Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực cho thị trường nội địa, cung cấp phân bón cho sản xuất nông nghiệp và đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (tiêu biểu như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương - CPTPP), ngành chăn nuôi trong nước đứng trước sức ép cạnh tranh gay gắt về giá thành và chất lượng sản phẩm so với các quốc gia có nền chăn nuôi tiên tiến. Bên cạnh đó, thực tiễn sản xuất lợn thịt quy mô công nghiệp thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh đường tiêu hóa và hô hấp, cùng yêu cầu nghiêm ngặt về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nhằm tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn và giảm tỷ lệ hao hụt đầu con.

Trước thực tế đó, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại Minh Châu, Hạ Long, Quảng Ninh" được thực hiện nhằm mục đích chuẩn hóa kỹ thuật chăm sóc, quản lý dịch bệnh tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 6 nhiệm vụ:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn thịt nuôi tại trại Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho đàn lợn thịt tại cơ sở chăn nuôi.
  3. Phát hiện kịp thời những cá thể lợn bị ốm, lợn mắc bệnh trong quá trình nuôi.
  4. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn thịt tại trại.
  5. Đánh giá kết quả điều trị bệnh bằng các phác đồ thuốc thú y cụ thể.
  6. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, thành thạo công tác chẩn đoán lâm sàng, điều trị bệnh và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.

Yêu cầu chuyên môn đặt ra đối với tác giả:

  1. Đánh giá được toàn diện tình hình chăn nuôi tại trang trại Minh Châu qua các năm.
  2. Áp dụng chuẩn xác quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt đạt hiệu quả sinh trưởng.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt.
  4. Trực tiếp thực hiện đầy đủ các khâu trong quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn.
  5. Trau dồi kỹ năng thực hành thú y lâm sàng và quản lý trang trại công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi trong hệ thống chuồng kín (quy mô theo dõi trực tiếp 600 con từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất chuồng) tại trang trại của Công ty TNHH Minh Châu.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn Minh Châu đặt tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (khuôn viên trại rộng 2,9 ha nằm trong tổng diện tích 150 ha đất rừng giao khoán).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/5/2020 (khoảng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và tổng quan bệnh học thú y

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc và bệnh lý học thú y ứng dụng trong chăn nuôi công nghiệp:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy dinh dưỡng: Dựa trên các công trình của Đặng Hoàng Biên (2016) và Trịnh Hồng Sơn (2014) về các giai đoạn sinh trưởng không đồng đều của lợn, sự ưu tiên dinh dưỡng theo thứ tự (hoạt động thần kinh $\rightarrow$ sinh sản $\rightarrow$ phát triển khung xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ), cùng các chỉ tiêu thân thịt của các giống ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc).
  • Cơ sở bệnh lý bệnh Viêm phổi (Suyễn lợn - Enzootic pneumonia): Tổng hợp nghiên cứu của Lê Văn Lãnh, Lê Văn Năm, Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải và Katri Levonen về căn bệnh do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp các vi khuẩn kế phát (Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida) gây tổn thương mô phổi, ho kéo dài, giảm tăng khối lượng và sốt á cấp tính/mạn tính.
  • Cơ sở bệnh lý Hội chứng tiêu chảy: Tổng hợp nghiên cứu của Nguyễn Đức Thủy, Bùi Tiến Văn, Sa Đình Chiến, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Mạnh Phương, Trần Đức Hạnh, Nghiêm Thị Anh Đào và Nakai S về các căn nguyên vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, PED, Rota-virus), ký sinh trùng và yếu tố stress môi trường/dinh dưỡng gây mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng.
  • Cơ sở bệnh lý Viêm khớp: Đánh giá tổn thương vận động do thiếu hụt khoáng chất vi lượng (Ca, P) hoặc do nhiễm khuẩn liên cầu (Streptococcus suis), phế cầu và Mycoplasma.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp đánh giá tình hình chăn nuôi: Khai thác dữ liệu hồi cứu từ sổ sách ghi chép của bộ phận kỹ thuật, kế toán trang trại Minh Châu giai đoạn 2018 - tháng 5/2020 kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý và công nhân.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hành vi vận động, mức độ thèm ăn, quan sát niêm mạc mắt, trạng thái da lông, màu sắc và độ đặc của phân. Đo thân nhiệt trực tiếp qua trực tràng bằng nhiệt kế thú y 43°C (thực hiện theo quy chuẩn kỹ thuật: vẩy cột thủy ngân, bôi trơn/lau cồn, đưa hơi chếch vào trực tràng và giữ từ 5 - 10 phút; xác định lợn sốt khi nhiệt độ đạt 41 - 42°C so với mức bình thường 38 - 40°C).
  • Phương pháp thử nghiệm và đánh giá phác đồ điều trị: Lợn ốm được phân loại, đánh dấu bằng sơn đỏ hoặc số tai, cách ly về ô chuồng riêng và áp dụng các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc hạ sốt, trợ sức và cân bằng điện giải.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực nghiệm và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel 2007 theo các công thức chuẩn:
    • Tỷ lệ mắc bệnh: $\text{TL}_{\text{mắc}} (%) = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ điều trị khỏi: $\text{TL}_{\text{khỏi}} (%) = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$
    • Tỷ lệ chết: $\text{TL}_{\text{chết}} (%) = \frac{\text{Số con chết}}{\text{Số con sống sót}} \times 100$
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): $\text{FCR} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn thu nhận (kg)}}{\text{Tổng khối lượng cơ thể tăng (kg)}}$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trị bệnh trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Khái quát mục tiêu trang bị kiến thức lâm sàng, chuẩn hóa kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, phát hiện và điều trị kịp thời các ca bệnh thực tế nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Minh Châu thành lập năm 2006, là trại chăn nuôi gia công và là trại giống ông bà (GGP) của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại miền Bắc, có chứng nhận âm tính với dịch PRRS (Tai xanh). Trại duy trì quy mô 1.200 nái sinh sản (Landrace, Yorkshire, Duroc) và 8 dãy chuồng hậu bị/thương phẩm với quy mô thường xuyên 4.500 - 4.800 con. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 quản lý trại, 01 thủ kho, 01 kế toán, 03 kỹ thuật viên C.P., 01 quản lý kỹ thuật C.P., 22 công nhân chuồng nái, 08 công nhân chuồng hậu bị, 05 sinh viên thực tập, 03 thợ điện nước, 02 đầu bếp và 01 bảo vệ.
  • Cơ sở vật chất: Hệ thống chuồng kín hoàn toàn, trần bạt trắng chống nóng, cửa sổ kính cách nền 1,2 m, quạt hút công nghiệp, giàn mát làm mát không khí, silo cung cấp thức ăn tự động, vòi uống nước tự động, hệ thống đèn sưởi mùa đông, phòng pha tinh có kính hiển vi, tủ sấy và nồi hấp.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Hệ thống hóa toàn bộ các nghiên cứu kinh điển và cập nhật về quy luật phát triển mô mỡ/nạc, cơ chế tác động của dinh dưỡng, đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp khống chế bệnh suyễn lợn, tiêu chảy phân trắng, viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), dịch tiêu chảy cấp (PED) và viêm khớp do liên cầu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là 600 lợn thịt chuồng kín từ cai sữa đến xuất bán. Thiết lập quy trình 4 bước kiểm tra thể trạng: đánh giá sức ăn $\rightarrow$ đo thân nhiệt trực tràng $\rightarrow$ chẩn đoán phân biệt $\rightarrow$ đánh dấu và phân loại điều trị. Quy chuẩn hóa lịch ghi chép tiêu thụ thức ăn, tiêu chuẩn hóa các công thức tính toán năng suất và bệnh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 8 bảng số liệu chi tiết:

  1. Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2018 - tháng 5/2020: Phân tích ảnh hưởng của dịch bệnh và thị trường tới quy mô đàn nái và đàn lợn thương phẩm.
  2. Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn thịt 600 con: Tỷ lệ sống đạt từ 98,50% (tháng thứ 1) đến 99,30% (tháng thứ 5).
  3. Tiêu thụ thức ăn và chỉ số FCR: Theo dõi cá thể sử dụng thức ăn mã 550SF giai đoạn dưới 10 kg ghi nhận hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 2,37.
  4. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện 150 lần kiểm tra vòi nước uống, 360 lần cho ăn, 50 lần tách lợn ốm và 6 đợt xuất bán, đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
  5. Công tác vệ sinh sát trùng trong 26 tuần: Sử dụng hóa chất Omnicide pha tỷ lệ 1/3 và vôi bột với 78 lần pha thuốc, 52 lần phun sát trùng, 52 lần rắc vôi hành lang, 52 lần vệ sinh máng ăn và 26 lần vệ sinh kho cám (đều đạt 100% kế hoạch).
  6. Công tác tiêm phòng vắc-xin: Tiêm phòng thành công 4 loại vắc-xin (Hội chứng còi cọc do Circovirus + Viêm phổi địa phương, Dịch tả lợn lần 1 & 2, Lở mồm long móng lần 1 & 2) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  7. Tình hình mắc bệnh lâm sàng: Đàn lợn 600 con ghi nhận 184 lượt mắc viêm phổi (tỷ lệ 30,67%) và 138 lượt mắc hội chứng tiêu chảy (tỷ lệ 23,00%), tổng số chết là 25 con (tỷ lệ chết 4,17%).
  8. Hiệu quả điều trị: Đánh giá 2 phác đồ trị viêm phổi (tỷ lệ khỏi 89,79% và 94,59%) và 1 phác đồ trị tiêu chảy (tỷ lệ khỏi 91,30%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết 4 kết luận thực tiễn về mối quan hệ giữa an toàn sinh học, kỹ thuật vi khí hậu chuồng nuôi và hiệu quả điều trị bằng kháng sinh phổ rộng; đưa ra các khuyến nghị về việc đầu tư chuồng cách ly riêng biệt và kiểm soát nguồn nước.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Cơ cấu và quy mô đàn qua các năm tại trại Minh Châu

Qua 3 năm theo dõi từ 2018 đến tháng 5/2020, quy mô đàn có sự điều chỉnh do ảnh hưởng của dịch bệnh và biến động thị trường chăn nuôi:

STT Loại lợn Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Tháng 5/2020 (con)
1 Đực giống 33 29 31
2 Lợn nái hậu bị 120 100 145
3 Lợn nái sinh sản 1.120 1.080 923
4 Lợn con 18.336 17.324 10.340
5 Lợn thịt 9.300 9.280 4.650
Tổng Tổng đàn 28.909 27.813 16.089

2. Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng tuổi của đàn theo dõi (n = 600 con)

Tỷ lệ nuôi sống duy trì ở mức cao qua 5 tháng nuôi, thấp nhất ở tháng đầu tiên do stress cai sữa và chuyển đổi thức ăn:

Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%) Tỷ lệ chết trong tháng (%)
1 600 591 98,50 1,50
2 591 586 99,15 0,84
3 586 580 98,97 1,03
4 580 575 99,13 0,87
5 575 571 99,30 0,70

3. Tình hình phát sinh bệnh trên đàn lợn thịt

Bệnh tập trung cao nhất vào tháng thứ 1 và thứ 2 sau khi nhập chuồng nuôi thịt, sau đó giảm dần khi lợn thích nghi với điều kiện chăm sóc:

Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Mắc Viêm phổi (con) Mắc Hội chứng tiêu chảy (con) Tỷ lệ mắc chung (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết (%)
1 600 52 57 18,17 9 1,50
2 591 45 42 14,72 5 0,84
3 586 40 24 10,92 6 1,02
4 580 37 12 8,44 5 0,86
5 575 10 3 2,26 0 0,00
Tổng — 184 138 — 25 4,17

4. Hiệu quả thử nghiệm các phác đồ điều trị

Khóa luận đã áp dụng và so sánh cụ thể hiệu lực của các loại biệt dược thú y trên các cá thể mắc bệnh:

Tên bệnh Phác đồ thuốc điều trị Liều lượng và đường cấp Số lợn điều trị (con) Số lợn khỏi (con) Số lợn không khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm phổi Phác đồ 1: Hitamox LA + Tylogenta 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp liên tục 3 ngày 147 132 15 89,79
Viêm phổi Phác đồ 2: Amoxinject LA + Tylogenta 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp liên tục 3 ngày 37 35 2 94,59
Tiêu chảy Phác đồ 3: MD Nor 100 + Atropin 1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 138 126 12 91,30

5. Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Quy trình xử lý sốc phản vệ sau tiêm vắc-xin: Đưa ra giải pháp cấp cứu phân cấp hiệu quả:
    • Sốc nhẹ / lợn nhỏ: Bế lợn, chườm đá lạnh vùng đầu nhằm hạn chế xung huyết não, dội nước mát hạ nhiệt cơ thể.
    • Sốc nặng: Tiêm bắp Cafein kết hợp Vitamin B1, Vitamin C liều 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày liên tục; phối hợp cho uống dung dịch bù điện giải Gluco-C và Vitamin ADE.
  • Quy trình an toàn sinh học khép kín: Khẳng định hiệu quả của việc sát trùng định kỳ bằng Omnicide (1/3), rắc vôi bột lối đi và hạn chế tối đa việc di chuyển tự do giữa các khu chuồng nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế ghi nhận trong văn bản

  • Nguồn cấp nước sản xuất: Do đặc thù thời tiết khô hạn cục bộ trong năm nghiên cứu, lượng mưa ít dẫn đến tình trạng thiếu nước rửa chuồng; trang trại đã phải tạm thời sử dụng nguồn nước mặt từ ao cạnh trại để đẩy máng phân (dù nguồn nước uống vẫn đảm bảo nước sạch), tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm vi sinh vật thứ phát.
  • Xử lý chất thải và xác động vật: Công tác xử lý chất thải rắn và xác lợn chết tiêu hủy tại trang trại còn tồn tại một số điểm bất cập về mặt kỹ thuật, là một trong những nguyên nhân khiến tỷ lệ chết trung bình trong năm có chiều hướng gia tăng so với các năm trước.
  • Phương pháp chẩn đoán căn nguyên: Đề tài chủ yếu dừng lại ở phương pháp chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học và theo dõi biểu hiện bên ngoài; chưa thực hiện được các xét nghiệm phân lập vi khuẩn chuyên sâu, giám sát kháng thể huyết thanh học hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hoàn thiện hệ thống thu gom, xử lý nước thải và xây dựng khu tiêu hủy xác lợn chết chuyên biệt (lò đốt hoặc hố ủ sinh học có nắp đậy khử trùng) xa khu chuồng nuôi để triệt tiêu nguồn lây lan mầm bệnh.
  • Tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn E. coli, Salmonella và Streptococcus suis phân lập trực tiếp tại trại để tối ưu hóa việc luân chuyển thuốc điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo cho chuyên đề tốt nghiệp, thực tập giáo trình tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
    • Kỹ thuật viên trại, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi gia công quy mô lớn cần tài liệu tham khảo về quy trình vận hành chuồng kín, định mức công việc vệ sinh thú y và theo dõi FCR.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Tiêu chuẩn phân biệt lâm sàng giữa lợn khỏe và lợn ốm thông qua các chỉ số sinh lý (nhiệt độ trực tràng, nhịp thở, mắt, phân, trạng thái đi lại).
    • Định lượng hiệu quả thực tế của 3 phác đồ phối hợp kháng sinh trị bệnh đường hô hấp và tiêu hóa phổ biến.
    • Quy trình xử lý lâm sàng khi lợn bị sốc vắc-xin tại hiện trường chuồng trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô vận hành của Trại lợn Minh Châu có đặc điểm gì nổi bật?

