Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là một trong những ngành chủ lực của nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế và giải quyết sinh kế cho người dân. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, lợn thịt là giai đoạn nuôi dưỡng cuối cùng để tạo ra sản phẩm và chiếm tỷ lệ cao nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%). Do đó, hiệu quả nuôi dưỡng đàn lợn thịt quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ trang trại. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi trong nước vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế như quy mô nhỏ lẻ, sự phụ thuộc vào nguyên liệu và con giống ngoại nhập, nguy cơ lạm dụng thuốc kháng sinh, cùng áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp (điển hình là bệnh Dịch tả lợn Châu Phi, Lở mồm long móng và các hội chứng hô hấp, tiêu hóa).

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn về việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và bảo đảm an toàn sinh học, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại lợn Bảy Tuân, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội" được sinh viên Lê Thị Hồng Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Quang tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc đàn lợn thịt.
  2. Nắm rõ các loại thức ăn và khẩu phần ăn dành cho lợn thịt qua từng giai đoạn phát triển.
  3. Rèn luyện kỹ năng lâm sàng, nâng cao tay nghề thực hành và vận dụng kiến thức lý thuyết vào điều kiện sản xuất thực tế.
  4. Nhận diện các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt, từ đó áp dụng phương pháp phòng và điều trị thích hợp.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu gồm 4 trọng tâm:

  1. Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi tại trang trại thực tập trong giai đoạn 2017 – 2019.
  2. Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt tại trại lợn Bảy Tuân.
  3. Điều tra, theo dõi và đánh giá tình hình mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt.
  4. Tham gia và ghi nhận kết quả điều trị lâm sàng các ca bệnh phát sinh trên đàn lợn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tập trung theo quy mô công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bảy Tuân, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội (trang trại có diện tích 10 ha, hệ thống chuồng kín, quy mô chăn nuôi tập trung).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và can thiệp thực nghiệm diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 21/11/2018 đến ngày 17/05/2019; số liệu thống kê chăn nuôi hồi cứu trong 3 năm (2017, 2018 và 5 tháng đầu năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sinh trưởng gia súc và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên đàn lợn:

  • Cơ sở sinh trưởng và phát triển: Dựa trên các quy luật sinh trưởng không đồng đều theo giai đoạn và quy luật ưu tiên phân bổ chất dinh dưỡng trong cơ thể lợn (ưu tiên lần lượt cho hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy mô nạc và cuối cùng là tích lũy mô mỡ) theo các nghiên cứu của Đặng Hoàng Biên (2016) và Trịnh Hồng Sơn (2014).
  • Cơ sở bệnh học truyền nhiễm và nội khoa: Khóa luận tổng quan đặc điểm dịch tễ, căn nguyên, triệu chứng và bệnh tích của ba nhóm bệnh lý chủ yếu ở lợn thịt:
    1. Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn): Căn nguyên do Mycoplasma hyopneumoniae (MH), kết hợp với các tác nhân bội nhiễm đường hô hấp như Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Haemophilus pleuropneumoniae (Lê Văn Lãnh và cs., 2012; Lê Văn Năm, 2013; Clifton Harlley và cs., 1986).
    2. Hội chứng tiêu chảy: Căn nguyên do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp. mang các độc tố ruột ST, LT), virus (Transmissible gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED, Rotavirus) và ký sinh trùng đường ruột (Bùi Tiến Văn, 2015; Sa Đình Chiến và cs., 2016; Trần Thu Trang, 2013; Smith và Halls, 1967).
    3. Bệnh viêm khớp: Phân loại viêm khớp do dinh dưỡng (thiếu hụt canxi, photpho) và viêm khớp nhiễm khuẩn, trọng tâm là liên cầu khuẩn Streptococcus suis gây bệnh tích sưng khớp, viêm màng não và nhiễm trùng huyết (Trương Quang Hải và cs., 2012; Higgins và cs., 2002; Kataoka và cs., 1993).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp hồi cứu dữ liệu: Thu thập số liệu chăn nuôi, cơ cấu đàn qua sổ sách lưu trữ tại Phòng Kỹ thuật trang trại Bảy Tuân trong giai đoạn 2017 – tháng 5/2019.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Trực tiếp theo dõi trên mẫu đàn gồm 450 con lợn thịt tại trại trong 6 tháng để phát hiện ca bệnh, ghi chép tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết và tỷ lệ điều trị khỏi.
  • Các chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • $\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ lợn chết (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn chết}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học: Áp dụng quy trình kỹ thuật phân chia theo 2 giai đoạn: lợn úm (5 – 15 kg) và lợn choai (16 – 70 kg); sử dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp công nghiệp của Công ty TNHH De Heus (các mã cám 3800, 3840, 3540); áp dụng hóa chất sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Omnicide hoặc Virkon (nồng độ 1/200) và vôi bột.
  • Phương pháp điều trị: Can thiệp bằng các phác đồ tiêm bắp kết hợp trộn thuốc kháng sinh/thuốc hỗ trợ dạng bột vào khẩu phần thức ăn hàng ngày.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về vai trò của ngành chăn nuôi trong nền kinh tế Việt Nam, nêu bật tầm quan trọng của phân khúc lợn thịt trong cơ cấu đàn gia súc. Phần này xác định rõ các rào cản nội tại của ngành như phương thức quản lý, thị trường tiêu thụ bấp bênh, rủi ro dịch bệnh nghiêm trọng (đặc biệt là Dịch tả lợn Châu Phi). Từ đó, tác giả khẳng định tính cấp thiết của đề tài và xác định hệ thống mục đích, yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này cung cấp thông tin chi tiết về cơ sở thực tập và tổng luận các tài liệu học thuật liên quan:

