Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein động vật chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung ứng lượng lớn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm (da, mỡ, xương, lông) cho công nghiệp chế biến. Trước sức ép gia tăng dân số và nhu cầu tiêu dùng, chăn nuôi lợn tại nước ta đang chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang hình thức tập trung công nghiệp quy mô vừa và lớn, nổi bật là phương thức liên kết gia công giữa các cơ sở chăn nuôi và doanh nghiệp. Dù giải quyết được bài toán tiêu thụ và biến động thị trường thức ăn, các trang trại gia công vẫn đối mặt với áp lực lớn về quy trình kiểm soát dịch bệnh, chi phí thức ăn gia tăng và sự thích nghi của các giống lợn nhập ngoại với điều kiện khí hậu nhiệt đới.

Trong bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Nguyễn Văn Bính (Lớp K48 - CNTY - N02, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên, đã thực hiện chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
  • Thực hiện công tác phòng và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt tại cơ sở chăn nuôi.

Nhiệm vụ và yêu cầu của đề tài (gồm 7 nội dung theo văn bản):

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi của Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường.
  2. Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn thịt.
  3. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn thịt thương phẩm.
  4. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định nội bộ tại cơ sở thực tập.
  5. Rèn luyện tính chăm chỉ, học hỏi nhằm nâng cao trình độ kỹ thuật và tay nghề chuyên môn của cá nhân.
  6. Trực tiếp thực hiện được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
  7. Trực tiếp thực hiện được quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại thương phẩm nuôi thịt (theo dõi trực tiếp n = 300 con).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, đóng trên địa bàn phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019; số liệu khảo sát tình hình chăn nuôi chung của trại được hồi cứu trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các quy luật sinh lý sinh trưởng, định mức dinh dưỡng lợn thịt và cơ chế bệnh học thú y được các nhà khoa học trong và ngoài nước xác lập:

  • Cơ sở sinh lý dinh dưỡng: Quá trình tích lũy dưỡng chất trong cơ thể lợn tuân thủ trật tự ưu tiên: phát triển hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết, tiếp đến bộ xương, cơ bắp (tích lũy nạc) và sau cùng là mô mỡ. Khi khẩu phần ăn thiếu 20% dinh dưỡng so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; khi thiếu 40%, quá trình tích lũy nạc và mỡ đều ngừng trệ. Quy trình nuôi dưỡng được chia làm 2 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (70 - 130 ngày tuổi, khối lượng 20 - 60 kg): Nhu cầu năng lượng 3.100 - 3.250 kcal ME/kg thức ăn, giàu protein, khoáng và vitamin để phát triển chiều dài thân và khung xương.
    • Giai đoạn 2 (131 - 165 ngày tuổi, khối lượng 61 - 105 kg): Nhu cầu năng lượng 3.000 - 3.100 kcal ME/kg thức ăn, protein thô giảm xuống 14 - 16%, tăng tỷ lệ glucid và lipid.
  • Cơ sở bệnh học: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của 3 nhóm bệnh phổ biến ở lợn thịt:
    • Hội chứng hô hấp: Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây viêm phổi địa phương (suyễn lợn), kết hợp bội nhiễm các vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis).
    • Hội chứng tiêu chảy: Do loạn khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens) hoặc virus (TGE, Rotavirus).
    • Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi liên cầu khuẩn Gram (+) Streptococcus suis, gây sưng khớp, què và viêm màng não.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách lưu trữ, biểu mẫu theo dõi của trang trại từ năm 2017 đến năm 2019; phỏng vấn trực tiếp ban quản lý, cán bộ kỹ thuật và công nhân.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và thực nghiệm chăn nuôi: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăm sóc, cho ăn, kiểm tra thiết bị tự động; theo dõi hàng ngày trên đàn mẫu n = 300 con lợn ngoại nuôi thịt; quan sát các biểu hiện khác thường để chẩn đoán, tách đàn cách ly và can thiệp điều trị bằng các phác đồ thuốc thú y cụ thể.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2007 để tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ sống (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vị trí của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp tại Việt Nam. Phân tích xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ sang quy mô tập trung và mô hình liên kết gia công. Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng nghiêm ngặt kỹ thuật chăm sóc, an toàn sinh học và thú y nhằm giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, tối ưu hóa chi phí sản xuất trong điều kiện biến động thị trường. Xác định mục tiêu và 7 yêu cầu cốt lõi của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung vào hai mảng chính:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường được thành lập năm 2007 tại phường Cửa Ông, TP Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh do ông Trần Hòa làm Giám đốc. Diện tích quy hoạch khoảng 6 ha, bao gồm khu điều hành, nhà ở công nhân và khu chăn nuôi khép kín. Cơ sở hạ tầng được thiết kế cho quy mô 500 nái: 3 chuồng đẻ (50 ô kích thước 2,4m × 1,6m/ô), 2 chuồng bầu (250 ô kích thước 2,4m × 0,65m/ô), 1 chuồng đực giống + nái hậu bị (20 ô kích thước 5m × 6m), 6 chuồng thương phẩm (mỗi chuồng 20 ô kích thước 5m × 6m) và 1 chuồng úm (20 ô kích thước 5m × 6m). Hệ thống chuồng kín hoàn toàn, đầu chuồng có giàn mát, cuối chuồng bố trí 3 - 4 quạt hút gió; trần lắp thép chống nóng; trang bị hệ thống cho ăn silo tự động 100% nhập khẩu từ Đan Mạch. Đặc điểm địa lý gần biển dẫn đến việc nước uống cho lợn phải mua từ bên ngoài, nước rửa chuồng và tắm lấy từ ao chứa; thức ăn do Công ty TNHH De Heus cung ứng (các mã 3803, 3804, 3806).
  2. Tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết cơ sở khoa học về sinh trưởng, phát triển các cơ quan, quy luật ưu tiên dưỡng chất, ảnh hưởng của dinh dưỡng, môi trường, giống, thời gian và chế độ nuôi. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về căn bệnh học, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị hội chứng hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp ở lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn ngoại nuôi thịt; địa điểm tại trại Thiên Thuận Tường; thời gian từ 18/05/2019 đến 18/11/2019. Đưa ra các chỉ tiêu theo dõi cụ thể về cơ cấu đàn, công tác chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc-xin, tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh. Trình bày chi tiết các công thức toán học dùng để tính toán tỷ lệ lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả đạt được qua 6 nội dung:

  • Đánh giá tình hình phát triển đàn qua 3 năm: Số lượng đầu lợn của trại được duy trì ổn định: năm 2017 đạt 8.862 con, năm 2018 đạt 9.026 con và 5 tháng đầu năm 2019 đã nhập 10.550 con.
  • Đánh giá khối lượng công việc chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt: Tác giả trực tiếp thực hiện 15/15 lần vệ sinh máng ăn (100%), kiểm tra vòi nước 200/260 lần (76,92%), cho ăn 200/260 lần (76,92%), tách lợn ốm cách ly 15/15 lần (100%), rửa chuồng 4/6 lần (66,66%).
  • Tỷ lệ nuôi sống trên đàn theo dõi n = 300 con qua 5 tháng nuôi đạt trung bình 99,60% (tháng 1: 99,0%; tháng 2: 99,3%; tháng 3: 100%; tháng 4: 100%; tháng 5: 100%), đáp ứng chỉ tiêu cho phép của công ty (tỷ lệ chết dưới 2%).
  • Công tác vệ sinh, tiêu độc sát trùng: Trại sử dụng hóa chất Han-Iodine 10% pha tỷ lệ 1/300. Tác giả đã thực hiện phun sát trùng 35/48 lần (72,91%), rắc vôi đường đi 33/48 lần (68,75%), quét mạng nhện 19/24 lần (79,16%), vệ sinh kho cám 17/24 lần (70,83%) và quét vôi hành lang 37/48 lần (77,08%).
  • Công tác tiêm phòng vắc-xin: Đàn lợn được tiêm 100% các loại vắc-xin theo lịch (Tai xanh - PRRS ở 4 tuần tuổi; Dịch tả - Unistrain ở 5 và 8 tuần tuổi; Lở mồm long móng - Aftogen ở 6 và 9 tuần tuổi). Tác giả trực tiếp thao tác tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh: Xác định tỷ lệ mắc bệnh trên đàn 300 con gồm: viêm khớp 4,67% (14 con), tiêu chảy 16,66% (50 con), hô hấp 28,33% (85 con). Áp dụng phác đồ Dexamethason cho bệnh viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi 100%; Ceftiofur kết hợp điện giải điều trị tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi 92,00%; Doxycycline điều trị bệnh đường hô hấp đạt tỷ lệ khỏi 96,47%.
  • Công tác nhập và xuất lợn: Tham gia nhập an toàn 1.750 con lợn và xuất bán 1.900 con lợn theo đúng quy trình kiểm dịch, khử trùng xe vận chuyển và cân đo.

Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng và điều trị

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các thông số thực tế trong quá trình quản lý đàn lợn thịt 300 con tại trang trại công nghiệp thông qua các bảng thống kê:

Bảng 1: Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt theo tháng tuổi (n = 300 con ban đầu)

Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn nuôi sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng thứ 1 300 297 99,00
Tháng thứ 2 297 295 99,32
Tháng thứ 3 295 294 100,00
Tháng thứ 4 294 294 100,00
Tháng thứ 5 294 293 100,00
Tính trung bình 296 295 99,60

Bảng 2: Tình hình mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị

Tên bệnh / Hội chứng Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số ca điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm khớp (S. suis) 14 4,67 Dexamethason 14 100,00
Hội chứng tiêu chảy 50 16,66 Ceftiofur + Dung dịch điện giải 46 92,00
Hội chứng hô hấp 85 28,33 Doxycycline 82 96,47

Bảng 3: Lịch tiêm phòng vắc-xin áp dụng cho đàn lợn thịt tại trại

Tuần tuổi Loại vắc-xin Đường dùng Phòng bệnh
4 tuần tuổi PRRS Tiêm bắp Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (Tai xanh)
5 tuần tuổi Unistrain Tiêm bắp Dịch tả lợn (Lần 1)
6 tuần tuổi Aftogen Tiêm bắp Lở mồm long móng (Lần 1)
8 tuần tuổi Unistrain Tiêm bắp Dịch tả lợn (Lần 2)
9 tuần tuổi Aftogen Tiêm bắp Lở mồm long móng (Lần 2)

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học: Phun sát trùng chuồng trại định kỳ 2 lần/tuần bằng Han-Iodine 10% (1/300), rắc vôi lối đi và quét vôi hành lang, sát trùng toàn bộ xe vận chuyển trước khi ra vào trại.
  • Hạn chế tối đa việc tắm cho lợn thịt vào mùa đông để tránh stress nhiệt và bệnh đường hô hấp; kiểm tra vòi uống tự động hàng ngày để đảm bảo lưu lượng và độ trong của nước.
  • Đối với lợn mới nhập ở tháng thứ nhất, cần bổ sung thuốc trợ lực, vitamin và điện giải để chống stress do quá trình vận chuyển và thay đổi khẩu phần thức ăn.
  • Khuyến nghị trang trại duy trì và sử dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu đã được thực nghiệm chứng minh hiệu quả cao: Ceftiofur phối hợp điện giải trị tiêu chảy (khỏi 92%), Doxycycline trị ho hen/hô hấp (khỏi 96,47%), Dexamethason chống viêm khớp (khỏi 100%).

3. Đóng góp của đề tài

Tác giả đã hoàn thiện việc kiểm chứng thực tế quy trình chăn nuôi lợn thịt thương phẩm khép kín nhập khẩu từ Đan Mạch tại một địa bàn đặc thù (ven biển Cẩm Phả, Quảng Ninh). Báo cáo cung cấp các số liệu thực tế về tỷ lệ nuôi sống (99,60%), cơ cấu bệnh tật và minh chứng thực nghiệm về độ nhạy lâm sàng của các phác đồ điều trị kháng sinh trên đàn lợn ngoại nuôi thịt quy mô công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019), chưa theo dõi trọn vẹn sự biến động dịch bệnh qua mùa đông - xuân lạnh ẩm tại miền Bắc.
    • Cỡ mẫu theo dõi trực tiếp giới hạn ở 300 con lợn thịt tại một trang trại duy nhất.
    • Việc chẩn đoán các bệnh lý tiêu chảy, viêm khớp và hô hấp hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ, xét nghiệm PCR kiểm tra virus) do điều kiện thực địa tại trang trại sản xuất.
    • Vị trí địa lý trang trại nằm sát biển không thể khai thác giếng khoan nước ngọt tại chỗ, phải phụ thuộc nguồn nước mua ngoài, làm tăng chi phí và rủi ro gián đoạn cấp nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần lấy mẫu bệnh phẩm để làm kháng sinh đồ định kỳ, xác định chính xác mức độ nhạy cảm hoặc kháng thuốc của các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Mycoplasma, Streptococcus suis) tại trại.
    • Nghiên cứu giải pháp lọc, khử mặn hoặc xử lý nguồn nước tuần hoàn nhằm giải quyết căn cơ bài toán nguồn nước ngọt phục vụ chăn nuôi tại các vùng ven biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm đồ án tốt nghiệp hoặc chuẩn bị đi thực tập sản xuất tại các doanh nghiệp chăn nuôi gia công; đồng thời là tài liệu tham khảo cho kỹ sư, kỹ thuật viên quản lý trại lợn thịt quy mô công nghiệp.
  • Phần nội dung đáng chú ý:
    • Bố trí mặt bằng chuồng trại khép kín (thông gió giàn mát - quạt hút, trần thép chống nóng, hệ thống silo tự động Đan Mạch).
    • Lịch trình tiêm phòng vắc-xin 5 bước (PRRS, Unistrain, Aftogen) từ 4 đến 9 tuần tuổi.
    • Các bước điều trị lâm sàng và phác đồ dùng thuốc (Ceftiofur, Doxycycline, Dexamethason) trên đàn lợn thịt thương phẩm.
    • Quy trình xuất bán lợn chi tiết (đuổi 7 - 10 con/lượt, kỹ thuật cân, kiểm soát sát trùng xe và chuồng).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở hạ tầng chuồng trại chăn nuôi của Công ty Thiên Thuận Tường được thiết kế như thế nào?
Trại được xây dựng trên diện tích khoảng 6 ha, thiết kế khép kín cho quy mô 500 nái và các đàn lợn thịt. Bao gồm 3 chuồng đẻ (50 ô, kích thước 2,4m × 1,6m/ô), 2 chuồng bầu (250 ô, kích thước 2,4m × 0,65m/ô), 1 chuồng đực giống + nái hậu bị (20 ô, 5m × 6m), 6 chuồng thương phẩm (mỗi chuồng 20 ô, 5m × 6m) và 1 chuồng úm (20 ô, 5m × 6m). Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu gồm giàn mát đầu chuồng và 3 - 4 quạt hút gió cuối chuồng, trần chống nóng bằng thép và hệ thống cấp thức ăn tự động dạng silo nhập khẩu hoàn toàn từ Đan Mạch.