Trang trại Minh Châu có diện tích 2,9 ha nằm trong vùng rừng 150 ha tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long. Đây là trại gia công và là trại giống ông bà (GGP) của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, đạt chứng nhận âm tính với dịch Tai xanh. Cơ sở vật chất gồm 1.200 nái sinh sản và 8 dãy chuồng hậu bị/thương phẩm (quy mô thường trực 4.500 - 4.800 con), trang bị chuồng kín hoàn toàn với hệ thống giàn mát, quạt hút công nghiệp, silo dẫn cám tự động và vòi uống tự động.

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt 600 con biến động như thế nào qua các tháng nuôi?

Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt 600 con luôn đạt trên 98% trong suốt 5 tháng nuôi. Tỷ lệ nuôi sống thấp nhất ở tháng thứ 1 đạt 98,50% (chết 1,50% do stress sau cai sữa, thay đổi khẩu phần và môi trường) và tăng dần đạt mức cao nhất ở tháng thứ 5 với 99,30% (tỷ lệ chết 0,70%).

3. Hai nhóm bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn thịt tại cơ sở là gì và tỷ lệ mắc ra sao?

Hai bệnh phổ biến nhất được ghi nhận là bệnh Viêm phổi (Suyễn lợn) và Hội chứng tiêu chảy. Trong tổng đàn 600 con theo dõi:

  • Bệnh Viêm phổi có 184 lượt mắc, chiếm tỷ lệ 30,67%.
  • Hội chứng tiêu chảy có 138 lượt mắc, chiếm tỷ lệ 23,00%.
  • Tổng số lợn chết do cả hai bệnh là 25 con, chiếm tỷ lệ hao hụt 4,17%.

4. Hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh được tác giả thử nghiệm như thế nào?

  • Đối với bệnh Viêm phổi: Phác đồ 1 (Hitamox LA + Tylogenta) đạt tỷ lệ khỏi 89,79% (132/147 con); Phác đồ 2 (Amoxinject LA + Tylogenta) đạt tỷ lệ khỏi 94,59% (35/37 con).
  • Đối với Hội chứng tiêu chảy: Phác đồ dùng MD Nor 100 phối hợp Atropin đạt tỷ lệ khỏi 91,30% (126/138 con).

5. Biện pháp xử lý khi đàn lợn gặp hiện tượng sốc vắc-xin tại trại được tiến hành ra sao?

Khi phát hiện lợn bị sốc vắc-xin nhẹ, kỹ thuật viên bế lợn lên, dùng đá lạnh chườm lên đầu để chống phù nề và tụ máu não, sau đó hạ lợn vào máng nước dội mát cơ thể. Trường hợp sốc nặng, tiến hành tiêm bắp Cafein kết hợp Vitamin B1 và Vitamin C với liều 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày liên tục, đồng thời cho uống dung dịch chất điện giải Gluco-C và Vitamin ADE để hồi sức.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Văn Khương đã tổng kết một cách chi tiết quy trình chăn nuôi và thú y thực hành trên đàn lợn thịt 600 con tại trang trại công nghiệp Minh Châu (Hạ Long, Quảng Ninh). Dữ liệu thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh khử trùng bằng Omnicide, tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin bắt buộc và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi kín. Các phác đồ điều trị phối hợp giữa Amoxinject LA, Hitamox LA với Tylogenta cho bệnh viêm phổi và MD Nor 100 với Atropin cho bệnh tiêu chảy đều đem lại tỷ lệ khỏi bệnh cao từ 89,79% đến 94,59%, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi lợn thịt.