Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Võ Thị Thanh Linh thực hiện tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9380107), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Thị Thanh Bình và PGS. Bùi Xuân Hải, hoàn thành năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển của phương tiện quảng cáo trong kỷ nguyên kỹ thuật số cùng tốc độ vận động của dòng chảy dữ liệu khiến hoạt động quảng cáo thương mại (QCTM) trên mạng xã hội đặt ra nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu sinh xác định tính cấp thiết xuất phát từ các lý do:

  • Người tiếp nhận QCTM trên mạng xã hội đối diện nhiều rủi ro hơn so với phương tiện truyền thống trước thông tin không trung thực, thiếu chính xác từ người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ hoặc người phát hành quảng cáo. Pháp luật Việt Nam chưa điều chỉnh đầy đủ nghĩa vụ cung cấp thông tin, thiếu vắng quy định về quyền, nghĩa vụ, chế tài đối với người nổi tiếng, người có tầm ảnh hưởng (KOLs) khi tham gia quảng cáo.
  • Nhu cầu bảo mật thông tin của người tiếp nhận quảng cáo gia tăng khi các công nghệ máy học và trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng để thu thập, phân tích dữ liệu hành vi, xây dựng biểu đồ nhận dạng (Identity Graph) hoặc dữ liệu tổ hợp (Cohort). Tuy nhiên, pháp luật hiện hành mới quy định chung về quyền riêng tư, chưa có quy phạm đặc thù cho môi trường QCTM mạng xã hội; chưa xác định rõ danh mục dữ liệu cá nhân cần bảo vệ, thiếu căn cứ pháp lý và chế tài đối với việc chuyển dữ liệu người dùng ra nước ngoài của các nền tảng xuyên biên giới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận và đánh giá thực trạng pháp luật cùng thực tiễn thực thi tại Việt Nam, luận án đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động QCTM trên mạng xã hội, thúc đẩy hoạt động này phát triển lành mạnh và bảo vệ quyền lợi các bên liên quan.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (05 nhiệm vụ):
    1. Phân tích làm rõ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc điểm của QCTM trên mạng xã hội, các rủi ro pháp lý đối với người tiếp nhận quảng cáo, lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật, các tiêu chí đánh giá hiệu quả điều chỉnh pháp luật.
    2. Nghiên cứu các quy định pháp luật điều chỉnh chủ thể, sản phẩm, nghĩa vụ cung cấp thông tin quảng cáo, nghĩa vụ bảo mật thông tin người tiếp nhận và nghĩa vụ nộp thuế của chủ thể kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới có doanh thu tại Việt Nam.
    3. Nghiên cứu pháp luật và kinh nghiệm thực thi của một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra bài học cho Việt Nam.
    4. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam nhằm chỉ ra những hạn chế, bất cập, yếu kém và nguyên nhân.
    5. Đề xuất phương hướng và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về QCTM trên mạng xã hội tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam về QCTM trên mạng xã hội và thực tiễn thực thi; tập trung vào các quy định mang tính đặc thù như chủ thể, sản phẩm, nghĩa vụ cung cấp thông tin, nghĩa vụ bảo mật thông tin và nghĩa vụ thuế của dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới. Luận án đồng thời nghiên cứu pháp luật của một số quốc gia làm cơ sở so sánh.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng đối với các khía cạnh đặc thù của hoạt động QCTM trên mạng xã hội.
    • Về thời gian: Khảo sát từ năm 2005 (thời điểm ban hành Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2005) cho đến năm 2022.
    • Về không gian: Tập trung vào không gian pháp lý và thực tiễn thi hành tại Việt Nam, có liên hệ đối chiếu quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại tổng quan tình hình nghiên cứu thành hai nhóm chính ở nước ngoài và trong nước:

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

  • Nhóm nghiên cứu về QCTM trên mạng xã hội nói chung: Tiêu biểu có công trình của Tom Hyland (2002) với cuốn sách "Webvertising: The Ultimate Internet Advertising Guide"; James D. Ratliff và Daniel L. Rubinfeld (2010) với bài báo "Online Advertising: Defining Relevant Markets"; Labrecque, Ereni Markos, Aron Darmody (2019) với bài viết "Addressing Online Behavioral Advertising and Privacy Implications: A Comparison of Passive Versus Active Learning Approaches".
  • Nhóm nghiên cứu về pháp luật QCTM trên mạng xã hội:
    • Về ranh giới pháp lý chung: Gonenc Gurkaynak, Ilay Yilmaz, Burak Yesilaltay (2014) với "Legal Boundaries of Online Advertising"; Chidiebere Anthony Ezinwa (2019) với "Regulating Online Advertising in Nigeria: Challenges and Prospects".
    • Về nghĩa vụ cung cấp thông tin và sản phẩm quảng cáo: Sallie Spilsbury (1998) với "Guide to Advertising and Promotion Law"; Klaus Menrad (2003) nghiên cứu thị trường thực phẩm chức năng ở Châu Âu; Frye Patrick (2005) với "An Internet Advertising Service Can Constitute Use in Commerce"; Cristina González-Díaz, Maria J. Vilaplana-Aparici, Mar Iglesias-García (2020) nghiên cứu sự tiếp nhận thông tin quảng cáo thực phẩm chức năng.
    • Về quyền riêng tư và bảo mật thông tin: Lansing, Paul Halter, Mark D (2003) với "Internet Advertising and Right to Privacy Issues"; Keelan Carpenter (2013) bàn về đạo đức quảng cáo và bảo mật; Carl Levin và John McCain (2014) báo cáo về các nguy hại tiềm ẩn đối với an ninh dữ liệu người tiêu dùng; Frederik Zuiderveen Borgesius (2015) với "Improving Privacy Protection in the Area of Behavioural Targeting"; Jasmin Kaur, Rozita A. Dara, Charlie Obimbo, Fei Song, Karen Menard (2019) phân tích chính sách quyền riêng tư trực tuyến; Jian Jia và Liad Wagman (2020) đánh giá tác động của GDPR.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

  • Nhóm nghiên cứu về QCTM nói chung: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Tâm (2016) về "Hoàn thiện pháp luật về QCTM"; Luận án tiến sĩ của Hồ Thị Duyên (2016) về "Pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam hiện nay"; bài viết của Bùi Thiên Hương (2008) về bất cập quảng cáo trực tuyến.
  • Nhóm nghiên cứu về pháp luật dịch vụ quảng cáo và quyền riêng tư: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Đan Phương (2020) về "Pháp luật về dịch vụ QCTM trực tuyến trên mạng internet ở Việt Nam hiện nay"; bài viết của Thái Thị Tuyết Dung (2012) về quyền riêng tư trong thời đại công nghệ thông tin; bài viết của Nguyễn Linh Giang (2019) về bảo vệ dữ liệu cá nhân khi tham gia mạng xã hội.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây đã làm rõ những vấn đề chung về quảng cáo thương mại, thương mại điện tử hoặc quyền riêng tư đời sống nói chung. Tuy nhiên, chưa có công trình cấp tiến sĩ nào tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu các đặc thù pháp lý của QCTM trên mạng xã hội, bao gồm:

