Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận - Luận án

Khám phá quy chiếu thời gian trong tiếng Việt qua nghiên cứu ngôn ngữ. Tìm hiểu cách người Việt biểu đạt và nhận thức về thời gian qua lời nói.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

201
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU VÀ QUY ƯỚC TRÌNH BÀY

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Đóng góp của luận án

7. Bố cục của luận án

1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi ngoài nước

1.1.2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi trong nước

1.2. Các vấn đề lý thuyết về thời gian

1.3. Các vấn đề lý thuyết về khung quy chiếu

1.4. Khái niệm khung và phạm trù toả tia trong Ngôn ngữ học tri nhận

2. Chương 2 CÁC KHUNG QUY CHIẾU THỜI GIAN VÀ SỰ ĐỒ CHIẾU TỪ CÁC KHUNG QUY CHIẾU KHÔNG GIAN SANG CÁC KHUNG QUY CHIẾU THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT

2.1. Dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt

2.1.1. Trục của dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt

2.1.2. Hướng của dòng thời gian và sự phân bố quá khứ - tương lai trên dòng thời gian trong tiếng Việt

2.2. Các khung quy chiếu không gian trong tiếng Việt

2.2.1. Khung quy chiếu không gian tuyệt đối trong tiếng Việt

2.2.2. Khung quy chiếu không gian nội tại trong tiếng Việt

2.2.3. Khung quy chiếu không gian tương đối trong tiếng Việt

2.2.4. Các trường hợp lưỡng khả

2.3. Các khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt

2.3.1. Khung quy chiếu thời gian tuyệt đối trong tiếng Việt

2.3.2. Khung quy chiếu thời gian nội tại trong tiếng Việt

2.3.3. Khung quy chiếu thời gian tương đối trong tiếng Việt

2.4. Sự đồ chiếu từ các khung quy chiếu không gian sang các khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt

2.4.1. Sự đồ chiếu từ không gian sang thời gian với trường hợp khung quy chiếu tuyệt đối

2.4.2. Sự đồ chiếu từ không gian sang thời gian với trường hợp khung quy chiếu nội tại

2.4.3. Sự đồ chiếu từ không gian sang thời gian với trường hợp khung quy chiếu tương đối

2.4.4. Nhận xét về sự đồ chiếu từ khung quy chiếu không gian sang khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt

2.5. Tiểu kết

3. Chương 3 SỰ TRI NHẬN VÀ BIỂU ĐẠT QUY CHIẾU THỜI GIAN QUA KHÔNG GIAN TRONG TIẾNG VIỆT: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP LÙI, QUA, SANG, TỚI, ĐẾN

3.1. Sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua không gian: nghiên cứu trường hợp từ lùi

3.1.1. Lùi biểu đạt không gian

3.1.2. Lùi biểu đạt thời gian

3.2. Sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua không gian: nghiên cứu trường hợp qua, sang

3.2.1. Qua, sang biểu đạt không gian

3.2.2. Qua, sang biểu đạt thời gian

3.3. Sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua không gian: nghiên cứu trường hợp tới, đến

3.3.1. Tới, đến biểu đạt không gian

3.3.2. Tới, đến biểu đạt thời gian

3.4. Nhận xét về lùi, sang, qua, tới, đến

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NGUỒN NGỮ LIỆU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

Tóm tắt

I. Quy chiếu thời gian tiếng Việt Toàn cảnh nghiên cứu

Việc nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt là một hành trình khám phá cách tư duy và cấu trúc hóa hiện thực của người bản ngữ. Thời gian, vốn là một khái niệm trừu tượng, được con người tri nhận và biểu đạt thông qua các phương tiện hữu hình hơn, đặc biệt là không gian. Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận" của tác giả Lê Thị Cẩm Vân (2023) đã mở ra một hướng tiếp cận mới, vượt qua những giới hạn của các phương pháp phân tích ngữ pháp truyền thống. Thay vì tập trung vào cuộc tranh luận bất tận về sự tồn tại của phạm trù thì, hướng nghiên cứu này đi sâu vào bản chất của thời gian tính trong ngôn ngữ, xem xét ngôn ngữ như một tấm gương phản chiếu các mô hình tri nhận. Cách tiếp cận này không chỉ làm sáng tỏ các đặc điểm ngôn ngữ tiếng Việt mà còn kết nối chúng với các phổ niệm tri nhận của nhân loại. Ngôn ngữ học tri nhận cho rằng, để hiểu cách một ngôn ngữ biểu đạt thời gian, cần phải phân tích các khung quy chiếu (frames of reference) và các ẩn dụ ý niệm mà người nói sử dụng một cách vô thức. Chính những cấu trúc nền tảng này quyết định cách các yếu tố như phó từ chỉ thời gian hay các từ vựng không gian được huy động để định vị sự kiện trên trục thời gian. Nghiên cứu này không phủ nhận vai trò của ngữ pháp tiếng Việt mà bổ sung một chiều kích phân tích sâu hơn, tập trung vào cơ chế ý niệm hóa, từ đó giải thích được những hiện tượng ngôn ngữ tưởng chừng như mâu thuẫn hoặc mơ hồ.

