Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Giai đoạn 2018–2019 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu rõ rệt: hình thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sụt giảm mạnh do áp lực biến động giá cả thị trường và chi phí đầu vào, nhường chỗ cho mô hình gia trại và trang trại quy mô vừa và lớn có liên kết công nghiệp. Trong chu trình chăn nuôi khép kín, khâu chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con giai đoạn theo mẹ giữ vị trí then chốt, quyết định trực tiếp đến năng suất con giống, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình sản xuất.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp tập trung với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục đích của chuyên đề:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
    2. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản và lợn con tại trại.
    3. Nắm được các loại thức ăn và cách cho lợn nái sinh sản và lợn con ăn qua từng giai đoạn.
    4. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và lợn con, cùng phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi Nguyễn Văn Khanh.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con nuôi tại trại.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con; áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ.
    • Không gian thực hiện: Trại lợn Nguyễn Văn Khanh (diện tích 5 ha, liên kết với Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019 (giai đoạn 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh học thú y đối với lợn sinh sản và gia súc non:

  • Khung sinh lý và bệnh học:
    • Đặc điểm sinh lý học lợn con theo mẹ: Khảo sát tốc độ sinh trưởng (khối lượng tăng gấp đôi sau 7–10 ngày, gấp 4 lần sau 21 ngày); đặc điểm phát triển ống tiêu hóa (hoạt tính men amylase, maltase, protease, sự hoàn thiện tiết HCl tự do từ sau 25 ngày tuổi); cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do diện tích bề mặt lớn và hệ thần kinh trung ương chưa phát triển đầy đủ; cơ chế miễn dịch thụ động thông qua hấp thu $\gamma$-globulin (IgA, IgG, IgM) từ sữa đầu trong 24 giờ đầu nhờ tác dụng của yếu tố ức chế antitrypsin.
    • Bệnh học thú y chuyên biệt: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolyticus, E. coli...), bệnh viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), bệnh sát nhau sau sinh và bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis.
  • Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin từ sổ sách quản lý, thẻ nái, kết hợp quan sát lâm sàng trực tiếp trên từng cá thể tại các dãy chuồng.
    • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Thực hiện định mức dinh dưỡng theo chu kỳ chửa, giai đoạn đẻ và nuôi con (sử dụng thức ăn hỗn hợp mã 567S cho lợn nái và thức ăn viên tập ăn sớm mã 550S của C.P. cho lợn con từ 3 ngày tuổi).
    • Phương pháp can thiệp sản khoa và thú y: Thực hiện quy trình trực đẻ, đỡ đẻ, xử lý lợn đẻ khó, cắt rốn bằng cồn iod, úm lợn con ở nhiệt độ 33–35°C với bột lăn Mistral; thực hiện các thao tác ngoại khoa (mài nanh, cắt đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi, mổ thoát vị hernia).
    • Quy trình phòng bệnh: Áp dụng chế độ vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại theo lịch cố định; tiêm bổ sung Dextran-Fe, phòng cầu trùng bằng Baycox 5%; sử dụng vắc xin Myco (suyễn), Circo (hội chứng còi cọc) cho lợn con; vắc xin Parvo (khô thai), Coslapest (dịch tả), Aftopor (lở mồm long móng) cho lợn nái.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Tính toán tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, các chỉ tiêu năng suất sinh sản trung bình (số con đẻ ra/lứa, số con sống đến cai sữa/lứa, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa).
    • Xử lý và tổng hợp toàn bộ số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, phân tích bối cảnh biến động kinh tế năm 2018 và tính tất yếu của việc nâng cao kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản nhằm tăng tính cạnh tranh. Xác định rõ mục đích, yêu cầu và phạm vi triển khai của chuyên đề tốt nghiệp tại huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết trang trại Nguyễn Văn Khanh tại xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà (thành lập năm 2010, diện tích 5 ha, liên kết với GreenFeed và C.P. Việt Nam). Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 kỹ sư GreenFeed, 02 quản lý kỹ thuật, 04 công nhân và 06 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm 01 chuồng nái chửa (217 ô nái kích thước 2,4m x 0,65m và 6 ô đực giống 4m x 5m), 01 chuồng nái đẻ (56 ô kích thước 2,4m x 1,6m nền nhựa lợn con và bê tông lợn mẹ), 03 chuồng lợn thịt (44 ô kích thước 6m x 7m), 01 chuồng cách ly (10 ô kích thước 3m x 4m) và 01 phòng pha chế tinh hiện đại. Phân tích các yếu tố thuận lợi về vị trí biệt lập, hạ tầng kỹ thuật và khó khăn về biến động thời tiết, nhân lực và hệ thống xử lý nước thải.
  • Tổng quan lý thuyết chuyên ngành: Tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước về quy trình nuôi dưỡng nái đẻ, nái nuôi con, sinh lý tiêu hóa, miễn dịch lợn con theo mẹ, cùng các nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm, hội chứng MMA, vi khuẩn E. coli, Streptococcus suis, và nguyên tắc sử dụng kháng sinh, vắc xin trong chăn nuôi thú y.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (nái ngoại sinh sản và lợn con theo mẹ), địa điểm và thời gian 6 tháng (20/11/2018 đến 25/05/2019). Thiết lập chi tiết quy trình chăm sóc nái trước và sau đẻ (khẩu phần cám 567S, tiêm kháng sinh Vetrimoxin LA 20ml và Oxytocin 2ml sau sinh), kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, úm nhiệt, lịch dùng thuốc Baycox 5%, Dextran-Fe, tập ăn sớm bằng cám 550S lúc 3 ngày tuổi, cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ và công thức toán học thống kê tỷ lệ bệnh tật.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Tình hình chăn nuôi qua 3 năm (2017–2019): Tổng đàn lợn năm 2017 là 2.237 con (200 nái, 2.000 thịt, 5 đực giống, 32 hậu bị); năm 2018 đạt 2.728 con (223 nái, 2.500 thịt, 6 đực giống); tháng 5/2019 đạt 2.721 con (215 nái, 2.500 thịt, 6 đực giống).
  • Kết quả theo dõi đàn nái trực tiếp chăm sóc (153 nái): Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 93,46% (143 con), đẻ khó cần can thiệp sản khoa chiếm 6,54% (10 con), tập trung chủ yếu ở nái lứa đầu hoặc nái quá béo.
  • Chỉ tiêu năng suất sinh sản đàn lợn nái: Tổng số lợn con sinh ra đạt 1.741 con, trung bình 11,38 con/lứa. Số lợn con sống đến khi cai sữa đạt 1.698 con, trung bình 11,09 con/lứa. Tỷ lệ nuôi sống đạt 97,53%.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vệ sinh và vắc xin: Hoàn thành 100% chỉ tiêu vệ sinh (180/180 lần vệ sinh chuồng trại, 180/180 lần quét và rắc vôi lối đi, 72/72 lần phun sát trùng). Tiêm phòng đầy đủ 100% đàn nái theo dõi (153/153 con) đối với vắc xin Parvo (2ml), Coslapest (2ml) và Aftopor (2ml).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất đàn nái, hiệu quả của việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi - thú y tại trại, đồng thời kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì lịch phòng bệnh và nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và chỉ tiêu kỹ thuật chính

Quá trình theo dõi và can thiệp kỹ thuật trong 6 tháng thực tập mang lại các kết quả định lượng cụ thể qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Cơ cấu và quy mô đàn lợn của trang trại qua các năm (2017 – 5/2019)

STT Chỉ tiêu khảo sát Đơn vị Năm 2017 Năm 2018 Tháng 5/2019
1 Lợn đực giống Con 5 6 6
2 Lợn hậu bị Con 32 0 0
3 Lợn nái sinh sản Con 200 223 215
4 Lợn thịt Con 2.000 2.500 2.500
Tổng Tổng đàn Con 2.237 2.728 2.721

Bảng 2: Tình hình sinh sản và chỉ tiêu sinh sản của 153 lợn nái theo dõi

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Số nái đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Số nái đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%) Tổng số con đẻ ra (con) Số con đẻ ra tb/lứa (con) Số con sống đến cai sữa (con) Số con sống tb/lứa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
11/2018 15 14 93,33 1 6,67 180 12,00 166 11,06 92,22
12/2018 21 20 95,23 1 4,76 234 11,14 228 10,86 97,44
01/2019 23 22 95,65 1 4,34 258 11,22 252 10,96 97,67
02/2019 24 22 91,66 2 8,33 288 12,00 282 11,75 97,92
03/2019 25 24 96,00 1 4,00 269 10,76 265 10,60 98,51
04/2019 23 21 91,30 2 8,69 263 11,43 260 11,30 98,86
05/2019 22 20 90,91 2 9,09 249 11,32 245 11,14 98,39
Tổng/TB 153 143 93,46 10 6,54 1.741 11,38 1.698 11,09 97,53