  1. Xác lập tư cách pháp lý và nghĩa vụ của cá nhân là chủ tài khoản mạng xã hội, người nổi tiếng/KOLs tham gia truyền tải sản phẩm quảng cáo.
  2. Kiểm soát sản phẩm quảng cáo đặc thù (thuốc, thực phẩm chức năng), thời lượng, tần suất xuất hiện và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên mạng xã hội.
  3. Chế tài đối với người kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới và cơ chế thu thuế đối với dòng thu nhập phát sinh từ quảng cáo trực tuyến xuyên biên giới.
  4. Cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân gắn với hành vi quảng cáo nhắm mục tiêu (OBA) và điều kiện chuyển giao dữ liệu người tiếp nhận quảng cáo ra nước ngoài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Tác giả vận dụng 04 lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  1. Lý thuyết về tính toàn diện (Holistic view approach): Đòi hỏi việc điều chỉnh pháp luật đối với QCTM trên mạng xã hội phải tiếp cận đồng bộ, hài hòa lợi ích giữa các chủ thể (người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ, người phát hành, người tiếp nhận quảng cáo và Nhà nước).
  2. Lý thuyết về thông tin bất đối xứng (Asymmetric information): Được George Akerlof phát triển năm 1970 trong công trình "The Market of Lemons" và Michael Spence (1973) với "Job-Market Signaling". Lý thuyết này giải thích sự chênh lệch thông tin giữa chủ thể quảng cáo và người tiếp nhận quảng cáo, làm cơ sở để thiết lập nghĩa vụ cung cấp thông tin minh bạch và bảo vệ bên yếu thế.
  3. Lý thuyết về quyền tự quyết thông tin (Informational self-determination): Khẳng định quyền của cá nhân trong việc tự quyết định phạm vi, thời điểm và phương thức dữ liệu cá nhân của mình được chia sẻ, khai thác cho mục đích quảng cáo thương mại.
  4. Lý thuyết nguyên tắc lợi ích (Benefit principle / Economic allegiance): Sử dụng để giải quyết việc phân chia thẩm quyền thu thuế của quốc gia đối với hoạt động quảng cáo trực tuyến xuyên biên giới có phát sinh doanh thu trên lãnh thổ Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận

  • Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa luật học, khoa học kinh tế và công nghệ thông tin nhằm phản ánh đúng bản chất kỹ thuật - kinh tế của mạng xã hội trong các quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng tại Chương 1 và Chương 2 để làm rõ các khái niệm, đặc điểm, rủi ro pháp lý và xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện pháp luật.
    • Phương pháp so sánh luật học và thống kê: Áp dụng tại Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (GDPR của EU, CCPA của California - Hoa Kỳ, quy định của FTC Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Canada).
    • Phương pháp điều tra xã hội học: Được phối hợp để khảo sát thực trạng thực thi.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam từ năm 2005 đến 2022 (Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012, Luật An ninh mạng 2018, Luật Quản lý thuế 2019, các Nghị định số 72/2013/NĐ-CP, 15/2020/NĐ-CP, 70/2021/NĐ-CP, 54/2017/NĐ-CP, 181/2013/NĐ-CP...); các văn bản pháp luật quốc tế, hiệp ước, phán quyết tư pháp và số liệu xử phạt thực tế (như vụ việc cơ quan giám sát Hàn Quốc xử phạt Google và Meta 100 tỷ won vào tháng 9/2022).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, lý thuyết nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về QCTM trên internet và mạng xã hội, chỉ ra những vấn đề đã được giải quyết và những điểm còn bỏ ngỏ. Tác giả xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Pháp luật về QCTM trên mạng xã hội cần hoàn thiện như thế nào để điều chỉnh kịp thời và hiệu quả sự phát triển của hoạt động QCTM trên mạng xã hội?
  • 04 câu hỏi nghiên cứu cụ thể và giả thuyết tương ứng:
    • Câu hỏi 1: QCTM trên mạng xã hội có những đặc trưng gì, làm phát sinh rủi ro pháp lý nào và quản lý nhà nước hiện nay đã hiệu quả chưa? Giả thuyết: Hoạt động này có nhiều đặc trưng riêng; để quản lý rủi ro, Nhà nước cần xác định nguyên tắc và định hướng hoàn thiện pháp luật.
    • Câu hỏi 2: Quy định hiện hành về chủ thể và sản phẩm QCTM trên mạng xã hội có bất cập gì? Giả thuyết: Pháp luật mới quy định chủ thể nói chung, thiếu quy phạm đặc thù cho cá nhân chủ tài khoản, người nổi tiếng (KOLs).
    • Câu hỏi 3: Bất cập trong nghĩa vụ cung cấp thông tin của các chủ thể và nghĩa vụ thuế xuyên biên giới? Giả thuyết: Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 và quảng cáo xuyên biên giới đòi hỏi ràng buộc chặt chẽ hơn nghĩa vụ pháp lý của các bên.
    • Câu hỏi 4: Bất cập trong quy định về bảo mật thông tin người tiếp nhận? Giả thuyết: Các quy định hiện còn mang tính nguyên tắc, hình thức, chưa giải quyết được yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư trước các kỹ thuật thu thập dữ liệu tự động.

