Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, thịt lợn chiếm tới 40% tổng sản lượng thịt tiêu thụ (trong khi thịt bò chiếm 31%, gia cầm chiếm 23%, thịt cừu chiếm 6%). Hiện nay, xu hướng phát triển chăn nuôi theo mô hình tập trung, liên kết công nghiệp khép kín đang dần thay thế phương thức nuôi thủ công nhỏ lẻ. Tuy nhiên, việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi cũng đối mặt với nhiều áp lực dịch bệnh nghiêm trọng như dịch tả lợn châu Phi, các hội chứng tiêu chảy và viêm đường hô hấp, đòi hỏi quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý an toàn sinh học và can thiệp thú y phải được thực hiện chuẩn xác. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh ở lợn thịt tại trại Cù Trung Lai, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định" đã được tiến hành.

Mục tiêu và yêu cầu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nắm bắt và thực hiện thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt theo tiêu chuẩn kỹ thuật tại trang trại.
    2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị bệnh cho đàn lợn thịt.
    3. Xác định tình hình phát sinh các hội chứng bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt tại cơ sở thực tập.
  • Yêu cầu chuyên môn:
    1. Chấp hành nghiêm chỉnh nội quy trang trại và quy chế thực tập tốt nghiệp của Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    2. Áp dụng hiệu quả các biện pháp kỹ thuật chăm sóc, cung cấp dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh trưởng của lợn.
    3. Theo dõi lâm sàng thường xuyên, phát hiện sớm cá thể nghi mắc bệnh để cách ly và xử lý điều trị kịp thời.
    4. Nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn thịt thương phẩm tại trại.
    5. Củng cố tay nghề thực tế, hoàn thiện kỹ năng sử dụng thuốc thú y an toàn, hợp lý và đạt hiệu quả điều trị cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm quy mô 650 con tại ô chuồng số 04, được nuôi theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất chuồng.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Cù Trung Lai, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định (diện tích tổng thể 3 ha, diện tích xây dựng chuồng trại 2 ha).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022 (chu kỳ nuôi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y về sinh trưởng gia súc và bệnh lý truyền nhiễm:

  • Lý thuyết sinh trưởng và phát triển: Dựa trên các nghiên cứu của Johansson (1972), Trần Đình Miên và Vũ Kính Trực (1975), Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) về quy luật tích lũy mô (thần kinh -> xương -> cơ/nạc -> mỡ), đặc điểm trao đổi chất, ảnh hưởng của mức năng lượng và hàm lượng protein trong khẩu phần ăn đối với tỷ lệ nạc và chất lượng thịt thương phẩm.
  • Cơ sở bệnh học thú y: Tổng quan cơ chế sinh bệnh và yếu tố độc lực của vi khuẩn đường tiêu hóa (Escherichia coli, Salmonella cholerae suis, Salmonella enteritidis, ký sinh trùng đường ruột theo nghiên cứu của Trần Đức Hạnh, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Thị Kim Lan); cơ chế lây nhiễm và bệnh tích của hội chứng hô hấp phức hợp, viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae (Lê Văn Lãnh, Lê Văn Năm) và viêm khớp do Streptococcus suis (Clifton Harlley).

Phương pháp thực hiện tại cơ sở thực tập bao gồm:

  • Phương pháp chăm sóc dinh dưỡng: Cho ăn khẩu phần cám công nghiệp hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. Việt Nam theo 5 giai đoạn khối lượng (mã cám 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F), áp dụng chế độ ăn định giờ (7h00 và 14h00), cấp nước tự động qua hệ thống núm uống.
  • Phương pháp quản lý an toàn sinh học: Thực hiện nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out), định kỳ cách ly chuồng trống 10-20 ngày trước lứa nuôi mới; thiết lập hàng rào sát trùng, hố sát trùng, phun khử trùng chuồng trại bằng thuốc Apa clean (tỷ lệ 1/100) và rắc vôi bột định kỳ.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và điều trị: Kiểm tra đàn hàng ngày qua quan sát hành vi, mắt, niêm mạc, phân, nước tiểu, thân nhiệt; phân loại lợn ốm về khu cách ly riêng; xây dựng phác đồ can thiệp bằng các kháng sinh chuyên biệt (Hixtamox LA, Tyloveto-20, Dexazin hex, CP Norflox 100, Pendistrep LA).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh học:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn thịt trong cơ cấu nông nghiệp, phân tích thực trạng tiêu thụ thịt và sự phát triển của các trang trại chăn nuôi công nghiệp. Tác giả chỉ ra các yếu tố cản trở sản xuất hiện nay như dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, năng lực thú y cơ sở chưa đồng đều, từ đó xác lập mục tiêu, yêu cầu chuyên môn và phạm vi nghiên cứu của đề tài tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và tổ chức sản xuất của trại Cù Trung Lai tại xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định. Trại có quy mô 3 ha, vận hành theo hình thức gia công cho Công ty C.P. Việt Nam với chuồng kín trang bị giàn mát, quạt hút, trần chống nóng và nước giếng khoan qua hệ thống lọc. Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu khoa học trong và ngoài nước về đặc điểm sinh lý sinh trưởng của lợn thịt, các yếu tố dinh dưỡng - môi trường ảnh hưởng đến năng suất thịt, cũng như bệnh nguyên, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị ba bệnh phổ biến: hội chứng tiêu chảy, viêm phổi địa phương và viêm khớp do liên cầu khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và các phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn 650 con tại chuồng số 04 trong thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022. Nội dung thực hiện gồm quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học, lịch trình vệ sinh tiêu độc, quy trình tiêm vắc xin (Dịch tả lợn cổ điển, Lở mồm long móng), lập danh mục chế phẩm thú y sử dụng và thiết lập các công thức toán học tính toán tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ điều trị khỏi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được trong 6 tháng thực tập:

  • Chỉ tiêu nuôi sống: Tỷ lệ sống cộng dồn toàn đàn đạt 95,23% (thấp nhất ở tháng đầu: 97,76%; cao nhất ở tháng thứ 5: 100%).
  • Tiêu thụ thức ăn: Tổng khối lượng thức ăn sử dụng cho 650 lợn từ cai sữa đến xuất chuồng là 142.920 kg (bình quân 229,04 kg/con), phân bổ theo 5 mã thức ăn C.P.
  • Công tác vệ sinh - phòng bệnh: Thực hiện 104 lần phun sát trùng, 78 lần rắc vôi bột, 126 lần dọn vệ sinh hành lang; tiêm phòng vắc xin Dịch tả lợn (638 con) và Lở mồm long móng (630 con) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Tình hình dịch bệnh và điều trị: Chẩn đoán 203 ca viêm phổi (tỷ lệ mắc 31,23%, chết 19 con), 145 ca tiêu chảy (tỷ lệ mắc 22,30%, chết 12 con) và 23 ca viêm khớp (tỷ lệ mắc 3,53%, không có ca tử vong). Đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị đạt tỷ lệ khỏi từ 90,24% đến 100%. Mô tả quy trình can thiệp ngoại khoa xử lý lòi dom và quy trình xuất bán 619 con lợn thương phẩm trong 4 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về tỷ lệ sống, an toàn sinh học và hiệu quả của các phác đồ điều trị; đưa ra khuyến nghị thực tiễn cho cơ sở về việc duy trì nghiêm ngặt lịch phun sát trùng, phát hiện sớm triệu chứng lâm sàng và tuân thủ đúng liều lượng, liệu trình kháng sinh khi điều trị.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và tiêu thụ thức ăn

Đàn lợn 650 con được theo dõi xuyên suốt 5 tháng nuôi thịt. Tỷ lệ nuôi sống tăng dần theo các tháng tuổi do lợn lớn dần có sức đề kháng ổn định hơn:

Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 1 650 635 97,76
Tháng 2 635 629 98,43
Tháng 3 629 623 99,04
Tháng 4 623 619 99,53
Tháng 5 619 619 100,00
Cộng dồn 650 619 95,23