Bảng 3: Kết quả thực hiện tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn nái sinh sản

Loại vắc xin Bệnh phòng Thời điểm tiêm Đường đưa thuốc Liều lượng (ml/con) Tổng số lợn theo dõi (con) Số lợn được tiêm (con) Tỷ lệ đạt (%)
Parvo Khô thai Sau đẻ 10–15 ngày Tiêm bắp 2 153 153 100
Coslapest Dịch tả lợn 10 tuần chửa Tiêm bắp 2 153 153 100
Aftopor Lở mồm long móng 12 tuần chửa Tiêm bắp 2 153 153 100

2. Quy trình và giải pháp kỹ thuật tác giả đã áp dụng

  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sản khoa: Vệ sinh sát trùng âm hộ, tay đỡ đẻ; dùng khăn khô làm sạch dịch nhờn đường hô hấp, dùng bột Mistral lăn khô cơ thể; thắt cuống rốn cách 3 cm và cắt tại vị trí cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng cồn iod; đưa ngay vào ô úm 33–35°C; can thiệp kịp thời các ca đẻ khó do ngôi thai ngược hoặc nái kiệt sức bằng dầu bôi trơn và thao tác kéo thai đúng kỹ thuật.
  • Phác đồ dùng thuốc sau sinh cho lợn mẹ: Tiêm kháng sinh Vetrimoxin LA (20 ml/con) ngay khi đẻ và vào các ngày thứ 3, thứ 5 sau đẻ; tiêm Oxytocin (2 ml/con) ngay sau khi sổ hết thai và các ngày thứ 2, thứ 3 sau đẻ để tống sạch sản dịch và kích thích tiết sữa, phòng ngừa hữu hiệu hội chứng viêm tử cung và mất sữa.
  • Quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ: Mài nanh, bấm 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C lúc 12–24 giờ sau sinh; tiêm bổ sung Dextran-Fe (1–2 ml/con) chống thiếu máu; uống Baycox 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng vào ngày tuổi thứ 3 và thứ 5; cho tập ăn sớm từ ngày thứ 3 bằng cám viên 550S C.P.; thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi; tiêm vắc xin Myco (10–14 ngày tuổi) và Circo (14–21 ngày tuổi); tiến hành cai sữa dứt điểm ở 21–26 ngày tuổi.
  • Quy trình vệ sinh tiêu độc: Rửa dọn chuồng hàng ngày, rải vôi lối đi (180 lần/180 ngày), phun sát trùng định kỳ 2 ngày/lần (72 lần). Đối với chuồng đẻ sau cai sữa: tháo dỡ toàn bộ tấm đan ngâm bể hóa chất 01 ngày, xịt rửa khung chuồng bằng dung dịch NaOH 5%, tiêu độc gầm sàn bằng vôi bột trước khi nhập đàn nái mới.

3. Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã trực tiếp vận hành và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khép kín tại trang trại gia công quy mô lớn, chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp biện pháp an toàn sinh học với can thiệp thú y dự phòng, giúp nâng tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt mức cao (97,53%) và kiểm soát tỷ lệ đẻ khó ở mức thấp (6,54%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn trong thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Nguyễn Văn Khanh), chưa bao quát trọn vẹn sự biến thiên sinh thái qua toàn bộ các mùa trong năm.
    • Trang trại nằm trong vùng chịu tác động mạnh của khí hậu nhiệt đới gió mùa, độ ẩm không khí cao trong mùa mưa gây áp lực lớn lên khâu kiểm soát vi sinh vật chuồng nuôi.
    • Cơ sở gặp khó khăn về nhân lực công nhân trực tiếp và áp lực xử lý chất thải lỏng chăn nuôi quy mô lớn ra môi trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn con từ giai đoạn cai sữa đến giai đoạn xuất chuồng thịt.
    • Đánh giá sâu hơn về hiệu quả kinh tế và tính kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây hội chứng MMA và tiêu chảy trên đàn lợn tại địa phương.
    • Nghiên cứu cải tiến hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ khí sinh học Biogas kết hợp xử lý sinh học nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi Thú y và các kỹ thuật viên quản lý trang trại lợn công nghiệp:

  • Phần quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con sơ sinh: Cung cấp hướng dẫn thao tác chi tiết (nhiệt độ úm, kỹ thuật cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi bằng kìm nhiệt, kỹ thuật can thiệp đẻ khó).
  • Phần lịch phòng bệnh và sử dụng thuốc: Cung cấp khung lịch trình chuẩn về thời điểm, liều lượng và chủng loại thuốc, vắc xin cho cả lợn nái mang thai, nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  • Phần quy trình an toàn sinh học: Là mô hình tham chiếu thực tế về quy trình tiêu độc, khử trùng chuồng đẻ (sử dụng dung dịch NaOH 5%, vôi sống, ngâm rửa tấm đan lót sàn).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?

Theo số liệu sổ sách trang trại, tổng đàn lợn tăng từ 2.237 con (năm 2017) lên 2.728 con (năm 2018) và duy trì ở mức 2.721 con (tháng 5/2019). Trong đó, quy mô lợn thịt tăng từ 2.000 con lên ổn định ở mức 2.500 con; đàn nái sinh sản dao động từ 200 con (2017) lên 223 con (2018) và 215 con (2019); đàn đực giống khai thác tinh duy trì 5–6 con; đàn nái hậu bị từ 32 con (2017) giảm về 0 con trong năm 2018–2019 do phương thức nhập thay đàn trực tiếp.

2. Tỷ lệ đẻ khó trên đàn lợn nái tại trang trại là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?

Qua theo dõi trực tiếp 153 lợn nái sinh sản, có 143 con đẻ bình thường (đạt 93,46%) và 10 con đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (chiếm 6,54%). Nguyên nhân chủ yếu do nái đẻ lứa đầu có cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn, nái mang thai quá béo hoặc ít vận động, cùng các nguyên nhân về thai to, thai ngược tư thế hoặc thai dị hình.

3. Năng suất sinh sản trung bình và tỷ lệ sống của lợn con đến lúc cai sữa đạt kết quả như thế nào?

Tổng số lợn con sinh ra từ 153 lứa đẻ là 1.741 con, đạt trung bình 11,38 con/lứa. Số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa (21–26 ngày tuổi) là 1.698 con, đạt trung bình 11,09 con/lứa. Tỷ lệ nuôi sống đạt 97,53%. Sự hao hụt 2,47% chủ yếu do lợn mẹ đè, loại thải cá thể còi cọc hoặc nhiễm bệnh đường tiêu hóa.

4. Lịch dùng vắc xin và thuốc phòng bệnh bắt buộc cho lợn con theo mẹ tại trại được quy định ra sao?

  • 1–3 ngày tuổi: Tiêm bắp Dextran-Fe (1–2 ml/con) phòng thiếu sắt; uống Baycox 5% (1 ml/con) vào ngày thứ 3 và thứ 5 để phòng bệnh cầu trùng.
  • 10–14 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Myco (2 ml/con) phòng bệnh suyễn lợn.
  • 14–21 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Circo (1 ml/con) phòng hội chứng còi cọc do Circovirus.

5. Quy trình tiêu độc khử trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa được tiến hành qua những bước nào?

Sau khi chuyển lợn mẹ và lợn con, toàn bộ tấm đan sàn nhựa được tháo dỡ và ngâm ngập trong bể dung dịch sát trùng 01 ngày, sau đó xịt rửa sạch. Khung chuồng và ô chuồng được phun rửa bằng dung dịch NaOH nồng độ 5%. Gầm chuồng được tiêu độc triệt để bằng vôi bột và để khô hoàn toàn trước khi lắp lại tấm đan và chuyển đàn nái chờ đẻ mới vào.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Anh đã phản ánh đầy đủ, chính xác thực trạng sản xuất và công tác thú y tại trang trại lợn Nguyễn Văn Khanh (Hải Dương) trong giai đoạn 6 tháng thực tập. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, khẩu phần dinh dưỡng chuyên biệt, phác đồ dùng thuốc sản khoa và lịch tiêm phòng vắc xin đã mang lại kết quả thực nghiệm cao với 93,46% nái đẻ bình thường và 97,53% lợn con nuôi sống đến cai sữa. Các số liệu và quy trình kỹ thuật được ghi chép trong văn bản là nguồn tư liệu thực tế có giá trị áp dụng cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.