Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm đạm chủ lực cho xã hội, cung ứng phân bón hữu cơ cho trồng trọt và tạo nguồn nguyên liệu cho các ngành chế biến phụ phẩm. Trong xu thế hiện đại hóa, ngành chăn nuôi đang chuyển đổi mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức trang trại công nghiệp tập trung, khép kín và chuyên môn hóa theo dây chuyền. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô đàn và mật độ nuôi nhốt, kết hợp với các biến động phức tạp của điều kiện thời tiết, khí hậu, nguồn nước và không khí đã làm gia tăng áp lực dịch bệnh. Đối với các trang trại sản xuất giống, đàn lợn nái sinh sản là khâu then chốt quyết định năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ quy trình chăn nuôi. Việc xây dựng và thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, kết hợp phòng bệnh bằng vắc-xin và điều trị bệnh kịp thời là yêu cầu kỹ thuật tất yếu.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất, khóa luận xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Ứng dụng các kiến thức lý thuyết đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn tại cơ sở trang trại.
  2. Theo dõi tình hình mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nuôi tại trại.
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả đối với các bệnh phổ biến tại trại.
  5. Ứng dụng các biện pháp kỹ thuật chuyên môn để phòng và trị bệnh cho đàn lợn.

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Thực hiện nghiêm túc kế hoạch thực tập tốt nghiệp và hướng dẫn chuyên môn của giảng viên và cơ sở.
  • Đánh giá khách quan, chính xác tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn tại trại.
  • Áp dụng đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho từng nhóm lợn để đạt năng suất cao.
  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh, kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và phác đồ điều trị bằng thuốc, vắc-xin.
  • Thu thập và xử lý số liệu tỉ mỉ, trung thực, khách quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái nuôi con, đàn lợn con theo mẹ đến giai đoạn cai sữa và các bệnh lý thường gặp trên hai nhóm đối tượng này (tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con; sót nhau, đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái).
  • Địa bàn nghiên cứu: Trang trại sinh thái Thanh Xuân, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Cơ sở có tổng diện tích 4 ha (2,5 ha khu chuồng chăn nuôi, 1 ha ao cá và 0,5 ha khu điều hành, phụ trợ).
  • Thời gian tiến hành: 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 24/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý động vật, kỹ thuật chăn nuôi chuyên khoa và dịch tễ học thú y:

  • Cơ sở lý thuyết sinh lý sinh sản và sinh trưởng: Khung lý thuyết bao gồm đặc điểm thành thục tính, chu kỳ động dục (chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), cơ chế rụng trứng, hình thành thể vàng và sự biến đổi hormone sinh sản (Progesterone, Estrogen) trong quá trình mang thai kéo dài bình quân 114–115 ngày của lợn nái. Đối với lợn con, lý thuyết tập trung vào quy luật sinh trưởng, phát dục nhanh trong giai đoạn bú sữa (tăng trọng gấp 10–12 lần từ sơ sinh đến cai sữa), đặc điểm thiếu hụt miễn dịch bẩm sinh trước khi tiếp nhận sữa đầu và sự phát triển của hệ thống tiêu hóa.
  • Bệnh học thú y và an toàn sinh học: Khung lý thuyết về mầm bệnh đường tiêu hóa (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), bệnh viêm da tiết dịch do vi khuẩn Staphylococcus hyicus, cùng hội chứng rối loạn sinh sản (viêm tử cung thể nội mạc, thể cơ, thể tương mạc; viêm vú do vi khuẩn kết hợp tắc sữa). Cơ chế phòng dịch áp dụng nguyên tắc an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out), quy chuẩn chuồng kín có hệ thống làm mát bằng dàn lạnh (duy trì 28°C–30°C) và hệ thống úm sưởi đèn hồng ngoại 175W cho lợn con.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp thu thập số liệu: Hồi cứu và tổng hợp tài liệu quản lý sản xuất, sổ sách ghi chép của trang trại trong giai đoạn 3 năm (2016–2018) về cơ cấu đàn, lịch xuất bán và nhật ký kỹ thuật.
    • Phương pháp thực nghiệm và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật chăn nuôi (chuẩn bị chuồng đẻ, kiểm soát khẩu phần thức ăn, đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt Fe-dextran-B12, tập ăn sớm); ghi chép số ca đẻ bình thường, đẻ khó; theo dõi triệu chứng lâm sàng của lợn bệnh; áp dụng phác đồ điều trị thử nghiệm bằng các nhóm kháng sinh, thuốc kháng viêm và thuốc trợ sức.
    • Phương pháp thống kê: Số liệu thu thập được tổng hợp và tính toán các chỉ tiêu tần suất, tỷ lệ phần trăm bằng máy tính cầm tay Casio.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép từ bộ phận kỹ thuật, thống kê của Trang trại sinh thái Thanh Xuân và các dữ liệu theo dõi trực tiếp trên 388 lợn nái chửa, 383 lợn nái đẻ nuôi con, 4.371 lợn con sơ sinh trong suốt thời gian thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân và phân tích sự chuyển dịch từ chăn nuôi truyền thống sang quy mô công nghiệp. Phần này chỉ ra các thách thức về dịch bệnh trong môi trường nuôi nhốt mật độ cao, xác định tầm quan trọng của công tác chăm sóc, phòng trị bệnh trên đàn nái sinh sản, đồng thời xác lập 5 mục tiêu và 6 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn thực tập và cơ sở khoa học của đề tài:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý huyện Văn Giang (Hưng Yên), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh; giới thiệu quy mô Trang trại sinh thái Thanh Xuân với 40 nhân sự (33 lao động trực tiếp, 7 gián tiếp), cơ sở vật chất gồm 4 chuồng đẻ (3 chuồng 66 ô, 1 chuồng 120 ô), 2 chuồng bầu (1.020 ô), 6 chuồng lợn thịt, 1 chuồng tân đáo, 1 chuồng cai sữa và 1 chuồng đực giống (70 ô).
  • Cơ sở sinh lý và kỹ thuật chăm sóc: Trình bày chi tiết sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý mang thai, quá trình đẻ và cơ chế tiết sữa; kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái đẻ (khẩu phần thức ăn 3060 từ 2,2–3,5 kg/ngày tùy lứa, giảm 0,5 kg/bữa trước đẻ 4 ngày, tăng dần sau đẻ 2 ngày); quy chuẩn ô úm lợn con (1,2 m x 1,5 m); thao tác đỡ đẻ, cắt rốn (để 4–5 cm), mài 8 nanh, cắt đuôi trong 24 giờ đầu.
  • Bệnh học và an toàn sinh học: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và giải pháp phòng trị các bệnh tiêu chảy, viêm da ở lợn con; sót nhau, đẻ khó, viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái. Cung cấp lịch phun sát trùng tuần tự trong tuần (sử dụng Fam flus, Vikon S, Hantox, xả vôi xút) và lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, lợn hậu bị, lợn đực giống.
  • Tổng quan nghiên cứu: Khái quát các công trình nghiên cứu trong nước (Lý Thị Liên Khai, Nguyễn Thị Oanh, Hoàng Thị Phi Phượng...) và quốc tế về vi khuẩn gây tiêu chảy (E. coli, Salmonella, C. perfringens), các biến chủng kháng nguyên và các phác đồ điều trị viêm nhiễm đường sinh dục.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái nuôi con, đàn lợn con theo mẹ và các mặt bệnh tại cơ sở trong giai đoạn 18/05/2018 - 24/11/2018. Thiết kế hệ thống chỉ tiêu theo dõi: cơ cấu đàn 3 năm, số lượng nái chửa, nái nuôi con, lợn con cai sữa; số lượt vệ sinh, sát trùng; kết quả tiêm vắc-xin; số lượng lợn mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi. Quy định chi tiết quy trình vệ sinh chuồng nuôi (thay thảm lót, kiểm tra nhiệt độ 27°C, quét rắc vôi), kỹ thuật đỡ đẻ, kỹ thuật thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi bằng dao mổ và panh kẹp kết hợp tiêm 1 ml Amlistin, quy trình tập ăn từ 4–5 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã số 9271 và quy trình cai sữa lúc 21 ngày tuổi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày và phân tích số liệu thực nghiệm qua 9 bảng biểu chi tiết:

  • Phân tích cơ cấu đàn giai đoạn 2016–2018: số lợn đực giống tăng từ 17 lên 21 con, lợn nái sinh sản tăng từ 870 lên 976 con, lợn con năm 2018 đạt 20.274 con.
  • Kết quả trực tiếp nuôi dưỡng 388 lợn nái chửa, 383 lợn nái đẻ nuôi con, theo dõi 4.371 lợn con đẻ ra và 4.171 lợn con cai sữa trong 6 tháng.
  • Kết quả thực hiện thủ thuật mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai cho 630 lợn con đều đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Theo dõi tình hình sinh sản của 384 lợn nái: 366 con đẻ bình thường (95,31%), 18 con đẻ khó phải can thiệp (4,63%).
  • Đánh giá công tác vệ sinh phòng dịch: thực hiện 120/180 lần vệ sinh chuồng (66,67%), 59/88 lần phun sát trùng định kỳ (67,04%), 70/180 lần rắc vôi hành lang (38,88%).
  • Đánh giá công tác tiêm phòng thuốc và vắc-xin: tiêm Fe-dextran-B12 và nhỏ thuốc phòng cầu trùng cho 588 lợn con (đạt 100%), tiêm vắc-xin dịch tả cho 370 con (100%), vắc-xin Mycoplasma cho 275 con (100%); trên đàn nái tiêm vắc-xin khô thai đạt 100%, dịch tả đạt 92,3%, giả dại đạt 90,38%.
  • Kết quả điều trị bệnh lợn con: tiêu chảy điều trị 270 con, khỏi 259 con (95,92%); viêm phổi điều trị 75 con, khỏi 61 con (81,33%).
  • Kết quả điều trị bệnh lợn nái: viêm tử cung điều trị 25/175 con, khỏi 22 con (88,00%); viêm vú điều trị 14/175 con, khỏi 11 con (78,57%).
  • Báo cáo kết quả các công tác chuyên môn khác: trực tiếp đỡ đẻ thành công 220 ca (100%), xuất bán 600 lợn giống (100%), truyền dịch hồi sức Glucoza 5% cho 3 nái suy nhược (100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết mức độ hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật; xác nhận quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh được áp dụng tại cơ sở mang lại hiệu quả bảo toàn đàn cao, giảm thiểu tỷ lệ rủi ro bệnh tật và nâng cao tỷ lệ sống của lợn con.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về công tác chăn nuôi, sinh sản và can thiệp thú y trên đàn lợn tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân trong 6 tháng thực tập:

1. Cơ cấu đàn lợn của trang trại qua 3 năm (2016 - 2018)

STT Loại lợn Năm 2016 (con) Năm 2017 (con) Năm 2018 (đến tháng 11/2018) (con)
1 Lợn đực giống 17 19 21
2 Lợn nái hậu bị 70 87 96
3 Lợn nái sinh sản 870 960 976
4 Lợn con - - 20.274

2. Kết quả theo dõi sinh sản, phòng bệnh và điều trị bệnh thực tế

Nội dung theo dõi Tổng số theo dõi / thực hiện Số lượng đạt / khỏi bệnh Tỷ lệ (%) Phác đồ / Biện pháp kỹ thuật áp dụng
Theo dõi sinh sản lợn nái 384 con đẻ 366 con đẻ thường 95,31% Giảm thức ăn trước đẻ 4 ngày, chuẩn bị ô úm
- Lợn nái đẻ khó cần can thiệp 384 con đẻ 18 con đẻ khó 4,63% Can thiệp cơ học, đỡ đẻ nhẹ nhàng vô trùng
Thủ thuật trên lợn con
- Mài nanh (8 răng) 630 con 630 con an toàn 100,00% Sử dụng máy mài nanh chuyên dụng
- Cắt đuôi 630 con 630 con an toàn 100,00% Kéo bấm/kéo điện sát trùng trong vòng 24h
- Bấm số tai 630 con 630 con an toàn 100,00% Bấm theo mã trại 00 và tuần sinh
Tiêm phòng thuốc & vắc-xin
- Tiêm Fe-dextran-B12 (lợn con) 588 con 588 con an toàn 100,00% Tiêm bắp 2 ml/con vào ngày thứ 3
- Nhỏ thuốc phòng cầu trùng 588 con 588 con an toàn 100,00% Uống trực tiếp lúc 3 và 5 ngày tuổi
- Vắc-xin dịch tả lợn con 370 con 370 con an toàn 100,00% Tiêm bắp lúc 10–15 ngày tuổi
- Vắc-xin Mycoplasma 275 con 275 con an toàn 100,00% Tiêm bắp lúc 7–10 ngày tuổi
- Vắc-xin khô thai (nái) 180 con 180 con an toàn 100,00% Tiêm vắc-xin Pavo 2 ml/con
- Vắc-xin dịch tả (nái) 65 con 60 con 92,30% Vắc-xin Colapest tiêm bắp
- Vắc-xin giả dại (nái) 52 con 47 con 90,38% Vắc-xin Begonia/Auphylus tiêm bắp
Điều trị bệnh lợn con
- Hội chứng tiêu chảy 270 con điều trị 259 con khỏi 95,92% Tiêm Nor 100: 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm 1 lần)
- Bệnh viêm phổi 75 con điều trị 61 con khỏi 81,33% Tiamulin: 1,5 ml/con, tiêm bắp 3–6 ngày
Điều trị bệnh lợn nái
- Bệnh viêm tử cung 25 con điều trị (trên 175 con theo dõi) 22 con khỏi 88,00% Thụt rửa Iod 10%, Oxytocin + Clamoxon 20 ml/con/ngày (3–5 ngày)
- Bệnh viêm vú 14 con điều trị (trên 175 con theo dõi) 11 con khỏi 78,57% Chườm đá lạnh, Diclofenac + Clamoxon 20 ml/con/ngày (3–5 ngày)
Công tác chuyên môn khác
- Đỡ đẻ trực tiếp 220 ca 220 ca an toàn 100,00% Vệ sinh vô trùng, tiêm Oxytocin 2 ml + Vetrimoxin
- Xuất bán lợn con giống 600 con 600 con hoàn thành 100,00% Kiểm tra tiêu chuẩn ngoại hình, thể trọng
- Truyền dịch Glucoza 5% cho nái 3 con 3 con phục hồi 100,00% Truyền tĩnh mạch 1 lít/con sau đẻ suy kiệt