Chương 2. Cơ sở lý luận của pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội

Chương 2 làm rõ nền tảng khái niệm và khung lý thuyết đánh giá:

  • Khái niệm và đặc điểm:
    • QCTM: Có 3 đặc điểm bản chất (là hoạt động xúc tiến thương mại; là hoạt động của thương nhân; sử dụng thông tin về hàng hóa/dịch vụ để giới thiệu đến khách hàng).
    • Mạng xã hội: Theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP, mạng xã hội có 4 đặc trưng: tính tương tác cao, tính lan truyền, tính cá nhân hóa (tài khoản/hồ sơ riêng), đa dạng về dạng thức và tính năng.
    • QCTM trên mạng xã hội: Tác giả định nghĩa là việc tổ chức, cá nhân sử dụng nền tảng mạng xã hội nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận quảng cáo sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi hoặc giới thiệu tổ chức, cá nhân kinh doanh. Hoạt động này mang 6 đặc điểm riêng: (1) Người tiếp nhận có tài khoản/hồ sơ riêng; (2) Chủ tài khoản có thể nhận xét, đánh giá và chia sẻ thông tin; (3) Khả năng nhắm mục tiêu hành vi thông qua kỹ thuật số, cookie, hồ sơ nhận dạng; (4) Chủ thể tham gia bao gồm cả cá nhân; (5) Lượng tương tác rộng và đa chiều; (6) Có tính chất xuyên biên giới.
    • 04 hình thức phổ biến: Quảng cáo hiển thị hình ảnh (Display Ads), quảng cáo tìm kiếm (Search Marketing), quảng cáo qua người ảnh hưởng (KOLs), và quảng cáo qua bài viết/bình luận (Seeding).
  • Tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện của pháp luật: Gồm 3 tiêu chí:
    1. Tính thống nhất, toàn diện và đồng bộ (quy định tư cách cá nhân tham gia quảng cáo; cơ chế kiểm soát nội dung, chế tài phát hành, nghĩa vụ chứng minh thiệt hại; xác định rõ loại dữ liệu cá nhân bị xâm phạm và trách nhiệm bồi thường).
    2. Đảm bảo trình độ kỹ thuật lập pháp (tương thích với yêu cầu kỹ thuật và công nghệ số).
    3. Tính khả thi trong thực tiễn áp dụng.

Chương 3. Thực trạng pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam và thực tiễn thực thi

Chương 3 phân tích chi tiết quy định thực định và chỉ ra các khoảng trống, bất cập pháp lý tại Việt Nam:

Nhóm nội dung Quy định hiện hành Bất cập, hạn chế từ thực tiễn Kinh nghiệm quốc tế tham chiếu
Chủ thể tham gia LQC 2012 quy định: Người quảng cáo (K5 Đ2), Người kinh doanh dịch vụ (K6 Đ2), Người phát hành (K7 Đ2), Người tiếp nhận (K9 Đ2), Người chuyển tải sản phẩm QC. Nghị định 70/2021/NĐ-CP phân định quản lý theo chiều dọc của Bộ TTTT. Chưa có quy định điều kiện bắt buộc khi cá nhân là người quảng cáo hoặc người phát hành gián tiếp; thiếu vắng cơ chế điều chỉnh và chế tài ràng buộc trách nhiệm liên đới của "Người chuyển tải sản phẩm quảng cáo" (KOLs, người nổi tiếng). Hướng dẫn thẩm định khuyến nghị và bảo đảm của FTC Hàn Quốc (2020); Quy tắc ứng xử tiếp thị trực tuyến của Trung Quốc (2020); Nguyên tắc JIAA của Nhật Bản (2019).
Sản phẩm quảng cáo Khoản 3 Điều 2 LQC 2012 quy định hình thức, nội dung phù hợp với giấy phép chuyên ngành. Thiếu quy định đặc thù về nội dung quảng cáo thuốc, thực phẩm chức năng; không kiểm soát thời gian chờ tắt và tần suất xuất hiện quảng cáo chèn trên mạng xã hội; thiếu quy định bảo vệ sở hữu trí tuệ đối với chủ thể trung gian. Các quy định kiểm soát quảng cáo thực phẩm chức năng và dược phẩm của Châu Âu, Pháp, Nhật Bản.
Nghĩa vụ cung cấp thông tin & Thuế LTM 2005 (Đ114, Đ115), LQC 2012 (Đ13). Nghị định 70/2021/NĐ-CP yêu cầu nền tảng xuyên biên giới thông báo thông tin liên hệ. Luật Quản lý thuế 2019. Nghị định 70/2021/NĐ-CP thiếu chế tài khi không thông báo thông tin liên hệ; khó khăn cho người tiếp nhận khi chứng minh thiệt hại; thất thu thuế từ cá nhân kinh doanh tự do (doanh thu trên 100 triệu đồng/năm không đăng ký thuế) và doanh nghiệp xuyên biên giới qua cơ chế khấu trừ tại nguồn. Hướng dẫn FTC Disclosures 101 (Hoa Kỳ); các quy định quản lý thuế kỹ thuật số quốc tế.
Bảo mật thông tin người tiếp nhận Khoản 2 Điều 46 Luật Giao dịch điện tử 2005; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 mang tính nguyên tắc chung. Khái niệm thông tin cá nhân chưa bao hàm dữ liệu vị trí, định danh trực tuyến; thiếu cơ chế để người dùng kiểm soát việc thu thập dữ liệu (cookie, OBA); thiếu điều kiện và chế tài chuyển dữ liệu ra nước ngoài; khó xác định thiệt hại bồi thường. Quy định chung về bảo vệ dữ liệu Châu Âu (GDPR); Đạo luật CCPA California (Hoa Kỳ); Nguyên tắc OBA của Canada (OPC); Vụ xử phạt 100 tỷ won của Hàn Quốc với Google và Meta (2022).

Chương 4. Hoàn thiện pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật dựa trên:

  • 04 Nguyên tắc hoàn thiện:
    1. Đảm bảo tự do dòng chảy dữ liệu đi đôi với quyền được bảo mật thông tin của người tiếp nhận.
    2. Hài hòa giữa quyền tự do kinh doanh của thương nhân và quyền bảo mật thông tin của người tiếp nhận.
    3. Đảm bảo môi trường kinh doanh bình đẳng giữa chủ thể quảng cáo trong nước và người kinh doanh dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới.
    4. Bảo vệ quyền của người tiếp nhận được tiếp cận thông tin quảng cáo chính xác, trung thực, hợp pháp.
  • 02 Phương hướng hoàn thiện: Xây dựng hành lang pháp lý hoàn chỉnh bảo vệ bên yếu thế và hoàn thiện quy định tương thích với sự phát triển của hạ tầng công nghệ.
  • Các nhóm kiến nghị cụ thể:
    • Về chủ thể: Bổ sung vào Luật Quảng cáo sửa đổi quy định xác định tư cách pháp lý của cá nhân tham gia quảng cáo trên trang cá nhân mạng xã hội (với tư cách người quảng cáo hoặc người phát hành); bổ sung quy định cụ thể về trách nhiệm, hành vi vi phạm, chế tài và trách nhiệm liên đới đối với người nổi tiếng, người có tầm ảnh hưởng (KOLs).
    • Về sản phẩm quảng cáo: Bổ sung vào Nghị định số 54/2017/NĐ-CP các tiêu chí cấm đối với quảng cáo thuốc (như cấm khuyến khích tiêu thụ, cấm sử dụng hình ảnh đáng sợ để phóng đại tác dụng); bổ sung vào Nghị định số 181/2013/NĐ-CP yêu cầu bắt buộc nêu chính xác công năng sau câu khuyến cáo "Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh"; luật hóa giới hạn thời lượng, tần suất và điều kiện chèn video quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội; bổ sung quy định trách nhiệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của chủ thể trung gian vào Luật Thương mại điện tử.
    • Về nghĩa vụ cung cấp thông tin và thuế: Bổ sung chế tài trong Nghị định số 70/2021/NĐ-CP đối với tổ chức nước ngoài không thông báo thông tin liên hệ với Bộ TTTT; xây dựng lộ trình thu thuế xuyên biên giới xác định rõ đối tượng chịu thuế và căn cứ tính thuế; bổ sung chế tài trong Nghị định số 15/2020/NĐ-CP đối với người phát hành không bảo đảm tính trung thực của quảng cáo; định vị cơ quan chuyên trách xử lý khiếu nại và vi phạm.
    • Về bảo mật thông tin: Mở rộng nội hàm "dữ liệu cá nhân" trong Dự luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân; bổ sung định nghĩa pháp lý về "Quảng cáo hành vi trực tuyến" trong Luật Quảng cáo sửa đổi; luật hóa cơ chế trao quyền kiểm soát việc theo dõi dữ liệu cho người dùng; quy định danh mục dữ liệu được phép chuyển ra nước ngoài; bổ sung chế tài trong Nghị định số 15/2020/NĐ-CP buộc doanh nghiệp phải công khai và thực thi chính sách bảo mật thông tin.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về các khía cạnh pháp lý đặc thù của hoạt động QCTM trên mạng xã hội.
  • Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về QCTM trên mạng xã hội thông qua 4 lý thuyết nền tảng (Tính toàn diện, Thông tin bất đối xứng, Quyền tự quyết thông tin, Nguyên tắc lợi ích); phân tích làm rõ 6 đặc trưng pháp lý riêng biệt và 4 hình thức thể hiện của QCTM mạng xã hội.
  • Xác lập khung tiêu chí khoa học để đánh giá tính hoàn thiện của pháp luật điều chỉnh QCTM trên mạng xã hội (tính thống nhất, trình độ kỹ thuật lập pháp, tính khả thi).

Đóng góp về mặt thực tiễn và lập pháp

  • Chỉ ra các khoảng trống và điểm bất cập của pháp luật Việt Nam hiện hành trong các luật chuyên ngành (Luật Quảng cáo 2012, Luật Thương mại 2005, Luật Quản lý thuế 2019, Luật Giao dịch điện tử 2005) và các văn bản dưới luật.
  • Đề xuất sửa đổi, bổ sung trực tiếp các điều khoản trong văn bản luật và nghị định:
    • Dự thảo Luật Quảng cáo sửa đổi (bổ sung tư cách cá nhân quảng cáo, quy chế pháp lý của KOLs, định nghĩa quảng cáo hành vi trực tuyến OBA, quyền kiểm soát dữ liệu của người tiếp nhận).
    • Nghị định số 70/2021/NĐ-CP (bổ sung chế tài xử lý nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới không đăng ký/thông báo thông tin).
    • Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (bổ sung chế tài đối với người phát hành quảng cáo sai sự thật và hành vi vi phạm chính sách bảo mật).
    • Nghị định số 54/2017/NĐ-CP và Nghị định số 181/2013/NĐ-CP (siết chặt nội dung quảng cáo thuốc, thực phẩm chức năng).
    • Dự thảo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (mở rộng danh mục dữ liệu vị trí, nhận dạng trực tuyến và cơ chế kiểm soát chuyển dữ liệu ra nước ngoài).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực định từ năm 2005 đến năm 2022 trong khuôn khổ ngành Luật Kinh tế tại Việt Nam; tập trung vào các chế định mang tính đặc thù của QCTM mạng xã hội (chủ thể, sản phẩm, cung cấp thông tin, bảo mật dữ liệu, thuế xuyên biên giới) mà không đi sâu vào mọi quy định thương mại điện tử tổng thể hoặc các giải pháp kỹ thuật công nghệ thuần túy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động sau khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật Quảng cáo sửa đổi được Quốc hội ban hành.
    • Mở rộng nghiên cứu cơ chế đánh thuế kỹ thuật số đối với các mô hình kinh doanh nền tảng mới và vấn đề quản trị thuật toán AI trong việc tự động hóa hoạt động quảng cáo xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Tài chính trong quá trình soạn thảo, sửa đổi Luật Quảng cáo, xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành về quản lý quảng cáo xuyên biên giới và chính sách thu thuế nền tảng số.
  • Đối với công tác nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế tại các cơ sở đào tạo luật khi nghiên cứu về thương mại điện tử và pháp luật truyền thông.
  • Đối với giới doanh nghiệp và thực tiễn hành nghề: Cung cấp khung đối chiếu pháp lý cho các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ quảng cáo, các mạng lưới quảng cáo, tổ chức kinh doanh trực tuyến và cá nhân có tầm ảnh hưởng (KOLs) để nhận diện rủi ro, tuân thủ nghĩa vụ cung cấp thông tin và bảo mật dữ liệu khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa quảng cáo thương mại trên mạng xã hội như thế nào?

