Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty CP Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

Nghiên cứu chi tiết quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty CP Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường. Báo cáo phân tích

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Tác giả

Nông Thị Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản

Lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định trong hiệu quả chăn nuôi. Một đàn lợn nái khỏe mạnh giúp tăng tỷ lệ nuôi sống, cải thiện chất lượng con giống và nâng cao lợi nhuận kinh tế. Quy trình chăm sóc lợn nái bao gồm ba yếu tố chính: nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh. Nuôi dưỡng đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh sản. Chăm sóc bao gồm vệ sinh chuồng trại, quản lý nhiệt độ và theo dõi quá trình mang thai. Phòng trị bệnh đòi hỏi tiêm vắc xin đúng lịch, vệ sinh sát trùng định kỳ và phát hiện sớm các triệu chứng bất thường. Theo tài liệu nghiên cứu tại Công ty Thiên Thuận Tường, việc áp dụng quy trình đồng bộ giúp tỷ lệ đẻ thành công đạt trên 90%. Chăn nuôi lợn nái yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu về sinh lý sinh sản, dinh dưỡng và bệnh học. Người nuôi cần nắm vững chu kỳ động dục, thời điểm phối giống tối ưu và các dấu hiệu sắp đẻ. Quản lý tốt lợn nái giúp giảm tỷ lệ hao hụt, tăng số con cai sữa và nâng cao tuổi thọ sử dụng của nái.

1.1. Vai trò của lợn nái trong sản xuất chăn nuôi

Lợn nái là nguồn cung cấp con giống chính cho toàn bộ quy trình chăn nuôi. Một nái khỏe mạnh có thể đẻ 10-14 con mỗi lứa, với 2-2,5 lứa mỗi năm. Hiệu quả sinh sản của nái直接影响 đến doanh thu và lợi nhuận của trang trại. Quản lý tốt lợn nái giúp kéo dài thời gian sử dụng, giảm chi phí thay thế đàn. Theo nghiên cứu, nái có thể sử dụng hiệu quả từ lứa đẻ thứ 3 đến lứa thứ 7. Việc chăm sóc đúng cách từ giai đoạn hậu bị đến khi khai thác giúp nái phát triển toàn diện về thể chất và khả năng sinh sản.

1.2. Các giai đoạn sinh sản của lợn nái

Lợn nái trải qua nhiều giai đoạn sinh sản quan trọng. Giai đoạn hậu bị kéo dài từ 6-8 tháng tuổi, chuẩn bị cho lần phối giống đầu tiên. Giai đoạn mang thai kéo dài khoảng 114 ngày, cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt. Giai đoạn đẻ và chăm sóc con bú kéo dài 21-28 ngày. Sau cai sữa, nái cần được phục hồi để chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo. Mỗi giai đoạn đòi hỏi chế độ chăm sóc, dinh dưỡng và quản lý riêng biệt. Việc hiểu rõ từng giai đoạn giúp người nuôi đưa ra quyết định đúng đắn về thời điểm phối giống, lượng thức ăn và chế độ vận động.

II. Các vấn đề thường gặp trong chăm sóc lợn nái sinh sản

Chăm sóc lợn nái sinh sản đối mặt với nhiều thách thức. Bệnh viêm tử cung là vấn đề phổ biến, dẫn đến hội chứng MMA (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa). Bệnh này làm giảm tỷ lệ nuôi sống lợn con đáng kể. Nhiễm trùng đường sinh dục do vi khuẩn E. coli, Streptococcus gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Sảy thai do bệnh truyền nhiễm như Leptospirosis, Brucellosis ảnh hưởng lớn đến năng suất. Thiếu hụt dinh dưỡng dẫn đến còi cọc, giảm khả năng thụ thai và đẻ con yếu. Stress nhiệt trong mùa hè làm giảm ham muốn ăn và rối loạn sinh lý. Vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Quản lý phối giống không đúng kỹ thuật gây tỷ lệ đậu thai thấp. Các vấn đề về móng, da và ký sinh trùng cũng ảnh hưởng đến sức khỏe nái. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề này giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

