Đánh giá quy định cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại KCN Bắc Ninh

Luận văn phân tích quy định cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài, chỉ ra những bất cập thực tế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy định cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài

Giấy phép lao động là một chứng từ pháp lý không thể thiếu, cho phép công dân nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Văn bản này do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cụ thể là Sở Lao động Thương binh và Xã hội hoặc Ban Quản lý các Khu công nghiệp, Khu chế xuất. Mục tiêu chính của chính sách này là quản lý chặt chẽ nguồn nhân lực nước ngoài, bảo vệ thị trường lao động trong nước và đảm bảo rằng các vị trí công việc mà người lao động Việt Nam có thể đảm nhận không bị chiếm dụng. Đồng thời, quy định này cũng nhằm thu hút và tạo điều kiện cho các chuyên gia nước ngoài, nhà quản lý nước ngoài, và lao động kỹ thuật có trình độ cao vào Việt Nam làm việc, góp phần chuyển giao công nghệ và phát triển kinh tế. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này chủ yếu dựa trên Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn chi tiết, trong đó Nghị định 152/2020/NĐ-CP là văn bản cốt lõi, thay thế cho các quy định cũ hơn như Nghị định 102/2013/NĐ-CP. Nghiên cứu của Nguyễn Bình Dương (2015) đã chỉ ra rằng, ngay từ những quy định trước đây, việc cấp phép lao động đã là một vấn đề phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI. Quy định hiện hành đã có nhiều thay đổi nhằm đơn giản hóa thủ tục, nhưng vẫn còn tồn tại những thách thức nhất định đòi hỏi sự quan tâm và cải cách liên tục.

1.1. Vai trò của giấy phép lao động theo Bộ Luật Lao động 2019

Bộ Luật Lao động năm 2019 quy định rõ, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam bắt buộc phải có giấy phép lao động, trừ các trường hợp được miễn giấy phép lao động. Đây là cơ sở pháp lý để người sử dụng lao động ký kết hợp đồng lao động và thực hiện các nghĩa vụ liên quan như bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân. Giấy phép lao động không chỉ là công cụ quản lý của nhà nước mà còn là sự bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho chính người lao động nước ngoài, giúp họ tránh được rủi ro bị trục xuất và đảm bảo được hưởng các chế độ đãi ngộ theo luật định.

1.2. Khung pháp lý cốt lõi Nghị định 152 2020 NĐ CP

Nghị định 152/2020/NĐ-CP là văn bản hướng dẫn chi tiết về tuyển dụng và quản lý người lao động nước ngoài. Nghị định này quy định cụ thể về đối tượng, điều kiện cấp giấy phép lao động, thành phần hồ sơ xin giấy phép lao động, trình tự thủ tục, cũng như các trường hợp gia hạn giấy phép lao động, cấp lại giấy phép lao động và thu hồi. So với các văn bản trước đó, nghị định này đã có những điều chỉnh nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn, tuy nhiên vẫn giữ các yêu cầu chặt chẽ về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm.

II. Thách thức khi thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động hiện nay

Mặc dù đã có những nỗ lực cải cách, quá trình thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Nghiên cứu thực tiễn tại các khu công nghiệp Bắc Ninh (Nguyễn Bình Dương, 2015) cho thấy các doanh nghiệp và người lao động thường gặp khó khăn trong việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Các yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ nước ngoài, sự thiếu thống nhất trong quy định về giấy khám sức khỏe, và quy trình xin lý lịch tư pháp kép (cả ở Việt Nam và nước ngoài) là những rào cản lớn. Những vướng mắc này không chỉ kéo dài thời gian chờ đợi mà còn làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp FDI, sự chậm trễ trong việc cấp phép cho nhân sự chủ chốt như nhà quản lý nước ngoài hay chuyên gia nước ngoài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án và hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc không nắm rõ các quy định cập nhật hoặc diễn giải sai các yêu cầu pháp lý cũng là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, gây ra sự phiền hà không đáng có cho cả người sử dụng lao động và người lao động.

2.1. Vướng mắc trong việc chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép lao động

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của hồ sơ xin giấy phép lao động. Các giấy tờ như bằng cấp chuyên môn và giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Quy trình này tốn nhiều thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, việc xin lý lịch tư pháp ở nước ngoài đối với những người đã ở Việt Nam một thời gian dài là một thủ tục rườm rà. Những quy định không rõ ràng về mẫu giấy khám sức khỏe cũng thường dẫn đến việc phải khám lại nhiều lần.

2.2. Chi phí và thời gian chờ đợi cấp phép cho người lao động

Tổng thời gian để hoàn thiện một bộ hồ sơ và nhận được giấy phép lao động có thể kéo dài từ 1 đến 3 tháng. Thời gian này bao gồm cả việc chờ đợi văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động, xin lý lịch tư pháp, hợp pháp hóa giấy tờ và thời gian xử lý của Sở Lao động Thương binh và Xã hội. Các chi phí phát sinh bao gồm lệ phí cấp giấy phép lao động, phí hợp pháp hóa, dịch thuật, và chi phí cơ hội do sự chậm trễ trong việc bố trí nhân sự, ảnh hưởng không nhỏ đến kế hoạch của doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn điều kiện cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài

Để được cấp giấy phép lao động tại Việt Nam, người lao động nước ngoài và người sử dụng lao động phải đáp ứng một loạt các điều kiện nghiêm ngặt được quy định trong Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Trước hết, người lao động phải đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Yếu tố quan trọng nhất là phải có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề và kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí công việc dự kiến đảm nhận tại Việt Nam. Cụ thể, đối với vị trí chuyên gia nước ngoài, ứng viên thường phải có bằng đại học trở lên và ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc trong chuyên ngành được đào tạo. Đối với lao động kỹ thuật, yêu cầu là được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật hoặc chuyên ngành khác ít nhất 1 năm và có 3 năm kinh nghiệm. Ngoài ra, sức khỏe của người lao động phải đủ để đáp ứng yêu cầu công việc, được chứng minh bằng giấy khám sức khỏe hợp lệ. Họ cũng không được là người đang trong thời gian chấp hành hình phạt hoặc chưa được xóa án tích, điều này được xác thực qua phiếu lý lịch tư pháp. Cuối cùng, việc tuyển dụng người lao động nước ngoài phải được sự chấp thuận bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3.1. Các điều kiện cấp giấy phép lao động bắt buộc theo luật

Các điều kiện cấp giấy phép lao động cốt lõi bao gồm: (1) Có văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền về nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài; (2) Có giấy khám sức khỏe đạt yêu cầu; (3) Có phiếu lý lịch tư pháp số 1 hoặc văn bản tương đương xác nhận không phải là người phạm tội; (4) Đáp ứng yêu cầu về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm đối với vị trí chuyên gia, nhà quản lý hoặc lao động kỹ thuật.

3.2. Yêu cầu về bằng cấp chuyên môn và kinh nghiệm làm việc

Bằng cấp chuyên môn và giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc là hai tài liệu quan trọng nhất để chứng minh năng lực của người lao động. Bằng cấp phải liên quan đến vị trí công việc. Kinh nghiệm làm việc phải được xác nhận bằng văn bản của công ty cũ ở nước ngoài, ghi rõ chức danh, thời gian làm việc và mô tả công việc. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự để đảm bảo tính xác thực trước khi nộp cho cơ quan chức năng Việt Nam.

IV. Quy trình 3 bước thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động mới nhất

Quy trình thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài được chuẩn hóa và bao gồm các bước rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Việc tuân thủ đúng trình tự này là yếu tố quyết định đến sự thành công của hồ sơ. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là người sử dụng lao động phải thực hiện báo cáo giải trình và xin chấp thuận về nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài từ cơ quan có thẩm quyền. Đây là bước tiền đề, nếu không có văn bản chấp thuận này, mọi thủ tục sau đó đều không thể tiến hành. Sau khi có sự chấp thuận, doanh nghiệp và người lao động tiến hành chuẩn bị bộ hồ sơ xin giấy phép lao động đầy đủ theo quy định, bao gồm các giấy tờ cá nhân của người lao động đã được hợp pháp hóa và các văn bản từ phía doanh nghiệp. Bước cuối cùng là nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng, thường là Sở Lao động Thương binh và Xã hội hoặc Ban Quản lý các Khu công nghiệp, và chờ đợi kết quả. Thời hạn giấy phép lao động thường là tối đa 02 năm và có thể được gia hạn một lần với thời hạn tương tự. Việc nắm vững quy trình này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch nhân sự và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

4.1. Bước 1 Xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Trước ít nhất 15 ngày kể từ ngày dự kiến sử dụng người lao động nước ngoài, người sử dụng lao động phải nộp báo cáo giải trình về nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (Mẫu số 01/PLI) đến Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc Sở Lao động Thương binh và Xã hội. Cơ quan chức năng sẽ xem xét và ra văn bản chấp thuận hoặc từ chối trong vòng 10 ngày làm việc.

4.2. Bước 2 Chuẩn bị và nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Sau khi có văn bản chấp thuận, doanh nghiệp chuẩn bị bộ hồ sơ gồm: đơn đề nghị cấp giấy phép lao động, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, văn bản chấp thuận, bản sao hộ chiếu, ảnh, và các giấy tờ chứng minh là chuyên gia nước ngoài, nhà quản lý, lao động kỹ thuật. Hồ sơ được nộp tại cơ quan đã cấp văn bản chấp thuận trước ít nhất 15 ngày làm việc.

4.3. Bước 3 Nhận kết quả và hoàn tất lệ phí cấp giấy phép lao động

Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp giấy phép lao động. Trường hợp từ chối sẽ có văn bản trả lời và nêu rõ lý do. Sau khi có kết quả, doanh nghiệp tiến hành nộp lệ phí cấp giấy phép lao động theo quy định của địa phương và nhận giấy phép lao động bản gốc để giao cho người lao động.

V. Giải pháp cho các trường hợp miễn gia hạn và cấp lại giấy phép

Ngoài quy trình cấp mới, pháp luật lao động Việt Nam còn có những quy định linh hoạt cho các trường hợp đặc biệt như miễn giấy phép lao động, gia hạn giấy phép lao độngcấp lại giấy phép lao động. Việc hiểu rõ các quy định này giúp doanh nghiệp và người lao động tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Các trường hợp miễn giấy phép thường áp dụng cho các nhà quản lý, chuyên gia vào Việt Nam làm việc với thời gian ngắn, luật sư nước ngoài đã có giấy phép hành nghề tại Việt Nam, hoặc các tình nguyện viên. Thủ tục gia hạn được áp dụng khi thời hạn giấy phép lao động sắp kết thúc và người lao động vẫn tiếp tục làm việc ở cùng một vị trí. Thủ tục này đơn giản hơn nhiều so với việc cấp mới. Trong khi đó, việc cấp lại được thực hiện khi giấy phép bị mất, hỏng hoặc có thay đổi thông tin trên đó (như số hộ chiếu). Mỗi trường hợp đều có hồ sơ và trình tự riêng, đòi hỏi sự chú ý để thực hiện chính xác, tránh những sai sót có thể dẫn đến việc gián đoạn công việc của người lao động nước ngoài.

5.1. Các trường hợp nào được miễn giấy phép lao động theo luật

Các trường hợp được miễn giấy phép lao động bao gồm: Trưởng văn phòng đại diện, giám đốc dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ tại Việt Nam; Người vào Việt Nam dưới 3 tháng để xử lý sự cố kỹ thuật phức tạp; Học sinh, sinh viên đang học tập tại các trường ở nước ngoài có thỏa thuận thực tập trong các cơ quan, tổ chức tại Việt Nam; và một số trường hợp khác theo quy định tại Điều 7 của Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Dù được miễn, người sử dụng lao động vẫn phải báo cáo với cơ quan quản lý lao động.

5.2. Hướng dẫn thủ tục gia hạn giấy phép lao động khi sắp hết hạn

Thủ tục gia hạn giấy phép lao động được thực hiện một lần với thời hạn tối đa 02 năm. Hồ sơ gồm đơn đề nghị gia hạn, 02 ảnh, giấy phép lao động đã được cấp (bản gốc), bản sao hộ chiếu và giấy khám sức khỏe. Hồ sơ phải được nộp trước khi giấy phép cũ hết hạn ít nhất 05 ngày nhưng không quá 45 ngày. Đây là một thủ tục tương đối đơn giản, giúp duy trì sự ổn định nhân sự cho doanh nghiệp.

5.3. Quy định về cấp lại giấy phép lao động bị mất hoặc bị hỏng

Khi giấy phép lao động bị mất, hỏng hoặc có thay đổi nội dung (họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, địa điểm làm việc), người sử dụng lao động phải làm thủ tục cấp lại giấy phép lao động. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị cấp lại, 02 ảnh, và giấy phép lao động đã cấp (trừ trường hợp bị mất). Thủ tục này đảm bảo thông tin của người lao động luôn được cập nhật và chính xác trên hệ thống quản lý của nhà nước.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá những quy định về cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu về Đề tài. Chương 2 trình bày thiết kế nghiên cứu và khung lý thuyết. Chương 3 nhận biết nhu cầu cải cách qua đánh giá bất cập trong đạo luật cấp GPLĐ cho người nước ngoài. Chương 4 đánh giá hiệu quả của đạo luật về cấp GPLĐ cho người nước ngoài sau một thời gian thi hành để tìm ra những bất cập trong thực tế.

Chương 5 thống kê và mô tả phiếu điều tra các doanh nghiệp KCN để kiểm chứng khách quan cho những bất cập đã được phát hiện. Chương 6 kết luận và đưa ra những đề xuất kiến nghị hoàn thiện đạo luật về cấp GPLĐ cho người nước ngoài. 4 Phạm Duy Nghĩa (2014). -5- CHƢƠNG 2 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG LÝ THUYẾT 2.

Thiết kế nghiên cứu Quy trình nghiên cứu được tác giả thiết kế cụ thể như hình dưới đây: Hình 1. Thiết kế nghiên cứu DN phản ánh khó khăn Trải nghiệm công việc Phát hiện vấn đề chính sách Mục tiêu nghiên cứu 07 08 tiêu Phát hiện những bất cập Phát hiện bất cập chí của phạm của đạo luật trong thực tế triển khai trù OECD Roccipi Kiểm chứng Phân tích kết quả Phiếu điều tra Phiếu điều tra Xây dựng bảng hỏi, Lấy mẫu các tiêu chí phỏng vấn Kiến nghị giải pháp Nguồn: Tác giả tự vẽ.1 thể hiện tóm tắt quy trình tác giả thực hiện luận văn. Từ nhận biết trục trặc của đạo luật về cấp GPLĐ qua trải nghiệm công việc và phản ánh của doanh nghiệp, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu của luận văn, lựa chọn phương pháp nghiên cứu, tìm khung -6- phân tích cho luận văn, xây dựng phiếu điều tra đến các doanh nghiệp, chọn mẫu để phát phiếu điều tra, và cuối cùng kiến nghị giải pháp để hoàn thiện đạo luật. Căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu, tác giả tập trung nghiên cứu các bất cập trong quy định về cấp GPLĐ cho người nước ngoài.

Chiến lược nghiên cứu gồm 2 bước: (i) dùng lý thuyết lập pháp để tìm ra những bất cập và chứng minh những bất cập phát hiện ra là có cơ sở lý luận chắc chắn; (ii) thiết kế phiếu điều tra và lấy mẫu để kiểm chứng khách quan những bất cập đã được phát hiện. Khung lý thuyết áp dụng để tìm ra những bất cập Ba tác giả Ann Seidman, Robert Seidman, Nalin Abeysekere5 là những chuyên gia về lý thuyết lập pháp và có nhiều kinh nghiệm thực tiễn trong việc giúp đỡ các nước nghèo và các nước đang phát triển (trong đó có Việt Nam) soạn thảo và thực thi một đạo luật hiệu quả. Theo khung lý thuyết của 03 tác giả trên xây dựng thì những bất cập của một đạo luật được phát hiện qua hai phương pháp: (i) nhận biết nhu cầu cải cách của đạo luật ngay khi đọc hiểu đạo luật, (ii) những bất cập được phát hiện khi tiến hành đánh giá hiệu quả thực tiễn của đạo luật đó sau một thời gian thực thi nhất định. (i) Nhận biết nhu cầu cải cách của đạo luật được Ann Seidman và các cộng sự xây dựng thành 04 bước: (1) nhận diện hành vi sai luật và chủ thể của hành vi này, (2) so sánh với bối cảnh rộng hơn, (3) dùng các phạm trù Roccipi6 tìm ra nguyên nhân của những hành vi sai luật; (4) từ việc nhận diện các nguyên nhân, quy định chi tiết trong đạo luật phải như thế nào để thay đổi được nguyên nhân gây ra các hành vi sai luật trên.

Nếu các quy định của đạo luật không làm thay đổi nguyên nhân của hành vi sai luật thì chính là bất cập của đạo luật đó. 5 Ann Seidman và Robert Seidman là những học giả có kinh nghiệm trên 40 năm giúp đỡ các nước Trung Quốc, Lào, Xri lanca, Butan, Nepan, Nam Phi, Indonexia, Việt Nam … bằng việc tham gia vào dự thảo những đạo luật có thực để truyền đạt lý thuyết, phương pháp luận và kỹ thuật dự thảo. Nalin Abeyesekera là học giả chuyên nghiên cứu lý thuyết lập pháp, là nhà soạn thảo Luật cho Xri Lanca, cố vấn Tổng thống (1990), thành viên sáng lập của Hiệp hội cố vấn lập pháp Khối thịnh vượng (Ann Seidman, Robert Seidman, Nalin (2004), Xem xét dự án luật: Cẩm nang cho các nhà lập pháp). 6 Lý thuyết lập pháp theo xu hướng thể chế xây dựng trên tiền đề cho rằng, không phải một yếu tố đơn lẻ tạo ra hành vi.

Nó đưa ra bảy phạm trù rộng góp phần tạo ra tất cả những giả thiết có thể đối với nguyên nhân của một tập hợp những hành vi của chủ thể thực hiện hành vi trái luật: quy tắc, cơ hội, năng lực, truyền đạt, lợi ích, quy trình và nhận thức (viết tắt theo tiếng Anh những chữ cái đầu của bảy phạm trù này là Roccipi) (Xem xét dự án luật: Cẩm nang cho các nhà lập pháp, Ann Seidman và các cộng sự, 2004). -7- (ii) Phát hiện những bất cập khi tiến hành đánh giá hiệu quả thực tế của đạo luật sau thời gian triển khai nhất định. Phương pháp đánh giá này yêu cầu thu thập chứng cứ để chứng minh những luận điểm phân tích của tác giả. Dùng khung lý thuyết 08 tiêu chí của OECD7 để đánh giá một đạo luật là chứng cứ để chứng minh những luận điểm phân tích của tác giả.

Ngoài ra nghiên cứu cũng áp dụng một số lý thuyết khác của Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright trong quá trình phân tích những bất cập xảy ra trong thực tiễn thi hành đạo luật. Luận văn dùng đồng thời 02 khung phân tích (Roccipi và 08 tiêu chí của OECD) cho 02 phần khác nhau: Roccipi dùng để nhận biết nhu cầu cải cách pháp luật ngay trong quá trình đọc hiểu một đạo luật để khám phá ra những lỗ hổng mà chưa được văn bản quy phạm pháp luật quy định, để từ đó kiến nghị hoàn thiện lập pháp. 08 tiêu chí OECD đưa ra các tiêu chí để đánh giá chất lượng pháp luật sau khi một đạo luật đi vào triển khai thực tiễn. Với những phương pháp khác nhau, 02 khung lý thuyết này sẽ bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau để tìm ra những lỗ hổng, những điểm chưa phù hợp trong đạo luật một cách hiệu quả nhất và hoàn toàn phù hợp để sử dụng đồng thời trong luận văn.

Thiết kế phiếu điều tra Tác giả xây dựng phiếu điều tra phục vụ Đề tài luận văn với mục tiêu kiểm chứng những phân tích ở trên. Vì vậy, nó phải đạt được những tiêu chí sau: (i) cập nhật hầu hết các khó khăn của doanh nghiệp gặp phải khi tiến hành thủ tục xin GPLĐ, (ii) lấy ý kiến đánh giá của các doanh nghiệp về cảm nhận độ khó, phức tạp của từng đầu mục thủ tục qua cách thức thực hiện, chi phí của thủ tục hay thái độ của nhân viên tiếp nhận thủ tục, (iii) lấy kiến nghị của các doanh nghiệp để các thủ tục đó được tiến hành thuận lợi, đơn giản hơn. 7 08 tiêu chí OECD gồm: (i) phục vụ mục tiêu chính xác, rõ ràng, đã ấn định trước; (ii) có cơ sở pháp luật, thực tiễn chắc chắn; (iii) mang lại lợi ích nhiều hơn là chi phí, có tính tới tác động phân bổ trên toàn xã hội, các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường; (iv) giảm thiểu chi phí và tác động lệch lạc tới thị trường; (v) khuyến khích cạnh tranh, thông qua khuyến khích thị trường và các phương pháp tiếp cận dựa trên cơ sở các mục tiêu đã định; (vi) rõ ràng, đơn giản, thiết thực đối với người sử dụng; (vii) phù hợp, tương thích với các chính sách pháp luật khác; (viii) tương thích ở mức độ tối đa đối với các nguyên tắc về khuyến khích cạnh tranh, thương mại trong pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế (Phạm Duy Nghĩa (2014), Phương pháp nghiên cứu Luật học). -8- Khung lý thuyết xây dựng phiếu điều tra dựa vào các tiêu chí của Chính phủ đánh giá về kiểm soát thủ tục hành chính8.

Để đạt hiệu quả cao trong việc lấy thông tin từ các doanh nghiệp và đơn giản dễ hiểu cho người được điều tra, tác giả quy về 02 chỉ tiêu chính là “thời gian” và “chi phí”. Các tiêu chí đánh giá gồm: thời gian, chi phí, chấm điểm độ khó theo cảm nhận của doanh nghiệp khi tiến hành thủ tục với thang điểm từ 1-5 lần lượt là: rất khó, khó, bình thường, dễ và rất dễ. Phiếu điều tra được thiết kế thành 03 phần: Phần một là bảng hỏi các chi phí (tính bằng tiền), thời gian dài nhất, trung bình, ngắn nhất để hoàn thiện các đầu mục hồ sơ, bảng chấm điểm đánh giá độ khó của từng đầu mục hồ sơ với thang điểm từ 1 đến 5 như đã nêu ở trên; Phần hai là câu hỏi mở nhằm điều tra sâu về những khó khăn cụ thể doanh nghiệp gặp phải khi tiến hành các thủ tục xin GPLĐ tại Việt Nam, đồng thời đề nghị doanh nghiệp nêu ý kiến đề xuất (nếu có) để cải thiện thủ tục cho nhanh gọn, đơn giản, tiện lợi hơn cho doanh nghiệp cũng như người nước ngoài. Phần ba là hướng dẫn cách điền phiếu điều tra.

Phƣơng pháp thu thập thông tin cho phiếu điều tra Phiếu điều tra được phát tới các doanh nghiệp có sử dụng lao động nước ngoài, các công ty tư vấn dịch vụ làm GPLĐ. Để đạt hiệu quả cao trong việc thu thập thông tin, phiếu điều tra khuyến khích các doanh nghiệp cập nhật đầy đủ các khó khăn thực tiễn để làm căn cứ đề nghị cấp có thẩm quyền sửa đổi cho phù hợp. Giai đoạn 1: Phiếu điều tra được phát tới thử nghiệm tới 05 doanh nghiệp đại diện, có sử dụng nhiều lao động nước ngoài, tham vấn ý kiến của người điền phiếu nhằm điều chỉnh lại bảng hỏi cho phù hợp. Giai đoạn 2: Thực hiện trên diện rộng, gửi tới tất cả các doanh nghiệp trong KCN có sử dụng lao động là người nước ngoài.

Tóm tắt lại, chương 2 của luận văn trình bày quy trình nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, khung phân tích, thiết kế phiếu điều tra và phương pháp thu thập thông tin cho phiếu điều tra. 8 Chính phủ (2010). -9- CHƢƠNG 3 PHÁT HIỆN BẤT CẬP TRONG ĐẠO LUẬT Căn cứ vào lý thuyết lập pháp, thì những bất cập trong những quy định của luật có thể được phát hiện ngay trong quá trình đọc hiểu và phân tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