Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung khép kín, hiện chiếm hơn 60% tổng sản lượng thịt toàn quốc. Trong chuỗi giá trị chăn nuôi lợn hướng nạc, năng suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ sống của đàn lợn con theo mẹ là hai chỉ số kinh tế kỹ thuật mang tính sống còn.

Thực tế tại các trang trại quy mô lớn (từ 1.000 nái trở lên) cho thấy, tỷ lệ hao hụt lợn con giai đoạn sơ sinh đến cai sữa thường dao động ở mức 8 - 15%, chủ yếu do hội chứng thiếu máu do thiếu sắt, hạ thân nhiệt, tiêu chảy do Escherichia coli, và chết đè. Đồng thời, các bệnh lý sinh sản trên đàn nái như hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA - Mastitis Metritis Agalactia), sót nhau và đẻ khó chiếm tỷ lệ từ 15 - 40%, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và rút ngắn chu kỳ khai thác nái.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VẤN ĐỀ CỐT LÕI TẠI TRANG TRẠI                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hao hụt sơ sinh: 8 - 15% (Chết đè, lạnh, thiếu sắt, tiêu chảy E. coli)        |
| 2. Hội chứng MMA & Sốt sữa: Tỷ lệ 15 - 42.8% làm giảm tiết sữa và gây còi cọc    |
| 3. Chênh lệch khối lượng cai sữa: Không đồng đều do phân bố đầu vú không chuẩn    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu của dự án

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng chăn nuôi: Khảo sát cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và an toàn dịch bệnh trên quy mô đàn 1.200 nái cơ bản tại trang trại Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội) liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Triển khai đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng định lượng cho đàn nái đẻ (dòng bố mẹ Landrace $\times$ Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ (tổ hợp lai thương phẩm với đực Pietrain $\times$ Duroc).
  3. Tối ưu hóa phác đồ phòng và trị bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vaccine, phác đồ can thiệp đẻ khó, quy trình kiểm soát MMA và xử lý triệt để hội chứng tiêu chảy, viêm khớp do Streptococcus suis, nâng cao tỷ lệ sống đến khi cai sữa lúc 21 ngày tuổi.

Giải pháp và phạm vi tiếp cận

Dự án áp dụng phương pháp chuyển giao quy trình kỹ thuật công nghiệp chuẩn C.P. Group, tích hợp hệ thống chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu (giàn làm mát Cooling Pad, quạt thông gió áp suất âm), hệ thống cung cấp nước tự động định lượng, kết hợp phần mềm theo dõi thẻ nái.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên 260 lượt nái đẻ và 3.177 cá thể lợn con từ tháng 05/2019 đến tháng 11/2019. Kết quả đầu ra kỳ vọng đạt tỷ lệ đẻ thường $\ge 96%$, số con cai sữa/lứa $\ge 11,0$ con, và tỷ lệ nuôi sống giai đoạn theo mẹ đạt trên $92%$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát các phương thức chăn nuôi hiện hành cho thấy sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả sinh sản và an toàn sinh học:

Tiêu chí so sánh Mô hình nông hộ truyền thống Mô hình trang trại hở bán công nghiệp Mô hình trang trại kín khép kín C.P. (Nghiên cứu)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên Quạt điện thông thường, dễ đọng ẩm Giàn mát Cooling Pad, nhiệt độ chuồng đẻ $24 - 28^\circ\text{C}$
Sàn chuồng đẻ Bê tông phẳng, ẩm ướt, dễ trơn trượt Nền xi măng có rãnh thoát Sàn nhựa chịu lực lợn con, sàn bê tông nái đẻ
Quy trình dinh dưỡng Thức ăn tự phối trộn, thiếu ổn định Cám công nghiệp thông thường Thức ăn định lượng theo ngày: 567SF, 550P, 550SF
Kiểm soát an toàn sinh học Hạn chế sát trùng, không cách ly Sát trùng định kỳ vôi bột 4 buồng tắm sát trùng, Omnicide 1/3200, Clorin xử lý nước
Tỷ lệ sống cai sữa (21 ngày) $80 - 85%$ $86 - 89%$ $92,98%$

