thẻ nái vẫn thực hiện bằng sổ sách giấy và bảng treo đầu chuồng.
    • Tỷ lệ mắc dịch tiêu chảy cấp PEDv vẫn còn nguy cơ tiềm ẩn khi chuyển mùa do virus có khả năng lây lan nhanh qua khí dung trong khu vực mật độ trại dày đặc.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển:
    • Tích hợp hệ thống cảm biến IoT giám sát tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí $NH_3, H_2S$) tự động điều khiển giàn mát và quạt hút biến tần.
    • Nghiên cứu chế tạo Autovaccine đặc hiệu từ các chủng vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniaeStreptococcus suis phân lập tại chính địa bàn để nâng cao hiệu quả phòng hộ đàn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn chi tiết về các thông số sinh lý sinh dục nái ngoại, kỹ thuật hộ sinh, phác đồ liều lượng thuốc thú y chuẩn hóa và phương pháp thống kê theo dõi dịch tễ.
  • Kỹ sư thú y & Kỹ thuật viên trang trại: Cẩm nang tra cứu nhanh các triệu chứng lâm sàng phân biệt giữa tiêu chảy do E. coli, PED và Clostridium; quy trình phong bế điều trị viêm vú và kỹ thuật thụt rửa tử cung an toàn.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Khung quy trình chuẩn hóa chuồng trại kín, định mức thức ăn nái nuôi con, lịch tiêm vắc xin tối ưu chi phí và giải pháp nâng cao tỷ lệ sống của lợn con đạt chuẩn xuất chuồng C.P.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Điều kiện kỹ thuật bắt buộc để vận hành hệ thống chuồng đẻ công nghiệp là gì?

Chuồng đẻ công nghiệp cần đáp ứng: Sàn bê tông chịu lực cho nái mẹ, sàn nhựa cứng lỗ thoát phân cho lợn con; lồng úm kích thước tối thiểu 1,2m x 1,5m trang bị bóng sưởi hồng ngoại duy trì nhiệt độ 30 – 32°C trong 3 ngày đầu; hệ thống làm mát bằng quạt hút áp suất âm duy trì nhiệt độ vùng nái ở mức 18 – 20°C, độ ẩm 70 – 75%.

2. Tại sao lợn con bắt buộc phải bú sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu sau sinh?

Trong 24 giờ đầu, khoảng cách giữa các tế bào biểu mô vách ruột non của lợn con còn rộng và trong sữa đầu có chứa chất kháng men antitrypsin giúp phân tử kháng thể $\gamma$-globulin không bị enzym tiêu hóa phá hủy, hấp thu nguyên vẹn qua cơ chế ẩm bào vào máu (đạt nồng độ 20,3 mg/100ml). Sau 24 giờ, vách ruột khép kín, khả năng hấp thu kháng thể mẹ truyền giảm mạnh, lợn con mất khả năng miễn dịch thụ động.

3. Khi lợn nái bị viêm tử cung thể nặng (viêm cơ, viêm tương mạc) có nên thụt rửa dung dịch thể tích lớn không?

Không. Khi tử cung bị tổn thương nặng, cơ tử cung co bóp rất yếu hoặc mất trương lực. Nếu thụt rửa thể tích nước lớn, dịch sát trùng và chất hoại tử không thể tống xuất ra ngoài mà sẽ ứ đọng lại, gây áp lực làm rách niêm mạc, dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc viêm phúc mạc. Cần dùng phác đồ tiêm Oxytocin ngắt quãng kích thích co bóp tự nhiên kết hợp kháng sinh toàn thân.

4. Lịch bổ sung Sắt (Iron Dextran) cho lợn con được thực hiện như thế nào để tránh thiếu máu?

Lợn con sơ sinh chỉ có khoảng 50mg sắt dự trữ trong cơ thể, trong khi nhu cầu hàng ngày cần 7 – 10mg sắt để tạo máu, nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1mg/ngày. Do đó, bắt buộc phải tiêm bổ sung chế phẩm Nova-Fe+B12 liều 2ml/con (chứa 200mg Iron) vào vị trí bắp cổ hoặc sau tai lúc lợn con đạt 2 – 3 ngày tuổi.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn cho quy trình an toàn sinh học này là bao lâu?

Chi phí cho toàn bộ quy trình thuốc, vắc xin và sát trùng định kỳ chiếm khoảng 3 – 5% tổng chi phí sản xuất đàn lợn con giống. Nhờ giảm tỷ lệ hao hụt sau cai sữa xuống dưới 5% và kéo dài tuổi thọ khai thác nái thêm 1 – 2 lứa đẻ, thời gian thu hồi vốn đầu tư cho hệ thống quy trình kỹ thuật đạt được ngay trong 1 – 2 chu kỳ sản xuất (từ 6 đến 12 tháng).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã hoàn thành xuất sắc việc nghiên cứu, áp dụng và chuẩn hóa toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Việt Anh, Hải Phòng. Các đóng góp kỹ thuật nổi bật gồm:

  • Thiết lập thành công chu trình quản lý đàn nái 600 con với năng suất sinh sản ổn định 2,0 – 2,3 lứa/năm, số lợn con cai sữa đạt 11,5 con/đàn với tỷ lệ nuôi sống đạt 95,83%.
  • Triển khai phác đồ điều trị đa mục tiêu cho các bệnh sinh sản nái (viêm tử cung, viêm vú) và bệnh đường ruột lợn con (E. coli, PED), mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao từ 83,33% đến 97,39%, hạn chế tối đa tỷ lệ loại thải đàn giống.
  • Chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế và giá trị thực tiễn vượt trội của mô hình chăn nuôi gia công khép kín theo tiêu chuẩn an toàn sinh học công nghiệp C.P. Việt Nam.

Quy trình kỹ thuật trong công trình này là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các kỹ sư chăn nuôi thú y, sinh viên và các trang trại đang định hướng hiện đại hóa quy trình sản xuất giống lợn thương phẩm tại Việt Nam.