2.1. Bệnh viêm tử cung và hội chứng MMA

Viêm tử cung là nguyên nhân chính làm giảm độ mắn đẻ ở lợn nái. Bệnh thường xảy ra sau đẻ do vệ sinh không đảm bảo hoặc nhiễm trùng trong quá trình đỡ đẻ. Hội chứng MMA bao gồm viêm tử cung, viêm vú và mất sữa, thường xuất hiện trong 3 ngày đầu sau đẻ. Lợn con bú sữa từ nái bị MMA dễ bị tiêu chảy và chết. Nguyên nhân gây bệnh do vi khuẩn E. coli, Staphylococcus xâm nhập qua đường sinh dục. Phòng bệnh bằng vệ sinh chuồng trại, sát trùng dụng cụ đỡ đẻ và đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho nái trước đẻ.

2.2. Bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến sinh sản

Các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đe dọa trực tiếp đến khả năng sinh sản của lợn nái. Bệnh Leptospirosis gây sảy thai, đẻ non và thai chết lưu. Bệnh Brucellosis lây lan nhanh trong đàn, gây vô sinh và sảy thai hàng loạt. Bệnh PRRS (hội chứng hô hấp và sinh sản) làm giảm tỷ lệ đẻ và tăng tỷ lệ chết phôi. Bệnh lở mồm long móng ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và khả năng cho bú. Phòng bệnh hiệu quả nhất là tiêm vắc xin đúng lịch và cách ly đàn mới nhập. Cần kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm mầm bệnh trong đàn.

III. Giải pháp chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái

Giải pháp chăm sóc lợn nái đòi hỏi tiếp cận toàn diện. Chế độ dinh dưỡng phải phù hợp với từng giai đoạn sinh sản. Lợn mang thai cần khẩu phần giàu protein, vitamin và khoáng chất. Lợn cho bú cần tăng lượng thức ăn để đảm bảo sữa cho con. Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Lịch tiêm bao gồm vắc xin Coglapest, Aftopor, Begonia và PRRS. Vệ sinh sát trùng định kỳ mỗi tuần bằng vôi bột hoặc nước vôi 20%. Tắm cho lợn trước khi đẻ giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đỡ đẻ đúng kỹ thuật, sát trùng tay bằng cồn và sử dụng vaselin bôi trơn. Phát hiện sớm bệnh qua theo dõi体温,食欲 và hành vi hàng ngày. Điều trị bệnh kịp thời bằng kháng sinh phù hợp và bơm rửa tử cung khi cần. Quản lý tốt giúp giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao hiệu quả kinh tế.

3.1. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản

Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sinh sản của lợn nái. Lợn hậu bị cần khẩu phần có 14-16% protein, đảm bảo phát triển bộ xương và cơ quan sinh dục. Lợn mang thai giai đoạn đầu cần 2-2,5 kg thức ăn/ngày, giai đoạn cuối tăng lên 3-3,5 kg. Lợn cho bú cần 5-7 kg thức ăn/ngày để đảm bảo tiết sữa. Bổ sung vitamin A, D, E và khoáng chất như sắt, kẽm, mangan giúp tăng cường miễn dịch. Chất xơ từ rau xanh giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt. Nước sạch phải được cung cấp liên tục, mỗi nái cần 15-20 lít nước/ngày.

3.2. Quy trình vệ sinh và sát trùng chuồng trại

Vệ sinh sát trùng là biện pháp quan trọng phòng bệnh cho lợn nái. Trước khi lợn đẻ một tuần, cần vệ sinh sạch sẽ chuồng trại. Rắc vôi bột hoặc phun nước vôi 20% lên nền và tường chuồng. Rửa sạch bằng nước thường sau 24 giờ. Tắm cho lợn bằng nước ấm và xà phòng diệt khuẩn. Vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục và bầu vú trước khi đẻ. Trong quá trình đỡ đẻ, dụng cụ phải được sát trùng kỹ bằng cồn. Sau khi cai sữa, chuồng trại cần được khử trùng hoàn toàn trước khi đón lợn mới. Duy trì lịch sát trùng định kỳ mỗi 2-4 tuần để kiểm soát mầm bệnh.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế trong chăn nuôi

