Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm chất lượng cao cho xã hội. Theo số liệu điều tra chăn nuôi năm 2017 của Tổng cục Thống kê Việt Nam, tổng đàn gia cầm cả nước đạt hơn 295 triệu con, tăng 6,5% so với năm 2016. Trong đó, đàn gà thịt có mức tăng trưởng 6,9%, chiếm 77,5% tổng đàn gà toàn quốc. Tuy nhiên, với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đàn gia cầm rất dễ mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như cúm gia cầm H5N1, Newcastle, CRD, gây tổn thất lớn về kinh tế nếu không có quy trình kỹ thuật chuẩn hóa.

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn gà thịt Mía x Lương Phượng tại trại ông Mai Văn Quy liên kết với Tập đoàn Đức Hạnh BMG" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Văn Sỹ, chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm (Đại học Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn gà thịt Mía x Lương Phượng thương phẩm.
  2. Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt Mía x Lương Phượng thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn gà thịt thương phẩm lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi theo phương thức nuôi nhốt chuồng kín trên nền đệm lót, quy mô 3.000 con.
  • Địa điểm: Trại gà ông Mai Văn Quy, xóm Soi Vàng, xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (liên kết chăn nuôi với Tập đoàn Đức Hạnh BMG).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, giải phẫu - hô hấp, nhu cầu dinh dưỡng của gia cầm và bệnh học thú y:

  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Tốc độ di chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa gia cầm (30 - 39 cm/giờ ở gà non; 40 - 42 cm/giờ ở gà trưởng thành; thời gian lưu thức ăn 2 - 4 giờ); đặc điểm dịch vị dạ dày tuyến (pH 3,1 - 4,5), dạ dày cơ (áp lực co bóp 140 mmHg) và tiêu hóa tại ruột non (pH 7,42); cơ chế hô hấp kép qua hệ thống 9 túi khí và 110 - 120 vòng sụn khí quản; nhu cầu về năng lượng trao đổi (ME), protein thô, khoáng đa lượng (Ca, P), khoáng vi lượng, nước uống (khoảng 50 ml/kg khối lượng cơ thể/ngày) và giới hạn tỷ lệ xơ không quá 4% trong khẩu phần.
  • Đặc điểm con lai: Tổ hợp lai giữa gà trống Mía (Đường Lâm, Ba Vì) và gà mái Lương Phượng nhập nội, cho con lai có màu lông đẹp, khả năng thích ứng cao với khí hậu nóng ẩm, khối lượng xuất chuồng thương phẩm tốt.
  • Bệnh học chuyên khoa: Nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và dịch tễ học của 4 nhóm bệnh chính gồm Bạch lỵ (Salmonella gallinarum, Salmonella pullorum), CRD (Mycoplasma gallisepticum hoặc thể kết hợp C-CRD), Cầu trùng (Eimeria spp.) và bệnh do vi khuẩn Escherichia coli. Dược lý học của các chế phẩm điều trị: Tylodox (Tylosin kết hợp Doxycycline), AmStrong (Ampicillin kết hợp Colistin), Moxcolis (Amoxycillin kết hợp Colistin) và men vi sinh đường ruột ClosSTOP SP (Bacillus PB6, Lactose, muối Propionate).

