Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội tại Việt Nam, phong trào nuôi thú cưng, đặc biệt là các giống chó cảnh nhập ngoại có giá trị cao, đã gia tăng đáng kể. Các giống chó ngoại (như Chow Chow, Bull Pháp, Poodle, Phốc Sóc, Samoyed, Labrador, Alaska...) tuy sở hữu ngoại hình đa dạng, được ưa chuộng nhưng khả năng thích nghi và sức đề kháng đối với điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại Việt Nam lại kém hơn nhiều so với các giống chó nội bản địa (như chó Vàng, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc, chó Mông Cộc). Khí hậu nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh phát triển và lây lan, khiến chó dễ mắc nhiều bệnh lý phức tạp từ nội khoa, ngoại khoa, sản khoa đến bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
Để giảm thiểu tỷ lệ tử vong và nâng cao hiệu quả điều trị thú nhỏ, việc nắm vững quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và chẩn đoán, điều trị kịp thời là yêu cầu cấp thiết đối với bác sĩ thú y lâm sàng. Từ thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho chó đến khám tại Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội" được tác giả Phạm Diễm Lệ thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Xuân Bình tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định tình trạng nhiễm bệnh của chó được đưa đến khám bệnh tại Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội.
- Nắm vững và thực hiện thành thạo các phương pháp chẩn đoán, phòng bệnh và điều trị bệnh cho chó đến khám và điều trị tại cơ sở thực tập.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu
- Quen thuộc với công tác khám và điều trị bệnh động vật cảnh tại phòng khám thực tế.
- Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh thú y cho chó đến khám, lưu trú và điều trị nội trú.
- Xác định cơ cấu giống, tỷ lệ mắc các nhóm bệnh và tỷ lệ chết ở chó được theo dõi.
- Áp dụng đúng các phác đồ phòng bệnh (tiêm phòng vắc xin, vệ sinh khử trùng) và điều trị các bệnh lý thường gặp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó thuộc các giống nội và ngoại được chủ nuôi đưa đến khám, làm dịch vụ chăm sóc hoặc điều trị tại phòng khám.
- Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Thị trấn Đông Anh, thành phố Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021 (tổng thời gian theo dõi 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và sinh lý học thú y
Khóa luận hệ thống hóa các chỉ số sinh lý cơ bản của loài chó làm căn cứ lâm sàng cho chẩn đoán:
- Thân nhiệt: Thân nhiệt sinh lý bình thường của chó dao động trong khoảng 38,0 – 39,0°C (đo tại trực tràng). Tăng từ 1 – 2°C là sốt nhẹ, tăng từ 2 – 3°C là sốt cao (thường gặp trong các bệnh truyền nhiễm cấp tính, say nóng); hạ thân nhiệt thường xảy ra khi mất máu, sốc hoặc suy kiệt nặng.
- Tần số hô hấp: Ở trạng thái nghỉ ngơi, tần số hô hấp của chó con là 18 – 20 lần/phút, chó lớn là 10 – 20 lần/phút, chó nhỏ là 20 – 30 lần/phút. Tần số hô hấp tăng khi có tổn thương nhu mô phổi (viêm phổi, phù phổi), sốt cao hoặc đau đớn dữ dội; giảm khi có ức chế thần kinh trung ương hoặc nhiễm độc nặng.
- Tần số tim mạch: Nhịp tim sinh lý ở chó nhỏ là 100 – 130 lần/phút, ở chó lớn là 70 – 100 lần/phút. Tim đập nhanh trong các bệnh truyền nhiễm cấp tính, thiếu máu, suy tim; giảm trong trường hợp tăng áp lực nội sọ hoặc nhiễm độc.
- Thành thục sinh dục: Chó đực thành thục lúc 8 – 10 tháng tuổi (phối giống hiệu quả từ 10 – 15 tháng); chó cái thành thục lúc 9 – 15 tháng tuổi (chu kỳ động dục 2 lần/năm, mỗi chu kỳ cách nhau 6 – 8 tháng).
Tổng quan bệnh lý thú nhỏ
Khóa luận phân loại và mô tả chi tiết cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên tắc xử lý của 5 nhóm bệnh thường gặp:
- Bệnh đường tiêu hóa: Viêm ruột cấp/mãn tính do vi khuẩn (E. coli, Salmonella), ký sinh trùng hoặc dị vật đường tiêu hóa; bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus (CPV-2) gây hoại tử niêm mạc ruột non, viêm cơ tim cấp; bệnh viêm gan truyền nhiễm do Canine Adenovirus.
- Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục: Viêm tử cung cấp tính sau sinh hoặc do phối giống nhiễm khuẩn; đẻ khó (loạn sản tử cung, thai to, vị trí thai bất thường); viêm bàng quang do vi khuẩn Gram âm (Pseudomonas, Proteus) và Gram dương (Streptococcus, Staphylococcus).
- Bệnh đường hô hấp: Viêm mũi cấp/mãn tính; viêm phế quản và viêm phổi do nhiễm trùng đường hô hấp trên kết phát từ vi khuẩn (Pasteurella, Pseudomonas) hoặc virus (Care, Adenovirus).
- Bệnh ký sinh trùng: Bệnh ngoài da do ghẻ Sarcoptes và ghẻ Demodex; bệnh giun đũa do Toxascaris canis và Toxascaris leonina.
- Rối loạn thần kinh và vận động: Bệnh Care (Canine Distemper do Paramyxovirus) gây tổn thương tiêu hóa, hô hấp và xuất hiện cơn co giật thần kinh; viêm dây thần kinh; bại liệt; co giật do tổn thương màng não; sốt sữa (hạ canxi huyết cấp tính) ở chó cái sau sinh.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Sử dụng các bước khám kinh điển gồm quan sát tri giác, niêm mạc, kiểm tra thân nhiệt, sờ nắn vùng bụng/hạch lâm ba, gõ vùng ngực, nghe nhịp tim và tiếng phổi.
- Phương pháp cận lâm sàng:
- Xét nghiệm nhanh kháng nguyên virus bằng que thử miễn dịch (CPV Ag test kit lấy mẫu phân/trực tràng).
- Soi kính hiển vi mẫu cạo da tìm bào nang và ký sinh trùng ghẻ (Demodex, Sarcoptes).
- Xét nghiệm phân tìm trứng giun sán; xét nghiệm máu kiểm tra ký sinh trùng đường máu và công thức máu.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang xác định dị vật đường tiêu hóa hoặc tổn thương phế quản - phổi; siêu âm ổ bụng đánh giá tình trạng tử cung, bàng quang.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu ghi nhận hàng ngày qua sổ theo dõi bệnh án lâm sàng, được tổng hợp và phân tích tỷ lệ phần trăm (%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ nhu cầu nuôi chó cảnh nhập ngoại tại Hà Nội nói chung và huyện Đông Anh nói riêng. Trình bày rõ ràng 2 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm và 4 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong quá trình thực tập lâm sàng tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Tổng quan địa bàn nghiên cứu: Phân tích vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Đông Anh (nhiệt độ trung bình 25°C, độ ẩm trung bình 84%, lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10) và sự phát triển kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến xu hướng chăm sóc sức khỏe vật nuôi. Giới thiệu cơ sở vật chất phòng khám Pet 911 với 7 phòng chức năng (cắt tỉa, sấy, mổ, vật tư, nội trú, nhiễm khuẩn, kho) cùng đội ngũ 2 bác sĩ, 1 nhân viên spa và 2 thực tập sinh.
- Đặc điểm các giống chó: Mô tả ngoại hình, tập tính của các giống nội (chó Vàng, Bắc Hà, Phú Quốc, H'Mông Cộc) và các giống ngoại nhập phổ biến (Fox Hươu, Phốc Sóc, Labrador, Bull Pháp, Poodle, Alaska, Chow Chow, Samoyed).
- Cơ sở bệnh lý và dịch tễ học: Tổng hợp cơ chế bệnh sinh, bệnh tích giải phẫu và triệu chứng lâm sàng của các bệnh truyền nhiễm, nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, ký sinh trùng. Đánh giá các công trình nghiên cứu dịch tễ trong nước (Nguyễn Thị Yến Mai, Nguyễn Như Pho, Tô Du...) và nghiên cứu quốc tế (Appel, Carmichael, Buonavoglia, Chen Y-Z...) về Parvovirus và ký sinh trùng da Demodex.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định khung phương pháp thực hiện từ ngày 19/06/2021 đến 20/12/2021 tại Phòng khám Pet 911 Đông Anh. Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi (cơ cấu giống, tình hình tiêm phòng, cơ cấu bệnh tật, triệu chứng lâm sàng), quy trình chẩn đoán kết hợp lâm sàng - cận lâm sàng và phương pháp tính toán thống kê.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được trong 6 tháng thực tập:
- Thống kê chi tiết tình hình tiếp nhận 320 ca chó đến khám, chữa bệnh (phân theo tháng và nhóm giống nội/ngoại).
- Đánh giá kết quả thực hiện 100% các chỉ tiêu chăm sóc nuôi dưỡng, làm đẹp và vệ sinh thú y phòng dịch tại cơ sở.