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản là yếu tố then chốt quyết định thành công trong chăn nuôi. Kết quả nghiên cứu tại Công ty Thiên Thuận Tường cho thấy tỷ lệ tiêm vắc xin đạt 100% giúp đàn lợn khỏe mạnh. Tỷ lệ đẻ thành công trên 90% khi áp dụng quy trình chăm sóc đồng bộ. Quản lý tốt giúp giảm tỷ lệ hao hụt lợn con xuống dưới 10%. Việc vệ sinh sát trùng định kỳ giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh truyền nhiễm. Chế độ dinh dưỡng phù hợp đảm bảo nái khỏe mạnh và sữa dồi dào. Phát hiện sớm bệnh và điều trị kịp thời giúp giảm chi phí và tỷ lệ chết.Ứng dụng thực tế đòi hỏi người nuôi nắm vững kiến thức về sinh lý, dinh dưỡng và bệnh học. Đào tạo nhân viên kỹ thuật là yếu tố quan trọng để triển khai quy trình hiệu quả. Đầu tư vào cơ sở vật chất, hệ thống thông gió và làm mát giúp giảm stress nhiệt. Quản lý dữ liệu sinh sản giúp theo dõi hiệu quả và đưa ra quyết định đúng đắn.

4.1. Kết quả đạt được từ quy trình chăm sóc

Kết quả thực tế cho thấy hiệu quả của quy trình chăm sóc lợn nái. Tỷ lệ tiêm vắc xin đạt 100% cho tất cả các loại lợn. Số lợn nái và lợn con được chăm sóc trực tiếp trong 6 tháng thực tập đạt kết quả tốt. Tỷ lệ đẻ thành công cao, số con cai sữa đạt yêu cầu. Vệ sinh sát trùng được thực hiện đúng lịch, giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng. Kết quả điều trị bệnh trên lợn nái và lợn con cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh cao. Các thao tác kỹ thuật như tiêm, bơm rửa tử cung được thực hiện thành thạo.

4.2. Khuyến nghị cho người chăn nuôi

Người chăn nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăm sóc lợn nái. Đầu tư hệ thống chuồng trại đảm bảo通风, mát mẻ và dễ vệ sinh. Xây dựng lịch tiêm vắc xin đầy đủ và đúng thời gian. Đào tạo nhân viên kỹ thuật về quy trình đỡ đẻ và chăm sóc lợn con. Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của nái hàng ngày. Ghi chép đầy đủ dữ liệu sinh sản để đánh giá hiệu quả. Tham khảo ý kiến chuyên gia thú y khi gặp vấn đề phức tạp. Đầu tư thức ăn chất lượng đảm bảo dinh dưỡng cho nái. Duy trì vệ sinh chuồng trại thường xuyên và định kỳ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại công ty cp khai thác khoáng sản thiên thuận tường thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cùng với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân, ở nước ta trong những năm gần đây đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao, nhu cầu về lương thực và thực phẩm ngày càng lớn. Từ đó đòi hỏi ngành chăn nuôi phải có những bước thay đổi phù hợp với sự phát triển của xã hội, không ngừng nâng cao năng suất, chất lượng để đáp ứng nhu cầu về trứng, thịt, sữa cho tiêu dùng trong nước và cho xuất khẩu. Trong đó ngành chăn nuôi lợn đóng góp một phần rất lớn để đáp ứng nhu cầu này. Hiện nay chăn nuôi lợn không chỉ là chăn nuôi tận dụng phế phụ phẩm như trước kia mà chăn nuôi lợn đã dần trở thành ngành sản xuất hàng hóa, góp phần tăng thu nhập cho người nông dân, cải thiện bữa ăn cho nhiều gia đình, nâng cao sức khỏe, dân trí và văn minh xã hội.

Chăn nuôi lợn theo mô hình kiểu trang trại, với số lượng lợn lớn ngày càng đi lên và không ngừng phát triển về quy mô số đầu lợn, đồng thời giống lợn đa dạng hơn. Hiện nay, các giống lợn nội không còn phù hợp nữa mà phải phát triển nhanh đàn lợn lai và lợn ngoại. Bởi vì chăn nuôi lợn ngoại có năng suất cao, tăng trọng nhanh đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng, nhất là khu vực thành phố và các khu công nghiệp, do đó giá trị hàng hóa cao. Tuy nhiên, hiện nay ngành chăn nuôi lợn đang phải liên tục đối mặt với nhiều khó khăn.

Trình độ dân trí còn hạn chế trong việc áp dụng khoa học kĩ thuật vào thực tế sản xuất, vẫn còn tồn tại những phương thức chăn nuôi phân tán, nhỏ lẻ. Người chăn nuôi và các cán bộ cơ sở vẫn chưa được trang bị đầy đủ những kiến thức về thú y, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại cảnh như: những bất ổn về giá cả, nguồn gốc thức ăn, chất tồn dư trong sản phẩm chăn nuôi và tình hình dịch bệnh đang bùng phát ngày càng phức tạp gây nhiều khó khăn và thách thức, đặc biệt là chăn nuôi lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ. 2 Để phát triển, nâng cao giá trị kinh tế cho ngành chăn nuôi lợn, chăn nuôi lợn nái là một trong những khâu quan trọng góp phần quyết định đến sự thành công trong chăn nuôi lợn. Xuất phát từ thực tế trên, được sự đồng ý của Ban chủ nhiệm Khoa và cô giáo hướng dẫn, em tiến hành chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại Công ty CP khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường - thành phố Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh”.

Mục đích và yêu cầu của chuyên đề 1. Mục đích - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại. - Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại. - Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn.

- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất. Yêu cầu của chuyên đề - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi Công ty CP khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường. - Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại. - Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh.

- Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề của bản thân. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên 2.

Vị trí địa lý Công ty cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường đặt tại tổ 2 - khu I - Phường Cửa Ông - TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh có địa hình khá phức tạp, phía Bắc là những dải núi cao. Độ cao trung bình 600m, thuộc cánh cung bình phong Đông Triều - Móng Cái. Phía Đông giáp sông Mông Dương - Huyện Vân Đồn.

Phía Tây giáp phường Cẩm Phú, xã Dương Huy. Phía Nam giáp biển. Phía Bắc giáp phường Mông Dương. Hiện trạng Khu đất xây dựng nhà máy hiện là đất đồi núi, cần san gạt mặt bằng, đường giao thông để thuận tiện cho công tác vận chuyển nguyên liệu vào và thành phẩm ra khỏi khu vực sản xuất.

Điều kiện khí hậu, thủy văn Cơ sở thực tập nằm trên địa bàn thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình 22,7 - 24,10C; Lượng mưa trung bình 1.5mm; Độ ẩm trung bình 81,3%; Số giờ nắng trong năm từ 1530 - 1776 giờ. Gió chủ đạo là gió Đông Nam và Đông Bắc. Hàng năm có gió bão, mưa to, gió mạnh.

Hướng cấp nước: Giải pháp cấp nước của nhà máy là giếng khoan với lưu lượng 10m3/h và xử lý nước đạt tiêu chuẩn công nghiệp thực phẩm để cung cấp cho nhà máy. 4 Hướng thoát nước: Nước mưa được thoát theo dốc san nền. Nước thải sản xuất - sinh hoạt được xử lý đạt tiêu chuẩn nước thải phục vụ thủy lợi dẫn đến hồ sinh học và thoát ra kênh thủy lợi. Cấp điện: Nhà máy được cấp điện từ đường dây 35KV ở phía Tây Nam, cách nhà máy khoảng 150m.

Điều kiện địa hình Khu đất được lựa chọn là dạng đồi núi thấp, bị chia cắt bởi nhiều khe và sông nhỏ. Địa hình cao hơn ở phía Tây và phía Bắc, thấp hơn ở phía Đông và Nam. Độ dốc không lớn lắm bình quân 15o- 20o thích hợp với việc canh tác nhiều loại cây ăn quả và lấy gỗ. Thung lũng trung tâm và các tụ thuỷ thuận lợi cho việc đắp ao đầm nuôi trồng thuỷ sản.

Cơ sở vật chất của trang trại * Quá trình thành lập và phát triển của Công ty Trang trại sản xuất lợn hướng nạc của ông Trần Hòa nằm trên địa phận phường Cửa Ông - thành phố Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh. Trại được thành lập năm 2007. Là trại lợn tư nhân do ông Trần Hòa làm Chủ đầu tư và là Giám đốc công ty. * Cơ sở vật chất của trang trại - Trại lợn của Công ty CP khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường có khoảng 6 ha đất để xây dựng trang trại, nhà điều hành, nhà ở cho công nhân, bếp ăn và các công trình phụ phục vụ cho công nhân và các hoạt động khác của trại.