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp chăm sóc và thu thập thông tin: Quan sát lâm sàng trạng thái toàn đàn vào sáng sớm; theo dõi lượng thức ăn, nước uống dư thừa; cân khối lượng ngẫu nhiên định kỳ hàng tuần để đánh giá mức độ đồng đều và khả năng sinh trưởng tích lũy.
  • Phương pháp phòng và trị bệnh: Triển khai vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột, Formol 2%, RTD-Iodine; thực hiện lịch tiêm phòng vaccine phòng bệnh Newcastle, Gumboro; áp dụng phác đồ phòng bệnh bằng thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ (B.complex, Glucose, Ampicoli, Tylosin, Hancoc, Rigecoccin-ws, Neomycin, Tetracyclin); chẩn đoán bệnh lâm sàng kết hợp mổ khám bệnh tích khi có gia cầm chết để xác định nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị.
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$
    • Tỷ lệ nhiễm bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$
  • Xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán bằng máy tính cầm tay Casio.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm thương phẩm tại Việt Nam, nêu mục đích, yêu cầu của chuyên đề và giới thiệu tóm tắt nhiệm vụ thực hiện tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu địa hình, khí hậu, mạng lưới giao thông tại xóm Soi Vàng, xã Tân Cương, TP. Thái Nguyên. Mô tả cơ sở vật chất trang trại gồm tổng diện tích 10.000 m² (chuồng trại 3.000 m² chia 2 khu với 3 dãy chuồng kín, kho thức ăn, 2 máy phát điện, 4 quạt thông gió/chuồng, 3 lò sưởi hơi, hệ thống cấp nước giếng khoan khử trùng và điện 3 pha). Cơ cấu nhân lực gồm 1 chủ trang trại, 1 kỹ sư, 2 công nhân và 1 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan nghiên cứu: Trình bày cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, giải phẫu hệ hô hấp gia cầm, nhu cầu dinh dưỡng và các yếu tố ngoại cảnh tác động đến sinh trưởng. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Cự Nhân, Trần Đình Miên, Phạm Sỹ Lăng, Trương Văn Dung, Nguyễn Hữu Vũ, Hoàng Hà, Hoàng Huy Liệu, Trường Giang, Hồ Thị Thuận, Hoàng Thạch, Dương Công Thuận, Trần Văn Hòa) và ngoài nước (Brandsch, Billchel, Kojima, Woese, Yogev, Chambers, Siegel, Kolapxki, Orlow, Winkler) về di truyền tốc độ mọc lông, dịch tễ Mycoplasma, cầu trùng và độc lực của E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô 3.000 gà thịt Mía x Lương Phượng; quy trình thu thập thông tin theo dõi sức khỏe hàng ngày; phương pháp kiểm tra khối lượng hàng tuần; quy trình can thiệp thú y theo khuyến cáo kỹ thuật của Tập đoàn Đức Hạnh Marphavet; các chỉ tiêu theo dõi về tỷ lệ sống, tốc độ tăng khối lượng, mức tiêu thụ thức ăn và hiệu quả điều trị bệnh.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác chuẩn bị chuồng trại và chọn giống: Thực hiện trống chuồng 10 - 15 ngày, quét vôi, phun sát trùng Formol 2%, rải đệm lót trấu dày 5 - 10 cm; chuẩn bị quây úm cót ép cao 45 - 50 cm, đường kính 2 - 3 m (úm 300 - 500 con/quây) và bóng sưởi hồng ngoại 75 W/100 con trước khi thả gà 2 giờ. Thiết lập bảng tiêu chuẩn chọn gà con sơ sinh (loại bỏ gà vẹo mỏ, hở rốn, khoèo chân).
  • Quy trình vệ sinh thú y: Phun tiêu độc Formol 2% (1 lít/m², 2 lần/tuần), rắc vôi bột lối đi (12 lần), định kỳ phun sát trùng RTD-Iodine tỷ lệ 1 lít/200 lít nước phun cho 2.000 m² chuồng trại (20 lần).
  • Chương trình sử dụng vaccine và thuốc phòng: Nhỏ mắt/nhỏ miệng vaccine Lasota và Gumboro vào các ngày tuổi thứ 7 và 21; tiêm dưới da vaccine Newcastle H1 lúc 35 ngày tuổi, đạt độ an toàn dịch tễ 100%. Áp dụng lịch dùng thuốc bổ trợ Glucose, B.complex kết hợp kháng sinh Ampicoli (1 - 4 ngày tuổi), Tylosin (10 - 12 ngày tuổi), Hancoc/Rigecoccin-ws (22 - 24, 30 - 32, 37 - 39 ngày tuổi) và Neomycin + Tetracyclin (45 - 47 ngày tuổi).
  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Nano feed của Tập đoàn Đức Hạnh BMG chia theo 3 giai đoạn tuổi (1 - 14 ngày, 15 - 42 ngày, 43 ngày đến xuất bán). Điều chỉnh nhiệt độ úm giảm dần từ 31 - 33°C xuống 26 - 29°C ở tuần thứ 3; điều tiết chế độ chiếu sáng từ 24 giờ/ngày (cường độ 3,5 - 4 W/m²) xuống 22 - 23 giờ/ngày (cường độ 0,2 - 0,4 W/m² sau 5 tuần).
  • Tình hình dịch bệnh và điều trị: Ghi nhận 400 con mắc bệnh do E. coli (13,33%) và 950 con mắc bệnh CRD (31,67%). Sử dụng thuốc Moxcolis điều trị E. coli đạt tỷ lệ khỏi 97,00%; thuốc Tylodox điều trị CRD đạt tỷ lệ khỏi 95,78%.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật và hiệu quả nuôi dưỡng đàn gà thịt Mía x Lương Phượng qua 11 tuần theo dõi:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Số liệu ghi nhận trong văn bản
Quy mô đàn theo dõi ban đầu Con 3.000
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở tuần 1 % 99,73
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở tuần 2 % 99,60
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở tuần 3 % 99,36
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở tuần 4 đến tuần 11 % 98,30
Khối lượng sơ sinh g/con 41,19 ± 0,36 (Cv = 4,78%)
Khối lượng lúc 11 tuần tuổi g/con 1.774,91 ± 37,83 (Cv = 11,35%)
Lượng thức ăn tiêu thụ tuần thứ 1 g/con/ngày 11,75 (82,22 g/con/tuần)
Lượng thức ăn tiêu thụ tuần thứ 11 g/con/ngày 122,55 (857,85 g/con/tuần)
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ sau 11 tuần g/con 5.262,11
Số gà mắc bệnh do E. coli (Tỷ lệ mắc) Con (%) 400 (13,33%)
Số gà mắc bệnh CRD (Tỷ lệ mắc) Con (%) 950 (31,67%)
Tỷ lệ khỏi bệnh E. coli khi dùng Moxcolis (1 g/2 lít nước, 3 - 5 ngày) % (Số con) 97,00% (388/400 con)
Tỷ lệ khỏi bệnh CRD khi dùng Tylodox (1 g/2 - 4 lít nước, 3 - 5 ngày) % (Số con) 95,78% (910/950 con)

Chi tiết về chế độ dinh dưỡng thức ăn Nano feed được áp dụng theo các giai đoạn phát triển:

Chỉ tiêu dinh dưỡng 1 - 14 ngày tuổi 15 - 42 ngày tuổi 43 ngày - xuất bán
Năng lượng trao đổi - ME (kcal/kg) 3.100 2.900 3.000
Protein thô (%) 22 19 19
Xơ thô (%) 6 6 6
Canxi (%) 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2
Photpho (%) 0,6 - 1,1 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0
Lysine (%) 1,1 1,0 1,0
Methionine + Cystine (%) 0,9 0,75 0,8
Độ ẩm (%) 13 13 13

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Cần thực hiện nghiêm ngặt khâu chọn lọc loại thải gà con yếu ngay từ giai đoạn sơ sinh để tránh tình trạng gà chết ở các tuần sau, giảm thiểu nguy cơ lây lan mầm bệnh và hạn chế lãng phí thức ăn làm tăng hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).
  • Tăng cường kiểm soát môi trường chuồng kín, hạn chế sự tích tụ các loại khí độc như $NH_3$, $H_2S$ để tránh gây stress và giảm sức đề kháng ở gà.
  • Duy trì chế độ vệ sinh khử trùng và cách ly nghiêm ngặt theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra".

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về tốc độ sinh trưởng tích lũy, định mức tiêu thụ thức ăn hàng tuần và tỷ lệ nuôi sống của giống gà lai F1 Mía x Lương Phượng tại vùng chăn nuôi Thái Nguyên.
  • Chứng minh tính hiệu quả của lịch dùng vaccine Newcastle, Gumboro và phác đồ điều trị bệnh CRD bằng Tylodox kết hợp điều trị E. coli bằng Moxcolis tại quy mô chuồng kín thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên một chu kỳ nuôi (1 lứa gà) với quy mô 3.000 con tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất trong thời gian 6 tháng, chưa so sánh đối chứng giữa các mùa vụ khác nhau trong năm.
  • Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa thực hiện các xét nghiệm phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Báo cáo chưa tính toán chi tiết chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR tổng thể và chưa đánh giá các chỉ tiêu thân thịt, tỷ lệ thịt xẻ sau xuất bán.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng theo dõi quy trình chăn nuôi gà Mía x Lương Phượng qua nhiều lứa nuôi ở các điều kiện thời tiết khác nhau (mùa mưa và mùa khô).
  • Thực hiện thêm các phân tích chuyên sâu về hiệu quả kinh tế, chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng và chất lượng thịt thương phẩm khi giết mổ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo quy trình tổ chức chăn nuôi gà thịt chuồng kín, kỹ thuật úm gà con, bảng tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn gia cầm và kỹ thuật pha chế vaccine phòng bệnh.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Áp dụng trực tiếp lịch phòng bệnh định kỳ bằng thuốc và vaccine; sử dụng phác đồ điều trị khi đàn gà xuất hiện triệu chứng bệnh CRD hoặc nhiễm khuẩn do E. coli.
  • Các đề tài nghiên cứu về gia cầm: Tham khảo số liệu thực tế về khối lượng tích lũy và lượng cám tiêu thụ theo từng tuần tuổi của giống gà lai F1 (Mía x Lương Phượng).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng cơ thể và lượng thức ăn tiêu thụ của gà lai Mía x Lương Phượng tại thời điểm 11 tuần tuổi đạt bao nhiêu? Theo số liệu tại Bảng 4.9 và Bảng 4.10 của khóa luận, khối lượng trung bình của gà lúc 11 tuần tuổi đạt $1.774,91 \pm 37,83$ g/con (từ mức sơ sinh là $41,19 \pm 0,36$ g/con). Lượng thức ăn tiêu thụ ở tuần thứ 11 là 122,55 g/con/ngày (857,85 g/con/tuần) và tổng lượng thức ăn tiêu thụ cả đợt nuôi 11 tuần là 5.262,11 g/con.

2. Lịch chủng ngừa vaccine cho đàn gà thịt tại trang trại được thực hiện như thế nào? Chương trình vaccine được thực hiện vào 3 mốc thời gian:

  • 7 ngày tuổi: Nhỏ mắt 1 giọt vaccine Lasota lần 1 và nhỏ miệng 2 giọt vaccine Gumboro lần 1 (thực hiện trên 2.992 con).
  • 21 ngày tuổi: Nhỏ mắt 1 giọt vaccine Lasota lần 2 và nhỏ miệng 2 giọt vaccine Gumboro lần 2 (thực hiện trên 2.981 con).
  • 35 ngày tuổi: Tiêm dưới da vaccine Newcastle H1 (thực hiện trên 2.950 con). Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt 100%.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm chính trên đàn gà khảo nghiệm là bao nhiêu? Theo Bảng 4.11, trên tổng số 3.000 con gà theo dõi, có 400 con mắc bệnh do vi khuẩn E. coli (chiếm tỷ lệ 13,33%) và 950 con mắc bệnh hô hấp mãn tính CRD (chiếm tỷ lệ 31,67%). Nguyên nhân tỷ lệ CRD cao được xác định do khâu chọn loại gà yếu chưa triệt để và nồng độ khí độc ($NH_3$, $H_2S$) trong chuồng kín làm giảm sức đề kháng.

4. Phác đồ sử dụng thuốc điều trị bệnh CRD và E. coli được áp dụng như thế nào và tỷ lệ khỏi bệnh ra sao? Theo Bảng 4.12:

  • Bệnh do E. coli (400 con mắc): Điều trị bằng thuốc Moxcolis với liều lượng 1 g/2 lít nước uống, dùng liên tục trong 3 - 5 ngày; có 388 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 97,00%.
  • Bệnh CRD (950 con mắc): Điều trị bằng thuốc Tylodox với liều lượng 1 g/2 - 4 lít nước uống, dùng liên tục trong 3 - 5 ngày; có 910 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 95,78%.

5. Chế độ dinh dưỡng trong khẩu phần thức ăn Nano feed được phân chia ra sao qua các giai đoạn tuổi? Thức ăn được chia làm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi: Năng lượng trao đổi (ME) đạt 3.100 kcal/kg, Protein thô 22%, Xơ thô 6%, Canxi 0,8 - 1,2%, Photpho 0,6 - 1,1%.
  • Giai đoạn 15 - 42 ngày tuổi: ME đạt 2.900 kcal/kg, Protein thô 19%, Xơ thô 6%, Canxi 0,8 - 1,2%, Photpho 0,6 - 1,0%.
  • Giai đoạn 43 ngày tuổi đến xuất bán: ME đạt 3.000 kcal/kg, Protein thô 19%, Xơ thô 6%, Canxi 0,8 - 1,2%, Photpho 0,6 - 1,0%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Sỹ đã thực hiện đầy đủ quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và vệ sinh phòng trừ dịch bệnh cho đàn gà thịt lai F1 (Mía x Lương Phượng) quy mô 3.000 con tại trại ông Mai Văn Quy. Đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn 98,30% và khối lượng cơ thể đạt $1.774,91$ g/con ở 11 tuần tuổi với mức tiêu thụ thức ăn tích lũy 5,26 kg/con. Các phác đồ phòng bệnh bằng vaccine đạt độ an toàn dịch tễ tuyệt đối và phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn bằng Moxcolis và Tylodox mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao từ 95,78% đến 97,00%. Toàn bộ dữ liệu trong khóa luận phản ánh sát thực tiễn chăn nuôi gia cầm thương phẩm chuồng kín tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.