Lượng thức ăn tiêu thụ được ghi nhận chi tiết theo từng giai đoạn trọng lượng và mã sản phẩm cám:

Loại thức ăn Khối lượng lợn (kg) Số con cho ăn (con) Tổng khối lượng thức ăn (kg) Lượng thức ăn bình quân (kg/con)
550SF Sau cai sữa - 15 650 5.760 8,80
551F 15 - 45 635 21.400 33,70
552SF 45 - 65 625 29.640 47,42
552F 65 - 90 619 48.600 78,51
553F 90 - Xuất chuồng 619 37.520 60,61
Tổng cộng 142.920 229,04

2. Kết quả phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin

  • Vệ sinh cơ giới và hóa chất: Thực hiện 154 lần cho ăn, 127 lần kiểm tra vòi nước tự động, 132 lần tách lợn ốm; định kỳ thực hiện 104 lần phun sát trùng chuồng (4 lần/tuần), 78 lần rắc vôi bột lối đi (3 lần/tuần), 126 lần quét mạng nhện và hành lang (7 lần/tuần), 36 lần thay chậu sát trùng cửa (2 lần/tuần) và 18 lần quét vôi tường (1 lần/tuần).
  • Tiêm phòng vắc xin:
    • Vắc xin Dịch tả lợn cổ điển (tiêm lúc 8 tuần tuổi): theo dõi 638 con, tiêm an toàn 638 con (100%).
    • Vắc xin Lở mồm long móng (tiêm lúc 12 tuần tuổi): theo dõi 630 con, tiêm an toàn 630 con (100%).
    • Quy trình xử lý sốc phản vệ vắc xin: Với ca nhẹ, chườm đá lạnh vùng đầu và dội nước mát toàn thân; ca nặng tiêm bắp Cafein kết hợp Vitamin B1, C (1 lần/ngày trong 3-5 ngày), bổ sung chất điện giải Gluco-C và Vitamin ADE qua đường uống.

3. Tình hình phát sinh bệnh và hiệu quả các phác đồ điều trị

Trong chu kỳ nuôi, lợn mắc 3 hội chứng bệnh chính gồm viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp:

Tên bệnh Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Viêm phổi 650 203 31,23 19 2,92
Tiêu chảy 650 145 22,30 12 1,84
Viêm khớp 650 23 3,53 0 0,00

Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị bằng kháng sinh chuyên biệt:

Bệnh Phác đồ điều trị và liều lượng Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm phổi (PĐ 1) Hixtamox LA + Dexazin hex (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3-5 ngày) 162 147 90,74
Viêm phổi (PĐ 2) Tyloveto-20 + Dexazin hex (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3-5 ngày) 41 37 90,24
Tiêu chảy CP Norflox 100 (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp 3-5 ngày) 145 133 91,72
Viêm khớp Pendistrep LA (1 ml/25 kg TT/ngày, tiêm bắp 3-5 ngày) 23 23 100,00