1.1. Khám phá phạm trù thời gian trong ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, phạm trù thời gian không phải là một thực thể vật lý mà là một cấu trúc tri nhận được ngôn ngữ hóa. Theo Galton (2011), có ba biến thể chính của ý niệm thời gian: tuyến tính, tuần hoàn và tỏa tia. Thời gian tuyến tính phản ánh trải nghiệm về sự trôi đi không thể đảo ngược của các sự kiện, hình thành nên một trục thời gian với quá khứ và tương lai. Thời gian tuần hoàn gắn với các chu kỳ lặp lại như ngày, mùa, năm. Thời gian tỏa tia lại lấy người quan sát làm trung tâm (thời điểm phát ngôn), với quá khứ và tương lai đối xứng qua điểm nhìn hiện tại. Mỗi ngôn ngữ, tùy thuộc vào đặc trưng văn hóa và tư duy, sẽ ưu tiên hoặc kết hợp các ý niệm này theo những cách khác nhau, tạo nên sự đa dạng trong cách biểu đạt thời gian tính trong ngôn ngữ.

1.2. Các hướng tiếp cận thời gian tính trong ngôn ngữ

Lịch sử nghiên cứu thời gian trong ngôn ngữ ghi nhận nhiều hướng tiếp cận. Hướng cấu trúc luận tập trung vào việc xác định các phương tiện ngữ pháp hình thức, tiêu biểu là cuộc tranh luận về hệ thống thời-thể-thức (TAM) và sự tồn tại của phạm trù thì trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Hướng chức năng luận xem xét vai trò của các biểu đạt thời gian trong giao tiếp và diễn ngôn. Tuy nhiên, hướng tiếp cận của Ngôn ngữ học tri nhận, như được trình bày trong công trình của Lê Thị Cẩm Vân (2023), lại tập trung vào các mô hình ý niệm. Hướng đi này cho rằng con người hiểu các khái niệm trừu tượng (như thời gian) thông qua các khái niệm cụ thể hơn (như không gian). Do đó, việc phân tích các ẩn dụ ý niệm và khung quy chiếu không-thời gian là chìa khóa để giải mã cách vận hành của quy chiếu thời gian trong tiếng Việt.

II. Thách thức phân tích hệ thống thời thể thức TAM

Một trong những thách thức lớn nhất khi nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt là sự thiếu vắng một hệ thống hình thái học rõ ràng để đánh dấu thì (tense). Điều này dẫn đến cuộc tranh luận kéo dài trong giới Việt ngữ học về hệ thống thời-thể-thức (Tense-Aspect-Mood). Không giống các ngôn ngữ Ấn-Âu, nơi động từ được biến đổi để chỉ quá khứ, hiện tại hay tương lai, ngữ pháp tiếng Việt sử dụng các phương tiện từ vựng và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Các từ như đã, đang, sẽ thường được xem là tương đương với các thì, nhưng vai trò thực sự của chúng phức tạp hơn nhiều. Nhiều nhà nghiên cứu, đơn cử như Cao Xuân Hạo, cho rằng chúng chủ yếu biểu đạt ý nghĩa thể (aspect) chứ không phải thì. Sự mơ hồ này đặt ra câu hỏi: nếu không dựa vào các chỉ tố ngữ pháp hình thức, làm thế nào người Việt định vị chính xác các sự kiện trong thời gian? Vấn đề không chỉ nằm ở việc xác định chức năng của một vài từ riêng lẻ, mà là tìm ra một mô hình tổng thể có khả năng giải thích toàn bộ cơ chế quy chiếu thời gian trong tiếng Việt. Các phương pháp phân tích truyền thống tỏ ra không đủ mạnh để giải quyết trọn vẹn thách thức này, bởi chúng thường bỏ qua vai trò của các cấu trúc tri nhận và sự tương tác phức tạp giữa từ vựng, cú pháp và ngữ dụng. Đây chính là khoảng trống mà lý thuyết Khung quy chiếu hướng tới để lấp đầy, cung cấp một công cụ phân tích sắc bén và toàn diện hơn.

2.1. Tranh luận về phạm trù thì trong ngữ pháp tiếng Việt

Cuộc tranh luận về sự tồn tại của phạm trù thời gian dưới dạng thì ngữ pháp trong tiếng Việt chia giới nghiên cứu thành hai luồng quan điểm chính. Một bên cho rằng tiếng Việt có thì, được biểu thị qua các phó từ như đã, đang, sẽ. Bên còn lại, với các đại diện tiêu biểu như Hoàng Tuệ, Nguyễn Kim Thản, và Cao Xuân Hạo, khẳng định tiếng Việt không có phạm trù ngữ pháp thì. Theo họ, các từ này biểu đạt thể (aspect) hoặc các ý nghĩa tình thái khác, còn ý nghĩa thời gian được suy ra từ phó từ chỉ thời gian (hôm qua, ngày mai), từ ngữ cảnh hoặc từ tri thức nền của người nghe. Đặc điểm ngôn ngữ tiếng Việt là một ngôn ngữ phân tích, không có biến tố, khiến cho việc áp đặt mô hình của các ngôn ngữ khuất chiết trở nên khiên cưỡng.

2.2. Vai trò thực sự của các phó từ đã đang sẽ

Việc coi đã, đang, sẽ là các chỉ tố thì tuyệt đối gặp nhiều vấn đề. Chẳng hạn, 'đã' không phải lúc nào cũng chỉ quá khứ (ví dụ: Ngày mai, giờ này tôi đã đến nơi rồi), và 'sẽ' không phải lúc nào cũng chỉ tương lai (ví dụ: Anh ấy nói vậy thì tôi cũng sẽ là người có lỗi). Phân tích sâu hơn cho thấy 'đã' thường nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động so với một điểm tham chiếu (thể hoàn thành), 'đang' chỉ sự diễn tiến (thể tiếp diễn), và 'sẽ' mang nhiều sắc thái của tính dự báo hoặc ý định. Chức năng của chúng gần với các trợ từ tình thái và thể hơn là thì. Do đó, để hiểu đúng quy chiếu thời gian, cần phải xét đến toàn bộ phát ngôn và thời điểm phát ngôn chứ không thể chỉ dựa vào sự hiện diện của ba từ này.

III. Phương pháp giải mã quy chiếu thời gian qua tri nhận học

Để vượt qua những bế tắc của các phương pháp truyền thống, Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp một bộ công cụ lý thuyết mạnh mẽ, trong đó nổi bật là Lý thuyết Khung quy chiếu. Hướng tiếp cận này cho rằng quy chiếu thời gian trong tiếng Việt không vận hành qua các quy tắc ngữ pháp cứng nhắc, mà dựa trên các hệ tọa độ tinh thần mà con người sử dụng để định vị sự kiện. Theo Lê Thị Cẩm Vân (2023), việc áp dụng lý thuyết này giúp hệ thống hóa các cách thức người Việt ý niệm hóa thời gian. Cốt lõi của phương pháp này là sự thừa nhận rằng con người tư duy về thời gian thông qua ẩn dụ không gian. Chúng ta "đi đến" tương lai, "bỏ lại" quá khứ phía sau, hay sắp xếp các sự kiện "trước" và "sau" trên một trục thời gian tưởng tượng. Các khung quy chiếu giúp làm rõ mối quan hệ giữa ba yếu tố: đối tượng được định vị (sự kiện), mốc quy chiếu (một sự kiện khác hoặc thời điểm phát ngôn), và điểm nhìn của người quan sát. Bằng cách phân tích hệ thống này, ta có thể giải thích tại sao cùng một từ như 'trước' lại có thể chỉ quá khứ (hôm trước) hoặc tương lai (phía trước). Câu trả lời nằm ở việc người nói đang kích hoạt khung quy chiếu nào trong tâm trí. Phương pháp này không chỉ áp dụng cho tiếng Việt mà còn mang tính phổ quát, giúp so sánh và làm nổi bật những đặc điểm ngôn ngữ tiếng Việt trong bức tranh chung của các ngôn ngữ trên thế giới.

3.1. Lý thuyết Khung quy chiếu Từ không gian đến thời gian

Lý thuyết Khung quy chiếu, khởi nguồn từ nghiên cứu không gian của Levinson (2003/2004), xác định ba hệ tọa độ chính để định vị đối tượng: nội tại (dựa vào đặc tính của vật mốc), tương đối (dựa vào điểm nhìn của người quan sát), và tuyệt đối (dựa vào một hệ thống cố định bên ngoài). Lý thuyết này được Bender và các cộng sự (2014) mở rộng và áp dụng vào phạm trù thời gian. Sự tương đồng này không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh một quy luật tri nhận sâu sắc: con người cấu trúc miền trừu tượng của thời gian dựa trên kinh nghiệm cụ thể về không gian. Đây là nền tảng để phân tích sự đồ chiếu ý niệm, một quá trình trung tâm trong ngữ nghĩa học tri nhận.