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Cố định đầu vú trong 24h đầu; Tiêm sắt Ferri-Dextran 200mg/con vào ngày tuổi thứ 3; Khẩu phần giảm cám trước đẻ 4 ngày để tránh viêm vú; Tiêm kháng sinh phòng ngừa viêm tử cung sau đẻ.
  • Should-have (Nên có): Úm lợn con ở $33 - 35^\circ\text{C}$ bằng bóng hồng ngoại và bột Mastran; Tập ăn sớm từ ngày thứ 3 bằng cám bột 550P; Thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng sinh lý khi có can thiệp cơ học.
  • Could-have (Có thể có): Sử dụng máng tập ăn bán tự động chống bới; Thiết lập hệ thống truyền dịch tĩnh mạch tai MD Glucoza 5% cho nái mất sức.
  • Won't-have (Tạm dừng): Bấm số tai lợn con sơ sinh nhằm hạn chế tối đa nguy cơ lây truyền cơ học virus Dịch tả lợn châu Phi (ASFV).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật trang trại

Thông số kỹ thuật Technology & Nutrition Stack

  • Thức ăn nái đẻ (C.P. 567SF): Năng lượng trao đổi (ME) $3.100\text{ Kcal/kg}$, Protein thô (CP) $15,0%$, Canxi (Ca) $0,9 - 1,0%$, Photpho tổng số (P) $0,7%$.
  • Thức ăn lợn con tập ăn (C.P. 550P): Thức ăn hỗn hợp dạng bột siêu mịn cho lợn từ 2 ngày tuổi đến $8\text{ kg}$ thể trọng, bổ sung enzyme tiêu hóa protease và amylase ngoại sinh.
  • Thức ăn lợn con hoàn chỉnh (C.P. 550SF): Thức ăn dạng viên nhỏ cho lợn từ 5 ngày tuổi đến $12\text{ kg}$ thể trọng.
  • Hóa chất sát trùng & Thú dược:
    • Omnicide ($1/3.200$): Tiêu độc sát trùng bề mặt chuồng và cơ thể nái.
    • Ferri-Dextran ($100\text{ mg Fe}^{3+}/\text{ml}$): Phòng chống thiếu máu dinh dưỡng.
    • Oxytocin ($10\text{ UI/ml}$): Kích thích co bóp cơ trơn tử cung và tăng tiết sữa.
    • Kháng sinh Ceftiofur / Amoxicillin LA: Kiểm soát nhiễm trùng sinh dục và đường hô hấp.

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu ứng dụng kết hợp tiêu chuẩn quản lý chất lượng 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) trong vận hành chuồng đẻ:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số lợn con cai sữa}}{\text{Tổng số lợn con sinh ra sống}} \times 100$$

Số liệu thực nghiệm được thu thập theo nhật ký chuồng nuôi hàng ngày và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 theo các tham số: Giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($S_X$), Sai số trung bình ($m_X$).


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật chi tiết

1. Định lượng khẩu phần thức ăn nái đẻ (Cám 567SF)

Khẩu phần được kiểm soát nghiêm ngặt theo bảng định mức nhằm tránh hiện tượng tích lũy mỡ gây đẻ khó và giảm nguy cơ viêm vú do thừa sữa đầu:

Trước đẻ 4 ngày: 3.0 kg/ngày (Sáng 1.5kg - Chiều 1.5kg)
Trước đẻ 3 ngày: 2.5 kg/ngày (Sáng 1.5kg - Chiều 1.0kg)
Trước đẻ 2 ngày: 2.0 kg/ngày (Sáng 1.0kg - Chiều 1.0kg)
Trước đẻ 1 ngày: 1.5 kg/ngày (Sáng 1.0kg - Chiều 0.5kg)
Ngày đẻ (Day 0) : 1.0 kg/ngày (Sáng 0.5kg - Chiều 0.5kg) + Nước tự do (>40L)
Sau đẻ Day 1    : 1.0 kg/ngày
Sau đẻ Day 2    : 2.0 kg/ngày
Sau đẻ Day 3    : 3.0 kg/ngày
Sau đẻ Day 4    : 4.0 kg/ngày
Sau đẻ Day 5    : 5.0 kg/ngày
Sau đẻ Day 6+   : 6.0 kg/ngày (Ăn tự do theo nhu cầu tiết sữa)