- Phân tích cơ cấu tiêm chủng 3 loại vắc xin chính trên 216 cá thể chó.
- Thống kê tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong trên 4 nhóm bệnh lý chính; tổng hợp bảng triệu chứng lâm sàng đặc trưng của từng nhóm bệnh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về tình hình bệnh tật của chó tại địa bàn nghiên cứu và đề xuất các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh cho người nuôi cũng như khuyến nghị chuyên môn cho công tác thú y tại phòng khám.
Kết quả và đóng góp
1. Cơ cấu giống chó đến khám và điều trị
Trong thời gian từ tháng 06/2021 đến tháng 12/2021, phòng khám đã tiếp nhận tổng cộng 320 cá thể chó đến khám và chữa bệnh.
| Tháng |
Tổng số chó đến khám (con) |
Chó nội (con) |
Tỷ lệ chó nội (%) |
Chó ngoại (con) |
Tỷ lệ chó ngoại (%) |
| 06/2021 |
32 |
10 |
31,25 |
22 |
68,75 |
| 07/2021 |
56 |
6 |
10,71 |
50 |
89,29 |
| 08/2021 |
27 |
2 |
7,41 |
25 |
92,59 |
| 09/2021 |
35 |
3 |
8,57 |
32 |
91,43 |
| 10/2021 |
53 |
7 |
13,21 |
46 |
86,79 |
| 11/2021 |
65 |
3 |
4,62 |
62 |
95,38 |
| 12/2021 |
52 |
5 |
9,62 |
47 |
90,38 |
| Tổng |
320 |
36 |
11,25 |
284 |
88,75 |
Số liệu cho thấy chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo (88,75%), phản ánh rõ rệt thị hiếu nuôi thú cưng tại địa phương cũng như đặc điểm sức đề kháng kém hơn của các giống nhập ngoại dẫn đến nhu cầu chăm sóc y tế cao hơn.
2. Kết quả công tác chăm sóc, vệ sinh và tiêm phòng
- Chăm sóc, nuôi dưỡng và dịch vụ: Tác giả đã hoàn thành 100% các công việc được giao gồm: cọ rửa bát ăn uống (360 lần), cắt tỉa lông (25 lần), tắm sấy - cắt móng (2.400 lượt), vắt tuyến hôi (200 lần) và rửa vết thương (100 lần).
- Vệ sinh, phòng bệnh: Đạt tỷ lệ an toàn 100% qua 24 lần phun sát trùng khu vực nuôi nhốt, 150 lần vệ sinh khu vực cách ly truyền nhiễm và 235 lần vệ sinh khu nuôi nhốt nội trú.
- Tiêm phòng vắc xin: Ghi nhận 216 cá thể chó đến tiêm phòng (100% là chó ngoại, không có cá thể chó nội nào được đưa đến tiêm). Cơ cấu vắc xin phân bổ như sau:
- Vắc xin 7 bệnh: 130 con (chiếm 60,19%).
- Vắc xin 5 bệnh: 51 con (chiếm 23,61%).
- Vắc xin dại: 35 con (chiếm 16,20%).
3. Tình hình mắc bệnh và tỷ lệ tử vong
| Tên nhóm bệnh |
Số chó theo dõi (con) |
Số chó mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
Số chó chết (con) |
Tỷ lệ chết (%) |
| Bệnh do virus |
320 |
139 |
40,63 |
54 |
16,88 |
| Bệnh đường tiêu hóa thông thường |
320 |
75 |
23,44 |
12 |
3,75 |
| Bệnh ngoài da |
320 |
56 |
17,50 |
0 |
0,00 |
| Bệnh đường hô hấp |
320 |
50 |
15,63 |
5 |
1,56 |
- Nhóm bệnh do virus (chủ yếu là Parvovirus, Care) có tỷ lệ mắc cao nhất (40,63%) và tỷ lệ chết cao nhất (16,88% trên tổng đàn theo dõi, tương ứng 54 ca tử vong). Nguyên nhân chính là do chó chưa được tiêm phòng đầy đủ, mầm bệnh lây lan mạnh qua chất thải và không có thuốc điều trị đặc hiệu.
- Nhóm bệnh đường tiêu hóa thông thường chiếm 23,44% số ca mắc và gây chết 12 con (3,75%) do mất nước và rối loạn điện giải cấp tính.
- Nhóm bệnh ngoài da (17,50%) và bệnh đường hô hấp (15,63%) có triệu chứng biểu hiện rõ ràng, được chủ nuôi phát hiện sớm nên tỷ lệ điều trị khỏi cao (bệnh ngoài da không có ca tử vong, bệnh hô hấp tử vong 5 ca).