4. Giải pháp và đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đóng góp thực nghiệm: Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về chỉ số tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh trên quy mô đàn 650 lợn thịt nuôi theo mô hình gia công công nghiệp khép kín.
  • Khuyến nghị giải pháp: Tác giả đề xuất quy trình kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học cơ giới (rắc vôi, phun sát trùng định kỳ) với công tác phát hiện sớm lợn bệnh qua kiểm tra thân nhiệt (40–42°C) và triệu chứng phân; chuẩn hóa kỹ thuật xử lý ngoại khoa lòi dom bằng dung dịch NaCl 0,9% lạnh kết hợp khâu rút túi hậu môn nhằm giảm thiểu hao hụt đầu con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu được tiến hành trên một chu kỳ nuôi đơn lẻ (6 tháng) tại một ô chuồng số 04 của trại Cù Trung Lai, do đó các biến động dịch tễ theo các mùa khác trong năm chưa được so sánh đối chứng dài hạn.
    • Số liệu chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ vi sinh) tại phòng thí nghiệm của cơ sở chăn nuôi.
    • Cơ sở vật chất trang thiết bị chuồng nuôi qua thời gian vận hành có hiện tượng hao mòn, hư hỏng cục bộ do tác động của gia súc và thời tiết, phần nào ảnh hưởng đến công tác kiểm soát tiểu khí hậu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Tiếp tục theo dõi các chu kỳ nuôi kế tiếp để đánh giá tính ổn định của tỷ lệ nuôi sống và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) qua các mùa vụ khác nhau.
    • Nghiên cứu kết hợp làm kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm theo dõi mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đường ruột và đường hô hấp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp quy trình thực hành lâm sàng chi tiết từ kỹ thuật chăm sóc, định lượng thức ăn theo giai đoạn, cách ghi chép nhật ký chăn nuôi đến kỹ thuật xử lý sốc vắc xin và thủ thuật khâu lòi dom.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Tham khảo các thông số định mức tiêu thụ cám, lịch trình vệ sinh sát trùng an toàn sinh học và liều lượng sử dụng các phác đồ kháng sinh (Hixtamox LA, Tyloveto-20, CP Norflox 100, Pendistrep LA) đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn lợn thịt 650 con trong toàn bộ chu kỳ nuôi đạt bao nhiêu phần trăm? Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn từ khi nhập lợn sau cai sữa đến khi xuất chuồng đạt 95,23% (tổng số 619 con sống trên 650 con theo dõi ban đầu). Tỷ lệ chết cộng dồn là 4,77%, đáp ứng định mức kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam (không vượt quá 5%).

2. Tổng lượng thức ăn mà đàn lợn tiêu thụ trong 5 giai đoạn khối lượng là bao nhiêu? Tổng khối lượng thức ăn đàn lợn đã tiêu thụ là 142.920 kg, tương ứng mức tiêu thụ bình quân 229,04 kg thức ăn/con qua 5 giai đoạn cám (550SF: 8,80 kg/con; 551F: 33,70 kg/con; 552SF: 47,42 kg/con; 552F: 78,51 kg/con; 553F: 60,61 kg/con).

3. Trong các bệnh ghi nhận tại trang trại, bệnh nào có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết cao nhất? Bệnh viêm phổi có tỷ lệ mắc cao nhất với 31,23% (203/650 con) và tỷ lệ chết cao nhất với 2,92% (19 con). Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc 22,30% (145 con), chết 1,84% (12 con). Bệnh viêm khớp có tỷ lệ mắc thấp nhất là 3,53% (23 con) và tỷ lệ chết là 0%.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và tiêu chảy được thực hiện bằng những loại thuốc nào, hiệu quả ra sao?

  • Bệnh viêm phổi: Phác đồ Hixtamox LA kết hợp Dexazin hex đạt tỷ lệ khỏi 90,74% (147/162 con); phác đồ Tyloveto-20 kết hợp Dexazin hex đạt tỷ lệ khỏi 90,24% (37/41 con). Liều tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3-5 ngày.
  • Bệnh tiêu chảy: Sử dụng CP Norflox 100 tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3-5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 91,72% (133/145 con).

5. Khi lợn bị sốc vắc xin trong quá trình tiêm phòng, quy trình xử lý thực tế tại trại diễn ra như thế nào?

  • Trường hợp sốc nhẹ (lợn nhỏ): Bế lợn lên dùng đá lạnh chườm vùng đầu, sau đó đặt lợn xuống máng nước dội nước mát lên toàn thân.
  • Trường hợp sốc nặng: Tiêm bắp thuốc Cafein kết hợp Vitamin B1 và Vitamin C (1 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày), kết hợp cho uống chất điện giải Gluco-C và Vitamin ADE để hồi sức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Hải Phong đã phản ánh đầy đủ quy trình thực tế về chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt 650 con tại trang trại Cù Trung Lai. Thông qua việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học của Công ty C.P. Việt Nam và áp dụng linh hoạt các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 95,23% và tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc xin đạt 100%. Các phác đồ điều trị kháng sinh đối với bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp đạt hiệu quả điều trị khỏi từ 90,24% đến 100%, cung cấp các dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cho công tác thú y tại các cơ sở chăn nuôi lợn thịt bán công nghiệp và công nghiệp.