2. Thuật toán quy trình đỡ đẻ và can thiệp sản khoa

def farrowing_protocol(sow_status):
    """
    Quy trình kiểm soát đỡ đẻ và can thiệp sản khoa trên nái Landrace x Yorkshire
    """
    prepare_farrowing_pen(temperature=34, disinfectant="Omnicide_1_3200")
    
    if sow_status.amniotic_fluid_ruptured:
        wait_minutes(30)
        for piglet in sow_status.piglet_queue:
            clear_airway_mucus(piglet)
            dry_body_with_cloth_and_mastran(piglet)
            cut_umbilical_cord(length_cm=22.5, tie_point_cm=2.5, iodine_disinfect=True)
            cut_tail(length_cm=3.0)
            place_in_brooder(temp_celsius=34)
            administer_colostrum(within_hours=2, weight_group=piglet.weight_class)
            
    if sow_status.labor_straining_weak or sow_status.interval_exceeds_minutes(45):
        # Can thiệp đẻ khó
        inject_oxytocin(dose_ml=2.0, route="subcutaneous")
        infuse_iv_fluids(glucose_5_percent=500, normal_saline_0_9_percent=500)
        if sow_status.cervix_open and sow_status.piglet_stuck:
            manual_extraction_assisted(lubricant=True, antiseptic=True)
            
    # Phác đồ hậu sản
    post_partum_treatment(oxytocin_days=3, antibiotic_la_doses=2)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KỸ THUẬT QUẢN LÝ LỢN CON SƠ SINH (0 - 24 GIỜ ĐẦU)                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bú sữa đầu: Trong 2h đầu, lợn bé bú vú ngực (nhiều sữa), lợn to bú vú hông     |
| 2. Mài nanh: Sau 24h đẻ, mài 1/3 từ cổ răng bằng máy chuyên dụng                  |
| 3. Tiêm sắt: Tiêm bắp cổ 2ml Ferri-Dextran (200mg Fe) vào 24h sau sinh            |
| 4. Tập ăn: Bắt đầu từ ngày thứ 3, cám 550P rải 10-20 viên/máng, 1h/lần           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kiểm nghiệm và dữ liệu thực tế

Trong 6 tháng thực hiện (05/2019 - 11/2019), tổng số 260 nái đẻ được theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ:

                                  KẾT QUẢ THEO DÕI NĂNG SUẤT SINH SẢN
                                      (Tổng số nái: 260 cá thể)
                                      
  Tháng      Số nái đẻ   Số con sinh (con)   Số con/lứa (X ± mX)   Đẻ thường (%)   Đẻ khó (%)
  ---------------------------------------------------------------------------------------
  Tháng 6       52              622             11.96 ± 0.40          100.00          0.00
  Tháng 7       56              695             12.41 ± 0.43           96.42          3.58
  Tháng 8       51              641             12.56 ± 0.48           98.03          1.97
  Tháng 9       54              633             11.72 ± 0.45           98.14          1.86
  Tháng 10      47              586             12.46 ± 0.57           95.74          4.26
  ---------------------------------------------------------------------------------------
  Tổng / TB    260            3.177             12.22 ± 0.45           97.66          2.33

Phác đồ điều trị bệnh lý sinh sản trên đàn nái

  • Điều trị viêm tử cung & sót nhau ($n=6$): Thụt rửa tử cung bằng dung dịch NaCl 0,9% pha Rivanol 0,1%, kết hợp tiêm bắp Ceftionel ($10\text{ ml/con/ngày}$) trong 3 ngày liên tục, bổ sung Oxytocin $2\text{ ml/ngày}$ và Vitamin C + B-complex. Tỷ lệ hồi phục đạt $100%$.
  • Điều trị viêm vú ($n=4$): Chườm lạnh cục bộ, phong bế chân núm vú bằng Novocain 0,5%, tiêm bắp Amoxicillin LA ($15\text{ mg/kg}$ thể trọng). Tất cả các ca đều khỏi bệnh và khôi phục phản xạ tiết sữa sau 48 - 72 giờ.

Hiệu quả điều trị bệnh trên đàn lợn con theo mẹ

Tên bệnh Số con theo dõi Số con mắc Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị chính Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Tiêu chảy phân trắng/vàng 3.177 342 10,76 Enrofloxacin 10% + Điện giải Gluco-KC 321 93,86
Viêm khớp (S. suis) 3.177 68 2,14 Ceftiofur sodium + Dexamethasone 62 91,18
Viêm phổi (M. hyopneumoniae) 3.177 45 1,42 Tylosin + Kháng viêm hạ sốt 41 91,11

Kết quả đạt được so với mục tiêu

+---------------------------------------------------------------------------------------+
| CHỈ TIÊU KỸ THUẬT              | MỤC TIÊU BAN ĐẦU       | KẾT QUẢ THỰC TẾ ĐẠT ĐƯỢC   |
+--------------------------------+------------------------+----------------------------+
| Tỷ lệ nái đẻ thường           | >= 96,00%              | 97,66% (Đạt)               |
| Số lợn con sinh ra sống/lứa    | >= 11,50 con           | 12,22 con (Vượt 6,26%)     |
| Tỷ lệ lợn con cai sữa (21 ngày)| >= 90,00%              | 92,98% (2.954/3.177 con)   |
| Tỷ lệ điều trị khỏi tiêu chảy  | >= 90,00%              | 93,86% (Vượt)              |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật ứng dụng