4. Triệu chứng lâm sàng ghi nhận tại phòng khám
| Tên nhóm bệnh |
Số ca |
Tỷ lệ (%) |
Triệu chứng lâm sàng chủ yếu |
| Bệnh ngoài da |
56 |
17,50 |
Ngứa ngáy, gãi nhiều, đỏ da, da nứt nẻ; rụng lông từng mảng hoặc từng điểm; xuất hiện vảy gàu đỏ hoặc mụn mủ, đốm đỏ li ti trên cơ thể. |
| Bệnh đường tiêu hóa thông thường |
75 |
23,44 |
Chảy nước dãi, nôn mửa (đôi khi nôn ra máu), táo bón hoặc ỉa chảy phân lỏng lẫn máu; bụng chướng, đau bụng khi sờ nắn; biểu hiện mất nước, mắt trũng. |
| Bệnh đường hô hấp |
50 |
15,63 |
Mệt mỏi, ủ rũ, giảm ăn hoặc bỏ ăn; chảy nước mắt, chảy dịch mũi (dịch trong hoặc mủ xanh); ho từng cơn, thở nhanh, khó thở hoặc thở bằng bụng. |
| Bệnh do virus |
139 |
40,63 |
Ủ rũ nặng, bỏ ăn hoàn toàn, sốt cao kéo dài, nôn mửa liên tục; niêm mạc nhợt nhạt, mắt trũng sâu, da mất đàn hồi; ỉa chảy dữ dội, phân có màu hồng/đỏ tươi hoặc nâu cà phê, lẫn niêm mạc ruột hoại tử và chất nhầy, mùi tanh khắm đặc trưng. |
Giải pháp và phác đồ can thiệp đề xuất
- Đối với bệnh truyền nhiễm do virus: Nguyên tắc can thiệp tập trung vào hồi sức cấp cứu: bù dịch chống mất nước (truyền tĩnh mạch Ringer Lactate, Glucose 5%, NaCl 0,9% liều 20 – 30 ml/kg thể trọng), chống nôn (Atropine sulfate 0,1%), cầm máu (Vitamin K, Transamin), dùng kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm vi khuẩn kế phát (Amoxicillin, Enrofloxacin, Ceftiofur) và nâng cao sức đề kháng bằng Vitamin C, Vitamin nhóm B (B-complex).
- Đối với bệnh ký sinh trùng và ngoài da: Cắt lông vùng tổn thương, tắm bằng dung dịch sát khuẩn thảo dược, sử dụng Ivermectin hoặc Doramectin tiêm định kỳ kết hợp bổ sung Vitamin ADE kích thích mọc lông.
- Biện pháp dự phòng dịch tễ: Thiết lập nghiêm ngặt quy trình cách ly giữa khu khám bệnh, khu spa làm đẹp và khu điều trị bệnh truyền nhiễm; khử trùng chuồng nuôi hàng ngày; khuyến cáo chủ vật nuôi thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) bắt đầu từ 35 – 42 ngày tuổi và tiêm phòng dại định kỳ hàng năm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn về mặt thời gian (chỉ theo dõi trong 6 tháng từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021), chưa bao quát trọn vẹn sự biến thiên dịch tễ học qua tất cả các mùa trong năm.
- Không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại một cơ sở phòng khám tư nhân (Pet 911 Đông Anh), do đó cơ cấu bệnh tật phản ánh đặc trưng của nhóm chó cảnh nuôi tại vùng ven đô thị hóa, chưa đại diện cho toàn bộ quần thể chó nuôi trong khu vực.
- Tỷ lệ chó nội đưa đến cơ sở rất thấp (11,25%), dẫn đến thiếu hụt dữ liệu so sánh chuyên sâu về khả năng đáp ứng miễn dịch và hiệu quả điều trị giữa chó nội và chó ngoại.
- Các chẩn đoán bệnh truyền nhiễm chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và que test nhanh kháng nguyên, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR/RT-PCR) để xác định biến chủng virus gây bệnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Kéo dài thời gian theo dõi lâm sàng liên tục trong 12 – 24 tháng để đánh giá chính xác quy luật mùa vụ của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Parvovirus, Care).
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều phòng khám và trạm thú y khác trên địa bàn Hà Nội nhằm xây dựng bản đồ dịch tễ học thú nhỏ toàn diện.
- Ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán phòng thí nghiệm nâng cao nhằm định lượng tải lượng virus và đánh giá hiệu giá kháng thể sau khi tiêm phòng vắc xin.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp sử dụng làm tài liệu tham khảo cho chuyên đề thực tập tốt nghiệp và thực hành lâm sàng.
