Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp với cơ cấu giống bản địa phong phú. Theo số liệu thống kê năm 2010 được tác giả trích dẫn, trong tổng số 230 triệu con gà nuôi trên cả nước, phương thức chăn thả vườn chiếm trên 80%. Mặc dù các giống gà nội có ưu điểm vượt trội về khả năng thích nghi khí hậu, sức đề kháng cao và chất lượng thịt thơm ngon, song năng suất sinh trưởng lại rất thấp (khối lượng nuôi 12 tuần tuổi ở gà Chọi chỉ đạt 1,0 - 1,4 kg đối với con trống và 0,8 - 1,2 kg đối với con mái), sinh sản kém và hay cắn mổ nhau, dẫn tới hiệu quả kinh tế hạn chế khi chăn nuôi quy mô tập trung. Ngược lại, các giống gà lông màu nhập nội như Lương Phượng, Tam Hoàng, Sasso, Kabir có tốc độ tăng khối lượng nhanh nhưng tính thích nghi với chăn thả hạn chế, tập tính lười vận động khiến thịt nhão, chi phí con giống cao và lệ thuộc vào đơn vị cung cấp giống nước ngoài.
Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu ứng dụng phương pháp lai kinh tế giữa gà trống Chọi nội địa và gà mái Lương Phượng nhập nội nhằm khai thác ưu thế lai F1 (mang 50% máu gà Chọi và 50% máu gà Lương Phượng), tạo ra con lai có ngoại hình phù hợp thị hiếu tiêu dùng, chất lượng thịt săn chắc, lớn nhanh và thích ứng tốt với phương thức bán chăn thả tại các nông hộ, trang trại.
Khóa luận xác định mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lai (trống Chọi × mái Lương Phượng).
- Xác định tình hình nhiễm bệnh, xây dựng và thực hiện quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà lai nuôi tại trang trại.
- Đánh giá đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất, chất lượng thịt và hiệu quả kinh tế của đàn gà lai F1 thương phẩm.
- Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá điều kiện cơ sở hạ tầng, tình hình chăn nuôi tại trại gà thương phẩm xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Triển khai đúng các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng gà lai theo từng giai đoạn phát triển.
- Theo dõi sát sao tình hình dịch bệnh, chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh phát sinh trên đàn gà thí nghiệm.
Đối tượng nghiên cứu là đàn gà lai thương phẩm F1 giữa gà trống Chọi và gà mái Lương Phượng với quy mô 2.000 con gà thịt và 30 con gà sinh sản. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm từ 1 đến 90 ngày tuổi (theo dõi chỉ tiêu thực tế đến 11 tuần tuổi xuất bán), triển khai trong điều kiện vụ hè từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019 tại trại gà thương phẩm thuộc xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về di truyền học, sinh lý học gia cầm, dinh dưỡng và bệnh học thú y:
- Cơ sở khoa học về giống và ưu thế lai: Tổng quan nguồn gốc và đặc điểm sinh học của giống gà Lương Phượng (giống gà kiêm dụng lông màu nguồn gốc ven sông Lương Phượng, thành phố Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc; gà 12 tuần tuổi đạt 2,0 - 2,5 kg, FCR đạt 3,0 - 3,2 kg thức ăn/kg tăng trọng) và gà Chọi (giống nội trường mình, chân cao, thịt chắc, tính hiếu chiến, mọc lông chậm). Nguyên lý ưu thế lai được ứng dụng để khắc phục nhược điểm tăng trọng chậm của gà Chọi và nhược điểm thịt nhão của gà Lương Phượng.
- Cơ sở sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Phân tích đặc điểm tốc độ di chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa của gà non (30 - 39 cm/giờ) và gà trưởng thành (40 - 42 cm/giờ), thời gian lưu thức ăn ngắn (2 - 4 giờ), vai trò của dạ dày tuyến, dạ dày cơ và các enzyme tiêu hóa; cấu tạo hệ hô hấp gồm khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phổi và hệ thống 9 túi khí với cơ chế hô hấp kép.
- Nhu cầu dinh dưỡng gia cầm: Định mức năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa lượng (Ca chiếm 1,3 - 1,8%, P chiếm 0,8 - 1% khối lượng cơ thể), khoáng vi lượng và nước uống (bình quân 50 ml/kg thể trọng/ngày).
- Bệnh học thú y: Đặc điểm dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị của các bệnh phổ biến gồm Bạch lị (Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum), bệnh hô hấp mãn tính CRD (Mycoplasma gallisepticum), bệnh cầu trùng (Eimeria spp.) và bệnh do vi khuẩn Escherichia coli.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên quy mô đàn 2.000 con nuôi theo phương thức bán chăn thả. Cơ sở thực nghiệm có diện tích chuồng trại 800 m² (gồm 3 dãy chuồng gà, 3 dãy chuồng lợn), tường bao quanh cao 2,2 m, nền bê tông, mái lợp fibro xi măng, hệ thống quạt trần, nhiệt kế, nguồn nước giếng khoan và điện 3 pha.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Theo dõi lượng thức ăn thu nhận hàng ngày theo từng ô chuồng.
- Cân cá thể kiểm tra khối lượng vào buổi sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn từ giai đoạn sơ sinh đến 11 tuần tuổi.
- Theo dõi số gà ốm, chết, loại thải hàng ngày để xác định tỷ lệ nuôi sống và tỷ lệ mắc bệnh.
- Số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học dùng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2000), tính toán các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến dị ($C_v%$) bằng phần mềm Microsoft Excel và máy tính chuyên dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành gia cầm Việt Nam: giải quyết mâu thuẫn giữa chất lượng thịt của gà thả vườn bản địa và tốc độ tăng trưởng của gà công nghiệp nhập ngoại. Phần này công bố mục tiêu áp dụng quy trình chăn nuôi, phòng trị bệnh và đánh giá năng suất thịt, xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu thực tế cho lý thuyết lai kinh tế và ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao giá trị thương phẩm, bảo tồn bền vững nguồn gen gà Chọi bản địa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên cùng cơ sở vật chất của trại thực tập xã Khe Mo. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y bao gồm: nguồn gốc, đặc tính sản xuất của giống gà Chọi và gà Lương Phượng; sinh lý tiêu hóa qua các cơ quan mỏ, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ và ruột non; giải phẫu và sinh lý hô hấp kép với 9 túi khí; nhu cầu dinh dưỡng về năng lượng, protein, khoáng, nước; các nhân tố ảnh hưởng tới sinh trưởng (dòng giống, giới tính, dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi); bệnh học và phác đồ can thiệp 4 bệnh truyền nhiễm phổ biến. Tác giả cũng tổng quan các nghiên cứu trong nước (công trình của Đào Văn Khanh, Phan Cự Nhân, Nguyễn Duy Hoan, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan...) và tình hình lai tạo gà lông màu trên thế giới (các tổ hợp lai Label Rouge của Kabir, các dòng Sasso của Pháp, các giống thả vườn của Trung Quốc).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là gà lai F1 (♂ Chọi × ♀ Lương Phượng) giai đoạn 1 - 90 ngày tuổi nuôi bán chăn thả vụ hè tại trại xã Khe Mo từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019. Trình bày chi tiết phương pháp theo dõi lâm sàng, phương pháp cân khối lượng định kỳ, các công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tỷ lệ mắc bệnh và phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng công thức tính sai số và hệ số biến dị mẫu lớn ($n > 30$).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả thực tế qua 6 tháng thực nghiệm:
- Công tác chuẩn bị và chăm sóc nuôi dưỡng: Quy trình chuẩn bị chuồng trại (để trống chuồng 10 - 15 ngày, quét vôi $25% + CuSO_4\ 5%$, phun Formol 2%, rải đệm lót trấu dày 5 - 10 cm); kỹ thuật úm gà 1 - 21 ngày tuổi (nhiệt độ 32 - 35°C giảm dần, mật độ 50 - 60 con/m², chiếu sáng 24/24 giờ, bổ sung Vitamin C, Glucoza, chất điện giải, kháng sinh Tetracyclin hoặc Colistin); kỹ thuật nuôi gà từ 22 ngày tuổi đến xuất bán với chế độ cho ăn 4 bữa/ngày, ngừng cho ăn đêm sau 4 tuần tuổi.
- Quy định dinh dưỡng thức ăn: Áp dụng 3 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 3 giai đoạn sinh trưởng (AG-311S, AG-312S, AG-313S) với các chỉ tiêu dinh dưỡng nghiêm ngặt.
- Quy trình vệ sinh thú y và phòng dịch: Lịch sát trùng trong và ngoài chuồng bằng Biodine, Formol 2%, Trichlorfon 20% xen kẽ theo các ngày trong tuần; lịch dùng vắc xin phòng bệnh Marek (1 ngày tuổi), Lasota (7 và 22 ngày tuổi), Đậu (12 ngày tuổi), Gumboro (14 và 25 ngày tuổi) kết hợp dùng thuốc phòng cầu trùng (Rigecoccin-WS, Salinomycin), tẩy giun sán (Tayzu) và phòng bệnh hô hấp, tiêu hóa định kỳ bằng kháng sinh.
- Năng suất sinh học và kinh tế: Công bố dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ nuôi sống qua 11 tuần tuổi, diễn biến khối lượng tích lũy hàng tuần, lượng thức ăn thu nhận hàng ngày, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR, kết quả điều trị bệnh CRD và E. coli, hạch toán chi tiết chi phí và doanh thu của lứa gà 2.000 con.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về khả năng thích ứng, chỉ tiêu tăng trưởng và hiệu quả kinh tế của tổ hợp lai Chọi × Lương Phượng tại địa phương, đồng thời khuyến nghị các giải pháp nhân rộng công thức lai ra vùng đồi chè, vườn cây ăn quả khu vực trung du miền núi phía Bắc.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu được các số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sản xuất, tình hình bệnh tật và hiệu quả kinh tế của đàn gà lai F1 (♂ Chọi × ♀ Lương Phượng):
1. Thành phần dinh dưỡng thức ăn thí nghiệm
| Giai đoạn (tuần tuổi) |
Đơn vị tính |
0 – 4 |
5 – 8 |
9 – xuất bán |
| Năng lượng trao đổi (ME) tối thiểu |
Kcal/kg |
3000 |
3100 |
3200 |
| Protein thô (CP) tối thiểu |
% |
20,0 |
19,0 |
18,0 |
| Xơ thô tối đa |
% |
3,8 |
3,6 |
3,5 |
| Canxi (min - max) |
% |
1,0 - 1,2 |
0,9 - 1,0 |
0,85 - 1,1 |
| Photpho tối thiểu |
% |
0,8 |
0,75 |
0,75 |
| Muối |
% |
0,3 - 0,5 |
0,3 - 0,5 |
0,3 - 0,5 |
| Lysin tối thiểu |
% |
1,2 |
1,15 |
1,1 |
| Độ ẩm tối đa |
% |
14 |
14 |
14 |
2. Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi
Khảo sát trên đàn 2.000 con gà thịt ban đầu, tỷ lệ nuôi sống sau 11 tuần tuổi đạt mức cao:
| Tuần tuổi |
Số lượng đầu kỳ (con) |
Số lượng chết và loại thải (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| 1 |
2000 |
0 |
100,00 |
| 2 |
2000 |
2 |
99,90 |
| 3 |
1998 |
2 |
99,90 |
| 4 |
1996 |
3 |
99,85 |
| 5 |
1993 |
5 |
99,75 |
| 6 |
1988 |
4 |
99,80 |
| 7 |
1984 |
3 |
99,85 |
| 8 |
1981 |
3 |
99,85 |
| 9 |
1978 |
2 |
99,90 |
| 10 |
1976 |
2 |
99,90 |
| 11 |
1974 |
1 |
99,95 |
| Toàn kỳ |
2000 |
27 |
98,65 |
Số gà sống đến khi xuất bán là 1.973 con (tỷ lệ 98,65%). Ở đàn gà sinh sản theo dõi 30 con, tỷ lệ sống đạt 100%. Giai đoạn úm đạt tỷ lệ an toàn 99,80% (chỉ hao hụt 4 con trong 2.000 con đưa vào úm).
3. Sinh trưởng tích lũy và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)
Khối lượng cơ thể và mức tiêu tốn thức ăn qua 11 tuần tuổi thể hiện rõ quy luật phát triển của tổ hợp lai:
| Tuần tuổi |
Sinh trưởng tích lũy ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) (gam/con) |
Tăng khối lượng (g/con/ngày) |
Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày) |
FCR (kg TA/kg tăng KL) |
| Sơ sinh |
38,52 ± 0,25 |
- |
- |
- |
| 1 |
103,12 ± 0,79 |
9,22 |
11,38 |
1,23 |
| 2 |
196,07 ± 1,03 |
13,27 |
17,51 |
1,31 |
| 3 |
298,91 ± 3,48 |
14,69 |
22,36 |
1,52 |
| 4 |
431,13 ± 5,23 |
18,88 |
30,04 |
1,59 |
| 5 |
614,59 ± 7,20 |
26,35 |
47,59 |
1,80 |
| 6 |
856,84 ± 12,19 |
34,60 |
72,18 |
2,08 |
| 7 |
1127,63 ± 14,54 |
38,68 |
85,89 |
2,22 |
| 8 |
1381,58 ± 12,35 |
36,27 |
96,22 |
2,65 |
| 9 |
1632,89 ± 15,96 |
35,90 |
101,07 |
2,81 |
| 10 |
1841,45 ± 22,32 |
29,65 |
102,44 |
3,45 |
| 11 |
2034,11 ± 13,46 |
27,52 |
103,84 |
3,77 |
Khối lượng gà F1 tăng đều qua các tuần: từ sơ sinh 38,52 g/con lên 431,13 g/con lúc 4 tuần tuổi; 1.381,58 g/con lúc 8 tuần tuổi và đạt 2.034,11 g/con lúc 11 tuần tuổi. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày đạt đỉnh ở tuần thứ 7 (38,68 g/con/ngày). Hệ số FCR tăng dần từ 1,23 ở tuần thứ 1 lên 2,22 ở tuần thứ 7 và đạt 3,77 ở tuần thứ 11.
4. Kết quả phòng và điều trị bệnh
Trong quá trình nuôi dưỡng đàn gà 2.000 con, tác giả đã chẩn đoán và điều trị hai nhóm bệnh phát sinh bằng các phác đồ thuốc thú y cụ thể:
- Bệnh CRD: Số con mắc bệnh là 111 con, sử dụng thuốc Bio-spiracol điều trị, số con khỏi bệnh là 103 con, đạt tỷ lệ khỏi 92,80%.
- Bệnh do E. coli (trong bảng tổng hợp khác có ghi nhận bệnh cầu trùng): Số con mắc bệnh theo dõi là 76 con, sử dụng thuốc Tilcosin điều trị, số con khỏi bệnh là 61 con, đạt tỷ lệ khỏi 80,26%.
- Công tác tẩy giun tròn định kỳ cho 2.000 con bằng thuốc Tayzu đạt tỷ lệ bảo vệ an toàn 99,50% (1.990 con an toàn).
5. Hạch toán hiệu quả kinh tế lứa nuôi 2.000 con (thời điểm 11 tuần tuổi)
Tác giả lập bảng tính toán chi phí và doanh thu bán thịt thương phẩm:
| STT |
Khoản mục hạch toán |
Đơn vị tính |
Số lượng / Đơn giá |
Thành tiền (đồng) |
| I |
Tổng thu |
|
|
188.611.000 |
| 1 |
Số lượng gà xuất chuồng |
Con |
1.973 |
- |
| 2 |
Tổng khối lượng gà xuất bán |
Kg |
4.013 |
- |
| 3 |
Đơn giá xuất bán tại trại |
Đồng/kg |
47.000 |
188.611.000 (văn bản ghi 188.000 nghìn) |
| II |
Tổng chi phí |
|
|
153.630.000 |
| 1 |
Chi phí con giống |
Đồng |
- |
19.000.000 |
| 2 |
Chi phí thức ăn hỗn hợp |
Đồng |
- |
119.630.000 |
| 3 |
Chi phí vắc xin phòng bệnh |
Đồng |
- |
5.000.000 |
| 4 |
Chi phí thuốc thú y điều trị |
Đồng |
- |
3.000.000 |
| 5 |
Chi phí điện, nước và chi phí khác |
Đồng |
- |
6.000.000 |
| III |
Lợi nhuận thu được |
Đồng |
- |
35.370.000 |
Mô hình đạt mức lãi 35.370.000 đồng trên quy mô 2.000 con gà sau gần 3 tháng chăn nuôi (11 tuần). Tác giả nhận định con lai F1 có ưu thế lớn: ngoại hình chân cao, thon gọn, nhanh nhẹn, thịt thơm ngon, dễ tiêu thụ trên thị trường và thích hợp phát triển chăn thả dưới tán đồi chè, vườn cây ăn quả tại Thái Nguyên, Bắc Giang và các tỉnh phụ cận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở thực nghiệm duy nhất (trại gà tư nhân tại xã Khe Mo, Đồng Hỷ, Thái Nguyên) với quy mô một lứa nuôi 2.000 con; chu kỳ theo dõi diễn ra tập trung trong vụ hè (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019 tính cả chuẩn bị và nuôi thực tế 11 tuần); chưa có lô đối chứng nuôi song song gà thuần Chọi hoặc thuần Lương Phượng trong cùng điều kiện để so sánh trực tiếp chỉ số sai khác thống kê; chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt trong phòng thí nghiệm để phân tích các chỉ tiêu hóa sinh cơ thịt (tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực, mỡ giắt, hàm lượng protein và lipid).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận định hướng mở rộng nghiên cứu công thức lai F1 (♂ Chọi × ♀ Lương Phượng) trên các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông và mùa thu để kiểm chứng ảnh hưởng của nhiệt độ thấp đến tốc độ mọc lông và sinh trưởng); khảo sát phương thức nuôi bán chăn thả mở rộng trên các hệ sinh thái vườn đồi khác nhau (vườn vải thiều, đồi chè); tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu phẩm chất thân thịt và tỷ lệ xẻ thịt ở các tuần tuổi giết mổ tối ưu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp mẫu báo cáo chuẩn mực về quy trình theo dõi thực địa, phương pháp ghi chép nhật ký chuồng trại, cách áp dụng các công thức thống kê sinh học ($m_{\bar{x}}$, $S$, $C_v%$) để xử lý số liệu khối lượng gia cầm mẫu lớn.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Cung cấp thông số thực tế về định mức khẩu phần 3 giai đoạn (AG-311S, AG-312S, AG-313S); lịch vệ sinh sát trùng chuồng trại tuần hoàn bằng Biodine, Formol và Trichlorfon; lịch tiêm phòng và nhỏ vắc xin (Marek, Lasota, Đậu, Gumboro) cụ thể theo từng ngày tuổi; phác đồ dùng thuốc điều trị CRD bằng Bio-spiracol và bệnh đường ruột/E. coli bằng Tilcosin.
- Người làm nghiên cứu tổ hợp lai gia cầm: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm gốc về đường cong sinh trưởng tích lũy và hệ số FCR theo từng tuần tuổi của con lai F1 (Chọi × Lương Phượng) phục vụ xây dựng kế hoạch dự trù thức ăn và tính toán bài toán tài chính trước khi đầu tư trang trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng cơ thể của gà lai (♂ Chọi × ♀ Lương Phượng) ở thời điểm xuất bán 11 tuần tuổi đạt bao nhiêu?
Theo kết quả cân thực tế toàn bộ đàn gà tại trại, khối lượng cơ thể trung bình lúc 11 tuần tuổi đạt $2.034,11 \pm 13,46$ gam/con, tăng từ mức sơ sinh là $38,52 \pm 0,25$ gam/con.
2. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn gà lai biến động như thế nào qua các giai đoạn nuôi?
Hệ số FCR tăng dần theo tuổi sinh trưởng của gà: tuần thứ 1 tiêu tốn 1,23 kg thức ăn/kg tăng khối lượng; tuần thứ 4 là 1,59; tuần thứ 7 là 2,22; tuần thứ 9 là 2,81; và đạt mức cao nhất ở tuần thứ 11 là 3,77 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
3. Đàn gà 2.000 con được phòng bệnh bằng những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào?
Lịch dùng vắc xin được thực hiện nghiêm ngặt theo các mốc ngày tuổi:
- 1 ngày tuổi: Tiêm dưới da cổ vắc xin Marek ($0,1$ ml/gà).
- 7 ngày tuổi: Nhỏ mắt, mũi vắc xin Lasota phòng bệnh gà rù.
- 12 ngày tuổi: Chủng màng cánh vắc xin Đậu.
- 14 ngày tuổi: Nhỏ mồm vắc xin Gumboro lần 1.
- 22 ngày tuổi: Nhỏ mắt, mũi vắc xin Lasota lần 2.
- 25 ngày tuổi: Cho uống vắc xin Gumboro lần 2.
4. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt bao nhiêu % và số lượng gà chết tập trung vào thời gian nào?
Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 98,65% (1.973 con sống trên tổng số 2.000 con ban đầu; tổng số chết và loại thải là 27 con). Gà chết bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 2 và số lượng chết tập trung cao nhất vào tuần thứ 5 (chết 5 con).
5. Kết quả hạch toán kinh tế của lứa gà lai 2.000 con mang lại lợi nhuận bao nhiêu?
Tổng doanh thu khi bán $4.013$ kg gà lúc 11 tuần tuổi (đơn giá $47.000$ đồng/kg) là $188.611.000$ đồng; tổng chi phí chăn nuôi là $153.630.000$ đồng (trong đó chi phí thức ăn chiếm cao nhất với $119.630.000$ đồng, giống $19.000.000$ đồng, vắc xin $5.000.000$ đồng, thuốc thú y $3.000.000$ đồng, điện nước $6.000.000$ đồng). Lợi nhuận ròng thu được sau 11 tuần nuôi là $35.370.000$ đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Trường đã áp dụng thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học thú y trên quy mô đàn 2.000 con gà lai thương phẩm F1 (♂ Chọi × ♀ Lương Phượng) tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm chứng minh con lai F1 phát huy rõ rệt ưu thế lai với tỷ lệ nuôi sống đạt 98,65%, khối lượng xuất bán lúc 11 tuần tuổi đạt $2,03$ kg/con, hệ số FCR toàn kỳ đạt hiệu quả kinh tế và mang lại lợi nhuận $35.370.000$ đồng. Công trình đã cung cấp đầy đủ các căn cứ khoa học và dẫn liệu thực tế khẳng định tính khả thi của mô hình lai kinh tế này trong việc phát triển chăn nuôi gia cầm bán chăn thả tại các địa phương vùng trung du miền núi.