  • Điều kiện cơ sở trang trại: Trại lợn Bảy Tuân nằm trên địa bàn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội (huyện có diện tích 287,9 km², khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 23 – 24°C, lượng mưa 1900 – 2000 mm, độ ẩm trung bình 85%). Cơ sở hạ tầng của trại được xây dựng trên diện tích 10 ha theo mô hình chuồng kín công nghiệp khép kín, bao gồm: 2 chuồng bầu, 2 chuồng đẻ, 2 chuồng cai sữa (mỗi chuồng 18 – 20 ô, diện tích 25 m²/ô), 6 chuồng thịt (mỗi chuồng 10 ô, diện tích 50 m²/ô) và 1 chuồng nuôi đực giống kết hợp nái hậu bị. Hệ thống phụ trợ gồm giếng khoan, tháp lọc nước, máng ăn - vòi uống tự động, giàn mát, quạt thông gió, rãnh thoát nước thải kích thước 30 $\times$ 40 cm đấu nối vào bể gom và hệ thống Biogas.
  • Cơ cấu nhân sự trang trại: Gồm 1 quản lý, 2 cán bộ kỹ thuật trại, 2 kỹ thuật viên hỗ trợ từ Công ty De Heus, 5 công nhân, 5 sinh viên thực tập, 1 kỹ thuật điện nước, 1 kế toán, 1 tạp vụ, cùng 3 cán bộ quản giáo và 25 phạm nhân tham gia lao động sản xuất.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Phân tích quy luật sinh trưởng, các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thân thịt (giống lợn Landrace, Đại Bạch, Móng Cái; thời gian và chế độ dinh dưỡng; điều kiện nhiệt độ - tiểu khí hậu). Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu chuyên sâu về cơ chế gây bệnh, biểu hiện lâm sàng, giải phẫu bệnh tích, các biện pháp phòng ngừa bằng vắc xin (Circo, Myco, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Salsco) và các hoạt chất kháng sinh điều trị tương ứng cho các bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp do Streptococcus suis.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa địa điểm, thời gian thực tập (21/11/2018 – 17/05/2019) và xây dựng hệ thống phương pháp quản lý, theo dõi:

  • Quy trình chuẩn bị chuồng trại: Vệ sinh phát quang bụi rậm ngoài chuồng; đối với chuồng cũ sau xuất bán phải dọn sạch, rửa tiêu độc và để trống chuồng tối thiểu 2 tuần.
  • Kỹ thuật chăm sóc theo giai đoạn:
    • Giai đoạn lợn úm (5 – 15 kg): Chuyển từ chuồng đẻ lên, phân loại kích cỡ đồng đều, bổ sung chất điện giải Oresol vào nước uống, cho ăn nhiều bữa trong ngày, điều chỉnh quạt gió và bóng sưởi theo mùa.
    • Giai đoạn lợn choai (16 – 70 kg): Duy trì nhiệt độ chuồng nuôi 28 – 29°C, cho ăn tự do theo định mức để tránh lãng phí thức ăn; sử dụng các dòng thức ăn của De Heus gồm mã 3800 (từ 7 ngày tuổi đến 7 kg), 3840 (12 – 30 kg) và 3540 (30 – 60 kg).
  • Quy trình vệ sinh - phòng bệnh: Vệ sinh chuồng hàng ngày, quét mạng nhện, lau kính chắn gió, rắc vôi bột tại lối đi và cửa chuồng, định kỳ phun tiêu độc bằng Omnicide hoặc Virkon (1/200). Lập và thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt:
Thời điểm tiêm Loại vắc xin Bệnh phòng ngừa Đường tiêm
Tuần thứ 4 Circo + Myco Hội chứng còi cọc + Viêm phổi địa phương Tiêm bắp
Tuần thứ 5 Coglapest Dịch tả lợn Tiêm bắp
Tuần thứ 7 Aftopor Lở mồm long móng Tiêm bắp
Tuần thứ 8 Coglapest Dịch tả lợn (nhắc lại) Tiêm bắp
Tuần thứ 11 Aftopor Lở mồm long móng (nhắc lại) Tiêm bắp
  • Phác đồ điều trị lâm sàng:
    • Bệnh đường hô hấp: Tiêm bắp dung dịch Doxy kết hợp Bromhexine 0,3% với liều 1 ml/10 kg thể trọng (TT); đồng thời trộn thuốc bột Bromhexine liều 2 g/kg thức ăn.
    • Hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp MD NOR 100 liều 1 ml/10 kg TT; kết hợp trộn thuốc bột Colistin liều 1 g/10 kg TT/ngày vào thức ăn.
    • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp kết hợp DEXA và Lin Spec 5/10 liều 1 ml/10 kg TT.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập hợp toàn bộ số liệu thực nghiệm và đánh giá định lượng qua 6 tháng thực tập:

  • Biến động đàn lợn tại trại qua 3 năm (2017 – 5/2019): Tổng đàn có xu hướng giảm mạnh do áp lực dịch bệnh. Năm 2017 tổng đàn đạt 19.598 con; năm 2018 giảm xuống 18.676 con (giảm 922 con); đến tháng 5/2019 giảm còn 10.730 con (giảm 7.946 con so với 2018). Trong đó, đàn lợn thịt giảm từ 4.836 con (2017) xuống 4.562 con (2018) và còn 4.020 con (tháng 5/2019); đàn lợn nái giảm từ 706 con xuống 574 con; đàn lợn con giảm từ 14.044 con xuống còn 6.122 con; đàn lợn đực giống duy trì từ 12 đến 14 con.
  • Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn thịt theo dõi ($n = 450$ con):
    • Bệnh Lở mồm long móng: Có 182 con mắc (tỷ lệ mắc 40,44%), số lợn chết 32 con (tỷ lệ chết 17,58%).
    • Bệnh Viêm phổi: Có 154 con mắc (tỷ lệ mắc 34,22%), số lợn chết 20 con (tỷ lệ chết 12,98%).
    • Hội chứng Tiêu chảy: Có 106 con mắc (tỷ lệ mắc 23,55%), số lợn chết 16 con (tỷ lệ chết 15,09%).
    • Bệnh Viêm khớp: Có 92 con mắc (tỷ lệ mắc 20,44%), số lợn chết 18 con (tỷ lệ chết 19,56%).
  • Kết quả thực hiện công tác chăm sóc, quản lý: Tác giả đã hoàn thành 334 lần cho lợn ăn và vệ sinh nền chuồng, 300 lần cọ rửa máng ăn, 314 lần kiểm tra hệ thống vòi nước uống tự động và thực hiện 26 lần cách ly lợn ốm sang ô điều trị riêng.
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng: Đạt tỷ lệ hoàn thành 100% đối với các hạng mục công việc được giao, bao gồm: 8 lần phun thuốc sát trùng, 20 lần rắc vôi bột khử trùng, 48 lần lau kính cửa sổ, 72 lần quét mạng nhện, 48 lần quét dọn hành lang và 20 lần lau sàn chuồng cai sữa trong giai đoạn đầu.
  • Kết quả điều trị bệnh:
    • Lở mồm long móng (điều trị triệu chứng và chống bội nhiễm bằng Pen-Strep kết hợp bôi Xanh Methylen): Điều trị 72 con, khỏi 70 con, đạt tỷ lệ khỏi 97,22%.
    • Bệnh Viêm phổi (Doxy + Bromhexine 0,3%): Điều trị 84 con, khỏi 77 con, đạt tỷ lệ khỏi 91,66%.
    • Bệnh Viêm khớp (DEXA + Lin Spec 5/10): Điều trị 43 con, khỏi 40 con, đạt tỷ lệ khỏi 93,02%.
    • Hội chứng Tiêu chảy (MD NOR 100): Điều trị 56 con, khỏi 52 con, đạt tỷ lệ khỏi 92,85%.
  • Quy trình nhập lợn và vệ sinh sau xuất chuồng: Mô tả chi tiết 2 nhóm thao tác: chuẩn bị vật tư chuồng nuôi (ván chắn, cài đá núm uống, bật bóng úm, rải cám mép cửa) kết hợp chọn lọc lợn từ chuồng đẻ (loại bỏ lợn viêm rốn, nhẹ cân, còi cọc); thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc bên ngoài (đường đuổi, cầu cân, bãi xe) và bên trong chuồng nuôi (quét dọn phân, cọ rửa bạt trần - quạt - giàn mát, quét vôi trắng, phun sát trùng đóng kín cửa 1 ngày) trước khi tiếp nhận lứa lợn mới.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết lại các phát hiện chính về quy mô đàn, hiệu quả thực hiện quy trình nuôi dưỡng, phòng trừ dịch bệnh và kết quả điều trị lâm sàng tại cơ sở thực tập; đồng thời đưa ra kiến nghị đối với trang trại Bảy Tuân về việc tiếp tục tăng cường an toàn sinh học và tối ưu hóa chế độ nuôi dưỡng nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc các bệnh tiêu hóa, hô hấp và vận động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa đầy đủ các chỉ số kỹ thuật chăn nuôi và thú y thực tế tại một trang trại chăn nuôi quy mô lớn:

Chỉ tiêu theo dõi Bệnh Lở mồm long móng Bệnh Viêm phổi Bệnh Viêm khớp Hội chứng Tiêu chảy
Quy mô theo dõi ($n$) 450 con 450 con 450 con 450 con
Số lợn mắc (con) 182 154 92 106
Tỷ lệ mắc bệnh (%) 40,44% 34,22% 20,44% 23,55%
Số lợn chết (con) 32 20 18 16
Tỷ lệ chết/mắc (%) 17,58% 12,98% 19,56% 15,09%
Số lợn đưa vào điều trị (con) 72 84 43 56
Số lợn điều trị khỏi (con) 70 77 40 52
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) 97,22% 91,66% 93,02% 92,85%
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Trang trại cần duy trì và thực hiện nghiêm ngặt hơn nữa quy trình vệ sinh phòng bệnh, tiêu độc khử trùng định kỳ các khu vực chuồng nuôi và môi trường xung quanh để cắt đứt nguồn lây nhiễm vi sinh vật.
    • Cần nâng cao chất lượng chăm sóc, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, thông gió) phù hợp theo từng mùa nhằm tăng sức đề kháng tự nhiên của đàn lợn, từ đó kéo giảm tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến như viêm phổi, viêm khớp và tiêu chảy.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tỷ lệ bệnh tật và kiểm chứng hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị kết hợp (kháng sinh tiêm kết hợp thuốc trộn thức ăn) tại trang trại chăn nuôi công nghiệp chuồng kín ở miền Bắc trong bối cảnh chịu tác động của dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ cuối năm 2018 đến tháng 5/2019), quy mô mẫu theo dõi dịch tễ học giới hạn trên 450 con lợn thịt tại một trang trại duy nhất.
    • Việc chẩn đoán các ca bệnh tại trại chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, kiểm tra kháng sinh đồ hoặc phản ứng PCR) cho từng cá thể mắc bệnh.
    • Một số công việc như phun thuốc sát trùng được chia sẻ thực hiện cùng lực lượng lao động tại trại nên số lần tác giả trực tiếp thực hiện còn hạn chế (8 lần).
  • Hướng phát triển mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi biến động dịch bệnh theo chu kỳ cả năm; kết hợp phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (kháng sinh đồ) để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn E. coli, Salmonella và Streptococcus suis tại trại, từ đó xây dựng phác đồ điều trị chuẩn xác và hạn chế tồn dư kháng sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp và người chăn nuôi quy mô gia trại/trang trại.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn: Quy trình tiêm phòng định kỳ các bệnh Circo, Myco, Dịch tả lợn và Lở mồm long móng được phân chia cụ thể theo tuần tuổi (tuần 4, 5, 7, 8, 11).
    • Phác đồ điều trị phối hợp: Công thức sử dụng Doxy + Bromhexine cho bệnh hô hấp; MD NOR 100 + Colistin cho bệnh tiêu chảy; DEXA + Lin Spec 5/10 cho bệnh viêm khớp và Pen-Strep + Xanh Methylen điều trị triệu chứng Lở mồm long móng.
    • Quy trình vận hành kỹ thuật chuồng trại: Hướng dẫn chi tiết các bước chuẩn bị chuồng nhập lợn cai sữa và các bước làm sạch, tiêu độc khử trùng toàn diện sau khi xuất bán lợn thịt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận trang trại Bảy Tuân sử dụng các loại thức ăn công nghiệp nào của Công ty De Heus cho đàn lợn?
Trang trại sử dụng 3 dòng sản phẩm thức ăn hỗn hợp của Công ty TNHH De Heus tương ứng với các giai đoạn thể trọng: mã 3800 (dành cho lợn từ 7 ngày tuổi đến 7 kg), mã 3840 (giai đoạn 12 – 30 kg) và mã 3540 (giai đoạn 30 – 60 kg).

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại Bảy Tuân được thực hiện theo những mốc thời gian nào?
Đàn lợn thịt được tiêm bắp theo các mốc tuổi cố định: Tuần 4 tiêm vắc xin Circo + Myco (phòng còi cọc và viêm phổi địa phương); Tuần 5 tiêm vắc xin Coglapest (phòng Dịch tả lợn); Tuần 7 tiêm vắc xin Aftopor (phòng Lở mồm long móng); Tuần 8 tiêm nhắc lại Coglapest; Tuần 11 tiêm nhắc lại Aftopor.

3. Trong 450 con lợn thịt được theo dõi tại trại, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và bệnh nào có tỷ lệ chết trên số mắc cao nhất?
Bệnh Lở mồm long móng có tỷ lệ mắc cao nhất (40,44% với 182/450 con mắc); trong khi đó bệnh Viêm khớp có tỷ lệ chết trên số lợn mắc cao nhất (19,56% với 18/92 con mắc bị chết).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và tiêu chảy ở lợn thịt tại trại được tác giả áp dụng cụ thể như thế nào?
Đối với bệnh viêm phổi: Tiêm bắp Doxy kết hợp Bromhexine 0,3% với liều 1 ml/10 kg TT, kết hợp trộn Bromhexine bột 2 g/kg thức ăn (tỷ lệ khỏi đạt 91,66%). Đối với hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp MD NOR 100 liều 1 ml/10 kg TT, kết hợp trộn thuốc bột Colistin liều 1 g/10 kg TT/ngày vào thức ăn (tỷ lệ khỏi đạt 92,85%).

5. Tổng quy mô đàn lợn tại trại Bảy Tuân biến động như thế nào qua giai đoạn 2017 đến tháng 5/2019?
Tổng đàn lợn của trại có xu hướng giảm dần qua các năm do ảnh hưởng của dịch bệnh: Năm 2017 đạt 19.598 con, năm 2018 giảm xuống 18.676 con, và tính đến tháng 5/2019 giảm xuống còn 10.730 con (trong đó lợn thịt là 4.020 con, lợn con 6.122 con, lợn nái 574 con và lợn đực giống 14 con).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Hồng Thủy đã phản ánh chi tiết và trung thực thực trạng chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt tại trại lợn Bảy Tuân trong giai đoạn 2018 – 2019. Thông qua việc trực tiếp tham gia các khâu quản lý đàn, thực hiện 100% khối lượng công tác vệ sinh sát trùng và can thiệp điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 91,66% đến 97,22%, tác giả đã chứng minh tính hiệu quả của các quy trình kỹ thuật và phác đồ thú y tại cơ sở. Công trình là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp trong công tác phòng ngừa và điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt.