Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực cung cấp thực phẩm cho xã hội, nguyên liệu cho công nghiệp và phân bón cho trồng trọt. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi lợn tập trung hiện nay là áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp. Việc lợn mắc bệnh làm giảm khả năng tăng trọng, tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí thuốc thú y và gia tăng tỷ lệ hao hụt đầu con. Thực tiễn sản xuất cho thấy nhiều cơ sở chăn nuôi gặp khó khăn trong việc điều trị dứt điểm mầm bệnh, dẫn đến tình trạng tái phát kéo dài. Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả chăn nuôi an toàn sinh học, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh trên lợn thịt nuôi tại trại Phạm Khắc Bộ thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên" được sinh viên Nguyễn Đình Mạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn thịt tại trang trại qua các năm 2018 - 2020.
  2. Nắm vững và thực hiện trực tiếp quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt theo từng giai đoạn phát triển.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, theo dõi triệu chứng lâm sàng và thực hiện các biện pháp phòng bệnh bằng vắc-xin, vệ sinh sát trùng, cũng như phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại cơ sở.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, nâng cao trình độ chuyên môn thú y trong điều kiện chăn nuôi gia công công nghiệp.

Yêu cầu thực hiện của đề tài bao gồm:

  1. Nắm vững và áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt đạt tỷ lệ sống và năng suất cao.
  2. Xác định chính xác các biện pháp phòng bệnh và điều trị bệnh cho lợn thịt tại trại.
  3. Thực hiện thành thạo quy trình vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại sau khi xuất bán và trước khi nhập lứa mới.
  4. Tuân thủ nghiêm túc các quy định an toàn sinh học tại cơ sở thực tập.
  5. Trau dồi kỹ thuật lâm sàng và thao tác nghiệp vụ thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt lai F1 ($Yorkshire \times Landrace$) được nuôi dưỡng và theo dõi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công Phạm Khắc Bộ (hợp tác cùng Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại thôn Đọ, phường Bạch Sam, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Trang trại có tổng diện tích $4.000\text{ m}^2$, quy mô thiết kế $1.200$ lợn thịt với $2$ dãy chuồng kín ($HB01$ và $HB02$).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực địa diễn ra liên tục từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/05/2020. Số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn 2018 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý học động vật, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý truyền nhiễm thú y:

  • Sinh lý sinh trưởng và dinh dưỡng: Sinh trưởng ở lợn là quá trình tổng hợp và tích lũy chất dinh dưỡng làm tăng kích thước và khối lượng tế bào mô. Quy luật phát triển mô diễn ra theo thứ tự ưu tiên: mô xương phát triển trước, kế tiếp là mô cơ (thịt nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Thứ tự ưu tiên phân phối dinh dưỡng trong cơ thể bắt đầu từ hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy nạc và sau cùng là tích lũy mỡ. Khả năng tiêu hóa của lợn đối với thức ăn đạt từ $80% - 85%$. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và phẩm chất thịt bao gồm di truyền (ưu thế lai của lợn F1 $Yorkshire \times Landrace$), thời gian nuôi, chế độ cho ăn (tự do hoặc định mức) và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Cơ sở bệnh lý thú y: Đề tài tổng quan bệnh học của 3 nhóm bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt:
    1. Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kết hợp với các vi khuẩn kế phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis, hình thành các thể á cấp tính và mạn tính làm tổn thương phổi và giảm tăng trọng.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Do các tác nhân vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens) tiết độc tố đường ruột (ST, LT), kết hợp với các virus hướng tiêu hóa (Porcine Epidemic Diarrhoea virus - PED, Transmissible Gastroenteritis virus - TGE, Rotavirus) gây teo lông nhung ruột non, mất nước và rối loạn điện giải.
    3. Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn liên cầu Streptococcus suis hoặc thiếu hụt, mất cân bằng khoáng vi lượng Canxi - Photpho, gây sưng phồng bao khớp, hình thành dịch rỉ viêm chứa fibrin và biến chứng thần kinh hoặc bại liệt.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Sử dụng phương pháp hồi cứu sổ sách quản lý kỹ thuật của trang trại và dữ liệu quản lý đàn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam từ năm 2018 đến 2020, kết hợp quan sát trực tiếp tại chuồng nuôi.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình kỹ thuật chuồng kín có giàn mát, quạt thông gió và hệ thống sưởi ấm. Đàn lợn được phân kỳ dinh dưỡng qua 4 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do C.P. sản xuất ($550SF$, $551F$, $552SF$, $552F$) với định mức khối lượng, hàm lượng protein thô và năng lượng trao đổi (ME) tương ứng theo từng giai đoạn tuần tuổi.
  • Phương pháp vệ sinh, tiêu độc, an toàn sinh học:
    • Vận hành nguyên tắc an toàn sinh học đa lớp: khử trùng trang thiết bị qua tủ sấy tia cực tím (UV) kết hợp cồn $70^\circ$, cách ly $48$ giờ; nhúng bao bì thuốc thú y và phun sát trùng phương tiện vận chuyển bằng Virkon S (tỷ lệ $1/500$), cách ly $30$ phút; sát trùng chuồng trại bằng Omicide và APA Clean (tỷ lệ $1/3200$).
    • Áp dụng nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (All-in, All-out), để trống chuồng $15 - 25$ ngày giữa các lứa nuôi để dọn phân, xả xút (ngâm $2$ ngày), khò nhiệt bằng bình gas trên nền tường và máng sắt, quét vôi, xông hơi Formol $37%$ trong $1$ tuần.
    • Tiêu hủy lợn chết bằng phương pháp đốt trực tiếp bằng gas thành than trong khuôn viên cách ly của trại.
  • Phương pháp phòng bệnh bằng vắc-xin: Tiêm bắp theo lịch phòng bệnh nghiêm ngặt đối với 4 bệnh truyền nhiễm chủ yếu: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (CSF), Giả dại (AD) và Lở mồm long móng (FMD).
  • Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Hằng ngày tiến hành quan sát trạng thái thể chất, màu sắc niêm mạc, kiểm tra vận động, đo thân nhiệt, đếm nhịp thở, theo dõi hình thái phân và lượng thức ăn tiêu thụ để phát hiện lợn ốm, đánh dấu và cách ly tại 2 ô cách ly cuối chuồng.
  • Chỉ tiêu theo dõi: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn thịt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp hàng hóa, phân tích những rủi ro dịch bệnh tiềm ẩn trong chăn nuôi tập trung và lý giải tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình an toàn sinh học đồng bộ. Từ đó, xác định rõ $4$ mục đích và $5$ yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp nhằm kết hợp lý thuyết với thực hành lâm sàng tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống thông tin toàn diện về ba mảng nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Phạm Khắc Bộ xây dựng trên diện tích $4.000\text{ m}^2$ tại phường Bạch Sam, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm $23^\circ\text{C}$ (dao động từ $27 - 38^\circ\text{C}$ mùa nóng), lượng mưa trung bình từ $1.700\text{ mm}$ đến trên $2.000\text{ mm}$. Cơ sở vật chất gồm $2$ chuồng nuôi công nghiệp ($13$ ô nuôi lớn $5\text{ m} \times 7\text{ m}$ và $2$ ô cách ly $2,5\text{ m} \times 7\text{ m}$ mỗi chuồng), tường lắp cửa sổ kính diện tích $1,5\text{ m}^2$ cách nền $1,2\text{ m}$, trần chống nóng, hệ thống quạt hút, giàn làm mát tuần hoàn, $2$ máy phát điện dự phòng và nguồn cấp nước ngầm từ giếng khoan sâu trên $50\text{ m}$ qua bể lọc xử lý trung tâm.
  • Cơ sở lý thuyết về sinh trưởng và bệnh học lợn thịt: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn đơn dạ, các giai đoạn phát triển xương - cơ - mỡ, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng quặng thịt. Phân tích nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đặc trưng và hướng phòng trị đối với bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus PED) và bệnh viêm khớp (S. suis).
  • Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu của Đặng Hoàng Biên (2016), Cù Hữu Phú (2005), Lê Văn Năm (2013), Nghiêm Thị Anh Đào (2008), Trần Đức Hạnh (2013) cùng các nghiên cứu quốc tế của Smith & Halls (1967), Higgins (2002), Kataoka (1996) về tính mẫn cảm kháng sinh, biến đổi vi khuẩn đường ruột và công nghệ vắc-xin bảo hộ đàn lợn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt F1 ($Yorkshire \times Landrace$) tại trại trong thời gian từ 18/11/2019 đến 20/05/2020. Tác giả chi tiết hóa toàn bộ quy trình chăm sóc hàng ngày (chia ca sáng - chiều), lịch trình vệ sinh khử trùng môi trường, kỹ thuật xông sát trùng chuồng trại bằng hóa chất, quy trình úm lợn con mới nhập đàn, danh mục các chỉ tiêu kỹ thuật cần theo dõi và phương pháp hạch toán thống kê.

Loại thức ăn Giai đoạn sử dụng (tuần tuổi) Định mức thức ăn (kg/con/ngày) Độ ẩm tối đa (%) Protein thô tối thiểu (%) Năng lượng trao đổi ME tối thiểu (kcal/kg)
550SF 4 - 7 1,0 14 21 3300
551F 7 - 12 1,5 14 20 3200
552SF 12 - 16 1,8 14 18 3150
552F 16 - 20 2,2 14 17 3050
Tuần tuổi Loại vắc-xin Đường đưa Liều dùng Phòng bệnh
Tuần 5 PRRS Tiêm bắp 1 ml/con Bệnh Tai xanh
Tuần 6 CSF1 Tiêm bắp 1 ml/con Dịch tả lợn (lần 1)
Tuần 7 AD + FMD1 Tiêm bắp 2 ml/con Giả dại + Lở mồm long móng (lần 1)
Tuần 9 CSF2 Tiêm bắp 2 ml/con Dịch tả lợn (lần 2)
Tuần 11 FMD2 Tiêm bắp 2 ml/con Lở mồm long móng (lần 2)

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phản ánh các số liệu thực tế thu được trong suốt $22$ tuần thực tập:

  • Tình hình chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020: Quy mô cơ cấu đàn duy trì ổn định ở mức $2.400$ con lợn thịt/năm. Đáng chú ý, năm 2019 khi bệnh Dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát trên diện rộng tại Việt Nam, trang trại nhờ thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y và kiểm soát an toàn sinh học nên đàn lợn không bị nhiễm bệnh, giữ vững quy mô đàn.
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh thú y: Thực hiện đầy đủ $100%$ các định ngạch công việc được giao trong $22$ tuần, bao gồm $308$ lần tắm sát trùng, $308$ lần phun sát trùng chuồng, $22$ lần rắc vôi bột, $66$ lần quét mạng nhện và $66$ lần vệ sinh hành lang.
  • Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thực nghiệm: Trực tiếp quản lý và chăm sóc $600$ con lợn thịt đợt 1 từ tháng 11/2019 đến tháng 3/2020. Trong đợt 1 có $7$ con chết do mắc bệnh viêm phổi và tiêu chảy (tháng 11 chết 3 con, tháng 12 chết 2 con, tháng 1 chết 2 con; các tháng 2 và 3 tỷ lệ sống đạt $100%$). Tỷ lệ nuôi sống chung đợt 1 đạt $98,83%$. Tháng 4/2020 để trống chuồng thực hiện tiêu độc sát trùng chuẩn bị đón lứa mới. Tháng 5/2020 tiếp nhận theo dõi đợt 2 với $600$ con, tỷ lệ sống đạt $100%$.
  • Kết quả quản lý kỹ thuật chuồng trại: Hoàn thành $100%$ kế hoạch chăm sóc gồm $616$ lần điều chỉnh nhiệt độ chuồng, $308$ lần vệ sinh chuồng, $308$ lần cho lợn ăn và $154$ lần kiểm tra hệ thống vòi nước tự động.
Đợt nuôi Tháng theo dõi Số con chăm sóc (con) Số con sống (con) Số con chết (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Đợt 1 11/2019 600 597 3 99,50
12/2019 597 595 2 99,66
01/2020 595 593 2 99,66
02/2020 593 593 0 100,00
03/2020 593 593 0 100,00
Nghỉ chuồng 04/2020 - - - -
Đợt 2 05/2020 600 600 0 100,00

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết đánh giá quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm hoàn thiện hệ thống cơ sở vật chất, xử lý chất thải bảo vệ môi trường cho trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực tế cụ thể:

  1. Duy trì ổn định quy mô sản xuất: Cơ cấu đàn đạt $2.400$ con lợn thịt lai F1 ($Yorkshire \times Landrace$) mỗi năm liên tục trong 3 năm (2018, 2019, 2020), chứng minh tính hiệu quả của mô hình liên kết gia công chuồng kín.
  2. Hiệu quả an toàn sinh học cao: Tỷ lệ nuôi sống trên lô lợn $600$ con trực tiếp chăm sóc đạt $98,83%$ ở đợt 1 (chết 7 con trong tổng số 600 con do các bệnh viêm phổi, tiêu chảy ở giai đoạn đầu mới nhập đàn) và đạt $100%$ ở tháng đầu đợt 2.
  3. Thực thi nghiêm ngặt định mức kỹ thuật: Tác giả hoàn thành $100%$ khối lượng công việc chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh thú y theo định ngạch ($308$ lần vệ sinh chuồng và cho ăn, $616$ lần kiểm soát nhiệt độ, $154$ lần kiểm tra núm uống).
  4. Bảo vệ an toàn dịch tễ: Trang trại duy trì an toàn tuyệt đối trước dịch tả lợn châu Phi (ASF) trong đợt cao điểm dịch tễ năm 2019 tại Hưng Yên và các tỉnh lân cận.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Trang trại cần đầu tư nâng cấp các trang thiết bị đã cũ, bị xuống cấp qua quá trình sử dụng nhiều năm để đảm bảo điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh môi trường nông nghiệp.
  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học khép kín, tuân thủ đúng nguyên tắc "cùng vào - cùng ra", không chủ quan trước diễn biến phức tạp của dịch bệnh.

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm về quy trình quản lý đàn lợn thịt quy mô công nghiệp $1.200$ con/lứa tại địa bàn thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên.
  • Cung cấp mô hình thực hành an toàn sinh học nhiều lớp (kiểm soát con người, thức ăn, phương tiện, nguồn nước ngầm, cách ly chuồng trại) chứng minh hiệu quả bảo vệ đàn lợn khỏi dịch bệnh nguy hiểm trong điều kiện thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trang trại chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại Phạm Khắc Bộ), do đó các kết quả phản ánh điều kiện quản trị và cơ sở hạ tầng đặc thù của cơ sở này.
  • Thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài $6$ tháng chỉ cho phép theo dõi trọn vẹn $1$ chu kỳ nuôi thịt (đợt 1) và giai đoạn khởi đầu của chu kỳ tiếp theo (tháng 5/2020).
  • Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp chẩn đoán lâm sàng bằng mắt thường để phát hiện lợn ốm, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như kháng sinh đồ, ELISA, PCR) do điều kiện thực địa tại trang trại.
  • Cơ sở vật chất của trang trại còn tồn tại điểm nghẽn về hệ thống xử lý nước thải chưa hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chuyên sâu như hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG) và đánh giá tỷ lệ nạc, chất lượng thân thịt sau giết mổ.
  • Tiến hành phân lập vi khuẩn gây bệnh hô hấp và tiêu chảy tại trại để làm kháng sinh đồ định kỳ, xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo chuyên đề tốt nghiệp thực tập tại trang trại, quy trình quản lý đàn lợn thịt công nghiệp và các thao tác kỹ thuật thú y cơ bản.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình an toàn sinh học ngăn chặn dịch bệnh, các định mức dinh dưỡng theo tuần tuổi của Công ty C.P., lịch tiêm phòng vắc-xin tiêu chuẩn cho lợn ngoại thương phẩm và quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra".

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:

  1. Quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng trại sau khi xuất lợn và trước khi nhập đàn mới (kết hợp hóa chất, nhiệt độ khò gas và xông hơi Formol $37%$).
  2. Bảng khẩu phần dinh dưỡng chi tiết ($550SF$, $551F$, $552SF$, $552F$) cùng lịch tiêm vắc-xin phòng $5$ bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ tuần tuổi thứ 5 đến tuần thứ 11.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống và nguồn thức ăn được sử dụng cho đàn lợn thịt tại trại Phạm Khắc Bộ là gì? Đàn lợn thịt nuôi tại trại là giống lợn lai F1 ($Yorkshire \times Landrace$). Nguồn thức ăn sử dụng là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam sản xuất, gồm 4 loại phân theo độ tuổi: 550SF (4 - 7 tuần), 551F (7 - 12 tuần), 552SF (12 - 16 tuần) và 552F (16 - 20 tuần).

2. Trang trại áp dụng các biện pháp an toàn sinh học nào để ngăn chặn Dịch tả lợn châu Phi (ASF) và mầm bệnh từ bên ngoài? Trang trại áp dụng quy trình an toàn sinh học đa tầng: công nhân và sinh viên cách ly tại chỗ; sát trùng đồ dùng và điện thoại qua tủ UV; xe chở cám được phun sát trùng bằng Virkon S (1/500) và cách ly 30 phút; sử dụng $100%$ nguồn nước giếng khoan sâu trên $50\text{ m}$ qua bể lọc xử lý; rắc vôi định kỳ quanh trại; cấm hoàn toàn mang thực phẩm từ thịt lợn vào trại; và xử lý xác lợn chết $100%$ bằng cách đốt trực tiếp bằng gas thành than.

3. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt tại trại bao gồm những bệnh gì và tiến hành vào thời gian nào? Lịch tiêm phòng áp dụng gồm: Tuần 5 tiêm vắc-xin PRRS (phòng Tai xanh, 1 ml/con); Tuần 6 tiêm CSF1 (Dịch tả lợn lần 1, 1 ml/con); Tuần 7 tiêm kết hợp AD + FMD1 (Giả dại + Lở mồm long móng lần 1, 2 ml/con); Tuần 9 tiêm CSF2 (Dịch tả lợn lần 2, 2 ml/con); và Tuần 11 tiêm FMD2 (Lở mồm long móng lần 2, 2 ml/con). Toàn bộ đều sử dụng đường tiêm bắp.

4. Kết quả nuôi sống của lô $600$ con lợn thịt do tác giả trực tiếp chăm sóc đạt tỷ lệ bao nhiêu? Trong đợt nuôi thứ nhất (từ tháng 11/2019 đến tháng 3/2020), trên tổng đàn $600$ con theo dõi có $7$ con bị chết do viêm phổi và tiêu chảy ở các tháng đầu (tháng 11 chết 3 con, tháng 12 chết 2 con, tháng 1 chết 2 con), tỷ lệ nuôi sống chung đợt 1 đạt $98,83%$. Tháng 4/2020 để trống chuồng khử trùng và tháng 5/2020 tiếp nhận đợt 2 với $600$ con đạt tỷ lệ sống $100%$.

5. Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng nuôi sau khi xuất bán lợn tại cơ sở được tiến hành theo các bước nào? Quy trình thực hiện gồm: dọn sạch phân trên nền chuồng; xả xút ngâm trong 2 ngày rồi cọ rửa sạch sẽ trần, giàn mát, quạt, máng ăn và hệ thống cống rãnh; khò nhiệt bằng bình gas trên bề mặt tường, nền và song sắt; đóng kín cửa bạt để xông hơi Formol $37%$ trong 1 tuần; quét vôi tường và nền chuồng; kiểm tra sửa chữa hệ thống điện nước, sau đó để trống chuồng $15 - 25$ ngày trước khi đón lứa mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Mạnh đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt F1 ($Yorkshire \times Landrace$) tại trang trại gia công Phạm Khắc Bộ, tỉnh Hưng Yên. Kết quả thực tế cho thấy quy trình an toàn sinh học khép kín kết hợp lịch tiêm phòng vắc-xin chặt chẽ đã giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao ($98,83%$), đồng thời bảo vệ an toàn tuyệt đối cho cơ sở trước Dịch tả lợn châu Phi năm 2019. Báo cáo là nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên ngành Thú y và người chăn nuôi lợn thịt theo mô hình trang trại công nghiệp.