Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp, đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội. Trong cơ cấu ngành, chăn nuôi lợn đóng góp tỷ trọng lớn về sản lượng thịt và tạo nguồn thu nhập ổn định cho người sản xuất. Cùng với tiến trình công nghiệp hóa nông nghiệp, phương thức chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã chuyển đổi rõ rệt từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại chăn nuôi tập trung quy mô lớn, ứng dụng kỹ thuật đồng bộ nhằm tối ưu hóa năng suất và kiểm soát an toàn dịch bệnh.

Trong chuỗi sản xuất thịt lợn, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ giữ vị trí then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống thương phẩm. Việc chăm sóc nuôi dưỡng hợp lý kết hợp với quy trình phòng trị bệnh nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết giúp nâng cao tỷ lệ sống, tăng khối lượng sơ sinh, giảm hao mòn cơ thể lợn mẹ và rút ngắn khoảng cách giữa các lứa đẻ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Vũ Minh Phương thực hiện đề tài khóa luận: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Hoàng Văn Viện, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc".

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ trong điều kiện chăn nuôi trang trại tập trung.
    2. Nắm vững cơ cấu các loại thức ăn, định mức khẩu phần ăn và kỹ thuật cho ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh lý của lợn nái và lợn con.
    3. Xác định các hội chứng bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con; nắm vững các biện pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.
  • Yêu cầu nghiên cứu:

    1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng và tình hình sản xuất chăn nuôi tại trang trại lợn Hoàng Văn Viện.
    2. Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, can thiệp thủ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh cho đàn lợn tại cơ sở.
    3. Theo dõi, xác định tình hình nhiễm bệnh và đánh giá kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ (các giống ngoại thuần và lai thương phẩm gồm Yorkshire, Landrace, Duroc).
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp của ông Hoàng Văn Viện, thôn Cao Minh, xã Cao Quang (nay là phường Cao Minh), thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 28 tháng 5 năm 2020 đến ngày 28 tháng 11 năm 2020.
    • Phạm vi chuyên môn: Tập trung vào các chỉ tiêu sinh sản, quy trình dinh dưỡng theo hãng GreenFeed, công tác vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ điều trị một số bệnh sinh sản ở nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau) cùng các bệnh tiêu hóa, hô hấp, viêm khớp ở lợn con.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng học thú y và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên loài lợn:

  • Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:

    • Sinh lý sinh sản và sinh đẻ: Lý thuyết về chu kỳ động dục, thụ tinh nhân tạo và diễn biến 3 giai đoạn sinh đẻ của lợn nái (giai đoạn chuẩn bị mở cổ tử cung 2–12 giờ; giai đoạn rặn đẻ đẩy thai 1–4 giờ; giai đoạn sổ nhau 10–15 phút sau khi kết thúc đẻ con). Sự tương tác thần kinh - thể dịch giữa các hormone điều hòa như Oxytocin, Prostaglandin F2α (PGF2α) và Progesterone.
    • Cơ sở dinh dưỡng: Tiêu chuẩn dinh dưỡng cho lợn nái mang thai, lợn nái nuôi con (yêu cầu năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 15%, Ca 0,9–1,0%, P 0,7%) và kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn chuyên dụng hỗn hợp hoàn chỉnh.
    • Bệnh học thú y: Cơ chế bệnh sinh, căn nguyên vi sinh vật và triệu chứng lâm sàng của các hội chứng bệnh chính:
      • Bệnh viêm tử cung và viêm vú do vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella).
      • Hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA) và bệnh sót nhau sau đẻ.
      • Bệnh viêm khớp ở lợn con do Streptococcus suis.
      • Hội chứng tiêu chảy sơ sinh do căn nguyên virus (Rotavirus, TGE, PED, PCV2), vi khuẩn (E. coli, Salmonella) và ký sinh trùng đường ruột.
      • Bệnh hô hấp phức hợp (PRDC) do liên kết mầm bệnh Mycoplasma hyopneumoniae và virus PRRS.
    • Các công trình tổng quan của các tác giả trong nước (Trần Văn Phùng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Đoàn Thị Kim Dung, Phan Địch Lân, Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Xuân Bình...) và tác giả quốc tế (Smith, Taylor, Urban, Higgins, Thacker...).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Trích xuất và hệ thống hóa dữ liệu quản lý sản xuất, sổ phối giống, sổ đẻ và nhật ký thú y lưu trữ tại văn phòng kỹ thuật trang trại giai đoạn 2016–2020 và 6 tháng thực tập năm 2020.
    • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp trực tiếp:
      • Tham gia trực tiếp các khâu chuẩn bị chuồng đẻ, kiểm tra động dục, thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (liều dẫn tinh 80–100 ml chứa 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng).
      • Can thiệp quy trình đỡ đẻ, lau dịch nhớt, cắt buộc dây rốn (cách gốc rốn 3 cm), sưởi ấm trong ô úm, mài răng nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (2 ml/con sau 24 giờ), cho uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% (1 ml/con lúc 3 ngày tuổi) và phẫu thuật thiến lợn đực thương phẩm lúc 5 ngày tuổi.
      • Theo dõi biểu hiện lâm sàng, thân nhiệt, tính chất dịch bài tiết âm đạo và phân lợn con để chẩn đoán phân biệt và tiến hành thử nghiệm các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm, trợ sức.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu theo dõi được tổng hợp và phân tích bằng các công thức toán thống kê chăn nuôi trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh (con)}}{\text{Số con theo dõi (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh (con)}}{\text{Số con điều trị (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số con chết (con)}}{\text{Số con mắc bệnh (con)}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tầm quan trọng của ngành chăn nuôi gia súc trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi lợn tập trung, xác định mục đích, mục tiêu và yêu cầu nhiệm vụ của chuyên đề khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tập trung làm rõ hai nội dung lớn:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết trang trại Hoàng Văn Viện tại thôn Cao Minh, thành phố Phúc Yên (tổng diện tích 3 ha, thành lập từ năm 2016). Hệ thống chuồng trại khép kín bao gồm: 01 chuồng nái chửa 4 dãy (sức chứa 320 con), 01 chuồng nái đẻ nuôi con 2 dãy (sức chứa 80 con với sàn kết hợp bê tông - nhựa), 01 chuồng cai sữa 18 ô (sức chứa 720 con), chuồng cách ly, phòng pha chế bảo quản tinh dịch và hệ thống xử lý chất thải (biogas, máy ép phân). Tình hình sản xuất tăng trưởng liên tục từ 200 nái (năm 2017) lên quy mô đàn nái ổn định khoảng 300–500 con và trên 5.000 lợn thịt thương phẩm xuất chuồng hàng năm vào giai đoạn 2018–2020.
  2. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con, đặc điểm sinh lý đẻ, các nguyên tắc phòng bệnh tổng hợp bằng an toàn sinh học và tiêm phòng vắc-xin; phân tích bệnh nguyên, triệu chứng, hậu quả và phác đồ điều trị các bệnh sinh sản ở nái và bệnh đường ruột, hô hấp ở lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập chi tiết đối tượng đàn vật nuôi, thời gian thực hiện (28/5/2020 – 28/11/2020), các nội dung theo dõi và hệ thống quy trình kỹ thuật chuẩn áp dụng tại trang trại:

  • Quy định khẩu phần thức ăn GF08 cho lợn nái chuồng đẻ: Được xây dựng chi tiết theo từng ngày trước và sau đẻ.
Giai đoạn sinh lý Thời điểm / Ngày áp dụng Loại thức ăn Định mức thức ăn (kg/con/ngày)
Trước khi đẻ 4 ngày trước đẻ GF08 2,5
3 ngày trước đẻ GF08 1,0
2 ngày trước đẻ GF08 1,5
1 ngày trước đẻ GF08 2,0
Sau khi đẻ Ngày thứ 1 GF08 1,0
Ngày thứ 2 GF08 2,0
Ngày thứ 3 GF08 3,0
Ngày thứ 4 GF08 4,0
Ngày thứ 5 GF08 5,0
Ngày thứ 6 GF08 6,0
Từ ngày 7 đến trước cai sữa GF08 $2,4 + 0,4 \times \text{số con nuôi}$
Giai đoạn cai sữa 2 ngày trước cai sữa GF08 4,0
1 ngày trước cai sữa GF08 2,0
Ngày cai sữa GF08 Sáng 1,0 – Chiều nhịn
Sau khi cai sữa 1 ngày sau cai đến khi lên giống GF08 3,0 – 4,0
Lên giống và chờ phối GF08 2,0 – 2,5
  • Lịch vệ sinh sát trùng: Lịch trình khử trùng áp dụng cố định hàng tuần trong chuồng, ngoài chuồng và toàn khu vực bằng hóa chất APA Clean (pha 320 ml/1.000 lít nước), rắc vôi bột lối đi/gầm chuồng, xịt rửa hóa chất NaOH 10% và phun foocmol.
  • Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin: Quy chuẩn phòng bệnh cho lợn con (Suyễn lúc 7–10 ngày, Circo lúc 14–16 ngày), lợn nái hậu bị (Tai xanh PRRS, Khô thai Pv, Giả dại Ad, Dịch tả Sf, LMLM FMD từ 26–31 tuần tuổi) và lợn nái mang thai (Dịch tả tuần thứ 10, LMLM Aftopor tuần thứ 12, E.coli Litterguard LCT tuần thứ 14 của thai kỳ).

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày các phát hiện và số liệu thống kê thu được từ thực nghiệm tại trang trại:

  • Cơ cấu đàn lợn qua 6 tháng thực tập: Thống kê biến động tổng đàn từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2020.
STT Loại lợn Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11
1 Đực giống 5 5 5 5 5 5
2 Lợn nái hậu bị 30 0 0 0 0 50
3 Lợn nái sinh sản 283 287 290 314 309 295
4 Lợn con sơ sinh 682 482 747 557 521 540
5 Lợn con cai sữa 548 412 572 473 397 456
6 Lợn thịt thương phẩm 2.334 2.357 2.334 2.364 2.238 2.245
Tổng Tổng đàn lợn 3.882 3.543 3.948 3.713 3.470 3.541
  • Kết quả chăm sóc nuôi dưỡng và kỹ thuật lâm sàng: Đánh giá hiệu quả việc điều chỉnh chế độ ăn theo thể trạng nái, hiệu quả úm giữ ấm cho lợn con, xử lý sát trùng cuống rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm bù sắt và tập ăn sớm bằng cám cháo trộn kháng sinh Amoxcol giúp lợn con sớm thích nghi với thức ăn hạt.
  • Kết quả phòng bệnh: Trại đạt tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin 100% trên toàn đàn theo lịch định kỳ (bao gồm tiêm bổ sung vắc-xin Tai xanh các tháng 3, 7, 11; Giả dại Begonia các tháng 4, 8, 12; tẩy ký sinh trùng tháng 1, 6 bằng liều tiêm bắp 2 ml/con).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Phân tích tỷ lệ mắc, triệu chứng lâm sàng và hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung (dùng Oxytocin, thụt rửa kết hợp tiêm bắp Amoxicillin/Tetramycin/Septotryl), bệnh viêm vú (tiêm Penicillin cục bộ quanh bầu vú), bệnh viêm khớp (Streptococcus suis dùng Dufamox 15% LA kết hợp Analgin) và phác đồ can thiệp tiêu chảy trên lợn con sơ sinh.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc áp dụng thành công quy trình quản lý kỹ thuật, giúp duy trì đàn giống ổn định, kiểm soát an toàn dịch bệnh, nâng cao hiệu quả kinh tế và đề xuất một số giải pháp cải tiến quy trình chăn nuôi tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả cụ thể trong công tác quản lý đàn và thú y lâm sàng:

  • Kết quả chuyên môn chính:

    • Hệ thống hóa biến động cơ cấu đàn lợn tại trang trại trong 6 tháng: Tổng đàn dao động từ 3.470 đến 3.948 con; quy mô nái sinh sản duy trì ở mức cao từ 283 đến 314 con/tháng; sản lượng lợn con sơ sinh sinh ra đạt từ 482 đến 747 con/tháng; đàn lợn thịt duy trì ổn định trên 2.200 con.
    • Thực hiện thành công quy trình dinh dưỡng phân kỳ theo công thức chuẩn của thức ăn GreenFeed (GF08 cho nái và GF01/9014 cho lợn con), giúp khống chế hội chứng quá béo hoặc quá gầy ở nái chửa, kích thích tiết sữa tối đa trong giai đoạn nuôi con và hỗ trợ lợn con tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi.
    • Duy trì tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin đạt 100% đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai do Parvovirus, Suyễn lợn, Circo virus và E. coli).
    • Áp dụng đồng bộ các thủ thuật đỡ đẻ vô trùng, xử lý rốn bằng cồn Iod, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt 2 ml/con lúc 24 giờ tuổi, thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi (kết hợp tiêm phòng Amoxicillin 1 ml/con), giúp lợn con mau lành vết thương và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng uốn ván hay viêm ruột.
    • Xác lập hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị bệnh sinh sản ở nái (sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxicillin 15% LA, Tetramycin kết hợp thuốc trợ lực hạ sốt Analgin và Oxytocin trợ đẻ/đẩy sản dịch).
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Trang trại cần duy trì nghiêm ngặt vành đai an toàn sinh học, đặc biệt trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi diễn biến phức tạp: kiểm soát chặt chẽ phương tiện ra vào bằng hệ thống phun sát trùng tự động, cách ly công nhân, hạn chế nhập lợn hậu bị từ nguồn bên ngoài chưa kiểm định.
    • Thường xuyên kiểm tra, bảo trì và thay thế kịp thời các tấm đan lót sàn nhựa bị hư hỏng, sắc nhọn nhằm ngăn chặn tổn thương da, móng và khớp ở lợn con theo mẹ.
    • Tăng cường theo dõi nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi theo mùa; đảm bảo hệ thống giàn mát và quạt hút gió hoạt động hiệu quả vào mùa hè, che chắn kín gió và duy trì bóng sưởi hồng ngoại vào mùa đông.
  • Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh sản, lịch phòng trị bệnh chi tiết và bảng định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô vừa và lớn tại khu vực trung du và đồng bằng Bắc Bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5/2020 đến tháng 11/2020), chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ sinh sản và tuổi thọ kinh tế của đàn lợn nái qua nhiều năm.
    • Nghiên cứu tập trung thu thập số liệu và theo dõi lâm sàng tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại Hoàng Văn Viện, Vĩnh Phúc), chưa có điều kiện so sánh chéo với các trang trại có quy mô và phương thức chuồng trại khác nhau trên địa bàn.
    • Do ảnh hưởng của dịch bệnh dịch tả lợn châu Phi ngoài thực tế, trang trại phải hạn chế tối đa việc nhập con giống hậu bị mới và thắt chặt các hoạt động can thiệp xét nghiệm chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa toàn ổ, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ) trên các nhóm lứa đẻ khác nhau (từ lứa 1 đến lứa 8).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và phân lợn con tiêu chảy tại trại nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị thú y.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp nguồn tư liệu học tập thực tế về kỹ thuật đỡ đẻ, các thủ thuật ngoại khoa cơ bản (thiến lợn đực sơ sinh, xử lý thoát vị hecnia, mài nanh, cắt đuôi) và quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái và lợn con.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo bảng quy định định mức khẩu phần ăn chi tiết theo ngày sinh lý (bảng GF08), lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn và phác đồ can thiệp các bệnh sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái ngoại nhập.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức cho lợn nái ăn thức ăn hỗn hợp GF08 trong giai đoạn nuôi con từ ngày thứ 7 đến trước khi cai sữa được tính theo công thức nào?
Trả lời: Theo quy định của quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại, từ ngày nuôi con thứ 7 đến trước ngày cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày của lợn nái được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2,4\text{ kg} + (0,4\text{ kg} \times \text{số lợn con theo mẹ})$$

2. Lợn con sơ sinh tại trại được áp dụng các can thiệp thủ thuật và phòng bệnh ban đầu theo mốc thời gian nào?
Trả lời: Quy trình can thiệp trên lợn con gồm các mốc:

  • Sau khi sinh 24 giờ: Mài răng nanh, cắt đuôi và tiêm sắt bổ sung với liều 2 ml/con.
  • 3 ngày tuổi: Uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% liều 1 ml/con.
  • 5 ngày tuổi: Tập ăn sớm bằng thức ăn GF01 (9014), kiểm tra xử lý rốn và tiến hành thiến hoạn lợn đực thương phẩm (kết hợp tiêm 1 ml kháng sinh Amoxicillin).
  • 7–10 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin phòng bệnh Suyễn lợn (Mycoplasmavac, 2 ml/con).
  • 14–16 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin phòng bệnh Còi cọc do Circo virus (2 ml/con).
  • 21–26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa.

3. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai tại trại được phân bổ ở những tuần tuổi thai nào?
Trả lời: Lợn nái mang thai được tiêm phòng 3 loại vắc-xin chính:

  • Tuần chửa thứ 10: Tiêm vắc-xin Dịch tả lợn (Sf, 2 ml/con).
  • Tuần chửa thứ 12: Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng (Aftopor, 2 ml/con).
  • Tuần chửa thứ 14: Tiêm vắc-xin phòng tiêu chảy do E. coli (Litterguard LCT, 2 ml/con).

4. Dịch bài xuất từ đường sinh dục lợn nái xuất hiện vào thời điểm nào được xem là biểu hiện bệnh lý viêm tử cung?
Trả lời: Dịch chảy ra từ âm đạo trong 1–4 ngày đầu sau đẻ được xem là dịch sản bình thường. Nếu dịch tiếp tục chảy ra sau đẻ trên 5 ngày, hoặc xuất hiện trong khoảng thời gian đang mang thai thì được xác định là biểu hiện bệnh lý của viêm tử cung.

5. Quy mô cơ sở hạ tầng của trang trại lợn Hoàng Văn Viện được thiết kế với sức chứa tối đa bao nhiêu con cho từng khu chuồng?
Trả lời: Cơ sở hạ tầng của trang trại (tổng diện tích 3 ha) gồm: chuồng nái bầu chia làm 4 dãy với sức chứa tối đa 320 con; chuồng nái nuôi con chia làm 2 dãy với sức chứa tối đa 80 con; chuồng cai sữa gồm 18 ô chia làm 2 dãy với sức chứa tối đa 720 con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Minh Phương đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại chăn nuôi công nghiệp Hoàng Văn Viện. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực tiễn tin cậy về cơ cấu đàn, định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc-xin đạt độ phủ 100% và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa, bệnh tiêu hóa - hô hấp đạt hiệu quả cao. Đây là tài liệu chuyên khảo mang tính ứng dụng nghề nghiệp rõ nét, hỗ trợ thiết thực cho công tác giảng dạy, học tập và tổ chức sản xuất trong ngành chăn nuôi thú y hiện nay.