3. Giải pháp và đóng góp thực tiễn

  • Quy trình chăm sóc lợn con tối ưu: Chứng minh hiệu quả của việc cho lợn con tập ăn sớm từ 4–5 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 9271 kết hợp sữa bột, tạo cơ sở cho việc cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi (3 tuần tuổi), giúp giảm tỷ lệ hao mòn khối lượng của nái mẹ và rút ngắn chu kỳ sinh sản.
  • Quy chuẩn hóa thao tác can thiệp sơ sinh: Chuẩn hóa quy trình thực hiện đồng thời các thủ thuật mài nanh, cắt đuôi, bấm tai và tiêm sắt trong 24–72 giờ đầu nhằm hạn chế gây stress kéo dài cho lợn con.
  • Phác đồ điều trị thực nghiệm có kiểm chứng: Xác lập phác đồ điều trị tiêu chảy bằng Nor 100 đạt hiệu quả 95,92%, phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp thụt rửa sát trùng cồn iod 10%, co bóp tử cung bằng Oxytocin và kháng sinh Clamoxon đạt tỷ lệ khỏi 88,00%.
  • Góp phần ổn định năng suất đàn: Kết quả đóng góp trực tiếp vào việc kiểm soát tỷ lệ lợn nái đẻ khó ở mức thấp (4,63%) và bảo đảm an toàn sinh học cho đàn nái gần 1.000 con tại cơ sở thực tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa theo dõi liên tục trong toàn bộ các mùa của năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân có độ ẩm không khí cao dễ bùng phát dịch bệnh.
    • Phạm vi thực nghiệm giới hạn tại một đơn vị sản xuất (Trang trại sinh thái Thanh Xuân), chưa có điều kiện so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi hở truyền thống hoặc các trang trại có quy mô công nghệ khác.
    • Việc chẩn đoán các ca bệnh (tiêu chảy, viêm phổi, viêm tử cung, viêm vú) chủ yếu dựa trên quan sát dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu dừng lại ở các phép tính thống kê mô tả cơ bản bằng máy tính cầm tay.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học và các chỉ tiêu năng suất sinh sản qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp trên đàn nái.
    • Thực hiện xét nghiệm vi sinh chuyên sâu để xác định chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ nhạy cảm/kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn tại trang trại.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các khẩu phần dinh dưỡng bổ sung cho lợn con giai đoạn tập ăn đến sau cai sữa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế cho các đợt thực tập giáo trình, thực tập tốt nghiệp và làm khóa luận chuyên đề về quản lý trại nái sinh sản.
    • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật trang trại: Tham khảo quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình úm lợn con, định mức thức ăn cho nái chửa từng giai đoạn và lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết.
    • Bác sĩ thú y cơ sở: Ứng dụng các phác đồ điều trị thử nghiệm đã được kiểm chứng (Nor 100 trị tiêu chảy; Tiamulin trị viêm phổi; Oxytocin kết hợp Clamoxon trị viêm tử cung; Diclofenac kết hợp Clamoxon trị viêm vú).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng lịch trình tiêm vắc-xin chi tiết theo tuần tuổi cho lợn con, nái hậu bị và nái sinh sản.
    • Quy trình kỹ thuật can thiệp lợn con sơ sinh (thao tác mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt Fe-dextran-B12).
    • Lịch trình phun thuốc sát trùng và tiêu độc khử trùng chuồng trại theo từng ngày trong tuần.