Luận án định nghĩa: "Quảng cáo thương mại trên mạng xã hội là việc tổ chức, cá nhân sử dụng nền tảng là mạng xã hội nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận quảng cáo sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi; tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ được giới thiệu".

2. Bốn lý thuyết cơ bản được nghiên cứu sinh sử dụng trong luận án là gì?

Tác giả sử dụng 4 lý thuyết: (1) Lý thuyết về tính toàn diện (Holistic view approach); (2) Lý thuyết về thông tin bất đối xứng (Asymmetric information của George Akerlof và Michael Spence); (3) Lý thuyết về quyền tự quyết thông tin (Informational self-determination); (4) Lý thuyết nguyên tắc lợi ích (Benefit principle / Economic allegiance).

3. Luận án chỉ ra những bất cập pháp lý chủ yếu nào đối với chủ thể "Người chuyển tải sản phẩm quảng cáo" (KOLs)?

Pháp luật hiện hành thiếu cơ chế kiểm soát và thiếu các quy định cụ thể về trách nhiệm, hành vi vi phạm, chế tài áp dụng cũng như trách nhiệm pháp lý liên đới của người nổi tiếng, người có tầm ảnh hưởng khi tham gia giới thiệu các sản phẩm, hàng hóa không bảo đảm chất lượng trên mạng xã hội.

4. Luận án kiến nghị những biện pháp cụ thể nào để kiểm soát quảng cáo thực phẩm chức năng trên mạng xã hội?

Luận án kiến nghị bổ sung vào Nghị định số 181/2013/NĐ-CP quy định bắt buộc nội dung quảng cáo thực phẩm chức năng phải nêu rõ chính xác công năng, tác dụng thực tế của sản phẩm đi kèm ngay sau khuyến cáo: "Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh".

5. Luận án đưa ra giải pháp gì đối với vấn đề thu thuế quảng cáo xuyên biên giới tại Việt Nam?

Luận án đề xuất xác định rõ hai yếu tố cốt lõi: đối tượng chịu thuế và căn cứ thu thuế; đồng thời kiến nghị xây dựng lộ trình thu thuế đối với các chủ thể nước ngoài cung cấp dịch vụ có phát sinh lợi ích kinh tế đáng kể tại Việt Nam nhưng hiện chưa được ghi nhận là có cơ sở thường trú, hoàn thiện cơ chế thu thuế nhà thầu và bổ sung chế tài ràng buộc trách nhiệm thông báo thông tin với Bộ TTTT theo Nghị định số 70/2021/NĐ-CP.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thị Thanh Linh đã giải quyết một cách toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách của pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp cách tiếp cận đa ngành và 04 lý thuyết nền tảng, công trình đã làm rõ các đặc thù của hoạt động quảng cáo số, nhận diện những khoảng trống pháp lý về chủ thể, sản phẩm, nghĩa vụ cung cấp thông tin, bảo mật dữ liệu và thuế xuyên biên giới. Các định hướng, nguyên tắc và kiến nghị sửa đổi quy định lập pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện khung pháp luật kinh tế số tại Việt Nam.