- Khu nhà ở của công nhân được xây ở đầu hướng gió; nhà ở được lợp ngói đỏ; có hai dãy nhà ở, một dãy nhà năm phòng và một dãy nhà ba phòng. - Khu nhà ăn xây dựng khang trang, sạch sẽ. Khu nấu ăn được trang bị tủ lạnh, bếp ga để thuận tiện cho việc bảo quản và chế biến thức ăn. - Trong khu chăn nuôi được quy hoạch bố trí xây dựng hệ thống chuồng trại cho khoảng 500 nái bao gồm: 3 chuồng đẻ mỗi chuồng có 44 ô kích thước 2,4m × 1,6m/ô; 2 chuồng bầu có 250 ô kích thước 2,4m × 0,65m/ô; một chuồng đực giống + nái hậu bị có 20 ô kích thước 5m × 6m; sáu chuồng thương phẩm mỗi chuồng có 20 ô kích thước 5m × 6m và một chuồng úm có 20 ô kích thước 5m × 6m.

Cùng 5 một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: Kho thức ăn, phòng sát trùng, phòng pha tinh, kho thuốc. - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng có ba quạt thông gió đối với các chuồng đẻ; bốn quạt đối với các chuồng bầu, các chuồng thương phẩm, chuồng nái hậu bị + đực giống và chuồng úm. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính; mỗi cửa sổ có diện tích 1,2m²; cách nền 1,2m; mỗi cửa sổ cách nhau 0,8m.

Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng thép. Ngoài ra, mỗi chuồng thương phẩm còn được trang bị hệ thống cho ăn siro tự động hiện đại nhất hiện nay, với 100% thiết bị và dây chuyền nhập khẩu từ Đan Mạch. - Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: Máy đếm mật độ tinh trùng, kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, tủ lạnh, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy dụng cụ và một số thiết bị khác. - Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng.

- Hệ thống nước trong trại chăn nuôi cho lợn uống là nước giếng mua từ bên ngoài về (do trại xây dựng gần biển nên không thể khoan giếng lấy nước ngọt được). Nước tắm cho lợn, nước xả gầm, rửa chuồng được bơm từ ao chứa nước trong trang trại lên bể chứa và theo hệ thống ống nước dẫn tới các chuồng khác nhau. * Cơ sở hạ tầng của trại - Trại xây dựng gồm 2 khu tách biệt: + Khu nhà ở của công nhân được xây rộng rãi với nhà ăn, nhà tắm, nhà vệ sinh sạch, sẽ đầy đủ tiện nghi. + Khu chăn nuôi có hệ thống chuồng được xây dựng khép kín và tự động hoàn toàn.

Trang thiết bị trong chuồng hiện đại, được nhập từ Đan Mạch. - Trại có một nhà kho là nơi chứa thức ăn cho lợn và một kho thuốc là nơi cất giữ và bảo quản các loại thuốc, vắc xin, dụng cụ kỹ thuật để phục vụ công tác chăm sóc, điều trị cho đàn lợn của trại. Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu tổ chức của trại được tổ chức như sau: 01: Chủ trại là Giám đốc công ty. 01: Trưởng trại.

01: Kỹ thuật trại. 03: công nhân và 05 sinh viên thực tập. 02: bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản chung của trại. Với đội ngũ công nhân trên, trại phân ra làm các tổ khác nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng nái chửa, tổ chuồng thương phẩm.

Mỗi tổ thực hiện công việc hàng ngày một cách nghiêm túc, đúng quy định của trại. Thuận lợi, khó khăn 2. Thuận lợi - Trại được xây dựng ở vị trí cách xa khu dân cư, thuận tiện đường giao thông. - Đội ngũ quản lý, cán bộ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao, có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc.

- Công nhân có tay nghề cao, năng động, nhiệt tình và có trách nhiệm với công việc. - Trại được xây dựng theo mô hình công nghiệp, trang thiết bị hiện đại, do đó rất phù hợp với điều kiện chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay. Khó khăn - Dịch bệnh diễn biến phức tạp nên chi phí dành cho phòng và chữa bệnh cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