- Bác sĩ thú y mới tốt nghiệp và kỹ thuật viên thú y đang công tác tại các bệnh xá thú y, phòng khám thú cưng.
- Người nuôi chó cảnh cần tài liệu hướng dẫn nhận biết sớm triệu chứng bệnh lý và lịch trình tiêm phòng vắc xin tiêu chuẩn.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng tổng hợp triệu chứng lâm sàng đối chiếu chi tiết cho từng nhóm bệnh lý phổ biến trên chó.
- Phác đồ điều trị triệu chứng, hỗ trợ hồi sức tích cực và chống bội nhiễm cho bệnh viêm ruột do Parvovirus và bệnh Care.
- Quy trình phân vùng an toàn sinh học và khử trùng cơ sở điều trị nhằm ngăn ngừa lây nhiễm chéo giữa khu khám bệnh, nội trú và khu dịch vụ làm đẹp (spa).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu giống chó được đưa đến khám tại Phòng khám Pet 911 Đông Anh trong thời gian nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Trong tổng số 320 cá thể chó đến khám từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021, chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo với 88,75% (284 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 11,25% (36 con). Tỷ lệ chó ngoại luôn duy trì ở mức cao qua các tháng (cao nhất vào tháng 11/2021 đạt 95,38%), phản ánh thị hiếu nuôi chó cảnh nhập ngoại tại địa bàn cũng như nhu cầu chăm sóc y tế cao do khả năng thích nghi và đề kháng của giống ngoại kém hơn giống nội.
2. Nhóm bệnh nào có tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao nhất ở chó đến khám?
Bệnh do virus là nhóm bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất với 139 ca (chiếm 40,63% trên tổng số 320 con theo dõi) và cũng là nhóm bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất với 54 ca chết (chiếm 16,88% tổng đàn theo dõi). Nguyên nhân chính là do nhiều cá thể chưa được tiêm phòng vắc xin đầy đủ, mầm bệnh có độc lực cao, triệu chứng ban đầu dễ bị bỏ qua và hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu.
3. Tình hình tiêm phòng vắc xin tại phòng khám phân bố như thế nào theo loại vắc xin và giống chó?
Tổng cộng có 216 lượt chó được đưa đến tiêm phòng, trong đó 100% là chó ngoại (không ghi nhận cá thể chó nội nào đến tiêm). Về cơ cấu loại vắc xin:
- Vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,19% (130 con).
- Vắc xin 5 bệnh chiếm 23,61% (51 con).
- Vắc xin phòng dại chiếm tỷ lệ thấp nhất với 16,20% (35 con).
4. Phác đồ điều trị hỗ trợ cho chó mắc bệnh viêm ruột do Parvovirus gồm những biện pháp nào?
Do không có thuốc điều trị nguyên nhân đặc hiệu, phác đồ can thiệp tập trung vào điều trị triệu chứng và hồi sức:
- Bù nước và điện giải bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da (Ringer Lactate, Glucose 5%, NaCl 0,9%) với liều tối thiểu 20 – 30 ml/kg thể trọng/ngày, duy trì liên tục 4 ngày.
- Dùng thuốc chống nôn (Atropine sulfate 0,1%).
- Sử dụng kháng sinh phổ rộng (như T-5000) nhằm chống bội nhiễm vi khuẩn đường ruột kế phát.
- Bổ sung thuốc trợ sức, trợ lực gồm Vitamin C và Vitamin nhóm B.
5. Những triệu chứng lâm sàng điển hình nhất của chó mắc bệnh do virus được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?
Chó mắc bệnh do virus biểu hiện các triệu chứng đặc trưng gồm: ủ rũ, bỏ ăn hoàn toàn, nôn mửa liên tục; sốt cao kéo dài; niêm mạc nhợt nhạt, hố mắt trũng sâu do mất nước; tiêu chảy dữ dội với phân lẫn máu tươi hoặc bong tróc niêm mạc ruột, chất phân nhầy keo kèm theo mùi tanh khắm đặc trưng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Diễm Lệ đã cung cấp bức tranh thực tế về công tác chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý vệ sinh dịch tễ và tình hình bệnh lý trên 320 cá thể chó tại Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội trong 6 tháng cuối năm 2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh bệnh do virus và bệnh đường tiêu hóa thông thường chiếm tỷ trọng mắc bệnh và tử vong cao nhất, đặc biệt trên các giống chó ngoại nhập. Công trình khẳng định tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm, áp dụng phác đồ hồi sức tích cực và thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vắc xin đa giá nhằm bảo vệ sức khỏe đàn chó cảnh tại các đô thị.