2. Nguồn nước uống và nước vệ sinh cho đàn lợn tại trang trại được giải quyết ra sao?
Do trại nằm ở khu vực gần biển (phường Cửa Ông, TP Cẩm Phả), không thể khoan giếng lấy nước ngọt ngầm tại chỗ, do đó toàn bộ nước uống cho lợn phải mua từ bên ngoài đưa về. Nước dùng cho mục đích tắm rửa cho lợn, xả gầm và cọ rửa chuồng được bơm từ ao chứa nội bộ trong khuôn viên trang trại lên các bể lắng lọc trước khi dẫn về chuồng.

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt trong nghiên cứu đạt bao nhiêu và giai đoạn nào có tỷ lệ hao hụt cao nhất?
Qua 5 tháng nuôi thực nghiệm trên 300 con lợn ngoại, tỷ lệ nuôi sống trung bình toàn đàn đạt 99,60% (vượt tiêu chuẩn cho phép của công ty là tỷ lệ chết dưới 2%). Tỷ lệ nuôi sống thấp nhất rơi vào tháng nuôi thứ nhất (đạt 99,0%, chết 3 con) và tháng thứ hai (đạt 99,32%, chết 2 con). Nguyên nhân do lợn bị stress khi vận chuyển nhập đàn, tách mẹ và thay đổi môi trường nuôi dưỡng, nguồn nước và thức ăn mới.

4. Đàn lợn thịt tại trại được phòng ngừa những bệnh truyền nhiễm nào bằng vắc-xin?
Lợn được tiêm bắp 3 loại vắc-xin chính theo lịch tuần tuổi nghiêm ngặt: vắc-xin PRRS phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (Tai xanh) ở 4 tuần tuổi; vắc-xin Unistrain phòng bệnh Dịch tả lợn ở 5 tuần tuổi (lần 1) và 8 tuần tuổi (lần 2); vắc-xin Aftogen phòng bệnh Lở mồm long móng ở 6 tuần tuổi (lần 1) và 9 tuần tuổi (lần 2).

5. Các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Tác giả đã áp dụng 3 phác đồ: dùng Dexamethason điều trị cho 14 lợn bị viêm khớp sưng chân, tỷ lệ khỏi đạt 100%; dùng kháng sinh Ceftiofur kết hợp thuốc trợ lực và dung dịch điện giải điều trị cho 50 lợn mắc hội chứng tiêu chảy, có 46 con khỏi (đạt 92,00%); dùng kháng sinh Doxycycline điều trị cho 85 lợn mắc hội chứng hô hấp (ho hen, thở khó), có 82 con khỏi bệnh (đạt 96,47%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Bính đã phản ánh chi tiết việc vận hành thực tế quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn thịt tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường. Với quy trình quản lý chuồng kín tự động hóa kết hợp lịch tiêm phòng và sát trùng bằng Han-Iodine 10%, tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn đạt mức cao 99,60%. Các phác đồ điều trị bằng Ceftiofur, Doxycycline và Dexamethason đã phát huy hiệu quả kiểm soát rõ rệt đối với các bệnh tiêu chảy, hô hấp và viêm khớp thường gặp ở lợn thịt nuôi công nghiệp.