3.2. Dòng thời gian tinh thần và trục thời gian tiếng Việt

Khái niệm dòng thời gian tinh thần (mental timeline) là một cấu trúc ý niệm nền tảng, mô tả cách chúng ta hình dung thời gian như một đường thẳng hoặc một con đường. Trên dòng thời gian này, các sự kiện được phân bố một cách có trật tự. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong nhiều nền văn hóa, trục thời gian thường được hình dung theo chiều ngang (trái-quá khứ, phải-tương lai) hoặc chiều dọc. Việc xác định hướng của dòng thời gian tinh thần trong tư duy người Việt là bước quan trọng đầu tiên để phân tích các khung quy chiếu. Nó giúp lý giải tại sao các quan hệ như 'trước-sau' hay 'lên-xuống' có thể được sử dụng để biểu đạt quy chiếu thời gian một cách hệ thống.

IV. Cách phân tích các khung quy chiếu thời gian tiếng Việt

Việc áp dụng Lý thuyết Khung quy chiếu vào phân tích quy chiếu thời gian trong tiếng Việt đòi hỏi một phương pháp luận rõ ràng để phân loại và nhận diện các chiến lược quy chiếu khác nhau. Dựa trên mô hình của Bender và các cộng sự (2014), có thể xác định ba khung quy chiếu chính đang vận hành trong tiếng Việt: nội tại, tương đối, và tuyệt đối. Mỗi khung quy chiếu tương ứng với một cách thiết lập hệ tọa độ riêng để định vị một sự kiện (Hình) so với một mốc tham chiếu (Nền). Khung quy chiếu nội tại thiết lập quan hệ song tố trực tiếp giữa hai sự kiện hoặc giữa một sự kiện và thời điểm phát ngôn. Khung quy chiếu tương đối phức tạp hơn, là một quan hệ tam tố có sự tham gia của điểm nhìn người quan sát, dẫn đến sự chuyển dịch hệ tọa độ. Khung quy chiếu tuyệt đối lại dựa vào một hệ thống thời gian quy ước, mang tính khách quan và được chia sẻ trong cộng đồng (lịch, đồng hồ). Việc nhận diện chính xác khung quy chiếu đang được sử dụng trong một phát ngôn cụ thể là chìa khóa để diễn giải đúng ý nghĩa thời gian, đặc biệt là khi các phương tiện ngôn ngữ bề mặt tỏ ra mơ hồ. Phương pháp phân tích này giúp hệ thống hóa sự đa dạng của các biểu đạt thời gian và làm rõ các cơ chế tri nhận ẩn sau ngữ pháp tiếng Việt.

4.1. Khung quy chiếu nội tại Quy chiếu trực chỉ và chuỗi

Khung quy chiếu nội tại là loại hình cơ bản nhất, thiết lập quan hệ thời gian song tố. Nó có hai biến thể chính. Biến thể trực chỉ lấy thời điểm phát ngôn (Ego) làm mốc quy chiếu. Các sự kiện được xác định là 'trước' (quá khứ) hay 'sau' (tương lai) so với 'bây giờ' của người nói. Biến thể chuỗi nối tiếp lại lấy một sự kiện khác trong chuỗi làm mốc quy chiếu, độc lập với người nói. Ví dụ, trong câu "Tháng Hai đến sau tháng Một", quan hệ 'sau' được xác lập nội tại trong chuỗi các tháng, không phụ thuộc vào thời điểm câu nói được phát ra. Đây là cơ sở của quan hệ thể hoàn thành hoặc thể tiếp diễn tương đối.

4.2. Khung quy chiếu tương đối và sự chuyển dịch hệ tọa độ

Khung quy chiếu tương đối là một hệ thống tam tố phức tạp, bao gồm Sự kiện (Hình), Mốc tham chiếu (Nền) và Người quan sát (V). Điểm đặc trưng là hệ tọa độ (trước-sau, trái-phải) của Người quan sát được 'chuyển dịch' hoặc 'chiếu' sang Mốc tham chiếu để định vị Sự kiện. Đây là cơ chế giải thích các biểu đạt như "lùi cuộc họp lại hai ngày". Ý nghĩa của 'lùi' (về tương lai hay quá khứ) phụ thuộc vào phối cảnh của người quan sát đang được áp dụng (Ego chuyển động hay Thời gian chuyển động). Việc phân tích sự chuyển dịch hệ tọa độ này đòi hỏi sự chú ý tinh tế đến ngữ cảnh và các yếu tố tình thái.

4.3. Khung quy chiếu tuyệt đối trong ngữ cảnh văn hóa

Khung quy chiếu tuyệt đối định vị thời gian dựa trên một hệ thống tọa độ cố định, được quy ước trong một cộng đồng văn hóa. Hệ thống này có thể là lịch (thứ, ngày, tháng, năm) hoặc các chu kỳ tự nhiên (mùa, con giáp). Ví dụ, khi nói "sự kiện diễn ra vào năm 2020", ta đang sử dụng khung quy chiếu tuyệt đối. Mốc 'năm 2020' có một vị trí cố định trên trục thời gian chung, không phụ thuộc vào người nói hay các sự kiện khác. Khung quy chiếu này mang lại tính chính xác và khách quan cho quy chiếu thời gian và thể hiện rõ sự ảnh hưởng của văn hóa lên cách con người cấu trúc hóa thời gian.

V. Ứng dụng Đồ chiếu từ không gian sang quy chiếu thời gian

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của việc nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn tri nhận là sự phổ biến của cơ chế đồ chiếu từ không gian sang thời gian. Đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên hay chỉ xuất hiện trong thơ ca, mà là một quy luật mang tính hệ thống, nền tảng cho thời gian tính trong ngôn ngữ. Luận án của Lê Thị Cẩm Vân (2023) đã cung cấp những phân tích chi tiết về cách các từ vựng vốn chỉ vị trí, phương hướng và chuyển động trong không gian như 'lùi', 'qua', 'sang', 'tới', 'đến' được tái cấu trúc để biểu đạt các mối quan hệ thời gian phức tạp. Quá trình đồ chiếu này không chỉ đơn thuần là sự vay mượn từ vựng, mà là sự ánh xạ toàn bộ cấu trúc logic của miền nguồn (không gian) lên miền đích (thời gian). Ví dụ, cấu trúc tham tố của một hành động di chuyển trong không gian (chủ thể, điểm xuất phát, đích đến, phương tiện) được bảo toàn khi diễn đạt một sự kiện diễn ra trong thời gian. Phân tích này thuộc lĩnh vực ngữ nghĩa học tri nhận, cho thấy rằng kinh nghiệm thể chất của con người trong thế giới vật lý là nền tảng để xây dựng các khái niệm trừu tượng. Việc hiểu rõ cơ chế đồ chiếu này giúp giải mã ý nghĩa của nhiều biểu thức thời gian và làm nổi bật tính sáng tạo nhưng vẫn hệ thống của ngôn ngữ.

5.1. Phân tích trường hợp lùi qua sang tới đến

Các từ 'lùi', 'qua', 'sang', 'tới', 'đến' là những minh chứng điển hình. 'Lùi' (về không gian là đi về phía sau) khi dùng cho thời gian lại có thể chỉ sự trì hoãn về phía tương lai (lùi lịch thi). 'Qua' và 'sang' biểu thị sự chuyển tiếp từ một khoảng thời gian này sang khoảng thời gian khác, tương tự như việc đi qua một con sông hay sang một căn phòng (qua Tết, sang năm mới). 'Tới' và 'đến' đánh dấu sự bắt đầu hoặc sự đạt đến một thời điểm, kế thừa nét nghĩa 'đạt đến một đích' trong không gian (đông đã tới). Phân tích cấu trúc tham tố và phối cảnh của chúng cho thấy có sự tương ứng chặt chẽ giữa cách chúng hoạt động trong hai miền không gian và thời gian.

5.2. Ngữ nghĩa học và sự chuyển di ý niệm không gian thời gian

Sự chuyển di ý niệm từ không gian sang thời gian là một chủ đề trung tâm của ngữ nghĩa học tri nhận. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi nghĩa của từ mà là sự ánh xạ các mối quan hệ cấu trúc. Các trục không gian (trước-sau, trên-dưới, trái-phải) được dùng để cấu trúc nên trục thời gian (quá khứ-tương lai, sớm hơn-muộn hơn). Sự đồ chiếu này cho phép con người suy luận và nói về thời gian một cách hiệu quả, dựa trên một hệ thống logic đã quen thuộc từ kinh nghiệm không gian. Nghiên cứu hiện tượng này trong tiếng Việt không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết về ẩn dụ ý niệm mà còn cung cấp dữ liệu quý giá về đặc điểm ngôn ngữ tiếng Việt trong tương quan với các ngôn ngữ khác.

VI. Hướng đi mới cho nghiên cứu quy chiếu thời gian tiếng Việt

Việc áp dụng lý thuyết Khung quy chiếu và phân tích sự đồ chiếu không gian-thời gian đã mở ra một hướng đi mới, đầy triển vọng cho việc nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt. Hướng tiếp cận này không chỉ giải quyết được những vấn đề tồn đọng trong các phân tích dựa trên hệ thống thời-thể-thức (TAM) truyền thống mà còn cung cấp một bức tranh toàn diện và có sức giải thích cao hơn về cách người Việt tri nhận và biểu đạt thời gian. Nó chứng tỏ rằng, để hiểu sâu sắc một khía cạnh của ngôn ngữ, cần phải kết hợp phân tích cấu trúc bề mặt với việc khám phá các cơ chế tri nhận nền tảng. Kết quả nghiên cứu từ hướng đi này có giá trị cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó đóng góp vào kho tàng tri thức chung về thời gian tính trong ngôn ngữ, kiểm chứng và bổ sung cho các lý thuyết của Ngôn ngữ học tri nhận trên cứ liệu của một ngôn ngữ loại hình đơn lập. Về thực tiễn, những hiểu biết này có thể được ứng dụng hiệu quả trong giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, trong dịch thuật, và trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, giúp máy tính có thể hiểu và tái tạo cách sử dụng thời gian một cách tự nhiên như con người. Tương lai của việc nghiên cứu quy chiếu thời gian hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển theo hướng liên ngành, kết hợp ngôn ngữ học, tâm lý học và khoa học thần kinh.

6.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu và những đóng góp chính

Công trình nghiên cứu theo hướng tri nhận đã khẳng định: 1) Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt vận hành dựa trên một hệ thống phức hợp gồm ba khung quy chiếu (nội tại, tương đối, tuyệt đối). 2) Sự mơ hồ của các từ như 'trước', 'sau' được giải quyết bằng cách xác định khung quy chiếu và điểm nhìn đang được kích hoạt. 3) Cơ chế đồ chiếu ẩn dụ từ không gian sang thời gian mang tính hệ thống và là nền tảng cho việc tạo sinh nhiều biểu đạt thời gian. Những đóng góp này giúp xây dựng một mô hình giải thích nhất quán cho các hiện tượng thời gian, vượt qua giới hạn của việc phân tích các chỉ tố đơn lẻ như đã, đang, sẽ.

6.2. Triển vọng nghiên cứu tương lai về thời gian tính

Tương lai của việc nghiên cứu thời gian tính trong ngôn ngữ và cụ thể là trong tiếng Việt có thể mở rộng theo nhiều hướng. Các nghiên cứu thực nghiệm tâm lý-ngôn ngữ có thể được tiến hành để kiểm chứng sự tồn tại và hình dạng của dòng thời gian tinh thần trong tâm trí người Việt. Các nghiên cứu đối chiếu xuyên ngôn ngữ, đặc biệt với các ngôn ngữ trong cùng khu vực, sẽ làm sáng tỏ hơn những đặc điểm ngôn ngữ tiếng Việt là do loại hình hay do tiếp xúc văn hóa. Ngoài ra, việc ứng dụng các kết quả này vào việc xây dựng các mô hình ngôn ngữ tính toán (computational language models) có khả năng xử lý ngữ cảnh và các hàm ý thời gian phức tạp cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Dẫn nhập Trong chương này, luận án trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận làm nền tảng cho việc phân tích quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận. Phần trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu gồm các nội dung: tình hình nghiên cứu tri nhận dòng thời gian tinh thần, tình hình nghiên cứu xác lập lý thuyết khung quy chiếu thời gian, tình hình nghiên cứu sự đồ chiếu từ khung quy chiếu không gian sang khung quy chiếu thời gian, tình hình nghiên cứu vấn đề thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận. Những khái lược văn liệu này là cơ sở cho việc xác lập câu hỏi nghiên cứu cũng như các nội dung phân tích tạo nên đóng góp của luận án.

Phần trình bày các vấn đề lý luận tập trung vào các nội dung: 1. Các vấn đề lý thuyết về thời gian, bao gồm: các biến thể của ý niệm thời gian, các thuộc tính của thời gian, phối cảnh Ego chuyển động và Thời gian chuyển động, các mối quan hệ thời gian, mũi tên thời gian, dòng thời gian tinh thần; 2. Các vấn đề lý thuyết về khung quy chiếu, bao gồm: khái niệm khung quy chiếu và khung quy chiếu thời gian, lý thuyết Khung quy chiếu không gian của Levinson, lý thuyết Khung quy chiếu thời gian do Bender và cộng sự đề xuất; 3. Khái niệm khung và phạm trù toả tia.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi ngoài nước 1.1 Tình hình nghiên cứu tri nhận dòng thời gian tinh thần trong các ngôn ngữ tự nhiên Dòng thời gian tinh thần (mental timeline), gọi tắt là dòng thời gian, là nền tảng trên đó xác lập các hệ quy chiếu thời gian.

Mọi sự tình thời gian đều được người bản ngữ tri nhận là phân bố trên dòng thời gian tinh thần này. Cho đến nay, dòng thời gian tinh thần được nghiên cứu trên hai cấp độ: cấp độ ngôn ngữ và cấp độ tinh thần, với hai hướng: phân tích cứ liệu ngôn ngữ và phân tích thực nghiệm. Ở cấp độ ngôn ngữ, phổ biến là dòng thời gian được tri nhận theo lối ẩn dụ phân bố theo trục ngang, trục trước – sau, với trước chỉ tương lai, sau chỉ quá khứ hoặc trước chỉ quá khứ sau chỉ tương lai (Ulrich & Maienborn, 2010; Bender & Beller, 2014); ngoài ra, ít phổ biến hơn là dòng thời gian được tri nhận theo phương thẳng đứng, trục trên – dưới với trên chỉ quá khứ, dưới chỉ tương lai, chẳng hạn trong tiếng Quan Thoại (Traugott, 1978; Yu, 2012). Ở cấp độ tinh thần, các phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng dòng thời gian được tri nhận phổ biến trong các cộng đồng ngôn ngữ là phân bố theo trục ngang, trục trái – phải với quá khứ ở bên trái, tương lai ở bên phải, hướng của dòng thời gian là từ trái sang phải (Weger & Pratt, 2008); sự tri nhận này được cho là có sự tác động 7 của lối viết và đọc chữ từ trái qua phải (Fuhrman et al., 2011); theo đó, có sự tương ứng phổ biến trái/sau – phải/trước giữa cấp độ ý niệm và cấp độ ngôn ngữ trong tri nhận thời gian.