Câu hỏi thường gặp

1. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm phổi trên đàn lợn con tại trang trại được thực hiện như thế nào và đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?
Đối với hội chứng tiêu chảy, trại sử dụng thuốc Nor 100 tiêm bắp với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm 1 lần duy nhất), điều trị 270 con và chữa khỏi 259 con, đạt tỷ lệ 95,92%. Đối với bệnh viêm phổi, sử dụng Tiamulin tiêm bắp với liều 1,5 ml/con/ngày, liệu trình điều trị kéo dài từ 3 đến 6 ngày, điều trị 75 con và chữa khỏi 61 con, đạt tỷ lệ 81,33%.

2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó tại trang trại Thanh Xuân trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu và do những nguyên nhân chủ yếu nào?
Trong tổng số 384 lợn nái đẻ được theo dõi, có 18 con đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật, chiếm tỷ lệ 4,63% (dao động từ 1,73% đến 7,69% tùy tháng). Các nguyên nhân chính gồm: lợn nái đẻ lứa đầu có cổ tử cung chưa giãn nở tốt, lợn nái mang thai quá béo hoặc ít vận động làm giảm sức rặn đẻ, cùng các yếu tố do thai như thai quá to, thai dị hình hoặc sai tư thế, chiều hướng khi qua khung chậu.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái được tác giả áp dụng gồm những bước và loại thuốc nào?
Phác đồ gồm: thụt rửa làm sạch tử cung bằng dung dịch cồn iod 10%, tiêm bắp Oxytocin nhằm kích thích tử cung co bóp đẩy dịch bẩn và sản dịch ứ đọng ra ngoài, đồng thời kết hợp tiêm kháng sinh Clamoxon với liều lượng 20 ml/con/ngày. Liệu trình điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày. Kết quả điều trị 25 lợn nái mắc bệnh đã chữa khỏi 22 con, đạt tỷ lệ 88,00%.

4. Quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn con theo mẹ tại trang trại được bố trí theo các mốc thời gian nào?
Lịch tiêm phòng cho lợn con gồm: 10–14 ngày tuổi tiêm vắc-xin Mycopac phòng bệnh suyễn (mũi 1, liều 2 ml); 21–23 ngày tuổi tiêm vắc-xin Cercovac phòng Circo (mũi 1, liều 0,5 ml); 28 ngày tuổi tiêm vắc-xin Colapest phòng Dịch tả (mũi 1, liều 2 ml); 5 tuần tuổi tiêm vắc-xin JXA1-R phòng Tai xanh (mũi 1, liều 2 ml); 7 tuần tuổi tiêm vắc-xin APP phòng Viêm phổi dính sườn (mũi 1, liều 2 ml); 8 tuần tuổi tiêm nhắc lại Colapest Dịch tả (mũi 2, liều 2 ml); 9 tuần tuổi tiêm vắc-xin Aftogen leo phòng Lở mồm long móng (mũi 1, liều 2 ml); 10 tuần tuổi tiêm nhắc lại vắc-xin APP (mũi 2, liều 2 ml).

5. Lịch sát trùng và an toàn sinh học hàng tuần tại chuồng trại được phân công cụ thể ra sao?
Trang trại thực hiện phun sát trùng chuồng đẻ 1 lần/ngày vào buổi chiều. Lịch toàn trại được phân bổ: Thứ 2 và Thứ 6 xả vôi xút gầm chuồng nái, rắc vôi hành lang, phun sát trùng đầu/cuối chuồng; Thứ 3 phun sát trùng chuồng đẻ, chuồng chửa kết hợp xả vôi xút gầm hành lang; Thứ 4 xả vôi xút gầm, dội vôi xút đường đi quanh trại; Thứ 5 phun thuốc trừ ghẻ chuồng đẻ, rắc vôi hành lang; Thứ 7 phun sát trùng toàn bộ chuồng và khuôn viên chăn nuôi; Chủ nhật phun sát trùng chuồng đẻ, xả vôi xút gầm và phun Hantox diệt côn trùng định kỳ 1 lần/tuần.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về mặt lý luận và thực hành chuyên môn Chăn nuôi - Thú y tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân trong thời gian 6 tháng. Tác giả đã tổng hợp chi tiết biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2016–2018, đồng thời trực tiếp thực hiện hiệu quả các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh bằng vắc-xin trên 388 nái chửa, 383 nái đẻ nuôi con và 4.371 lợn con. Các phác đồ điều trị thử nghiệm đối với hội chứng tiêu chảy (khỏi 95,92%), viêm phổi ở lợn con (khỏi 81,33%), viêm tử cung (khỏi 88,00%) và viêm vú ở lợn nái (khỏi 78,57%) đã khẳng định giá trị ứng dụng lâm sàng trong kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất chăn nuôi lợn nái sinh sản.