  1. Kỹ thuật hấp thu miễn dịch qua $\gamma$-globulin sớm: Tận dụng cơ chế ẩm bào của biểu mô ruột non lợn sơ sinh trong 24h đầu. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hàm lượng $\gamma$-globulin đạt $20,3\text{ mg/100ml}$ máu khi được bú đủ sữa đầu trong 2 giờ đầu sau sinh, giảm tỷ lệ tiêu chảy sơ sinh từ $31,8%$ (theo nghiên cứu của Trần Đức Hạnh, 2013) xuống còn $10,76%$.
  2. Kỹ thuật cố định đầu vú đảo nghịch có chủ đích: Phân loại lợn con theo khối lượng lúc sơ sinh; ưu tiên đưa lợn nhẹ cân bú các đôi vú trước ngực (nơi có lượng sữa nhiều hơn $25 - 30%$ so với vú vùng bẹn). Giải pháp này giúp triệt tiêu độ lệch sinh trưởng, đạt tỷ lệ đồng đều đàn cai sữa trên $94%$.
  3. Phác đồ phối hợp Dextran sắt và mài nanh 24h: Thay thế việc tiêm sắt ngày thứ 3 bằng tiêm bắp sâu $2\text{ ml}$ Ferri-Dextran ($200\text{ mg}$) ngay tại thời điểm 24 giờ sau sinh kết hợp mài nanh. Kỹ thuật này giảm số lần bắt giữ lợn từ 3 lần xuống 1 lần, hạn chế tối đa stress cơ học và ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng tụt huyết sắc tố (Hemoglobin).
So sánh chỉ số kỹ thuật với các công bố khoa học tương đương:
+ Nghiên cứu của Đào Thị Minh Thuận (2010): Tỷ lệ viêm tử cung nái là 42.82%
  -> Dự án đạt: 2.31% (Nhờ quy trình Oxytocin 3 ngày + Ceftionel dự phòng)
+ Nghiên cứu của Sa Đình Chiến & Cù Hữu Phú (2016): Tỷ lệ lợn con tiêu chảy là 33.8%
  -> Dự án đạt: 10.76% (Giảm 23.04% so với trung bình ngành công nghiệp)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng thực tế (Use Cases)

Mô hình quy trình nuôi dưỡng và thú y này được thiết kế chuẩn hóa để nhân rộng tại các tổ hợp trang trại gia công khép kín từ 600 đến 2.400 nái cơ bản thuộc vùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa phía Bắc Việt Nam.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

  • Quy mô tính toán: Trang trại 1.000 nái cơ bản (Năng suất: 2,45 lứa/nái/năm).
  • Hiệu quả gia tăng:
    • Tăng số con cai sữa/nái/lứa từ 10,4 con lên 11,2 con (tăng 0,8 con cai sữa/lứa).
    • Tổng số lợn con cai sữa tăng thêm mỗi năm: $1.000 \times 2,45 \times 0,8 = 1.960\text{ con/năm}$.
    • Với giá gia công/bán lợn con cai sữa ($6,5 - 7,0\text{ kg}$) ước tính $800.000\text{ VNĐ/con}$, doanh thu gia tăng đạt: $$\text{Doanh thu tăng thêm} = 1.960 \times 800.000 = 1.568.000.000\text{ VNĐ/năm}$$
    • Chi phí thú dược, vaccine và điện sưởi tăng thêm: $\approx 280.000.000\text{ VNĐ/năm}$.
    • Lợi nhuận ròng bổ sung: $\approx 1,288\text{ tỷ VNĐ/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp chuồng đẻ đạt dưới 14 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Khâu cấp thức ăn nái: Chưa trang bị hệ thống định lượng tự động bằng cân điện tử (Electronic Sow Feeding - ESF), việc phân phối cám 567SF vẫn dựa vào ca đong tay của công nhân, tiềm ẩn sai số định lượng $\pm 5%$.
  • Ảnh hưởng dịch tễ ASF: Áp lực dịch tả lợn châu Phi buộc trại dừng việc bấm số tai nhận diện lợn con, dẫn đến việc theo dõi phả hệ và tăng trọng cá thể phải dựa hoàn toàn vào thẻ nái treo đầu chuồng.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Tích hợp IoT giám sát tiểu khí hậu: Cài đặt cảm biến nhiệt - ẩm tự động điều khiển biến tần quạt thông gió và rèm nước giàn mát, duy trì dải nhiệt chuồng đẻ ổn định ở mức $25 \pm 1^\circ\text{C}$.
  • Áp dụng sữa thay thế nhân tạo: Bổ sung hệ thống cấp sữa tự động cho lợn con từ 7 ngày tuổi để rút ngắn khoảng cách cai sữa xuống 18 ngày, nâng hệ số lứa đẻ lên $2,55\text{ lứa/nái/năm}$.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG    | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG                                   |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Sinh viên CNTY    | Cung cấp bộ dữ liệu thực tế 3.177 cá thể và quy trình chuẩn hóa |
| Kỹ sư / Trại phó  | Sổ tay phác đồ điều trị MMA, tiêu chảy và kỹ thuật sản khoa     |
| Doanh nghiệp/Trại | Tăng 1.960 heo con cai sữa/1.000 nái/năm; tối ưu FCR nái đẻ    |
| Nhà nghiên cứu    | Cung cấp dẫn liệu thực chứng về dịch tễ học lợn nái chuồng kín |
+-------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng đẻ kín là gì?

Chuồng đẻ tiêu chuẩn cần diện tích tối thiểu $4,5 - 5,0\text{ m}^2/\hat{o}$, chia làm hai phân khu: sàn bê tông chịu lực cho nái và sàn nhựa chống trơn cách nhiệt cho lợn con. Hệ thống giàn mát và quạt hút phải đảm bảo tốc độ gió $1,5 - 2,0\text{ m/s}$, duy trì nhiệt độ $24 - 28^\circ\text{C}$ và ẩm độ $65 - 75%$.

2. Tại sao phải giảm lượng thức ăn nái 4 ngày trước khi đẻ?

Giảm thức ăn từ $3,0\text{ kg}$ xuống $1,0\text{ kg/ngày}$ giúp đường tiêu hóa nái không bị chèn ép lên tử cung, giảm áp lực cơ học khi rặn đẻ, đồng thời ngăn chặn hiện tượng tuyến vú sản xuất thừa sữa đầu gây cương sữa, tắc tia sữa và phát sinh hội chứng viêm vú sau sinh.

3. Phương pháp can thiệp khi nái có dấu hiệu sót nhau sau đẻ?

Kiểm tra số lượng nhau thai tương ứng với số lợn con sinh ra. Nếu sót nhau, tiêm bắp $2 - 3\text{ ml}$ Oxytocin ($20 - 30\text{ UI}$) để kích thích tống nhau ra ngoài, sau đó thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý $0,9%$ trong 3 ngày liên tiếp và tiêm bao vây kháng sinh Ceftiofur ($1\text{ ml/10kg}$ thể trọng).

4. Chi phí thuốc thú y và vaccine cho 1 lợn con từ sơ sinh đến cai sữa là bao nhiêu?

Chi phí trung bình dao động từ $18.000 - 25.000\text{ VNĐ/con}$, bao gồm: 1 mũi sắt Ferri-Dextran ($200\text{ mg}$), bột sát trùng khô Mastran, kháng sinh phòng tiêu chảy và vaccine Myco-pac phòng viêm phổi lúc 7 và 21 ngày tuổi.

5. Tại sao cần tập ăn cho lợn con sớm từ ngày thứ 3 sau khi sinh?

Từ tuần tuổi thứ 3, sản lượng sữa của lợn mẹ bắt đầu suy giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng vọt. Tập ăn sớm bằng cám bột 550P giúp kích thích niêm mạc ruột hoàn thiện các enzyme tiêu hóa (amylase, pepsin), giảm hiện tượng khủng hoảng cai sữa và giúp khối lượng cai sữa đạt $>6,5\text{ kg}$ lúc 21 ngày tuổi.


Kết luận

Dự án chuyên đề tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn trong quy trình quản lý đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại công nghiệp quy mô 1.200 nái. Việc kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học đa tầng, định mức dinh dưỡng phân kỳ và kỹ thuật sản khoa tiên tiến đã mang lại các chỉ số vượt trội: tỷ lệ đẻ thường đạt $97,66%$, số con sơ sinh bình quân đạt $12,22\text{ con/lứa}$, và tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa 21 ngày tuổi đạt $92,98%$.

Quy trình kỹ thuật trong công trình này là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các kỹ sư chăn nuôi, nhà quản lý trang trại và sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa năng suất sinh sản đàn lợn trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại.