Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam, đàn gà thả vườn chiếm trên 80% tổng đàn (theo số liệu thống kê năm 2010 với tổng đàn 230 triệu con). Các giống gà bản địa có ưu điểm chống chịu tốt, thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới nhưng năng suất sinh trưởng thấp và khả năng sinh sản hạn chế, khó đáp ứng phương thức chăn nuôi trang trại quy mô lớn. Ngược lại, các giống gà lông màu nhập nội (như Tam Hoàng, Lương Phượng, Sasso, Kabir) có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng chủ yếu phù hợp với nuôi nhốt, chất lượng thịt chưa hoàn toàn phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng bản địa và con giống phụ thuộc nguồn cung bên ngoài. Việc nghiên cứu, ứng dụng quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh trên các tổ hợp lai giữa giống nội và giống nhập nội—cụ thể là tổ hợp lai giữa gà trống Chọi và gà mái Lương Phượng—nhằm khai thác ưu thế lai về năng suất lẫn chất lượng thịt trong điều kiện bán chăn thả là một yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lai (trống Chọi x mái Lương Phượng).
    2. Xác định tình hình nhiễm bệnh, biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn gà Chọi lai Lương Phượng nuôi tại trang trại.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá điều kiện cơ sở chăn nuôi tại trại gà thương phẩm thuộc xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
    2. Áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lai thương phẩm qua các giai đoạn tuổi.
    3. Xác định tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến, theo dõi hiệu quả của quy trình phòng bệnh bằng vắc xin, vệ sinh thú y và phác đồ điều trị bệnh tại cơ sở.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm là con lai F1 giữa gà trống Chọi và gà mái Lương Phượng với quy mô theo dõi 5.000 con.
    • Phạm vi không gian: Trại gà thương phẩm thuộc Công ty Hải Thịnh, xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (quy mô trang trại 5.000 m², diện tích 2 chuồng nuôi là 2.000 m²).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn nuôi từ 1 đến 90 ngày tuổi (theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng và chuyển hóa thức ăn đến 11 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống đến 13 tuần tuổi), tiến hành từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi thú y kết hợp với các phương pháp theo dõi thực địa:

  • Cơ sở sinh học và dinh dưỡng gia cầm:
    • Đặc tính giống: Gà Lương Phượng có nguồn gốc từ Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), khả năng thích nghi cao, khối lượng 12 tuần tuổi đạt 2,0 - 2,5 kg với FCR 3,0 - 3,2 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Gà Chọi là giống nội tầm vóc lớn, săn chắc, thịt thơm ngon nhưng tăng trọng chậm (12 tuần tuổi đạt 1,0 - 1,4 kg ở gà trống và 0,8 - 1,2 kg ở gà mái) và tính hiếu chiến cao. Con lai F1 kế thừa ưu thế lai về tầm vóc, độ săn chắc của thịt và tốc độ tăng trọng.
    • Sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Gia cầm có tốc độ tiêu hóa nhanh (thức ăn qua ống tiêu hóa mất 2 - 4 giờ, tốc độ di chuyển 30 - 42 cm/giờ tùy lứa tuổi); khả năng tiêu hóa xơ kém (khẩu phần giới hạn xơ dưới 4%). Cơ quan hô hấp gồm mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí hoạt động theo cơ chế hô hấp kép.
    • Nhu cầu dinh dưỡng: Khẩu phần thức ăn phân chia theo 3 giai đoạn sinh trưởng với các mức dinh dưỡng quy chuẩn:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Đơn vị tính Giai đoạn 0 - 4 tuần tuổi Giai đoạn 5 - 8 tuần tuổi Giai đoạn 9 tuần - Xuất bán
Năng lượng trao đổi ($ME$) tối thiểu Kcal/kg 2950 2900 2850
Protein thô ($CP$) tối thiểu % 20,0 19,0 18,0
Xơ thô tối thiểu % 3,8 3,6 3,5
Canxi ($Ca$) % 1,0 - 1,2 0,9 - 1,0 0,85 - 1,1
Photpho ($P$) tối thiểu % 0,8 0,75 0,75
Muối ($NaCl$) % 0,3 - 0,5 0,3 - 0,5 0,3 - 0,5
Lysine tối thiểu % 1,2 1,15 1,1
Độ ẩm tối thiểu % 14,0 14,0 14,0
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Hằng ngày quan sát đàn gà, ghi chép lượng thức ăn tiêu thụ, phát hiện sớm cá thể có biểu hiện bệnh lý, mổ khám bệnh tích đối với gà chết để chẩn đoán.
    • Phương pháp cân đo: Cân cá thể định kỳ vào sáng thứ Bảy hằng tuần trước khi cho ăn để xác định khối lượng trung bình qua các tuần tuổi từ sơ sinh đến 11 tuần tuổi.
    • Công thức tính toán:
      • Tỷ lệ nuôi sống: $(\sum \text{Số gà cuối kỳ} / \sum \text{Số gà đầu kỳ}) \times 100$.
      • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): $A = (P_2 - P_1) / (T_2 - T_1)$ (g/con/ngày).
      • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): Khối lượng thức ăn tiêu tốn trong tuần chia cho khối lượng tăng tương ứng trong tuần (kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
      • Tỷ lệ nhiễm bệnh: $(\sum \text{Số gà mắc bệnh} / \sum \text{Số gà theo dõi}) \times 100$.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_x$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$) bằng phần mềm Microsoft Excel và máy tính Fx500Ms theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển các tổ hợp lai gà thả vườn tại Việt Nam. Khái quát các mặt hạn chế của giống gà thuần nội và gà thuần nhập ngoại, từ đó nêu rõ lý do lựa chọn chuyên đề chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho gà lai Chọi x Lương Phượng tại cơ sở chăn nuôi tập trung ở huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Xác định rõ ràng các mục tiêu và nhiệm vụ kỹ thuật cần thực hiện.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn nghiên cứu (huyện Phú Lương và xã Vô Tranh) cùng cơ sở vật chất của trang trại Hải Thịnh (quy mô 5.000 m², 2 dãy chuồng nuôi 2.000 m² trang bị quạt thông gió, điện 3 pha, nước giếng khoan).

Hệ thống hóa cơ sở khoa học về nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, tính năng sản xuất của gà Lương Phượng và gà Chọi; đặc điểm sinh lý tiêu hóa, sinh lý hô hấp; các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng (dòng giống, tính biệt, dinh dưỡng, nhiệt độ, chiếu sáng, mật độ nuôi). Trình bày cơ chế bệnh học, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị 4 bệnh truyền nhiễm/ký sinh trùng thường gặp: Bạch lỵ (Salmonella pullorum / S. gallinarum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), Cầu trùng (Eimeria spp.) và bệnh do vi khuẩn E. coli. Lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Kim Lan, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Huy Đạt...) và quốc tế (FAO, Pesti & Feletcher, Summer & Leeson...) về dinh dưỡng, dịch tễ và sinh trưởng của gà thịt lông màu.

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định đối tượng nghiên cứu là đàn gà lai thương phẩm F1 (trống Chọi x mái Lương Phượng) từ 1 đến 90 ngày tuổi nuôi bán chăn thả tại xã Vô Tranh từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020. Chi tiết hóa nội dung công việc (chuẩn bị chuồng trại, chọn giống, úm gà, cấp thức ăn - nước uống, vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin, theo dõi sinh trưởng và điều trị bệnh). Xác lập hệ thống công thức thống kê sinh học để đo lường các chỉ tiêu tăng trọng, hệ số chuyển hóa thức ăn, tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ nhiễm bệnh.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu

Ghi nhận kết quả thực tế qua các mảng công tác kỹ thuật:

  1. Công tác chuẩn bị và kỹ thuật chăm sóc: Thực hiện trống chuồng 10 - 15 ngày, quét vôi nền tường nồng độ 25% + $CuSO_4$ 5%, phun Formol 2%, trải đệm lót trấu dày 5 - 10 cm; duy trì nhiệt độ úm 1 - 3 ngày đầu ở 32 - 34°C với mật độ úm 50 - 60 con/m², chiếu sáng 24/24 giờ trong giai đoạn úm. Phân chia thức ăn theo 3 mã hiệu: G.01 (1 - 21 ngày tuổi), G.02 (22 - 70 ngày tuổi), GT.03 (71 ngày tuổi đến xuất bán).
  2. Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện quy trình sát trùng định kỳ bằng Biodine, Formol 2%, Trichlorfon 20% và rắc vôi bột; áp dụng lịch dùng thuốc bổ trợ, kháng sinh phòng bệnh (Colistin, Tetracyclin, Rigecoccin-WS, Salinomycin, ColiTetravet) và tiêm/nhỏ vắc xin phòng bệnh Marek, Newcastle (Lasota 2 lần), Đậu gà, Gumboro (2 lần) đạt tỷ lệ bảo hộ 100%.
  3. Chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống: Phân tích tỷ lệ nuôi sống qua các giai đoạn (đạt 97,82% cuối kỳ); theo dõi khối lượng tích lũy từ sơ sinh (38,67 g) đến 11 tuần tuổi (2028,91 g); đánh giá hệ số $FCR$ qua từng tuần tuổi.
  4. Tình hình dịch bệnh và phác đồ điều trị: Thống kê tỷ lệ mắc bệnh CRD (6,72%) và Cầu trùng (5,64%), mô tả biểu hiện lâm sàng và ghi nhận kết quả can thiệp bằng các phác đồ thuốc đặc trị tại trại.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về khả năng thích ứng, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả phòng trị bệnh của đàn gà lai Chọi x Lương Phượng tại cơ sở; đồng thời nêu các đề nghị kỹ thuật nhằm duy trì an toàn sinh học trong chăn nuôi gà thịt thương phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các số liệu kỹ thuật thực tế trên quy mô đàn 5.000 con gà lai Chọi x Lương Phượng nuôi tại trang trại Hải Thịnh:

  • Tỷ lệ nuôi sống: Đàn gà đạt tỷ lệ sống cao qua các giai đoạn nuôi dưỡng, hao hụt chủ yếu tập trung ở 3 tuần đầu tiên:
Giai đoạn (tuần tuổi) Số lượng giao chăm sóc (con) Số lượng đạt được (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
1 - 3 5000 4930 98,62
4 - 9 4930 4894 99,26
10 - 13 4894 4891 99,99
Tổng thể (1 - 13 tuần) 5000 4891 97,82
  • Khả năng sinh trưởng tích lũy: Khối lượng trung bình của gà tăng đều đặn qua các tuần tuổi:
Tuần tuổi Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_x$ (g) Tuần tuổi Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_x$ (g)
Sơ sinh $38,67 \pm 0,25$ 6 $856,70 \pm 12,03$
1 $96,42 \pm 0,82$ 7 $1126,89 \pm 14,72$
2 $194,68 \pm 1,06$ 8 $1378,23 \pm 12,48$
3 $298,72 \pm 3,68$ 9 $1632,19 \pm 16,23$
4 $430,80 \pm 5,36$ 10 $1816,65 \pm 22,28$
5 $675,69 \pm 7,30$ 11 $2028,91 \pm 13,78$
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$) và mức tăng trọng:

    • Tuần 1: Tăng khối lượng 14,27 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 16,07 g/con/ngày, $FCR = 1,13$.
    • Tuần 2: Tăng khối lượng 17,24 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 21,43 g/con/ngày, $FCR = 1,24$.
    • Tuần 3: Tăng khối lượng 19,55 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 26,03 g/con/ngày, $FCR = 1,33$.
    • Tuần 4: Tăng khối lượng 22,29 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 48,83 g/con/ngày, $FCR = 2,19$.
    • Tuần 5: Tăng khối lượng 29,47 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 71,71 g/con/ngày, $FCR = 2,43$.
    • Tuần 10: Tăng khối lượng 32,43 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 112,86 g/con/ngày, $FCR = 3,47$.
    • Tuần 11: Tăng khối lượng 35,59 g/con/ngày, tiêu thụ thức ăn 128,81 g/con/ngày, $FCR = 3,62$.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả can thiệp thú y:

Tên bệnh Số gà theo dõi (con) Số gà biểu hiện bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Biểu hiện lâm sàng chủ yếu Phác đồ điều trị đã áp dụng
Bệnh CRD 5000 336 6,72 Thở khò khè, hắt hơi, chảy nước mũi, viêm sưng xoang mặt Doxy 50% (Doxycycline) kết hợp Timicosin liều 1 kg/5 tấn thể trọng, dùng 3 - 5 ngày; bổ sung điện giải và thuốc bổ gan thận
Bệnh Cầu trùng 5000 282 5,64 Ăn ít, uống nhiều nước, xù lông, xệ cánh, phân sệt màu sáp hoặc có máu tươi Sunfamox (Sulfamonomethoxine + Trimethoprim) kết hợp Colistin liều 1 kg/4 tấn thể trọng, dùng 3 - 5 ngày; bổ sung Gluco K.C và bổ gan thận
  • Giải pháp và đóng góp thực tiễn của đề tài:
    • Chuẩn hóa lịch phòng bệnh kết hợp giữa vệ sinh cơ giới, sát trùng chu kỳ 7 ngày trong tuần và lịch dùng vắc xin nghiêm ngặt (đạt tỷ lệ bảo hộ 100% đối với các bệnh Marek, Newcastle, Gumboro, Đậu gà).
    • Cung cấp dẫn liệu thực tế về khả năng sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn của tổ hợp gà Chọi lai Lương Phượng tại Thái Nguyên, chứng minh đàn gà đạt thể trọng trên 2,02 kg ở 11 tuần tuổi với tỷ lệ sống cuối kỳ đạt 97,82%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong phạm vi một khóa luận tốt nghiệp với thời gian theo dõi từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020 trên 01 lứa nuôi tại một cơ sở thực địa nhất định (Công ty Hải Thịnh). Do đặc thù thời tiết chuyển mùa, bệnh hen gà (CRD) và bệnh cầu trùng vẫn phát sinh cục bộ với tỷ lệ mắc lần lượt là 6,72% và 5,64% do độ ẩm và biến động nhiệt độ chuồng nuôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc theo dõi quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh trên giống gà lai Chọi x Lương Phượng qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng kéo dài) để đánh giá toàn diện hơn về sinh trưởng và hoàn thiện các biện pháp kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y tham khảo về phương pháp bố trí theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng ($A$, $FCR$, $P$), quy trình xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi gia cầm.
  • Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi gia cầm bán chăn thả có thể trực tiếp ứng dụng bảng lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn, lịch trình vắc xin cho gà thương phẩm từ 1 đến 38 ngày tuổi, cùng phác đồ kết hợp thuốc đặc trị bệnh CRD (Doxy 50% + Timicosin) và Cầu trùng (Sunfamox + Colistin).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng tích lũy của gà lai Chọi x Lương Phượng đạt bao nhiêu ở thời điểm 11 tuần tuổi?
Theo số liệu theo dõi thực tế tại Bảng 4.4, khối lượng trung bình của đàn gà ở 11 tuần tuổi đạt $2028,91 \pm 13,78$ gam/con (bắt đầu từ khối lượng sơ sinh $38,67 \pm 0,25$ gam/con).

2. Tỷ lệ nuôi sống chung của đàn gà 5.000 con trong suốt đợt nuôi đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 13 đạt 97,82%, tương ứng với số gà còn sống và xuất chuồng là 4.891 con trên tổng số 5.000 con ban đầu. Giai đoạn hao hụt nhiều nhất là 1 - 3 tuần tuổi (tỷ lệ sống đạt 98,62%).

3. Đàn gà tại trại Hải Thịnh mắc những bệnh chính nào và tỷ lệ mắc là bao nhiêu?
Trong quá trình nuôi dưỡng, đàn gà mắc 2 bệnh chính là bệnh CRD (hen gà) với 336 con mắc, chiếm tỷ lệ 6,72% và bệnh Cầu trùng với 282 con mắc, chiếm tỷ lệ 5,64% trên tổng đàn 5.000 con.

4. Phác đồ điều trị bệnh CRD được tác giả áp dụng tại trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị CRD được áp dụng gồm: Doxy 50% (Doxycycline) kết hợp với Timicosin theo liều lượng 1 kg thuốc/5 tấn thể trọng, cho uống liên tục từ 3 đến 5 ngày kết hợp bổ sung thuốc điện giải và thuốc bổ gan thận.

5. Lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn gà được thực hiện ở những ngày tuổi nào?
Lịch vắc xin bao gồm: Vắc xin Marek (ngày tuổi thứ 1, tiêm dưới da cổ); Vắc xin Lasota lần 1 phòng Gà rù (ngày thứ 7, nhỏ mắt/mũi); Vắc xin Đậu (ngày thứ 10, chủng màng cánh); Vắc xin Gumboro lần 1 (ngày thứ 14, nhỏ mồm); Vắc xin Lasota lần 2 (ngày thứ 22, nhỏ mắt/mũi); Vắc xin Gumboro lần 2 (ngày thứ 25, pha nước uống).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Văn Khuyến đã phản ánh chi tiết và trung thực quá trình áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên quy mô 5.000 con gà lai Chọi x Lương Phượng tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống 97,82% và khối lượng cơ thể đạt 2028,91 g ở 11 tuần tuổi với các chỉ số chuyển hóa thức ăn phù hợp với quy luật sinh trưởng của gia cầm. Công tác phòng bệnh bằng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100%, đồng thời các phác đồ điều trị CRD và cầu trùng mang lại hiệu quả kiểm soát dịch bệnh ổn định cho cơ sở chăn nuôi.