Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp khoảng 74% tổng sản lượng thịt phục vụ nhu cầu xã hội. Trong các giống vật nuôi bản địa, giống lợn Móng Cái có nguồn gốc từ tỉnh Quảng Ninh, sở hữu các đặc tính sinh học đặc trưng như tính thuần thục sinh dục sớm, khả năng đẻ nhiều con, sức chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và dịch bệnh, dễ nuôi dưỡng. Tuy nhiên, tại các vùng sâu, vùng xa, do trình độ kỹ thuật còn hạn chế, công tác chọn lọc, dinh dưỡng và thú y chưa được thực hiện đồng bộ, dẫn đến tầm vóc lợn nhỏ và năng suất sinh sản chưa tối ưu. Việc áp dụng các quy trình kỹ thuật chuẩn hóa về nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là yếu tố then chốt nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái Móng Cái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại Công ty Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh" do sinh viên Sùng Thị Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Trang (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2022).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại cơ sở thực tập qua các năm.
  2. Nắm vững và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái Móng Cái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Nắm bắt các loại thức ăn và định mức khẩu phần ăn qua từng giai đoạn sinh trưởng, từng đối tượng nuôi.
  4. Xác định và thực hiện quy trình phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn nái Móng Cái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
  5. Rèn luyện chuyên môn, kỹ năng tay nghề và tích lũy kinh nghiệm thực tế trong công tác thú y.
  6. Đóng góp biện pháp kỹ thuật giúp cơ sở duy trì và nâng cao năng suất chăn nuôi.

Đối tượng, phạm vi không gian và thời gian nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái Móng Cái sinh sản và đàn lợn con Móng Cái theo mẹ.
  • Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh (tổng diện tích khoảng 50 ha).
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh sản, đặc điểm ngoại hình, khả năng thích nghi của giống lợn Móng Cái thuần bản địa (chu kỳ động dục 21 ngày, thời gian mang thai 110 - 114 ngày, số con đẻ ra từ 10 - 16 con/lứa). Quy trình nuôi dưỡng, định mức khẩu phần thức ăn cho lợn nái đẻ, nái nuôi con và lợn con được áp dụng dựa trên tài liệu chuyên ngành của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004). Nguyên tắc phòng trừ dịch bệnh bằng vắc xin theo cơ chế miễn dịch dịch thể và phác đồ can thiệp điều trị bệnh lý toàn thân kết hợp cục bộ được xây dựng theo tài liệu của Nguyễn Bá Hiên và cộng sự (2012), kết hợp các nghiên cứu bệnh học của Bilken (1994) và Smith (1995).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện trực tiếp tại hiện trường sản xuất:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ, hồ sơ kỹ thuật của trại về quy mô đàn, biến động cơ cấu đàn lợn Móng Cái giai đoạn 2020 đến tháng 5/2022 từ phòng kỹ thuật Công ty CP Thiên Thuận Tường.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp trực tiếp: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăn nuôi, chăm sóc hàng ngày đối với $62$ lợn nái đẻ và $566$ lợn con theo mẹ; ghi chép nhật ký chuồng trại về các chỉ tiêu sinh lý, biểu hiện lâm sàng, nhiệt độ thân nhiệt (đo trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân), tình trạng sữa, chất lượng dịch nhờn âm đạo và phân lợn.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán lâm sàng qua quan sát trạng thái thể chất, phản xạ, cơ quan bộ phận; áp dụng các phác đồ tiêm thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt, thuốc bổ, thụt rửa tử cung hoặc điều trị gián tiếp qua sữa mẹ.
  • Phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học: Số liệu được tổng hợp và tính toán theo các công thức tỷ lệ thông thường: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \right) \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left( \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \right) \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển và bảo tồn giống lợn bản địa Móng Cái trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Nêu rõ lý do chọn đề tài, đối tượng, mục đích khoa học và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong quá trình thực tập nghề nghiệp tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp tập trung.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, cơ cấu tổ chức (gồm 1 giám đốc, 1 quản lý, 3 kỹ thuật viên, 4 công nhân, 5 sinh viên thực tập) và cơ sở hạ tầng của trại lợn Thiên Thuận Tường (quy mô 50 ha với 2 chuồng lợn Móng Cái gồm 12 đực giống, 156 nái sinh sản, 60 nái hậu bị). Khái quát đặc điểm giống lợn Móng Cái (đầu đen, đốm trắng tam giác ở trán, lưng yên ngựa màu đen, ngực nở, bụng xệ, chân móng xòe; chia thành hai nòi xương to và xương nhỏ). Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái trước, trong và sau khi đẻ, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh. Mô tả cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên tắc điều trị 4 bệnh phổ biến: bệnh viêm tử cung, bệnh viêm vú ở nái, hội chứng rối loạn tiêu hóa và hội chứng hô hấp ở lợn con. Điểm luận các công trình nghiên cứu về giống lợn Móng Cái trong nước (Phạm Hữu Doanh, 1984; Nguyễn Văn Đức và cs, 2000; Phạm Sỹ Tiệp và cs, 2008) và các chương trình nghiên cứu quốc tế (ILRI, CIAT, CSIRO).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện đề tài từ 10/12/2021 đến 05/06/2022. Thiết lập quy trình kỹ thuật chuyển nái sang chuồng đẻ (ghép 5 nái và 1 đực giống/ô khi giao phối tự nhiên, chuyển sang ô đẻ riêng trước khi đẻ); quy trình điều chỉnh định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng ngày (từ 0,5 kg/ngày lúc cắn ổ đẻ đến ngày thứ 8 áp dụng công thức: $2\text{ kg} + [\text{số con} \times 0,35\text{ kg/con}]$, chia 3 bữa/ngày). Quy định quy trình thao tác trên lợn con: mài nanh, tiêm 2 ml sắt Previron, nhỏ Nova-coc 5% lúc 1 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 1 tuần tuổi; cai sữa lúc 1 tháng tuổi (không thực hiện cắt đuôi và bấm tai trên giống lợn Móng Cái). Ban hành lịch sát trùng trại chi tiết các ngày trong tuần và quy trình tiêm vắc xin cho nái (Colapest, Atoforgen, Porcilis Begonia, Tobacoli, Invermectin, Boehringer, Ingelvac PRRS, Farrowsure) và lợn con (Myco lúc 14 ngày tuổi, APP lúc 42 ngày tuổi). Bảng hóa các tiêu chí nhận biết dấu hiệu bình thường và bệnh lý lâm sàng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá biến động đàn lợn Móng Cái qua 3 năm (2020 - T5/2022): đực giống giảm từ 13 xuống 12 con; nái hậu bị tăng từ 50 lên 60 con; nái sinh sản giảm từ 180 xuống 156 con do chuyển 20 con làm hạt nhân giống và loại thải 4 con đẻ kém (2 - 3 con/lứa). Báo cáo kết quả trực tiếp chăm sóc 62 nái đẻ và 566 lợn con theo mẹ qua 6 tháng. Thống kê kết quả vệ sinh chuồng trại 180/180 lần (100%), phun sát trùng 90/90 lần (100%), quét và rắc vôi 180/180 lần (100%). Đánh giá công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ an toàn 100%. Phân tích tỷ lệ mắc bệnh trên nái (viêm vú 6,45%, viêm tử cung 3,23%) và trên lợn con (tiêu chảy 7,07%, hô hấp 4,60%). Thống kê hiệu quả điều trị: viêm tử cung khỏi 100%, viêm vú khỏi 75%, tiêu chảy khỏi 87,50%, hô hấp khỏi 76,92%. Báo cáo kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật bổ trợ khác trên đàn lợn ngoại thương phẩm và hỗ trợ sản xuất (tiêm vắc xin chuồng đẻ 2.450 con, chuồng úm 3.050 con, luân chuyển đàn đạt 100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình sinh trưởng, mức độ đáp ứng quy trình kỹ thuật chăm sóc, an toàn sinh học và hiệu quả can thiệp thú y trên đàn lợn Móng Cái. Kiến nghị 5 nội dung trọng tâm cho cơ sở: duy trì quy trình chăm sóc theo từng giai đoạn, đầu tư hiện đại hóa trang thiết bị, theo dõi sát sao nái chửa đẻ, nâng cao tay nghề kỹ thuật viên và tăng cường hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và lượng hóa đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế thu được trong suốt 6 tháng theo dõi tại trang trại:

Nhóm đối tượng Tên bệnh lý theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con điều trị khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%) Thời gian điều trị trung bình (ngày)
Lợn nái Móng Cái Viêm vú 62 4 6,45% 3 75,00% 3
Viêm tử cung 62 2 3,23% 2 100,00% 3
Lợn con theo mẹ Hội chứng tiêu chảy 566 40 7,07% 35 87,50% 3 - 7
Hội chứng hô hấp 566 26 4,60% 20 76,92% 3 - 7

Dữ liệu thực nghiệm về công tác tiêm phòng và thao tác thú y:

  • Tiêm phòng vắc xin: Thực hiện tiêm vắc xin cho $76 - 80$ lượt lợn nái sinh sản đối với 8 loại bệnh truyền nhiễm (Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, E.coli, Nội ngoại ký sinh trùng, Circo + Mycoplasma, PRRS, Khô thai) và $100%$ lợn con theo mẹ ($566$ con tiêm vắc xin Myco phòng bệnh suyễn lúc 14 ngày tuổi; $500$ con tiêm vắc xin APP phòng viêm đường hô hấp lúc 42 ngày tuổi) với tỷ lệ an toàn tuyệt đối ($100%$).
  • Thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con: Thực hiện mài nanh, tiêm sắt Previron (2 ml/con) và nhỏ thuốc phòng tiêu chảy Nova-coc 5% cho $500/566$ con đạt $88,34%$; thiến lợn đực 1 tuần tuổi cho $340/566$ con đạt $60,07%$; chuyển lợn cai sữa 1 tháng tuổi đạt $125/125$ con ($100%$).
  • Hỗ trợ chuồng nuôi công nghiệp: Hỗ trợ tiêm vắc xin chuồng đẻ ($2.450$ con), chuồng úm ($3.050$ con); vận chuyển và ép lợn đẻ xuống úm ($2.600$ con), úm xuống thịt ($1.800$ con); lọc lợn thịt ($200$ con) và xử lý áp xe lợn thịt ($2$ con) với tỷ lệ hoàn thành $100%$.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Khảo sát và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng chuyên biệt cho giống lợn Móng Cái bản địa phù hợp với điều kiện sinh thái vùng ven biển Cẩm Phả - Quảng Ninh.
  • Chứng minh tính hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp (kháng sinh toàn thân, thuốc hạ sốt, trợ sức, thụt rửa cục bộ và điều chỉnh dinh dưỡng của nái mẹ để trị bệnh gián tiếp cho lợn con), giúp giảm tỷ lệ chết và nâng cao tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ.
  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về việc bảo tồn và khai thác đàn lợn giống hạt nhân Móng Cái thuần chủng, không thực hiện cắt đuôi, bấm tai nhằm giữ trọn đặc tính ngoại hình bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi (Công ty CP Thiên Thuận Tường) trong thời gian 6 tháng, chưa theo dõi biến động dịch tễ qua đủ 4 mùa trong năm.
    • Phương thức sinh sản của đàn lợn Móng Cái tại trại hoàn toàn là giao phối tự nhiên (5 nái ghép 1 đực/ô), chưa áp dụng kỹ thuật gieo tinh nhân tạo để so sánh hiệu quả sinh sản.
    • Công tác chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chuồng, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu, phân lập vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
    • Tỷ lệ điều trị khỏi hội chứng hô hấp ở lợn con ($76,92%$) và viêm vú ở lợn nái ($75,00%$) chưa đạt mức triệt để do ảnh hưởng của biến động nhiệt độ và độ ẩm môi trường chuồng nuôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng nghiên cứu áp dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo với tinh pha chế trên đàn lợn nái Móng Cái nhằm nâng cao tỷ lệ thụ thai và số con đẻ ra/lứa.
    • Phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh hô hấp và tiêu chảy phổ biến trên đàn lợn Móng Cái tại địa phương để xác định mức độ nhạy cảm kháng sinh, xây dựng phác đồ điều trị tối ưu hơn.
    • Nghiên cứu hoàn thiện các giải pháp công nghệ sinh học trong xử lý phân và nước thải chuồng nuôi lợn nái để giảm thiểu phát thải môi trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm chuyên môn cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành trong các học phần Thực tập nghề nghiệp, Dược lý thú y, Bệnh truyền nhiễm và Bệnh nội khoa gia súc.
  • Cán bộ kỹ thuật, chủ trang trại và hộ chăn nuôi đang duy trì hoặc phát triển các mô hình nuôi lợn bản địa Móng Cái theo hướng an toàn sinh học.
  • Phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: bảng định mức và công thức tính khẩu phần ăn hàng ngày cho nái nuôi con; quy trình thao tác kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (mài nanh, tiêm sắt, thiến); lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ và các phác đồ dùng thuốc cụ thể (liều lượng, vị trí tiêm) đối với các bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy và viêm đường hô hấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái Móng Cái nuôi con từ ngày thứ 8 sau sinh đến khi cai sữa được xác định như thế nào? Theo quy trình áp dụng tại trang trại, từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho lợn nái được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg/con})$, cho ăn chia làm 3 bữa/ngày (sáng, chiều, đêm). Lượng thức ăn có thể tăng hoặc giảm 0,5 kg/ngày tùy theo thể trạng béo hay gầy của nái.

2. Quy trình chăm sóc kỹ thuật ban đầu cho lợn con Móng Cái tại trại có điểm gì đặc thù so với lợn hướng nạc? Lợn con Móng Cái khi được 1 ngày tuổi được mài nanh, tiêm 2 ml sắt Previron, nhỏ thuốc cầu trùng Nova-coc 5% và thuốc phòng tiêu chảy, tiêm kháng sinh Gentamox ($0,3 - 0,5\text{ ml/con}$). Điểm đặc thù là lợn con Móng Cái không thực hiện bấm tai và không cắt đuôi; thời gian cai sữa được tiến hành lúc 1 tháng tuổi (muộn hơn so với lợn lai ngoại do tầm vóc nhỏ hơn).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái Móng Cái tại trại gồm những can thiệp nào và hiệu quả ra sao? Phác đồ điều trị gồm điều trị toàn thân và cục bộ liên tục trong 3 ngày: tiêm bắp cổ kháng sinh Gentamox ($1\text{ ml}/10 - 15\text{ kg TT}$), tiêm hạ sốt Hanalgin-C ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), tiêm mép âm hộ 2 ml Oxytocin, tiêm thuốc bổ Gluco K-C ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) cùng Vitamin B1, C, B12; kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 2 lần/ngày. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi $100%$ ($2/2$ nái mắc bệnh).

4. Biện pháp điều trị gián tiếp qua lợn mẹ đối với lợn con mắc hội chứng tiêu chảy và hô hấp được thực hiện ra sao? Bên cạnh việc tiêm thuốc trực tiếp cho lợn con bệnh (Enzotis LA trị tiêu chảy, Tylosin và Bromhexine trị hô hấp), trại áp dụng biện pháp điều trị gián tiếp bằng cách: giảm $1/2$ đến một phần khẩu phần thức ăn của lợn mẹ, đồng thời trộn kháng sinh Amox bột (liều lượng $1\text{ g}/15\text{ kg TT}/ngày$) kết hợp men tiêu hóa vào thức ăn của lợn nái liên tục trong 3 ngày để truyền kháng sinh và ổn định chất lượng sữa mẹ.

5. Cơ cấu đàn lợn Móng Cái tại trại lợn Thiên Thuận Tường biến động như thế nào qua 3 năm (2020 đến tháng 5/2022)? Qua 3 năm khảo sát: đàn lợn đực giống giảm từ 13 xuống 12 con (loại thải 1 con do chất lượng tinh dịch kém); đàn nái hậu bị tăng từ 50 lên 60 con; đàn nái sinh sản giảm từ 180 con (năm 2020) xuống 165 con (năm 2021) và 156 con (tháng 5/2022) do trại điều chuyển 20 con sang cơ sở mới làm đàn giống hạt nhân và loại thải 4 con năng suất đẻ thấp ($2 - 3\text{ con/lứa}$). Số lượng lợn con sinh ra duy trì mức cao nhờ hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc và an toàn sinh học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sùng Thị Mai đã hệ thống hóa và triển khai thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh trên $62$ lợn nái Móng Cái sinh sản và $566$ lợn con theo mẹ tại Công ty CP Thiên Thuận Tường. Các can thiệp thú y và quy trình an toàn sinh học thực hiện đồng bộ đã duy trì tỷ lệ bảo hộ vắc xin $100%$, kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh ở mức thấp ($3,23% - 7,07%$) và đạt tỷ lệ điều trị phục hồi cao ($75,00% - 100%$). Kết quả nghiên cứu cung cấp những dẫn liệu thực tiễn có giá trị khoa học và kỹ thuật đối với công tác bảo tồn, phát triển đàn lợn bản địa Móng Cái theo quy mô chăn nuôi tập trung.