Giới thiệu dự án

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, trong đó đàn gà thả vườn và bán chăn thả chiếm hơn 80% tổng đàn gà cả nước (trên 230 triệu con theo thống kê ngành). Tuy nhiên, người chăn nuôi đang đối mặt với bài toán nan giải: các giống gà thịt công nghiệp lông trắng (Ross, Cobb) tuy có tốc độ tăng khối lượng nhanh nhưng chất lượng thịt mềm nhão, không phù hợp thị hiếu tiêu dùng nội địa; ngược lại, các giống gà bản địa thuần chủng (gà Chọi, gà Mía, Đông Tảo) có chất lượng thịt săn chắc, thơm ngon nhưng năng suất tăng trọng rất thấp (gà Chọi 12 tuần tuổi chỉ đạt 1,0 – 1,4 kg), hệ số tiêu tốn thức ăn cao và tính trạng cắn mổ hung dữ gây hao hụt lớn.

                  THÁCH THỨC NGÀNH CHĂN NUÔI GÀ THỊT

Điểm nghẽn kỹ thuật (problem statement) nằm ở sự thiếu hụt các quy trình kỹ thuật chuẩn hóa cho các tổ hợp lai thương phẩm, dẫn đến tỷ lệ sống suy giảm do các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp (Mycoplasma gallisepticum gây CRD) và đường tiêu hóa (Eimeria spp. gây Cầu trùng, Escherichia coli).

Dự án "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại công ty Hải Thịnh" được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Tiêu chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà lai F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) theo mô hình bán chăn thả qua 3 giai đoạn sinh trưởng.
  2. Thiết lập và vận hành lịch trình phòng bệnh nghiêm ngặt bằng an toàn sinh học, vắc-xin và phác đồ can thiệp dược lý đặc hiệu.
  3. Đánh giá định lượng các chỉ tiêu kỹ thuật then chốt: Sinh trưởng tích lũy, hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$), tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kinh tế trên quy mô 5.000 con.

Giải pháp lựa chọn tổ hợp lai F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) kết hợp quản lý chuồng nuôi bán công nghiệp nhằm khai thác tối đa ưu thế lai: thừa hưởng khối lượng và tốc độ tăng trưởng từ dòng mẹ Lương Phượng, đồng thời giữ vững chất lượng cơ thịt săn chắc, sức đề kháng cao từ dòng bố gà Chọi. Kết quả kỳ vọng đạt tỷ lệ nuôi sống trên 97%, khối lượng xuất chuồng 11 tuần tuổi đạt trên 2,0 kg/con với $FCR \le 3,65$.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trên đàn gà lai F1 thương phẩm quy mô 5.000 con từ 1 đến 90 ngày tuổi tại trang trại Công ty Hải Thịnh, xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (giai đoạn từ 18/11/2019 đến 20/05/2020).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường gia cầm thịt hiện nay phân hóa rõ rệt thành ba nhóm giải pháp chăn nuôi chính với các ưu và nhược điểm kỹ thuật:

Tiêu chí kỹ thuật Gà công nghiệp lông trắng Gà Chọi thuần địa phương Gà lai F1 (Chọi x Lương Phượng)
Thời gian nuôi Ngắn (38 – 42 ngày) Rất dài (120 – 150 ngày) Trung bình (75 – 85 ngày)
Khối lượng xuất chuồng 2,4 – 2,8 kg 1,2 – 1,6 kg 2,0 – 2,3 kg
Chất lượng thịt Nhão, nhiều nước, ít vị ngọt Rất săn chắc, thơm ngọt Săn chắc, đậm đà, da giòn
Hệ số chuyển hóa ($FCR$) 1,55 – 1,70 4,20 – 4,80 3,10 – 3,60
Khả năng thích ứng Kém, yêu cầu chuồng kín $100%$ Khá, nhưng mọc lông chậm Rất cao, chịu nhiệt/ẩm tốt
Tỷ lệ sống trung bình 92 – 95% 85 – 90% 97 – 98%

Ma trận phân loại yêu cầu kỹ thuật trang trại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống sưởi ấm chuồng úm đạt 32 – 34°C; bảo hộ miễn dịch 100% đối với Marek, Newcastle (Lasota), Gumboro, Đậu gà; khử trùng chuồng cách ly trước nuôi 10 – 15 ngày bằng Formol 2% và vôi bột 25% + $\text{CuSO}_4$ 5%.
  • Should have (Cần có): Đệm lót trấu dày 5 – 10 cm xử lý sát trùng; quạt thông gió công nghiệp; quy trình đảo thức ăn 4 lần/ngày kích thích tiêu hóa.
  • Could have (Có thể có): Bổ sung định kỳ men vi sinh đường ruột và phức hợp $\beta\text{-glucan}$ nâng cao đáp ứng miễn dịch tự nhiên.
  • Won't have (Loại bỏ): Không sử dụng kháng sinh trộn thức ăn dự phòng tràn lan ngoài danh mục; không nuôi nhốt mật độ vượt quá 60 con/$\text{m}^2$ trong giai đoạn úm.

Rào cản kỹ thuật lớn nhất tại vùng Phú Lương, Thái Nguyên là biên độ nhiệt ngày - đêm dao động lớn vào mùa đông - xuân kèm mưa phùn, độ ẩm không khí vượt 85%, tạo điều kiện tối ưu cho Mycoplasma gallisepticum và noãn nang Eimeria phát triển.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Hệ thống chăn nuôi thương phẩm quy mô 5.000 con tại Hải Thịnh được xây dựng trên tổng diện tích 5.000 $\text{m}^2$, diện tích chuồng nuôi 2.000 $\text{m}^2$ chia làm 2 dãy chuồng bán mở trang bị rèm che tự động, quạt hút thông gió và nguồn điện 3 pha ổn định.

Quy chuẩn công nghệ và dinh dưỡng áp dụng (Technology Stack):

  • Phân kỳ dinh dưỡng 3 cấp độ:
    • G.01 (0 – 4 tuần): Năng lượng trao đổi ($ME$) $\ge 2950\text{ kcal/kg}$, Protein thô ($CP$) $\ge 20,0%$, Xơ thô $\le 3,8%$, Lysine $\ge 1,2%$, $\text{Ca } 1,0 - 1,2%$, $\text{P } 0,8%$.
    • G.02 (5 – 8 tuần): $ME \ge 2900\text{ kcal/kg}$, $CP \ge 19,0%$, Xơ thô $\le 3,6%$, Lysine $\ge 1,15%$, $\text{Ca } 0,9 - 1,0%$, $\text{P } 0,75%$.
    • GT.03 (9 tuần – xuất bán): $ME \ge 2850\text{ kcal/kg}$, $CP \ge 18,0%$, Xơ thô $\le 3,5%$, Lysine $\ge 1,1%$, $\text{Ca } 0,85 - 1,1%$, $\text{P } 0,75%$.
  • Hệ thống hóa chất sát trùng:
    • $\text{Formol 2%}$, vôi tôi $25% + \text{CuSO}_4\text{ 5%}$ (quét nền, tường).
    • Biodine (sát trùng chuồng định kỳ luân phiên).
    • Trichlorfon 20% (diệt ký sinh trùng và côn trùng vector).
  • Hệ thống giám sát tiểu khí hậu: Cảm biến nhiệt kế thủy ngân đặt ngang tầm lưng gà, chụp sưởi điện điều chỉnh cao độ 30 – 40 cm.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm sinh học so sánh theo dõi dọc trên toàn bộ quần thể ($n = 5.000$), kết hợp phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đo lường sinh trưởng hàng tuần trước khi cho ăn sáng thứ Bảy.

Số liệu được xử lý bằng thống kê sinh vật học chuyên ngành chăn nuôi (giáo trình Nguyễn Văn Thiện và cs.):

  • Giá trị trung bình mẫu: $$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^n X_i}{n}$$
  • Độ lệch chuẩn: $$S_x = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^n (X_i - \bar{X})^2}{n - 1}}$$
  • Sai số của số trung bình: $$m_x = \pm \frac{S_x}{\sqrt{n}}$$
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) tuần: $$FCR_w = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu tốn trong tuần (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng trưởng trong tuần (kg)}}$$

Ma trận quản lý rủi ro sinh học:

  • Rủi ro dịch tễ Newcastle/Gumboro: Kiểm soát bằng lịch vắc-xin 100% cá thể với cơ chế bảo hộ 2 lần (Lasota ngày 7 & 22; Gumboro ngày 14 & 25).
  • Rủi ro ngộ độc khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$: Định kỳ kiểm tra đệm lót, cào đảo trấu và thay thế các điểm rò rỉ nước từ núm uống tự động.

Implementation và kết quả

Development process (Quy trình triển khai thực địa)

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng được vận hành nghiêm ngặt qua 3 giai đoạn:

[Ngày 0]       Cách ly chuồng 10-15 ngày; Quét vôi 25% + CuSO4 5%; Phun Formol 2%
               Trải trấu 5-10cm; Gia nhiệt chuồng úm trước 2h (32-34°C)
[Ngày 1-21]    Cho uống dung dịch: Glucoza 10g/L + VTM C 1g/L + Colistin/Tetracyclin
               Giai đoạn úm: Chiếu sáng 24/24h; Cám G.01 chia nhiều bữa nhỏ
               Vaccine Marek (d1), Lasota (d7, d22), Đậu (d12), Gumboro (d14, d25)
[Ngày 22-70]   Chuyển sang máng ăn dài và máng uống 9L; Cám G.02
               Cho ăn 4 lần/ngày (sáng sớm, trưa, chiều, 21h đêm); Vệ sinh máng hàng ngày
[Ngày 71-Xuất] Cám vỗ béo GT.03; Cắt ăn đêm sau 30 ngày tuổi; Kiểm soát trọng lượng

Lịch vệ sinh sát trùng luân phiên hàng tuần được chuẩn hóa:

  • Thứ 2, 5, Chủ nhật: Phun sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Biodine.
  • Thứ 3, 6: Phun diệt côn trùng, ký sinh trùng bằng Trichlorfon 20%.
  • Thứ 4, 7: Tiêu độc khử trùng hành lang chuồng bằng Formol 2%.

Testing và validation (Kết quả kiểm chứng lâm sàng)

Quy trình vắc-xin phòng bệnh đạt tỷ lệ bảo hộ 100% trên toàn đàn theo dõi:

Ngày tuổi Loại vắc-xin / Thuốc phòng Bệnh phòng Phương pháp sử dụng Số lượng (con) Tỷ lệ bảo hộ (%)
1 Vắc-xin Marek (0,1 ml/con) Bệnh Marek Tiêm dưới da cổ 5.000 100
2 – 5 Colistin (1g/2L) + Tetracylin (1g/L) Tiêu hóa & Hô hấp Pha nước uống 4.990 100
7 Vắc-xin Lasota (lần 1) Dịch tả gà (Newcastle) Nhỏ mắt, nhỏ mũi 4.965 100
8 – 10 Rigecoccin-WS (1g/10-12L) / Salinomycin Cầu trùng Pha nước uống / Trộn cám 4.955 100
12 Vắc-xin Đậu gà Bệnh Đậu Chủng màng cánh 4.950 100
14 Vắc-xin Gumboro (lần 1) Bệnh Gumboro Nhỏ mồm 4.940 100
18 – 21 Colistin (1g/L) + Tetracylin (1g/L) Tiêu hóa & Hô hấp Pha nước uống 4.930 100
22 Vắc-xin Lasota (lần 2) Dịch tả gà Nhỏ mắt, nhỏ mũi 4.925 100
25 Vắc-xin Gumboro (lần 2) Bệnh Gumboro Pha nước uống 4.918 100
38 ColiTetravet (1g/L) Tiêu hóa & Hô hấp Pha nước uống 4.916 100

Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà duy trì ở mức xuất sắc qua các chu kỳ phát triển:

$$\text{Tỷ lệ sống toàn kỳ} = \frac{4891}{5000} \times 100% = 97,82%$$

  • Giai đoạn 1 – 3 tuần tuổi: Bắt đầu 5.000 con, còn sống 4.930 con (đạt 98,62%).
  • Giai đoạn 4 – 9 tuần tuổi: Bắt đầu 4.930 con, còn sống 4.894 con (đạt 99,26%).
  • Giai đoạn 10 – 13 tuần tuổi: Bắt đầu 4.894 con, còn sống 4.891 con (đạt 99,99%).

Kết quả đạt được

Đặc tính sinh trưởng tích lũy ($\bar{X} \pm m_x$) và động thái chuyển hóa thức ăn ($FCR$) của đàn gà lai F1 qua 11 tuần tuổi thể hiện qua các mốc đo lường:

Tuần tuổi Khối lượng tích lũy (g/con) Tăng khối lượng (g/con/ngày) Tiêu thụ TĂ (g/con/ngày) FCR tuần (kg TĂ/kg tăng KL)
Sơ sinh $38,67 \pm 0,25$
Tuần 1 $96,42 \pm 0,82$ 14,27 16,07 1,13
Tuần 2 $194,68 \pm 1,06$ 17,24 21,43 1,24
Tuần 3 $298,72 \pm 3,68$ 19,55 26,03 1,33
Tuần 4 $430,80 \pm 5,36$ 22,29 48,83 2,19
Tuần 5 $675,69 \pm 7,30$ 29,47 71,71 2,43
Tuần 6 $856,70 \pm 12,03$ 33,93 105,96 3,12
Tuần 7 $1126,89 \pm 14,72$ 38,60 120,43 3,12
Tuần 8 $1378,23 \pm 12,48$ 35,91 114,91 3,20
Tuần 9 $1632,19 \pm 16,23$ 36,28 119,72 3,30
Tuần 10 $1816,65 \pm 22,28$ 32,43 112,86 3,47
Tuần 11 $2028,91 \pm 13,78$ 35,59 128,81 3,62

Về tình hình bệnh học, do kiểm soát tốt vệ sinh thú y, tỷ lệ mắc bệnh được khống chế ở mức rất thấp so với mặt bằng dịch tễ chung:

  • Bệnh CRD (Hen gà): Ghi nhận 336 con mắc (tỷ lệ 6,72%). Triệu chứng: thở khò khè, ho rale, chảy nước mũi. Điều trị: Phác đồ Doxycycline 50% phối hợp Tilmicosin (liều $1\text{ kg}/5\text{ tấn}$ thể trọng) dùng liên tục 3 – 5 ngày kết hợp điện giải và giải độc gan thận; tỷ lệ khỏi đạt $>95%$.
  • Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis): Ghi nhận 282 con mắc (tỷ lệ 5,64%). Triệu chứng: phân sáp socola, phân lẫn máu tươi, xù lông. Điều trị: Phác đồ Sunfamox (Sulfamonomethoxine + Trimethoprim) phối hợp Colistin (liều $1\text{ kg}/4\text{ tấn}$ thể trọng) trong 3 – 5 ngày, bổ sung Vitamin K chống xuất huyết và Vitamin C trợ sức.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa tổ hợp lai F1 chuyên thịt chất lượng cao: Khắc phục triệt để nhược điểm sinh trưởng chậm của gà Chọi thuần (tăng trọng lượng ở 11 tuần tuổi từ mức $1,2\text{ kg}$ lên $2,03\text{ kg}$, tương đương mức cải thiện +69% tốc độ sinh trưởng) nhưng vẫn giữ được kết cấu cơ bắp săn chắc và tỷ lệ mỡ thân thịt thấp.
  2. Quy trình an toàn sinh học đa lớp luân phiên: Ứng dụng lịch sát trùng 7 ngày/tuần luân phiên hóa chất (Biodine $\leftrightarrow$ Trichlorfon $\leftrightarrow$ Formol), ngăn chặn hiện tượng nhờn thuốc sát trùng và triệt tiêu mầm bệnh tồn lưu, giúp duy trì tỷ lệ sống đạt 97,82% (cao hơn đáng kể so với mức bình quân $90 - 92%$ của các nông hộ truyền thống).
  3. Phác đồ can thiệp bệnh học mục tiêu: Chuẩn hóa công thức phối hợp kháng sinh hoạt phổ rộng Doxycycline 50% + Tilmicosin trong kiểm soát hội chứng hô hấp phức hợp (CCRD) và Sulfamonomethoxine + Colistin trong điều trị cầu trùng ghép tiêu chảy hoại tử, rút ngắn liệu trình điều trị xuống còn 3 – 5 ngày, hạn chế tối đa nguy cơ còi cọc sau bệnh.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược nhân rộng và vận hành

Quy trình được thiết kế dưới dạng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn hóa (SOP - Standard Operating Procedure), có khả năng chuyển giao trực tiếp cho các mô hình trang trại quy mô từ 2.000 đến 20.000 con tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.

                    HỆ SINH THÁI YÊU CẦU TRIỂN KHAI
  • Mặt bằng & Xây dựng: Mật độ nuôi thả $1\text{ con}/0,5 - 1,0\text{ m}^2$ diện tích vườn cây ăn quả kết hợp $8 - 10\text{ con}/\text{m}^2$ diện tích chuồng ngủ; rào lưới B40 cao 2m bao quanh phân khu sinh học.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI): Chi phí thức ăn chiếm 70 – 75% giá thành. Với $FCR$ tích lũy đạt $3,62$ ở 11 tuần tuổi và tỷ lệ sống $97,82%$, giá thành sản xuất gà thịt hơi ước tính thấp hơn $8 - 12%$ so với phương thức chăn thả tự do không kiểm soát dinh dưỡng, mang lại tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) đạt 18 – 25%/lứa nuôi 3 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ nhạy cảm với biến động thời tiết cực đoan: Vùng miền núi phía Bắc có các đợt rét đậm, sương muối vào mùa đông làm tăng chi phí sưởi ấm chuồng úm và gia tăng áp lực mầm bệnh Mycoplasma.
  • Tập tính cắn mổ: Ở giai đoạn 8 – 11 tuần tuổi, gà lai mang máu gà Chọi bắt đầu phân cấp đàn và mổ cắn nhau nếu mật độ nuôi dày hoặc thiếu hụt khoáng vi lượng cục bộ.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu bổ sung đệm lót sinh học lên men (Balasa N01) nhằm phân giải phân tại chỗ, giảm thiểu $100%$ nhu cầu dọn phân cơ học và triệt tiêu mùi hôi $\text{NH}_3$.
  • Thiết lập hệ thống giám sát tự động tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí độc) dựa trên cảm biến IoT cảnh báo qua điện thoại di động.
  • Thử nghiệm các chế phẩm phytogenic (tinh dầu tỏi, thảo dược tự nhiên) thay thế kháng sinh trong phòng ngừa định kỳ bệnh đường ruột.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Học viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Nguồn tư liệu thực nghiệm chi tiết về động thái sinh trưởng, công thức tính toán $FCR$, $A$ (sinh trưởng tuyệt đối) và quy trình điều trị bệnh lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên trang trại: Cẩm nang vận hành quy chuẩn úm gà, lịch trình phòng ngừa vắc-xin 10 lớp và phác đồ phối hợp kháng sinh chuyên sâu.
  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp chăn nuôi: Mô hình mẫu giúp tối ưu hóa chi phí thức ăn, kiểm soát tỷ lệ hao hụt đàn $< 2,5%$, nâng cao lợi nhuận kinh tế trên mỗi đầu gà thương phẩm.
  • Nhà nghiên cứu Di truyền - Thú y ứng dụng: Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về năng suất con lai F1 (Chọi x Lương Phượng) trong điều kiện nhiệt đới gió mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi bắt đầu úm gà lai Chọi x Lương Phượng là gì?

Yếu tố sống còn là nhiệt độ và bù nước giải độc. Trước khi thả gà 2 giờ, phải sưởi ấm quây úm đạt 32 – 34°C. Gà mới về phải được cho uống ngay dung dịch nước ấm pha Glucoza ($10\text{ g/L}$) + Vitamin C ($1\text{ g/L}$) và kháng sinh phòng bội nhiễm (Colistin $0,1\text{ g/L}$ hoặc Tetracyclin $0,5\text{ g/L}$) trước khi cho ăn 10 tiếng.

2. Làm thế nào để kiểm soát tập tính cắn mổ nhau của gà lai Chọi ở giai đoạn lớn?

Cần điều chỉnh giảm cường độ ánh sáng chuồng nuôi sau 4 tuần tuổi, đảm bảo mật độ nuôi thông thoáng ($< 10\text{ con/m}^2$ trong chuồng), bổ sung đầy đủ khoáng đa - vi lượng (đặc biệt là Premix khoáng, Canxi, Photpho, Muối $0,3 - 0,5%$) và có thể tiến hành là mỏ (cắt mỏ nhẹ) ở 10 – 15 ngày tuổi.

3. Phác đồ điều trị bệnh CRD ghép E. coli (CCRD) hiệu quả nhất tại trại là gì?

Sử dụng kháng sinh phối hợp thế hệ mới: Doxycycline 50% kết hợp Tilmicosin với liều $1\text{ kg}/5\text{ tấn}$ thể trọng, dùng liên tục 3 – 5 ngày. Đồng thời bổ sung thuốc long đờm (Bromhexine), hạ sốt (Paracetamol), điện giải và men giải độc gan thận để tăng tốc độ hồi phục biểu mô đường hô hấp.

4. Tại sao cần chia nhỏ thức ăn cho ăn 4 lần/ngày thay vì đổ đầy máng?

Việc chia nhỏ và đảo cám kích thích tính tò mò và thèm ăn tự nhiên của gia cầm, giữ cho cám luôn thơm mới, hạn chế việc thức ăn bị nhiễm khuẩn từ phân và chất độn chuồng, đồng thời giảm hao hụt do gà bới cám ra nền chuồng.

5. Chi phí đầu tư thuốc thú y và vắc-xin cho 1.000 gà thương phẩm khoảng bao nhiêu?

Chi phí phòng vắc-xin và thuốc thú y dự phòng/điều trị trọn gói dao động từ $2.500 - 3.500\text{ VNĐ/con}$ trong toàn bộ chu kỳ 90 ngày. Chi phí này chiếm dưới $3%$ tổng chi phí sản xuất nhưng đảm bảo bảo hộ đàn sống đạt trên $97,5%$.


Kết luận

Đồ án khóa luận đã chuẩn hóa thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn gà thịt F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) quy mô 5.000 con tại Công ty Hải Thịnh. Các kết quả thực nghiệm khẳng định ưu thế vượt trội của tổ hợp lai với khối lượng xuất bán 11 tuần tuổi đạt $2.028,91\text{ g/con}$, tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt mức rất cao 97,82%, hệ số chuyển hóa thức ăn $FCR = 3,62$, cùng khả năng kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh (CRD $6,72%$, Cầu trùng $5,64%$).

Mô hình chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế cao và khả năng nhân rộng rộng rãi tại các địa phương có điều kiện tự nhiên tương đồng. Người chăn nuôi và các cơ sở sản xuất được khuyến nghị áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật 3 giai đoạn kết hợp an toàn sinh học nghiêm ngặt để nâng cao năng suất và chất lượng thịt gia cầm thương phẩm.