Với các cộng đồng đọc và viết chữ từ phải sang trái, chẳng hạn người nói tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew, dòng thời gian được tri nhận theo lối ngược lại, từ phải sang trái (Fuhrman & Boroditsky, 2010). Sự đồ chiếu ẩn dụ từ không gian lên thời gian do vậy diễn ra ở cấp độ ý niệm, trong thế giới tinh thần hơn là ở cấp độ ngôn ngữ (Ulrich & Maienborn, 2010). Các công trình thực nghiệm cũng khẳng định sự tồn tại của dòng thời gian theo phương thẳng đứng, trục trên – dưới, điển hình là trong tiếng Quan Thoại (Fuhrman et al. Dòng thời gian chưa từng được các nhà Việt ngữ học đặt thành đối tượng nghiên cứu.

Luận án sẽ làm rõ điều này ở mục 2.2 chương 2 khi đi vào phân tích dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt.2 Tình hình nghiên cứu xác lập lý thuyết khung quy chiếu thời gian Lý thuyết về khung quy chiếu thời gian được xác lập bởi các nhà Tri nhận luận trong vòng hai thập niên gần đây. Số lượng ngôn ngữ được miêu tả, phân tích thực tế là chưa nhiều so với toàn bộ các ngôn ngữ hiện có trên thế giới. Cho đến nay lý thuyết về khung quy chiếu thời gian vẫn chưa đi đến sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu. Từ các công trình được công bố, xét về số lượng khung quy chiếu, chúng tôi nhận thấy có ba trường hợp: 1.

Hệ thống khung quy chiếu gồm hai loại; 2. Hệ thống khung quy chiếu gồm ba loại; 3. Hệ thống khung quy chiếu gồm bốn loại. Thực chất, sự khác biệt về số lượng khung quy chiếu giữa các trường hợp xuất phát từ hai nguyên do: 1.

khác nhau về các mốc quy chiếu được xác định; 2. có hay không sự chuyển dịch hệ toạ độ (xin xem sự khác biệt này ở bảng 1. Thuộc trường hợp một có các tác giả như Moore (2004, 2006, 2011, 2014), Núñez và Sweetser (2006). Hệ thống khung quy chiếu do các tác giả này xác lập chỉ gồm hai khung quy chiếu.

Mỗi khung có mốc quy chiếu riêng. Khung quy chiếu dựa vào Ego lấy Ego làm mốc quy chiếu, mang tính trực chỉ. Khung quy chiếu này bao gồm hai phối cảnh: phối cảnh Ego chuyển động và phối cảnh Thời gian chuyển động. thứ ba là đang đến gần (chúng ta) ‘Thứ ba gần đến rồi.

tháng sáu là vẫn ở phía trước (của tôi) ‘Vẫn chưa tới tháng sáu.’ 8 Trong ví dụ (1) trên, thời gian được hình dung là đang chuyển động về phía người quan sát Ego, Ego do vậy là mốc quy chiếu, Ego được hiện thực hoá bằng biểu thức us hoặc được hiểu hàm ẩn. Ngược lại ở ví dụ (2), người quan sát Ego di chuyển về phía trước trong dòng thời gian. Mốc quy chiếu là Ego. “Tháng sáu” được xác định ở phía trước là trong quy chiếu với Ego.

Ego được biểu đạt bằng biểu thức me hoặc được hiểu hàm ẩn. Khung quy chiếu dựa vào trường phản ánh quan hệ thời gian giữa các sự tình trong chuỗi, trong đó có một sự tình được chọn làm mốc quy chiếu. Khung quy chiếu này do vậy không liên quan đến trung tâm trực chỉ, Ego và sự hiện diện chủ quan của nó là tuỳ ý và không quan yếu. Khung quy chiếu dựa vào trường phản chiếu ẩn dụ CHUỖI NHƯ LÀ CÁC VỊ TRÍ TRÊN LỐI ĐI (SEQUENCE AS A POSITION ON THE PATH).

Ví dụ: (3) Summer follows spring. mùa hè theo sau mùa xuân ‘Sau mùa xuân là mùa hè.’ Trong ví dụ trên, phối cảnh thời gian được sử dụng là Thời gian chuyển động. Sự tình thời gian “spring” (mùa xuân) được chọn làm mốc quy chiếu. Nó kết hợp với sự tình “summer” (mùa hè) tạo thành chuỗi nối tiếp các sự tình trong dòng thời gian.

Về sau Moore (2011, 2014) có điều chỉnh thuật ngữ. Hai khung quy chiếu trên được ông gọi tên lần lượt là khung quy chiếu cấu hình lối đi phối cảnh Ego (Ego- perspective path-configured frame of reference) và khung quy chiếu cấu hình lối đi phối cảnh dựa vào trường (Field-perspective path-configured frame of reference). Cách giải thích của Moore (2011, 2014) có mở rộng theo hướng phân tích sự đồ chiếu từ các khung quy chiếu không gian sang các khung quy chiếu thời gian song về căn bản giống với quan niệm phân loại ban đầu của ông. Moore xây dựng lý thuyết trên cơ sở phân tích cứ liệu tiếng Anh, tiếng Wolof (ở Niger-Congo, vùng Tây Phi), tiếng Nhật và tiếng Aymara (ở Jaqi, Nam Mỹ).

Cũng phân chia khung quy chiếu thời gian thành hai loại là Núñez và Sweetser (2006). Núñez và Sweetser định danh hai khung quy chiếu dưới tên gọi ẩn dụ điểm quy chiếu Ego (Ego-Reference-point metaphor) và ẩn dụ điểm quy chiếu Thời gian (Time-Reference-point metaphor)1. Ẩn dụ điểm quy chiếu Ego lấy Ego làm điểm quy chiếu, với hai phối cảnh là Ego chuyển động và Thời gian chuyển động, như ở trường hợp ví dụ (1) và ví dụ (2) ở trên. Ẩn dụ điểm quy chiếu Thời gian biểu đạt chuỗi các sự tình và sử dụng một trong các sự tình làm điểm quy chiếu, như trường hợp ví dụ (3) ở trên.

Như vậy, thực chất quan niệm của Núñez, Sweetser (2006) và 1 Thuật ngữ điểm quy chiếu trong quan niệm của Núñez và Sweetser (2006) giống với thuật ngữ mốc quy chiếu trong quan niệm của Moore (2004, 2006, 2011, 2014). Yu (2012), như luận án sẽ trình bày dưới đây, cũng dùng thuật ngữ điểm quy chiếu. 9 quan niệm của Moore (2004, 2006, 2011, 2014) là giống nhau, chỉ khác biệt ở dán nhãn thuật ngữ. Tuy nhiên, khác với Moore, Núñez và Sweetser không xem xét vấn đề trong tương quan với khung quy chiếu không gian.

Phát hiện mang tính đóng góp của họ là các mối quan hệ thời gian ở ẩn dụ điểm quy chiếu Thời gian có tính nội tại (xét trong chuỗi) với sự tình sớm hơn ở “phía trước” sự tình muộn hơn. Ngoài ra Núñez và Sweetser cũng nhấn mạnh rằng sự đối lập giữa mô hình điểm quy chiếu Ego và mô hình điểm quy chiếu Thời gian là cơ bản hơn so với sự phân biệt giữa Ego chuyển động và Thời gian chuyển động, tức cái quan yếu để phân loại khung quy chiếu là điểm quy chiếu chứ không phải là phối cảnh thời gian. Hai hệ thống phân loại vừa trình bày ở trên đã đề cập đến hai trường hợp phổ biến trong quy chiếu thời gian là trường hợp lấy Ego làm mốc quy chiếu và trường hợp lấy một sự tình thời gian trong chuỗi làm mốc quy chiếu, giới hạn ở các quan hệ thời gian gồm hai thành tố (mốc quy chiếu và sự tình được quy chiếu). Tuy nhiên thực tế quan sát cứ liệu trên nhiều ngôn ngữ cho thấy tồn tại cả các quan hệ thời gian gồm ba thành tố (Kranjec, 2006; Bender et al., 2010; Zinken, 2010; Tenbrink, 2011; Bender & Beller, 2014; Evans, 2009, 2013, 2019).

Mặt khác hai hệ thống phân loại này chưa phân biệt giữa mốc quy chiếu với gốc của hệ toạ độ, là sự phân biệt có hiệu lực và quan yếu ở các quan hệ thời gian gồm ba thành tố. Thuộc trường hợp thứ hai có các tác giả như Kranjec (2006), Zinken (2010), Bender và cộng sự (Bender et al., 2010; Bender & Beller, 2014), Tenbrink (2011), Evans (2009, 2013, 2019). Khác với các tác giả ở trường hợp đầu, các tác giả ở nhóm này xác lập hệ thống khung quy chiếu gồm ba loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